Giáo trình Bảo dưỡng, Sửa chữa Cơ cấu Trục khuỷu - Thanh truyền Động cơ

Giáo trình chi tiết về bảo dưỡng và sửa chữa cơ cấu trục khuỷu thanh truyền, các bộ phận cố định động cơ. Tài liệu cho ngành công nghệ ô tô.

Trường đại học

Trường cao đẳng Lào Cai

Chuyên ngành

Công nghệ ô tô

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình

2017

78
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá cơ cấu trục khuỷu thanh truyền Trái tim động cơ

Cơ cấu trục khuỷu thanh truyền là một trong những cụm chi tiết quan trọng nhất, được ví như trái tim của động cơ đốt trong trên ô tô. Nhiệm vụ cốt lõi của cơ cấu này là biến đổi chuyển động tịnh tiến của piston thành chuyển động quay tròn của trục khuỷu. Quá trình này tạo ra mô-men xoắn cần thiết để dẫn động các bánh xe, giúp xe di chuyển. Dựa trên tài liệu "Giáo trình Mô đun: Bảo dưỡng và Sửa chữa Cơ cấu trục khuỷu- Thanh truyền" của Trường Cao Đẳng Lào Cai, cơ cấu này bao gồm ba nhóm chi tiết chính: nhóm piston, nhóm thanh truyền và nhóm trục khuỷu. Mỗi nhóm đều có cấu tạo phức tạp và chức năng riêng biệt, phối hợp nhịp nhàng để đảm bảo động cơ vận hành ổn định và hiệu quả. Việc hiểu rõ về cơ cấu trục khuỷu thanh truyền không chỉ là kiến thức nền tảng cho kỹ thuật viên mà còn giúp người sử dụng xe nhận biết sớm các dấu hiệu hư hỏng, từ đó có phương án bảo dưỡng và sửa chữa kịp thời. Một động cơ hoạt động trơn tru phụ thuộc rất lớn vào tình trạng của các chi tiết như piston và xéc măng, bạc lót trục khuỷu, và độ chính xác trong lắp ghép. Các chi tiết này làm việc trong điều kiện khắc nghiệt: áp suất cao, nhiệt độ lớn và tốc độ quay hàng nghìn vòng mỗi phút. Do đó, vật liệu chế tạo và quy trình gia công chúng đòi hỏi độ chính xác cực kỳ cao. Các hư hỏng, dù là nhỏ nhất, trong cơ cấu này đều có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng, làm giảm công suất, tiêu hao nhiên liệu, thậm chí phá hủy hoàn toàn động cơ.

1.1. Cấu tạo trục khuỷu và các bộ phận liên quan chi tiết

Trục khuỷu là chi tiết trung tâm, có nhiệm vụ nhận lực từ thanh truyền và biến nó thành mô-men quay. Cấu tạo trục khuỷu thường bao gồm các bộ phận chính: cổ trục chính, cổ biên (cổ khuỷu), má khuỷu và đối trọng. Cổ trục là gối đỡ chính, quay trong bạc lót trục khuỷu lắp trên thân máy. Cổ biên là nơi lắp đầu to thanh truyền. Má khuỷu nối liền cổ trục và cổ biên. Đối trọng giúp cân bằng động trục khuỷu, giảm rung động khi động cơ hoạt động ở tốc độ cao. Ngoài ra, nhóm này còn có bánh đà lắp ở đuôi trục khuỷu, có nhiệm vụ tích trữ năng lượng, giúp động cơ quay đều hơn qua các kỳ làm việc. Cấu trúc này đảm bảo truyền lực hiệu quả và duy trì sự ổn định cho toàn bộ hệ thống.

1.2. Nguyên lý làm việc thanh truyền và piston trong động cơ

Nhóm piston bao gồm piston và xéc măng, cùng với chốt piston. Piston trực tiếp nhận áp lực từ khí cháy và truyền lực này qua chốt piston đến thanh truyền. Xéc măng có nhiệm vụ bao kín buồng đốt và ngăn dầu bôi trơn lọt lên trên. Nguyên lý làm việc thanh truyền là nhận lực từ piston và truyền xuống trục khuỷu. Thanh truyền hoạt động như một tay đòn, nối chuyển động tịnh tiến của piston với chuyển động quay của trục khuỷu. Đầu nhỏ thanh truyền lắp với chốt piston, trong khi đầu to lắp với cổ biên của trục khuỷu thông qua bạc lót thanh truyền (bạc biên). Toàn bộ cơ cấu hoạt động theo một chu trình khép kín, đồng bộ với các kỳ Nạp - Nén - Nổ - Xả của động cơ, tạo ra công suất liên tục.

II. Top 5 hư hỏng cơ cấu trục khuỷu thanh truyền cần sửa chữa

Trong quá trình vận hành, cơ cấu trục khuỷu thanh truyền phải chịu tải trọng cơ học và nhiệt độ rất lớn, dẫn đến nhiều dạng hư hỏng khác nhau. Việc nhận biết chính xác các hiện tượng này là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong quy trình sửa chữa. Một trong những hư hỏng nghiêm trọng và phổ biến nhất là hiện tượng lột biên, xảy ra khi lớp hợp kim chống mòn trên bạc lót thanh truyền bị bong tróc do quá nhiệt, thiếu dầu bôi trơn hoặc lắp ráp sai kỹ thuật. Hậu quả là gây ra ma sát lớn, làm hỏng cả cổ biên và đầu to thanh truyền. Một dấu hiệu đặc trưng khác là tiếng gõ thanh truyền, phát ra khi có khe hở lớn giữa chốt piston và đầu nhỏ, hoặc giữa bạc biên và cổ biên. Tiếng gõ này thường rõ nhất khi động cơ thay đổi tải đột ngột. Bên cạnh đó, trục khuỷu có thể bị mòn không đều tại các cổ trục, gây ra độ côn, độ ô van, hoặc bị cong, vênh do quá tải. Các hư hỏng này không chỉ làm giảm hiệu suất mà còn tiềm ẩn nguy cơ phá hỏng các chi tiết liên quan, gây tốn kém chi phí sửa chữa lớn. Việc kiểm tra và tuân thủ thông số kỹ thuật động cơ trong quá trình bảo dưỡng là yếu tố then chốt để phòng ngừa các sự cố này.

2.1. Nhận biết hiện tượng lột biên và tiếng gõ thanh truyền

Để nhận biết sớm hiện tượng lột biên, cần chú ý đến các dấu hiệu như động cơ phát ra tiếng kêu "lạch cạch" hoặc "lộc cộc" nặng, tăng dần theo tốc độ động cơ, áp suất dầu bôi trơn giảm đột ngột và có mạt kim loại màu sáng trong dầu. Trong khi đó, tiếng gõ thanh truyền thường có âm thanh đanh, rõ rệt khi động cơ hoạt động ở chế độ không tải và tăng ga đột ngột. Phân biệt được các loại tiếng gõ khác nhau giúp khoanh vùng hư hỏng chính xác, tránh tháo rã toàn bộ động cơ một cách không cần thiết. Nguyên nhân của các hiện tượng này thường liên quan đến chất lượng dầu bôi trơn kém, hệ thống làm mát không hiệu quả hoặc khe hở dầu không đúng tiêu chuẩn.

2.2. Nguyên nhân gây mài mòn cổ trục và cong vênh trục khuỷu

Mài mòn cổ trục là quá trình tất yếu nhưng sẽ bị đẩy nhanh do các yếu tố như dầu bôi trơn bẩn, chứa nhiều tạp chất mài mòn, hoặc do động cơ thường xuyên hoạt động trong điều kiện quá tải. Sự mài mòn này tạo ra độ côn, độ ô van trên bề mặt cổ trục. Kiểm tra độ cong trục khuỷu là một bước không thể bỏ qua, vì trục khuỷu bị cong có thể do va đập mạnh, lắp ráp sai hoặc do ứng suất nhiệt. Một trục khuỷu bị cong sẽ gây ra rung động mạnh, phá hủy nhanh chóng các bạc lót trục khuỷu và có thể làm gãy trục. Việc xác định đúng nguyên nhân giúp đưa ra phương án sửa chữa tối ưu, có thể là mài trục khuỷu hoặc phải thay thế mới.

III. Hướng dẫn kiểm tra trục khuỷu thanh truyền chính xác nhất

Quy trình kiểm tra và chẩn đoán hư hỏng của cơ cấu trục khuỷu thanh truyền đòi hỏi sự tỉ mỉ, chính xác và sử dụng các dụng cụ đo chuyên dụng. Đây là giai đoạn quyết định phương án sửa chữa phù hợp, giúp tiết kiệm chi phí và đảm bảo độ bền cho động cơ sau khi phục hồi. Trước khi tiến hành đo lường, tất cả các chi tiết phải được làm sạch hoàn toàn muội than, dầu cặn và các tạp chất khác. Công việc kiểm tra bắt đầu bằng việc quan sát bằng mắt thường để phát hiện các vết nứt, trầy xước, cháy rỗ trên bề mặt piston, thành xy lanh, và các cổ trục. Tuy nhiên, để có kết quả định lượng, việc sử dụng các thiết bị như panme đo ngoài, đồng hồ so và thước cặp là bắt buộc. Các thông số quan trọng cần kiểm tra bao gồm đo độ mòn cổ trục, xác định độ côn, độ ô van của cả cổ trục và lòng xy lanh, và kiểm tra độ cong trục khuỷu. Tài liệu hướng dẫn sửa chữa của nhà sản xuất cung cấp các thông số kỹ thuật động cơ tiêu chuẩn và giới hạn cho phép. Mọi kết quả đo lường phải được so sánh với các thông số này để đưa ra kết luận về tình trạng của chi tiết. Sự chính xác trong từng bước đo sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng của toàn bộ quá trình sửa chữa sau này.

3.1. Kỹ thuật đo độ mòn cổ trục bằng panme và đồng hồ so

Để đo độ mòn cổ trục, kỹ thuật viên sử dụng panme đo ngoài để xác định đường kính của cổ trục chính và cổ biên tại nhiều vị trí và theo hai phương vuông góc với nhau. Sự chênh lệch giữa các số đo sẽ cho biết độ côn, độ ô van. Cụ thể, độ côn là sự chênh lệch đường kính giữa hai đầu cổ trục, còn độ ô van là chênh lệch đường kính theo hai phương vuông góc tại cùng một mặt cắt. Bên cạnh đó, đồng hồ so được sử dụng để kiểm tra độ cong trục khuỷu (độ đảo) khi đặt trục lên hai khối V và quay tròn. Các dụng cụ này cần được hiệu chuẩn thường xuyên để đảm bảo độ chính xác cao nhất.

3.2. Quy trình kiểm tra khe hở dầu và độ cong thanh truyền

Khe hở dầu giữa bạc lót và cổ trục là một thông số cực kỳ quan trọng, ảnh hưởng đến áp suất và sự lưu thông của dầu bôi trơn. Khe hở này có thể được kiểm tra bằng thước đo dẻo (Plastigage) hoặc bằng cách tính toán dựa trên kết quả đo đường kính trong của bạc lót và đường kính ngoài của cổ trục. Đối với thanh truyền, cần kiểm tra độ cong, xoắn bằng thiết bị chuyên dụng. Một thanh truyền bị cong sẽ gây mòn không đều cho piston, xy lanh và bạc lót, đồng thời tạo ra rung động bất thường cho động cơ. Việc kiểm tra kỹ lưỡng các thông số này đảm bảo các chi tiết sau khi lắp ráp sẽ hoạt động trong điều kiện tối ưu.

IV. Phương pháp sửa chữa trục khuỷu và thanh truyền hiệu quả

Sau khi đã xác định chính xác các hư hỏng, bước tiếp theo là tiến hành sửa chữa. Các phương pháp sửa chữa cơ cấu trục khuỷu thanh truyền rất đa dạng, từ các kỹ thuật gia công cơ khí chính xác đến việc thay thế các chi tiết mới. Đối với trục khuỷu bị mòn vượt quá giới hạn cho phép, phương án phổ biến nhất là mài trục khuỷu. Quá trình này sẽ làm giảm đường kính các cổ trục xuống một kích thước sửa chữa tiêu chuẩn (cốt 1, cốt 2,...). Sau khi mài, cần phải lắp các bạc lót trục khuỷubạc lót thanh truyền có kích thước tương ứng để đảm bảo khe hở dầu đúng quy định. Sau khi mài, việc cân bằng động trục khuỷu là bắt buộc để loại bỏ các rung động phát sinh do sự thay đổi khối lượng. Đối với các thanh truyền bị cong, phương pháp xử lý là nắn lại bằng máy ép thủy lực kết hợp với đồ gá chuyên dụng. Tuy nhiên, việc nắn lại chỉ áp dụng cho các trường hợp cong nhẹ; nếu bị cong hoặc xoắn nặng, giải pháp an toàn nhất là thay thế. Các bu lông thanh truyền cũng cần được kiểm tra kỹ lưỡng và nên được thay mới sau mỗi lần tháo lắp lớn để đảm bảo lực siết và độ bền.

4.1. Quy trình mài trục khuỷu và thay thế bạc lót đúng kỹ thuật

Quy trình mài trục khuỷu yêu cầu máy mài chuyên dụng và tay nghề cao. Bề mặt các cổ trục sau khi mài phải đạt độ bóng và độ chính xác cao, các góc lượn phải được giữ đúng bán kính để tránh tập trung ứng suất. Sau khi mài, cần lựa chọn bộ bạc lót (bạc biên, bạc balie) có cùng cốt sửa chữa. Trước khi lắp, cần làm sạch tuyệt đối các chi tiết và bôi một lớp dầu bôi trơn sạch lên bề mặt bạc và cổ trục. Việc lắp đặt phải đảm bảo các vấu định vị trên bạc lót khớp đúng vào rãnh trên gối đỡ và đầu to thanh truyền để chống xoay.

4.2. Xử lý sửa chữa piston xéc măng và các chi tiết phụ trợ

Khi xy lanh bị mòn và phải doa lại lên cốt mới, piston và xéc măng cũng phải được thay thế bằng bộ có kích thước tương ứng. Rãnh xéc măng trên piston cũ nếu bị mòn rộng cũng có thể được gia công lại, nhưng thay piston mới thường là giải pháp tốt hơn. Chốt piston và bạc đầu nhỏ thanh truyền nếu bị mòn sẽ được thay mới. Việc lắp chốt piston vào piston thường được thực hiện bằng phương pháp gia nhiệt cho piston để tạo độ dôi khi lắp ghép, đảm bảo sự chắc chắn. Mọi công đoạn sửa chữa đều phải tuân thủ nghiêm ngặt quy trình tháo lắp động cơ.

V. Bí quyết tháo lắp cơ cấu trục khuỷu thanh truyền an toàn

Quy trình tháo lắp là khâu cuối cùng nhưng mang tính quyết định đến sự thành công của toàn bộ công việc sửa chữa. Một sai sót nhỏ trong quá trình này có thể phá hủy thành quả của các công đoạn kiểm tra và gia công trước đó. Quy trình tháo lắp động cơ phải được thực hiện một cách có hệ thống, theo đúng thứ tự mà nhà sản xuất quy định. Trước khi tháo, cần đánh dấu vị trí, thứ tự và chiều của tất cả các chi tiết như nắp gối đỡ trục khuỷu, nắp đầu to thanh truyền, và piston. Việc này đảm bảo chúng sẽ được lắp lại đúng vị trí ban đầu, vì các chi tiết này đã làm việc và mòn cùng nhau, không thể lắp lẫn. Một trong những công cụ không thể thiếu là cờ lê lực. Tất cả các bu lông, đặc biệt là bulông thanh truyền và bu lông nắp gối đỡ chính, đều phải được siết với một lực xác định theo thông số kỹ thuật động cơ. Siết quá lực có thể làm biến dạng chi tiết hoặc gãy bu lông, trong khi siết không đủ lực sẽ gây ra lỏng lẻo, dẫn đến các hư hỏng nghiêm trọng như hiện tượng lột biên. Việc vệ sinh sạch sẽ các bề mặt lắp ghép và các lỗ ren cũng là yếu tố quan trọng để đảm bảo lực siết được phân bố đều và chính xác.

5.1. Lưu ý quan trọng trong quy trình tháo và lắp ráp động cơ

Khi tháo, các bu lông cần được nới lỏng đều và theo thứ tự ngược lại với quy trình siết (thường là từ ngoài vào trong theo đường chéo hoặc xoắn ốc). Khi lắp piston vào xy lanh, cần sử dụng dụng cụ siết xéc măng chuyên dụng để tránh làm gãy xéc măng. Chiều lắp của piston và thanh truyền phải được xác định đúng dựa trên các dấu chỉ thị. Sau khi lắp ráp, cần quay thử trục khuỷu bằng tay vài vòng để đảm bảo không có bất kỳ sự kẹt cứng nào trước khi hoàn thiện các bước cuối cùng. Việc tuân thủ những nguyên tắc này trong quy trình tháo lắp động cơ sẽ đảm bảo động cơ hoạt động ổn định và bền bỉ.

5.2. Sử dụng cờ lê lực và tuân thủ thông số kỹ thuật động cơ

Mỗi loại động cơ có một bảng thông số kỹ thuật riêng do nhà sản xuất cung cấp, trong đó ghi rõ lực siết cho từng loại bu lông. Việc sử dụng cờ lê lực để siết bu lông theo đúng giá trị này là yêu cầu bắt buộc. Đặc biệt, bulông thanh truyền thường yêu cầu siết theo nhiều bước hoặc siết theo góc quay sau khi đã đạt một lực ban đầu. Bỏ qua yêu cầu này là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây ra các hư hỏng nghiêm trọng sau sửa chữa. Luôn tham khảo tài liệu kỹ thuật là kim chỉ nam cho mọi hoạt động lắp ráp chính xác và an toàn.

03/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

UỶ BAN NHÂN DÂN TỈNH LÀO CAI TRƯỜNG CAO ĐẲNG LÀO CAI GIÁO TRÌNH MÔ ĐUN: BẢO DƯỠNG VÀ SỬA CHỮA CƠ CẤU TRỤC KHUỶU- THANH TRUYỀN VÀ BỘ PHẬN CỐ ĐỊNH ĐỘNG CƠ NGHỀ: CÔNG NGHỆ Ô TÔ. ( ÁP DỤNG CHO TRÌNH ĐỘ CAO ĐẲNG, TRUNG CẤP) LƯU HÀNH NỘI BỘ NĂM 2017 1 LỜI GIỚI THIỆU Bài giảng Bảo dưỡng và sửa chữa cơ cấu trục khuỷu- thanh truyền và bộ phận cố định động cơ, được biên soạn theo chương trình giảng dạy của Nhà trường năm 2017. Nội dung của giáo trình đã được biên soạn trên cơ sở kế thừa những nội dung được giảng dạy ở các trường, kết hợp với những nội dung mới nhằm đáp ứng yêu cầu nâng cao chất lượng đào tạo phục vụ sự nghiệp Công nghiệp hóa - Hiện đại hóa. Bài giảng được biên soạn ngắn gọn, dễ hiểu.

Các kiến thức trong toàn bộ giáo trình có mối quan hệ lôgíc chặt chẽ. Tuy vậy, giáo trình chỉ là một phần trong nội dung của chuyên ngành đào tạo cho nên người dạy, người học cần tham khảo thêm các giáo trình có liên quan đối với Mô đun để việc sử dụng giáo trình có hiệu quả hơn. Nội dung của bài giảng cược biên soạn với thời lượng 70 giờ, gồm các bài: Bài 1. Tháo lắp, nhận dạng bộ phận cố định và cơ cấu trục khuỷu thanh truyền Bài 2.

Sửa chữa bộ phận cố định của động cơ Bài 3. Sửa chữa xy lanh Bài 4. Sửa chữa nhóm pít tông Bài 5. Sửa chữa nhóm thanh truyền Bài 6.

Sửa chữa nhóm trục khuỷu Bài 7. Bảo dưỡng bộ phận cố định của và cơ cấu trục khuỷu thanh truyền 2 MỤC LỤC TRANG 1. Lời giới thiệu ……………. Tháo lắp, nhận dạng bộ phận cố định và cơ cấu trục …………….

khuỷu thanh truyền 3. Sửa chữa bộ phận cố định của động cơ ……………. Sửa chữa xy lanh ……………. Sửa chữa nhóm pít tông ……… 6.

Sửa chữa nhóm thanh truyền ……………. Sửa chữa nhóm trục khuỷu ……………. Bảo dưỡng bộ phận cố định của và cơ cấu trục khuỷu ……………. thanh truyền NỘI DUNG CHI TIẾT 3 Bài 1: Tháo lắp, nhận dạng bộ phận cố định và cơ cấu trục khuỷu thanh truyền Thời gian: 20 giờ * Mục tiêu : - Trình bày đúng nhiệm vụ, cấu tạo chung, lực tác dụng lên thân máy, nắp máy và cơ cấu trục khuỷu thanh truyền - Tháo lắp bộ phận cố định và cơ cấu trục khuỷu thanh truyền đúng quy trình, quy phạm và đúng yêu cầu kỹ thuật - Nhận dạng đúng các chi tiết của bộ phận cố định và cơ cấu trục khuỷu thanh truyền - Chấp hành đúng quy trình, quy phạm trong nghề công nghệ ô tô - Rèn luyện tính kỷ luật, cẩn thận, tỉ mỉ của học viên.

Nhiệm vụ, phân loại. Cơ cấu trục khuỷu thanh truyền ,dùng để biến chuyển động tịnh tiến của pít tông thành chuyển động quay của trục khuỷu khi động cơ làm việc. Bộ phận cố định. Nhiệm vụ : Thân máy là nơi để lắp đặt các cụm chi tiết của các cơ cấu và hệ thống của động cơ.

Bên trong thân máy chứa xylanh, píttông, thanh truyền, trục khuỷu và các cụm chi tiết khác. Căn cứ vào cách bố trí xylanh thân máy được chia ra làm 2 loại : - Thân đúc liền - Thân đúc rời. Loại đúc liền: Được chế tạo hợp chung cho các xylanh, dùng cho động cơ cỡ nhỏ và trung bình. Loại đúc rời : các xylanh đúc riêng, theo từng khối rời được ghép lại với nhau dùng cho các động cơ cỡ lớn.

Nhiệm vụ: Làm kín xy lanh cùng với xylanh, đỉnh pít tông tạo thành buồng đốt. Trên nắp máy cũng có các đường hút và đường xả, người ta dùng các xu páp để đóng mở các đường này thông với xylanh, ngoài ra trên nắp máy còn có lắp vòi phun (động cơ diesel và động cơ phun xăng điện tử ) hoặc các buji (các loại động cơ xăng). Phân loại: - Dựa vào cách bố trí xu páp người ta chia nắp máy thành hai loại : 4 + Nắp máy dùng cho động cơ xupáp đặt: Loại này thường sử dụng cho động cơ xăng. + Nắp máy dùng cho động cơ xupáp treo: Loại này thường sử dụng cho động cơ xăng và động cơ diesel - Dựa vào kết cấu của từng loại động cơ người ta chia nắp máy thành hai loại : + Nắp máy liền + Nắp máy rời 1.

Nhiệm vụ: Kết hợp với piston và nắp máy tạo thành buồng đốt của động cơ. Dẫn hướng cho piston trong quá trình chuyển động lên xuống. Phân loại: Xy lanh chia làm 2 nhóm: - Xy lanh liền: là loại xy lanh được đúc liền với thân máy. - Xy lanh rời: Xy lanh được chế tạo rời với thân máy.

Xy lanh rời có hai loại: + Xy lanh khô: Xy lanh không trực tiếp tiếp xúc với nước làm mát. + Xy lanh ướt: Xy lanh tiếp xúc trực tiếp với nước làm mát. Nhiệm vụ: Dùng để chứa dầu bôi trơn và che chở phía dưới thân máy, bảo vệ cho trục khuỷu. Các te được chia ra làm hai loại đó là: - Các te đúc bằng nhôm hoặc bằng gang.

- Các te được dập bằng tôn. Nhiệm vụ: Pít tông dùng để dẫn hướng cho thanh truyền và kết hợp với xy lanh, nắp máy tạo thành buồng cháy. Ơ kỳ nổ pít tông trực tiếp nhận áp lực từ khí cháy truyền đến thanh truyền để làm quay trục khuỷu. Ngoài ra còn có tác dụng đóng mở cửa nạp và thải khí ở động cơ hai kỳ.

Phân loại: - Pít tông làm bằng gang, gang hợp kim: Thường dựng chế tạo piston của động cơ tốc độ thấp. + Ưu điểm: Hệ số giản nở bé, dễ gia công và giá thành rẻ. + Nhược điểm: Trọng lượng riêng lớn, hệ số dẫn nhiệt bé và dễ bị nứt. - Pít tông làm bằng Thép: + Ưu điểm: Độ bền cao nên có thể chế tạo piston mỏng do đó piston nhẹ, thép chịu mòn cũng rất tốt.

5 + Nhược điểm: dẫn nhiệt kém nên đỉnh piston rất nóng, thép khó đúc nên giá thành đắt. Vì vậy người ta ít dùng thép để chế tạo piston. - Pít tông làm bằng Hợp kim nhẹ: Thường dùng hợp kim nhôm họăc hợp kim manhêzi. + Ưu điểm: Trọng lượng riêng bé, dễ đúc, dẫn nhiệt tốt.

nên hợp kim nhôm thường được dựng để chế tạo piston. + Nhược điểm: Chịu tải trọng bé.Chốt pít tông: Nhiệm vụ: Chốt pít tông dùng để nối giữa pít tông với đầu nhỏ thanh truyền. Nhiệm vụ: Bao kín buồng cháy không cho khí lọt xuống đáy dầu và gạt dầu lại không cho dầu lọt lên buồng cháy. Truyền nhiệt từ pít tông ra thành xy lanh rồi ra nước làm mát cho động cơ.

Đưa dầu đi bôi trơn thành xy lanh b. Phân loại : - Xéc măng khí - Xéc măng dầu : + Xéc măng dầu loại tổ hợp + Xéc măng dầu một mảnh 1. Nhóm thanh truyền 1. Nhiệm vụ: Thanh truyền là chi tiết nối piston với trục khuỷu.

Nó có công dụng truyền lực từ tác dụng trên piston xuống trục khuỷu, để làm quay trục khuỷu và điều khiển piston làm việc trong quá trình nạp, nén, thải. Đồng thời biến chuyển động tịnh tiến của pít tông thành chuyển động quay tròn của trục khuỷu. Bạc lót thanh truyền: a. Nhiệm vụ: Chịu ma sát thay cho các chi tiết chính 1.

Nhóm trục khuỷu: 1. Nhiệm vụ: Trục khuỷu có nhiệm vụ tiếp nhận lực khí cháy truyền từ pít tông qua thanh truyền đến trục khuỷu và đưa ra ngoài để kéo tải. Ngoài ra trục khuỷu có nhiệm vụ dẫn dầu bôi trơn, dẫn động cho trục cam, bơm nước, quạt gió…. Phân loại: - Theo kết cấu có hai loại: + Trục khủyu nguyên : là loại trục khủyu có các bộ phân cổ trục, cổ biên, má khủyu được chế tạo liền thành một khối.

6 + Trục khủyu ghép : là loại trục khủyu có các bộ phân cổ trục, cổ biên, má khủyu được chế tạo riêng rồi ghép lại với nhau. - Theo số cổ trục có hai loại : + Trục khuỷu đủ cổ : ict = icb + 1 + Trục khuỷu thiếu cổ : ict = icb/ 2 + 1 Trong đó : ict : là số cổ trục của trục khuỷu. icb : là số cổ biên của trục khuỷu. + Trục khuỷu phân đoạn: Hình 1- 34 : Trục khuỷu ghép + Trục khuỷu nguyên: Trục khuỷu được chế tạo liền một khối, loại này được dùng hầu hết trên các động cơ ô tô.

Hình 1- 35: Trục khuỷu nguyên + Các dạng trục khuỷu : 7 Hình 1-36: Các dạng trục khuỷu 1.Bạc lót trục khuỷu: Nhiệm vụ: Chịu ma sát thay cho các chi tiết chính 1. Nhiệm vụ: : Trong quá trình làm việc, bánh đà tích chữ năng lượng dư sinh ra trong hành trình sinh công ( lúc này mômen chính của động cơ có trị số lớn hơn mômen cản nên làm cho trục khuỷu quay nhanh hơn), để bù phần năng lượng thiếu hụt trong các hành trình tiêu hao công (trong các hành trình này, mô men cản có trị số lớn mô men chính của động cơ), làm cho trục khuỷu quay được đều hơn, giảm được biên độ dao động của tốc độ góc của trục khuỷu. - Bánh đà còn có nhiệm vụ tích chữ năng lượng khởi động động cơ. - Ngoài ra, còn là nơi để gắn quạt gió, nam châm vĩnh cửu để tạo ra nguồn điện ( đối với động cơ cỡ nhỏ), là nơi để lắp ly hợp, hộp số, bánh đà còn là nơi để ghi các dấu ĐCT, dấu phun sớm, dấu đánh lửa sớm…v.

Phân loại: - Bánh đà dạng đĩa - Bánh đà dạng vành 1. Lực tác dụng lên cơ cấu trục khuỷu thanh truyền và nhóm pít tông. 1) Lực khí cháy : là do nhiên liệu cháy sinh ra gọi là lực khí cháy. 2 )Lực quán tính :là do khối lượng của các chi tiết chuyển động tạo nên gọi là lực quán tính.

3) Hợp lực và mô men : hợp lực P1 tác dụng lên trục pít tông ( chốt ) được chia làm hai thành phần : P1 = Pt t+ N - Lực ngang N có phương vuông góc với trục pít tông , lực này sinh ra ma sát lớn giữa pít tông với vách xy lanh , đồng thời cũng sinh ra va đập (gõ) - Lực Ptt làm cho thanh truyền chuyển động đi xuống, để tạo mô men làm quay trục khuỷu 8 Gọi Pz là lực khí thể , Pj là lực quán tính chuyển động tịnh tiến ta có : Pj= Mj R W2(cos  +  cos 2  ) Trong đó: + Mj là khối lượng của các chi tiết chuyển động tịnh tiến, nó bao gồm : pít tụng, xéc măng, trục pít tông và một phần khối lượng của thanh truyền quy về tâm trục pít tông. + R là bán kính quay của trục khuỷu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ