Giáo trình Sửa chữa Điện lạnh Dân dụng (Sơ cấp) - Trường Cao đẳng Lào Cai

Giáo trình sửa chữa điện lạnh dân dụng chuẩn hệ sơ cấp. Cung cấp kiến thức toàn diện về sửa tủ lạnh, điều hòa, an toàn điện, lý thuyết và thực hành.

Trường đại học

Trường Cao đẳng Lào Cai

Chuyên ngành

Sửa chữa Điện lạnh Dân dụng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình

2019

95
20
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá Giáo trình Sửa chữa Điện lạnh Dân dụng A Z

Ngành điện lạnh dân dụng đang phát triển mạnh mẽ cùng với sự gia tăng nhu cầu sử dụng các thiết bị như tủ lạnh, điều hòa. Việc nắm vững kiến thức và kỹ năng sửa chữa trở thành một lợi thế nghề nghiệp lớn. Một giáo trình sửa chữa điện lạnh dân dụng bài bản là nền tảng không thể thiếu cho bất kỳ ai muốn theo đuổi lĩnh vực này. Nội dung được trình bày trong đây được chắt lọc và hệ thống hóa từ tài liệu gốc của Trường Cao đẳng Lào Cai, mang đến một lộ trình học tập từ cơ bản đến chuyên sâu. Giáo trình này không chỉ là một tài liệu học điện lạnh thông thường, mà còn là cẩm nang thực hành, giúp người học tiếp cận các kỹ thuật sửa chữa điều hòa và tủ lạnh một cách khoa học. Lộ trình học tập được thiết kế rõ ràng, bắt đầu từ các thao tác cơ bản, sử dụng dụng cụ đo, đến phân tích sâu về hệ thống làm lạnh, hệ thống mạch điện của từng thiết bị. Trọng tâm của giáo trình là cung cấp kiến thức thực tiễn, giúp học viên có thể tự học sửa chữa điện lạnh tại nhà một cách an toàn và hiệu quả. Các phần kiến thức về cấu tạo máy nén (block), sơ đồ mạch điện máy lạnh, và nguyên lý hoạt động của tủ lạnh được giải thích cặn kẽ, đi kèm với các hình ảnh minh họa trực quan. Hơn nữa, các vấn đề chuyên sâu như sửa bo mạch điện tử điện lạnh và các quy trình phức tạp như hướng dẫn nạp gas R32/R410A cũng được đề cập, đảm bảo người học có cái nhìn toàn diện nhất. Giáo trình nhấn mạnh tầm quan trọng của an toàn lao động trong ngành điện lạnh, một yếu tố cốt lõi thường bị bỏ qua trong các tài liệu trôi nổi.

1.1. Tại sao cần một tài liệu học điện lạnh bài bản

Sự phát triển của công nghệ khiến các thiết bị điện lạnh ngày càng phức tạp. Việc học tập từ các nguồn thông tin trôi nổi, không hệ thống có thể dẫn đến sai sót kỹ thuật và gây nguy hiểm. Một giáo trình điện lạnh cơ bản được biên soạn chuẩn hóa cung cấp lộ trình kiến thức logic, từ nguyên lý đến thực hành. Theo Lời giới thiệu của giáo trình gốc, mục tiêu là "đào tạo cho học viên các kiến thức về cấu tạo, nguyên lý hoạt động và sửa chữa một số hư hỏng thường gặp". Điều này giúp người học xây dựng nền tảng vững chắc, hiểu sâu vấn đề thay vì chỉ sửa chữa theo triệu chứng. Một tài liệu bài bản cũng đảm bảo các kiến thức về an toàn lao động trong ngành điện lạnh được tích hợp, giúp hình thành thói quen làm việc chuyên nghiệp và an toàn.

1.2. Tổng quan nội dung chính của bộ giáo trình

Bộ giáo trình này được cấu trúc thành các phần chính, bao quát toàn bộ thiết bị dân dụng phổ biến. Phần đầu tiên tập trung vào "Sửa chữa tủ lạnh dân dụng", đi sâu vào cấu tạo, hệ thống làm lạnh và các hư hỏng thường gặp. Phần thứ hai chuyên về "Sửa chữa điều hòa dân dụng", bao gồm các chủ đề từ mạch điện, hệ thống lạnh đến kỹ thuật lắp đặt điều hòa. Cuối cùng, phần thực hành và an toàn lao động trang bị cho người học những kỹ năng thực tế và các quy tắc an toàn điện. Sự phân chia này giúp người học dễ dàng tiếp thu và áp dụng kiến thức vào thực tế, từ việc bảo dưỡng máy giặt cửa ngang đến sửa chữa các thiết bị phức tạp hơn.

II. Thách thức khi tự học sửa chữa điện lạnh tại nhà

Việc tự học sửa chữa điện lạnh tại nhà mang lại sự linh hoạt nhưng cũng tiềm ẩn nhiều thách thức. Khó khăn lớn nhất là thiếu một lộ trình học tập có cấu trúc, khiến người học dễ bị "ngợp" trong biển thông tin rời rạc trên mạng. Các khái niệm cốt lõi như nguyên lý hoạt động của tủ lạnh hay sơ đồ mạch điện máy lạnh đòi hỏi sự giải thích cặn kẽ và trực quan, điều mà các video ngắn hay bài viết sơ sài không thể đáp ứng. Một thách thức khác là sự phức tạp của các bộ phận cơ điện. Ví dụ, cấu tạo máy nén (block) và nguyên lý hút nén của nó là kiến thức nền tảng nhưng lại khá trừu tượng nếu không có tài liệu chuyên ngành. Người học thường gặp khó khăn trong việc chẩn đoán chính xác nguyên nhân hư hỏng, dẫn đến việc sửa chữa sai lầm, tốn kém chi phí và thậm chí làm hỏng thiết bị nặng hơn. Tài liệu gốc chỉ rõ, "Khi block có hiện tượng hư hỏng, để kiểm tra và khắc phục sự cố ta phải bổ block", đây là một thao tác đòi hỏi kỹ thuật cao. Hơn nữa, rủi ro về an toàn là vấn đề cực kỳ nghiêm trọng. Các công việc như kiểm tra mạch điện, xử lý gas lạnh hay tiếp xúc với các bộ phận điện tử yêu cầu kiến thức sâu về an toàn lao động trong ngành điện lạnh. Nếu không được trang bị đầy đủ kiến thức, người tự học có thể đối mặt với nguy cơ điện giật, cháy nổ hoặc ngộ độc gas. Đây là lý do tại sao một khóa học điện lạnh online hoặc một bộ giáo trình uy tín là vô cùng cần thiết.

2.1. Nguy cơ từ việc thiếu kiến thức an toàn lao động

An toàn điện là ưu tiên hàng đầu. Giáo trình của Trường Cao đẳng Lào Cai dành riêng một phần để nói về "Các biện pháp an toàn và vệ sinh lao động". Các tai nạn như điện giật do tiếp xúc, phóng điện do điện áp cao, hay tai nạn do hồ quang điện là những rủi ro hiện hữu. Việc không hiểu rõ các nguyên tắc an toàn khi làm việc với các thiết bị điện và hệ thống gas có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng. Do đó, việc nắm vững các quy tắc an toàn là điều kiện tiên quyết trước khi bắt đầu bất kỳ công việc sửa chữa nào.

2.2. Khó khăn khi chẩn đoán mã lỗi điều hòa các hãng

Mỗi hãng điều hòa (Daikin, Panasonic, LG,...) lại có một hệ thống mã lỗi điều hòa các hãng khác nhau. Người tự học thường gặp khó khăn trong việc giải mã chính xác các lỗi này nếu không có tài liệu tổng hợp. Việc chẩn đoán sai không chỉ kéo dài thời gian sửa chữa mà còn có thể dẫn đến thay thế sai linh kiện. Một giáo trình sửa chữa điện lạnh dân dụng chuyên sâu sẽ cung cấp bảng mã lỗi phổ biến và hướng dẫn cách kiểm tra tương ứng, giúp quá trình "bắt bệnh" trở nên chính xác và hiệu quả hơn.

III. Hướng dẫn sửa chữa tủ lạnh từ sách dạy sửa chữa

Phần sửa chữa tủ lạnh là nội dung cốt lõi, cung cấp kiến thức toàn diện từ cấu tạo đến khắc phục sự cố. Đây được xem như một cuốn sách dạy sửa chữa tủ lạnh chi tiết, bắt đầu với việc phân loại tủ lạnh theo chức năng (tủ lạnh, tủ đông, tủ bảo quản) và theo phương pháp làm lạnh (trực tiếp, gián tiếp). Kiến thức nền tảng về hệ thống làm lạnh được trình bày rõ ràng, bao gồm các thành phần chính: Block, dàn nóng, dàn lạnh, ống mao và phin lọc. Đặc biệt, chương này đi sâu phân tích cấu tạo máy nén (block), từ phần điện (roto, stato) đến phần cơ (piston, xi lanh). Giáo trình cung cấp các bước cụ thể để "xác định các chân đấu điện Block" và "kiểm tra đánh giá chất lượng Block" thông qua đo điện trở, kiểm tra dòng làm việc và đo áp suất đẩy. Các hư hỏng thường gặp của block như yếu hơi, kẹt cơ, luồn hơi cũng được liệt kê cùng phương pháp khắc phục. Bên cạnh hệ thống lạnh, hệ thống mạch điện cũng được phân tích chi tiết, giải thích công dụng và cách kiểm tra các linh kiện quan trọng như rơ le bảo vệ, rơ le khởi động, rơ le khống chế nhiệt độ. Các sơ đồ mạch điện tủ lạnh của nhiều hãng phổ biến như Sanyo, Sharp, Hitachi, Samsung được cung cấp làm tài liệu tham khảo trực quan, hỗ trợ đắc lực cho việc sửa chữa tủ đông, tủ mát và các loại tủ dân dụng khác.

3.1. Phân tích nguyên lý hoạt động của tủ lạnh chi tiết

Để sửa chữa hiệu quả, việc nắm vững nguyên lý hoạt động của tủ lạnh là bắt buộc. Hệ thống làm lạnh hoạt động theo một chu trình khép kín: máy nén (block) nén môi chất lạnh (gas) ở thể khí lên áp suất và nhiệt độ cao, đẩy qua dàn nóng để tản nhiệt và ngưng tụ thành thể lỏng. Gas lỏng áp suất cao đi qua phin lọc và ống mao, áp suất giảm đột ngột khiến gas sôi ở nhiệt độ rất thấp tại dàn lạnh. Tại đây, gas lỏng thu nhiệt từ môi trường bên trong tủ để hóa hơi, làm lạnh không gian tủ. Hơi gas sau đó được hút trở về máy nén, khép lại chu trình. Hiểu rõ chu trình này giúp kỹ thuật viên dễ dàng xác định vị trí sự cố, ví dụ như tắc ẩm tại ống mao hay block yếu hơi không tạo đủ áp suất.

3.2. Kỹ thuật cân cáp hút chân không và nạp gas tủ lạnh

Đây là những kỹ thuật nâng cao đòi hỏi sự chính xác. Giáo trình mô tả chi tiết phương pháp cân cáp (chọn độ dài ống mao) để tối ưu hiệu suất làm lạnh. Quy trình tạo chân không bằng máy hút chuyên dụng hoặc bằng chính block của hệ thống được hướng dẫn cặn kẽ nhằm loại bỏ hoàn toàn không khí và hơi ẩm. Cuối cùng, phương pháp nạp gas (R12, R134a) được trình bày từng bước, từ việc kết nối đồng hồ, mở van chai gas đến việc kiểm soát áp suất hút theo tiêu chuẩn. Các hiện tượng thường gặp khi nạp gas như thiếu gas, thừa gas hay tắc ẩm cũng được phân tích để người thực hiện có thể nhận biết và xử lý kịp thời.

IV. Bí quyết và kỹ thuật sửa chữa điều hòa không khí

Sửa chữa điều hòa không khí đòi hỏi những kiến thức và kỹ năng chuyên biệt. Giáo trình cung cấp một chương đầy đủ về kỹ thuật sửa chữa điều hòa, bắt đầu từ công dụng, phân loại (theo cấu tạo, chức năng) đến kết cấu chi tiết. Một phần quan trọng là phân tích sơ đồ mạch điện máy lạnh, bao gồm mạch điều khiển trực tiếp và gián tiếp. Người học sẽ được làm quen với các ký hiệu thường gặp, cách sử dụng bảng điều khiển và remote. Các hư hỏng phổ biến về mạch điện như "Cấp nguồn, điều khiển nhưng máy không hoạt động" hay "khối ngoài phòng không hoạt động" đều được chỉ rõ nguyên nhân và cách khắc phục. Hệ thống lạnh của điều hòa cũng được mổ xẻ, với các thành phần như dàn trao đổi nhiệt, ống mao, phin lọc và đặc biệt là van đảo chiều ở máy hai chiều. Các quy trình kỹ thuật quan trọng như tạo chân không, hướng dẫn nạp gas R32/R410A, và thu hồi gas được mô tả chi tiết. Giáo trình cũng liệt kê các sự cố thường gặp của hệ thống lạnh, ví dụ "Block hoạt động nhưng máy không làm lạnh" hoặc "máy làm lạnh kém", đồng thời phân tích nguyên nhân từ thiếu gas, block yếu đến tắc hệ thống. Kiến thức này không chỉ hữu ích cho việc sửa chữa mà còn là nền tảng cho công việc kỹ thuật lắp đặt điều hòa và bảo dưỡng định kỳ.

4.1. Quy trình lắp đặt và bảo dưỡng máy điều hòa đúng chuẩn

Việc lắp đặt ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất và tuổi thọ của máy. Giáo trình hướng dẫn các bước kỹ thuật lắp đặt điều hòa một cách chuyên nghiệp, từ việc chọn công suất máy phù hợp với diện tích phòng, chọn dây dẫn điện, đến các thao tác lắp đặt dàn nóng và dàn lạnh đúng vị trí, đảm bảo độ dốc cho ống thoát nước. Công tác bảo dưỡng định kỳ cũng được nhấn mạnh, bao gồm các bước vệ sinh lưới lọc, dàn tản nhiệt và kiểm tra lượng gas. Việc bảo dưỡng đúng cách không chỉ giúp máy hoạt động hiệu quả, tiết kiệm điện mà còn ngăn ngừa các hư hỏng tiềm ẩn.

4.2. Phương pháp sửa bo mạch điện tử điện lạnh hiệu quả

Bo mạch là "bộ não" của các thiết bị điện lạnh hiện đại. Việc sửa bo mạch điện tử điện lạnh đòi hỏi kiến thức sâu về điện tử và kỹ năng hàn, đo kiểm linh kiện. Mặc dù giáo trình này tập trung vào phần cơ và điện cơ bản, nó vẫn cung cấp nền tảng về mạch điện, giúp người học nhận biết các khối chức năng trên bo mạch như khối nguồn, khối vi xử lý, khối điều khiển. Để sửa chữa bo mạch hiệu quả, kỹ thuật viên cần trang bị thêm kiến thức về linh kiện điện tử, sử dụng thành thạo đồng hồ vạn năng, máy hiện sóng và có khả năng đọc sơ đồ mạch chi tiết. Đây là một kỹ năng nâng cao giúp giải quyết các pan bệnh phức tạp liên quan đến lỗi điều khiển.

V. Top dụng cụ cần thiết và quy trình an toàn lao động

Để trở thành một kỹ thuật viên chuyên nghiệp, việc trang bị đầy đủ dụng cụ cần thiết cho thợ điện lạnh và tuân thủ nghiêm ngặt quy tắc an toàn là điều bắt buộc. Giáo trình đã dành một phần quan trọng để giới thiệu các công cụ cơ bản và chuyên dụng. Đồng hồ vạn năng (VOM) là thiết bị không thể thiếu để đo điện trở, điện áp AC/DC và dòng điện. Đồng hồ ampe kìm giúp đo dòng điện làm việc của thiết bị một cách nhanh chóng và an toàn mà không cần cắt mạch. Bộ đồng hồ nạp ga chuyên dụng dùng để kiểm tra áp suất và thực hiện quy trình nạp gas. Bên cạnh đó, các dụng cụ gia công ống đồng như dao cắt ống, bộ loe ống, và đèn hàn cũng là những trang bị cơ bản. Tuy nhiên, kiến thức và kỹ năng sẽ trở nên vô nghĩa nếu không đảm bảo an toàn lao động trong ngành điện lạnh. Giáo trình nhấn mạnh các nguyên nhân gây tai nạn điện, tác dụng của dòng điện đối với cơ thể người và các yếu tố quyết định mức độ nguy hiểm. Hiểu biết về các khái niệm như "điện áp bước" và các phương pháp cấp cứu người bị điện giật là kỹ năng sống còn. Tuân thủ quy trình an toàn không chỉ bảo vệ bản thân kỹ thuật viên mà còn bảo vệ khách hàng và tài sản.

5.1. Danh sách các dụng cụ không thể thiếu cho người mới

Đối với người mới bắt đầu, việc trang bị một bộ dụng cụ cần thiết cho thợ điện lạnh cơ bản là bước đầu tiên. Danh sách này bao gồm: Đồng hồ vạn năng (VOM), Ampe kìm, bộ đồng hồ và dây nạp gas, máy hút chân không, bình gas, bộ dụng cụ loe và nong ống đồng, dao cắt ống, kìm các loại, tua vít, mỏ lết. Việc sử dụng thành thạo các dụng cụ này, đặc biệt là các thiết bị đo lường, là chìa khóa để chẩn đoán chính xác và sửa chữa hiệu quả. Theo tài liệu, "Đồng hồ vạn năng (VOM) là thiết bị đo không thể thiếu được với bất kỳ một kỹ thuật viên điện tử nào".

5.2. Nguyên tắc vàng về an toàn điện khi sửa chữa

An toàn điện phải luôn được đặt lên hàng đầu. Nguyên tắc quan trọng nhất là luôn ngắt hoàn toàn nguồn điện cấp cho thiết bị trước khi tiến hành kiểm tra, sửa chữa phần cứng. Sử dụng các dụng cụ có tay cầm cách điện. Đeo găng tay và giày bảo hộ. Luôn kiểm tra lại bằng bút thử điện để chắc chắn rằng thiết bị đã được ngắt điện hoàn toàn. Khi đo điện "nóng", cần thao tác cẩn thận, tránh tiếp xúc trực tiếp với các điểm mạch. Hiểu và áp dụng các phương pháp tách nạn nhân ra khỏi lưới điện và hô hấp nhân tạo là kỹ năng bắt buộc phải trang bị.

03/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU. Phổ biến nội quy, quy định của nhà trường đối với học viên đi thực tập tại doanh nghiệp. Nội quy thực tập của nhà trường đối với sinh viên đi thực tập. Chuẩn bị các điều kiện cần thiết cho thực tập tại doanh nghiệp.

Triển khai nội dung hợp đồng lao động giữa nhà trường và doanh nghiệp. 85 BÀI 1: CÁC BIỆN PHÁP AN TOÀN VÀ VỆ SINH LAO ĐỘNG. Những khái niệm cơ bản về an toàn điện. Nguyên nhân gây ra tai nạn về điện, tác dụng của dòng điện đối với cơ thể con người.

Điện giật do điện áp bước Ub .3 Phóng điện do điện áp cao. Tai nạn do hồ quang điện. Tai nạn cũng có thể xảy ra khi người tiếp xúc với các phần tử đã được cắt ra khỏi nguồn điện nhưng vẫn còn điện tích (do điện dung). Tác dụng của dòng điện với cơ thể con người.

Tác dụng kích thích. Tác dung chấn thương. Những yếu tố chính xác định tình trạng nguy hiểm của điện giật. Điện trở của người.

Trị số dòng điện qua người. Thời gian điện giật. Đường đi của dòng điện qua người. Tần số dòng điện.

Môi trường xung quanh. Hiện tượng dòng điện tản trong đất, điện áp bước. Hiện tượng dòng điện tản trong đất. Cấp cứu người bị điện giật.

phương pháp tách nạn nhân ra khỏi lưới điện.Phương pháp cấp cứu ngay sau khi tách nạn nhân ra khỏi lưới điện.Các phương pháp hô hấp nhân tạo. 92 BÀI 2: THỰC TẬP TẠI DOANH NGHIỆP. Tìm hiểu tổng quát về kỹ thuật, công nghệ sản xuất và các công đoạn của quá trình sản xuất tại doanh nghiệp. Tham gia trực tiếp vào quá trình sản xuất.

Tham gia giải quyết các vấn đề kỹ thuật thuộc chuyên môn ngành Điện công nghiệp. 94 BÀI 3: BÁO CÁO KẾT QUẢ THỰC TẬP. Báo cáo tuần và tháng. 94 TÀI LIỆU THAM KHẢO.

95 5 TUYÊN BỐ BẢN QUYỀN Tài liệu này thuộc loại giáo trình nên các nguồn thông tin có thể được phép dùng nguyên bản hoặc trích dùng cho các mục đích về đào tạo và tham khảo. Mọi mục đích khác mang tính lệch lạc hoặc sử dụng với mục đích kinh doanh thiếu lành mạnh sẽ bị nghiêm cấm. 6 LỜI GIỚI THIỆU Cùng với sự phát triển chung của đất nước, hệ thống điện lưới quốc gia đã được kín đến hầu hết các hộ gia đình. Ngoài ra đời sống kinh tế của nhân dân ngày càng được nâng cao nên nhu cầu sử dụng các thiết bị điện hiện đại ngày càng nhiều.

Tủ lạnh, điều hòa là một trong nhiều thiết bị điện được sử dụng phổ biến tại các hộ gia đình. Trong chương trình đào tạo sơ cấp sửa chữa thiết bị điện lạnh có mô đun “ Sửa chữa tủ lạnh dân dụng” và “sửa chữa điều hòa dân dụng”. Các mô đun này nhằm đào tạo cho học viên các kiến thức về cấu tạo, nguyên lý hoạt động và sửa chữa một số hư hỏng thường gặp trong tủ lạnh điều hòa, cách gia công lắp đặt, bảo dưỡng, sửa chữa. Giáo trình Sửa chữa thiết bị điện lạnh dân dụng luôn bám sát vào chương trình khung sơ cấp sửa chữa điện lạnh dân dụng.

Giáo trình này là tài liệu quan trọng, có ý nghĩa thiết thực cho việc giảng dạy của giáo viên và học tập của sinh viên. Giáo trình này có cấu trúc gồm baphần chính là: Phần 1: Sửa chữa tủ lạnh dân dụng Phần 2: Sửa chữa điều hòa dân dụng Phần 3: Thực tập sản xuất. Trong quá trình biên soạn giáo trình, không tránh khỏi khiếm khuyết, tác giả rất mong sự cộng tác và góp ý phê bình của bạn đọc, để ngày một hoàn thiện hơn. Lào Cai, ngày tháng 11 năm 2019 TÁC GIẢ BIÊN SOẠN Đỗ Xuân Sinh 7 PHẦN 1: GIÁO TRÌNH MÔ ĐUN: SỬA CHỮA TỦ LẠNH DÂN DỤNG Mã mô đun: MĐ 01 Vị trí, tính chất của mô đun - Vị trí: Mô đun này được bố trí học đầu tiên trong chương trình đào tạo sơ cấp Sửa chữa điện lạnh dân dụng.

- Tính chất: Là mô đun kỹ thuật cơ sở trong chương trình đào tạo sơ cấp Sửa chữa điện lạnh dân dụng. Mục tiêu của mô đun - Về kiến thức: + Nhận biết được cấu tạo và phân tích được nguyên lý hoạt động của mạch điện một số loại tủ lạnh trực tiếp và tủ lạnh quạt gió. + Nhận biết được cấu tạo và phân tích nguyên lý hoạt động của hệ thống ga tủ lạnh trực tiếp và tủ lạnh quạt gió. - Về kỹ năng: + Thực hiện được phương pháp cân cáp, hút chân không nạp ga tủ lạnh.

+ Sửa chữa được các hư hỏng trên mạch điện của tủ lạnh. - Về năng lực tự chủ và trách nhiệm: Rèn luyện tính kiên nhẫn, cẩn thận, làm việc an toàn. NỘI DUNG CHI TIẾT CỦA GIÁO TRÌNH MÔ ĐUN 8 BÀI 1: CÁC THAO TÁC CƠ BẢN 1. Sử dụng dụng cụ đo 1.

Đồng hồ vạn năng Đồng hồ vạn năng (VOM) là thiết bị đo không thể thiếu được với bất kỳ một kỹ thuật viên điện tử nào, đồng hồ vạn năng có 4 chức năng chính là Đo điện trở, đo điện áp DC, đo điện áp AC và đo dòng điện. Ưu điểm của đồng hồ là đo nhanh, kiểm tra được nhiều loại linh kiện, thấy được sự phóng nạp của tụ điện , tuy nhiên đồng hồ này có hạn chế về độ chính xác và có trở kháng thấp khoảng 20K/Vol do vây khi đo vào các mạch cho dòng thấp chúng bị sụt áp. Đồng hồ vạn năng hay vạn năng kế(VOM) là một dụng cụ đo lườngđiện có nhiều chức năng. Các chức năng cơ bản là ampe kế, vôn kế, và ôm kế, ngoài ra có một số đồng hồ còn có thể đo tần số dòng điện, điện dungtụ điện, kiểm tra bóng bán dẫn (transistor).

Đồng hồ vạn năng điện tử hiện số Là loại đồng hồ vạn năng sử dụng các linh kiện điện tử chủ động nên trong đồng hồ cần có nguồn điện bằng pin. Đây là loại thông dụng nhất hiện nay cho những người làm công tác kiểm tra điện và điện tử. Kết quả của phép đo thường được hiển thị trên một màn tinh thể lỏng. Việc lựa chọn các đơn vị đo, thang đo hay vi chỉnh thường được tiến hành bằng các nút bấm, hay một công tắc xoay có nhiều nấc và việc cắm dây nối kim đo vào đúng các lỗ.

Nhiều đồng hồ vạn năng hiện đại có thể tự động chọn thang đo b. Đồng hồ vạn năng hiển thị kim Hình 1. Đồng hồ vạn năng điện tử chỉ thị kim 9 * Đo điện áp xoay chiều. + Cách sử dụng : - Khi đo điện áp xoay chiều, bật đồng hồ về thang AC.V màu đỏ - Thang AC.V dùng điện áp đặt vào hai đầu que đo để làm quay khung dây.

Đo điện áp là mắc đồng hồ song song với nguồn điện mà không cần quan tâm đến hai que đỏ, đen.V có bốn mức là các mức 10, 50, 250, 1000. Bốn mức này chỉ ra bốn mức tương ứng tối đa mà đồng hồ có thể đo được. VD: Khi ta bật về mức 10AC.V thì lúc này đồng hồ đo tối đa là 10VAC. ⇒ Lưu ý : Trước khi đo một điện áp nào đó thì ta cần phải phỏng đoán xem điện áp sắp đo là bao nhiêu vôn để bật đồng hồ về thang đo thích hợp, tránh đo sai gây hỏng đồng hồ.

- Khi đo ta nên tính toán để sao cho kim vượt quá 2/3 vạch chia chỉ thị thì lúc này sai số của phép đo là nhỏ nhất. + Cách đọc trị số : Đọc trị số đo được trên mặt chỉ thị đồng hồ ở vạch chia AC.V màu đỏ và lấy giá trị theo các mức sau : - Mức 1 : Vạch chia từ 0 ÷ 10 dùng để đọc cho thang 10, 1000. - Mức 2 : Vạch chia từ 0 ÷ 50 dùng để đọc cho thang 50. - Mức 3 : Vạch chia từ 0 ÷ 250 dùng để đọc cho thang 250.

VD : Khi đo điện lưới thì bật vào thang đo 250 AC.V kim phải chỉ ở khoảng hơn 200 theo mức 3. * Đo điện áp một chiều DC.V + Cách sử dụng : - Đo điện áp một chiều gồm bảy mức: 0,1; 0,5; 2,5; 10; 50; 250; 1000 - Khi đo nguồn điện áp một chiều thì bật đồng hồ về thang DC.V - Đo điện áp một chiều là mắc đồng hồ song song với nguồn điện sao cho que đỏ đặt vào dương nguồn, que đen vào âm nguồn.V dùng nguồn đặt vào hai đầu que đo để làm quay khung dây nên khi đó nếu thấy kim không quay thì chứng tỏ điểm đo không có điện áp.V có bảy mức là từ 0,1 ÷ 1000. Bảy mức này chỉ ra bảy mức điện áp tương ứng tối đa mà đồng hồ có thể đo được. - Lưu ý khi đo ta phải phỏng đoán xem điện áp sắp đo là bao nhiêu vôn để bật đồng hồ về mức thích hợp, tránh đo sai hỏng đồng hồ.

- Khi không biết điểm đo có điện áp là bao nhiêu thì ta bật đồng hồ về vạch lớn nhất, sau đó giảm dần để chọn ra mức đo thích hợp. + Cách đọc trị số Đọc trị số đo được trên mặt chỉ thị đồng hồ ở vạch chia DC.V thứ hai từ trên xuống và cũng lấy trị số thực theo các mức tương ứng tương tự như đối với thang AC.V - Mức 1 : Vạch chia từ 0 ÷ 10 dùng để đọc cho thang 0,1; 10; 1000. - Mức 2 : Vạch chia từ 0 ÷ 50 dùng để đọc cho thang 0,5; 50. - Mức 3 : Vạch chia từ 0 ÷ 250 dùng để đọc cho thang 2,5; 250.

10 VD : Khi bật chuyển mạch về thang 0,1 và kim chỉ số 6 thì điện áp đo là 0,6V. * Đo cƣờng độ dòng điện DC + Cách sử dụng: - Khi muốn đo cường độ dòng điện ta bật chuyển mạch đồng hồ về thang đo DC.mA - Muốn đo cường độ dòng điện ta phải cắt mạch, mắc nối tiếp đồng hồ vào mạch điện sao cho que đỏ vào trước điểm cắt nơi có thế cao hơn, que đen vào sau điểm cắt nơi có thế thấp hơn.mA có 5 vạch từ 50 μA đến 2,5 mA. 5 vạch này chỉ ra 5 mức cường độ dòng tối đa mà đồng hồ có thể đo được khi bật về vạch tương ứng. + Cách đọc trị số: Đọc trị số đo được trên mặt đồng hồ hoàn toàn giống như thang DC.V * Thang đo điện trở + Cách sử dụng - Thang đo điện trở dùng để đo kiểm tra tất cả các linh kiện và mạch điện ở chế độ không cắm điện.

- Thang đo điện trở sử dụng nguồn pin bên trong đồng hồ để làm quay khung dây.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ