Giáo trình Sửa chữa, Bảo dưỡng Hệ thống lái - Nghề Công nghệ Ô tô

Giáo trình sửa chữa, bảo dưỡng hệ thống lái ô tô chi tiết. Tài liệu cung cấp quy trình tháo lắp, kiểm tra và bảo dưỡng đầy đủ cho ngành công nghệ ô tô.

Trường đại học

Trường Cao đẳng Lào Cai

Chuyên ngành

Công nghệ ô tô

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình

2019

57
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan cấu tạo và vai trò của hệ thống lái ô tô

Hệ thống lái là một trong những cụm cơ cấu quan trọng nhất trên ô tô, có nhiệm vụ thay đổi hướng chuyển động của xe theo sự điều khiển của người lái. Một hệ thống lái hoạt động chính xác và ổn định không chỉ đảm bảo khả năng vận hành linh hoạt mà còn là yếu tố cốt lõi quyết định sự an toàn. Việc sửa chữa, bảo dưỡng hệ thống lái ô tô đòi hỏi kiến thức chuyên sâu về cơ khí và quy trình kỹ thuật nghiêm ngặt. Theo giáo trình của Trường Cao Đẳng Lào Cai, sự phát triển của ngành công nghệ ô tô đòi hỏi nguồn nhân lực kỹ thuật phải nắm vững năng lực thực hiện các nhiệm vụ từ sản xuất, lắp ráp đến bảo dưỡng, sửa chữa. Trong đó, hệ thống láicầu dẫn hướng là hai thành phần không thể tách rời, quyết định trực tiếp đến trải nghiệm lái và độ an toàn. Một hệ thống lái tiêu chuẩn bao gồm ba bộ phận chính: cơ cấu lái, dẫn động lái và trợ lực lái. Cơ cấu lái, thường là loại trục vít - thanh răng, có nhiệm vụ biến chuyển động quay của vô lăng thành chuyển động tịnh tiến của thanh răng. Dẫn động lái bao gồm các đòn và khớp nối, truyền chuyển động từ cơ cấu lái đến các bánh xe dẫn hướng. Bộ trợ lực lái, phổ biến nhất là trợ lực thủy lực hoặc điện, giúp giảm lực tác động lên vô lăng, giúp việc điều khiển xe trở nên nhẹ nhàng hơn. Hiểu rõ cấu tạo và nguyên lý hoạt động của từng chi tiết là nền tảng cơ bản để thực hiện công tác chẩn đoán, sửa chữa và bảo dưỡng hệ thống lái một cách hiệu quả.

1.1. Vai trò cốt lõi của hệ thống lái trong vận hành xe

Chức năng chính của hệ thống lái là duy trì hoặc thay đổi hướng đi của ô tô. Khi người lái xoay vô lăng, một loạt các cơ cấu cơ khí và thủy lực (nếu có) sẽ phối hợp để xoay các bánh xe dẫn hướng. Điều này cho phép xe chuyển làn, vào cua, hoặc đỗ một cách chính xác. Ngoài ra, hệ thống lái còn phải đảm bảo khả năng giữ hướng ổn định khi xe chạy thẳng trên đường. Một yếu tố quan trọng khác là khả năng tự trả lái về vị trí trung tâm sau khi vào cua, giúp giảm thao tác cho người lái. Theo tài liệu chuyên ngành, hệ thống lái còn có vai trò truyền cảm giác từ mặt đường đến tay người lái, giúp họ cảm nhận được tình trạng bám đường của bánh xe. Đây là yếu tố sống còn trong các tình huống khẩn cấp. Do đó, bất kỳ sai lệch nhỏ nào trong quá trình sửa chữa, bảo dưỡng hệ thống lái cũng có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến an toàn.

1.2. Phân loại các chi tiết chính trong cụm trục lái ô tô

Cụm trục lái là bộ phận trung gian kết nối vô lăng với cơ cấu lái. Cấu tạo của nó bao gồm nhiều chi tiết phức tạp, được thiết kế để đảm bảo truyền động chính xác và an toàn. Các thành phần chính gồm: vô lăng, trục lái chính, các khớp các đăng (khớp nối chữ U), và đôi khi là các cơ cấu hấp thụ lực khi có va chạm. Giáo trình mô tả chi tiết các bộ phận như trục tay lái, nắp che trục lái, cụm công tắc tổ hợp, và ECU trợ lực lái (đối với hệ thống lái điện). Khớp các đăng cho phép trục lái thay đổi góc mà vẫn truyền được mô-men xoắn, phù hợp với vị trí của hộp lái và cơ cấu giảm xóc. Việc tháo lắp các chi tiết này đòi hỏi dụng cụ chuyên dụng (SST - Special Service Tool) và tuân thủ quy trình nghiêm ngặt để tránh làm hỏng các bộ phận nhạy cảm như cáp còi hay cảm biến góc lái.

II. Các lỗi thường gặp khi sửa chữa bảo dưỡng hệ thống lái

Quá trình vận hành lâu dài không thể tránh khỏi các hao mòn và hư hỏng, đặt ra nhiều thách thức cho công tác sửa chữa, bảo dưỡng hệ thống lái ô tô. Một trong những vấn đề phổ biến nhất là độ rơ của vành lái vượt quá tiêu chuẩn cho phép. Theo TCVN, độ rơ cho phép đối với ô tô con là 10 độ, ô tô khách là 20 độ và ô tô tải là 25 độ. Vượt ngưỡng này cho thấy các khớp cầu, bạc lót hoặc cơ cấu lái đã bị mòn. Một vấn đề khác là tay lái nặng, có thể do áp suất bơm trợ lực lái yếu, dầu trợ lực thiếu hoặc bẩn, hoặc do các khớp nối bị khô mỡ, kẹt cứng. Tiếng kêu bất thường khi đánh lái cũng là một dấu hiệu cần kiểm tra, thường xuất phát từ bơm trợ lực, các rô tuyn lái bị hỏng hoặc thước lái có vấn đề. Ngoài ra, hiện tượng xe bị nhao lái (lệch về một bên khi đi thẳng) thường liên quan đến sai lệch góc đặt bánh xe (góc chụm, camber, caster), cần được kiểm tra và hiệu chỉnh bằng thiết bị chuyên dụng. Việc chẩn đoán chính xác nguyên nhân gốc rễ là bước đầu tiên và quan trọng nhất, quyết định hiệu quả của toàn bộ quy trình sửa chữa hệ thống lái.

2.1. Nhận biết dấu hiệu hư hỏng ở cơ cấu hình thang lái

Cơ cấu hình thang lái bao gồm các đòn dẫn động và khớp cầu (rô tuyn), có nhiệm vụ truyền chuyển động quay từ cơ cấu lái đến ngõng moay ơ. Dấu hiệu hư hỏng dễ nhận biết nhất là tình trạng dơ lỏng. Tài liệu hướng dẫn phương pháp kiểm tra bằng cách "nâng cho hai bánh trước khỏi mặt đất, dùng hai tay nắm chặt các bánh trước rồi gạt vào hoặc đẩy ra cùng lúc". Nếu cảm nhận được khoảng dịch chuyển lớn, chứng tỏ các khớp nối đã có khe hở. Một dấu hiệu khác là lốp xe bị mòn không đều, đặc biệt là mòn mép trong hoặc mép ngoài, thường do sai lệch về độ chụm. Khi các khớp cầu (rô tuyn) bị mòn, sẽ phát ra tiếng kêu "lục cục" khi xe đi qua đường xóc hoặc khi đánh lái tại chỗ. Nắp che bụi của khớp cầu bị rách sẽ khiến mỡ bôi trơn rò rỉ và bụi bẩn xâm nhập, làm tăng tốc độ mài mòn.

2.2. Thách thức trong việc chẩn đoán độ dơ vành tay lái

Độ dơ vành tay lái (còn gọi là độ rơ tự do) là góc quay vô lăng mà bánh xe chưa bắt đầu dịch chuyển. Việc xác định chính xác độ dơ này đòi hỏi sự tỉ mỉ. Quy trình chuẩn được mô tả là "đặt thước đo cố định sát vành lái" và đánh dấu điểm bắt đầu dịch chuyển của bánh xe khi xoay vô lăng theo cả hai chiều. Thách thức nằm ở việc phân biệt nguồn gốc của độ dơ. Nó có thể đến từ sự mài mòn của bánh răng và thanh răng trong cơ cấu lái, từ các khớp các đăng trên trục lái, hoặc từ toàn bộ hệ thống dẫn động lái như rô tuyn, đòn ngang. Mỗi nguyên nhân đòi hỏi một phương pháp sửa chữa hệ thống lái khác nhau. Ví dụ, nếu độ dơ xuất phát từ cơ cấu lái, cần phải điều chỉnh hoặc thay thế các chi tiết bên trong hộp tay lái. Nếu do các rô tuyn, chỉ cần thay thế các khớp cầu bị hỏng là đủ.

III. Hướng dẫn quy trình bảo dưỡng hệ thống lái ô tô chi tiết

Bảo dưỡng định kỳ là biện pháp tối ưu để đảm bảo hệ thống lái luôn hoạt động ổn định và kéo dài tuổi thọ. Quy trình bảo dưỡng hệ thống lái ô tô chuẩn bắt đầu bằng việc kiểm tra tổng thể và kết thúc bằng việc lắp ráp, hiệu chỉnh. Công việc đầu tiên là kiểm tra mức và chất lượng dầu trợ lực lái, kiểm tra độ rơ vành lái và các tiếng kêu bất thường. Sau đó, tiến hành nâng xe và kiểm tra trực quan các chi tiết của dẫn động lái, đặc biệt là các chụp bụi cao su của khớp cầu và thước lái. Các chụp bụi bị rách cần được thay thế ngay lập tức để ngăn ngừa hư hỏng nặng hơn. Trọng tâm của công tác bảo dưỡng là làm sạch, bôi trơn và siết lại các điểm kết nối. Theo giáo trình, quy trình tháo lắp cần sử dụng các dụng cụ chuyên dùng như vam để tránh làm biến dạng chi tiết. Việc tra mỡ vào các khớp cầu, bề mặt ma sát và siết lại các đai ốc với lực siết đúng quy định là cực kỳ quan trọng. Hoàn thành các bước này giúp hệ thống vận hành trơn tru, giảm mài mòn và đảm bảo an toàn tối đa cho người sử dụng.

3.1. Các bước tháo lắp hệ thống lái và cầu dẫn hướng

Quy trình tháo hệ thống lái và cầu dẫn hướng phải được thực hiện theo trình tự nghiêm ngặt. Bắt đầu bằng việc tháo các bộ phận trên cụm trục lái như nắp vô lăng, cụm vô lăng (dùng SST), nắp che, cụm công tắc tổ hợp và ECU trợ lực. Sau đó, tiến hành xả dầu trợ lực, tháo các đường ống dẫn dầu. Bên dưới gầm xe, tháo các khớp nối của dẫn động lái và cuối cùng là tháo rời hộp tay lái ra khỏi xe. Quá trình lắp ráp được thực hiện ngược lại. Một lưu ý quan trọng từ tài liệu là "Vệ sinh các chi tiết, tra dầu mỡ đầy đủ, thay thế các chi tiết cần thiết" trước khi lắp. Việc siết các bu lông, đai ốc phải tuân thủ đúng mô-men lực do nhà sản xuất quy định để đảm bảo các liên kết được chắc chắn và an toàn.

3.2. Lưu ý quan trọng khi tra dầu mỡ và kiểm tra phớt

Bôi trơn là hạng mục cốt lõi trong bảo dưỡng hệ thống lái. Cần "tra dầu vào vùng thanh răng" và "tra mỡ các khớp cầu" cũng như các bề mặt ma sát khác. Loại mỡ và dầu phải đúng chủng loại nhà sản xuất yêu cầu. Phớt chắn dầu và phớt chắn bụi có vai trò ngăn chặn rò rỉ dầu và ngăn bụi bẩn xâm nhập. Cần kiểm tra kỹ các phớt này, nếu có dấu hiệu rách, nứt hoặc chai cứng thì phải thay mới. Khi lắp phớt chắn bụi mới, tài liệu nhấn mạnh việc sử dụng dụng cụ chuyên dụng để "ép vừa nắp chống bụi cho đến khi vòng tăng cường được giữ chặt". Việc lắp đặt không đúng cách có thể làm hỏng phớt và gây ra các sự cố rò rỉ, làm giảm hiệu quả của toàn bộ quá trình bảo dưỡng hệ thống lái ô tô.

IV. Phương pháp sửa chữa cơ cấu lái và dẫn động lái chuyên sâu

Khi hệ thống lái gặp sự cố nghiêm trọng, việc bảo dưỡng đơn thuần không đủ mà cần tiến hành sửa chữa chuyên sâu. Công tác sửa chữa, bảo dưỡng hệ thống lái ô tô ở cấp độ này đòi hỏi kỹ thuật viên phải tháo rời hoàn toàn cơ cấu láidẫn động lái để kiểm tra, đo đạc và thay thế các chi tiết hư hỏng. Đối với cơ cấu lái loại thanh răng - bánh răng, các hư hỏng thường gặp là mòn, cong vênh thanh răng, mòn bánh răng, hoặc hỏng các phớt và bạc lót bên trong. Đối với dẫn động lái, các khớp cầu (rô tuyn) là chi tiết chịu mài mòn nhiều nhất và thường phải thay thế. Quy trình sửa chữa bao gồm việc tháo rời, vệ sinh sạch sẽ từng chi tiết, sau đó sử dụng các thiết bị đo chính xác như đồng hồ so, panme để xác định mức độ hư hỏng. Các chi tiết như vòng bi bị rỗ, phớt bị rách, bánh răng bị nứt gãy bắt buộc phải thay mới. Việc lắp ráp lại đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối, đặc biệt là khâu điều chỉnh sự ăn khớp giữa trục chính và thanh răng để đảm bảo không có độ dơ nhưng vẫn chuyển động trơn tru.

4.1. Kỹ thuật kiểm tra độ cong vênh của thanh răng lái

Thanh răng lái bị cong vênh là một hư hỏng nghiêm trọng, gây ra hiện tượng kẹt lái hoặc lái nặng. Để kiểm tra, giáo trình hướng dẫn một phương pháp chính xác: "Gá đồng hồ so lên giá, đặt thanh răng lên khối chữ V cho đầu đo của đồng hồ tiếp xúc với răng tại vị trí giữa". Sau đó, xoay thanh răng và di chuyển đồng hồ so dọc theo chiều dài của nó. "Độ dao động của kim đồng hồ là chỉ độ cong của thanh răng". Nếu độ cong vượt quá giới hạn cho phép, cần tiến hành nắn lại bằng máy ép thủy lực. Quá trình nắn phải được thực hiện cẩn thận, kết hợp với việc đo kiểm liên tục để đảm bảo thanh răng thẳng tuyệt đối. Đây là một bước kỹ thuật cao trong sửa chữa cơ cấu lái.

4.2. Quy trình sửa chữa và thay thế các khớp cầu rô tuyn

Khớp cầu (rô tuyn) là chi tiết quan trọng trong dẫn động lái, cho phép bánh xe vừa chuyển động lên xuống theo hệ thống treo, vừa xoay để đổi hướng. Khi rô tuyn bị mòn, sẽ tạo ra độ dơ và tiếng kêu. Quy trình sửa chữa bắt đầu bằng việc tháo khớp cầu ra khỏi xe. Sau đó, "dùng tay nắm chặt hai trục đẩy đi đẩy lại để kiểm tra độ dơ của khớp cầu". Nếu độ dơ lớn, có thể khắc phục tạm thời bằng cách "tăng thêm đệm hoặc thay mới lò xo" bên trong. Tuy nhiên, giải pháp triệt để và an toàn nhất là thay thế khớp cầu mới. Khi lắp rô tuyn mới, cần siết đai ốc với lực đúng quy định và lắp chốt chẻ mới để đảm bảo an toàn. Sau khi thay thế, bắt buộc phải kiểm tra và điều chỉnh lại độ chụm của bánh xe.

V. Bí quyết bảo dưỡng bộ trợ lực lái thủy lực đúng kỹ thuật

Bộ trợ lực lái thủy lực giúp giảm đáng kể sức cản lên vô lăng, mang lại cảm giác lái nhẹ nhàng. Việc bảo dưỡng hệ thống lái có trợ lực đòi hỏi sự chú ý đặc biệt đến bơm trợ lực lái và hệ thống đường ống. Một bí quyết quan trọng là phải luôn giữ cho dầu trợ lực sạch và ở đúng mức quy định. Dầu bẩn hoặc lẫn không khí sẽ làm giảm hiệu quả trợ lực, gây tiếng ồn và làm hỏng các chi tiết bên trong bơm và thước lái. Quy trình bảo dưỡng bắt đầu bằng việc xả toàn bộ dầu cũ, súc rửa hệ thống và thay dầu mới đúng chủng loại. Tiếp theo, cần kiểm tra áp suất làm việc của bơm. Tài liệu chỉ rõ: "Lắp trên đường dầu ra một đồng hồ đo áp suất... áp suất đầu ra phải lớn hơn 70 KG/cm2". Nếu áp suất không đạt, cần tháo rời bơm trợ lực để kiểm tra các chi tiết bên trong như cánh gạt, rô-tô và van điều áp. Việc thay thế các phớt, vòng đệm và các chi tiết mòn hỏng, sau đó lắp ráp và điều chỉnh lại van an toàn sẽ phục hồi hoàn toàn hiệu suất của hệ thống.

5.1. Quy trình tháo và kiểm tra chi tiết bơm trợ lực lái

Việc tháo bơm trợ lực lái đòi hỏi sự cẩn thận và tuần tự. Sau khi xả dầu và tháo bơm khỏi xe, cần vệ sinh sơ bộ bên ngoài. Quy trình tháo bắt đầu từ trục dẫn động, bọc ngoài, sau đó đến các chi tiết bên trong như rô-tô, cánh gạt, và các tấm mặt. Khi tháo, cần đánh dấu vị trí các chi tiết để đảm bảo lắp lại chính xác. Sau khi tháo rời, tiến hành làm sạch và kiểm tra. Dùng căn lá để "đo khe hở giữ cánh gạt và rãnh trên thân rô-tô, giữa rô-tô và lòng thân bơm". Khe hở vượt quá tiêu chuẩn sẽ làm giảm áp suất dầu. Kiểm tra van điều áp bằng khí nén để xác định độ kín. Bất kỳ chi tiết nào bị cào xước, mòn, hoặc cong vênh đều cần được sửa chữa hoặc thay thế.

5.2. Cách điều chỉnh van an toàn và kiểm nghiệm sau lắp ráp

Sau khi sửa chữa và lắp ráp bơm trợ lực lái, bước cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng là điều chỉnh và kiểm nghiệm. Van an toàn (van giới hạn áp suất) có nhiệm vụ bảo vệ hệ thống khỏi tình trạng quá áp. Cần điều chỉnh để van mở ra khi áp suất dầu đạt đến ngưỡng quy định, thường là "khoảng 110KG/cm2". Việc kiểm nghiệm toàn bộ hệ thống sau khi lắp lên xe bao gồm kiểm tra lại độ dơ vành lái, kiểm tra sự nặng nhẹ của tay lái bằng kinh nghiệm, và quan trọng nhất là chạy thử xe. Quá trình chạy thử ở tốc độ thấp và cao giúp đánh giá khả năng vận hành linh hoạt, độ ổn định và phát hiện các rò rỉ hoặc tiếng kêu bất thường. Một hệ thống đạt yêu cầu phải đảm bảo "chuyển động linh hoạt, tay lái nhẹ".

VI. Cách điều chỉnh góc đặt bánh xe đảm bảo vận hành an toàn

Sau mọi can thiệp sửa chữa, bảo dưỡng hệ thống lái ô tô, việc kiểm tra và điều chỉnh lại các góc đặt bánh xe là bắt buộc. Các góc này bao gồm độ chụm (Toe), góc Camber, và góc Caster. Chúng ảnh hưởng trực tiếp đến độ ổn định khi xe chạy thẳng, khả năng bám đường khi vào cua, và mức độ mài mòn lốp. Sai lệch các thông số này không chỉ gây ra hiện tượng nhao lái, nặng lái mà còn tiềm ẩn nguy cơ mất an toàn. Việc điều chỉnh phải được thực hiện trên các thiết bị chuyên dụng, thường là máy cân chỉnh góc đặt bánh xe bằng công nghệ laser hoặc 3D, để đảm bảo độ chính xác tuyệt đối. Theo tài liệu, "sau khi điều chỉnh góc camber và góc caster, cần phải điều chỉnh độ chụm" vì các góc này có ảnh hưởng lẫn nhau. Điều chỉnh đúng các thông số kỹ thuật theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất là bước hoàn thiện cuối cùng, đảm bảo chiếc xe vận hành ổn định, an toàn và hiệu quả nhất sau khi rời xưởng dịch vụ.

6.1. Phương pháp điều chỉnh độ chụm toe và góc Camber

Độ chụm (Toe) là góc tạo bởi hướng của bánh xe và hướng dọc của xe khi nhìn từ trên xuống. Việc điều chỉnh độ chụm được thực hiện bằng cách "thay đổi chiều dài của thanh lái nối giữa các đòn cam lái" (rô tuyn lái). Nới lỏng đai ốc hãm và xoay thanh nối sẽ làm thay đổi chiều dài, từ đó thay đổi độ chụm. Góc Camber là góc nghiêng của bánh xe so với phương thẳng đứng khi nhìn từ phía trước. Trên nhiều dòng xe, góc này được điều chỉnh bằng các bu-lông lệch tâm ở vị trí liên kết giữa đòn treo và khung xe. Quay các bu-lông này sẽ làm dịch chuyển vị trí của khớp cầu, qua đó thay đổi góc Camber. Việc điều chỉnh đòi hỏi sự chính xác cao và phải tuân theo thông số của nhà sản xuất.

6.2. Kỹ thuật điều chỉnh góc Caster và bán kính quay vòng

Góc Caster là góc nghiêng của trục quay bánh xe (trục nối khớp cầu trên và dưới) so với phương thẳng đứng khi nhìn từ bên cạnh. Góc này ảnh hưởng đến độ ổn định khi chạy thẳng và khả năng tự trả lái. Việc điều chỉnh Caster thường được thực hiện bằng cách "thay đổi khoảng cách giữa đòn treo dưới và thanh giằng". Trên một số hệ thống treo, việc điều chỉnh Camber và Caster được thực hiện đồng thời thông qua các bu-lông lệch tâm. Bán kính quay vòng được điều chỉnh thông qua các bu-lông chặn trên cam lái, giới hạn góc quay tối đa của bánh xe để tránh va cạ vào các chi tiết khác. Sau khi hoàn tất tất cả các điều chỉnh, cần siết chặt tất cả các đai ốc và kiểm tra lại toàn bộ thông số để đảm bảo chúng nằm trong giới hạn cho phép.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ỦY BAN NHÂN DÂN TỈNH TRƯỜNG CAO ĐẲNG LÀO CAI GIÁO TRÌNH Mô đun:Sửa chữa, bảo dưỡng hệ thống lái NGHỀ: CÔNG NGHỆ Ô TÔ TRÌNH ĐỘ: CAO ĐẲNG, TRUNG CẤP Năm 2019 TUYÊN BỐ BẢN QUYỀN Tài liệu này thuộc loại sách giáo trình nên các nguồn thông tin có thể được phép dùng nguyên bản hoặc trích dùng cho các mục đích về đào tạo và tham khảo. Mọi mục đích khác mang tính lệch lạc hoặc sử dụng với mục đích kinh doanh thiếu lành mạnh sẽ bị nghiêm cấm. Mã tài liệu: MĐ 23 LỜI GIỚI THIỆU Trong những năm qua, dạy nghề đã có những bước tiến vượt bậc cả về số lượng và chất lượng, nhằm thực hiện nhiệm vụ đào tạo nguồn nhân lực kỹ thuật trực tiếp đáp ứng nhu cầu xã hội. Cùng với sự phát triển của khoa học công nghệ trên thế giới và sự phát triển kinh tế xã hội của đất nước, ở Việt Nam các phương tiện giao thông ngày một tăng đáng kể về số lượng do được nhập khẩu và sản xuất lắp ráp trong nước.

Nghề Công nghệ ô tô đào tạo ra những lao động kỹ thuật nhằm đáp ứng được các vị trí việc làm hiện nay như sản xuất, lắp ráp hay bảo dưỡng sửa chữa các phương tiện giao thông đang được sử dụng trên thị trường, để người học sau khi tốt nghiệp có được năng lực thực hiện các nhiệm vụ cụ thể của nghề thì chương trình và giáo trình dạy nghề cần phải được điều chỉnh phù hợp với thực tiễn. Để phục vụ cho học viên học nghề và thợ sửa chữa ô tô những kiến thức cơ bản cả về lý thuyết và thực hành bảo dưỡng, sửa chữa hệ thống lái, Di chuyển. Với mong muốn đó giáo trình được biên soạn, nội dung giáo trình bao gồm năm bài: Bài 1. Bảo dưỡng hệ thống lái và cầu dẫn hướng Bài 2.

Sửa chữa hệ thống lái và cầu dẫn hướng Bài 3. Bảo dưỡng bộ trợ lực lái thủy lực Bài 4. Bảo dưỡng hệ thống treo Bài 5. Sửa chữa hệ thống treo Kiến thức trong giáo trình được biên soạn theo chương trình của trường cao đẳng lào cai, sắp xếp logic từ phương pháp kiểm tra và quy trình thực hành sửa chữa.

Do đó người đọc có thể hiểu một cách dễ dàng. Mặc dù đã rất cố gắng nhưng chắc chắn không tránh khỏi sai sót, tác giả rất mong nhận được ý kiến đóng góp của người đọc để lần xuất bản sau giáo trình được hoàn thiện hơn. Xin chân thành cảm ơn! Hà Nội, ngày…. năm 2019 Người biên soạn MỤC LỤC TT TÊN ĐỀ MỤC TRANG 1 Lời giới thiệu.

Bảo dưỡng hệ thống lái và cầu dẫn hướng 4-15 4 Bài 2. Sửa chữa hệ thống lái và cầu dẫn hướng 16- 34 5 Bài 3. Bảo dưỡng bộ trợ lực lái thủy lực 35-43 6 Bài 4. Bảo dưỡng hệ thống treo 44-52 7 Bài 5.

Sửa chữa hệ thống treo 53-59 5 Bài 1. Bảo dưỡng hệ thống lái và cầu dẫn hướng Mục tiêu của bài - Trình bày được trình tự và yêu cầu kỹ thuật bảo dưỡng hệ thống lái và cầu dẫn hướng; - Bảo dưỡng được hệ thống lái và cầu dẫn hướng theo đúng trình tự, đảm bảo yêu cầu kỹ thuật; - Chấp hành đúng quy trình, quy phạm trong nghề công nghệ ô tô; - Thể hiện tính kỷ luật, cẩn thận, tỉ mỉ trong qúa trình luyện tập. Nội dung bài 1. Trình tự và yêu cầu kỹ thuật bảo dưỡng hệ thống lái và cầu dẫn hướng Các chi tiết của cụm trục lái trong hệ thống lái 6 Hình.

Các chi tiết của cụm trục lái trong hệ thống lái Tháo hệ thống lái - Dùng vam và các dung cụ chuyên dùng để tháo lắp các chi tiết láp chặt - Tháo dây còi bảng nối điện đưa dây còi ra ngoài. - Tháo ốc hãm đầu trục tay lái , tháo vô lăng - Xả dầu ra khỏi hệ thống lái , tháo các ống lối và đường dẫn đầu - Nâng xe lên và tháo rời hộp tay lái ra khỏi xe. - Tháo các khớp, đòn của hệ thống đẫn động lái 2. Thực hành bảo dưỡng hệ thống lái và cầu dẫn hướng 2.

Trình tự thực hiện 2. Tháo hệ thống lái và cầu dẫn hướng TT Trình tự thực hiện Hình vẽ Dụng cụ Tháo nắp vô lăng. Tuýp hoa dâu 1 Tháo cụm vô lăng Dùng SST 2 Tháo nắp che trục lái Tuốc nơ vít 3 Tháo cụm công tắc Dùng tay tổ hợp 4 8 Tháo cụm công tắc Dùng tay 5 khỏi trục lái TT Trình tự thực hiện Hình vẽ Dụng cụ Tháo ECU trợ lực lái Dùng tay, tuốc nơ vít 6 Tháo tấm cách âm nắp Dùng tay, tuốc nơ lỗ trục lái vít 7 Tháo cụm trục lái Clê, tuýp trung gian 8 Tháo cụm trục lái Clê, tuýp 9 9 Tháo khớp các đăng Tuýp, tay lực trượt trục lái 10 10 2. Bảo dưỡng hệ thống lái và cầu dẫn hướng - Tra dầu vào vùng thanh răng - Tra mỡ các khớp cầu - Tra mỡ vào bề mặt ma sát của bộ chặn và đỡ trụ tay lái - Kiểm tra phớt chắn dầu, chắn bụi * Lưu ý khi lắp nắp chắn bụi: Đặt khít nắp chống bụi lên trên đầu và kẹp chúng giữa các công cụ chuyên dụng, dụng cụ lắp nắp chống bụi và dụng cụ giữ đầu.

Sử dụng một mỏ cặp ép vừa nắp chống bụi cho đến khi vòng tăng cường được giữ chặt chống lại đầu. Kiểm tra nắp chống bụi khi đã khít đều. Đặt khít nắp chống bụi trong rãnh thanh dẫn hướng và tra mỡ đầy nắp chống bụi. Siết ốc đúng quy định và đặt một chốt chế mới vào vị trí.

Lắp hệ thống lái và cầu dẫn hướng * Lưu ý: - Vệ sinh các chi tiết - Tra dầu mỡ đầy đủ - Thay thế các chi tiết cần thiết TT Trình tự thực hiện Hình vẽ Dụng cụ Lắp cụm các đăng Tuýp, tay lực trượt của trục lái 1 Lắp cụm trục lái Clê, tuýp 2 11 TT Trình tự thực hiện Hình vẽ Dụng cụ Lắp cụm trục lái Clê, tuýp trung gian 3 Lắp tấm cách âm nắp lỗ Tuýp trục lái 4 Lắp ECU trợ lực lái Dùng tay 5 Lắp cụm công tắc tổ Dùng tay để hợp tách 6 Lắp nắp che trục lái Tuốc nơ vít, tay 7 12 TT Trình tự thực hiện Hình vẽ Dụng cụ Cài khớp 2 vấu hãm để Dùng tay lắp nắp che phía dưới trục lái 8 Lắp cụm vô lăng Tuốc nơ vít, clê 9 13 BÀI 2. SỬA CHỮA HỆ THỐNG LÁI VÀ CẦU DẪN HƯỚNG Mục tiêu của bài - Trình bày được trình tự và yêu cầu kỹ thuật sửa chữa hệ thống lái và cầu dẫn hướng; - Sửa chữa được hệ thống lái và cầu dẫn hướng theo đúng trình tự, đảm bảo yêu cầu kỹ thuật; - Chấp hành đúng quy trình, quy phạm trong nghề công nghệ ô tô; - Thể hiện tính kỷ luật, cẩn thận, tỉ mỉ trong qúa trình luyện tập. Nội dung bài 1. Trình tự và yêu cầu kỹ thuật sửa chữa hệ thống lái và cầu dẫn hướng - Dùng vam và các dung cụ chuyên dùng để tháo lắp các chi tiết láp chặt - Tháo dây còi bảng nối điện đưa dây còi ra ngoài.

- Tháo ốc hãm đầu trục tay lái, tháo vô lăng - Xả dầu ra khỏi hệ thống lái, tháo các ống lối và đường dẫn đầu - Nâng xe lên và tháo rời hộp tay lái ra khỏi xe. - Tháo các khớp, đòn của hệ thống đẫn động lái 2. Thực hành bảo dưỡng bộ trợ lực lái. Trình tự thực hiện 2.

Sửa chữa cơ cấu lái TT Trình tự thực hiện Hình vẽ Dụng cụ Kẹp hộp lái lên êtô. Êtô, kẹp chuyên dùng 1 Tháo thanh ngang cuối. Vạch dấu, - Đánh dấu trên đai ốc clê dẹt hãm với thanh đòn cuối. 22 - Tháo đai ốc hãm ra.

2 - Thao thanh cuối ra. 14 Tháo các ống dẫn dầu. Clê dẹt 17, 12 - Tháo rắc co đưa đường ống dẫn ra. 3 Tháo bọc cao su bảo vệ Tuốc nơ vít hai thanh răng.

cạnh - Tháo đai giữ và lò xo kẹp. - Đưa bọc cao su ra ngoài. 4 Tháo phớt chắn bụi. Dùng tay 5 Tháo đòn ngang bên Đục, búa , khớp cầu và vòng thép, clê đệm.

chuyên dùng 6 30 - Kẹp chặt dòn ngang lên êtô. - Tháo khớp nối. - Đưa đệm, đòn ngang ra. Tháo đai ốc khóa.

Clê chòng - Kẹp hộplái lên êtô. 42, kẹp - Nới lỏng và tháo chuyên dùng. đai ốc hãm ra. 7 15 Tháo đai ốc điều chỉnh độ Clê chòng dơ ngang, lò xo tỳ, vòng 42, kìm làm kín , đêm bạc tỳ và bạc nhọn.

Lục tỳ ra. lăng 24, kẹp 8 chuyên dùng. Tháo cụm van phân phối. Vạch dấu, tuýp - Đánh dấu trên vỏ van và 13 vỏ hộ lái.

- Nới lỏng hai đai ốc cố định trục với vỏ rồi tháo ra. - Tháo trục chính cùng cụm van. 9 - Tháo vòng đệm làm kín ra. Tháo van phân phối.

Êtô, tuýp - Kẹp van phân phối lên chuyên êtô. dùng, búa - Tháo đai ốc điều chỉnh nhựa ra. 10 - Tháo trục chính ra. Tháo gối đỡ bạc dẫn Trục bậc hướng và phớt chắn dầu.

-Tháo gối đỡ bạc ra tháo 11 vòng làm kín đầu xi lanh ra. Tháo thanh răng ra. Búa nhựa 12 Tháo vòng chắn dầu Trục bậc, búa 13 và ống cách. 16 * Sửa chữa dẫn động lái - Tra dầu vào vùng thanh răng - Tra mỡ các khớp cầu - Tra mỡ vào bề mặt ma sát của bộ chặn và đỡ trụ tay lái - Kiểm tra phớt chắn dầu, chắn bụi * Lưu ý khi lắp nắp chắn bụi: Đặt khít nắp chống bụi lên trên đầu và kẹp chúng giữa các công cụ chuyên dụng, dụng cụ lắp nắp chống bụi và dụng cụ giữ đầu.

Sử dụng một mỏ cặp ép vừa nắp chống bụi cho đến khi vòng tăng cường được giữ chặt chống lại đầu. Kiểm tra nắp chống bụi khi đã khít đều. Đặt khít nắp chống bụi trong rãnh thanh dẫn hướng và tra mỡ đầy nắp chống bụi. Siết ốc đúng quy định và đặt một chốt chế mới vào vị trí.

Sau khi lắp, kiểm tra và điều chỉnh độ chụm. * Kiểm tra, sửa chữa cơ cấu lái Tháo rời các chi tiết để quan sát sử dụng đồng hồ so, panme, thước căn lá để đo kiểm tra xác định độ hư hỏng. Dùng đồng hồ so để kiểm tra độ cong của thanh răng như hình vẽ Hình 2.5:Kiểm tra độ cong vênh của thanh răng Gá đồng hồ so lên giá,đặt thanh răng lên khối chữ V cho đầu đo của đồng hồ tiếp xúc với răng tại vị trí giữa. Quan sát trị số sau đó di chuyển đồng hồ về hai đầu của thanh răng và đọc trị số Độ dao động của kim đồng hồ là chỉ độ cong của thanh răng.

i thanh răng trên máy ép thủy lực.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ