Giáo Trình Quản Trị Nguồn Nhân Lực (Tái Bản Lần Thứ 2) – Trường Đại Học Kinh Tế Quốc Dân


Tổng quan về giáo trình

Giáo trình Quản trị nhân lực (Tái bản lần thứ 2, có sửa đổi bổ sung) do tập thể giảng viên Bộ môn Quản trị Nhân lực thuộc Khoa Kinh tế và Quản lý Nguồn nhân lực, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân biên soạn, được Nhà xuất bản Đại học Kinh tế Quốc dân xuất bản năm 2012. Công trình do PGS. Nguyễn Ngọc Quân và ThS. Nguyễn Văn Điềm đồng chủ biên, kế thừa và phát triển từ các ấn bản năm 1995, 2004 và 2011.

Trong chương trình đào tạo đại học và sau đại học các khối ngành kinh tế và quản trị kinh doanh, môn học Quản trị nhân lực giữ vị trí môn học nghiệp vụ cơ sở và chuyên ngành trọng tâm. Môn học đóng vai trò trang bị hệ thống lý luận khoa học cùng các phương pháp quản lý yếu tố con người trong một tổ chức, từ các cơ quan hành chính nhà nước, doanh nghiệp sản xuất - kinh doanh đến các tổ chức xã hội, y tế và giáo dục.

Mục tiêu học tập của giáo trình nhằm giúp người học:

  • Nắm vững bản chất, đối tượng và nội dung cơ bản của hoạt động quản trị nguồn nhân lực.
  • Phân tích được các chức năng quản lý con người tương ứng với ba giai đoạn trong chu trình lao động: hình thành nguồn nhân lực, duy trì (sử dụng) nguồn nhân lực và phát triển nguồn nhân lực.
  • Vận dụng các công cụ kỹ thuật để thực hiện các nghiệp vụ: thiết kế và phân tích công việc, lập kế hoạch nhân lực, tuyển mộ, tuyển chọn, bố trí lao động, đánh giá thực hiện công việc, đãi ngộ và giải quyết các mối quan hệ lao động.

Cấu trúc giáo trình gồm 7 phần với 19 chương, tiếp cận quản trị nhân lực dưới góc độ một hệ thống hoàn chỉnh kết hợp giữa tính lý luận hàn lâm và tính ứng dụng thực tiễn trong bối cảnh đổi mới quản lý kinh tế - xã hội tại Việt Nam.


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương và chủ đề chính

Nội dung 19 chương của giáo trình được phân bổ cho tập thể các nhà khoa học, giảng viên của Khoa Kinh tế và Quản lý Nguồn nhân lực biên soạn:

  • ThS. Nguyễn Văn Điềm đảm nhiệm: Chương II, Chương III, Chương VI, Chương VII, Chương VIII, Chương XII, Chương XIII.
  • PGS. Nguyễn Ngọc Quân đảm nhiệm: Chương I, Chương XIV, Chương XV, Chương XVI, Chương XVII, Chương XVIII.
  • GS. TS. Mai Quốc Chánh và ThS. Nguyễn Văn Điềm biên soạn: Chương XI.
  • PGS. TS. Bùi Anh Tuấn và TS. Vũ Thị Mai biên soạn: Chương IX.
  • TS. Trần Thị Thu và TS. Vũ Thị Mai biên soạn: Chương IV.
  • TS. Trần Thị Thu biên soạn: Chương X.
  • GVC. Vũ Huy Tiến biên soạn: Chương V.
  • TS. Vũ Thị Mai biên soạn: Chương XIX.

Logic kết cấu của giáo trình vận hành theo lộ trình quản lý lao động thực tế:

  • Phần I: Tổng quan về quản trị nhân lực (Chương I và Chương II): Phân tích khái niệm nhân lực (bao gồm thể lực và trí lực), đối tượng, mục tiêu, vai trò của quản trị nhân lực; ảnh hưởng của môi trường bên trong và môi trường bên ngoài; lịch sử hình thành và phát triển của các trường phái quản trị; sự phân chia trách nhiệm quản lý nguồn nhân lực giữa cán bộ trực tuyến và bộ phận chuyên trách, cũng như các quyền hạn trực tuyến, tham mưu và chức năng.
  • Phần II: Kế hoạch hóa và bố trí nhân lực (Chương III đến Chương VI): Trình bày kỹ thuật thiết kế và phân tích công việc (Chương III); quy trình dự báo nhu cầu và xác định giải pháp trong kế hoạch hóa nguồn nhân lực (Chương IV); các nguồn và phương pháp tuyển mộ, kỹ thuật tuyển chọn nhân lực (Chương V); cách thức sắp xếp, điều động, bổ nhiệm và thôi việc (Chương VI).
  • Các phần tiếp theo: Tập trung vào nhóm chức năng đào tạo, phát triển và nhóm chức năng duy trì nguồn nhân lực, bao gồm: đánh giá thực hiện công việc; hệ thống đãi ngộ và phúc lợi (tiền lương, tiền công, tiền thưởng); quan hệ lao động, hợp đồng lao động, thỏa ước lao động tập thể; bất bình, kỷ luật lao động; an toàn và sức khỏe lao động; mô hình tổ chức hệ thống quản trị nhân lực trong tổ chức.

Kiến thức nền tảng được xây dựng

Giáo trình xây dựng hệ thống lý thuyết quản trị con người dựa trên ba trục quan niệm và mô hình tương ứng:

  1. Quan niệm con người là công cụ lao động: Gắn với thời kỳ của F. W. Taylor cuối thế kỷ XIX, hình thành mô hình quản lý cổ điển, nhấn mạnh việc phân chia công việc chi tiết, định mức lao động, giám sát chặt chẽ và trả lương theo sản phẩm.
  2. Quan niệm con người muốn được cư xử như con người: Do Elton Mayo và các nhà tâm lý - xã hội học khởi xướng, hình thành mô hình các quan hệ con người, chú trọng bầu không khí tâm lý, sự thông tin, dân chủ và sự lắng nghe trong tập thể lao động.
  3. Quan niệm con người có tiềm năng cần được khai thác và phát triển: Hình thành mô hình hiện đại (Drucker, Chandler, Lawrence, Lorsch, Woodward, March, Simon, Bennis, Beckhard, Münsterberg), nhìn nhận con người là một hệ thống mở, phức tạp và độc lập, đòi hỏi phương pháp quản lý mềm dẻo, linh hoạt và tiếp cận hệ thống.

Giáo trình hệ thống hóa sự so sánh giữa ba học thuyết hành vi:

  • Thuyết X: Nhìn nhận con người bản chất lười biếng, cần kiểm tra nghiêm ngặt bằng chế độ thưởng phạt.
  • Thuyết Y: Coi trọng nhu cầu tự khẳng định, tự quản và tiềm năng sáng tạo của người lao động.
  • Thuyết Z: Nhấn mạnh sự tin cậy, ứng xử tế nhị, gắn bó tập thể lâu dài và sự quan tâm toàn diện tới nhân viên.

Về phương pháp luận chuyên ngành, giáo trình phân tích sự chuyển đổi mang tính bước ngoặt từ Quản trị nhân viên (Personnel Management) sang Quản trị nguồn nhân lực (Human Resource Management - HRM) vào cuối những năm 1980. Trong đó, nguồn nhân lực được xác định là một bộ phận chiến lược hàng đầu, chuyển từ khai thác ngắn hạn với chi phí tối thiểu sang đầu tư dài hạn nhằm tối ưu hóa chi phí và phát huy năng lực sáng tạo.

Tại Chương III, mô hình 5 đặc trưng cốt lõi của công việc theo Richard Hackman và Greg R. Oldham được giới thiệu chi tiết (tập hợp kỹ năng, tính xác định của nhiệm vụ, tầm quan trọng của nhiệm vụ, mức độ tự quản và sự phản hồi), cùng bản câu hỏi 190 yếu tố thành phần công việc của McCormick.

Kỹ năng phát triển

Người học được rèn luyện các nhóm năng lực nghiệp vụ cụ thể:

  • Năng lực phân tích và thiết kế công việc: Vận dụng các phương pháp truyền thống, nghiên cứu hao phí thời gian và chuyển động, mở rộng công việc (job enlargement), luân chuyển công việc (job rotation) và làm giàu công việc (job enrichment) để tái cấu trúc vị trí việc làm.
  • Năng lực soạn thảo văn bản chuyên môn: Kỹ thuật xây dựng ba văn bản quản lý nòng cốt: Bản mô tả công việc (Job Description), Bản yêu cầu của công việc đối với người thực hiện (Job Specification), và Bản tiêu chuẩn thực hiện công việc (Job Performance Standards).
  • Năng lực phân định quyền hạn tổ chức: Vận dụng quyền hạn trực tuyến (Line Authority), quyền hạn tham mưu (Staff Authority) và quyền hạn chức năng (Functional Authority) để thiết lập cơ chế phối hợp giữa người quản lý trực tiếp và các chuyên viên nhân sự.
  • Năng lực ứng dụng liên ngành: Kết hợp kiến thức kinh tế lao động, tâm lý - xã hội học lao động, thống kê học và hệ thống pháp luật lao động (Bộ luật Lao động Việt Nam) trong việc định mức lao động, quản lý quỹ lương, xử lý tranh chấp và bảo đảm an toàn lao động.

Phương pháp giảng dạy và học tập

Giáo trình được thiết kế theo phương pháp sư phạm hiện đại của khối ngành khoa học quản lý:

Tiếp cận hệ thống và tình huống thực tiễn

Nội dung bài giảng không tách rời hoạt động quản trị nhân lực khỏi bối cảnh kinh tế. Các tác giả đặt tổ chức trong mối tương tác giữa môi trường bên ngoài (kinh tế, chính trị, công nghệ, thông tin, văn hóa - xã hội, pháp luật) và môi trường bên trong (sứ mệnh, mục tiêu, cơ cấu tổ chức, văn hóa doanh nghiệp).

Mô hình hóa tổ chức

Giáo trình cung cấp các sơ đồ cơ cấu tổ chức phòng nguồn nhân lực chuẩn hóa:

  • Mô hình so sánh trách nhiệm quản lý nguồn nhân lực giữa công ty nhỏ và công ty lớn (dẫn theo tài liệu Human Resource Management của Wendell E. French, 1994).
  • Mô hình cơ cấu tổ chức trực tuyến - chức năng điển hình tại các doanh nghiệp Việt Nam, minh họa rõ vị trí của Trưởng phòng Nhân sự / Tổ chức - Hành chính trực thuộc Ban Giám đốc và mối liên hệ với các Quản đốc, Trưởng ca, Tổ trưởng sản xuất.
       [GIÁM ĐỐC CÔNG TY]
[P.GĐ Kỹ thuật] [P.GĐ Sản xuất] [P.GĐ Kinh tế]
        [P.GĐ NHÂN SỰ]
      (Ban TC-HC / Phòng NNL)
[Chuyên gia]          [Nhân viên]
(Định mức, Hồ sơ, Tiền lương, Tuyển dụng)

Hệ thống câu hỏi ôn tập và thuật ngữ chuyên ngành

Mỗi chương kết thúc bằng hai cấu phần bổ trợ:

  1. Câu hỏi ôn tập: Đòi hỏi người học tổng hợp lý thuyết và liên hệ thực tế (ví dụ: chứng minh quản trị nhân lực vừa là khoa học vừa là nghệ thuật; phân tích sự phân chia trách nhiệm giữa cán bộ trực tuyến và bộ phận chức năng).
  2. Bảng đối chiếu thuật ngữ chuyên ngành: Liệt kê các thuật ngữ tiếng Việt kèm thuật ngữ tiếng Anh và tiếng Pháp tương ứng (như Human Resource Management, Line Authority, Staff Authority, Functional Authority, Creatology, La Gestion des Ressources Humaines, Métier d’homme), giúp học viên chuẩn hóa ngôn ngữ học thuật quốc tế.

Điểm nổi bật và cập nhật

Quá trình hoàn thiện học thuật qua các ấn bản

  • Ấn bản lần đầu (tháng 5/1995): Xuất bản nhằm đáp ứng yêu cầu chuyển đổi cơ chế quản lý kinh tế và xã hội tại Việt Nam trong giai đoạn đầu mở cửa, phục vụ đào tạo các kiến thức cơ bản về quản lý lao động.
  • Ấn bản năm 2004: Thay đổi căn bản về nội dung và kết cấu, tích hợp các thành tựu mới của khoa học hành vi và kinh tế lao động hiện đại.
  • Ấn bản tái bản lần 2 (năm 2012): Hiệu chỉnh toàn diện một số nội dung học thuật chuyên sâu, khắc phục các lỗi kỹ thuật và lỗi in ấn từ lần tái bản năm 2011, đồng thời cập nhật sự biến động của thị trường lao động và thể chế kinh tế Việt Nam.

Tích hợp các trào lưu quản trị hiện đại

Giáo trình cập nhật các góc nhìn quản lý con người tiên tiến:

  • Xác định rõ sự khác biệt giữa bóc lột thể lực theo phương pháp định mức cổ điển và việc giải phóng tiềm năng trí lực thông qua các cơ chế tạo động lực, tổ chức làm việc nhóm và ủy quyền.
  • Phân tích chi tiết ba giai đoạn vận động của lực lượng lao động trong doanh nghiệp, gắn trách nhiệm của phòng nhân sự với mục tiêu kinh doanh chiến lược của tổ chức thay vì chỉ làm công tác hành chính - sự vụ đơn thuần.
  • Đưa vào các tiêu chuẩn an toàn lao động, bảo hiểm xã hội, và các quy định pháp luật điều chỉnh quan hệ lao động (luật làm việc 40 giờ/tuần, mức lương tối thiểu, tiêu chuẩn thỏa ước lao động tập thể).

Đối tượng sử dụng giáo trình

Giáo trình được biên soạn phục vụ các nhóm đối tượng cụ thể:

  • Sinh viên đại học: Sinh viên từ năm thứ hai trở đi thuộc các ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị nhân lực, Kinh tế lao động, Quản lý công tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân và các trường đại học khối kinh tế trên cả nước.
  • Học viên sau đại học: Học viên cao học và nghiên cứu sinh chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Kinh tế phát triển cần khung lý thuyết chuẩn hóa để phục vụ các đề tài luận văn, luận án về quản lý nguồn nhân lực.
  • Điều kiện tiên quyết: Người học cần hoàn thành các môn học nền tảng gồm: Kinh tế học vi mô, Nguyên lý quản lý (hoặc Quản trị học đại cương), Tâm lý học lao động, Xã hội học đại cương và Pháp luật đại cương.
  • Giảng viên và nhà nghiên cứu: Dùng làm đề cương chuẩn cho việc xây dựng bài giảng, chuyên đề nghiên cứu khoa học lao động.
  • Cán bộ quản lý và chuyên viên thực tế: Cán bộ lãnh đạo doanh nghiệp, cán bộ quản lý trực tuyến và các chuyên viên nhân sự (HR Specialist) tham khảo khi xây dựng quy chế nội bộ, bản mô tả công việc và thiết kế hệ thống thù lao lao động.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với ai?

Giáo trình phù hợp với sinh viên, học viên sau đại học các khối ngành kinh tế - quản trị, giảng viên giảng dạy bộ môn Quản trị nhân lực, cùng cán bộ quản trị doanh nghiệp và nhân viên chuyên trách công tác tổ chức lao động.

2. Cần chuẩn bị những kiến thức nền tảng nào trước khi học?

Người học cần trang bị kiến thức nền tảng về Kinh tế học, Khoa học quản trị, Tâm lý - xã hội học, Thống kê học và các nguyên lý cơ bản của luật pháp (đặc biệt là luật điều chỉnh lĩnh vực lao động).

3. Điểm khác biệt căn bản của giáo trình so với các tài liệu quản trị nhân sự khác là gì?

Giáo trình phân định rõ ranh giới quyền hạn giữa cán bộ quản lý trực tuyến (line managers) và cán bộ chức năng nhân sự (staff specialists), xây dựng nội dung bám sát 3 giai đoạn của chu trình nhân lực (hình thành, duy trì, phát triển) và tổng hợp đầy đủ các trường phái quản trị con người từ cổ điển đến hiện đại.

4. Phương pháp tự học giáo trình đạt hiệu quả tối ưu?

Học viên nên đọc tuần tự theo 7 phần lớn, hệ thống hóa các học thuyết hành vi bằng sơ đồ đối chiếu, trả lời toàn bộ các câu hỏi ôn tập cuối chương và tra cứu hệ thống thuật ngữ Anh - Việt để mở rộng khả năng tiếp cận tài liệu quốc tế.

5. Giáo trình có cung cấp các biểu mẫu và sơ đồ nghiệp vụ không?

Có. Giáo trình tích hợp các sơ đồ cơ cấu tổ chức bộ máy nhân sự (công ty quy mô nhỏ, công ty quy mô lớn, doanh nghiệp tại Việt Nam), cấu trúc ba phần của Bản mô tả công việc, các bảng so sánh học thuyết X - Y - Z và bảng phân công chức năng chi tiết của phòng nguồn nhân lực.


Kết luận

Giáo trình Quản trị nhân lực (Tái bản lần thứ 2, NXB Đại học Kinh tế Quốc dân, 2012) là tài liệu học thuật cung cấp toàn diện cơ sở lý luận, lịch sử các trường phái quản trị và hệ thống kỹ thuật nghiệp vụ quản lý con người trong tổ chức.

Lộ trình học tập hiệu quả đòi hỏi người học tiếp cận từ nhận thức bản chất triết lý quản trị nhân lực, hiểu rõ môi trường tác động và cơ cấu phân chia trách nhiệm tại Phần I, trước khi tiến hành thực hành các nghiệp vụ kỹ thuật về thiết kế công việc, hoạch định, tuyển dụng, đãi ngộ và quan hệ lao động ở các phần tiếp theo.

Người học có thể kết hợp nghiên cứu giáo trình cùng các văn bản quy phạm pháp luật lao động hiện hành và các tài liệu tham khảo chuyên khảo quốc tế về Quản trị nguồn nhân lực (như các công trình của Wendell E. French) để nâng cao năng lực ứng dụng thực tiễn.