MÔ TẢ HỌC THUẬT: GIÁO TRÌNH QUẢN TRỊ HỌC (TRƯỜNG CAO ĐẲNG XÂY DỰNG SỐ 1)

Tổng quan về giáo trình

Giáo trình Quản trị học (Mã môn học: MH08) là học liệu phục vụ công tác giảng dạy và học tập, được ban hành chính thức theo Quyết định số 389ĐT/QĐ-CĐXD1 ngày 30 tháng 09 năm 2021 của Hiệu trưởng Trường Cao đẳng Xây dựng số 1 (thuộc Bộ Xây dựng). Giáo trình do ThS. Nguyễn Ngọc Thủy – Phó trưởng Khoa Kế toán Tài chính làm chủ biên, cùng sự tham gia biên soạn của các giảng viên Vũ Hiền Thương và Phạm Thị Thu Trà, đồng thời tiếp thu ý kiến phản biện từ các chuyên gia thuộc Trường Đại học Kinh tế Quốc dân và Viện Nghiên cứu và Quản lý Kinh tế - Học viện Cán bộ Quản lý Xây dựng và Đô thị (AMC).

Về vị trí trong chương trình đào tạo, môn học mang tính chất là học phần cơ sở ngành bắt buộc thuộc khối kiến thức giáo dục chuyên nghiệp, được bố trí giảng dạy tại học kỳ thứ 2 sau khi sinh viên đã hoàn thành học phần tiên quyết là Giáo dục chính trị.

Mục tiêu học tập tổng thể của giáo trình là trang bị cho người học hệ thống kiến thức lý luận cơ bản và kỹ năng quản lý, điều hành trong các tổ chức kinh doanh và tổ chức xã hội. Chuẩn đầu ra được thiết kế cụ thể hóa trên ba phương diện:

  • Kiến thức: Trình bày bản chất quản trị, phân tích tác động của các yếu tố môi trường, nắm vững bốn chức năng quản trị kinh điển (hoạch định, tổ chức, lãnh đạo, kiểm tra) và các vấn đề quản trị hiện đại.
  • Kỹ năng: Nhận diện công việc thực tế của nhà quản trị ở từng cấp bậc, đánh giá tính hợp lý và ra quyết định quản trị, phân tích yêu cầu thay đổi của tổ chức.
  • Năng lực tự chủ và trách nhiệm: Phát hiện và đề xuất giải pháp xử lý các tình huống quản trị phát sinh trong thực tế.

Cấu trúc giáo trình tiếp cận theo tiến trình quản trị tổ chức logic, kết hợp giữa nền tảng lý thuyết nguyên lý và các công cụ quản trị tác nghiệp cụ thể. Điểm đặc sắc của tài liệu là được chuẩn hóa riêng cho hệ đào tạo trình độ Cao đẳng các ngành kinh tế, tài chính và kinh tế xây dựng, nhấn mạnh tính ứng dụng thực hành trực quan.


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương/chủ đề chính

Nội dung giáo trình được cấu trúc thành 6 phần học thuật chính, phát triển theo tiến trình quản trị logic:

  • Chương 1: Tổng quan về quản trị
    • Nội dung cốt lõi: Khái niệm tổ chức và tính tất yếu của hoạt động quản trị; các định nghĩa học thuật của Harold Koontz & Cyril O’Donnell, Robert Albanese, James Stoner & Stephen Robbins; bản chất kinh tế - xã hội của quản trị; 3 cấp bậc quản trị (cấp cao, cấp trung, cấp cơ sở); 3 nhóm kỹ năng của nhà quản trị (chuyên môn/kỹ thuật, nhân sự, tư duy); phân loại 3 tầng môi trường quản trị (vĩ mô, vi mô theo mô hình 5 áp lực của Michael Porter, môi trường nội bộ) và cơ chế tác động của môi trường tới tổ chức.
  • Chương 2: Chức năng hoạch định
    • Nội dung cốt lõi: Khái niệm, vai trò của hoạch định; phân loại hoạch định theo mức độ hoạt động (chiến lược, tác nghiệp) và theo thời gian (dài hạn $\ge 5$ năm, trung hạn 1–5 năm, ngắn hạn $< 1$ năm; cụ thể hóa thành hoạch định cụ thể và định hướng); tiến trình hoạch định 7 bước (từ xác định sứ mệnh đến điều chỉnh chu kỳ); chiến lược cấp tổ chức (chiến lược tổng thể: ổn định, tăng trưởng, thu hẹp, hỗn hợp; ma trận Portfolio BCG 1973 phân loại 4 nhóm ngành: Ngôi sao, Con bò sữa, Dấu hỏi/Nghi vấn, Chó); chiến lược cấp ngành (dẫn đầu chi phí, dẫn đầu chất lượng, khác biệt hóa, tiêu điểm); chiến lược cấp chức năng; nội dung hoạch định tác nghiệp (lập ngân quỹ tài chính/hoạt động, sơ đồ Gantt, sơ đồ trách nhiệm, sơ đồ mạng và kỹ thuật xác định đường găng).
  • Chương 3: Chức năng tổ chức
    • Nội dung cốt lõi: Khái niệm và mục tiêu công tác tổ chức; các cơ sở khoa học gồm chuyên môn hóa công việc, 6 yếu tố xác định tầm quản trị; quyền hạn trong tổ chức (trực tuyến, tham mưu, chức năng); cơ chế tập trung, phân quyền và ủy quyền; các yêu cầu đối với cơ cấu tổ chức (tính mục tiêu, tính tối ưu, tính tin cậy, tính linh hoạt, tính kinh tế); phân tích 4 kiểu cơ cấu tổ chức quản trị (trực tuyến, trực tuyến – tham mưu, chức năng, trực tuyến – chức năng); 2 nhóm yếu tố ảnh hưởng đến cơ cấu tổ chức.
  • Chương 4: Chức năng lãnh đạo
    • Nội dung cốt lõi: Khái niệm, nội dung và nguyên tắc thủ trưởng trong lãnh đạo; khái niệm nhu cầu và động cơ; hệ thống các lý thuyết động viên kinh điển (Tháp 5 bậc nhu cầu của Abraham Maslow, Thuyết 2 nhân tố của Frederick Herzberg, Thuyết công bằng của J. Stacy Adams, Thuyết 3 nhu cầu của David McClelland, Thuyết kỳ vọng của Victor Vroom với công thức $\text{Sức mạnh} = \text{Mức ham mê} \times \text{Niềm hy vọng}$, Thuyết động lực của Arch Patton); 3 phương pháp lãnh đạo (hành chính, kinh tế, tâm lý giáo dục); 3 phong cách lãnh đạo cơ bản (độc đoán, dân chủ, tự do).
  • Chương 5: Chức năng kiểm tra
    • Nội dung cốt lõi: Khái niệm và bản chất của kiểm tra (hệ thống phản hồi kết quả và hệ thống phản hồi dự báo); 7 nguyên tắc, yêu cầu đối với hệ thống kiểm tra; tiến trình kiểm tra 3 giai đoạn (xây dựng hệ thống tiêu chuẩn định tính/định lượng, đo lường và đánh giá sự thực hiện, điều chỉnh sai lệch); phân loại các hình thức kiểm tra (theo quá trình: kiểm tra trước, kiểm tra từng giai đoạn, kiểm duyệt, kiểm tra sau; theo mức độ khái quát: toàn bộ, bộ phận, cá nhân; theo tần suất: đột xuất, định kỳ, liên tục).
  • Chương 6: Một số vấn đề trong quản trị học hiện đại
    • Nội dung cốt lõi: Thông tin quản trị (khái niệm, 4 luồng thông tin: đầu vào, phản hồi ngược từ đầu ra, môi trường, nhiễu; vai trò, yêu cầu và phân loại thông tin); quyết định quản trị (đặc điểm, phân loại, yêu cầu và quy trình ra quyết định hợp lý); quản trị sự thay đổi của tổ chức (nội dung, hình thức thay đổi); quản trị xung đột (nguồn gốc xung đột và các biện pháp giải quyết xung đột).

Progression logic của giáo trình đi từ việc xây dựng nhận thức tổng quát về hệ thống tổ chức và môi trường vận hành, chuyển tiếp sang 4 mắt xích cốt lõi của quy trình quản trị theo trình tự tuyến tính (Hoạch định $\rightarrow$ Tổ chức $\rightarrow$ Lãnh đạo $\rightarrow$ Kiểm tra), kết thúc bằng các kỹ năng xử lý các vấn đề quản trị phát sinh trong môi trường biến động hiện đại.

Kiến thức nền tảng được xây dựng

  • Lý thuyết nền tảng (Fundamental theories): Lý thuyết nhu cầu cấp bậc của Maslow; Lý thuyết hai nhóm yếu tố (duy trì và thúc đẩy) của Herzberg; Lý thuyết kỳ vọng của Vroom; Lý thuyết công bằng của Stacy Adams; Lý thuyết thúc đẩy thành tựu - quyền lực - liên minh của McClelland.
  • Nguyên lý cốt lõi (Core principles): Nguyên tắc quản trị thông qua thông tin phản hồi ngược; Nguyên tắc thống nhất chỉ huy (chế độ một thủ trưởng); Nguyên tắc ủy quyền và phân bổ thẩm quyền; Nguyên tắc cân bằng giữa tầm quản trị và cấp bậc quản trị; Nguyên tắc kiểm tra định hướng hành động.
  • Khung phân tích thiết yếu (Essential frameworks): Mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Michael Porter; Ma trận phân tích danh mục đầu tư BCG (Portfolio Matrix 1973); Khung tiến trình hoạch định chiến lược và tác nghiệp; Mô hình cấu trúc tổ chức chức năng và trực tuyến - tham mưu; Quy trình kiểm tra và điều chỉnh sai lệch 3 bước.

Kỹ năng phát triển

  • Kỹ năng kỹ thuật (Technical skills): Kỹ thuật thiết lập sơ đồ tiến độ dự án thông qua sơ đồ Gantt, sơ đồ trách nhiệm và phân tích đường găng trong sơ đồ mạng; kỹ thuật lập ngân quỹ hoạt động và ngân quỹ tài chính; quy trình xây dựng hệ thống chỉ tiêu định tính và định lượng cho công tác kiểm tra, kiểm toán nội bộ.
  • Kỹ năng phân tích (Analytical skills): Khả năng bóc tách các yếu tố môi trường kinh tế, chính trị, công nghệ và áp lực cạnh tranh từ nhà cung cấp, khách hàng, sản phẩm thay thế; phân tích vị thế sản phẩm/ngành theo ma trận BCG; đánh giá các yếu tố cấu thành tầm quản trị để lựa chọn cơ cấu tổ chức; phân tích sai lệch giữa kết quả đo lường thực tế so với mục tiêu kế hoạch.
  • Kỹ năng thực hành (Practical competencies): Năng lực ra quyết định quản trị cá nhân; lựa chọn phối hợp linh hoạt các phương pháp hành chính, kinh tế, tâm lý giáo dục trong quản lý nhân sự; nhận diện và xử lý xung đột nội bộ; quản trị quá trình tái cơ cấu và thay đổi tổ chức thích ứng với biến động thị trường.

Phương pháp giảng dạy và học tập

Giáo trình được biên soạn phục vụ cho phương pháp giảng dạy tích hợp giữa truyền thụ kiến thức nguyên lý và phân tích tình huống thực tế.

  • Cách tiếp cận sư phạm (Pedagogical approach): Giảng viên sử dụng giáo trình để hệ thống hóa khung lý thuyết quản trị kinh điển, hướng dẫn sinh viên khai thác các sơ đồ trực quan (như mô hình kỹ năng theo cấp bậc, mô hình 4 kiểu cơ cấu tổ chức, sơ đồ tiến trình kiểm tra, sơ đồ tháp nhu cầu).
  • Bài tập và nghiên cứu tình huống (Practical exercises & Case studies): Cuối mỗi chương đều tích hợp hệ thống câu hỏi ôn tập mang tính chất kiểm tra nhận thức và yêu cầu phân tích so sánh. Ví dụ: phân biệt ưu nhược điểm của 4 loại cơ cấu tổ chức; phân tích ưu nhược điểm của 3 phong cách lãnh đạo độc đoán, dân chủ, tự do; vận dụng mô hình 5 lực lượng cạnh tranh để phân tích ngành kinh doanh cụ thể; áp dụng kỹ thuật quản trị chất lượng toàn diện (TQM) và hệ thống tồn kho đúng lúc (Just-In-Time) vào hoạch định tác nghiệp.
  • Phương pháp đánh giá (Assessment methods): Căn cứ vào các câu hỏi ôn tập và mục tiêu chi tiết của từng chương, hoạt động đánh giá người học được thực hiện qua các hình thức:
    • Đánh giá định kỳ: Kiểm tra lý thuyết khái niệm, kiểm tra kỹ năng vẽ và phân tích sơ đồ cơ cấu tổ chức, tính toán đường găng trong sơ đồ mạng.
    • Đánh giá kết thúc học phần: Thi tự luận hoặc trắc nghiệm tổng hợp, giải quyết các tình huống quản trị về phân quyền, tạo động lực cho nhân viên và xử lý sai lệch trong kiểm tra.
  • Hướng dẫn tự học (Self-study guidelines): Sinh viên cần nghiên cứu tài liệu trước khi lên lớp theo các mục tiêu đã được định hình ở đầu mỗi chương; sử dụng hệ thống câu hỏi ôn tập ở trang 15, 27, 35, 42, 48, 58 để tự hệ thống hóa kiến thức; tự liên hệ các mô hình quản trị với hoạt động của các doanh nghiệp thuộc ngành kinh tế và xây dựng.

Điểm nổi bật và cập nhật

  • Chuẩn hóa cho bậc Cao đẳng: Giáo trình giải quyết sự thiếu hụt tài liệu chuyên biệt về Quản trị học cho hệ đào tạo Cao đẳng, vốn trước đây chủ yếu phải dùng chung giáo trình của bậc Đại học có dung lượng lý thuyết hàn lâm nặng nề.
  • Tích hợp chuyên đề quản trị học hiện đại: Điểm cập nhật đáng chú ý là sự hiện diện của Chương 6 ("Một số vấn đề trong quản trị học hiện đại"), đưa vào phân tích các nội dung thiết yếu đối với nhà quản trị trong bối cảnh mới, bao gồm:
    • Bản chất của thông tin quản trị và cấu trúc dòng thông tin ($V, R, M, N$).
    • Quy trình ra quyết định hợp lý và yêu cầu đối với quyết định quản trị.
    • Quản trị sự thay đổi của tổ chức (nội dung, các hình thức thay đổi).
    • Bản chất và các biện pháp giải quyết xung đột trong tổ chức.
  • Kết nối chặt chẽ với công cụ quản trị tác nghiệp thực tế: Giáo trình tích hợp các công cụ định lượng và bán định lượng trong quản trị dự án và sản xuất như ma trận danh mục đầu tư BCG (1973), sơ đồ Gantt, sơ đồ trách nhiệm, kỹ thuật sơ đồ mạng xác định đường găng, các mô hình quản lý hiện đại như TQM, Just-In-Time.
  • Tính thẩm định chuyên môn liên trường: Nội dung giáo trình được thẩm định và đóng góp ý kiến bởi các chuyên gia đầu ngành từ Trường Đại học Kinh tế Quốc dân và Viện Nghiên cứu và Quản lý Kinh tế (Học viện Cán bộ Quản lý Xây dựng và Đô thị - AMC), đảm bảo tính chuẩn xác về mặt học thuật và pháp lý theo các quy định của Bộ Xây dựng.

Đối tượng sử dụng giáo trình

  • Sinh viên đào tạo chính quy: Tài liệu học tập bắt buộc của sinh viên hệ Cao đẳng thuộc các ngành: Quản trị kinh doanh, Kế toán, Kinh tế xây dựng, Tài chính ngân hàng tại Trường Cao đẳng Xây dựng số 1 và sinh viên các trường đào tạo khối ngành kinh tế - kỹ thuật tương đương. Môn học được bố trí vào học kỳ thứ 2 của khóa học.
  • Điều kiện tiên quyết: Người học bắt buộc phải hoàn thành học phần Giáo dục chính trị trước khi tiếp thu môn học này nhằm đảm bảo khả năng nhận thức về thể chế, pháp luật và các quy luật kinh tế - xã hội.
  • Giảng viên chuyên ngành: Dùng làm căn cứ sư phạm chính thức để thiết kế đề cương bài giảng, phân bổ thời lượng giảng dạy lý thuyết, hướng dẫn bài tập thảo luận và thiết lập ngân hàng câu hỏi đánh giá kết thúc môn học.
  • Cán bộ quản trị và người tự học: Tài liệu tham khảo cho cán bộ quản lý cấp cơ sở (tổ trưởng, đốc công, trưởng bộ phận) và quản trị viên cấp trung trong các doanh nghiệp nhằm hệ thống hóa kiến thức về hoạch định, tổ chức bộ máy, tạo động lực cho nhân viên và kiểm soát quy trình vận hành.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với đối tượng người học nào?

Giáo trình được biên soạn chuyên biệt cho sinh viên trình độ Cao đẳng các ngành kinh tế (Quản trị kinh doanh, Kế toán, Tài chính ngân hàng, Kinh tế xây dựng). Ngoài ra, tài liệu phù hợp làm nguồn tham khảo cho giảng viên giảng dạy khối ngành kinh tế và các nhà quản trị cấp cơ sở, cấp trung cần tra cứu phương pháp quản lý tổ chức.

2. Cần chuẩn bị kiến thức nền tảng nào trước khi học giáo trình này?

Theo khung chương trình đào tạo ban hành kèm môn học MH08, môn học tiên quyết bắt buộc là Giáo dục chính trị. Sinh viên cần nắm được các nguyên lý vận hành xã hội, đường lối kinh tế và khuôn khổ pháp lý cơ bản để tiếp thu các nội dung về môi trường thể chế, phương pháp quản trị hành chính và quản trị nhân sự.

3. Giáo trình này có điểm gì khác biệt so với các giáo trình Quản trị học thông thường?

Giáo trình tinh giản tối đa các lý thuyết hàn lâm phức tạp, tập trung vào tính trực quan và khả năng ứng dụng thực tế cho hệ Cao đẳng. Nội dung tích hợp sâu các công cụ tác nghiệp dự án (sơ đồ Gantt, đường găng CPM/PERT, ma trận BCG) và dành riêng một chương để xử lý các vấn đề quản trị hiện đại như quản trị thay đổi, quản trị xung đột và kiểm soát dòng thông tin.

4. Phương pháp tự học giáo trình như thế nào để đạt hiệu quả cao?

Người học nên tiếp cận theo từng chương bằng cách:

  1. Đọc kỹ mục tiêu học tập ở đầu mỗi chương.
  2. Vẽ lại các sơ đồ cấu trúc (cơ cấu tổ chức, tháp nhu cầu Maslow, tiến trình kiểm tra, ma trận BCG) để ghi nhớ logic.
  3. Trả lời toàn bộ các câu hỏi ôn tập cuối chương (trang 15, 27, 35, 42, 48, 58).
  4. Vận dụng các mô hình lý thuyết vào phân tích một đơn vị kinh doanh hoặc tổ chức thực tế.

5. Giáo trình có những tài liệu bổ trợ nào đi kèm?

Giáo trình cung cấp hệ thống 7 sơ đồ trực quan minh họa các mô hình lý thuyết và cơ cấu quản trị, danh mục các câu hỏi ôn tập chuẩn hóa sau mỗi chương và danh mục tài liệu tham khảo chuyên ngành quản trị học (trang 59) hỗ trợ tra cứu mở rộng.


Kết luận

Giáo trình Quản trị học (Ban hành theo Quyết định số 389ĐT/QĐ-CĐXD1 của Trường Cao đẳng Xây dựng số 1) cung cấp hệ thống kiến thức toàn diện, chuẩn mực về khoa học quản trị tổ chức ở trình độ Cao đẳng. Giá trị cốt lõi của tài liệu nằm ở việc kết hợp chặt chẽ giữa các học thuyết quản trị kinh điển của thế giới (Maslow, Herzberg, Michael Porter, ma trận BCG) với các công cụ hoạch định, tổ chức, lãnh đạo, kiểm tra và giải quyết xung đột thực tế trong doanh nghiệp.

Lộ trình học tập đề xuất cho người học: $$\text{Nắm vững Tổng quan & Môi trường (Chương 1)} \longrightarrow \text{Thực thi 4 chức năng cốt lõi (Chương 2 – 5)} \longrightarrow \text{Ứng dụng Quản trị hiện đại (Chương 6)}$$

Người học được khuyến nghị kết hợp giáo trình với các tài liệu tham khảo chuyên khảo của Trường Đại học Kinh tế Quốc dân và các quy chuẩn ngành xây dựng để tối ưu hóa năng lực phân tích và điều hành thực tế.