Giáo trình sản xuất phân hữu cơ từ phế phụ phẩm trồng trọt và bã thải biogas

Giáo trình cung cấp quy trình sản xuất phân hữu cơ sinh học từ phế phẩm nông nghiệp, bã thải biogas. Hướng dẫn kỹ thuật ủ, bảo quản chi tiết.

Trường đại học

Dự Án Hỗ Trợ Nông Nghiệp Các Bon Thấp (LCASP)

Chuyên ngành

Nông Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình

2017

60
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện sản xuất phân hữu cơ từ phế phẩm

Sản xuất phân hữu cơ từ phế phẩm nông nghiệp là một giải pháp then chốt cho nền nông nghiệp tuần hoàn. Quá trình này không chỉ biến chất thải thành tài nguyên quý giá mà còn góp phần bảo vệ môi trường và cải tạo đất hiệu quả. Giáo trình này cung cấp một quy trình chi tiết, từ việc xác định, thu gom nguyên liệu đến kỹ thuật ủ và đánh giá chất lượng thành phẩm. Việc tận dụng các nguồn phế phụ phẩm trồng trọt như rơm rạ, trấu, thân cây họ đậu và bã thải hầm biogas giúp giảm thiểu ô nhiễm, đồng thời tạo ra sản phẩm phân bón giàu dinh dưỡng. Các nguyên liệu này, khi được xử lý đúng cách, trở thành nguồn cung cấp chất hữu cơ dồi dào, cải thiện cấu trúc đất, tăng khả năng giữ nước và dinh dưỡng. Hiểu rõ đặc điểm của từng loại nguyên liệu là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong quy trình sản xuất phân hữu cơ. Ví dụ, rơm rạ có hàm lượng xơ cao (36-42%) và tỷ lệ C/N lớn, trong khi bã thải biogas lại giàu đạm và các vi sinh vật có lợi. Việc kết hợp chúng một cách khoa học sẽ tạo ra một hỗn hợp ủ lý tưởng, thúc đẩy quá trình phân hủy diễn ra nhanh chóng và hiệu quả, mang lại giá trị kinh tế và môi trường bền vững.

1.1. Tầm quan trọng của việc tái chế phế phụ phẩm nông nghiệp

Tái chế phế phụ phẩm nông nghiệp đóng vai trò chiến lược trong việc giảm thiểu ô nhiễm môi trường và phát triển nông nghiệp bền vững. Vấn đề ô nhiễm do chất thải chăn nuôi và trồng trọt đang ngày càng trở nên nghiêm trọng ở nhiều vùng nông thôn. Theo tài liệu gốc, việc xử lý chất thải chưa hiệu quả gây ô nhiễm nguồn nước, ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe cộng đồng. Bằng cách chuyển đổi các phế phẩm như rơm rạ, vỏ trấu, và đặc biệt là bã thải hầm biogas thành phân bón, chu trình dinh dưỡng được khép kín. Giải pháp sản xuất phân hữu cơ không chỉ xử lý triệt để nguồn thải mà còn tạo ra sản phẩm có giá trị, cải tạo đất bạc màu, giảm sự phụ thuộc vào phân bón hóa học, từ đó nâng cao thu nhập cho người nông dân. Đây là một mục tiêu cốt lõi của các dự án nông nghiệp cacbon thấp, hướng tới một nền kinh tế tuần hoàn thực thụ trong nông nghiệp.

1.2. Các loại nguyên liệu chính trong sản xuất phân hữu cơ sinh học

Nguyên liệu đầu vào quyết định trực tiếp đến chất lượng của phân hữu cơ thành phẩm. Các nguyên liệu chính bao gồm: phế phụ phẩm trồng trọtbã thải hầm biogas. Phế phẩm trồng trọt rất đa dạng, từ các loại thân, lá cây xanh giàu protein (bèo lục bình, cây họ đậu) đến các loại giàu xơ như rơm rạ, vỏ trấu, bã mía. Mỗi loại có đặc điểm riêng, ví dụ vỏ trấu có hàm lượng cellulose 40%, khối lượng riêng thấp, giúp tạo độ tơi xốp cho đống ủ. Bã thải hầm biogas, bao gồm cả dạng lỏng và rắn, là nguồn cung cấp N, P, K và các vi sinh vật có lợi dồi dào. Tài liệu nêu rõ: "các chất dinh dưỡng có trong bã thải hầm Biogas cao hơn so với phân chuồng và phân ủ theo phương pháp thông thường". Ngoài ra, bùn ao và các loại men vi sinh cũng là những thành phần quan trọng để bổ sung khoáng và thúc đẩy quá trình phân hủy.

II. Thách thức trong xử lý phế phẩm nông nghiệp và chăn nuôi

Việc xử lý phế phẩm nông nghiệp và chăn nuôi hiện nay đối mặt với nhiều thách thức lớn. Nguồn phát sinh khổng lồ, phân tán và chưa được quản lý đồng bộ là nguyên nhân chính gây ô nhiễm môi trường nghiêm trọng. Đặc biệt, chất thải từ các trang trại chăn nuôi nếu không được xử lý đúng cách sẽ làm ô nhiễm nguồn nước và không khí, lan truyền mầm bệnh. Các phương pháp xử lý truyền thống như chôn lấp hoặc đốt bỏ không chỉ lãng phí tài nguyên mà còn tạo ra khí nhà kính. Ngay cả việc áp dụng công nghệ biogas, dù hiệu quả, vẫn để lại lượng bã thải hầm biogas cần được xử lý tiếp. Hơn nữa, việc ủ phân thủ công thường tốn thời gian, hiệu quả không cao và dễ thất thoát dinh dưỡng nếu không tuân thủ đúng kỹ thuật. Các rào cản về kiến thức kỹ thuật, chi phí đầu tư ban đầu và thiếu các tài liệu hướng dẫn chi tiết cũng là những khó khăn mà người nông dân gặp phải. Để việc sản xuất phân hữu cơ trở nên phổ biến, cần có những giải pháp công nghệ phù hợp và quy trình chuẩn hóa, dễ tiếp cận.

2.1. Vấn đề ô nhiễm môi trường từ chất thải chăn nuôi

Ô nhiễm môi trường từ chăn nuôi là một vấn đề cấp bách. Lời nói đầu của giáo trình đã nhấn mạnh: "Ô nhiễm môi trường chăn nuôi hiện đang là vấn đề bức xúc ở nhiều vùng nông thôn Việt Nam". Nguồn nước xung quanh các khu chăn nuôi thường bị ô nhiễm nghiêm trọng, chứa nhiều vi sinh vật gây bệnh và các hợp chất nitơ, phốt pho dư thừa, gây ra hiện tượng phú dưỡng hóa. Chất thải động vật không qua xử lý khi thải ra môi trường sẽ phân hủy yếm khí, tạo ra các khí độc như H2S, NH3, gây mùi hôi thối và ảnh hưởng đến sức khỏe con người. Việc sản xuất phân hữu cơ từ nguồn thải này là một giải pháp "hai trong một", vừa giải quyết bài toán ô nhiễm, vừa tạo ra sản phẩm nông nghiệp giá trị gia tăng.

2.2. Khó khăn khi ủ phân hữu cơ theo phương pháp truyền thống

Phương pháp ủ phân truyền thống thường gặp nhiều hạn chế. Quá trình phân hủy diễn ra chậm, có thể kéo dài nhiều tháng, gây tốn diện tích và công sức. Chất lượng phân không đồng đều do khó kiểm soát các yếu tố như nhiệt độ, độ ẩm và sự thông khí. Nếu đống ủ quá khô, vi sinh vật sẽ ngừng hoạt động; nếu quá ướt, quá trình sẽ chuyển sang yếm khí, gây mùi hôi và thất thoát đạm dưới dạng amoniac. Hơn nữa, phân ủ truyền thống không thể tiêu diệt hoàn toàn mầm bệnh và hạt cỏ dại. Việc thiếu các chủng men vi sinh chuyên dụng cũng làm giảm tốc độ phân hủy và chất lượng cuối cùng của sản phẩm. Những khó khăn này đòi hỏi một quy trình kỹ thuật tiên tiến hơn để tối ưu hóa việc sản xuất phân hữu cơ.

III. Bí quyết chuẩn bị nguyên liệu sản xuất phân hữu cơ tối ưu

Chất lượng của phân hữu cơ thành phẩm phụ thuộc rất lớn vào giai đoạn chuẩn bị nguyên liệu. Đây là bước nền tảng quyết định sự thành công của cả quy trình sản xuất phân hữu cơ. Một kế hoạch thu gom khoa học và quy trình sơ chế đúng kỹ thuật sẽ đảm bảo hỗn hợp ủ có tỷ lệ dinh dưỡng cân bằng, kích thước phù hợp và sạch tạp chất. Cần lập kế hoạch chi tiết về chủng loại, số lượng, và thời điểm thu mua nguyên liệu từ các nguồn cung cấp như cơ sở xay xát, trang trại chăn nuôi. Các phế phụ phẩm trồng trọt như rơm rạ cần được phơi tái và băm nhỏ để tăng bề mặt tiếp xúc cho vi sinh vật. Bã thải hầm biogas cần được tách nước để điều chỉnh độ ẩm. Việc loại bỏ các tạp nhiễm như nilon, kim loại là bắt buộc để đảm bảo an toàn cho sản phẩm. Quá trình chuẩn bị kỹ lưỡng không chỉ giúp đẩy nhanh quá trình phân hủy mà còn tạo ra loại phân bón sạch, an toàn và giàu dinh dưỡng nhất.

3.1. Quy trình thu gom và phân loại phế phụ phẩm trồng trọt

Thu gom và phân loại là bước khởi đầu trong quy trình chuẩn bị. Nguyên liệu cần được phân loại theo nguồn gốc (thực vật, động vật, vô cơ) và thành phần (giàu protein, giàu xơ). Phế phụ phẩm nông nghiệp như rơm rạ, trấu, mùn cưa thuộc nhóm giàu xơ (giàu carbon), cần được phơi khô để độ ẩm còn 12-15% trước khi đưa vào kho. Các loại thân, lá cây xanh giàu đạm (giàu nitơ) nên được thu cắt và sử dụng ở dạng tươi hoặc phơi tái. Việc phân loại chính xác giúp tính toán tỷ lệ C/N của hỗn hợp ủ một cách tối ưu. Giáo trình hướng dẫn cần lập kế hoạch thu mua rõ ràng, khảo sát các cơ sở cung cấp để đảm bảo nguồn nguyên liệu ổn định và chất lượng.

3.2. Phương pháp sơ chế và xử lý bã thải hầm biogas hiệu quả

Sơ chế và xử lý nguyên liệu nhằm mục đích tạo điều kiện thuận lợi nhất cho quá trình ủ. Các nguyên liệu thô như rơm rạ, thân cây ngô cần được băm nhỏ thành đoạn 10-20 cm. Việc này giúp tăng diện tích bề mặt, cho phép men vi sinh tấn công và phân hủy chất hữu cơ nhanh hơn. Bã thải hầm biogas dạng lỏng cần được để lắng, tách phần nước trong để hòa với men vi sinh, phần cặn đặc được đưa trực tiếp vào đống ủ. Đối với phân động vật tươi, tài liệu khuyến nghị trộn đều với 1% vôi bột (CaO >60%) để khử trùng sơ bộ, tiêu diệt các vi sinh vật gây bệnh có hại. Tất cả các nguyên liệu sau khi sơ chế cần được loại bỏ tạp nhiễm như túi nilon, sỏi đá để đảm bảo chất lượng phân thành phẩm.

IV. Phương pháp phối trộn và ủ phân hữu cơ chuẩn kỹ thuật

Phối trộn và ủ là giai đoạn trung tâm của quy trình sản xuất phân hữu cơ. Thành công của giai đoạn này dựa trên việc kiểm soát chặt chẽ các yếu tố sinh-lý-hóa. Mục tiêu là tạo ra một môi trường tối ưu cho quần thể vi sinh vật hiếu khí phát triển mạnh mẽ, phân hủy nhanh chóng các chất hữu cơ. Việc phối trộn đúng tỷ lệ giữa các nguyên liệu giàu carbon (rơm rạ, mùn cưa) và giàu nitơ (bã thải hầm biogas, phân gia súc) là cực kỳ quan trọng để đạt được tỷ lệ C/N lý tưởng. Bổ sung men vi sinh là chìa khóa để tăng tốc quá trình và nâng cao chất lượng phân. Trong suốt quá trình ủ, việc duy trì độ ẩm, nhiệt độ và độ thông khí phù hợp là yếu tố quyết định. Một quy trình ủ chuẩn kỹ thuật sẽ cho ra sản phẩm phân hoai mục hoàn toàn, không mùi hôi, giàu mùn và an toàn cho cây trồng sau 45-60 ngày.

4.1. Tỷ lệ C N và vai trò của men vi sinh trong quá trình ủ

Tỷ lệ Carbon/Nitơ (C/N) là hệ số dinh dưỡng chính quyết định tốc độ phân hủy. Theo giáo trình, "tỷ lệ này vào khoảng 20:1 đến 25:1" là tối ưu. Nếu tỷ lệ C/N quá cao, quá trình phân hủy sẽ chậm lại. Ngược lại, nếu quá thấp, nitơ sẽ dễ bị thất thoát dưới dạng khí amoniac. Để đạt được tỷ lệ này, cần phối trộn các nguyên liệu giàu C (rơm rạ, trấu) và giàu N (phân gia súc, bã thải biogas) theo công thức tính toán. Men vi sinh, như chế phẩm BioVAC hoặc EM, đóng vai trò là chất xúc tác, cung cấp một lượng lớn vi sinh vật có khả năng phân giải cellulose, protein mạnh mẽ, giúp rút ngắn thời gian ủ và ức chế các vi sinh vật gây bệnh.

4.2. Các yếu tố môi trường then chốt độ ẩm nhiệt độ và pH

Kiểm soát môi trường ủ là yếu tố sống còn. Độ ẩm lý tưởng phải được duy trì trong khoảng 45-60%. Độ ẩm quá thấp sẽ kìm hãm hoạt động của vi khuẩn, trong khi quá cao sẽ gây ra tình trạng yếm khí. Nhiệt độ là chỉ số cho thấy hoạt động của vi sinh vật. Đống ủ tốt sẽ nóng lên nhanh chóng, đạt 50-65°C, mức nhiệt này đủ để tiêu diệt hầu hết mầm bệnh và hạt cỏ dại. Độ pH trong đống ủ thường biến động, giảm xuống trong giai đoạn đầu do tạo axit hữu cơ và tăng lên ở giai đoạn sau. Duy trì pH trong khoảng 6-8 là điều kiện thuận lợi cho vi sinh vật. Cần theo dõi và điều chỉnh các yếu tố này thường xuyên trong suốt quá trình sản xuất phân hữu cơ.

4.3. Hướng dẫn kỹ thuật ủ thủ công và ủ bằng máy móc

Có hai phương pháp ủ chính: thủ công và bán cơ giới. Phương pháp thủ công đơn giản, phù hợp quy mô hộ gia đình. Nguyên liệu được trộn đều và chất thành đống hình thang cao 1,2-1,5m, sau đó phủ bạt kín để giữ nhiệt và ẩm. Cần đảo trộn định kỳ 20 ngày/lần. Phương pháp bán cơ giới sử dụng máy móc như máy trộn, máy đảo luống, hệ thống thổi khí. Công nghệ ủ thổi khí sử dụng các túi ủ lớn có hệ thống ống thông khí, giúp kiểm soát nhiệt độ và oxy tốt hơn. Công nghệ đánh luống DANO (Đan Mạch) sử dụng thiết bị ổn định sinh hóa hình trụ, cho phép xử lý khối lượng lớn, rút ngắn thời gian ủ và tự động hóa cao, là lựa chọn cho sản xuất phân hữu cơ quy mô công nghiệp.

V. Cách kiểm tra và đánh giá chất lượng phân hữu cơ thành phẩm

Kiểm tra và đánh giá chất lượng là bước cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng trong quy trình sản xuất phân hữu cơ. Giai đoạn này đảm bảo sản phẩm cuối cùng đáp ứng các tiêu chuẩn về độ hoai mục, độ an toàn và hàm lượng dinh dưỡng trước khi đưa vào sử dụng hoặc thương mại hóa. Việc kiểm tra cần được thực hiện định kỳ trong suốt quá trình ủ và đánh giá tổng thể khi kết thúc. Các chỉ tiêu chính cần theo dõi bao gồm độ hoai mục của nguyên liệu, độ ẩm, nhiệt độ, và độ pH của đống ủ. Một sản phẩm phân hữu cơ chất lượng cao phải tơi xốp, có màu nâu sẫm, mùi như đất rừng và không còn nhận ra hình dạng của vật liệu ban đầu. Việc đánh giá chính xác giúp xác định thời điểm kết thúc quá trình ủ, đồng thời cung cấp dữ liệu để cải tiến các mẻ sản xuất sau, hướng tới việc tạo ra sản phẩm ổn định và hiệu quả.

5.1. Dấu hiệu nhận biết phân hữu cơ đã hoai mục và đạt chuẩn

Phân hữu cơ được coi là đã chín (hoai mục) khi đạt được sự ổn định hoàn toàn. Dấu hiệu rõ ràng nhất là nhiệt độ đống ủ giảm xuống và duy trì ổn định ở mức gần bằng nhiệt độ môi trường. Về mặt cảm quan, sản phẩm có màu nâu sẫm, cấu trúc vụn, mềm, tơi xốp và có mùi đất đặc trưng. Theo tài liệu, "tất cả thành phần làm phân hữu cơ hoàn toàn chuyển sang 'mùn' và không có dấu vết của nguyên liệu ban đầu". Thể tích đống ủ sẽ giảm khoảng 1/3 so với ban đầu. Các chỉ số hóa học như tỷ lệ C/N giảm xuống dưới 20:1 cũng là một chỉ thị quan trọng cho thấy phân đã đạt chuẩn, sẵn sàng để sử dụng cho cây trồng.

5.2. Kỹ thuật đảo trộn và điều chỉnh các chỉ số trong đống ủ

Đảo trộn đóng vai trò thiết yếu trong việc đảm bảo chất lượng đồng đều cho toàn bộ khối ủ. Cần đảo trộn định kỳ (khoảng 7-20 ngày/lần tùy phương pháp) để cung cấp oxy, phân phối lại độ ẩm và nhiệt độ, phá vỡ các khối vón cục. Trong quá trình này, cần kiểm tra và điều chỉnh các chỉ số. Nếu đống ủ quá khô, cần bổ sung nước hoặc dung dịch men vi sinh pha loãng. Nếu quá ướt, cần thêm các vật liệu khô như trấu, mùn cưa và tăng cường đảo trộn để thoát hơi nước. Nếu nhiệt độ quá thấp, có thể bổ sung thêm nguyên liệu giàu đạm hoặc chế phẩm vi sinh. Nếu quá cao, cần tăng số lần đảo trộn để hạ nhiệt. Việc điều chỉnh kịp thời này là chìa khóa để quy trình sản xuất phân hữu cơ diễn ra hiệu quả.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

0 BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN BAN QUẢN LÝ DỰ ÁN NÔNG NGHIỆP DỰ ÁN HỖ TRỢ NÔNG NGHIỆP CACBON THẤP (LCASP) GIÁO TRÌNH MÔ ĐUN SẢN XUẤT PHÂN HỮU CƠ SINH HỌC MÃ SỐ: MĐ 02 NGHỀ: SẢN XUẤT PHÂN HỮU CƠ SINH HỌC TỪ PHẾ PHỤ PHẨM TRỒNG TRỌT VÀ BÃ THẢI HẦM BIOGAS Trình độ: Nghề ngắn hạn 1 TUYÊN BỐ BẢN QUYỀN: Tài liệu này thuộc loại sách giáo trình nên các nguồn thông tin có thể được phép dùng nguyên bản hoặc trích dùng cho các mục đích về đào tạo và tham khảo. Mọi mục đích khác mang tính lệch lạc hoặc sử dụng với mục đích kinh doanh thiếu lành mạnh sẽ bị nghiêm cấm. MÃ TÀI LIỆU: MĐ02 2 LỜI NÓI ĐẦU Ô nhiễm môi trường chăn nuôi hiện đang là vấn đề bức xúc ở nhiều vùng nông thôn Việt Nam. Ở nhiều địa phương, nguồn nước quanh các khu vực dân cư có các trang trại chăn nuôi đang bị ô nhiễm nghiêm trọng, ảnh hưởng đến sức khỏe và môi trường sống của người dân.

Nhiều công nghệ xử lý ô nhiễm chất thải chăn nuôi đã và đang được áp dụng như công nghệ khí sinh học, ủ phân hữu cơ, nuôi giun, …. Do mỗi công nghệ có những ưu điểm và hạn chế riêng đòi hỏi phải được áp dụng ở những điều kiện phù hợp và nhiều khi cần phải có một tổ hợp các công nghệ khác nhau áp dụng cho một trang trại chăn nuôi nhằm xử lý toàn diện, triệt để các loại hình ô nhiễm của môi trường chăn nuôi. Một trong những mục tiêu chính của Dự án Hỗ trợ Nông nghiệp Các bon thấp (LCASP) là hỗ trợ kỹ thuật cho các chủ trang trại, các hộ chăn nuôi xử lý bền vững môi trường chăn nuôi thông qua sử dụng chất thải chăn nuôi làm nguồn nguyên liệu tạo ra các sản phẩm có giá trị, vừa giúp nâng cao thu nhập của người dân, vừa giúp giảm ô nhiễm môi trường. Hiện nay một số trang trại, hộ chăn nuôi đã ứng dụng các công nghệ để xử lý chất thải chăn nuôi trong đó có sử dụng phế phụ phẩm trồng trọt và bã thải hầm biogas để sản xuất phân hữu cơ sinh học.

Tuy vậy, do chưa có tài liệu hướng dẫn chi tiết và người dân chưa được học nghề để làm việc này, nên hiệu quả chưa cao. Xuất phát từ thực tế từ trước đến nay chưa có tài liệu đào tạo nghề về Sản xuất phân hữu cơ sinh học từ phế phụ phẩm trồng trọt và bã thải hầm biogas, Dự án LCASP đã phối hợp với Cục Kinh tế hợp tác, Bộ Nông nghiệp và PTNT, biên soạn bộ giáo trình đào tạo sơ cấp nghề “Sản xuất phân hữu cơ sinh học từ phế phụ phẩm trồng trọt và bã thải hầm biogas” nhằm giúp các hộ chăn nuôi có thêm kiến thức và kỹ năng để xử lý hiệu quả môi trường chăn nuôi thông qua các hoạt động tạo thu nhập từ phân hữu cơ sinh học từ phế phụ phẩm trồng trọt và bã thải hầm biogas. Bộ giáo trình được xây dựng với 4 mô đun, bao gồm các bài giảng lý thuyết và thực hành có mối quan hệ chặt chẽ với nhau bao gồm: (i) Chuẩn bị điều kiện sản xuất; (ii) Sản xuất phân hữu cơ sinh học; (iii) Thu hoạch, bảo quản sản phẩm; (iv) Sử dụng và tiêu thụ sản phẩm. Các thông tin trong giáo trình này có giá trị hướng dẫn giáo viên thiết kế, tổ chức giảng dạy và vận dụng phù hợp với điều kiện, bối cảnh thực tế của từng vùng trong quá trình dạy học.

Quá trình biên soạn giáo trình mặc dù đã hết sức cố gắng nhưng chắc chắn không tránh khỏi những thiếu sót. Chúng tôi rất mong nhận được ý kiến đóng góp từ các chuyên gia, các độc giả để giáo trình được điều chỉnh, bổ sung ngày càng hoàn thiện hơn. 3 Để hoàn thiện được cuốn giáo trình này chúng tôi đã nhận được sự giúp đỡ của các nhà khoa học, các cán bộ phụ trách kỹ thuật nông nghiệp, các thành viên trong hội đồng nghiệm thu, các cán bộ và chuyên gia từ dự án Hỗ trợ nông nghiệp các bon thấp, Hội làm vườn Việt Nam, Cục Kinh tế Hợp tác, … đã tham gia đóng góp ý kiến chuyên môn và tạo mọi điều kiện tốt nhất để hoàn thành xây dựng chương trình và biên soạn giáo trình này. Hà Nội, tháng 6 năm 2017 TS.

Nguyễn Thế Hinh, Giám đốc dự án LCASP 4 MỤC LỤC ĐỀ MỤC TRANG LỜI GIỚI THIỆU. Error! Bookmark not defined. 4 Bài 1: Xác định và thu gom các loại nguyên liệu. Xác định các loại phế phụ phẩm trồng trọt.

Các loại lá, thân cây xanh ủ phân. Các loại phế phụ phẩm nông nghiệp. Mùn cưa, bùn ao. Xác định bã thải hầm biogas.

Nước thải từ hầm Biogas. Bã thải trong hầm Biogas. Thu gom, tập kết nguyên liệu. Lập kế hoạch thu gom nguyên phụ liệu.

Chuẩn bị điều kiện thu gom nguyên phụ liệu. Thu gom phế phụ phẩm trồng trọt. Thu gom bã thải hầm biogas. Thu gom bùn ao.

Câu hỏi và bài tập thực hành. 18 Bài 2: Phân loại, sơ chế và xử lý nguyên liệu. Phân loại nguyên liệu. Phân loại theo nguồn gốc nguyên liệu.

Phân loại theo thành phần có trong nguyên liệu. Sơ chế nguyên liệu. Xác định số lượng nguyên phụ liệu. Chuẩn bị phương tiện, dụng cụ và thiết bị sơ chế.

Kiểm tra đánh giá sau xử lý. Xử lý nguyên liệu. Xử lý nguyên liệu là bã thải hầm biogas. Xử lý nguyên liệu là phế phụ phẩm trồng trọt.

Xử lý nguyên liệu là rác thải sinh hoạt. Xử lý chất thải động vật. Câu hỏi và bài tập thực hành. 23 Bài 3: Phối trộn và ủ hỗn hợp nguyên liệu.

Xác định các điều kiện ủ. Bố trí vị trí ủ. Xác định thời gian ủ. Xác định điều kiện môi trường trong quá trình ủ.

Chuẩn bị phương tiện và dụng cụ để ủ. Chuẩn bị nhân lực. Phối trộn nguyên liệu. Phối trộn khô.

Phối trộn ướt. Tiến hành ủ phân bón sinh học. Ủ theo phương pháp thủ công. Đưa nguyên liệu vào vị trí ủ.

Trộn men vi sinh với nước dịch thải hầm Biogas. Tưới hỗn hợp men vi sinh với nước thải hầm Biogas vào nguyên liệu. Lèn chặt nguyên liệu. Hoàn thiện đống ủ.

Ủ theo phương pháp bán cơ giới. Công nghệ ủ thổi khí. Ủ theo công nghệ đánh luống (DANO - Đan Mạch). Câu hỏi và bài tập thực hành.

41 Bài 4: Kiểm tra, đánh giá chất lượng đống ủ. Kiểm tra theo định kỳ. Kiểm tra độ hoai mục của nguyên liệu. Kiểm tra độ ẩm và nhiệt độ của đống ủ.

Đảo trộn đống ủ. Câu hỏi và bài tập thực hành. 47 HƯỚNG DẪN GIẢNG DẠY MÔ ĐUN/MÔN HỌC. 48 6 MÔ ĐUN SẢN XUẤT PHÂN HỮU CƠ SINH HỌC Mã mô đun: MĐ02 Giới thiệu mô đun: Mô đun 02: Sản xuất phân hữu cơ sinh học có thời gian học tập là 192 giờ, trong đó có 36 giờ lý thuyết, 140 giờ thực hành và 16 giờ kiểm tra.

Mô đun này đảm bảo cho người học sau khi học xong có các kiến thức, kỹ năng, thái độ nghề để thực hiện được các công việc: Xác định các loại nguyên liệu, Thu gom các loại nguyên liệu, Phân loại nguyên liệu, Sơ chế nguyên liệu, Xử lý nguyên liệu, Xác định các điều kiện ủ, Phối trộn các nguyên liệu ủ, Thực hiện ủ hỗn hợp nguyên liệu, Kiểm tra, đánh giá chất lượng phân ủ, Bổ sung nước và men vi sinh vào đống ủ. SƠ ĐỒ QUY TRÌNH SẢN XUẤT PHÂN HỮU CƠ SINH HỌC Phế phụ phẩm trồng trọt Rác thải sinh họat Phơi tái, chặt nhỏ, phối trộn Men vi Nước thải sinh hầm biogas Phối trộn ướt Phân động (đưa nguyên liệu vào vị trí lán ủ theo từng lớp và tưới hỗn hợp Hỗn hợp men vi nước thải cùng men vi sinh và nén sinh và dịch thải Bã thải chặt) hầm Biogas Bùn ao hoặc bạt che phủ (dùng phủ Tiến hành ủ kỵ khí kín đống ủ) Đảo trộn, kiểm tra chất lượng đống ủ (2 lần đảo và cách nhau 25 Sau 45 Sản phẩm phân hữu cơ sinh học Đóng gói và bảo quản Sử dụng trực tiếp 7 Bài 1: Xác định và thu gom các loại nguyên liệu Mã bài: 02-01 Mục tiêu: - Trình bày được đặc điểm của các loại nguyên liệu khác nhau khi sử dụng làm phân bón; - Xác định tầm quan trọng của nguyên liệu sử dụng trong trong việc sản xuất phân bón hữu cơ sinh học; - Thực hiện thu gom các loại nguyên liệu; A. Xác định các loại phế phụ phẩm trồng trọt 1. Các loại lá, thân cây xanh ủ phân - Các loại cành, lá xanh sử dụng ủ phân hữu cơ: bèo lục bình, cây phân xanh, thân lá cây họ đậu (thân lá cây lạc, thân lá cây đậu tương, thân lá cây vừng, lạc dại).

- Đặc điểm một số loại cây, lá xanh: + Các loại bèo (bèo lục bình, bèo hoa dâu, bèo tấm): nước 90 - 92%, có hàm lượng protein cao, tỷ lệ xơ 2 - 8%. + Cây hòa thảo: protein thô 9,8% (75 - 145g/kg chất khô), hàm lượng xơ khá cao (269 - 372g/kg chất khô). Thành phần hóa học một số cây, lá xanh Vật chất khô Protein thô Xơ (%) Loại cây, lá xanh (%) (%) Cỏ tự nhiên hỗn hợp 24.90 Cây đậu ma - thân lá 15.50 8 Vật chất khô Protein thô Xơ (%) Loại cây, lá xanh (%) (%) Cây keo dậu rừng - cành lá 25.30 Cây khoai lang - thân lá già 20.90 Cây lạc - lá già 34.39 Cây lạc - thân lá khô 90. Cây đậu Hình 2.Bèo lục bình 1.

Các loại phế phụ phẩm nông nghiệp a. Đặc điểm của trấu Đặc điểm của trấu: Vỏ trấu có chiều dài khoảng 2.5-5 mm hoặc 5-10 mm với độ dày khoảng 25-30 µm, màu vàng, nâu hung, hoặc hơi ngả nâu. Vỏ trấu có hàm lượng xơ thô , lingnocellulos và cellulose là 40%, và hemicelluloses 5%. Khối lượng riêng của trấu là 96-160kg/m³, và sẽ cao hơn sau khi nghiền.

9 Trấu chiếm 20% khối lượng thóc. Có khoảng 100 ngàn tấn trấu được tạo ra trên toàn cầu và khoảng 70% trong số đó là không tận dụng được vì bị thối rữa do vi khuẩn và không có bãi đốt bỏ. Theo thống kê, nhu cầu gạo lên tới 780 ngàn tới năm 2020 và lượng trấu sẽ thải ra nhiều hơn và chờ những giải Hình 2. Trấu pháp xử lý tốt hơn.

Trong chăn nuôi vỏ trấu luôn được sử dụng làm độn lót chuồng nuôi.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ