Giáo trình Quản trị Nhà nước và Phòng chống Tham nhũng - ĐHQGHN

Giáo trình quản trị nhà nước và phòng chống tham nhũng. Tài liệu hữu ích cho sinh viên, cán bộ, công chức nâng cao kiến thức, kỹ năng về quản lý nhà nước hiệu quả, liêm chính.

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình

2021

251
7
2

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

1. CHƯƠNG 1: NHẬP MÔN QUẢN TRỊ NHÀ NƯỚC VÀ PHÒNG, CHỐNG THAM NHŨNG

1.1. Nội dung chính của Chương 1. Bối cảnh, sự cần thiết, mục đích, ý nghĩa của giáo dục về quản trị nhà nước phòng, chống tham nhũng

1.2. Mục tiêu, đối tượng và nội dung của môn học

1.2.1. Mục tiêu của môn học

1.2.2. Đối tượng và nội dung của môn học

1.3. Phương pháp luận và nguồn học liệu

1.3.1. Phương pháp luận

1.4. Mối quan hệ giữa môn quản trị nhà nước phòng chống tham nhũng với các môn học khác

1.5. Bối cảnh, sự cần thiết, mục đích, ý nghĩa của giáo dục về quản trị nhà nước và phòng, chống tham nhũng

1.5.1. Bối cảnh và sự cần thiết của giáo dục về quản trị nhà nước và phòng, chống tham nhũng

1.5.2. Mục đích, ý nghĩa của giáo dục quản trị nhà nước và phòng, chống tham nhũng

Tóm tắt

I. Khám phá Toàn diện Giáo trình Quản trị Nhà nước Phòng chống Tham nhũng

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và phát triển mạnh mẽ của xã hội, quản trị nhà nước ngày càng đóng vai trò then chốt, đồng thời đối mặt với thách thức nan giải từ tham nhũng. Để trang bị cho thế hệ công dân tương lai những kiến thức, kỹ năng cần thiết, Giáo trình Quản trị Nhà nước & Phòng chống Tham nhũng của PGS. Vũ Công Giao và TS. Bùi Tiến Đạt ra đời, mang ý nghĩa sâu sắc. Môn học không chỉ cung cấp cái nhìn tổng quan về quản trị mà còn đi sâu vào các biện pháp phòng chống tham nhũng hiệu quả, cả ở cấp độ lý luận và thực tiễn. Việc giáo dục về quản trị nhà nướcphòng chống tham nhũng là một yêu cầu cấp thiết, không chỉ để xây dựng bộ máy nhà nước trong sạch, vững mạnh mà còn để củng cố lòng tin của nhân dân, thúc đẩy sự phát triển bền vững của đất nước [1].

Giáo trình này hướng đến việc nâng cao nhận thức về trách nhiệm công dân, phát triển tư duy phản biện và khả năng ứng dụng các nguyên tắc quản trị tốt vào thực tiễn. Nó nhấn mạnh rằng tham nhũng không chỉ là một hành vi vi phạm pháp luật mà còn là “căn bệnh” làm suy yếu nền tảng của quản trị nhà nước, gây ra những hậu quả nghiêm trọng cho kinh tế – xã hội và đe dọa sự ổn định chính trị [2]. Qua việc phân tích bối cảnh lịch sử, pháp luật hiện hành và kinh nghiệm quốc tế, môn học giúp sinh viên hiểu rõ hơn về bản chất, nguyên nhân và tác hại của tham nhũng, từ đó hình thành thái độ kiên quyết đấu tranh. Đồng thời, giáo trình cũng giới thiệu các mô hình quản trị nhà nước hiện đại, các nguyên tắc như pháp quyền, minh bạch, trách nhiệm giải trìnhsự tham gia của người dân, coi đây là những trụ cột để xây dựng một nền quản trị nhà nước hiệu quả và không tham nhũng [3].

1.1. Bối cảnh cấp thiết Vì sao cần học môn học này

Nhà nước là thiết chế quyền lực công, được lập ra để quản lý xã hội, nhưng đồng thời luôn tiềm ẩn “căn bệnh” tham nhũng do lạm dụng quyền lực. Lịch sử nhân loại đã chứng minh, một nền quản trị nhà nước yếu kém sẽ tạo điều kiện cho tham nhũng phát triển, gây thiệt hại nghiêm trọng đến lợi ích chung [1]. Nguyên Chủ tịch Ngân hàng Thế giới G. Wulfenson từng khẳng định: “một chính quyền tốt không phải là món xa xỉ phẩm, mà là một điều cần thiết sống còn” [1]. Ở Việt Nam, từ Bộ luật Hồng Đức đến các Sắc lệnh của Chủ tịch Hồ Chí Minh, vấn đề phòng chống tham nhũng đã được quan tâm sâu sắc. Tuy nhiên, dù đã có nhiều nỗ lực, tham nhũng vẫn là “giặc nội xâm”, “quốc nạn”, gây giảm sút lòng tin của nhân dân vào Đảng và Nhà nước [1]. Thực trạng này đòi hỏi phải đẩy mạnh giáo dục về quản trị nhà nước tốt và phòng chống tham nhũng. Hơn nữa, việc hội nhập quốc tế sâu rộng, tham gia các hiệp định thương mại thế hệ mới như CPTPP, EVFTA, RCEP cũng đặt ra yêu cầu cao về quản trị nhà nước và tuân thủ các quy định phòng chống tham nhũng quốc tế [1].

1.2. Mục tiêu cốt lõi Nâng cao ý thức kiến thức và kỹ năng cho sinh viên

Môn học Quản trị Nhà nước & Phòng chống Tham nhũng được thiết kế với ba mục tiêu chính yếu nhằm trang bị toàn diện cho sinh viên. Về ý thức, môn học giúp nâng cao nhận thức về trách nhiệm, xây dựng thái độ tự giác trong đấu tranh phòng chống tham nhũng, quan liêu, lạm quyền ngay từ khi còn ngồi trên ghế nhà trường và sau này tại nơi làm việc [1]. Về kiến thức, sinh viên sẽ được cung cấp hệ thống tri thức cơ bản, tương đối đầy đủ về lý luận, pháp lý và thực tiễn của quản trị nhà nướcphòng chống tham nhũng, cả trên bình diện quốc tế và trong bối cảnh Việt Nam. Điều này bao gồm việc tìm hiểu khái niệm, bản chất, các hình thái, nguyên nhân, tác hại của tham nhũng, cũng như tầm quan trọng của việc phòng chống tham nhũng và mối quan hệ với quản trị nhà nước tốt [1]. Cuối cùng, về kỹ năng, môn học trang bị năng lực nghiên cứu, phân tích, đánh giá độc lập, sáng tạo các vấn đề liên quan, nhận diện hành vi tham nhũng, từ đó hình thành khả năng xử lý đúng đắn, phù hợp với pháp luật trong đời sống xã hội và nghề nghiệp. Điều này giúp sinh viên trở thành những công dân và công chức liêm chính, có khả năng đóng góp vào việc xây dựng một xã hội minh bạch, công bằng hơn [1].

1.3. Liên kết đa ngành Mối quan hệ với các lĩnh vực khoa học khác

Quản trị nhà nước và phòng chống tham nhũng là một môn học có tính chất đa ngành, liên ngành, đòi hỏi phải tiếp cận từ nhiều góc độ khoa học xã hội khác nhau. Ngoài luật học là hướng tiếp cận chủ yếu, môn học còn liên quan mật thiết đến triết học, chính trị học, xã hội học, tâm lý học, văn hóa học và sử học [1]. Đặc biệt, với tư cách là bộ phận của các khoa học pháp lý, môn học có mối liên hệ chặt chẽ với Luật Hiến pháp, Luật Hành chính, Luật Nhân quyền, Luật Hình sự và Luật Tố tụng Hình sự [1]. Luật Hiến pháp tạo nền tảng thể chế cho quản trị nhà nướcphòng chống tham nhũng, thiết lập cơ chế kiểm soát quyền lực nhà nước hiệu quả. Luật Hành chính điều chỉnh các mối quan hệ chấp hành – điều hành, yêu cầu nguyên tắc công khai, minh bạch để người dân giám sát, phòng ngừa lạm quyền. Luật Nhân quyền gắn sự lạm quyền, tham nhũng với vi phạm quyền con người, giúp cá nhân tự bảo vệ quyền lợi của mình. Cuối cùng, Luật Hình sự và Luật Tố tụng Hình sự xác định tham nhũng là tội phạm và quy định cách thức xử lý, với những yêu cầu đặc thù do tính chất phức tạp của loại tội phạm này [1].

II. Thách thức mang tên Tham nhũng Căn bệnh cố hữu của Quản trị Nhà nước yếu kém

Mặc dù nhà nước là thiết chế cần thiết để duy trì trật tự xã hội, nhưng nó luôn tiềm ẩn “căn bệnh” tham nhũng, thể hiện qua hành vi lạm dụng quyền lực của các quan chức công quyền để trục lợi cá nhân [1]. Tham nhũng, về bản chất, là hậu quả của một nền quản trị nhà nước yếu kém. Lịch sử đã chỉ rõ, để tồn tại và phục vụ người dân một cách hiệu quả, hoạt động quản trị nhà nước phải kiểm soát và loại trừ tham nhũng [1]. Đặc biệt trong thời đại hiện nay, khi người dân đòi hỏi cao hơn từ chính phủ, việc xây dựng một nền quản trị nhà nước tốt, loại bỏ tham nhũng trở thành yếu tố sống còn cho sự phát triển ổn định [1].

Ngân hàng Thế giới, trong báo cáo năm 1997, đã phân tích nguyên nhân của tham nhũng bắt nguồn từ độc quyền cưỡng chế của nhà nước, khả năng tiếp cận thông tin đặc quyền, tạo ra cơ hội cho công chức tư lợi, làm tổn hại lợi ích chung [1]. Tại Việt Nam, từ thời phong kiến đến nay, các chính quyền đều nỗ lực ngăn chặn hành vi tham nhũng. Chủ tịch Hồ Chí Minh ngay từ những ngày đầu thành lập nước đã ký các sắc lệnh quan trọng liên quan đến phòng chống tham nhũng [1]. Công cuộc Đổi Mới đã mang lại nhiều thành tựu, nhưng cũng đối mặt với nguy cơ quan liêu, lạm quyền, tham nhũng phức tạp. Mặc dù công tác phòng chống tham nhũng đã đạt được nhiều kết quả, nhưng tình hình tham nhũng vẫn phổ biến, gây hậu quả nghiêm trọng, làm giảm sút lòng tin của nhân dân. Tham nhũng được coi là ‘giặc nội xâm’, ‘quốc nạn’, vật cản lớn cho công cuộc công nghiệp hóa, hiện đại hóa và đe dọa sự ổn định chính trị, sự tồn vong của chế độ [1].

2.1. Bản chất và Tác hại Hiểu rõ giặc nội xâm tham nhũng

Tham nhũng là hành vi lạm dụng quyền lực được giao để thu lợi ích riêng, gây tổn hại đến lợi ích công cộng và xã hội [1]. Bản chất của tham nhũng không chỉ là việc biển thủ tài sản công mà còn bao gồm các hành vi như hối lộ, cửa quyền, quan liêu, lạm dụng chức vụ, quyền hạn để can thiệp trái pháp luật vào hoạt động của các tổ chức, cá nhân. Về mặt tác hại, tham nhũng gây ra sự bất bình đẳng, làm suy yếu pháp quyền, xói mòn đạo đức xã hội và giảm sút niềm tin của công chúng vào hệ thống chính trị và bộ máy quản trị nhà nước [1]. Nó cản trở sự phát triển kinh tế, bóp méo thị trường, gia tăng chi phí cho doanh nghiệp và người dân, từ đó làm giảm khả năng cạnh tranh quốc gia. Trong bối cảnh Việt Nam, tham nhũng được xem là “giặc nội xâm”, “quốc nạn”, đe dọa không chỉ công cuộc công nghiệp hóa, hiện đại hóa mà cả sự ổn định chính trị và sự tồn vong của chế độ [1]. Việc hiểu rõ bản chất và tác hại của tham nhũng là bước đầu tiên để xây dựng các chiến lược phòng chống tham nhũng hiệu quả, bền vững.

2.2. Hạn chế quản trị Nguyên nhân sâu xa dẫn đến tham nhũng

Có nhiều nguyên nhân dẫn đến những hạn chế trong quản trị nhà nước và tình trạng tham nhũng ở Việt Nam. Một trong số đó là tình trạng thiếu hiểu biết về các vấn đề liên quan đến quản trị nhà nước tốtphòng chống tham nhũng [1]. Sự thiếu hụt kiến thức này dẫn đến việc xây dựng và thực thi chính sách chưa hiệu quả, thiếu cơ chế giám sát chặt chẽ, tạo kẽ hở cho các hành vi lạm dụng quyền lực. Bên cạnh đó, các nguyên nhân khác bao gồm hệ thống pháp luật còn chưa hoàn thiện, thiếu đồng bộ; cơ chế kiểm soát quyền lực chưa đủ mạnh; vai trò của xã hội, đặc biệt là truyền thông và người dân trong giám sát còn hạn chế. Các cơ quan nhà nước, do độc quyền trong việc cưỡng chế và tiếp cận thông tin, có thể dễ dàng lạm dụng quyền lực để tư lợi [1]. Điều này nhấn mạnh sự cần thiết của việc cải cách hành chính, tăng cường tính minh bạch, trách nhiệm giải trình, và thúc đẩy pháp quyền để hạn chế các yếu tố tạo điều kiện cho tham nhũng phát triển. Việc nâng cao hiệu quả giáo dục về quản trị nhà nướcphòng chống tham nhũng là một giải pháp then chốt để giải quyết tận gốc những hạn chế này [1].

2.3. Hội nhập Quốc tế Áp lực và yêu cầu mới về quản trị nhà nước

Việt Nam hiện đã hội nhập quốc tế sâu rộng, tham gia nhiều thiết chế thương mại toàn cầu và khu vực, cũng như là thành viên của Công ước Liên hợp quốc về chống tham nhũng (UNCAC) và nhiều thỏa thuận liên quan [1]. Các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như CPTPP, EVFTA, UKVFTA, RCEP đều chứa đựng nhiều quy định chặt chẽ về quản trị nhà nướcphòng chống tham nhũng. Điều này tạo ra áp lực lớn nhưng cũng là cơ hội để Việt Nam cải thiện hệ thống quản trị nhà nước của mình. Việc tuân thủ các cam kết quốc tế đòi hỏi Việt Nam phải đẩy mạnh tính minh bạch, trách nhiệm giải trình, tăng cường hiệu quả của các cơ chế phòng chống tham nhũng và đảm bảo pháp quyền trong mọi hoạt động quản lý [1]. Việc giáo dục về quản trị nhà nướcphòng chống tham nhũng không chỉ phục vụ mục tiêu quốc gia mà còn góp phần thực hiện nghĩa vụ quốc tế, nâng cao uy tín của Việt Nam trên trường quốc tế. Nắm bắt và thực hiện tốt các yêu cầu này sẽ giúp Việt Nam thu hút đầu tư, thúc đẩy phát triển kinh tế và xã hội bền vững trong bối cảnh toàn cầu hóa [1].

III. Bí quyết Chuyển đổi Từ Quản lý sang Quản trị Nhà nước Hiện đại Hiệu quả

Sự phát triển của xã hội hiện đại, cùng với những cuộc khủng hoảng kinh tế từ thập niên 1970, đã thúc đẩy sự định nghĩa lại vai trò của nhà nước và cách thức vận hành bộ máy công quyền [2]. Mô hình hành chính quan liêu truyền thống, dù từng có những ưu điểm, nay bộc lộ nhiều hạn chế về tính cứng nhắc, kém hiệu quả và khó thích nghi với môi trường thay đổi nhanh chóng của nền kinh tế toàn cầu hóa và xã hội thông tin [2]. Các nhà nước buộc phải chuyển đổi từ mô hình “quản lý, cai trị” sang “quản trị nhà nước hiện đại”, tập trung vào tính hiệu quả, linh hoạt và sự tham gia của nhiều chủ thể [2].

Khái niệm “quản trị” vốn có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, mang nghĩa điều khiển/chèo lái, nhưng nay được hiểu rộng hơn, liên quan đến mối quan hệ giữa các tác nhân đa dạng: nhà nước, tổ chức tư nhân, các thể chế chính trị, kinh tế, xã hội [2]. Quản trị nhà nước không chỉ giới hạn ở hoạt động của nhà nước mà còn mở rộng ra các chủ thể ngoài nhà nước, làm thay đổi ranh giới giữa khu vực công và tư, quốc gia và quốc tế. Sự dịch chuyển này phản ánh việc tái phân bổ quyền lực từ giới tinh hoa chính trị sang các tổ chức xã hội và người dân, phù hợp với bối cảnh toàn cầu hóa [2]. Các mô hình quản trị công mới (New Public Management – NPM) ra đời từ các quốc gia Anglo-Saxon và dần được áp dụng rộng rãi, nhấn mạnh việc ứng dụng kỹ thuật quản trị của khu vực tư và cơ chế thị trường để tăng cường hiệu quả khu vực công [2]. Đây là bước đi chiến lược để xây dựng một nền quản trị nhà nước năng động, hiệu quả, có khả năng đối phó với những thách thức phức tạp của thời đại.

3.1. Phân biệt rõ ràng Quản lý Nhà nước và Quản trị Nhà nước

Quản lý nhà nướcquản trị nhà nước là hai khái niệm tuy gần gũi nhưng có sự khác biệt cơ bản, thể hiện sự chuyển đổi mô hình vận hành của bộ máy công quyền [2]. Quản lý nhà nước thường được hiểu là hoạt động thực thi quyền lực nhà nước do các cơ quan nhà nước thực hiện nhằm xác lập trật tự và phát triển xã hội theo mục tiêu đề ra, chủ yếu tập trung vào xây dựng bộ máy, thể chế và xác định thẩm quyền [2]. Chủ thể chính là các cơ quan nhà nước, với công dân thường là đối tượng bị quản lý. Ngược lại, quản trị nhà nước là hoạt động của nhiều chủ thể – trong đó nhà nước giữ vai trò trung tâm – trong việc ra quyết định và tổ chức thực hiện quyết định để giải quyết các vấn đề quốc gia. Quản trị nhà nước nhấn mạnh việc xác định các nguồn lực, tổ chức quản trị chúng qua các thể chế chính thức/phi chính thức, và đặc biệt là huy động sự tham gia của người dân và các tổ chức xã hội, doanh nghiệp [2]. Các đặc trưng của quản trị nhà nước so với quản lý nhà nước bao gồm: sự tham gia của đa chủ thể (không còn độc tôn quyền quyết định), giải pháp đồng thuận thay vì chuyên chế, và đề cao tính hiệu quả đầu ra hơn là quy trình [2].

3.2. Xu hướng tất yếu Chuyển đổi mô hình quản trị công mới

Xu hướng dịch chuyển sang quản trị công mới (NPM) là phản ứng tất yếu trước sự bất cập của mô hình hành chính quan liêu kiểu Weber trong bối cảnh khủng hoảng kinh tế và sự bùng nổ của công nghệ thông tin [2]. Mô hình hành chính quan liêu truyền thống, với đặc trưng thứ bậc chặt chẽ, chuyên môn hóa chức năng, tuy hiệu quả trong thời kỳ công nghiệp hóa, đã trở nên cứng nhắc, chậm chạp và kém thích ứng với môi trường thay đổi nhanh chóng [2]. Các phê phán chỉ ra tính đơn điệu trong công việc, thiếu động lực cho công chức và sự cồng kềnh, lãng phí của bộ máy. Quản trị công mới ra đời từ các quốc gia Anglo-Saxon, với ý tưởng làm mới hệ thống hành chính theo tinh thần khu vực tư nhân, coi trọng cạnh tranh, hiệu suất và hiệu quả [2]. Nó đề xuất các công cụ như phân quyền, tăng quyền tự chủ cho nhà quản trị, sử dụng công cụ hợp đồng cung ứng dịch vụ với chỉ số hiệu suất, tạo cạnh tranh trong cung ứng dịch vụ công, và quản lý theo định hướng chất lượng, đo lường sự hài lòng của khách hàng [2]. Sự chuyển đổi này nhằm tạo ra một nền quản trị nhà nước hiện đại linh hoạt, hiệu quả và lấy người dân làm trung tâm.

3.3. Các mô hình nguyên tắc Xây dựng nền quản trị năng động

Quản trị nhà nước hiện đại được khái quát qua ba mô hình chính: mô hình hiệu quả/thị trường (hướng tới hiệu suất, so sánh với khu vực tư nhân), mô hình tinh giản, phân cấp và linh hoạt (gần với quan niệm châu Âu, tách biệt chiến lược và thực thi), và mô hình hướng tới chất lượng (thay đổi văn hóa tổ chức, làm hài lòng người sử dụng dịch vụ) [2]. Dù có sự khác biệt, các mô hình này đều chia sẻ những nguyên tắc cốt lõi để xây dựng một nền quản trị nhà nước năng động. Các nguyên tắc bao gồm: khuyến khích cạnh tranh giữa các nhà cung ứng dịch vụ, trao quyền cho người dân, tập trung vào kết quả thay vì quy trình, hoạt động theo hướng mục tiêu, coi người được phục vụ là khách hàng, chú trọng phòng ngừa vấn đề, coi trọng việc tạo ra giá trị, phân quyền, và theo cơ chế thị trường [2]. Nhà nước không chỉ trực tiếp cung ứng dịch vụ mà còn đóng vai trò xúc tác, tạo môi trường để các chủ thể khác cùng tham gia giải quyết vấn đề xã hội. Điều này đòi hỏi sự thay đổi từ cấu trúc thứ bậc cứng nhắc sang cấu trúc linh hoạt hơn, chia sẻ quyền lực và thúc đẩy sự hợp tác giữa các chủ thể [2].

IV. Kiến tạo Quản trị Nhà nước Tốt Nền tảng Vững chắc cho Phòng chống Tham nhũng

Quản trị nhà nước tốt (good governance) là một thuật ngữ ngày càng phổ biến, chỉ những nguyên tắc và tiêu chuẩn mà các quốc gia cần tuân thủ để đạt được sự phát triển thịnh vượng, bền vững [3]. Khái niệm này không phải mới, đã được nhắc đến từ thời Hy Lạp cổ đại bởi Aristotle, nhưng chỉ thực sự nổi bật từ thập niên 1990, được các thể chế tài chính quốc tế như Ngân hàng Thế giới (WB) cổ vũ như một điều kiện tiên quyết cho phát triển [3]. Hiện nay, quản trị nhà nước tốt là yếu tố quan trọng trong các chương trình nghị sự về chính trị và kinh tế toàn cầu, khu vực và quốc gia. Nó gắn liền với các tiêu chí như dân chủ hóa hệ thống chính trị, đảm bảo độc lập tư pháp, kiểm soát quyền lực nhà nước và dân chủ đại diện [3].

Có nhiều định nghĩa khác nhau về quản trị nhà nước tốt từ các tổ chức quốc tế như UNDP, WB, ADB, IMF, OECD, đều nhấn mạnh các yếu tố cốt lõi như trách nhiệm giải trình, sự tham gia, tính có thể dự đoán, minh bạch, tính hiệu quả, và đặc biệt là pháp quyền [3]. Về bản chất, quản trị nhà nước tốt không phải là một mô hình tổ chức cụ thể mà là tập hợp các nguyên tắc định hướng cho việc thiết kế và vận hành bộ máy nhà nước, hệ thống chính trị. Việc đảm bảo tất cả các nguyên tắc này là không dễ dàng, nhưng đó là mục tiêu mà các quốc gia đang nỗ lực hướng tới trong bối cảnh toàn cầu hóa [3]. Một nền quản trị nhà nước tốt sẽ tạo ra môi trường thuận lợi để phòng chống tham nhũng hiệu quả, bởi vì các nguyên tắc của nó trực tiếp giải quyết các nguyên nhân gốc rễ của tham nhũng, bao gồm thiếu kiểm soát quyền lực, thiếu minh bạch và thiếu trách nhiệm giải trình [3].

4.1. Pháp quyền Đảm bảo thượng tôn pháp luật và kiểm soát quyền lực

Pháp quyền (Rule of Law) là một trong những đặc trưng cơ bản và tiêu chí đầu tiên của quản trị nhà nước tốt, xuất phát từ truyền thống văn hóa chính trị Anh quốc [3]. Tư tưởng cốt lõi của pháp quyền là mọi hoạt động trong xã hội, không chỉ người dân mà cả chính quyền, đều phải tuân thủ luật pháp, khác với “pháp trị” (rule by law) nơi nhà nước có thể tự cho mình “đứng trên” luật pháp [3]. Theo Liên hợp quốc và Liên minh châu Âu, pháp quyền là nguyên tắc phổ quát, nền tảng cho quan hệ quốc tế và tổ chức quốc gia [3]. Các thành tố cơ bản của pháp quyền bao gồm: thượng tôn pháp luật (nhà nước chỉ được làm những gì pháp luật cho phép), tôn trọng và bảo đảm quyền con người, giới hạn và kiểm soát quyền lực nhà nước (bên trong và bên ngoài), bảo vệ công lý (thủ tục và nội dung), và chất lượng của pháp luật (chắc chắn, tiên liệu, ổn định) [3]. Trong quản trị nhà nước tốt, pháp quyền đặt ra nguyên tắc nền tảng rằng mọi hoạt động của chính quyền phải dựa trên luật pháp, chịu sự giám sát và có trách nhiệm giải trình với người dân, chấm dứt hành vi tùy tiện, chuyên chế. Điều này đòi hỏi khuôn khổ pháp luật công bằng, thực thi không thiên vị, tư pháp độc lập và lực lượng cảnh sát liêm chính [3].

4.2. Minh bạch Trách nhiệm Chìa khóa tạo dựng niềm tin công chúng

Minh bạchtrách nhiệm giải trình là hai trụ cột không thể thiếu của quản trị nhà nước tốt, có ý nghĩa then chốt trong việc tạo dựng và củng cố niềm tin của công chúng. Minh bạch trong quản trị nhà nước đòi hỏi các quyết định và quá trình thực hiện quyết định của cơ quan, công chức nhà nước phải được công khai đầy đủ, có hệ thống, dễ hiểu và dễ tiếp cận để công chúng có thể biết, kiểm chứng, giám sát, trừ những trường hợp đặc biệt về an ninh quốc gia hay hiệu quả quản lý [3]. Minh bạch có các cấp độ từ cung cấp thông tin sẵn có, chủ động cung cấp thông tin, đến cho phép công chúng tham gia vào quá trình hoạch định, phản biện và giám sát chính sách [3]. Khi thông tin được công khai rõ ràng, người dân có thể dự đoán được các chính sách và kết quả quản lý, từ đó giảm thiểu hành vi tùy tiện và tham nhũng. Trách nhiệm giải trình (accountability) là việc cá nhân hay tổ chức phải chịu trách nhiệm về các hành vi, quyết định và kết quả của mình trước một bên có quyền yêu cầu giải thích, và phải đối mặt với các hệ quả nếu không thực hiện đúng trách nhiệm [3]. Khi nhà nước và công chức có trách nhiệm giải trình, họ buộc phải hoạt động hiệu quả hơn, liêm chính hơn, từ đó tăng cường niềm tin của người dân và giảm thiểu cơ hội cho tham nhũng [3].

4.3. Sự tham gia Thúc đẩy vai trò của người dân trong quản trị

Sự tham gia của người dân là một yếu tố cốt lõi và tiêu chí quan trọng để đánh giá quản trị nhà nước tốt. Nó đòi hỏi người dân phải được tham gia trực tiếp hoặc gián tiếp vào quá trình quản lý xã hội thông qua các cơ quan đại diện hoặc thiết chế trung gian hợp pháp [3]. Sự tham gia không chỉ đơn thuần là quyền mà còn là trách nhiệm của công dân trong mối quan hệ hợp tác với nhà nước. Thông qua sự tham gia, người dân có cơ hội bày tỏ ý kiến, phản ánh bất cập, và đề xuất giải pháp, giúp nhà nước thu thập thông tin hữu ích, sửa đổi chính sách, pháp luật phù hợp hơn với thực tiễn [3]. Điều này củng cố mối quan hệ giữa nhà nước và nhân dân, tăng cường lòng tin, hóa giải bức xúc, và tăng cường tính dân chủ, ổn định xã hội. Để đảm bảo sự tham gia hiệu quả, nhà nước cần bảo đảm các quyền tự do hiệp hội và biểu đạt, sự tồn tại của xã hội công dân có tổ chức, cũng như xây dựng cơ chế tiếp thu, phản hồi ý kiến kịp thời [3]. Trong thời đại công nghệ thông tin, các kênh như chính phủ điện tử, chính phủ số, chính phủ mở, dân chủ điện tử đang tạo ra sự tương tác trực tiếp, thuận tiện hơn, giúp thu hút sự tham gia của người dân vào quản trị nhà nước một cách hiệu quả [3].

V. Việt Nam trên Hành trình Đổi mới Ứng dụng Quản trị Nhà nước Phòng chống Tham nhũng

Tại Việt Nam, việc xây dựng và hoàn thiện quản trị nhà nước cũng như đẩy mạnh công tác phòng chống tham nhũng là một hành trình dài và liên tục, được Đảng và Nhà nước đặc biệt quan tâm từ rất sớm [1]. Kể từ công cuộc Đổi Mới năm 1986, đất nước đã đạt được những thành tựu to lớn về mọi mặt, từ đổi mới hệ thống chính trị, cơ chế quản lý kinh tế, cải cách hành chính, cải cách tư pháp đến hoàn thiện hệ thống pháp luật và hội nhập quốc tế [1]. Những thành quả này tạo tiền đề quan trọng cho việc xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa của Nhân dân, do Nhân dân, vì Nhân dân. Tuy nhiên, song hành với những thành tựu, Việt Nam vẫn phải đối mặt với nhiều nguy cơ, thách thức, trong đó nổi bật là tệ quan liêu, lạm quyền và đặc biệt là tham nhũng [1].

Tham nhũng được nhận định là ‘giặc nội xâm’, ‘quốc nạn’ và là vật cản lớn cho sự phát triển của đất nước [1]. Nhận thức rõ điều này, Đảng và Nhà nước Việt Nam đã ban hành nhiều nghị quyết, văn bản pháp luật quan trọng để tăng cường lãnh đạo và chỉ đạo công tác phòng chống tham nhũng, lãng phí. Tiêu biểu là Nghị quyết Hội nghị lần thứ ba Ban Chấp hành Trung ương Đảng (Khóa X) và các Luật PCTN năm 2005 (sửa đổi, bổ sung các năm 2007, 2012), Luật PCTN năm 2018, cùng với Luật cán bộ công chức, Luật viên chức và Chiến lược quốc gia phòng chống tham nhũng đến năm 2020 [1]. Đặc biệt, việc đưa nội dung phòng chống tham nhũng vào chương trình giáo dục, đào tạo, bồi dưỡng thông qua Chỉ thị số 137/2009/QĐ/Ttg (Đề án 137) và Chỉ thị số 10/CT-TTG là một bước tiến quan trọng, thể hiện quyết tâm cao của Đảng và Nhà nước trong việc xây dựng văn hóa chống tham nhũng ngay từ trong nhà trường [1].

5.1. Lịch sử Pháp luật Những nỗ lực từ thời phong kiến đến hiện đại

Lịch sử Việt Nam ghi nhận những nỗ lực phòng chống tham nhũng từ rất sớm. Bộ luật Hồng Đức thời Hậu Lê (thế kỷ XV) đã bao gồm một hệ thống quy định và chế tài toàn diện đối với các hành vi lạm quyền, tham nhũng, sau đó được kế thừa và phát triển trong Bộ luật Gia Long nhà Nguyễn [1]. Ngay sau khi thành lập nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã ký hàng loạt sắc lệnh quan trọng liên quan đến phòng chống quan liêu, hối lộ, thể hiện nhận thức sâu sắc về nguy cơ và tác hại của tham nhũng [1]. Những nỗ lực này được tiếp nối và phát triển xuyên suốt các giai đoạn lịch sử. Trong thời kỳ hiện đại, hệ thống pháp luật về phòng chống tham nhũng tiếp tục được hoàn thiện với việc ban hành Luật Phòng chống Tham nhũng năm 2005 và sửa đổi, bổ sung năm 2018, cùng với các văn bản hướng dẫn thi hành. Các quy định này tập trung vào việc minh định các hành vi tham nhũng, tăng cường các biện pháp phòng ngừa, phát hiện, xử lý, và củng cố trách nhiệm của các cơ quan, tổ chức, cá nhân trong công tác này [1]. Điều này cho thấy tính kế thừa và phát triển trong tư duy lập pháp, nhằm xây dựng một hành lang pháp lý vững chắc cho công tác phòng chống tham nhũng tại Việt Nam.

5.2. Công cuộc Đổi Mới Thành tựu và thách thức trong phòng chống tham nhũng

Công cuộc Đổi Mới khởi xướng từ năm 1986 đã mang lại những chuyển biến tích cực cho đất nước, tạo ra nền tảng cho việc xây dựng một nền quản trị nhà nước ngày càng tốt hơn [1]. Các thành tựu bao gồm cải cách hệ thống chính trị, kinh tế thị trường, cải cách hành chính và tư pháp, góp phần xây dựng bộ máy nhà nước trong sạch, vững mạnh. Hoạt động quản trị nhà nước nói chung và phòng chống tham nhũng nói riêng đã đạt được nhiều kết quả đáng ghi nhận: nhiều vụ việc tham nhũng lớn bị phát hiện và xử lý nghiêm minh, kỷ luật cán bộ, đảng viên được tăng cường [1]. Tuy nhiên, công cuộc Đổi Mới cũng phải đối mặt với những thách thức to lớn, trong đó tệ quan liêu, lạm quyền, tham nhũng vẫn diễn biến phức tạp, gây hậu quả xấu và làm suy giảm lòng tin của nhân dân [1]. Những thách thức này đòi hỏi Việt Nam phải không ngừng đổi mới, hoàn thiện thể chế, nâng cao hiệu quả quản trị nhà nước, tăng cường kiểm soát quyền lực, đẩy mạnh minh bạch, trách nhiệm giải trìnhsự tham gia của người dân để loại bỏ căn bệnh tham nhũng, đảm bảo sự phát triển bền vững và công bằng xã hội [1].

5.3. Đề án giáo dục Đưa nội dung phòng chống tham nhũng vào chương trình đào tạo

Nhận thức được vai trò quan trọng của giáo dục trong công tác phòng chống tham nhũng, Thủ tướng Chính phủ đã ký Chỉ thị số 137/2009/QĐ/Ttg (Đề án 137) vào ngày 02/12/2009, phê duyệt việc đưa nội dung phòng chống tham nhũng vào chương trình giáo dục, đào tạo, bồi dưỡng [1]. Đề án này đặt mục tiêu phấn đấu đến hết năm 2011 sẽ hoàn thành việc tích hợp nội dung này vào các cấp học từ trung học phổ thông đến đại học, bao gồm cả các trường hành chính, trường quản lý nghiệp vụ thuộc các cơ quan Đảng, nhà nước, tổ chức chính trị - xã hội và lực lượng vũ trang [1]. Sau ba năm triển khai thí điểm, Thủ tướng Chính phủ tiếp tục ban hành Chỉ thị số 10/CT-TTG ngày 12 tháng 06 năm 2013, chính thức đưa nội dung phòng chống tham nhũng vào giảng dạy tại các cơ sở giáo dục, đào tạo từ năm học 2013-2014 [1]. Mục tiêu chung của Đề án là nâng cao nhận thức, trách nhiệm và xây dựng thái độ, ý thức tự giác cho cán bộ, công chức, học sinh, sinh viên trong đấu tranh phòng chống tham nhũng, đồng thời phát huy vai trò của xã hội, các cơ quan nhà nước để tạo ra phong trào sâu rộng, từng bước hình thành văn hóa chống tham nhũng [1].

VI. Tương lai của Quản trị Nhà nước Phòng chống Tham nhũng Hướng tới Xã hội Liêm chính

Con đường xây dựng một nền quản trị nhà nước vững mạnh và xã hội liêm chính, không tham nhũng là một hành trình lâu dài, đòi hỏi sự kiên trì và nỗ lực đồng bộ từ mọi cấp độ. Tương lai của quản trị nhà nước sẽ gắn liền với việc thích ứng nhanh chóng với những biến đổi của thời đại, đặc biệt là sự phát triển của công nghệ và yêu cầu ngày càng cao của người dân. Các mô hình quản trị nhà nước hiện đại phải tiếp tục được nghiên cứu, áp dụng để tối ưu hóa hiệu quả hoạt động, đồng thời đảm bảo các nguyên tắc cốt lõi của quản trị tốt như pháp quyền, minh bạch, trách nhiệm giải trìnhsự tham gia của người dân [3].

Để đạt được một xã hội liêm chính, việc phòng chống tham nhũng không chỉ dừng lại ở các biện pháp pháp lý và hành chính mà còn cần tập trung vào việc xây dựng nền tảng văn hóa. Giáo dục đóng vai trò trung tâm trong việc định hình ý thức và thái độ của mỗi cá nhân, từ đó tạo nên một văn hóa “nói không với tham nhũng” trong toàn xã hội [1]. Bên cạnh đó, việc tận dụng tối đa các thành tựu của công nghệ thông tin, phát triển chính phủ điện tử, chính phủ số sẽ mở ra những cơ hội mới để tăng cường tính minh bạch, đơn giản hóa thủ tục hành chính, giảm thiểu cơ hội phát sinh tham nhũng [3]. Sự kết hợp giữa ý chí chính trị, hệ thống pháp luật chặt chẽ, nền văn hóa liêm chính và công nghệ tiên tiến sẽ là chìa khóa để Việt Nam vững bước trên hành trình xây dựng một nền quản trị nhà nước hiệu quả, phục vụ tốt nhất lợi ích của người dân và quốc gia [1].

6.1. Hướng đi chiến lược Hoàn thiện thể chế và nâng cao năng lực

Để phát triển quản trị nhà nước và nâng cao hiệu quả phòng chống tham nhũng trong tương lai, Việt Nam cần tập trung vào các hướng đi chiến lược. Thứ nhất, tiếp tục hoàn thiện khuôn khổ thể chế, pháp luật, đảm bảo tính đồng bộ, minh bạch và khả thi của các quy định. Điều này bao gồm việc rà soát, sửa đổi, bổ sung các luật liên quan như Luật Phòng chống Tham nhũng, Luật Cán bộ, công chức, Luật Viên chức để phù hợp với thực tiễn và các cam kết quốc tế [1]. Thứ hai, tăng cường năng lực thực thi của các cơ quan phòng chống tham nhũng, nâng cao trình độ chuyên môn, đạo đức công vụ cho đội ngũ cán bộ, công chức. Việc xây dựng một nền công vụ chuyên nghiệp, liêm chính là yếu tố then chốt [1]. Thứ ba, cần thiết lập và vận hành hiệu quả các cơ chế kiểm soát quyền lực, cả bên trong (giữa các nhánh quyền lực) và bên ngoài (giám sát của người dân, báo chí, các tổ chức xã hội) [3]. Một hệ thống kiểm soát quyền lực độc lập và hiệu quả sẽ hạn chế tối đa nguy cơ lạm quyền và tham nhũng. Những định hướng này nhằm xây dựng một nền quản trị nhà nước không chỉ hiệu quả mà còn thực sự phục vụ nhân dân.

6.2. Văn hóa liêm chính Vai trò của giáo dục và cộng đồng

Bên cạnh các giải pháp pháp lý và hành chính, việc xây dựng một nền văn hóa liêm chính trong xã hội là yếu tố mang tính bền vững để phòng chống tham nhũng. Giáo dục đóng vai trò trung tâm trong quá trình này, bắt đầu từ nhà trường đến cộng đồng, nhằm củng cố các giá trị đạo đức như sự trung thực, liêm chính và lòng tự trọng [1]. Các hoạt động giáo dục cần thúc đẩy ý thức, thái độ tích cực trong việc phục vụ người dân và kiên quyết chống tham nhũng, phổ biến kiến thức về quản trị nhà nước tốt và phương pháp phòng ngừa, xử lý hành vi tham nhũng cho mọi đối tượng xã hội [1]. Sự tham gia của người dân và cộng đồng là không thể thiếu. Khi mỗi cá nhân và tổ chức trong xã hội đều “nói không” với hành vi lạm quyền, tham nhũng, cả chủ động và bị động, và có tinh thần đấu tranh không khoan nhượng, một nền văn hóa minh bạch, liêm chính sẽ dần được hình thành [1]. Điều này đòi hỏi quyết tâm chính trị cao của Nhà nước và sự tham gia rộng rãi của tất cả các chủ thể trong xã hội, biến phòng chống tham nhũng thành trách nhiệm chung, tạo nên sức mạnh tổng hợp cho cuộc chiến chống ‘quốc nạn’ này [1].

6.3. Công nghệ số Tối ưu hóa hiệu quả quản trị và phòng chống tham nhũng

Trong bối cảnh cách mạng công nghiệp 4.0, công nghệ số trở thành công cụ đắc lực để tối ưu hóa hiệu quả quản trị nhà nướcphòng chống tham nhũng. Việc phát triển chính phủ điện tử (E-government), chính phủ số (digital government) và chính phủ mở (Open government) tạo ra cơ hội chưa từng có để tăng cường tính minh bạchtrách nhiệm giải trình [3]. Thông qua các nền tảng số, thông tin về chính sách, quy trình thủ tục hành chính, ngân sách nhà nước được công khai rộng rãi, giúp người dân dễ dàng tiếp cận, giám sát và tham gia ý kiến. Các giao dịch điện tử, dịch vụ công trực tuyến giúp giảm thiểu sự tiếp xúc trực tiếp giữa người dân/doanh nghiệp và công chức, từ đó hạn chế đáng kể các cơ hội phát sinh tham nhũng, hối lộ vặt [3]. Việc ứng dụng công nghệ như Blockchain, AI trong quản lý dữ liệu cũng có thể nâng cao tính toàn vẹn, bảo mật và khả năng truy xuất nguồn gốc của thông tin, làm cho quá trình ra quyết định và thực thi trở nên minh bạch và khó bị can thiệp bất hợp pháp hơn [2]. Tuy nhiên, để tận dụng hiệu quả công nghệ số, cần đầu tư vào hạ tầng, đào tạo nhân lực và xây dựng khung pháp lý phù hợp, đảm bảo an ninh mạng và quyền riêng tư của dữ liệu.

29/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 1. Vì sao cần giáo dục quản trị nhà nước và phòng, chống tham nhũng? 2. Mục đích, ý nghĩa của giáo dục quản trị nhà nước và phòng, chống tham nhũng là gì? 3. Đối tượng và nội dung của môn học Quản trị nhà nước và phòng, chống tham nhũng là gì? 4.

Môn học Quản trị nhà nước và phòng, chống tham nhũng có liên hệ như thế nào đến các môn học khác của chương trình đào tạo ở trường luật? ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI KHOA LUẬT PGS. VŨ CÔNG GIAO – TS. BÙI TIẾN ĐẠT (Đồng chủ biên) GIÁO TRÌNH QUẢN TRỊ NHÀ NƯỚC VÀ PHÒNG, CHỐNG THAM NHŨNG (sắp xuất bản) NHÀ XUẤT BẢN ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI – 2021 CHƯƠNG 2 KHÁI QUÁT VỀ QUẢN TRỊ NHÀ NƯỚC HIỆN ĐẠI (PGS. Nguyễn Hoàng Anh) Nội dung chính của Chương 2.

Khái niệm về quản trị nhà nước 2. Xu hướng dịch chuyển từ mô hình quản lý, cai trị sang quản trị nhà nước hiện đại 2. Mô hình, nguyên tắc, công cụ của quản trị nhà nước hiện đại 2. Sự thay đổi của nhà nước trong quản trị nhà nước hiện đại ------------------------------------------------ 2.

Khái niệm quản trị nhà nước 2. Khái niệm quản trị Khái niệm “quản trị” vốn có nguồn gốc trong tiếng Hy Lạp cổ đại là “kubernân”, có nghĩa là điều khiển/chèo lái. Cho đến nay thuật ngữ “quản trị” đã biến đổi mang nghĩa khác, có khi theo nghĩa hẹp được dùng chỉ hoạt động của nhà nước, của chính phủ; nhưng chủ yếu được hiểu theo nghĩa rộng: liên quan đến mối quan hệ giữa các tác nhân trong những thể chế đa dạng: nhà nước, tổ chức tư nhân, các thể chế chính trị, kinh tế, xã hội…1 Quản trị không chỉ để cập đến các hoạt động của chủ thể nhà nước, mà còn mở rộng ra đến các chủ thể ngoài nhà nước. Sự đa dạng về mạng lưới các chủ thể đã làm thay đổi ý niệm về ranh giới giữa khu vực công và khu vực tư, hay giữa chủ thể quốc gia với chủ thể quốc tế.

Ở góc độ xã hội, từ việc giải quyết các vấn đề chung của cộng đồng, “quản trị” hay “quản trị công” được hiểu một cách khái quát là việc thiết lập, vận dụng, và thực thi các quy tắc, các thể chế cho hoạt động chung của các chủ thể trong cộng đồng. Quản trị là việc xây dựng và thực thi một tập hợp các nguyên tắc ra quyết định tập thể trong những bối cảnh đa chủ thể, và giữa họ không tồn tại một hệ thống kiểm soát chính thức nhằm chi phối các điều khoản về mối quan hệ giữa các chủ thể tham gia hệ thống quản trị. Khái niệm quản trị nhà nước Quản trị nhà nước là thuật ngữ ra đời từ các quốc gia phương Tây, chủ yếu là các quốc gia Anglo-saxon, và được du nhập đến Việt Nam trong những năm gần đây, chủ yếu cùng với vai trò của các tổ chức phát triển quốc tế. Có nhiều quan niệm về quản trị nhà nước.

Theo World Bank 1989: Quản trị nhà nước là “sự thực hiện các quyền lực chính trị để quản lý một quốc gia”. Cũng theo World Bank trong Báo cáo 1992 thì quản trị nhà nước là “để quản lý các nguồn tài nguyên kinh tế và xã hội phục vụ cho phát triển một quốc gia”. Theo quan điểm của OECD: Quản trị nhà nước là thực thi quyền lực chính quyền và trong lĩnh vực chính trị. Quản trị tốt giúp thúc đẩy dân chủ và nhân quyền, thúc đẩy thịnh vượng kinh tế, ổn định và gắn kết xã hội, giảm nghèo, bảo vệ môi trường, sử dụng các nguồn tài nguyên và tăng niềm tin vào các thiết chế chính phủ và hành chính.

Các tác giả Huther và Shah 1996: cho rằng quản trị nhà nước là các khía cạnh thực hành quyền lực qua thể chế chính thức hoặc phi chính thức nhằm quản trị mọi nguồn tài nguyên đã giao cho nhà nước. Theo các tác giả Daniel Kaufmann: Quản trị nhà nước là các truyền thống và thể chế thực thi quyền lực ở một quốc gia, bao gồm: Chọn người lãnh đạo đất nước như thế nào, giám sát họ ra sao và khi 1 TS Fiona Donson và TS. Lawrence Siry, phát biểu tại Hội thảo ‘Các tiêu chuẩn, kinh nghiệm quốc tế về quản trị công và những giá trị tham khảo cho Việt Nam”, Khoa Luật ĐHQGHN – University College Cork, Hà Nội 28/3/2019. cần thay thế họ ra sao; Năng lực của chính phủ xây dựng và thực hiện các chính sách có cơ sở và cung cấp dịch vụ công; Sự tôn trọng của người dân và nhà nước đối với các thể chế điều tiết tương tác kinh tế2.

Nhìn chung thì khái niệm quản trị quốc gia trở nên thông dụng trên thế giới từ cuối thế kỷ XX, đầu thế kỷ XXI cho đến nay, phản ánh một sự thay đổi trong nhận thức và cách thức thực thi quyền lực chính trị trong một quốc gia. Đó chính là quá trình chuyển đổi từ “cai trị” sang “quản trị”. Sự chuyển đổi này phản ánh một thực tế là vị trí độc tôn của nhà nước đang dần thay đổi trong bối cảnh xuất hiện nhiều thiết chế dân chủ mới. Hình thức quản trị mới này phản ánh việc tái phân bổ quyền lực từ giới tinh hoa chính trị - vốn dĩ tập trung trong bộ máy nhà nước – sang các tổ chức xã hội, người dân, phù hợp với bối cảnh toàn cầu hoá.

Nguyễn Đăng Dung thì quản trị nhấn mạnh hơn đến yếu tố đa chủ thể3. Sự phân biệt giữa quản trị quốc gia và quản trị nhà nước thường không rõ nét ở Việt Nam. Khái niệm quản trị nhà nước dường như nhấn mạnh hơn đến vai trò của chủ thể Nhà nước trong dẫn dắt hoạt động quản trị công trong những cộng đồng mà các thiết chế ngoài nhà nước chưa phát triển. Tuy nhiên tại các nước đang phát triển, đặc biệt là với các quốc gia Đông Á, quản trị quốc gia cũng có thể được dùng hoán đổi với quản trị nhà nước, vốn là một tập hợp các thành tố đa dạng, chứ không chỉ đề cập đến chính quyền như ở các nước phương Tây4.

Quản trị nhà nước được thực hiện bởi nhiều chủ thể, trong đó nhà nước giữ vai trò quan trọng. Như vậy có thể hiểu quản trị nhà nước là hoạt động của các chủ thể - trong đó nhà nước giữ vai trò trung tâm, trong việc ra quyết định và tổ chức thực hiện quyết định để giải quyết các vấn đề của một quốc gia, thúc đẩy sự phát triển của quốc gia đó. Quản trị công, quản trị công mới, quản trị nhà nước hiện đại 2 Phạm Duy Nghĩa, bài giảng Quản trị nhà nước, Chương trình Quản trị công Fulbright. Nguyễn Đăng Dung, phát biểu tại Hội thảo ‘Các tiêu chuẩn, kinh nghiệm quốc tế về quản trị công và những giá trị tham khảo cho Việt Nam”, Khoa Luật ĐHQGHN – University College Cork, Hà nội 28/3/2019.

Nguyễn Văn Đáng, “Xây dựng nền quản trị quốc gia theo tinh thần Đại hội XIII của Đảng”, Trang thông tin điện tử Hội đồng lý luận trung ương, 07/05/2021, truy cập ngày 15/8/2021, http://hdll.vn/vi/nghien-cuu---trao- doi/xay-dung-nen-quan-tri-quoc-gia-theo-tinh-than-dai-hoi-xiii-cua-dang.html Khái niệm về quản trị công – về cơ bản khá tương đồng với khái niệm quản trị nhà nước. Và sự phân biệt giữa quản trị công và quản lý công cũng khá tương đồng với sự phân biệt giữa quản trị nhà nước và quản lý nhà nước: nếu như quản lý nhà nước quan tâm đến khía cạnh tổ chức và quản lý thông qua các chính sách của nhà nước, thông qua đội ngũ công chức nhà nước thì quản trị nhà nước quan tâm nhiều hơn đến khía cạnh vận hành; và sử dụng các công cụ để cải thiện chất lượng và hiệu quả của các dịch vụ công được cung cấp cho người sử dụng. Mối quan tâm chính của quản trị công là hiệu quả5. Quản trị công kiểu mới/ Quản trị nhà nước hiện đại: Quản trị công mới (NPM) vốn ra đời từ các quốc gia anglo-saxons, và dần dà được áp dụng rộng rãi ở các quốc gia OCDE.

Ra đời từ bối cảnh suy thoái và khủng hoảng kinh tế bắt đầu từ cuối những năm 1970 và đầu những năm 80 dưới thời của Thủ tướng Anh Margaret Thacher và với những đổi thay trong quản lý các thành phố lớn ở Mỹ 6, quản trị công mới dần được mở rộng sang các nước anglosaxon, và sau đó được ứng dụng rộng rãi bởi các quốc gia thuộc nhóm OECD. Đối với các quốc gia đang phát triển, quản trị công mới được coi như một nguyên tắc cần thực thi để khả dĩ đạt tới các nguồn viện trợ mà các cơ quan phát triển quốc tế cung cấp. Mang nhiều tên gọi khác nhau (chủ nghĩa quản trị, « managérialisme »), « quản lý công dựa trên thị trường –administration publique fondée sur le marché », quản trị kiểu doanh nghiệp « gouvernement entrepreneurial » hay quản trị công mới « New Public Management (NPM) », nhưng nội dung của chúng khá tương đồng. Ý tưởng chung nhất trong các thuật ngữ đó đều phản ánh tinh thần: luồng gió cải cách mới trong đó các kỹ thuật quản trị của khu vực tư và các cơ chế thị trường được ứng dụng để tăng cường hiệu quả của khu vực công.

Fiona Donson và TS. Lawrence Siry7, Quản trị công mới - (NPM) – thuật ngữ vay mượn hoàn toàn từ khu vực tư - tập trung vào thực tiễn hành chính và nhấn 5 https://onlinemasters.edu/blog/public-administration-vs-public-management-whats-the-difference/ 6 Gruening, G. Origin and theoretical basis of new public management. International Public Management Journal.

Fiona Donson và Lawrence Siry, phát biểu tại Hội thảo ‘Các tiêu chuẩn, kinh nghiệm quốc tế về quản trị công và những giá trị tham khảo cho Việt Nam”, Khoa Luật ĐHQGHN – University College Cork, Hà nội 28/3/2019. mạnh vào hiệu quả/ giá trị kinh tế, tính mục đích của quản lý. Quản trị công mới vốn ra đời từ các quốc gia Anglo-saxons, và dần dà được áp dụng rộng rãi ở các quốc gia OECD. Ra đời từ bối cảnh suy thoái và khủng hoảng kinh tế bắt đầu từ những năm 1970 và đầu những năm 80, quản trị công mới được coi như câu trả lời hữu hiệu để giúp nhà nước thích nghi với bối cảnh mới, bằng cách làm mới hệ thống hành chính theo tinh thần của khu vực tư.

Bởi vậy cùng với khái niệm quản trị công mới thì xuất hiện các khái niệm nền kinh tế cạnh tranh và hiệu suất, hiệu quả - các khái niệm này được coi là cốt lõi của quản trị công mới; và các công cụ quản lý phổ biến trong khu vực tư được cầu viện tới. Các công cụ mà quản trị công mới hay sử dụng là: phân quyền; tăng quyền tự chủ rộng rãi cho các nhà quản trị; sử dụng công cụ hợp đồng cung ứng dịch vụ (mà trong hợp đồng này sử dụng các chỉ số hiệu suất cần đạt, thời hạn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ