Tổng quan về giáo trình

Giáo trình mô đun Thông tin liên lạc Hàng hải là học liệu chuyên môn thuộc chương trình đào tạo nghề Điều khiển tàu biển ở trình độ Cao đẳng. Tài liệu được ban hành chính thức theo Quyết định số 29/QĐ-CĐHH II ngày 13 tháng 10 năm 2021 của Hiệu trưởng Trường Cao đẳng Hàng hải II, trực thuộc Cục Hàng hải Việt Nam. Trong chương trình đào tạo ngành Điều khiển tàu biển, mô đun này giữ vị trí trọng tâm nhằm trang bị kiến thức và kỹ năng thực hành vận hành các trang thiết bị viễn thông trên tàu biển theo đúng tiêu chuẩn của Tổ chức Hàng hải Quốc tế (IMO) và Liên minh Viễn thông Quốc tế (ITU).

Mục tiêu học tập của giáo trình là cung cấp cho người học hệ thống kiến thức toàn diện về bản chất vật lý của sóng điện từ, nguyên lý truyền lan sóng vô tuyến điện trong khí quyển và môi trường biển, nguyên lý hoạt động của các hệ thống thông tin vệ tinh hàng hải chuyên dụng (INMARSAT, COSPAS-SARSAT) và Hệ thống Cấp cứu và An toàn Hàng hải Toàn cầu (GMDSS). Đồng thời, giáo trình rèn luyện kỹ năng thực hành khai thác các trang thiết bị thông tin trên buồng lái (VHF, MF/HF, NAVTEX, EPIRB, SART), kỹ năng xử lý các loại bức điện cấp cứu, khẩn cấp, an toàn và tuân thủ các quy định pháp lý quốc tế về quản lý nhật ký vô tuyến điện (Radio Log).

Giáo trình được cấu trúc thành 4 chương nối tiếp nhau theo tiến trình logic: từ lý thuyết nền tảng vô tuyến điện (Chương 1), chuyển tiếp sang hệ thống thông tin vệ tinh chuyên dụng (Chương 2), cấu trúc hệ thống an toàn hàng hải toàn cầu GMDSS (Chương 3), và hoàn thiện bằng nghiệp vụ khai thác thực tế trên tàu (Chương 4). Điểm đặc sắc của giáo trình là tính thực tiễn cao: toàn bộ nội dung được thiết kế gắn liền với các tham số kỹ thuật thực tế, bảng tra cứu phương vị vệ tinh, cấu trúc mã nhị phân DSC, quy trình kết nối đài duyên hải Việt Nam và các tình huống đàm thoại mẫu chuẩn mực.


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương và chủ đề chính

  • Chương 1: Giới thiệu chung về thông tin VTĐ:
    • Key concepts: Khái niệm tần số ($f = C/\lambda$), chu kỳ ($T = 1/f$), đơn vị đo và phân chia các dải tần số vô tuyến điện từ VLF (3–30 kHz) đến EHF (30–300 GHz). Đặc tính lan truyền sóng điện từ trong tầng đối lưu (10–30 km) và các tầng điện ly D (50–90 km), E (90–120 km), F1, F2 (120–350 km); cơ chế lan truyền sóng đất (nhiễu xạ) và sóng trời (phản xạ/khúc xạ qua tầng điện ly); hiện tượng khoảng cách nhảy và vùng nhảy.
    • Nguyên lý kỹ thuật: Các phương pháp điều chế biên độ (AM), điều chế tần số (FM), điều chế pha (PM) và điều chế xung (FSK trong Radar); mạch tách sóng diode; phân loại phát xạ theo ký hiệu ITU (J3E/J3B, H3E/H3B...); sơ đồ khối máy phát (Tx), máy thu (Rx) và máy thu phát (Tx/Rx).
    • Thông tin vệ tinh: Cấu trúc 3 khâu (trạm mặt đất LES/MES, vệ tinh trung gian SAT, khâu sử dụng cuối); các phương thức đa truy nhập FDMA, TDMA, CDMA; các yếu tố suy hao do khí quyển, fading tầng ion (chu kỳ 2–15 giây), suy hao do mưa; 4 phương pháp bám vệ tinh (Mono Pulse, Step tracking, Program tracking, Manual tracking); đặc tính quỹ đạo vệ tinh và mốc phóng vệ tinh địa tĩnh Vinasat-1 ngày 19/04/2008 ở vị trí 132°E.
  • Chương 2: Hệ thống thông tin vệ tinh Hàng hải INMARSAT:
    • Key concepts: Phân loại vệ tinh theo độ cao: quỹ đạo cao HEO/GEO ($h \approx 36.000\text{ km}$, $T = 24\text{ giờ}$), quỹ đạo trung bình MEO ($T = 6\text{ giờ}$), quỹ đạo thấp LEO ($T = 2\text{ giờ}$); ưu nhược điểm của vệ tinh địa tĩnh (vùng phủ sóng từ 70°N đến 70°S, không bị hiệu ứng Doppler) và phi địa tĩnh; kiến trúc hệ thống gồm trạm bờ LES/CES, trạm điều phối mạng NCS (4 trạm tương ứng 4 vùng biển), trung tâm điều hành OCC đặt tại London (gồm SCC và CCC).
    • Vùng phủ sóng và phân loại thiết bị: 4 vùng biển đại dương gồm AOR-W (54°W), AOR-E (15.5°W), IOR (64.5°E), POR (178°E); phân loại thiết bị đầu cuối INM-A (từ năm 1982, analog, ID 7 số bắt đầu bằng chữ số 1), INM-B (năm 1993, kỹ thuật số, ID 9 số bắt đầu bằng 3), INM-C (năm 1991, ID 9 số bắt đầu bằng 4, tốc độ 600 bit/s, tích hợp dịch vụ gọi nhóm tăng cường EGC SafetyNET và FleetNET), INM-M (năm 1997, ID 9 số bắt đầu bằng 6), Mini-M (1994) và INM-E (1992).
    • Nghiệp vụ tính toán và khai thác: Xác định phương vị ($Az$) và góc ngẩng ($\beta$) bằng bảng tra (C1 đến C5 kết hợp kinh độ chênh lệch $|\Delta\lambda|$ và vĩ độ tàu $\varphi_T$) hoặc đồ thị 4 vùng biển; tra cứu danh mục ấn phẩm ITU (List/Volume 1 đến 7); bảng mã quốc gia Country Code (Thoại/Fax Việt Nam: 84; Telex: 805), mã dịch vụ 2 số (00: tự động, 11/13: trợ giúp, 37: báo giờ, 41: thời tiết, 43: vị trí tàu, 70: trạm bờ); quy trình thiết lập liên lạc Telex, Thoại (Phone) và kích hoạt nút báo động cấp cứu Distress màu đỏ.
  • Chương 3: Hệ thống tìm kiếm cứu nạn toàn cầu (GMDSS):
    • Key concepts: Lịch sử hình thành GMDSS (IMO và ITU thống nhất xây dựng năm 1979, hoàn thiện 1981, 1983, 1987, 1988); cơ cấu tìm kiếm cứu nạn tại Việt Nam do Bộ Quốc phòng chủ trì phối hợp Cục Hàng hải Việt Nam và 3 Trung tâm Phối hợp Tìm kiếm Cứu nạn Hàng hải (SAR Khu vực 1 tại Hải Phòng, SAR Khu vực 2 tại Đà Nẵng, SAR Khu vực 3 tại Vũng Tàu; tàu SAR 411, 272); phân định 4 vùng biển GMDSS (A1: phủ sóng VHF/VHF-DSC từ 25–30 hải lý; A2: vùng phủ sóng MF-DSC; A3: vùng phủ sóng INMARSAT hoặc MF/HF-DSC; A4: vùng cực ngoài A1, A2, A3 phủ sóng MF/HF-DSC).
    • Kỹ thuật DSC và đánh số MMSI: Cấu trúc mã hóa DSC 10 bit (7 bit thông tin gán cho 128 trạng thái nhị phân và 3 bit kiểm tra/sửa sai theo nguyên tắc: tổng số bit 1 trong phần thông tin bằng trọng số của các bit 0 trong phần sửa lỗi; ký hiệu 0 là B và 1 là Y); phương thức truyền tin 1 chiều FEC và 2 chiều ARQ; mã nhận dạng di động hàng hải MMSI 9 chữ số với mã MID Việt Nam là 574 (tàu đơn lẻ: $574XXXXXX$, nhóm tàu: $0574XXXXX$, trạm bờ: $00574XXXX$ như Hải Phòng $005741996$, Đà Nẵng $005741999$, Vũng Tàu $005742004$); 6 cặp tần số MF/HF-DSC cấp cứu (2187.5, 4207.5, 6313, 8414.5, 12577, 16804.5 kHz).
    • Hệ thống an toàn và thiết bị định vị cấp cứu: Hệ thống MSI và đài NAVTEX quốc tế (518 kHz) truyền ký tự băng hẹp NBDP theo phương thức FEC và ARQ (khối 3 ký tự truyền trong 210 ms, trễ 240 ms, tổng chu kỳ 450 ms), phân chia 16 vùng đại dương, cấu trúc bức điện ZCZC AB15... NNNN (phân loại 13 bức điện, ưu tiên A, B, D, L; bộ nhớ lưu 72 giờ, 128 bức điện, ngưỡng sai số ký tự $<4%$); Hệ thống Cospas-Sarsat (Cospas của Nga có 2 vệ tinh độ cao 1000 km, Sarsat của Mỹ có 2 vệ tinh độ cao 850 km, góc nghiêng quỹ đạo 55°); phao vô tuyến chỉ báo vị trí sự cố EPIRB-406 (phát chuỗi 144 bit trong 0.5 giây, nghỉ 49.5 giây trên tần số 406 MHz và xen kẽ 121.5 MHz, thời lượng pin 72 giờ, hạn dùng 5 năm); Thiết bị phát đáp radar tìm kiếm cứu nạn SART băng sóng X 9.0–9.5 GHz ($\lambda = 3.2\text{ cm}$, phát chuỗi 12 vạch cách đều nhau 0.6 hải lý trên thang quét 100 $\mu\text{s}$, thời gian chờ 72–96 giờ, phát đáp liên tục 8 giờ, tầm bắt xa chuẩn 5 hải lý theo công thức $d = 2.21(\sqrt{h_1} + \sqrt{h_2})$).
  • Chương 4: Nghiệp vụ khai thác GMDSS:
    • Key concepts: Hệ thống VHF hàng hải (dải 156–174 MHz, chia 56 kênh, 2 mức công suất 25W và 1W; kênh 16 trực canh chung và cấp cứu, kênh 70 cho VHF-DSC; 10 kênh thời tiết W1–W10; các hệ kênh ITU, USA, CANADA); phân loại VHF trên tàu (VHF cố định buồng lái, VHF-DSC, VHF xuồng cứu sinh kín nước 5–7W gồm 3 máy/tàu, VHF điều động manơ 3 máy); chế độ làm việc Simplex/Duplex; cách căn chỉnh núm Volume và núm Squelch (QR khử nhiễu).
    • Quy tắc đàm thoại và pháp lý: Quy trình gọi đàm thoại thông thường trên kênh 16 chuyển sang kênh công tác (06, 13...); mẫu gọi cấp cứu (MAYDAY $\times 3$), khẩn cấp (PAN PAN $\times 3$), an toàn (SECURITE $\times 3$); quy định ghi chép Sổ nhật ký vô tuyến điện (Radio Log) theo giờ UTC hoặc giờ tàu (lưu trữ trên tàu tối thiểu 02 năm); các điều cấm trong thông tin VTĐ và quy chế niêm phong thiết bị tầm xa khi tàu cập cảng/khu neo đậu có hoa tiêu.
Tiến trình nội dung giáo trình:
[Lý thuyết sóng VTĐ & Điều chế] ➔ [Hệ thống Vệ tinh INMARSAT] ➔ [Cấu trúc Hệ thống GMDSS & Thiết bị] ➔ [Quy trình Khai thác & Pháp lý Hàng hải]

Kiến thức nền tảng được xây dựng

  • Lý thuyết cơ sở: Bản chất dao động điện từ cao tần, mô hình cấu trúc khí quyển Trái Đất, cơ chế phản xạ tầng điện ly đối với các dải sóng MF/HF/VHF, và mô hình quỹ đạo vệ tinh không gian (GEO, LEO, MEO).
  • Nguyên lý viễn thông hàng hải: Nguyên lý điều chế tương tự và xung số; cấu trúc mạch máy thu superheterodyne (trộn tần, tạo dao động nội, tách sóng); phương pháp ghép kênh và đa truy nhập (FDMA, TDMA, CDMA); nguyên lý điều khiển bám búp sóng ăng-ten tự động.
  • Khung pháp lý quốc tế: Các quy chuẩn của IMO, SOLAS 74/88, ITU Radio Regulations và quy chế phân định trách nhiệm phối hợp tìm kiếm cứu nạn hàng hải tại vùng biển Việt Nam.

Kỹ năng phát triển

  • Kỹ năng kỹ thuật (Technical skills): Tính toán độ lệch kinh độ $\Delta\lambda$, tra bảng C1–C5 và đồ thị nội suy để xác định chính xác góc phương vị ($Az$) và góc ngẩng ($\beta$) của ăng-ten vệ tinh INMARSAT; giải mã các trường thông tin trong bức điện NAVTEX và thông điệp 144 bit của phao EPIRB-406.
  • Kỹ năng phân tích (Analytical skills): Phân tích và lựa chọn đúng dải tần liên lạc theo chu kỳ ngày/đêm (sóng đất MF ban ngày, sóng trời HF ban đêm); phân biệt hình ảnh hiển thị của SART (12 vạch biến đổi thành các cung tròn đồng tâm khi lại gần), Racon (mã Morse định danh) và Ramark (vệt xuyên tâm) trên màn hình hiển thị Radar hàng hải.
  • Kỹ năng thực hành vận hành (Practical competencies): Vận hành thành thạo bảng điều khiển thiết bị INMARSAT-C, máy thu NAVTEX, VHF/VHF-DSC và MF/HF-DSC; thiết lập quy trình gọi chọn số tự động; thực hiện đàm thoại vô tuyến chuẩn xác theo mẫu ITU/IMO; thao tác kiểm tra định kỳ (1 tháng/lần) đối với phao EPIRB-406 và thiết bị SART; ghi chép sổ nhật ký vô tuyến điện Radio Log bảo đảm giá trị pháp lý.

Phương pháp giảng dạy và học tập

Giáo trình được thiết kế phục vụ phương pháp giảng dạy tích hợp (mô-đun), kết hợp chặt chẽ giữa truyền đạt lý thuyết viễn thông và rèn luyện kỹ năng thực hành nghiệp vụ trên các thiết bị mô phỏng buồng lái hoặc đài vô tuyến tàu biển. Phương pháp sư phạm định hướng người học tiếp cận từ bản chất nguyên lý vật lý, hiểu rõ cơ chế truyền tin, sau đó áp dụng vào quy trình vận hành từng loại thiết bị cụ thể.

Hệ thống bài tập và tình huống (case studies) trong giáo trình được xây dựng bám sát thực tế hoạt động của tàu biển:

  • Bài tập tra bảng phương vị vệ tinh: Tính toán góc ngẩng $\beta$ và phương vị $Az$ cho tàu hoạt động tại các tọa độ cụ thể thuộc 4 vùng biển đại dương (AOR-W, AOR-E, IOR, POR), ví dụ bài tập tính cho tàu tại tọa độ xác định lấy trọn $\Delta\lambda = 10^\circ$ tra bảng C2, C3, C4, C5.
  • Tình huống kết nối mạng đài duyên hải: Lập chuỗi câu lệnh thiết lập cuộc gọi thoại và Telex từ tàu về thuê bao đất liền (như tình huống gọi về Khoa Điều khiển tàu biển – Trường Đại học Hàng hải Việt Nam qua trạm bờ Hải Phòng hoặc gọi Telex cho công ty VOSCO qua vệ tinh IOR mã 582).
  • Tình huống phân tích bức điện an toàn: Đọc và đánh giá độ tin cậy của bức điện NAVTEX mẫu (dựa vào cấu trúc ZCZC, ký tự nguồn phát, nhóm loại bức điện, và tỷ lệ phần trăm sai số ký tự $%$ so với ngưỡng $4%$).

Phương pháp thực hành tập trung vào việc thao tác thiết bị: rèn luyện quy trình gọi đối đáp chuẩn trên kênh VHF 16 chuyển kênh công tác 06/13 giữa tàu với tàu (ví dụ hội thoại giữa tàu Đông Đô và tàu Ba Đình); quy trình kích hoạt phím báo động cấp cứu Distress trên thiết bị INMARSAT; phương pháp kiểm tra dung lượng pin, khớp nối thủy tĩnh của EPIRB-406 và kiểm tra phát đáp SART bằng Radar băng sóng 3.2 cm.

Đánh giá kết quả học tập được thực hiện thông qua:

  1. Kiểm tra lý thuyết: Khả năng nhớ và hiểu dải tần số, cấu trúc mã DSC 10 bit, cấu trúc mã nhận dạng MMSI/MID và các quy định an toàn vô tuyến.
  2. Kiểm tra bài tập tính toán: Độ chính xác khi xác định phương vị/góc ngẩng vệ tinh và thiết lập cú pháp chuỗi số kết nối đài duyên hải.
  3. Kiểm tra thực hành thao tác: Kỹ năng vận hành thiết bị buồng vô tuyến mô phỏng, xử lý bức điện khẩn cấp và quy cách ghi sổ Radio Log.

Đối với việc tự học, giáo trình yêu cầu người học nghiên cứu kỹ hệ thống tài liệu tra cứu ấn phẩm quốc tế (7 tập List/Volume của ITU), tự rèn luyện kỹ năng đọc hiểu cấu trúc mã điện báo quốc tế và tuân thủ các quy tắc bảo dưỡng định kỳ thiết bị vô tuyến.


Điểm nổi bật và cập nhật

Giáo trình phản ánh đầy đủ các tiêu chuẩn kỹ thuật hiện hành theo các văn bản quy chuẩn hàng hải quốc tế và quốc gia:

  • Tính pháp lý và tiêu chuẩn hóa: Giáo trình được biên soạn và chuẩn hóa theo Quyết định số 29/QĐ-CĐHH II ngày 13/10/2021, bám sát các bổ sung mới nhất của Công ước Quốc tế về An toàn Sinh mạng Con người trên Biển (SOLAS), các nghị quyết của IMO và Thể lệ Vô tuyến điện của ITU.
  • Cập nhật hệ sinh thái công nghệ viễn thông vệ tinh: Giáo trình phân tích chi tiết quá trình chuyển dịch công nghệ từ hệ thống tương tự INM-A (từ năm 1982) sang các thế hệ kỹ thuật số có độ bảo mật và tốc độ cao hơn như INM-B, INM-C (với dịch vụ EGC SafetyNET và FleetNET), INM-M, Mini-M; phân định rõ cấu trúc số nhận dạng IMN cho từng thế hệ thiết bị.
  • Gắn liền với dữ liệu hạ tầng hàng hải Việt Nam: Giáo trình tích hợp hệ thống dữ liệu thực tế về hạ tầng thông tin và tìm kiếm cứu nạn của Việt Nam:
    • Tọa độ và vị trí vệ tinh địa tĩnh quốc gia Vinasat-1 (phóng ngày 19/04/2008 tại kinh độ 132°E).
    • Hệ thống 3 Trung tâm Phối hợp Tìm kiếm Cứu nạn Hàng hải Khu vực (SAR 1 tại Hải Phòng, SAR 2 tại Đà Nẵng, SAR 3 tại Vũng Tàu) cùng các tàu chuyên dụng SAR 411, SAR 272.
    • Mã nhận dạng trạm bờ duyên hải MMSI của Việt Nam (Hải Phòng: 005741996, Đà Nẵng: 005741999, Vũng Tàu: 005742004) và các đài phát NAVTEX (trạm Hải Phòng phát trên tần số quốc gia 4209.5 kHz ký hiệu N, trạm Đà Nẵng ký hiệu P và trạm TP. Hồ Chí Minh ký hiệu X trên tần số quốc tế 518 kHz).
  • Mô tả chi tiết kỹ thuật mã hóa dữ liệu: Trình bày cụ thể thuật toán kiểm soát lỗi DSC 10 bit (7 bit thông tin kết hợp 3 bit sửa lỗi), phương thức truyền tin FEC và ARQ trong hệ thống NBDP, cấu trúc gói tin 144 bit của EPIRB-406 và nguyên lý phân bố 12 vạch phát đáp của SART.

Đối tượng sử dụng giáo trình

  • Sinh viên và học viên: Học sinh, sinh viên theo học trình độ Cao đẳng nghề Điều khiển tàu biển tại các trường hàng hải; học viên tham gia các khóa đào tạo chứng chỉ chuyên môn Vô tuyến điện viên GMDSS hạng tổng quát (GOC) hoặc hạng hạn chế (ROC).
  • Yêu cầu kiến thức tiên quyết (Prerequisites):
    • Kiến thức Vật lý đại cương về điện từ trường và sóng ánh sáng.
    • Kiến thức cơ bản về Địa văn hàng hải (hệ tọa độ địa lý, xác định vĩ độ $\varphi$, kinh độ $\lambda$ và đo cự ly trên biển).
    • Tiếng Anh hàng hải cơ bản (đặc biệt là các thuật ngữ chuẩn theo IMO Standard Marine Communication Phrases – SMCP).
  • Giảng viên chuyên ngành: Sử dụng làm tài liệu giảng dạy chính thức cho mô đun Thông tin liên lạc hàng hải; làm căn cứ xây dựng đề cương chi tiết, bài giảng lý thuyết, giáo án thực hành phòng mô phỏng GMDSS Simulators và đề thi đánh giá tay nghề thuyền viên.
  • Cán bộ kỹ thuật và thuyền viên: Sĩ quan boong (thuyền phó, thuyền trưởng) trên các tàu biển vận tải nội địa và quốc tế, nhân viên vận hành tại các đài thông tin duyên hải, cán bộ điều độ cảng biển và hoa tiêu hàng hải sử dụng làm tài liệu tra cứu nghiệp vụ, bảng mã trạm bờ và quy chuẩn khai thác vô tuyến hàng ngày.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với ai?

Giáo trình được biên soạn chuyên biệt cho sinh viên hệ Cao đẳng nghề Điều khiển tàu biển, học viên ôn thi chứng chỉ nghiệp vụ vô tuyến điện GMDSS (GOC/ROC), cũng như sĩ quan hàng hải và nhân viên đài duyên hải cần tài liệu chuẩn hóa về quy trình thông tin liên lạc vô tuyến và an toàn hàng hải.

2. Cần chuẩn bị kiến thức nền tảng nào trước khi học mô đun này?

Người học cần có kiến thức cơ bản về vật lý sóng điện từ (tần số, bước sóng, điều chế), kiến thức Địa văn hàng hải cơ bản (xác định tọa độ kinh vĩ độ để tính góc ngẩng và phương vị ăng-ten vệ tinh), cùng khả năng đọc hiểu tiếng Anh chuyên ngành hàng hải để thực hiện các mẫu bức điện và đàm thoại trên kênh VHF 16.

3. Điểm khác biệt cốt lõi của giáo trình này so với các tài liệu vô tuyến thông thường là gì?

Tài liệu tập trung hoàn toàn vào bối cảnh hàng hải chuyên dụng: chi tiết hóa các bảng tra C1–C5 xác định phương vị vệ tinh INMARSAT, giải thích rõ cơ chế mã hóa kiểm soát lỗi DSC 10 bit, cấu trúc 144 bit của EPIRB-406, nguyên lý phát 12 vạch của SART và cung cấp mã nhận dạng thực tế của hệ thống trạm bờ duyên hải Việt Nam (Hải Phòng, Đà Nẵng, Vũng Tàu).

4. Phương pháp tự học giáo trình này như thế nào để đạt hiệu quả cao?

Người học nên kết hợp học lý thuyết truyền sóng với việc giải các bài tập tra cứu bảng mã (mã nước, mã dịch vụ, Shore ID), tự viết lại các bức điện mẫu NAVTEX/Telex và luyện tập phát âm chuẩn xác các mẫu hội thoại VHF cấp cứu (MAYDAY, PAN PAN, SECURITE). Đồng thời, cần đối chiếu thường xuyên với các quy tắc ghi Sổ nhật ký vô tuyến điện Radio Log.

5. Có những tài liệu bổ trợ nào cần sử dụng kèm theo giáo trình?

Người học cần kết hợp tra cứu bộ ấn phẩm nghiệp vụ của Liên minh Viễn thông Quốc tế (ITU) gồm 7 tập (đặc biệt là List/Volume 1 về Coast Radio Stations và List/Volume 5 về Shore Code), các sổ tay hướng dẫn vận hành thiết bị INMARSAT-C, máy thu NAVTEX, phao EPIRB-406 và quy chuẩn kỹ thuật an toàn của IMO/Đăng kiểm.


Kết luận

Giáo trình mô đun Thông tin liên lạc Hàng hải của Trường Cao đẳng Hàng hải II cung cấp hệ thống tri thức hoàn chỉnh từ nền tảng vật lý sóng điện từ đến kỹ thuật khai thác các hệ thống thông tin vệ tinh và an toàn hàng hải toàn cầu (INMARSAT, GMDSS, Cospas-Sarsat, NAVTEX, SART).

Tiến trình học tập được thiết kế mạch lạc: làm chủ lý thuyết lan truyền sóng và dải tần vô tuyến, thực hành tính toán phương vị và cấu hình mạng vệ tinh INMARSAT, vận hành thành thạo thiết bị cứu nạn GMDSS, và thực thi nghiêm ngặt các quy định pháp lý về sổ nhật ký vô tuyến điện.

Để hoàn thiện năng lực nghiệp vụ, người học cần kết hợp nghiên cứu giáo trình với các ấn phẩm danh bạ đài duyên hải ITU (List/Volume 1–7), các công ước quốc tế SOLAS/STCW và thực hành thường xuyên trên hệ thống thiết bị mô phỏng buồng lái tiêu chuẩn.