Giáo trình quản trị nguồn nhân lực p9

Giáo trình quản trị nguồn nhân lực p9: Tìm hiểu sâu về quản lý nhân sự, tuyển dụng, đào tạo và phát triển nguồn nhân lực hiệu quả.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình
57
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá Giáo trình quản trị nguồn nhân lực p9 Toàn cảnh

Chương 9 trong giáo trình quản trị nguồn nhân lực tập trung vào một lĩnh vực phức tạp và ngày càng quan trọng: Quản trị nhân sự quốc tế (International Human Resource Management - IHRM). Trong bối cảnh toàn cầu hóa, các doanh nghiệp không còn giới hạn hoạt động trong biên giới quốc gia. Họ mở rộng ra thị trường quốc tế, thành lập các công ty đa quốc gia và tổ chức toàn cầu. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc quản lý con người trong một môi trường đa dạng về văn hóa, kinh tế và pháp lý. Nội dung chương này cung cấp một cái nhìn tổng quan, giúp người học nắm bắt các khái niệm nền tảng và chiến lược then chốt. Từ việc hiểu các loại hình tổ chức kinh doanh quốc tế đến việc phân tích các yếu tố ảnh hưởng, chương 9 là một tài liệu ôn tập QTNNL không thể thiếu. Các slide bài giảng chương 9bài giảng powerpoint QTNNL thường được xây dựng dựa trên nền tảng kiến thức này, nhấn mạnh vào sự khác biệt và thách thức khi vận hành nhân sự trên quy mô toàn cầu. Việc nắm vững các nguyên tắc trong chương này không chỉ giúp sinh viên vượt qua các bài trắc nghiệm quản trị nhân sự có đáp án mà còn trang bị kỹ năng thực tiễn để trở thành nhà quản trị trong môi trường hội nhập. Đây là nền tảng để xây dựng các chính sách nhân sự linh hoạt, hiệu quả, phù hợp với từng quốc gia cụ thể.

1.1. Mục tiêu cốt lõi của quản trị nhân sự quốc tế

Quản trị nhân sự quốc tế là việc quản trị nguồn nhân lực trong bối cảnh đa văn hóa, kinh tế và pháp lý. Mục tiêu chính là phát triển các chính sách và hoạt động nhân sự trên toàn cầu, đồng thời điều chỉnh để phù hợp với từng quốc gia cụ thể. Quá trình này yêu cầu sự phối hợp nhịp nhàng giữa nguồn nhân lực từ nước bản địa, nước chủ nhà và nước thứ ba. Nhà quản trị phải trả lời các câu hỏi chiến lược như: làm thế nào để tuyển dụng, đào tạo, đãi ngộ và quản lý nhân viên hiệu quả trên toàn cầu? Làm thế nào để thống nhất các giá trị chung trong một tập thể đa dạng? Việc hiểu rõ các mục tiêu này là bước đầu tiên để xây dựng một chiến lược IHRM thành công, giúp doanh nghiệp tận dụng tối đa nguồn vốn con người và đạt được lợi thế cạnh tranh bền vững trên thị trường quốc tế. Tài liệu gốc nhấn mạnh, nhà quản trị cần "quan niệm trong tầm nhìn chiến lược" và "phát triển các chính sách và các hoạt động nguồn nhân lực trên toàn cầu".

1.2. Các loại hình tổ chức kinh doanh quốc tế

Chương 9 phân loại các tổ chức kinh doanh quốc tế thành ba dạng chính, tương ứng với mức độ phát triển hoạt động ra nước ngoài. Giai đoạn đầu tiên là Xuất nhập khẩu, nơi hoạt động quản trị nhân lực ít bị ảnh hưởng. Khi mở rộng hơn, doanh nghiệp trở thành Công ty đa quốc gia (MNE), có trụ sở ở nhiều nước và thường cử người từ công ty mẹ (nước bản địa) sang quản lý. Cấp độ cao nhất là Tổ chức toàn cầu, nơi các đơn vị hoạt động ở nhiều quốc gia được tích hợp như một thể thống nhất. Trong tổ chức toàn cầu, công tác quản trị nhân sự quốc tế trở nên phức tạp hơn, bao gồm việc di chuyển và bố trí các nhà quản trị then chốt trên phạm vi toàn cầu. Việc nhận diện đúng loại hình tổ chức giúp xác định chính xác các thách thức và yêu cầu về nhân sự, từ đó xây dựng chính sách phù hợp.

II. Thách thức cốt lõi trong quản trị nhân sự quốc tế là gì

Hoạt động trong môi trường toàn cầu đặt ra vô số thách thức cho các nhà quản trị nhân sự quốc tế. Trở ngại phổ biến nhất là sự thích nghi với môi trường đa văn hóa, nơi các giá trị, niềm tin và hành động của nhân viên có sự khác biệt sâu sắc. Sự khác biệt về hệ thống chính trị, luật pháp giữa các quốc gia cũng tạo ra những rào cản pháp lý phức tạp. Ví dụ, luật về nghiệp đoàn, quy định về cơ hội việc làm công bằng, hay luật chống tham nhũng có thể khác nhau đáng kể. Bên cạnh đó, các yếu tố kinh tế như tỷ giá hối đoái, chi phí sinh hoạt, và hệ thống thuế cũng ảnh hưởng trực tiếp đến chính sách lương thưởng và phúc lợi. Nếu không được giải quyết triệt để, những thách thức này có thể dẫn đến giải quyết tranh chấp lao động phức tạp, làm giảm hiệu suất và gây tổn thất cho doanh nghiệp. Việc nghiên cứu kỹ lưỡng và chuẩn bị các phương án ứng phó là điều kiện tiên quyết để vận hành thành công. Đây cũng là phần nội dung quan trọng thường xuất hiện trong các bộ trắc nghiệm quản trị nhân sự có đáp án để kiểm tra khả năng phân tích của người học.

2.1. Yếu tố chính trị luật pháp và kinh tế đa quốc gia

Mỗi quốc gia có một hệ thống chính trị và luật pháp riêng. Sự ổn định chính trị, các quy định về lao động, thuế, và môi trường kinh doanh là những yếu tố mà các công ty toàn cầu phải tuân thủ. Chẳng hạn, ở các nước Tây Âu, luật về nghiệp đoàn lao động gây khó khăn cho việc sa thải nhân viên. Về kinh tế, sự biến động của tỷ giá, chi phí sinh hoạt cao tại các thành phố lớn như Tokyo hay London, và sự khác biệt về thuế thu nhập cá nhân đều là những cân nhắc quan trọng. Các công ty cần phân tích kỹ lưỡng các yếu tố này để xây dựng chiến lược kinh doanh và chính sách nhân sự phù hợp, tránh các rủi ro pháp lý và tài chính không đáng có.

2.2. Rào cản văn hóa theo mô hình Hofstede trong quản trị

Văn hóa là yếu tố ảnh hưởng sâu sắc nhất đến quản trị nhân sự quốc tế. Theo nghiên cứu của G. Hofstede, sự khác biệt văn hóa giữa các quốc gia được thể hiện qua các phương diện: Chủ nghĩa cá nhân so với chủ nghĩa tập thể, Khoảng cách quyền lực, Né tránh sự bất trắc, Định hướng thành tựu so với định hướng quan tâm, và Định hướng dài hạn so với ngắn hạn. Ví dụ, một nhà quản lý từ nền văn hóa có khoảng cách quyền lực thấp (Mỹ) có thể gặp khó khăn khi làm việc tại một quốc gia có khoảng cách quyền lực cao (Malaysia), nơi nhân viên mong đợi sự chỉ đạo rõ ràng từ cấp trên. Hiểu rõ những khác biệt này giúp nhà quản trị điều chỉnh phong cách lãnh đạo và xây dựng môi trường làm việc hòa hợp, hiệu quả.

III. Hướng dẫn bố trí nhân sự trong quản trị nhân lực quốc tế

Bố trí nhân sự quốc tế là một nhiệm vụ khó khăn và tốn kém. Thách thức lớn nhất là làm sao phối hợp hài hòa giữa nhân viên địa phương, nhân viên từ nước bản địa và nhân viên từ nước thứ ba để đạt được mục tiêu chung của tổ chức. Quá trình này đòi hỏi một bản mô tả công việc chi tiết, xác định rõ các năng lực cần thiết như khả năng thích nghi văn hóa và kỹ năng giao tiếp. Tài liệu giáo trình quản trị nguồn nhân lực p9 giới thiệu ba chính sách bố trí nhân sự phổ biến. Chính sách vị chủng (ethnocentric) ưu tiên người của công ty mẹ cho các vị trí chủ chốt. Chính sách đa chủng (polycentric) trao quyền lãnh đạo chi nhánh cho người địa phương. Chính sách tâm địa cầu (geocentric) tìm người giỏi nhất cho mỗi vị trí, bất kể quốc tịch. Lựa chọn chính sách nào phụ thuộc vào chiến lược, văn hóa và giai đoạn phát triển của công ty. Việc bố trí thành công không chỉ giúp đảm bảo hoạt động hiệu quả mà còn là yếu tố quan trọng trong việc đánh giá hiệu suất công việc của các nhà quản lý cấp cao.

3.1. Phân loại các loại nhân viên quốc tế Expatriate Host Third country

Nhân viên quốc tế được chia thành ba loại chính. Nhân viên nước ngoài (Expatriate) là công dân của quốc gia đặt trụ sở chính, được cử đi làm việc ở nước ngoài. Nhân viên nước sở tại (Host-country nationals) là công dân của quốc gia nơi chi nhánh hoạt động. Nhân viên nước thứ ba (Third-country nationals) là công dân của một nước, làm việc ở nước thứ hai cho một công ty có trụ sở tại nước thứ ba. Mỗi loại nhân viên có những ưu và nhược điểm riêng. Ví dụ, nhân viên nước ngoài hiểu rõ văn hóa công ty mẹ, trong khi nhân viên sở tại am hiểu thị trường và văn hóa địa phương. Nhà quản trị cần có chính sách phù hợp cho từng loại để tối ưu hóa hiệu quả công việc.

3.2. Năng lực cần thiết và quy trình tuyển dụng nhân sự đa quốc gia

Việc tuyển dụng cho các vị trí quốc tế yêu cầu các tiêu chí khắt khe hơn so với trong nước. Các năng lực cốt lõi bao gồm khả năng thích nghi văn hóa, kỹ năng ngôn ngữ, sự ổn định về cảm xúc, kỹ năng giao tiếp và giải quyết mâu thuẫn. Như Hình 9.2 trong tài liệu gốc minh họa, sự tôn trọng khác biệt về giá trị và hiểu biết đa văn hóa là cực kỳ quan trọng. Quy trình tuyển dụng cần cung cấp một bức tranh thực tế về công việc và cuộc sống ở nước ngoài để ứng viên có sự chuẩn bị tốt nhất. Các công ty thường sử dụng phỏng vấn cấu trúc, trắc nghiệm và các công ty tuyển dụng trung gian để tìm kiếm ứng viên phù hợp nhất cho các vị trí chiến lược.

IV. Bí quyết đào tạo và xây dựng lương thưởng phúc lợi quốc tế

Đào tạo và đãi ngộ là hai trụ cột để duy trì và phát triển nguồn nhân lực quốc tế. Các chương trình đào tạo giúp nhân viên thích nghi nhanh chóng với môi trường mới và cải thiện kỹ năng. Về đãi ngộ, việc xây dựng chế độ lương thưởng và phúc lợi cho nhân viên quốc tế rất phức tạp do sự khác biệt về chi phí sinh hoạt, luật thuế và các quy định địa phương. Một chính sách đãi ngộ không hợp lý có thể làm giảm động lực của nhân viên và tăng tỷ lệ thất bại khi bổ nhiệm. Do đó, doanh nghiệp cần một chiến lược toàn diện, từ đào tạo trước khi lên đường, hỗ trợ trong quá trình công tác, đến tái hòa nhập khi hồi hương. Đồng thời, hệ thống lương bổng phải đảm bảo tính công bằng, cạnh tranh và phù hợp với điều kiện của từng quốc gia. Tóm tắt nội dung chương 9 thường nhấn mạnh tầm quan trọng của hai hoạt động này như yếu tố quyết định sự thành công của chiến lược IHRM.

4.1. Các giai đoạn đào tạo và phát triển nhân viên toàn cầu

Hoạt động đào tạo cho nhân viên quốc tế được chia thành ba giai đoạn chính. Đào tạo trước khi ra nước ngoài (Pre-departure) tập trung vào ngoại ngữ, văn hóa, lịch sử và điều kiện sống tại quốc gia mới. Đào tạo trong quá trình công tác nhằm duy trì kết nối với trụ sở chính, cập nhật kỹ năng và lập kế hoạch sự nghiệp. Đào tạo khi hồi hương (Repatriation) giúp nhân viên tái hòa nhập với môi trường làm việc và văn hóa trong nước, giải quyết các khó khăn như thu nhập giảm hay thay đổi vị trí công việc. Mỗi giai đoạn đều có mục tiêu và nội dung riêng, góp phần vào thành công chung của nhân viên.

4.2. Phương pháp xây dựng hệ thống lương thưởng và phúc lợi cạnh tranh

Có hai phương pháp tính lương bổng quốc tế phổ biến. Phương pháp Bảng cân đối (Balance-sheet approach) cung cấp một gói đãi ngộ để cân bằng sự khác biệt về chi phí, đảm bảo nhân viên duy trì mức sống tương đương như ở quê nhà. Gói này thường bao gồm các khoản phụ cấp xa nhà, nhà ở, giáo dục cho con cái. Phương pháp thị trường toàn cầu (Global market approach) coi việc bổ nhiệm quốc tế là liên tục và thiết lập mức thu nhập dựa trên nhiều yếu tố phức tạp hơn, chấp nhận sự bất bình đẳng dựa trên thành quả. Việc lựa chọn phương pháp nào phụ thuộc vào triết lý và tính chất công việc của từng tổ chức, đòi hỏi sự phân tích chi tiết và một hệ thống thông tin nguồn nhân lực (HRIS) mạnh mẽ để quản lý.

V. Phương pháp cải thiện quan hệ lao động và sức khỏe nghề nghiệp

Bên cạnh các hoạt động cốt lõi, quản trị nhân sự quốc tế còn phải quan tâm đến các vấn đề về quan hệ lao độngan toàn và sức khỏe nghề nghiệp. Mức độ ảnh hưởng của các nghiệp đoàn (công đoàn) và luật về thương lượng tập thể có sự khác biệt rất lớn giữa các quốc gia. Ở một số nước châu Âu, đại diện công nhân phải tham gia vào việc ra quyết định của ban giám đốc. Doanh nghiệp cần hiểu rõ vai trò và quyền lực của công đoàn và thỏa ước lao động tập thể tại mỗi quốc gia để xây dựng mối quan hệ hài hòa, tránh các cuộc đình công hay tranh chấp không đáng có. Đồng thời, việc tuân thủ các quy định về an toàn lao động, chống phân biệt đối xử và quấy rối là trách nhiệm pháp lý và đạo đức. Một môi trường làm việc an toàn, công bằng không chỉ giúp bảo vệ nhân viên mà còn nâng cao uy tín và hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp trên trường quốc tế. Việc triển khai các chính sách này cần được giám sát chặt chẽ, thường thông qua một hệ thống thông tin nguồn nhân lực (HRIS) hiện đại.

5.1. Vai trò của công đoàn và thỏa ước lao động tập thể

Vai trò của công đoàn rất khác nhau trên thế giới. Tại Mỹ, các nghiệp đoàn địa phương thương lượng trực tiếp với từng công ty. Tại Pháp và Đức, các thỏa thuận thường được triển khai trên toàn ngành. Tại Nhật Bản, các nghiệp đoàn kết hợp để xác định hệ thống lương toàn quốc. Nhà quản trị quốc tế phải nghiên cứu kỹ luật pháp và thông lệ địa phương về quan hệ lao động. Việc thiết lập mối quan hệ hợp tác với công đoàn, tuân thủ các thỏa ước lao động tập thể và tôn trọng quyền lợi của người lao động là chìa khóa để duy trì sự ổn định và tránh giải quyết tranh chấp lao động kéo dài.

5.2. Đảm bảo an toàn và sức khỏe nghề nghiệp cho nhân viên

An toàn và sức khỏe nghề nghiệp là một vấn đề quan trọng, đặc biệt khi nhân viên làm việc trong các môi trường xa lạ. Các quy định về an toàn, giờ làm việc, và điều kiện lao động phải được tuân thủ nghiêm ngặt theo luật pháp nước sở tại. Ngoài ra, doanh nghiệp cần có các chính sách hỗ trợ sức khỏe tinh thần cho nhân viên nước ngoài và gia đình họ để đối phó với cú sốc văn hóa và áp lực công việc. Xây dựng một văn hóa an toàn, nơi mọi người đều có trách nhiệm, là yếu tố nền tảng để bảo vệ tài sản quý giá nhất của công ty: con người. Các quy định về kỷ luật lao động cũng cần được thực thi một cách công bằng và minh bạch.

VI. Tóm tắt và tài liệu qtnnl Slide bài giảng chương 9 PDF

Chương 9 của giáo trình quản trị nguồn nhân lực cung cấp một nền tảng kiến thức vững chắc về quản trị nhân sự quốc tế. Chương này đã hệ thống hóa các khái niệm từ cơ bản đến phức tạp, bao gồm các loại hình tổ chức quốc tế, các yếu tố ảnh hưởng (chính trị, kinh tế, văn hóa), các phương pháp bố trí, đào tạo và đãi ngộ nhân sự toàn cầu. Đồng thời, chương cũng đề cập đến các vấn đề quan trọng trong quan hệ lao động và an toàn nghề nghiệp. Đây là một tài liệu ôn tập QTNNL không thể bỏ qua cho những ai muốn phát triển sự nghiệp trong lĩnh vực nhân sự. Để hỗ trợ việc học tập, các tài nguyên như slide bài giảng chương 9, bài giảng powerpoint QTNNL, và các ebook quản trị nguồn nhân lực PDF là những công cụ hữu ích. Việc kết hợp lý thuyết từ giáo trình với các ví dụ thực tiễn và các câu hỏi trắc nghiệm quản trị nhân sự có đáp án sẽ giúp người học củng cố kiến thức và áp dụng hiệu quả vào thực tế.

6.1. Tóm tắt nội dung chương 9 Các điểm chính cần ghi nhớ

Tóm tắt nội dung chương 9 bao gồm các điểm chính sau: 1) IHRM quản lý nhân sự trong bối cảnh đa dạng. 2) Ba loại hình tổ chức là Xuất nhập khẩu, Đa quốc gia, và Toàn cầu. 3) Các yếu tố ảnh hưởng lớn nhất là chính trị-luật pháp, kinh tế và đặc biệt là văn hóa. 4) Nhân viên quốc tế được phân thành ba loại: nước ngoài, sở tại, và nước thứ ba, với các chính sách tuyển dụng riêng. 5) Đào tạo gồm ba giai đoạn: trước khi đi, trong quá trình và khi hồi hương. 6) Hai phương pháp tính lương phổ biến là Bảng cân đối và Thị trường toàn cầu. 7) Cần quan tâm đến quan hệ lao động, công đoàn và an toàn sức khỏe. Việc nắm vững các điểm này là chìa khóa để hiểu sâu về IHRM.

6.2. Tài liệu học tập Ebook quản trị nguồn nhân lực PDF và trắc nghiệm

Để hỗ trợ quá trình ôn tập, người học nên tìm kiếm các tài liệu bổ sung. Các file ebook quản trị nguồn nhân lực PDF cung cấp kiến thức chi tiết và có hệ thống. Các bộ slide bài giảng chương 9bài giảng powerpoint QTNNL giúp tóm tắt nội dung một cách trực quan, dễ hiểu. Đặc biệt, việc luyện tập với các bộ trắc nghiệm quản trị nhân sự có đáp án là cách hiệu quả để kiểm tra kiến thức và chuẩn bị cho các kỳ thi. Việc kết hợp đa dạng các nguồn tài liệu sẽ giúp quá trình học tập trở nên hiệu quả và thú vị hơn, đồng thời trang bị cho người học một nền tảng vững chắc để bước vào lĩnh vực quản trị nhân sự đầy thách thức nhưng cũng rất tiềm năng.

19/08/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chuong 9 QUAN TRI NGUON NHAN LUC QUOC TE (INTERNATIONAL HUMAN RESOURCE MANAGEMENT) San khi đọc xong chương này, bạn có thể: - Hiểu các loại tổ chức kinh doanh quốc tế và các yếu té anh hưởng quản trị nguôn nhân lực quốc tế, - Biết cách bố trí nguồn nhân lực, đào tạo và phát triển nguôn nhân lực quốc tế, - Biết triển khai chế độ lương bồng và xây đựng các chính sách nhằm cải thiện quan hệ công việc của nhân viên quốc tế Do xu hướng mở cửa và hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng, các nhà quản trị đứng trước thách thức phải trở thành nhà quản trị trong môi trường toàn câu. Quản trị nguôn nhân lực quốc tê là quản trị nguôn nhân lực trong bôi cảnh văn hóa, kinh tê và pháp lý đa dạng. Một số vấn đề lớn cần đặt ra cho nhà quản trị nguồn nhân lực quốc tế giải quyết là !: - Chiến lược nguồn nhân lực trên toàn cầu của công ty dựa trên việc phôi hợp như thê nào các nguôn nhân lực từ nước bản địa (đặt trụ sở chính của công ty), nước chủ nhà (đặt trụ sở hay nhà máy ở nước ngoài) và nước thứ ba? - Những nhân viên đó sẽ được tuyển dụng, đào tạo và phát triển, đãi ngộ, quản lý như thê nào? - Những đặc điểm nào của các quốc gia sẽ tác động đáng kể lên các quyết định liên quan về nguồn nhân lực quốc tế của công ty? 9. Môi trường quản trị nguồn nhân lực quốc tế Quản trị nguồn nhân lực quốc tế phải được quan niệm trong tầm nhìn chiến lược, phát triển các chính sách và các hoạt động nguồn nhân lực trên toàn cầu, nhưng cần phi tập trung hóa việc ra quyết định cho các chỉ nhánh, điều chỉnh cho phù hợp với từng quôc gia trong bôi cảnh hoạt 302 dong chung.

Trong môi trường mới mẻ, khác biệt và phức tạp đó, nhà quản trị cần hiểu rõ về sự cạnh tranh quốc tế, nghiên cứu phong cách giao tiếp, văn hóa và hoạt động trong các thị trường khác nhau. Từ đó, nhà quản trị mới xử lý công việc và xây dựng mối quan hệ với nhân viên và các nhóm làm việc một cách tỉnh tê và hiệu quả. Các loại tổ chức kinh doanh quốc tế 9. Xuất nhập khẩu Giai đoạn đầu tiên của hoạt động quốc tế bao gồm nhập khẩu và xuất khẩu.

Các công ty bắt đầu mua và bán sản phẩm, dịch vụ với các công ty nước ngoài. Hầu hết các hoạt động trong giai đoạn này được thực hiện bởi nhân viên kinh doanh và marketing, cùng một vài nhà điều hành trong việc thương lượng các hợp đồng. Các hoạt động quản trị nguồn nhân lực không bị ảnh hưởng nhiều, ngoại trừ chính sách về công tác tại nước ngoài. Công ty đa quốc gia Khi các doanh nghiệp phát triển, mở rộng quy mô kinh doanh và thị trường, các cơ hội triển khai hoạt động ở các quốc gia khác sẽ được đặt ra và nghiên cứu để triển khai.

Công ty đa quốc gia (Multy National Enterprise- MNE) c6 tru sở ở một số nước, thường cung cấp sản phẩm và dịch vụ cho nhiều khu vực địa lý. Các vị trí then chốt trong hoạt động ở nước ngoài thường do người của công ty tại bản dia (home country) dam nhiệm, sau đó sẽ tuyển dụng nhân viên tại các quốc gia đang hoạt động. Tổ chức toàn cầu Công ty đa quốc gia hoạt động tại nhiều quốc gia, nhưng mỗi đơn vị kinh doanh ở nước ngoài hoạt động một cách riêng biệt. Trái lại, một tổ chire toan cau (Global organization) bao gém các đơn vị thuộc công ty hoạt động ở một số quốc gia được tích hợp vận hành như một tổ chức toàn cầu.

Như vậy, một công ty đa quốc gia có thể chuyển biến thành một tổ chức toàn cầu khi các hoạt động trong các quốc gia trở nên hợp nhất hơn, chăng hạn công ty Ford Motor. Công tác quản trị nguồn nhân lực trong các tổ chức toàn cầu sẽ bao gồm việc di chuyển và bồ trí nguồn nhân lực, đặc biệt là các nhà quan tri then chốt và các chuyên viên trên phạm vi toàn cầu. Hiện nay, mặc dù tiếng Anh được sử dụng phổ biến ở nhiều nước, những người có khả 303 năng sử dụng thành thạo một số ngôn ngữ vẫn được đánh giá cao, thường đảm nhận thêm trách nhiệm kết nối các chi nhánh ở các quốc gia. Các yếu tố ảnh hưởng quản trị nguồn nhân lực quốc tế Toàn cầu hóa đang diễn ra rất nhanh về cả chiều sâu và chiều rộng, về tất cả các mặt trên toàn thế giới.

Toàn cầu hóa là một xu thế tất yếu, các quốc gia nếu không muốn bị thụt lùi lại phía sau thì phải biết cách vận dụng các ưu thế của mình để phù hợp với xu thế toàn cầu. Các tổ chức toàn cầu đối mặt với các thách thức làm sao để con người tương thích với các giá trị đa dạng, hướng về một tập mục tiêu chung, gồm các quyết định và các hoạt động nhất quán toàn thế giới. Sự tương thích giá trị của từng cá nhân trong một tổ chức rat quan trong vì nếu không thể thống nhất các giá trị chung trong cùng một tập thẻ, tổ chức đó không thẻ phát triển. Do đó, trở ngại phổ biến nhất đối với hiệu quả của quản trị nguồn nhân lực quốc tế là sự thích nghi môi trường đa văn hóa, các giá trị khác nhau của tổ chức và nhân viên, sự khác biệt về phong cách quản trị và công tác quản trị quá trình thay đổi nơi làm việc của nhân viên ˆ.

Các yếu tố về chính trị, luật pháp Đặc điểm và mức độ ổn định của hệ thống chính trị, luật pháp rất khác biệt giữa các quốc gia. Một số nước tại Bắc Mỹ, châu Âu, châu Á. có hệ thống chính trị, pháp lý tương đối ồn định, trong khi một số nước khác kém ổn định hơn. Các công ty hoạt động trên toàn cầu cần nghiên cứu kỹ bối cảnh chính trị và và tuân thủ các quy định luật pháp của nước sở tại.

Chẳng hạn, các công ty Hoa Kỳ bị ràng buộc bởi Luật về Thực tiễn tham những nước ngoài (Ƒoreign Corrupt Practices Acf) nên có sự phân biệt rõ ràng giữa trả “lệ phí đại diện” có tính hợp pháp và hối lộ có tính phi pháp. Các luật lệ và quy định về nguồn nhân lực khác biệt khá nhiều về đặc điểm và chỉ tiết giữa các quốc gia. Chắng hạn, ở các nước Tây Âu, luật về nghiệp đoàn lao động và việc làm sẽ tạo khó khăn cho giới chủ khi muốn giảm số lượng nhân viên vì tiền chỉ trả cho các nhân viên nghỉ việc có thê rất cao. Một ví dụ khác là các quy định về cơ hội việc làm công bang (Equal employment opportunities), đề cập đến các vấn đề như chống phân biệt trong tuyển dụng hay quấy rối tình đục.

ở một số quốc gia có mức độ khác nhau. Các yếu tố về kinh tế :_ Các quốc gia có hệ thống kinh tế khác nhau, từ quy mô, mức độ tự do hóa và hội nhập cho đên mức độ tham gia của nhà nước. Các công ty quốc tế thường có được lao động giá rẻ hơn đáng kê ở các quôc gia đang phát triển, cần tiếp nhận đầu tư trực tiếp nước ngoài để tạo việc làm cho dân số đang gia tăng. Tuy nhiên, lợi nhuận của họ còn phụ thuộc vao su biến động của tỷ giá và các ràng buộc về việc chuyển lợi nhuận về nước.

Họ cũng có thể chịu phí tổn cao hơn do các quốc gia đó khong du kha năng đầu tư bảo dưỡng và nâng cấp các nhân tố cần thiết về cơ sở hạ tầng như đường sá, cảng, phương tiện vận chuyền, điện, viễn thông. Ở nhiều nước phát triển, đặc biệt là ở châu Âu, tỷ lệ thất nghiệp nhiều khi tăng lên, nhưng các ràng buộc về việc làm và mức lương tôi thiểu vẫn ở mức cao. Điều đó đã dẫn đến tình trạng các doanh nghiệp ở những nước này đã chuyên công việc sang các quốc gia có mức lương thap. Chi phi sinh hoat (cost of living) cha nhan vién là một cân nhắc vê mặt kinh tế quan trọng của các công ty quốc tê khi có y định đâu tư vào những quốc gia này.

Ngoài ra, cân đánh giá các nhân tô liên quan đến thuê thu nhập cá nhân và thuê thu nhập doanh nghiệp khi tiên hành mua, sát nhập hay triên khai cơ sở hoạt động tại nước ngoài. Toxyo Hong Kong London Moscow Tel Aviv Beying New York# 100 New York March 1998 Siagacore Taipei Buenos Aires Sao Paulo Athens Liscon Santiago Caracas Bogota Mexico City Cost of Living Hình 9.: So sánh chỉ phí sinh hoạt ở một số thành phố lớn trên thế giới Nguồn: Theo Ủy ban Thông tin EU 305 9. Các yếu tố về văn hóa Văn hóa bao gồm các tác lực xã hội tác động đến các giá trị, niềm tin và hành động của cộng đồng và các nhóm dân cư. Theo các nghiên cứu của G.

Hofstede Ỷ, các quốc gia có các khác biệt về văn hóa trên các phương diện sau. - Chủ nghĩa cả nhân so với chủ nghĩa tập thể (Individualism vs collectivism): Ý nghĩa cơ bản của giá trị văn hóa này là sức mạnh của mối quan hệ giữa người với người trong xã hội. Điểm chủ nghĩa cá nhân càng cao có nghĩa là quyền, sự độc lập và độc đáo của mỗi cá nhân càng được tôn trọng. Ở quốc gia có chủ nghĩa cá nhân thấp, nói cách khác là chủ nghĩa tập thể, nhấn mạnh sự gắn kết của nhóm trong đó mọi người đánh giá cao trách nhiệm xã hội và lòng trung thành.

Đặc trưng của những nơi có văn hóa chú trọng chủ nghĩa tập thể cao như Trung Quốc, Hàn quốc, Indonesia. là mọi người cam kết làm việc theo nhóm, sẵn sàng hy sinh vì người khác, cấ nhân phải trung thành với công ty, chấp nhận phụ thuộc vào đơn vị xã hội; tin tưởng vào sự kiểm soát và trách nhiệm tập thể; đề cao quan hệ đạo đức giữa cấp trên và cấp dưới. Các chuẩn mực đạo đức được coi là quan trọng hơn hệ thống quy định chính thức trong việc thi hành mệnh lệnh. Ngược lại, ở những nơi có chủ nghĩa cá nhân mạnh như Anh, Úc, Mỹ, Canada., thành tích cá nhân được đề cao, mọi người có tính độc lập cao, tự tin vào bản thân.

Nhân viên tự quan tâm đến quyền lợi của mình. Doanh nghiệp thiết lập hệ thống kiểm soát để đảm bảo mọi thứ được thực hiện đúng chuẩn mực, quy định. Doanh nghiệp thường xuyên cho nhân viên biết thong tin về những điểm mạnh, yếu của họ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ