Chương 6: Sinh lý bài tiết và sinh dục - Giáo trình sinh lý học trẻ em

Giáo trình nghiên cứu sinh lý học trẻ em lứa tuổi tiểu học phần 2 ts đỗ hồng cường ths phạm việt quỳnh, trình bày lý thuyết rõ ràng, minh họa ví dụ thực tế, phù hợp sinh viên .

Trường đại học

Trường Đại Học

Chuyên ngành

Sinh Lý Học Trẻ Em

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình
112
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá giáo trình sinh lý học trẻ em tiểu học Đỗ Hồng Cường

Giáo trình Sinh lý học trẻ em lứa tuổi tiểu học do TS Đỗ Hồng CườngThS Phạm Việt Quỳnh biên soạn là một tài liệu học thuật nền tảng, được xuất bản bởi một cơ sở đào tạo uy tín là Đại học Sư phạm Hà Nội. Cuốn sách này đóng vai trò là một sách chuyên ngành sư phạm tiểu học không thể thiếu, cung cấp hệ thống kiến thức khoa học, chuyên sâu về các đặc điểm phát triển sinh lý của trẻ từ 6 đến 11 tuổi. Nội dung giáo trình được trình bày một cách hệ thống, đi từ tổng quan đến chi tiết các hệ cơ quan quan trọng, bao gồm hệ bài tiết, hệ sinh dục, hệ nội tiết, hệ vận động, và đặc biệt là sự phát triển hệ thần kinh ở trẻ. Mục tiêu của giáo trình không chỉ dừng lại ở việc cung cấp lý thuyết, mà còn hướng tới sinh lý học ứng dụng, giúp các nhà giáo dục, sinh viên sư phạm và phụ huynh có cái nhìn toàn diện để xây dựng phương pháp giáo dục phù hợp. Cuốn sách là công cụ đắc lực, một tài liệu tham khảo cho giáo viên tiểu học, giúp lý giải các biểu hiện tâm sinh lý của học sinh, từ đó điều chỉnh hoạt động dạy và học, chăm sóc sức khỏe và thúc đẩy sự phát triển toàn diện cho trẻ. Đây là một nguồn tài liệu quý giá cho bất kỳ ai quan tâm đến tâm sinh lý trẻ em tiểu học.

1.1. Tác giả TS Đỗ Hồng Cường và uy tín từ ĐH Sư phạm Hà Nội

Sự uy tín của giáo trình được bảo chứng bởi đội ngũ tác giả có chuyên môn cao, đứng đầu là chủ biên Đỗ Hồng Cường, một tiến sĩ có nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực sinh lý học người. Cùng với ThS Phạm Việt Quỳnh, các tác giả đã biên soạn một tài liệu có tính hệ thống và chiều sâu học thuật. Việc giáo trình được xuất bản bởi Đại học Sư phạm Hà Nội – một trong những trung tâm đào tạo giáo viên hàng đầu cả nước – càng khẳng định giá trị khoa học và tính ứng dụng của nó. Điều này đảm bảo rằng các kiến thức trong sách không chỉ chính xác, cập nhật mà còn phù hợp với chương trình giáo dục và thực tiễn giảng dạy tại Việt Nam, trở thành một tài liệu cốt lõi trong ngành sư phạm.

1.2. Tổng quan nội dung cốt lõi của tài liệu môn sinh lý trẻ em

Giáo trình tập trung phân tích các hệ cơ quan có sự thay đổi mạnh mẽ nhất trong giai đoạn tiểu học. Nội dung bao quát từ Sinh lý bài tiết và sinh dục (Chương 6), hệ thống các tuyến nội tiết (Chương 7), đến Sinh lý vận động (Chương 8) và Sinh lý thần kinh (Chương 9). Mỗi chương đều đi sâu vào đặc điểm cấu tạo, chức năng và quá trình phát triển của từng hệ cơ quan ở lứa tuổi 6-11. Các kiến thức được trình bày rõ ràng, kèm theo hình ảnh minh họa sinh động, giúp người đọc dễ dàng tiếp thu và hệ thống hóa. Đây là một tài liệu môn sinh lý trẻ em toàn diện, làm cơ sở để hiểu rõ các quy luật phát triển tự nhiên của học sinh.

1.3. Vai trò là tài liệu tham khảo cho giáo viên tiểu học

Đối với giáo viên, việc hiểu rõ các đặc điểm sinh lý lứa tuổi 6-11 là yếu tố then chốt để thiết kế bài giảng và tổ chức hoạt động giáo dục hiệu quả. Giáo trình này không chỉ là sách giáo khoa mà còn là cẩm nang tham khảo quý giá. Nó giúp giáo viên lý giải tại sao học sinh lại hiếu động, tại sao có sự khác biệt về thể chất giữa các em, và làm thế nào để xây dựng các hoạt động giáo dục thể chất cho học sinh tiểu học một cách khoa học. Thông qua đó, giáo viên có thể hỗ trợ học sinh phát triển lành mạnh cả về thể chất lẫn tinh thần, tạo ra một môi trường học tập an toàn và tích cực.

II. Top thách thức khi thiếu kiến thức tâm sinh lý trẻ em tiểu học

Việc giảng dạy và giáo dục học sinh tiểu học sẽ gặp phải vô số thách thức nếu không có một nền tảng kiến thức vững chắc về tâm sinh lý trẻ em tiểu học. Giai đoạn từ 6 đến 11 tuổi là thời kỳ trẻ có những bước phát triển vượt bậc nhưng cũng đầy phức tạp về thể chất và thần kinh. Thiếu hiểu biết về các quy luật này có thể dẫn đến việc áp dụng các phương pháp giáo dục sai lầm, không chỉ kém hiệu quả mà còn có thể gây ảnh hưởng tiêu cực đến sự phát triển của trẻ. Ví dụ, việc yêu cầu trẻ ngồi yên quá lâu mà không hiểu về đặc điểm hệ vận động của nhi đồng có thể gây ra các vấn đề về cột sống và sự mệt mỏi. Tương tự, việc không nhận biết được các dấu hiệu của tuổi dậy thì sớm có thể khiến giáo viên lúng túng và không hỗ trợ trẻ đúng cách. Những thách thức này nhấn mạnh tầm quan trọng của các giáo trình tâm lý học lứa tuổi và sinh lý học như một công cụ thiết yếu cho mọi nhà giáo dục.

2.1. Mối liên hệ giữa phát triển thể chất và kết quả học tập

Một trong những thách thức lớn nhất là nhận thức chưa đầy đủ về mối liên hệ mật thiết giữa phát triển thể chất học sinh tiểu học và khả năng tiếp thu kiến thức. Một cơ thể khỏe mạnh, một hệ thần kinh phát triển tốt là tiền đề cho sự tập trung, ghi nhớ và tư duy. Khi trẻ mệt mỏi, suy dinh dưỡng hoặc gặp các vấn đề về vận động, khả năng học tập chắc chắn sẽ bị ảnh hưởng. Giáo trình của TS Đỗ Hồng Cường cung cấp cơ sở khoa học để chứng minh rằng việc đầu tư vào sức khỏe thể chất chính là đầu tư cho trí tuệ của trẻ.

2.2. Giải mã những đặc điểm sinh lý lứa tuổi 6 11 phức tạp

Lứa tuổi 6-11 là giai đoạn chuyển tiếp quan trọng. Hệ xương đang trong quá trình cốt hóa, hệ thần kinh hoàn thiện các chức năng phức tạp, và hệ nội tiết bắt đầu có những thay đổi báo hiệu tuổi dậy thì. Các đặc điểm sinh lý lứa tuổi 6-11 này diễn ra không đồng đều ở mỗi trẻ, tạo ra sự khác biệt lớn trong lớp học. Nếu không được trang bị kiến thức, giáo viên có thể nhầm lẫn giữa các biểu hiện phát triển bình thường với các vấn đề về hành vi hoặc học tập, từ đó có những can thiệp không phù hợp.

2.3. Khó khăn trong giáo dục thể chất cho học sinh tiểu học

Tổ chức các hoạt động giáo dục thể chất cho học sinh tiểu học không đơn thuần là cho trẻ chạy nhảy. Nó đòi hỏi sự hiểu biết về khả năng của hệ cơ-xương-khớp, giới hạn chịu đựng của hệ tuần hoàn và hô hấp ở trẻ tiểu học. Việc áp đặt các bài tập quá sức hoặc không phù hợp với giai đoạn phát triển có thể dẫn đến chấn thương hoặc làm trẻ sợ hãi vận động. Thách thức đặt ra là làm sao để xây dựng một chương trình vận động vừa sức, khoa học và hứng thú, giúp trẻ phát triển toàn diện các kỹ năng vận động.

III. Phương pháp phân tích hệ vận động thần kinh trong giáo trình

Giáo trình Sinh lý học trẻ em lứa tuổi tiểu học của TS Đỗ Hồng Cường cung cấp một phương pháp tiếp cận khoa học và chi tiết để phân tích hai hệ cơ quan quan trọng bậc nhất đối với hoạt động học tập và vui chơi của trẻ: hệ vận động và hệ thần kinh. Thay vì chỉ mô tả, cuốn sách đi sâu vào bản chất của sự phát triển hệ thần kinh ở trẻ, từ cấu trúc nơron đến cơ chế hình thành phản xạ. Tương tự, đặc điểm hệ vận động của nhi đồng được phân tích kỹ lưỡng, từ thành phần hóa học của xương, quá trình cốt hóa, đến sự phát triển của hệ cơ. Cách tiếp cận này giúp người đọc không chỉ “biết” mà còn “hiểu” tại sao trẻ ở lứa tuổi này lại có những đặc điểm vận động và tư duy đặc thù. Thông tin được trích dẫn rõ ràng, ví dụ như trong Chương 8, sách nêu: “Ở trẻ em, tỷ lệ chất hữu cơ nhiều nên xương trẻ mềm và kém rắn chắc”, đây là một dẫn chứng quan trọng để giáo viên lưu ý trong các hoạt động thể chất, tránh gây biến dạng xương cho trẻ.

3.1. Phân tích đặc điểm hệ vận động của nhi đồng lứa tuổi 6 11

Chương 8 của giáo trình tập trung làm rõ đặc điểm hệ vận động của nhi đồng. Sách chỉ ra rằng xương của trẻ tiểu học vẫn đang trong giai đoạn phát triển mạnh, các điểm cốt hóa chưa hoàn thiện, và cột sống rất dễ bị cong vẹo nếu ngồi sai tư thế hoặc mang vác nặng. Hệ cơ cũng phát triển nhanh nhưng sức bền còn hạn chế. Những kiến thức này là cơ sở để nhà trường và gia đình điều chỉnh môi trường học tập, từ bàn ghế đúng tiêu chuẩn đến việc lựa chọn các môn thể thao phù hợp, nhằm thúc đẩy sự phát triển thể chất học sinh tiểu học một cách lành mạnh.

3.2. Hiểu rõ sự phát triển hệ thần kinh ở trẻ qua sách chuyên ngành

Một trong những điểm sáng của cuốn sách chuyên ngành sư phạm tiểu học này là chương 9 và 11, phân tích sâu về hệ thần kinh. Giáo trình giải thích cơ chế dẫn truyền xung thần kinh, vai trò của các vùng não bộ và sự hình thành các phản xạ có điều kiện. Sự phát triển hệ thần kinh ở trẻ trong giai đoạn này là nền tảng cho việc hình thành tư duy logic, khả năng tập trung và ghi nhớ. Hiểu được điều này, giáo viên có thể áp dụng các phương pháp dạy học kích thích sự phát triển não bộ, thay vì chỉ truyền thụ kiến thức một cách máy móc.

3.3. Tầm quan trọng của hệ tuần hoàn và hô hấp ở trẻ tiểu học

Mặc dù không phải là trọng tâm chính của các chương được cung cấp, giáo trình chắc chắn nhấn mạnh sự phối hợp đồng bộ giữa các hệ cơ quan. Hệ tuần hoàn và hô hấp ở trẻ tiểu học đóng vai trò cung cấp oxy và dinh dưỡng cho não bộ và các cơ quan đang phát triển nhanh. Hoạt động thể chất phù hợp không chỉ giúp phát triển hệ vận động mà còn tăng cường chức năng của tim và phổi. Sự hiểu biết toàn diện này giúp giáo viên xây dựng một chế độ sinh hoạt và học tập cân bằng, đảm bảo trẻ có đủ năng lượng cho mọi hoạt động.

IV. Cách ứng dụng giáo trình sinh lý học trẻ em vào thực tiễn

Giá trị lớn nhất của một tài liệu học thuật nằm ở khả năng ứng dụng vào thực tiễn. Giáo trình Sinh lý học trẻ em lứa tuổi tiểu học không phải là ngoại lệ. Cuốn sách này không chỉ là một công trình lý thuyết mà còn là một cẩm nang sinh lý học ứng dụng, cung cấp cho giáo viên và phụ huynh những chỉ dẫn khoa học để hỗ trợ sự phát triển của trẻ. Từ việc thiết kế một giờ học giáo dục thể chất cho học sinh tiểu học an toàn và hiệu quả, đến việc nhận biết và xử lý các vấn đề liên quan đến vệ sinh cá nhân hay những thay đổi tâm sinh lý tuổi dậy thì, tất cả đều được gợi ý dựa trên nền tảng kiến thức vững chắc. Cuốn sách là một tài liệu tham khảo cho giáo viên tiểu học không thể thiếu, giúp chuyển hóa những kiến thức phức tạp về sinh lý người thành những hành động giáo dục cụ thể, thiết thực và đầy tính nhân văn. Việc nắm vững nội dung trong sách giúp giáo viên tự tin hơn trong việc đồng hành cùng sự lớn khôn của mỗi học sinh.

4.1. Bí quyết xây dựng bài giảng Khoa học Tự nhiên hiệu quả

Với những hình ảnh minh họa chi tiết và giải thích rõ ràng về các hệ cơ quan, giáo trình là nguồn tư liệu phong phú để giáo viên xây dựng các bài giảng môn Khoa học Tự nhiên. Thay vì mô tả trừu tượng, giáo viên có thể sử dụng kiến thức từ sách để giải thích cho học sinh về cơ thể người một cách sinh động, dễ hiểu. Ví dụ, khi dạy về hệ bài tiết, giáo viên có thể trích dẫn thông tin về quá trình lọc máu của thận để bài giảng thêm phần hấp dẫn và khoa học.

4.2. Tối ưu hóa chương trình giáo dục thể chất dựa trên sinh lý

Dựa trên các phân tích về đặc điểm hệ vận động của nhi đồng trong giáo trình, các nhà quản lý giáo dục và giáo viên thể chất có thể xây dựng một chương trình vận động khoa học. Chương trình này cần cân đối giữa các hoạt động phát triển sức mạnh, sự dẻo dai và sức bền, đồng thời tránh các bài tập có nguy cơ gây chấn thương hoặc ảnh hưởng đến sự phát triển của hệ xương. Việc lựa chọn hoạt động phù hợp với từng giai đoạn phát triển nhỏ trong lứa tuổi tiểu học sẽ mang lại hiệu quả tối ưu.

4.3. Tìm kiếm và tải ebook sinh lý học trẻ em PDF ở đâu

Nhu cầu tiếp cận tài liệu dưới dạng số ngày càng tăng. Nhiều người dùng tìm kiếm phiên bản ebook sinh lý học trẻ em pdf để tiện cho việc học tập và tham khảo. Độc giả có thể tìm kiếm tài liệu này tại các thư viện số của các trường đại học, đặc biệt là Đại học Sư phạm Hà Nội, hoặc các nhà sách trực tuyến có liên kết với nhà xuất bản. Việc tìm kiếm đúng nguồn chính thống không chỉ đảm bảo chất lượng nội dung mà còn thể hiện sự tôn trọng đối với quyền tác giả và công sức của đội ngũ biên soạn.

V. Tổng kết giá trị giáo trình sinh lý học trẻ em và tương lai

Tóm lại, giáo trình sinh lý học trẻ em lứa tuổi tiểu học do TS Đỗ Hồng CườngThS Phạm Việt Quỳnh biên soạn là một công trình khoa học có giá trị lý luận và thực tiễn cao. Nó không chỉ hệ thống hóa những kiến thức nền tảng về sự phát triển của trẻ em mà còn mở ra những định hướng quan trọng cho ngành sinh lý học ứng dụng trong giáo dục. Cuốn sách đã khẳng định vị thế là một sách chuyên ngành sư phạm tiểu học hàng đầu, là kim chỉ nam cho các nhà giáo dục trong việc xây dựng một môi trường học đường lành mạnh, khoa học và nhân văn. Bằng cách trang bị cho giáo viên sự thấu hiểu sâu sắc về học sinh, giáo trình góp phần tạo nên một thế hệ tương lai phát triển toàn diện cả về thể chất lẫn trí tuệ. Trong bối cảnh giáo dục hiện đại ngày càng chú trọng đến sự phát triển cá nhân hóa, những tài liệu như thế này càng trở nên quan trọng và cần thiết, đặt nền móng cho những phương pháp giảng dạy tiên tiến hơn trong tương lai.

5.1. Tóm tắt đóng góp của sách chuyên ngành sư phạm tiểu học

Đóng góp lớn nhất của giáo trình là việc cung cấp một cơ sở khoa học vững chắc để hiểu về đối tượng trung tâm của giáo dục – học sinh tiểu học. Cuốn sách của chủ biên Đỗ Hồng Cường đã thành công trong việc kết nối lý thuyết sinh lý học với thực tiễn sư phạm, giúp giáo viên không chỉ dạy chữ mà còn dạy người. Nó là một minh chứng cho thấy khoa học cơ bản có thể và cần phải được ứng dụng để giải quyết các vấn đề thực tiễn của ngành giáo dục, nâng cao chất lượng dạy và học.

5.2. Xu hướng phát triển của ngành sinh lý học ứng dụng trong giáo dục

Trong tương lai, vai trò của sinh lý học ứng dụng sẽ ngày càng được đề cao. Việc nghiên cứu sâu hơn về sự phát triển não bộ, ảnh hưởng của dinh dưỡng và vận động đến khả năng học tập sẽ mở ra những phương pháp giáo dục mới. Các tài liệu như giáo trình này chính là bước khởi đầu, khuyến khích các nghiên cứu tiếp theo và thúc đẩy một xu hướng giáo dục dựa trên bằng chứng khoa học, nơi mọi quyết định sư phạm đều được cân nhắc dựa trên sự hiểu biết toàn diện về sự phát triển của trẻ.

17/07/2025
Giáo trình sinh lý học trẻ em lứa tuổi tiểu học phần 2 ts đỗ hồng cường ths phạm việt quỳnh

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 6 SINH LÝ BÀI TIẾT VÀ SINH DỤC MỤCTIÊU Học xong chương này, người học phải: - Hiểu và trình bày được cấu tạo và chức năng của hệ tiết niệu ở trẻ em lứa tuổi tiểu học. - Phân tích được quá trình hình thành nước tiểu và các yếu tố ảnh hưởng đến sự tạo thành nước tiểu. ~ Hiểu và trình bày cấu tạo và chức năng của hệ sinh dục nam và nữ. - Vận dụng những kiến thức về sinh lý bài tiết và sinh dục trong vệ sinh, giáo dục và chăm sóc sức khỏe.

Sin lý bài tiết Bài tiết là quá trình lọc và thải các chất cặn bã, độc hại, dư thừa,. từ quá trình trao đổi chất ra khỏi cơ thể, làm cho môi trường trong cơ thể được ổn định (cân bằng nội môi) và không bị nhiễm độc. Đây là khâu cu cùng trong quá trình trao đổi chất giữa cơ thể và môi trường. thời hệ bài tiết cũng loại bỏ các vật chất lạ theo thức ăn, nước uống vào cơ thể không tham gia trao đổi chất như các chất hữu cơ, chất độc,.

gia vào chức năng này có nhiều cơ quan khác nhau như hệ hô hấp, tuần hoàn, tiêu hoá, da, thận,. Vì vậy, khi nghiên cứu chức năng của từng hệ cơ quan trong cơ thể, các sản phẩm bài tiết khác nhau của quá trình trao đổi chất đã được chúng tôi để cập đến. Trong chương này chỉ trình bày 88 GIAO TRINH SINH LY HOCTRE Em LUA TUGITIEU HOC 6. He tiét nigu 6.

thúc năng của hệ tiết niệu ~ Lọc máu: Mỗi ngày, thận lọc khoảng 1500 1 máu (25% lưu lượng tim đến thận). Qua đó, thận giúp điều hoà thành phẩn ion trong máu, điểu hoà pH máu, điều hoà thể tích máu bằng cách duy trì hay loại bỏ nước. theo nước tiểu. = Tham gia vio quá trình chuyển hón vitamin D, vit chuyéin héa glucose tix các nguồn không phải hydratcacbon trong trường hợp bị đói ăn lâu ngày.

và bị nhiễm acid hô hấp mãn tính. ~_ Tham gia tào điêu hòa hằng tính nội môi bằng cách điều hòa thể tích và thành phần dịch ngoại bào và điểu hòa thăng bằng acid - base thông, qua chức năng bài tiết nước tiểu. ~ Có nai trò nội tii: Thận. bài tiết hormone renin tham gia điều hòa huyết áp và sản xuất erythropoietin kích thích tủy xương tăng sản xuất hổng cầu.

~ Bài tiết nước tiểu, bài tiết các chất thải nà các chất ngoại sinh: Mỗi ngày, thận bài tiết từ 1-1,5 lít nước tiểu. Bằng cách hình thành nước tiểu, thận giúp bài tiết chất thải, các chất không còn hữu ích trong cơ thể. Gu tao Ở trẻ em, hệ bài tiết nước tiểu gồm: Hai quả thận, hai ống dẫn nước tiểu (niệu quản), bóng đái (bàng quang) và ống đái (niệu đạo) (Hình 6. Cơ quan quan trọng nhất của hệ bài tiết nước tiểu là thận Thận: nằm gần cột sống, dưới lưng, ngay dưới xương sườn.

Hình dạng giống như hạt đậu, có kích - =-=s« thước cỡ một nắm bàn tay. Trong ote quá trình phát triển, kích thước thận thay đổi theo tuổi. Ví dụ: trẻ imcó khối lượng 60-73, dài 8em, rộng 4 -5 cm, dày 2 - 3 em; trẻ 11- 15 tuổi: thận có khối lượng 140 - 145 g, dài 8,7 cm, rộng 4 - 5 cm, Hình 6. Sơ đồ cấu tạo hệ bài tiết nước tiểu [19] và dày 2 - 2,5 cm.

Sinh ý bài iếtva sinh duc 89 'Thận có hai mặt trước và sau; hai bờ trong và ngoài; hai cực trên và dưới. Mặt trước của thận lồi hơn mặt sau; cực trên dày hơn cực dưới. Bờ ngoài lồi bờ trong lõm ở đó có rốn thận là nơi các mạch máu mạch bạch huyết thẩn kinh đi vào còn niệu quản đi ra. Bọc ngoài thận là một bao xơ dính chặt vào thận, là một tổ chức liên kết đặc có chứa các sợi chun và tổ chúc cơ trơn.

Phía ngoài bao xơ là tổ chức tế bào mỡ tạo thành bao mỡ quanh thận. Sơ đồ lát cắt dọc của thận (a), tháp thận gồm các nephron (b) và nephron (c) [19] Than dam nhận vai trò loại bỏ chất thải của cơ thể, Thận lọc 200 lít máu mỗi ngày, và loại bỏ hai lít sản phẩm chất thải và nước mà cơ thể không sử dụng. Thận được cấu tạo bởi hai vùng là vùng tủy và vùng vỏ. ~ Vũng nở: ở ngoài có màu đỏ sẫm là do có nhiều mạch máu và các cấu: trúc dạng hạt đó là các cầu thận hay tiểu cầu Malpighi; phần vỏ nằm giữa các tháp thận gọi là cột thận.

~ Vùng tnỷ: ở trong có màu nhạt hơn, cấu tạo bởi các tháp thận (tháp Malpighi). Mỗi tháp thận là một khối hình nón có đáy hướng về vỏ thận, đỉnh hướng về bể thận. Đỉnh của tháp thận gọi là gai thận (nhú thận), 'Tháp thận thường nhiều hơn nhú thận. Mỗi thận có khoảng 12 gai thận.

Có từ 15 - 20 lỗ nhỏ trên mặt mỗi gai thận, đó là lỗ của các ống góp mở wha Adi than 90 GIÁ0 TRÌNH SINH LÝ HOCTRE EM LỨA TUỔITIỂU HỌC Hình 6. Sơ đồ cấu trúc một đơn vị thận (nephron) và các mạch máu liên quan [19] Thận có khoảng một triệu đơn vị chức năng (gọi là nepheron), mỗi đơn vị thận có tiểu cầu thận —> ống lượn gần —> quai Helle —> ống lượn xa. 'Tiểu cầu thận, ống lượn gần, ống lượn xa nằm ở vùng vỏ còn quai Helle ống nối và ống góp thì nằm ở vùng vỏ và vùng tuý. Tiểu câu thận (hạt thận - tiểu thểManpighi): Mỗi tiểu cầu thận có hình cầu có hai cực: Cực mạch là nơi có tiểu động mạch vào và tiểu động mạch ra.

cực niệu là nơi nôi với ống lượn gần. Cấu tạo gồm hai phần chính gồm có. quả cầu Mapighi và nang Bowman. Quả cẩu Mapighi có nhiều mao mach xếp song sóng thành một khối hình cầu và nằm gọn trong nang Bowman, Nang Bowman là một túi bao bọc lấy quả cầu Mapighi, thành nang là một lớp tế bào biểu mô có các lỗ rất nhỏ, xoang này được thông vớ ‘ermal — clea Chương 6.

Sinh lý tLưà nh dục 9 Ống lượn gữ: : là đoạn ống một đầu thông với bao Bowman rồi chạy uốn lượn quanh tiểu cầu thận của chính nó, đầu kia nối với quai Helle. Ống lượn gần dài khoảng 14mm và đường kính là 0,05mm. Quai Helle: là một ống hình chữ U, cấu tạo gồm ba phần: đoạn dày xuống có cấu tạo và chức năng giống ống lượn gần; đoạn dày lên (to hơn dày xuống) tiếp nối với ống lượn xa có cấu tạo và chức năng giống ống, lượn xa; đoạn mỏng ở giữa có hình chữ U. Dịch chảy trong hai ống lên và xuống ngược chiều với nhau.

Ống lượn xa: là phần nối quai Helle với ống góp. Ống có hình trụ chạy ngoằn ngoèo uốn lượn quanh tiểu cầu thận của chính nó. Từ ống lượn xa địch lọc được đổ vào ống góp nước tiểu và sau đó được đổ vào bể thận. Bàng quang là một túi để chứa nước tiểu, nằm phía dưới của khoang bụng, trước trực tràng ở nam giới và trước tử cung, âm đạo ở nữ giới.

Thể tích chứa được 700 ~ 1000 ml nước tié là lớp liên kết, giữa là lớp cơ và trong là lớp niêm mạc. Thành này có khả năng đàn hồi nên khi ít nước tiểu, bàng quang co lại, còn khi nhiều nước tiểu thì giãn căng ra. Khi bàng quang đẩy, áp lực của nước tiểu tăng cao thì nước tiểu mới có thể thoát ra ngoài. Bài xuất nước tiểu chịu sự chỉ phối của vỏ não nên có thể hoạt động theo ý muốn.

Ống dẫn nước tiểu (niệu quản) là đoạn từ bể thận đến bàng quang dài khoảng 20 cm Ống đái (niệu đạo): ống đái xuất phát từ đáy của bàng quang. 'Ở nam, khi đến tuyến tiển liệt, nó nhập với ống dẫn tỉnh thành một và chạy đọc đương vật. Dương vật có chức năng bài xuất nước tiểu ra ngoài. Ở nữ, ống đái chạy trong hố chậu và kết thúc ở âm hộ.

Lỗ tiểu tiện nằm giữa âm vật và cửa âm đạo. Chiểu dài của niệu đạo của trẻ đến trước tuổi dậy thì từ 2 - 4 cm ở trẻ gái và 6 - 15 cm ở trẻ trai. Do niệu đạo của trẻ gái ngắnvà thẳng nên hay bị viêm đường tiết niệu do nhiễm khuẩn ngược dòng. Hoạt động của hệ bài tiết Quá trình hình thành nước tiểu: Cơ chế tạo thành nước tiểu ở các đơn của thận được thực hiện theo quy luật về áp suất thẩm thấu và cơ chế vận chuyển tích cực.

Sự tạo thành nước tiểu gồm 2 giai đoạn là lọc máu ở cầu 92 GIÁ0 TRÌNH SINH LÝ HOCTRE EM LỨA TUỔITIỂU HỌC Đầu tiên là lọc máu tạo thành nước tiểu đầu ở nang cẩu thận, rổi hấp thụ. lại vào máu các chất cẩn thiết như nước, đường, muối và bài tiết tiếp các chất không cẩn thiết, các chất có hại ở ống thận, tạo ra nước tiểu chính. thức và duy trì ổn định nồng độ các chất trong máu. Quá trình lọc máu ở cầu thận [19] Quá trình bài xuất nước tiểu: Mỗi ngày người trưởng thành phải lọc khoảng 1600 lít máu và tạo ra khoảng 170 lít nước tiểu đầu, nhờ.

quá trình hấp thụ lại còn khoảng 1,5 lít nước tiểu chính thức đổ vào bể thận rồi theo đường ống dẫn — nước tiểu xuống bóng đái.~<~- nước tiểu ở bóng đái lên đến 200 mÌ sẽ làm căng bóng đái, tăng áp suất én hoat động. trong bóng đái và cảm giác mui của hoạt động bài tiết [19] đi tiểu. Cơ vòng mở ra khi nước tiểu thoát ra ngoài. Quá trình lọc nước tiểu do cơ chế thần kinh và thể dịch điểu khiển.

~ Điểu tiệt bằng thân kink: Hoạt động của thận chịu sự chỉ phối của dây thần kinh giao cảm và dây thần kinh đối giao cảm. Khi khích thích day giao cảm, mạch máu co lại nên lượng máu đến thận giảm, lọc được ít nước Chương 6. Sinh ý bài iếtva sinh duc 93 Ngược lại, khi kích thích đây đối giao cảm thì mạch giãn, lượng máu đến thận nhiều, thành mạch căng nên lọc được nhiều nước tiểu. - Điều tiết bằng thé dich: do các chất hóa học và các hormone thực hiện.

Vệ sinh hệ bài tiết nước tiểu cho trẻ em lứa tuổi tiểu học ~ Một số tác nhân gây hại cho hệ bài tiết nước tiểu: + Nếu cầu thận bị hư hại về cấu trúc do vi khuẩn gây viêm hoặc làm. việc nhiều, suy thoái dẩn dẫn đến suy thận. Do đó, quá trình lọc máu tạo nước tiểu đầu có thể ảnh hưởng hoặc ngưng trệ. + Các tế bào ống thận bị tổn thương đo đói oxy lâu dài, bị đầu độc bởi các chất độc (thủy ngân, asenic, các độc tố vi khuẩn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ