Giáo trình kỹ thuật chung ô tô trong chương trình đào tạo nghề công nghệ ô tô

Tài liệu giới thiệu mô đun kỹ thuật chung ô tô, cung cấp kiến thức nền tảng về cấu tạo, nguyên lý hoạt động động cơ và các hệ thống trên xe.

Chuyên ngành

Công nghệ ô tô

Thể loại

Giáo trình
106
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về giáo trình kỹ thuật chung ô tô hiện đại

Giáo trình kỹ thuật chung ô tô là tài liệu nền tảng trong hệ thống giáo dục nghề nghiệp. Ngành công nghệ ô tô đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa lý thuyết cơ sở và thao tác kỹ thuật. Tài liệu được thiết kế nhằm chuẩn hóa kiến thức cho sinh viên, học viên nghề và kỹ thuật viên bảo dưỡng. Cấu trúc nội dung bao quát từ lịch sử phát triển, phân loại phương tiện đến chi tiết từng cụm tổng thành. Khối lượng kiến thức sắp xếp khoa học, đi từ tổng thể xe đến từng hệ thống cơ khí chuyên biệt. Người học tiếp cận phương pháp nhận diện cấu tạo, nguyên lý vận hành và chu trình sinh công của động cơ đốt trong. Tài liệu loại bỏ những lý thuyết hàn lâm không cần thiết, tập trung trực tiếp vào quy trình làm việc thực tế tại xưởng. Sự liên kết giữa các bài học giúp người học xây dựng tư duy logic kỹ thuật. Việc nắm vững tài liệu này tạo tiền đề vững chắc cho các môn học chuyên sâu tiếp theo. Kỹ sư tương lai hiểu rõ bản chất máy móc, nâng cao tính kỷ luật và an toàn lao động trong môi trường công nghiệp.

1.1. Vị trí mô đun trong chương trình đào tạo

Mô đun kỹ thuật chung ô tô giữ vai trò bắt buộc trong khung đào tạo ngành công nghệ ô tô. Chương trình học thường bố trí mô đun này song song với các môn khoa học cơ sở. Vị trí then chốt này giúp người học kết nối lý thuyết vật lý, hóa học với kết cấu cơ khí thực tế. Học viên được trang bị bức tranh toàn cảnh trước khi bước vào các chuyên đề hẹp. Mô đun tạo bước đệm chuyển tiếp tự nhiên từ nhận thức sơ cấp lên năng lực phân tích kỹ thuật. Mọi chương trình đào tạo nghề hiện đại đều xem đây là học phần tiên quyết không thể thay thế.

1.2. Mục tiêu kiến thức và kỹ năng nghề nghiệp

Mục tiêu cốt lõi của bài học là giúp học viên phân biệt rõ các chủng loại ô tô hiện nay. Người học nắm vững thuật ngữ chuyên ngành và thông số kỹ thuật tiêu chuẩn của phương tiện. Tài liệu rèn luyện khả năng đọc hiểu bản vẽ sơ đồ hệ thống điện và cơ khí gầm. Học viên phân tích được chu trình nhiệt động học cùng bản chất các giai đoạn mài mòn kim loại. Kỹ năng thực hành tập trung vào việc nhận dạng hư hỏng cơ bản bằng mắt thường và thiết bị đo. Tinh thần kỷ luật và ý thức vệ sinh công nghiệp cũng được định hình nghiêm túc qua từng bài giảng.

II. Phân tích kết cấu trong giáo trình kỹ thuật chung ô tô

Phân tích chuyên sâu kết cấu xe là trọng tâm của giáo trình kỹ thuật chung ô tô. Xe ô tô gồm hàng nghìn chi tiết cơ khí phối hợp chính xác với nhau. Động cơ đốt trong giữ vai trò nguồn động lực chính, biến đổi nhiệt năng thành cơ năng. Cấu trúc động cơ bao gồm nắp máy, thân máy, cơ cấu trục khuỷu thanh truyền và cơ cấu phân phối khí. Đi kèm với động cơ là các hệ thống phụ trợ như làm mát, bôi trơn và cung cấp nhiên liệu. Bên cạnh khối động cơ, hệ thống truyền lực truyền mô men xoắn từ trục khuỷu đến các bánh xe chủ động. Mỗi bộ phận trong hệ truyền lực đảm nhận chức năng riêng biệt nhằm thích ứng điều kiện tải trọng. Ly hợp đóng ngắt dòng truyền lực êm dịu khi chuyển số. Hộp số thay đổi tỷ số truyền để tối ưu hóa lực kéo và tốc độ xe. Truyền động các đăng dẫn truyền mô men qua các góc thay đổi. Cuối cùng, cầu chủ động phân chia chuyển động đến hai bánh xe thông qua bộ vi sai. Mọi chi tiết đều chịu mài mòn cơ học theo thời gian hoạt động liên tục.

2.1. Động cơ đốt trong và hệ số làm việc cốt lõi

Động cơ đốt trong chuyển hóa hóa năng nhiên liệu thành công cơ học. Chu trình làm việc bốn kỳ diễn ra theo chuỗi liên tục: hút, nén, nổ và xả. Các thông số then chốt quyết định tính năng gồm thể tích buồng đốt, thể tích làm việc và tỷ số nén. Tỷ số nén tác động trực tiếp đến hiệu suất nhiệt cùng áp suất cuối kỳ nén. Động cơ xăng cần hệ thống đánh lửa cưỡng bức với tốc độ khởi động thấp. Động cơ diesel tự bốc cháy nhờ áp suất cao nên yêu cầu tốc độ khởi động lớn hơn. Việc lập thứ tự nổ chuẩn xác giúp trục khuỷu cân bằng động lực và giảm rung giật cơ khí khi vận hành.

2.2. Hệ thống truyền lực cùng cơ cấu an toàn gầm

Hệ thống gầm xe trực tiếp định hình khả năng chuyển động an toàn và độ êm dịu. Hệ thống lái cho phép người điều khiển thay đổi hướng di chuyển linh hoạt, chính xác. Bộ phận trợ lực lái giảm thiểu đáng kể lực tác động lên vành tay lái. Song song đó, hệ thống phanh giữ chức năng giảm tốc hoặc dừng hẳn phương tiện theo ý muốn. Phanh đĩa và phanh guốc thủy lực tạo ra mô men cản mạnh mẽ trên các bánh xe. Hệ thống treo triệt tiêu dao động cơ học sinh ra từ bề mặt lòng đường gồ ghề. Cụm nhíp lá, lò xo trụ cùng giảm chấn thủy lực bảo vệ ổn định thân xe và hành khách.

III. Phương pháp giảng dạy giáo trình kỹ thuật chung ô tô

Phương pháp giảng dạy giáo trình kỹ thuật chung ô tô đòi hỏi tính tích hợp cao. Giáo viên phải liên tục gắn kết bài giảng lý thuyết với thao tác thực hành trực quan. Việc truyền thụ kiến thức không chỉ dừng lại ở sơ đồ trên trang sách. Mô hình giải phẫu động cơ và mô hình cắt các đăng giúp học viên dễ dàng quan sát chuyển động nội bộ. Trong lớp học, giảng viên phân tích nguyên lý làm việc của từng linh kiện thông qua hình vẽ trực quan. Tại xưởng, học viên trực tiếp cầm dụng cụ đo kiểm tra độ mòn trục khuỷu và xi lanh. Các tình huống hỏng hóc thực tế được đưa vào bài giảng dưới dạng bài tập xử lý sự cố. Học viên thảo luận nguyên nhân gây bó kẹt ly hợp hoặc mất phanh đột ngột. Phương pháp tiếp cận này kích thích tư duy phản biện và khả năng chẩn đoán độc lập. Quy trình an toàn lao động luôn được quán triệt xuyên suốt mỗi giờ học thực tế.

3.1. Kết hợp lý thuyết chuyên ngành với xưởng thực hành

Giảng dạy cơ khí đòi hỏi sự kết nối liền mạch giữa giảng đường và phân xưởng cơ điện. Kiến thức sách vở chỉ thực sự phát huy giá trị khi được rèn luyện qua thao tác tay nghề cụ thể. Học viên sau khi nghe giảng về nguyên lý ly hợp sẽ tiến hành tháo lắp mâm ép ngay trên sa bàn. Quá trình này giúp củng cố nhận thức thị giác và cảm giác kỹ thuật của đôi tay. Thao tác căn chỉnh khe hở nhiệt xupap hoặc siết bu lông nắp máy theo đúng lực quy định yêu cầu sự kiên trì. Môi trường thực hành tạo thói quen cẩn trọng, ngăn ngừa sai hỏng cơ khí trong thực tế.

3.2. Kiểm tra đánh giá và ứng dụng công nghệ mô phỏng

Đánh giá kết quả học tập phải phản ánh đúng trình độ thực tế của người học. Phương pháp kiểm tra bao gồm thi viết lý thuyết, vấn đáp kỹ thuật và thao tác thực hành trực tiếp. Các câu hỏi trắc nghiệm đo lường mức độ ghi nhớ cấu tạo linh kiện. Bài thi thực hành đánh giá tốc độ tháo lắp và độ chính xác khi dùng dụng cụ đo lường. Ngoài ra, phần mềm mô phỏng 3D hiện đại hỗ trợ đắc lực cho công tác giảng dạy. Người học dễ dàng quan sát dòng chuyển động của chất lỏng phanh hay khí nạp trong lòng xilanh. Công nghệ số giúp tiết kiệm chi phí vật tư và tăng tính trực quan.

IV. Ứng dụng thực tiễn của giáo trình kỹ thuật chung ô tô

Ứng dụng thực tiễn là thước đo chất lượng của giáo trình kỹ thuật chung ô tô. Kiến thức nền tảng vững vàng giúp thợ sửa chữa nhanh chóng làm chủ công việc tại garage. Mỗi pan bệnh xuất hiện trên xe đều bắt nguồn từ sự hao mòn cơ khí hoặc sai lệch thông số kỹ thuật. Kỹ thuật viên hiểu sâu nguyên lý cấu tạo sẽ chẩn đoán đúng lỗi, tránh thay thế linh kiện bừa bãi. Quy trình tháo lắp chuẩn mực giúp bảo vệ tuổi thọ các cụm chi tiết và tiết kiệm thời gian dịch vụ. Ngành công nghiệp ô tô đang chứng kiến tốc độ điện hóa và tự động hóa mạnh mẽ. Tuy nhiên, các nguyên lý cơ bản về truyền động, phanh và lái vẫn giữ nguyên giá trị cốt lõi. Những người thợ sở hữu nền tảng vững chắc luôn dễ dàng tiếp thu công nghệ mới. Tài liệu kỹ thuật chung đóng vai trò cầu nối, biến người học việc thành chuyên gia kỹ thuật lành nghề. Giá trị ứng dụng kéo dài suốt toàn bộ sự nghiệp cơ khí.

4.1. Khả năng sửa chữa tại xưởng dịch vụ kỹ thuật

Môi trường xưởng dịch vụ đòi hỏi tay nghề chuẩn xác và tốc độ xử lý nhanh. Thợ sửa chữa phải định vị chính xác vị trí mài mòn chi tiết máy. Việc tháo rã hộp số hay thay phớt láp cầu chủ động cần tuân thủ nghiêm ngặt kỹ thuật an toàn. Giáo trình cung cấp quy trình bảo dưỡng định kỳ và các phương pháp phục hồi bề mặt ma sát. Kỹ thuật viên áp dụng kiến thức vào việc thay dầu nhờn, xúc rửa két làm mát và xả gió phanh. Sự thuần thục quy trình giúp nâng cao uy tín cho trung tâm sửa chữa và kéo dài tuổi thọ vận hành cho xe khách hàng.

4.2. Khả năng thích ứng với dòng phương tiện đời mới

Công nghệ ô tô hiện đại tích hợp ngày càng nhiều hệ thống điều khiển điện tử thông minh. Dù vậy, phần cơ khí truyền thống vẫn đóng vai trò chấp hành không thể thiếu. Sự hiểu biết thấu đáo về cấu trúc động cơ và gầm xe giúp kỹ thuật viên làm quen nhanh chóng với xe hybrid hay xe điện. Các cơ cấu phanh ABS, lái điện tử ESP đều phát triển từ nền tảng phanh và lái cơ khí thủy lực kinh điển. Việc nắm chắc giáo trình kỹ thuật chung giúp người thợ không bị bỡ ngỡ trước các dòng xe tân tiến. Tư duy cơ bản vững chắc chính là chìa khóa để làm chủ mọi đột phá công nghệ tương lai.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

03/11/2026
Giới thiệu về mô đunmôn học vị trí ý nghĩa vai trò mô đunmôn học vị trí là mô đun chuyên ngành có thể được bố trí học song song các môn học cơ sở tính chất là mô đun bắt buộc trong chương trình đào tạo nghề công nghệ ô tô vai trò là

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: ĐẠI CƯƠNG VỀ Ô TÔ Trên ô tô tải Hình 1.12: Sơ đồ truyền lực trên ô tô tải a) Động cơ đặt trước xe có nhiều cầu b) Động cơ đặt giữa xe có nhiều cầu c) Động cơ đặt ngang phía sau xe có nhiều cầu d) Động cơ đặt dọc phía sau xe có nhiều cầu e) Động cơ đặt trước xe có một cầu f) Động cơ đặt giữa xe có một cầu 21 CHƯƠNG 2: ĐỘNG CƠ ĐỐT TRONG CHƯƠNG 2 ĐỘNG CƠ ĐỐT TRONG 2.1 KHÁI NIỆM VỀ ĐỘNG CƠ NHIỆT. Động cơ nhiệt là thiết bị cơ khí có khả năng chuyển nhiệt năng do nhiên liệu cháy thành cơ năng. Động cơ nhiệt có hai loại lớn: - Động cơ hơi nước (động cơ đốt ngoài): + Động cơ kiểu piston.1: Động cơ hơi nước kiểu Piston - Động cơ đốt trong: là loại động cơ nhiệt mà việc đốt cháy nhiên liệu, sự toả nhiệt và quá trình chuyển nhiệt năng thành cơ năng được tiến hành ngay trong xy lanh của động cơ. Hiện nay động cơ đốt trong được ứng dụng rộng rãi trên tất cả các phương tiện giao thông từ máy bay, tầu hỏa, ô tô hay xe máy đến các loại máy công trình,máy nông nghiệp hay các loại máy tĩnh tại khác.

Động cơ đốt trong có: + Động cơ đốt trong kiểu piston. + Động cơ phản lực. + Động cơ rôto quay (động cơ valken) 22 CHƯƠNG 2: ĐỘNG CƠ ĐỐT TRONG Hình 2.2: Động cơ đốt trong dùng nhiên liệu diezel 2. SO SÁNH ĐỘNG CƠ ĐỐT TRONG VỚI CÁC LOẠI ĐỘNG CƠ NHIỆT KHÁC 2.

Ưu điểm của động cơ đốt trong - Hiệu suất có ích cao: 40 – 45 % - Gọn nhẹ hơn các loại động cơ khác cùng công suất. - Khởi động nhanh và sẵn sàng khởi động. - Ít nguy hiểm khi vận hành. - Không phải khử xỉ, tro.

- Không cần nhiều người phục vụ. - Điều kiện làm việc của thợ máy tốt. Nhược điểm: - Khả năng quá tải kém. - Không phát được mô men cực đại ở số vòng quay thấp.

- Không khởi động được khi có tải. - Công suất không lớn. - Nhiên liệu đòi hỏi khắt khe và đắt. - Cấu tạo phức tạp, đắt tiền.

- Làm việc gây tiếng ồn 23 CHƯƠNG 2: ĐỘNG CƠ ĐỐT TRONG 2. PHÂN LOẠI ĐỘNG CƠ ĐỐT TRONG 2. Dựa vào cách thực hiện chu trình công tác - Động cơ bốn kỳ: động cơ hoàn thành chu trình công tác sau bốn hành trình của piston hay hai vòng quay của trục khuỷu.3: Động cơ bốn kỳ 1. Kỳ cháy giãn nở; 4.

Kỳ thải - Động cơ hai kỳ: động cơ hoàn thành chu trình công tác sau hai hành trình của piston hay một vòng quay của trục khuỷu.4: Động cơ hai kỳ 1.Các te; 8,9: cửa quét; 10 Xy lanh. 24 CHƯƠNG 2: ĐỘNG CƠ ĐỐT TRONG 2. Dựa vào nhiên liệu dùng cho động cơ - Động cơ chạy bằng nhiên liệu lỏng: + nhẹ: xăng, benzen,… + Nặng: dầu mazut, dầu điezel,… - Động cơ chạy bằng nhiên liệu khí: khí thiên nhiên, khí lò ga,… - Động cơ chạy bằng nhiên liệu khí và lỏng. Dựa vào phương pháp hình thành hỗn hợp - Động cơ hình thành hỗn hợp bên ngoài.

Nhiên liệu và không khí hoà trộn với nhau bên ngoài và được hút vào xilanh. Hiện nay có động cơ dùng bộ chế hoà khí và động cơ phun xăng gián tiếp (phun xăng trên đường ống nạp). - Động cơ hình thành hỗn hợp bên trong. Nhiên liệu và không khí hoà trộn và bốc cháy ngay trong xilanh động cơ.

Hiện nay có động cơ diezel và các hệ thống phun xăng trực tiếp. Dựa vào phương pháp đốt cháy nhiên liệu - Động cơ đốt cháy cưỡng bức: dùng tia lửa điện để đốt cháy nhiên liệu. - Động cơ tự bốc cháy: nhiên liệu đưa vào trong xy lanh được nén tới áp suất cao và tự cháy trong xilanh. Dựa vào dạng chu trình công tác - Động cơ làm việc theo chu trình cấp nhiệt đẳng tích.

- Động cơ làm việc theo chu trình cấp nhiệt đẳng áp. - Động cơ làm việc theo chu trình cấp nhiệt hỗn hợp. Theo phương pháp nạp - Động cơ tăng áp: nạp khí nạp vào xilanh ở áp suất cao hơn áp suất khí trời. Đây là xu thế được áp dụng trên nhiều loại động cơ hiện đại nhằm mục đích đưa được nhiều không khí vào trong buồng đốt để đốt cháy sạch nhiên liệu giảm khí thải độc hại ra môi trường và tăng công suất của động cơ.

- Động cơ không tăng áp: nạp khí nạp vào xilanh ở áp suất bình thường. Theo cấu tạo của động cơ - Theo số xilanh: + Động cơ 1 xilanh. + Động cơ nhiều xilanh. 25 CHƯƠNG 2: ĐỘNG CƠ ĐỐT TRONG - Theo cách bố trí xilanh: + Động cơ có xilanh bố trí một hàng.

+ Động cơ có xilanh bố trí hai hàng hình chữ V. + Động cơ có xilanh bố trí nhiều hàng. + Động cơ có xilanh đối đỉnh. + Động cơ có xilanh bố trí thẳng đứng.

+ Động cơ có xilanh bố trí nằm ngang. Theo khả năng thay đổi chiều quay của trục khuỷu - Động cơ chỉ quay một chiều: + Quay một chiều trái. + Quay một chiều phải. - Động cơ quay cả hai chiều.

Theo vận tốc của piston - Động cơ tốc độ thấp: C < 6,5 m/s - Động cơ tốc độ cao: C > 6,5 m/s C = (S. n)/30 S – hành trình của piston (m). n – Số vòng quay của trục khuỷu (v/ph). Theo công dụng của động cơ - Động cơ tĩnh.

- Động cơ tàu thuỷ. - Động cơ tàu hoả. - Động cơ ô tô, máy kéo 2. Các thuật ngữ và thông số cơ bản Mục tiêu - Trình bày và giải thích được các thuật ngữ cơ bản của động cơ đốt trong.

Điểm chết: Hình 2.5 Hình biểu diễn các thuật ngữ cơ bản 26 CHƯƠNG 2: ĐỘNG CƠ ĐỐT TRONG - Là vị trí tại đó piston ở xa và gần tâm trục khuỷu nhất, mà tại đó piston đổi hướng và có vận tốc bằng không. Thường có hai vị trí (hình 2. - Điểm chết trên (ĐCT): là vị trí của piston ở xa tâm trục khuỷu nhất được tính ở vị trí của đỉnh piston, tại đó piston đổi hướng và có vận tốc bằng không. - Điểm chết dưới (ĐCD): là vị trí của piston ở gần tâm trục khuỷu nhất, tại đó piston đổi hướng và có vận tốc bằng không.

Hành trình chuyển động của piston (ký hiệu là S): Là khoảng dịch chuyển tối đa của piston trong xy lanh được tính bằng khoảng cách giữa hai điểm chết. Thể tích buồng đốt (ký hiệu là Vc): Là thể tích phần không gian được tạo ra giữa đỉnh piston ở điểm chết trên, bề mặt xy lanh và mặt máy. Thể tích làm việc của xy lanh (ký hiệu là VH): Là thể tích phần không gian giới hạn bởi bề mặt làm việc của xy lanh và đỉnh piston dịch chuyển từ điểm chết này đến điểm chết kia. Thể tích toàn phần (ký hiệu là Va): Là tổng thể tích của buồng đốt (Vc) và thể tích làm việc (VH) Va = Vc + VH 6.

Kỳ (Thì): Là một phần của chu trình công tác được tính bằng góc quay của trục khuỷu ứng với thời gian piston dịch chuyển từ điểm chết này đến điểm chết kia. Chu trình làm việc (CTLV): CTLV của động cơ đốt trong là quá trình hút - ép - nổ - xả, diễn ra theo một trật tự nhất định để thực hiện một lần sinh công. CTLV được lặp đi lặp lại trong quá trình làm việc của động cơ. Tỉ số nén: (ký hiệu là e): là tỉ số giữa thể tích toàn phần (Va) với tỉ số buồng đốt (Vc).

Tỉ số nén thể hiện mức độ nén hỗn hợp trong xy lanh. Thể tích làm việc của động cơ: (ký hiệu là Ve ) Là thể tích làm việc của tổng tất cả các xy lanh của động cơ Ve = i. VH trong đó: Ve: là thể tích làm việc của động cơ i : số xy lanh của động cơ VH: thể tích làm việc của một xy lanh 27 CHƯƠNG 2: ĐỘNG CƠ ĐỐT TRONG 10. Công suất chỉ thị: là công suất do hơi đốt sinh ra xác định bằng một dụng cụ đo chỉ thị.

Công suất tính bằng đơn vị Kilôwat (KW) hoặc mã lực (HP). Công suất có ích (Ne): là công suất lấy ra từ trục khuỷu động cơ, nó được xác định bằng cách đo mô men xoắn thực tế của trục khuỷu. Công suất có ích có thể tính bằng công suất chỉ thị trừ đi tổn hao cơ khí nh ma sát, quán tính,… Công suất hữu ích tính bằng công thức: Pe.n Ne = mã lực hoặc (KW) 225.T Trong đó: Pe: là công suất hữu ích trung bình VH: Thể tích làm việc. n: Số vòng quay trục khuỷu ( vòng/ phút) T: Số kỳ trong một chu trình làm việc của động cơ Tính theo qui ước quốc tế mã lực theo ký hiệu là HP: 1HP = 0,736 KW 12.

Mức tiêu thụ nhiên liệu (ge): là số gam nhiên liệu chi phí cho động cơ sinh ra một mã lực trong một giờ. Suất tiêu hao nhiên liệu đặc trưng cho tính tiết kiệm nhiên liệu của động cơ.h) Ne Trong đó: GT: Tiêu hao nhiên liệu g/h Ne: Công suất hữu ích (mã lực) Động cơ xăng ge = (240 - 250) g/ml.giờ Động cơ Diesel ge = (175 - 190) g/ml. NGUYÊN LÝ LÀM VIỆC CỦA ĐỘNG CƠ ĐỐT TRONG 4 KỲ – 1 XILANH Động cơ bốn kỳ hoàn chỉnh một chu trình công tác sau bốn hành trình của piston hay hai vòng quay của trục khuỷu. 28 CHƯƠNG 2: ĐỘNG CƠ ĐỐT TRONG Hình 2.6: Chu trình làm việc của động cơ bốn kỳ 2.

Nguyên lý làm việc của động cơ diesel 2. Kỳ thứ nhất: kỳ nạp (hút). Diễn biến của quá tr ình: Trục khuỷu quay nhờ có quán tính của các khối lượng quay làm cho piston đi từ điểm chết trên xuống điểm chết dưới là thể tích xilanh tăng dần và áp suất trong xilanh giảm dần. Xupáp nạp mở dưới sự điều khiển của cơ cấu phân phối khí, trong thời gian này xupáp thải đóng.

Khi áp suất trong xilanh giảm tới giá trị nhỏ hơn áp suất khí trời, không khí được hút vào xilanh. Kỳ thứ hai: kỳ nén Dưới tác dụng của quán tính các khối lượng quay, piston bị đẩy đi lên ĐCT. Khi cơ cấu phân phối khí đóng xupáp nạp thì quá trình nén bắt đầu. Khi piston còn cách ĐCT một khoảng ứng với góc quay của trục khuỷu góc 3, (piston lên gần ĐCT) bơm cao áp và vòi phun phun nhiên liệu vào buồng đốt, dưới áp suất và nhiệt độ cao nhiên liệu bốc cháy.

Đến đây kết thúc quá trình nén. Kỳ thứ ba: cháy – giãn nở.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Giáo trình kỹ thuật chung ô tô trong chương trình đào tạo nghề công nghệ ô tô trang bị toàn diện kiến thức nền tảng về nguyên lý hoạt động, cấu trúc tổng thể và các quy chuẩn kỹ thuật an toàn của phương tiện. Tài liệu mang lại giá trị thiết thực giúp sinh viên, kỹ thuật viên làm chủ kỹ năng chẩn đoán hỏng hóc cơ bản, tạo bước đệm quan trọng trước khi tiếp cận học phần chuyên sâu về <strong>cơ cấu trục khuỷu thanh truyền</strong> hay các kỹ thuật <strong>sửa chữa hệ thống nhiên liệu</strong> hiện đại. Không chỉ hỗ trợ nâng cao tư duy cơ khí chính xác, cuốn cẩm nang này còn kết nối mật thiết với nội dung <strong>thực hành hàn nguội cơ bản</strong>, hỗ trợ người học vững vàng tay nghề thực tế.