TỔNG QUAN HỌC THUẬT VÀ NỘI DUNG GIÁO TRÌNH QUẢN TRỊ HỌC (ĐẠI HỌC NGÂN HÀNG TP.HCM)

Tổng quan về giáo trình

Giáo trình Quản trị học do TS. Trần Dục Thức chủ biên, cùng sự tham gia biên soạn của TS. Nguyễn Văn Thụy, TS. Trương Đình Thái và ThS. Hồ Thiện Thông Minh (Khoa Quản trị Kinh doanh, Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh), được Nhà xuất bản Tài chính phát hành năm 2021.

Trong chương trình đào tạo bậc đại học khối ngành Kinh tế, Quản trị Kinh doanh, Tài chính - Ngân hàng và Thương mại, Quản trị học là học phần kiến thức cơ sở ngành bắt buộc. Học phần này đặt nền tảng phương pháp luận, trang bị hệ thống lý thuyết về tổ chức và vận hành doanh nghiệp trước khi người học tiếp cận các môn học chuyên sâu như Quản trị chiến lược, Quản trị nhân sự hay Quản trị tác nghiệp.

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|               KHOA QUẢN TRỊ KINH DOANH - ĐẠI HỌC NGÂN HÀNG TP.HCM                |
|                    GIÁO TRÌNH QUẢN TRỊ HỌC (NXB TÀI CHÍNH - 2021)                 |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| Ban biên soạn:                                                                    |
| • TS. Trần Dục Thức (Chủ biên): Chương 1, 2, 3, 4                                 |
| • TS. Nguyễn Văn Thụy: Chương 6, 8, 11                                            |
| • ThS. Hồ Thiện Thông Minh: Chương 4, 5, 7                                        |
| • TS. Trương Đình Thái: Chương 9, 10, 12                                          |
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Mục tiêu học tập của giáo trình hướng đến việc cung cấp cho người học khả năng:

  • Hệ thống hóa các khái niệm, bản chất và nguyên lý nền tảng của hoạt động quản trị;
  • Phân tích và thực hiện 4 chức năng quản trị cốt lõi: Hoạch định (Planning), Tổ chức (Organizing), Lãnh đạo (Leading) và Kiểm soát (Controlling);
  • Nhận diện cấu trúc 10 vai trò (Henry Mintzberg), 3 nhóm kỹ năng (Robert Katz) và 6 năng lực quản trị cần thiết trong bối cảnh môi trường kinh doanh biến động;
  • Đánh giá tác động của môi trường quản trị, xây dựng ý thức về đạo đức kinh doanh và trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR).

Cấu trúc giáo trình gồm 12 chương, chia làm 5 phần chính theo chu trình chức năng quản trị. Điểm đặc thù trong cách tiếp cận của tài liệu là sự chuẩn hóa cấu trúc sư phạm trong từng chương: mở đầu bằng mục tiêu và tình huống dẫn nhập thực tế, tiếp nối bằng nội dung lý thuyết có đối chiếu các công trình nghiên cứu kinh điển, sau đó là tóm tắt chương, hệ thống câu hỏi thảo luận và tình huống nghiên cứu ứng dụng.


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương và chủ đề chính

Nội dung 12 chương của giáo trình được tổ chức chặt chẽ theo logic tiến trình quản trị:

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                        TIẾN TRÌNH QUẢN TRỊ (PROCESS APPROACH)                     |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|  PHẦN 1: NỀN TẢNG      Chương 1: Tổng quan về quản trị                            |
|                        Chương 2: Sự phát triển lý thuyết quản trị                 |
|                        Chương 3: Môi trường quản trị và các xu hướng thay đổi     |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|  PHẦN 2: HOẠCH ĐỊNH    Chương 4: Hoạch định và thiết lập mục tiêu                 |
|                        Chương 5: Hình thành và tổ chức thực hiện chiến lược       |
|                        Chương 6: Lập và ra quyết định quản trị                    |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|  PHẦN 3: TỔ CHỨC       Chương 7: Thiết kế cơ cấu tổ chức                          |
|                        Chương 8: Quản trị nguồn nhân lực                          |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|  PHẦN 4: LÃNH ĐẠO      Chương 9: Lãnh đạo và phong cách lãnh đạo                  |
|                        Chương 10: Động viên nhân viên                             |
|                        Chương 11: Quản trị truyền thông trong tổ chức             |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|  PHẦN 5: KIỂM SOÁT     Chương 12: Kiểm soát                                       |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
  • Chương 1 - Tổng quan về quản trị: Khái quát định nghĩa quản trị theo góc nhìn của Robert Kreitner, Mary Parker Follet, Harold Koontz & Cyril O'Donnell; phân định giữa Hiệu quả (Effectiveness - làm đúng việc) và Hiệu suất (Efficiency - làm việc đúng cách); phân tích 4 nguồn lực (nhân lực, tài chính, vật chất, thông tin); hệ thống 3 cấp bậc quản trị, 3 nhóm kỹ năng (Robert Katz), 10 vai trò (Henry Mintzberg), 6 năng lực quản trị cốt lõi, cùng mối quan hệ giữa đạo đức kinh doanh, văn hóa doanh nghiệp và trách nhiệm xã hội.
  • Chương 2 - Sự phát triển lý thuyết quản trị: Khái quát lịch sử hình thành tư tưởng quản trị qua các trường phái: Trường phái cổ điển (Quản trị khoa học của Taylor, Gilbreth, Gantt; Quản trị hành chính của Fayol, Weber, Barnard); Trường phái hành vi/tâm lý xã hội (Munsterberg, nghiên cứu Hawthorne của Elton Mayo, Thuyết X và Thuyết Y của Douglas McGregor); Trường phái định lượng (Management Science/Operations Research); Cách tiếp cận hệ thống, tiếp cận quá trình, tiếp cận tình huống của Fred Fiedler; Thuyết Z của William Ouchi và Mô hình 7S của Peters & Waterman.
  • Chương 3 - Môi trường quản trị và các xu hướng thay đổi: Phân tích tác động của môi trường vĩ mô (kinh tế, chính trị - pháp luật, văn hóa - xã hội, công nghệ, quốc tế), môi trường ngành và môi trường nội bộ đến khả năng thích ứng của tổ chức.
  • Chương 4, 5, 6 - Khối kiến thức Hoạch định và Ra quyết định: Thiết lập mục tiêu chiến lược, phân tích chuỗi giá trị và quy trình ra quyết định quản trị trong điều kiện rủi ro hoặc bất định.
  • Chương 7, 8 - Khối kiến thức Tổ chức và Nhân sự: Thiết kế cơ cấu tổ chức (phân quyền, tầm hạn quản trị, cơ cấu trực tuyến - chức năng, ma trận) và quản trị nguồn nhân lực (tuyển dụng, đào tạo, đãi ngộ).
  • Chương 9, 10, 11 - Khối kiến thức Lãnh đạo, Động viên và Truyền thông: Các lý thuyết lãnh đạo, mô hình động viên nhân viên và xây dựng hệ thống thông tin truyền thông nội bộ.
  • Chương 12 - Khối kiến thức Kiểm soát: Thiết lập tiêu chuẩn, đo lường kết quả thực tế, phát hiện sai lệch và triển khai các biện pháp điều chỉnh để khép kín chu trình quản trị.

Kiến thức nền tảng được xây dựng

Tài liệu củng cố nền tảng lý thuyết thông qua các nguyên lý và mô hình học thuật đã được chuẩn hóa:

  1. Trường phái quản trị khoa học: 4 nguyên tắc của F.W. Taylor về xác lập định mức lao động kỹ thuật; phương pháp đo lường thời gian - động tác của Frank & Lillian Gilbreth; công cụ biểu đồ tiến độ và chế độ thưởng của Henry L. Gantt.
  2. Trường phái quản trị hành chính: 14 nguyên tắc quản trị và 5 chức năng (POCCC) của Henry Fayol; mô hình tổ chức bộ máy quan liêu hợp lý và cơ sở thẩm quyền hợp pháp của Max Weber; lý thuyết về sự chấp nhận quyền hành của Chester Barnard (dựa trên sự đồng thuận của cấp dưới theo 4 điều kiện).
  3. Trường phái quan hệ con người: Kết luận từ thực nghiệm Hawthorne (1927–1932) của Elton Mayo xác định các yếu tố phi vật chất và chuẩn mực tập thể chi phối năng suất lao động; mô hình giả định bản chất con người qua Thuyết X và Thuyết Y của McGregor.
  4. Trường phái định lượng và tích hợp: Việc ứng dụng các mô hình toán học (PERT/CPM, EOQ, Quy hoạch tuyến tính) trong ra quyết định; quan điểm hệ thống mở; mô hình 7S (3 yếu tố cứng: Strategy, Structure, Systems; 4 yếu tố mềm: Skills, Staff, Style, Shared values).
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                        CÁC TRƯỜNG PHÁI LÝ THUYẾT QUẢN TRỊ                        |
+---------------------+-----------------------------------+-------------------------+
| Trường phái         | Đại diện tiêu biểu                | Trọng tâm lý thuyết     |
+---------------------+-----------------------------------+-------------------------+
| Quản trị khoa học   | F.W. Taylor, Gilbreth, H. Gantt   | Năng suất, định mức,    |
|                     |                                   | thời gian & động tác    |
+---------------------+-----------------------------------+-------------------------+
| Quản trị hành chính | Henry Fayol, Max Weber, C. Barnard| 14 nguyên tắc quản trị, |
|                     |                                   | cơ cấu tổ chức hợp lý   |
+---------------------+-----------------------------------+-------------------------+
| Tâm lý - Hành vi    | H. Munsterberg, E. Mayo, McGregor | Quan hệ con người,      |
|                     |                                   | nhu cầu xã hội, Thuyết Y|
+---------------------+-----------------------------------+-------------------------+
| Quản trị định lượng | Management Science / OR           | Mô hình toán, tối ưu    |
|                     |                                   | hóa (PERT, EOQ, v.v.)   |
+---------------------+-----------------------------------+-------------------------+
| Quản trị tích hợp   | F. Fiedler, W. Ouchi,             | Tiếp cận tình huống,    |
| & Đương đại         | Peters & Waterman (7S)            | Thuyết Z, tổ chức       |
|                     |                                   | học tập, công nghệ cao  |
+---------------------+-----------------------------------+-------------------------+

Kỹ năng phát triển

  • Kỹ năng chuyên môn (Technical skills): Xây dựng sơ đồ phân công công việc, thiết lập tiến độ Gantt, tính toán mô hình kiểm soát dự trữ, phân tích bảng ma trận cơ cấu tổ chức.
  • Kỹ năng tư duy (Conceptual skills): Phân tích các lực lượng môi trường vĩ mô và vi mô, nhận diện cơ hội và nguy cơ (SWOT), thiết lập mục tiêu chiến lược và điều chỉnh hệ thống theo mô hình hệ thống mở.
  • Kỹ năng thực hành quản trị (Practical competencies): 6 năng lực chuyên biệt được rèn luyện bao gồm: Truyền thông (chính thức và phi chính thức); Hoạch định và điều hành (thu thập thông tin, quản trị thời gian, lập ngân sách); Làm việc nhóm; Hành động chiến lược; Nhận thức toàn cầu (nhạy cảm văn hóa); và Tự quản trị (đạo đức, cân bằng công việc - cuộc sống).

Phương pháp giảng dạy và học tập

Phương pháp sư phạm

Giáo trình triển khai phương pháp tiếp cận kết hợp giữa diễn dịch lý thuyết và nghiên cứu tình huống thực tiễn (Case-based Learning). Mỗi chương học được thiết kế như một đơn vị bài học độc lập nhưng có tính kế thừa, dẫn dắt người học từ việc nắm bắt khái niệm học thuật đến việc giải quyết các bài toán tác nghiệp cụ thể.

Bài tập và tình huống nghiên cứu (Case Studies)

Giáo trình tích hợp các tình huống thực tiễn đa dạng phản ánh bối cảnh kinh tế trong nước và quốc tế:

  • Tình huống ngành mía đường Việt Nam trước hiệp định AFTA (Chương 1): Phân tích bài toán chi phí sản xuất, năng suất và chữ đường (CCS) kém cạnh tranh so với Thái Lan và thế giới, qua đó làm rõ mối quan hệ giữa hiệu quả (effectiveness) và hiệu suất (efficiency).
  • Tình huống Đặng Lê Nguyên Vũ và thương hiệu cà phê G7 (Chương 1): Nghiên cứu bản lĩnh quản trị, tư duy chiến lược và năng lực hành động trong cuộc cạnh tranh thị phần với các tập đoàn đa quốc gia.
  • Tình huống chiến lược nâng cao năng suất của Singapore (2000–2010) (Chương 2): Phân tích sự chuyển dịch từ năng suất dựa trên số lượng sang năng suất dựa trên giá trị sáng tạo và đổi mới tư duy làm việc.
  • Tình huống biến động kinh tế Nga và tỷ giá đồng Rúp năm 2014 (Chương 3): Đánh giá sự phụ thuộc của ngân sách vào giá dầu thô và tác động lan tỏa từ sự sụt giảm khách du lịch Nga đến các trung tâm du lịch Việt Nam (Nha Trang, Bình Thuận).
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                CÁC CASE STUDY THỰC TIỄN TIÊU BIỂU TRONG GIÁO TRÌNH                |
+-------------------------+---------------------------------------------------------+
| Tình huống              | Nội dung phân tích học thuật                            |
+-------------------------+---------------------------------------------------------+
| Ngành mía đường (AFTA)  | Đánh giá hiệu quả vs hiệu suất, chi phí và năng suất.   |
| Thương hiệu cà phê G7   | Năng lực hành động chiến lược, cạnh tranh quốc tế.      |
| Năng suất Singapore     | Đổi mới sáng tạo, chuyển dịch giá trị lao động.         |
| Khủng hoảng đồng Rúp Nga| Nhận diện tác động từ môi trường vĩ mô và quốc tế.      |
+-------------------------+---------------------------------------------------------+

Phương pháp đánh giá và hướng dẫn tự học

  • Đánh giá quá trình: Thông qua hệ thống câu hỏi thảo luận cuối chương, yêu cầu người học vận dụng lý thuyết để mổ xẻ các tình huống kinh doanh, kiểm tra khả năng phân tích mô hình (Fayol, Mintzberg, Katz).
  • Đánh giá tổng kết: Thông qua các bài tập kiểm tra khả năng xây dựng kế hoạch, thiết kế cơ cấu tổ chức và giải quyết các xung đột quản trị.
  • Hướng dẫn tự học: Người học được định hướng nắm vững phần tóm tắt cốt lõi ở cuối mỗi chương, tự đối chiếu với mục tiêu ban đầu để hệ thống hóa kiến thức trước khi thảo luận nhóm hoặc giải quyết tình huống chuyên sâu.

Điểm nổi bật và cập nhật

Xu hướng quản trị hiện đại

Giáo trình ghi nhận sự dịch chuyển trong tư duy quản trị từ đầu thế kỷ XX đến thế kỷ XXI:

  • Chuyển đổi từ mô hình chú trọng cắt giảm chi phí và gia tăng năng suất cơ học (giai đoạn nửa đầu thế kỷ XX theo Taylor) sang mô hình chú trọng chất lượng (giữa thế kỷ XX), và tiến đến mô hình tạo dựng giá trị mới cho khách hàng thông qua năng lực sáng tạo và tri thức trong nền kinh tế số hiện nay.
  • Nhấn mạnh khái niệm tổ chức học tập (learning organization) và môi trường làm việc công nghệ cao, nơi quản trị sự sáng tạo dựa trên tri thức trở thành yêu cầu sống còn.
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                  SỰ TIẾN HÓA CỦA TRỌNG TÂM QUẢN TRỊ QUA CÁC THỜI KỲ                |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|  Nửa đầu thế kỷ XX    : Cắt giảm chi phí, gia tăng năng suất (F.W. Taylor)        |
|  Giữa thế kỷ XX       : Tối ưu hóa chất lượng sản phẩm & quy trình                |
|  Thế kỷ XXI           : Đổi mới sáng tạo, tạo giá trị mới, tổ chức học tập, CSR   |
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Tích hợp đạo đức kinh doanh và trách nhiệm xã hội (CSR)

Khác với các tài liệu thuần túy kỹ thuật điều hành, giáo trình xây dựng mô hình quan hệ nhân quả giữa Đạo đức kinh doanh (đầu vào) - Văn hóa công ty (hành vi) - Trách nhiệm xã hội (đầu ra):

  • Phân định rõ hai quan niệm về CSR: (1) Tối ưu hóa hiệu quả kinh tế trong khuôn khổ pháp luật; (2) Thực hiện các nghĩa vụ mở rộng phi kinh tế (bảo vệ môi trường sinh thái, an toàn lao động, phúc lợi cộng đồng).
  • Dẫn chứng thực tế về các chuẩn mực hành vi qua hoạt động của Bill & Melinda Gates Foundation, Dell, Vinamilk nhằm phân tích tính cân bằng giữa lợi ích kinh tế và lợi ích xã hội.

Đối tượng sử dụng giáo trình

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                        ĐỐI TƯỢNG SỬ DỤNG VÀ YÊU CẦU TIÊN QUYẾT                    |
+-------------------+---------------------------------------------------------------+
| Đối tượng         | Mục đích & Cách thức sử dụng                                  |
+-------------------+---------------------------------------------------------------+
| Sinh viên ĐH/SĐH  | Học phần cơ sở ngành; tiếp cận khung lý thuyết & case studies.|
| Giảng viên        | Khung giáo trình chuẩn, hệ thống slide, bài tập & câu hỏi ôn. |
| Người tự học      | Tra cứu nguyên tắc điều hành, 10 vai trò & 6 năng lực quản trị|
+-------------------+---------------------------------------------------------------+
| Tiên quyết        | Kinh tế vi mô, Kinh tế vĩ mô cơ bản, Pháp luật đại cương.     |
+-------------------+---------------------------------------------------------------+
  • Sinh viên đại học và học viên cao học: Giáo trình phục vụ trực tiếp cho sinh viên năm thứ nhất và năm thứ hai theo học các ngành Quản trị Kinh doanh, Tài chính - Ngân hàng, Kế toán - Kiểm toán, Kinh doanh Quốc tế, Hệ thống Thông tin Quản lý.
  • Kiến thức tiên quyết (Prerequisites): Để tiếp thu tốt nội dung, người học cần có kiến thức nền tảng về Kinh tế vi mô (nguyên lý cung - cầu, chi phí sản xuất), Kinh tế vĩ mô cơ bản và Pháp luật đại cương.
  • Giảng viên: Sử dụng làm tài liệu giảng dạy chính khóa, xây dựng đề cương chi tiết học phần, làm ngân hàng câu hỏi ôn tập và chủ đề thảo luận tình huống trên lớp.
  • Nhà quản trị và người tự học: Giáo trình cung cấp hệ thống hóa các nguyên tắc quản trị chuẩn mực, hỗ trợ các nhà quản lý cấp cơ sở và cấp trung tra cứu các công cụ phân bổ nguồn lực, phong cách lãnh đạo và phương pháp kiểm soát công việc.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Giáo trình này phù hợp với ai?

Giáo trình được biên soạn phục vụ sinh viên khối ngành Kinh tế - Quản trị kinh doanh tại các trường đại học, học viên cao học cần hệ thống hóa kiến thức nền tảng, cũng như các nhà quản lý doanh nghiệp cần tài liệu tham khảo chuẩn mực về khoa học quản trị.

2. Cần kiến thức nền nào trước khi học?

Người học cần nắm được các nguyên lý kinh tế học cơ bản (Kinh tế vi mô, Kinh tế vĩ mô) và hiểu biết tổng quan về môi trường pháp lý doanh nghiệp để có thể phân tích chính xác các tình huống hoạch định và môi trường kinh doanh.

3. Điểm khác biệt học thuật của giáo trình là gì?

Tài liệu cân bằng giữa tính lịch sử của các trường phái quản trị (Cổ điển, Hành vi, Định lượng) với các mô hình quản trị hiện đại (Mô hình 7S, Thuyết Z, Tổ chức học tập). Nội dung lý thuyết gắn liền với các số liệu và tình huống kinh tế thực tế tại Việt Nam và quốc tế (AFTA, thị trường cà phê G7, khủng hoảng đồng Rúp).

4. Làm sao để tự học giáo trình hiệu quả?

Người học nên tiếp cận theo chu trình: (1) Đọc mục tiêu và tình huống mở đầu chương để định hình vấn đề; (2) Nghiên cứu nội dung lý thuyết và các mô hình minh họa; (3) Tự kiểm tra qua phần tóm tắt chương; (4) Trả lời câu hỏi ôn tập và giải quyết tình huống thực hành ở cuối chương.

5. Có những công cụ định lượng và mô hình thực hành nào trong giáo trình?

Giáo trình giới thiệu nhiều công cụ quản trị thực hành như: Sơ đồ tiến độ Gantt, Mô hình đặt hàng kinh tế (EOQ), Phương pháp sơ đồ mạng (PERT/CPM), Quy hoạch tuyến tính, Hệ thống phân tích vai trò quản trị của Mintzberg và Khung đánh giá năng lực 7S của McKinsey.


Kết luận

Giáo trình Quản trị học (Đại học Ngân hàng TP.HCM, NXB Tài chính, 2021) cung cấp hệ thống tri thức hoàn chỉnh và chuẩn mực về khoa học quản trị. Bằng việc kết hợp chặt chẽ giữa 5 phần lý thuyết chức năng (Hoạch định, Tổ chức, Lãnh đạo, Kiểm soát) với các công trình nghiên cứu kinh điển và tình huống thực tiễn, tài liệu xác lập một lộ trình học tập logic và khoa học cho người học.

Để mở rộng và đào sâu kiến thức, người học được khuyến nghị tham khảo song song các tài liệu học thuật quốc tế được trích dẫn trong giáo trình như: Management (Richard L. Daft, 2016), Management (Stephen P. Robbins & Mary Coulter, 2012), và Quản trị học căn bản (James H. Ivancevich, bản dịch 2008).