Tổng quan về giáo trình

Giáo trình môn học Sản phẩm dầu mỏ (Mã môn học: CNH19MH14) được biên soạn bởi tập thể giảng viên Trường Cao đẳng Dầu khí thuộc Tập đoàn Dầu khí Việt Nam, do ThS. Lê Thùy Dung làm chủ biên cùng các tác giả Nguyễn Thị Thùy, Trần Thu Hằng, Huỳnh Việt Triều và Phạm Công Quang. Tài liệu được ban hành chính thức theo Quyết định số 191/QĐ-CĐDK ngày 25 tháng 3 năm 2020 của Hiệu trưởng Trường Cao đẳng Dầu khí, phục vụ đào tạo trình độ Trung cấp cho nghề Vận hành thiết bị chế biến dầu khí.

                  CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO TRUNG CẤP NGHỀ
                  VẬN HÀNH THIẾT BỊ CHẾ BIẾN DẦU KHÍ
[KHỐI MÔN CHUNG / ĐẠI CƯƠNG]                       [KHỐI KỸ THUẬT CƠ SỞ]
- Giáo dục chính trị                               - An toàn vệ sinh lao động
- Pháp luật, Tin học, Tiếng Anh...                 - Vẽ kỹ thuật, Điện kỹ thuật
                                                   - Cơ sở điều khiển quá trình
                                                   [MÔN CHUYÊN MÔN NGHỀ]
                                                   [CÁC MÔ ĐUN CHUYÊN SÂU]
                                                   - Vận hành đường ống & bể chứa
                                                   - Vận hành máy thủy khí
                                                   - Vận hành lò gia nhiệt
                                                   - Vận hành chưng cất dầu thô
                                                   - Vận hành chế biến dầu & khí

Trong cấu trúc chương trình đào tạo, môn học có thời lượng 3 tín chỉ (tương đương 45 giờ, gồm 42 giờ lý thuyết và 3 giờ kiểm tra). Môn học được định vị sau khối môn học kỹ thuật cơ sở (An toàn vệ sinh lao động, Vẽ kỹ thuật, Điện kỹ thuật, Cơ sở điều khiển quá trình) và đóng vai trò kiến thức nền tảng bắt buộc trước khi người học tiếp cận các mô đun chuyên môn chuyên sâu như: Vận hành thiết bị tách dầu khí, Vận hành phân xưởng chưng cất dầu thô (CNH19MĐ22), Vận hành phân xưởng chế biến dầu (CNH19MĐ23)Vận hành các phân xưởng chế biến khí (CNH19MĐ25).

Mục tiêu đào tạo của giáo trình được xác định cụ thể qua ba nhóm chuẩn đầu ra:

  • Về kiến thức (A1): Trình bày được thành phần hóa học, tính chất hóa lý, hệ thống tiêu chuẩn kỹ thuật và ứng dụng công nghiệp của các dòng sản phẩm dầu mỏ thương phẩm.
  • Về kỹ năng (B1): Thực hiện được việc tra cứu, đối chiếu và đánh giá các chỉ tiêu chất lượng của sản phẩm dầu mỏ theo các hệ thống tiêu chuẩn kỹ thuật hiện hành.
  • Về năng lực tự chủ và trách nhiệm (C1): Hình thành tác phong làm việc khoa học, tính cẩn thận, kỷ luật công nghiệp và năng lực phối hợp làm việc nhóm.

Cấu trúc tài liệu tiếp cận từ việc phân loại các phân đoạn phân tách từ dầu thô, quy chuẩn hóa học của hợp chất hydrocacbon, cho đến công nghệ phối trộn và kiểm soát chất lượng của từng chủng loại sản phẩm thương phẩm chuyên biệt. Điểm đặc thù của giáo trình là việc kết hợp chặt chẽ giữa lý thuyết hóa học dầu mỏ với dữ liệu công nghệ thực tế từ các cơ sở lọc hóa dầu tại Việt Nam (điển hình là Nhà máy Lọc dầu Dung Quất và mỏ dầu Bạch Hổ), giúp người học nắm bắt trực tiếp thông số vận hành sản xuất.


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương và chủ đề chính

Giáo trình được cấu trúc thành 1 bài mở đầu và 5 chương nghiệp vụ chuyên môn:

  • Bài mở đầu: Tổng quan về sản phẩm dầu mỏ (1 giờ): Phân tích khái niệm sản phẩm lọc hóa dầu; thiết lập công thức phối chế tổng quát: $$\text{Sản phẩm lọc dầu} = \sum \text{Chất nền} + \sum \text{Phụ gia}$$ Mô tả khoảng nhiệt độ sôi và dải phân bố cacbon của các phân đoạn chưng cất: khí ($<35^\circ\text{C}$, $\text{C}1\text{-C}4$), xăng ($35\text{-}180^\circ\text{C}$, $\text{C}5\text{-C}{10}$), dầu hỏa/kerosen ($180\text{-}250^\circ\text{C}$, $\text{C}{11}\text{-C}{15}$), gasoil ($250\text{-}350^\circ\text{C}$, $\text{C}{16}\text{-C}{20}$), dầu nhờn ($350\text{-}500^\circ\text{C}$, $\text{C}{21}\text{-C}{35}$) và cặn chưng cất chân không ($>500^\circ\text{C}$ hoặc $>550^\circ\text{C}$).
  • Chương 1: Giới thiệu chung về hợp chất hữu cơ (6 giờ): Phân loại các nhóm hydrocacbon no (Ankan/Parafin $\text{C}n\text{H}{2n+2}$, Xicloankan/Naphten $\text{C}n\text{H}{2n}$), hydrocacbon không no (Anken/Olefin $\text{C}n\text{H}{2n}$, Ankadien $\text{C}n\text{H}{2n-2}$, Ankin $\text{C}n\text{H}{2n-2}$), hydrocacbon thơm (Aromat $\text{C}n\text{H}{2n-6}$) và các dẫn xuất chứa oxy, lưu huỳnh, nitơ.
  • Chương 2: Nhiên liệu cho động cơ xăng (13 giờ): Phân tích các nguồn phối trộn (xăng FCC, Reformat, Isomerat, Alkylat); cơ chế kích nổ và định nghĩa trị số Octan (RON, MON); các phụ gia tăng chỉ số octan (MTBE, Etanol, MMT, Plutocen); chỉ tiêu chất lượng (áp suất hơi Reid - RVP, thành phần cất, hàm lượng benzen $<2{,}5%$, lưu huỳnh); nguyên lý chu trình làm việc của động cơ 4 kỳ (hút, nén, cháy, xả).
  • Chương 3: Nhiên liệu cho động cơ Diesel (9 giờ): Phân đoạn Gasoil ($\text{C}{16}\text{-C}{20}$); cơ chế tự bắt cháy và trị số Xetan ($n\text{-xetan}=100$, $\alpha\text{-metylnaphtalen}=0$); phụ gia tăng xetan (Amyl nitrite, Butyl nitrate, Iso-propyl nitrate); phụ gia Dimethyl Ether (DME); chỉ tiêu lưu huỳnh theo TCVN 5689:2005 ($0{,}05%\text{ - }0{,}25%$); nhiên liệu Biodiesel (B5, B10, B20).
  • Chương 4: Nhiên liệu cho động cơ phản lực (8 giờ): Phân đoạn Kerosen; chỉ tiêu chất lượng nhiên liệu phản lực Jet-A1 (nhiệt độ kết tinh từ $-47^\circ\text{C}$ đến $-50^\circ\text{C}$, chiều cao ngọn lửa không khói, độ ổn định nhiệt oxy hóa, độ an toàn tồn chứa và phân phối).
  • Chương 5: Dầu bôi trơn (8 giờ): Phân đoạn Gasoil nặng và cặn chưng cất chân không ($350\text{-}500^\circ\text{C}$); công nghệ tách parafin và tách nhựa; phân loại dầu gốc; các hệ phụ gia; chỉ tiêu độ nhớt, chỉ số độ nhớt (VI), số kiềm tổng (TBN); quy trình sản xuất mỡ bôi trơn ($30\text{-}35%$ xà phòng hóa axit béo $+ 65\text{-}70%$ dầu gốc).

Kiến thức nền tảng được xây dựng

Giáo trình cung cấp hệ thống lý thuyết nền tảng liên ngành giữa hóa hữu cơ và cơ học động cơ:

  • Lý thuyết cấu trúc phân tử hydrocacbon: Bản chất liên kết đơn $\sigma$ và liên kết bội $\pi$, giải thích độ bền nhiệt, khả năng kháng oxy hóa và xu hướng tham gia phản ứng cộng/thế của từng họ hydrocacbon trong điều kiện vận hành áp suất và nhiệt độ cao.
  • Cơ chế nhiệt động học và động học quá trình cháy: Cơ chế hình thành gốc tự do, sự xuất hiện của các hợp chất trung gian peroxyt, hydroperoxyt dẫn tới hiện tượng tự bốc cháy sớm trước màng lửa gây kích nổ trong động cơ xăng; đối lập với cơ chế tự bốc cháy có kiểm soát đo bằng thời gian cảm ứng trong động cơ diesel.
  • Nguyên lý phối trộn nhiên liệu thương phẩm: Cân bằng cấu tử giữa các dòng công nghệ (Reforming, Cracking xúc tác tầng sôi FCC, Alkyl hóa, Isomer hóa) nhằm thỏa mãn đồng thời các chỉ tiêu kỹ thuật, tính kinh tế và giới hạn phát thải môi trường.

Kỹ năng phát triển

  • Kỹ năng kỹ thuật: Đọc, tra cứu và giải thích các bảng thông số kỹ thuật sản phẩm theo tiêu chuẩn quốc gia (TCVN) và quốc tế (ASTM, API, GOST, EU). Phân tích các biểu đồ phân đoạn cất Engler, xác định nhiệt độ sôi đầu, nhiệt độ sôi cuối và các phân đoạn $10%$, $50%$, $90%$, $95%$.
  • Kỹ năng phân tích: Đánh giá mối tương quan giữa thành phần hóa học của nguyên liệu dầu thô với chất lượng sản phẩm đầu ra; tính toán tỷ trọng chuẩn ($\rho_{15}^{15.6}$), áp suất hơi bão hòa, nhiệt độ chớp cháy, trị số RON/MON và trị số xetan.
  • Năng lực thực hành nghề nghiệp: Nhận diện và xử lý các lỗi kỹ thuật liên quan đến nhiên liệu trong vận hành thiết bị như: hiện tượng nút hơi trong đường ống dẫn xăng, hiện tượng tắc lọc do kết tinh sáp ở nhiệt độ thấp của nhiên liệu bay, hay hiện tượng ăn mòn thiết bị do hợp chất lưu huỳnh ($\text{SO}_2, \text{SO}_3$) và axit naphtenic.

Phương pháp giảng dạy và học tập

Phương pháp sư phạm

Giáo trình triển khai phương pháp dạy học tích cực, chuyển trọng tâm từ truyền thụ thụ động sang giải quyết vấn đề kỹ thuật thực tế:

  • Giảng viên đóng vai trò nêu vấn đề, hướng dẫn sinh viên khai thác các tiêu chuẩn kỹ thuật, điều phối thảo luận các tình huống phát sinh trong thực tế chế biến và sử dụng nhiên liệu.
  • Tổ chức lớp học linh hoạt theo hình thức học tập trung hoặc chia ca/nhóm nhỏ tùy thuộc vào quy mô sinh viên và trang thiết bị phòng học chuyên môn hóa (máy vi tính, projector, mô hình mô phỏng).

Bài tập tình huống và thảo luận nhóm

Hệ thống câu hỏi và tình huống thảo luận được thiết kế ở cuối mỗi chương học, yêu cầu làm việc theo nhóm 2–3 người:

  • Tình huống Chương 1: Phân loại hợp chất hữu cơ và xác định thành phần khí dầu mỏ từ danh mục mẫu chất hữu cơ/vô cơ hỗn hợp.
  • Tình huống Chương 2: Xử lý bài toán phân biệt chỉ số RON và MON; giải thích hiện tượng khi đổ nhầm nhiên liệu diesel vào động cơ xăng; phân tích cơ chế chống kích nổ khi bổ sung phụ gia MMT hoặc Ethanol vào phân đoạn xăng chưng cất thô.
  • Tình huống Chương 3 & 4: Đánh giá tác động của hàm lượng lưu huỳnh trong dầu DO đến tuổi thọ xúc tác xử lý khí thải; tính toán điều kiện giới hạn nhiệt độ kết tinh của Jet-A1 khi tàu bay hoạt động ở tầng đối lưu có nhiệt độ $-45^\circ\text{C}$.

Phương pháp đánh giá

Căn cứ Quy chế đào tạo Cao đẳng hệ chính quy theo Thông tư số 09/2017/TT-BLĐTBXH của Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội, việc đánh giá môn học áp dụng thang điểm 10 (làm tròn đến một chữ số thập phân) với cơ cấu trọng số:

Hình thức đánh giá Chuẩn đầu ra đánh giá Phương pháp & Công cụ Thời điểm thực hiện Trọng số
Kiểm tra thường xuyên A1, B1 Quan sát, hỏi đáp, vấn đáp, bảng kiểm Sau 5 giờ học 40% (gồm ĐTX hệ số 1 + ĐĐK hệ số 2)
Kiểm tra định kỳ A1, B1, C1 Viết tự luận hoặc trắc nghiệm Sau 15 giờ học Nằm trong điểm quá trình
Thi kết thúc môn học A1, B1, C1 Tự luận hoặc trắc nghiệm trên máy vi tính Sau 45 giờ học 60%

Hướng dẫn tự học

  • Yêu cầu chuyên cần: Người học bắt buộc tham dự tối thiểu $70%$ thời lượng lý thuyết trên lớp. Trường hợp vắng quá $30%$ tổng số tiết, người học không đủ điều kiện dự thi kết thúc môn và phải đăng ký học lại.
  • Nghiên cứu trước bài giảng: Sinh viên phải đọc trước tài liệu giáo trình và tài liệu tham khảo được cung cấp tại thư viện hoặc cổng thông tin của nhà trường trước mỗi buổi học.
  • Cơ chế làm việc nhóm: Nhóm trưởng phân công nhiệm vụ cụ thể cho từng thành viên nghiên cứu các chủ đề kỹ thuật chuyên sâu, tổng hợp biên bản thảo luận và trình bày báo cáo trước lớp.

Điểm nổi bật và cập nhật

Hạng mục nội dung Dữ liệu kỹ thuật / Thực tiễn tích hợp trong giáo trình Ý nghĩa kỹ thuật & Ứng dụng
Cập nhật quy chuẩn TCVN Tiêu chuẩn TCVN 5689:2005 cho nhiên liệu Diesel (DO) Quy định hàm lượng lưu huỳnh giảm xuống $0{,}05%\text{ - }0{,}25%$ (thay thế mức cũ tối đa $0{,}5%$).
Đầu tư công nghệ thực tế Phân xưởng Hydrodesulfuration (HDS) tại NMLD Dung Quất Đầu tư khoảng 80 triệu USD để loại bỏ lưu huỳnh, đạt tiêu chuẩn $\text{S} < 0{,}05%$.
Cấu hình phân đoạn công nghiệp Dữ liệu phân đoạn tháp chưng cất khí quyển NMLD Dung Quất - Khí nhiên liệu: $-161^\circ\text{C}$ đến $-89^\circ\text{C}$
- LPG: $-42^\circ\text{C}$ đến $36^\circ\text{C}$
- Phân đoạn xăng: $36\text{-}70^\circ\text{C}$ và $70\text{-}165^\circ\text{C}$
- Kerosen/Jet-A1: $165\text{-}205^\circ\text{C}$
- Diesel (DO): $205\text{-}330^\circ\text{C}$ và $330\text{-}370^\circ\text{C}$
- Cặn khí quyển: $>370^\circ\text{C}$ đưa trực tiếp sang FCC.
Đặc thù nguyên liệu Việt Nam Đánh giá dầu thô mỏ Bạch Hổ so với dầu thô Trung Đông Cặn dầu Bạch Hổ chứa nhiều parafin, ít nhựa và asphalten nên không dùng sản xuất nhựa đường; cặn dầu Trung Đông giàu naphtenic phù hợp sản xuất bitum.
Hệ phụ gia sạch thế hệ mới Phụ gia MMT, Ethanol, DME pha trong dầu thầu dầu Thay thế hoàn toàn phụ gia chì độc hại; phụ gia DME giúp tăng xetan từ 45 lên 52, giảm nhiệt độ đông đặc về $0\text{-}3^\circ\text{C}$, giảm nồng độ $\text{C}_x\text{H}_y$ trong khói thải từ 15 ppm xuống 11 ppm.

Giáo trình tích hợp các nội dung thực tế về quy chuẩn kỹ thuật và công nghệ chế biến dầu khí hiện đại:

  • Tiêu chuẩn chất lượng nhiên liệu: Phản ánh lộ trình thắt chặt chỉ tiêu môi trường qua tiêu chuẩn TCVN 5689:2005 đối với nhiên liệu Diesel DO, quy định hàm lượng lưu huỳnh giảm xuống mức $0{,}05%\text{ - }0{,}25%$ so với mức $0{,}5%$ trước đây. Dẫn chứng việc Nhà máy Lọc dầu Dung Quất đầu tư 80 triệu USD cho phân xưởng xử lý lưu huỳnh bằng hydro (Hydrodesulfuration) nhằm đưa hàm lượng lưu huỳnh xuống dưới $0{,}05%$.
  • Tích hợp thực tiễn sản xuất tại Việt Nam: Phân tích quy trình vận hành thực tế tại Nhà máy Lọc dầu Dung Quất. Khai thác đặc tính dầu thô mỏ Bạch Hổ (dầu ngọt nhẹ, ít lưu huỳnh, hàm lượng parafin cao, ít nhựa và asphalten nên cặn chưng cất $>370^\circ\text{C}$ được đưa thẳng vào phân xưởng cracking xúc tác FCC mà không cần qua chưng cất chân không, đồng thời chỉ ra lý do cặn dầu Bạch Hổ không phù hợp để sản xuất nhựa đường thương phẩm).
  • Xu hướng chuyển dịch nhiên liệu sạch: Cung cấp thông số kỹ thuật của các phụ gia tăng chỉ số octan không chì như MTBE (RON 115–123), Etanol (RON 120–135), MMT (Metylxyclopentadienyl Mangan Tricacbonyl) với nồng độ sử dụng $8\text{-}18\text{ mg Mn/lít}$; công nghệ phối trộn xăng sinh học E5, E10 và dầu sinh học Biodiesel B5, B10, B20; ứng dụng phụ gia Dimethyl Ether (DME) pha trong $2%$ khối lượng dầu thầu dầu giúp giảm phát thải khí độc hại $\text{C}_x\text{H}_y$ và $\text{CO}$.

Đối tượng sử dụng giáo trình

  • Học sinh, sinh viên: Giáo trình phục vụ trực tiếp học sinh trình độ Trung cấp và sinh viên Cao đẳng nghề Vận hành thiết bị chế biến dầu khí, Công nghệ kỹ thuật hóa học hoặc Vận hành thiết bị lọc hóa dầu.
  • Kiến thức tiên quyết (Prerequisites): Người học cần hoàn thành khối kiến thức đại cương (Tin học, Tiếng Anh) và khối môn học kỹ thuật cơ sở bao gồm: An toàn vệ sinh lao động (ATMT19MH01), Vẽ kỹ thuật (CK19MH01), Điện kỹ thuật (KTĐ19MH10) và Cơ sở điều khiển quá trình (TĐH19MĐ12).
  • Giảng viên chuyên ngành: Sử dụng làm căn cứ pháp lý và học liệu chuẩn hóa để xây dựng đề cương bài giảng, giáo án tích hợp, phân bổ thời lượng 45 giờ học và thiết lập hệ thống ngân hàng câu hỏi kiểm tra đánh giá theo chuẩn đầu ra ngành dầu khí.
  • Kỹ thuật viên và cán bộ kỹ thuật: Tài liệu phục vụ tra cứu thông số kỹ thuật cho kỹ thuật viên vận hành tại các nhà máy lọc dầu, trạm phối trộn nhiên liệu, kho cảng xăng dầu thương phẩm và nhân viên kiểm nghiệm chất lượng sản phẩm dầu khí.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với đối tượng người học nào?

Tài liệu được biên soạn phục vụ học sinh trình độ Trung cấp và sinh viên Cao đẳng thuộc nghề Vận hành thiết bị chế biến dầu khí tại Trường Cao đẳng Dầu khí, đồng thời phù hợp làm tài liệu bồi dưỡng tay nghề cho công nhân vận hành tại các nhà máy lọc - hóa dầu.

2. Cần kiến thức nền tảng nào trước khi tiếp cận môn học?

Người học cần nắm vững kiến thức hóa học hữu cơ phổ thông và hoàn thành các môn học kỹ thuật cơ sở bắt buộc trong chương trình đào tạo: An toàn vệ sinh lao động, Vẽ kỹ thuật, Điện kỹ thuật và Cơ sở điều khiển quá trình.

3. Giáo trình này có điểm gì khác biệt so với các giáo trình hóa dầu lý thuyết thuần túy?

Giáo trình gắn liền với thực tiễn sản xuất công nghiệp tại Việt Nam: cung cấp dữ liệu phân tách phân đoạn thực tế của Nhà máy Lọc dầu Dung Quất, phân tích tính chất hóa lý đặc thù của dầu thô Bạch Hổ, cập nhật tiêu chuẩn Việt Nam TCVN 5689:2005 và xây dựng công thức pha chế sản phẩm thương phẩm trên cơ sở chất nền và phụ gia công nghệ.

4. Phương pháp tự học giáo trình như thế nào để đạt hiệu quả cao nhất?

Người học cần nghiên cứu trước nội dung bài học theo phân bổ thời gian của đề cương, hoàn thành các bài tập tình huống theo nhóm 2–3 người ở cuối mỗi chương, đồng thời rèn luyện kỹ năng tra cứu các chỉ tiêu chất lượng (RON, MON, Xetan, RVP, điểm chớp cháy) từ các bảng tiêu chuẩn kỹ thuật.

5. Những tài liệu tham khảo chính yếu nào được sử dụng để đối chiếu nội dung?

Giáo trình trích dẫn 6 tài liệu tham khảo chuyên ngành tiêu biểu:

  1. Trương Hữu Trì, Sản phẩm dầu mỏ thương phẩm, Đại học Bách khoa Đà Nẵng.
  2. Kiều Đình Kiểm, Các sản phẩm dầu mỏ và hóa dầu, NXB Khoa học và Kỹ thuật.
  3. Lê Thị Như Ý, Công nghệ chế biến khí, Đại học Bách khoa Đà Nẵng.
  4. Jean – Pierre Wauquier (2000), Petroleum refining Vol 2 – Separation processes, Technip.
  5. John M. Campbell (1998), Gas conditioning and processing, Volume 1 and 2, Campbell and Company.
  6. Nguyễn Thị Minh Hiền (2004), Công nghệ chế biến khí tự nhiên và khí đồng hành, NXB Khoa học và Kỹ thuật.

Kết luận

Giáo trình môn học Sản phẩm dầu mỏ (CNH19MH14) hệ thống hóa toàn bộ kiến thức về cấu trúc hóa học phân đoạn dầu mỏ, hệ tiêu chuẩn chất lượng và cơ chế vận hành của 5 nhóm sản phẩm thương phẩm cốt lõi: xăng, diesel, nhiên liệu phản lực, dầu bôi trơn và mỡ bôi trơn.

                                LỘ TRÌNH ĐÀO TẠO TIẾP NỐI
                                
   [CNH19MĐ17 & CNH19MĐ18]       [CNH19MĐ20 & CNH19MĐ22]       [CNH19MĐ23 & CNH19MĐ25]
     Vận hành hệ thống             Vận hành lò gia nhiệt         Vận hành phân xưởng
    đường ống, bể chứa &          và phân xưởng chưng cất           chế biến dầu &
       máy thủy khí                      dầu thô                       chế biến khí
                                      [CNH19MĐ26]
                                   THỰC TẬP SẢN XUẤT
                               (4 tín chỉ / 195 giờ)

Môn học đóng vai trò bản lề giúp người học chuyển tiếp từ khối kỹ thuật cơ sở sang chuỗi 7 mô đun chuyên môn nghiệp vụ trong chương trình đào tạo nghề Vận hành thiết bị chế biến dầu khí:

  1. Vận hành hệ thống đường ống và bể chứa (CNH19MĐ17 - 6 tín chỉ)
  2. Vận hành máy thuỷ khí I (CNH19MĐ18 - 6 tín chỉ)
  3. Vận hành lò gia nhiệt, thiết bị nhiệt (CNH19MĐ20 - 3 tín chỉ)
  4. Vận hành phân xưởng chưng cất dầu thô (CNH19MĐ22 - 6 tín chỉ)
  5. Vận hành phân xưởng chế biến dầu I (CNH19MĐ23 - 6 tín chỉ)
  6. Vận hành các phân xưởng chế biến khí (CNH19MĐ25 - 6 tín chỉ)
  7. Thực tập sản xuất (CNH19MĐ26 - 4 tín chỉ / 195 giờ)

Nguồn tư liệu tham khảo phong phú kết hợp giữa tiêu chuẩn trong nước (TCVN, giáo trình Đại học Bách khoa) và tài liệu công nghệ quốc tế (Technip, Campbell) giúp tài liệu duy trì tính chuẩn xác khoa học và giá trị ứng dụng trong suốt quá trình đào tạo.