Giáo trình quản lý nhà nước về dân tộc và tôn giáo - Tập 1 (Học viện Hành Chính)

Giáo trình quản lý nhà nước về dân tộc, tôn giáo (phần 1). Tìm hiểu kiến thức cơ bản về quản lý nhà nước trong lĩnh vực dân tộc, tôn giáo.

Trường đại học

Học viện hành chính

Chuyên ngành

Quản lý nhà nước

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình
46
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh giáo trình quản lý nhà nước về dân tộc và tôn giáo

Giáo trình quản lý nhà nước về dân tộc và tôn giáo là một tài liệu cốt lõi, được biên soạn nhằm trang bị kiến thức nền tảng và chuyên sâu cho đội ngũ cán bộ, công chức, đặc biệt là các chuyên viên chính đang công tác trong hệ thống chính trị. Nội dung giáo trình tập trung vào việc hệ thống hóa các vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến công tác dân tộc, tôn giáo tại Việt Nam. Việc nghiên cứu và nắm vững tài liệu này không chỉ giúp nâng cao năng lực quản lý mà còn góp phần củng cố khối đại đoàn kết dân tộc và đảm bảo an ninh xã hội. Sự ra đời của cuốn giáo trình, với sự tham khảo từ nhiều công trình của các giảng viên tại Học viện Hành chính Quốc gia và các chuyên gia đầu ngành, đáp ứng nhu cầu cấp thiết về bồi dưỡng kiến thức dân tộc và tôn giáo. Mục tiêu chính là cung cấp một khung lý thuyết vững chắc, cập nhật các văn bản pháp luật mới nhất, và phân tích các chính sách dân tộc của Đảng và Nhà nước. Qua đó, người học có thể áp dụng hiệu quả vào thực tiễn công tác, tránh những sai lầm đáng tiếc do thiếu hiểu biết, và thực hiện đúng đắn đường lối, chủ trương của Đảng trong lĩnh vực nhạy cảm này.

1.1. Tầm quan trọng của tài liệu quản lý nhà nước về tôn giáo

Vấn đề dân tộc và tôn giáo luôn là một lĩnh vực nhạy cảm, có ảnh hưởng sâu sắc đến sự ổn định và phát triển của quốc gia. Tài liệu quản lý nhà nước về tôn giáo và dân tộc đóng vai trò kim chỉ nam, cung cấp cơ sở lý luận và pháp lý cho hoạt động quản lý. Hiện nay, các thế lực thù địch thường xuyên lợi dụng các vấn đề này để xuyên tạc, tuyên truyền tư tưởng phản động, nhằm chia rẽ khối đại đoàn kết dân tộc. Do đó, việc trang bị kiến thức chuẩn xác từ các tài liệu uy tín như giáo trình của Học viện Hành chính Quốc gia là nhiệm vụ bắt buộc. Tài liệu này giúp cán bộ, công chức nhận diện đúng bản chất, đặc điểm của vấn đề dân tộc và tôn giáo ở Việt Nam, từ đó có phương pháp tiếp cận và giải quyết phù hợp, góp phần giữ vững an ninh xã hội và ổn định chính trị.

1.2. Mục tiêu bồi dưỡng kiến thức dân tộc và tôn giáo

Mục tiêu cốt lõi của việc bồi dưỡng kiến thức dân tộc và tôn giáo là nâng cao nhận thức và trình độ chuyên môn cho đội ngũ cán bộ làm công tác quản lý ở cơ sở. Chương trình đào tạo nhằm hoàn thiện kiến thức về quản lý nhà nước, đặc biệt là các kỹ năng xử lý tình huống thực tiễn liên quan đến công tác dân tộccông tác tôn giáo. Nội dung bồi dưỡng tập trung vào việc cập nhật các văn bản pháp luật mới, như Luật tín ngưỡng, tôn giáo, và các nghị quyết của Đảng. Thông qua đó, cán bộ có thể nắm vững nguyên tắc, quan điểm chỉ đạo và vận dụng linh hoạt vào việc xây dựng, thực thi chính sách tại địa phương, đảm bảo quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo của người dân trong khuôn khổ pháp luật, đồng thời củng cố hệ thống chính trị vững mạnh.

II. Vấn đề dân tộc và tôn giáo ở Việt Nam Các thách thức lớn

Vấn đề dân tộc và tôn giáo ở Việt Nam mang những đặc điểm lịch sử và xã hội đặc thù, tạo ra nhiều thách thức đối với công tác quản lý nhà nước. Việt Nam là một quốc gia đa dân tộc, với 54 dân tộc anh em cùng sinh sống, trong đó có 53 dân tộc thiểu số chiếm 13,8% dân số (số liệu 1999) và cư trú trên địa bàn chiến lược chiếm 3/4 diện tích cả nước. Sự chênh lệch về trình độ phát triển kinh tế-xã hội giữa các vùng, miền và các dân tộc là một thách thức lớn. Thêm vào đó, mỗi dân tộc lại có bản sắc văn hóa, phong tục, tín ngưỡng riêng, đòi hỏi một phương pháp quản lý linh hoạt và tôn trọng sự khác biệt. Các thế lực thù địch không ngừng lợi dụng những khó khăn, khác biệt này để kích động, gây chia rẽ, làm suy yếu khối đại đoàn kết dân tộc. Công tác quản lý nhà nước trong lĩnh vực này còn gặp khó khăn do một bộ phận cán bộ còn thiếu kiến thức, kinh nghiệm, dẫn đến việc áp dụng chính sách dân tộc của Đảng và Nhà nước chưa thực sự hiệu quả. Việc giải quyết hài hòa mối quan hệ giữa phát triển kinh tế và bảo tồn văn hóa, giữa đảm bảo tự do tín ngưỡng, tôn giáo và giữ vững an ninh xã hội là một bài toán phức tạp, đòi hỏi sự vào cuộc của toàn bộ hệ thống chính trị.

2.1. Đặc điểm phức tạp của cộng đồng các dân tộc Việt Nam

Cộng đồng các dân tộc Việt Nam có những đặc điểm nổi bật như: truyền thống đoàn kết lâu đời trong lịch sử dựng nước và giữ nước; sự phân bố dân cư không đồng đều và tình trạng sống xen kẽ là chủ yếu; trình độ phát triển kinh tế - xã hội không đồng đều; và một nền văn hóa đa dạng trong sự thống nhất. Chính tình trạng cư trú xen kẽ, tuy tạo điều kiện giao lưu, học hỏi lẫn nhau, nhưng cũng tiềm ẩn nguy cơ nảy sinh mâu thuẫn về lợi ích, lối sống nếu không được giải quyết kịp thời. Sự chênh lệch về phát triển là hậu quả của lịch sử, đòi hỏi Nhà nước phải có những chính sách ưu tiên đầu tư, hỗ trợ đặc thù để rút ngắn khoảng cách, đảm bảo bình đẳng thực chất. Đây là những yếu tố phức tạp mà công tác dân tộc cần phải tính đến khi xây dựng và triển khai chính sách.

2.2. Nguy cơ lợi dụng vấn đề dân tộc tôn giáo gây mất an ninh

Một trong những thách thức nghiêm trọng nhất là nguy cơ các thế lực thù địch lợi dụng vấn đề dân tộc và tôn giáo ở Việt Nam để chống phá. Chúng thường xuyên xuyên tạc chính sách dân tộc của Đảng và Nhà nước, kích động tư tưởng ly khai, tự trị, và mâu thuẫn giữa các dân tộc, tôn giáo. Các địa bàn miền núi, biên giới, nơi có đông đồng bào dân tộc thiểu số sinh sống, thường là mục tiêu trọng điểm của các hoạt động này. Việc quản lý thiếu chặt chẽ hoặc xử lý sai lầm có thể tạo kẽ hở cho các hoạt động tuyên truyền phản động, gây mất ổn định chính trị và an ninh xã hội. Do đó, công tác tôn giáo và dân tộc phải luôn gắn liền với nhiệm vụ bảo vệ an ninh quốc gia, đòi hỏi sự tỉnh táo và kiên quyết đấu tranh của toàn bộ hệ thống chính trị.

III. Bí quyết xây dựng chính sách dân tộc của Đảng và Nhà nước

Để thực hiện hiệu quả quản lý nhà nước về dân tộc và tôn giáo, Đảng và Nhà nước Việt Nam đã xây dựng một hệ thống quan điểm và nguyên tắc nhất quán, được thể hiện rõ trong các văn kiện quan trọng. Nền tảng của chính sách này là chủ nghĩa Mác - Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh về vấn đề dân tộc. Nguyên tắc cơ bản, xuyên suốt được xác định là: “bình đẳng, đoàn kết, tương trợ giúp nhau cùng phát triển”. Nguyên tắc này không chỉ là mục tiêu mà còn là động lực của sự phát triển bền vững. Nghị quyết số 24/NQ-TW của Ban chấp hành Trung ương khóa IX đã cụ thể hóa thành 5 quan điểm chỉ đạo, khẳng định vấn đề dân tộc là chiến lược cơ bản, lâu dài. Các chính sách luôn ưu tiên đầu tư phát triển toàn diện kinh tế - xã hội vùng dân tộc và miền núi, gắn tăng trưởng kinh tế với giải quyết các vấn đề xã hội, chăm lo xây dựng đội ngũ cán bộ dân tộc thiểu số. Việc thực hiện chính sách dân tộc của Đảng và Nhà nước là nhiệm vụ của toàn Đảng, toàn dân, toàn quân và của cả hệ thống chính trị, nhằm củng cố khối đại đoàn kết dân tộc.

3.1. Nguyên tắc cốt lõi Bình đẳng đoàn kết và tương trợ

Nguyên tắc “bình đẳng, đoàn kết, tương trợ giúp nhau cùng phát triển” là sợi chỉ đỏ xuyên suốt trong chính sách dân tộc của Đảng và Nhà nước. Bình đẳng là cơ sở để xây dựng đoàn kết; có đoàn kết, tương trợ mới có thể thực hiện được bình đẳng một cách thực chất. Bình đẳng không chỉ thể hiện trên phương diện pháp lý mà còn trong việc tạo cơ hội phát triển về mọi mặt: kinh tế, văn hóa, xã hội. Đoàn kết là truyền thống quý báu, là sức mạnh để vượt qua mọi khó khăn, thách thức. Tương trợ, giúp đỡ lẫn nhau, đặc biệt là sự hỗ trợ của Trung ương và các địa phương phát triển đối với vùng khó khăn, là biện pháp cụ thể để thu hẹp khoảng cách phát triển, hiện thực hóa mục tiêu chung.

3.2. Cụ thể hóa quan điểm trong hệ thống chính trị Việt Nam

Các quan điểm chỉ đạo của Đảng được hệ thống chính trị từ trung ương đến địa phương cụ thể hóa thành các chương trình, kế hoạch hành động. Hiến pháp qua các thời kỳ đều khẳng định quyền bình đẳng giữa các dân tộc. Chính phủ và các bộ, ngành ban hành nhiều chính sách đặc thù như Chương trình 135, chính sách cử tuyển, hỗ trợ đất ở, đất sản xuất... Ủy ban Dân tộc đóng vai trò là cơ quan tham mưu, điều phối, giám sát việc thực hiện các chính sách này. Ở địa phương, Ban Dân tộc cấp tỉnh, Phòng Dân tộc cấp huyện có nhiệm vụ triển khai, kiểm tra và giải quyết các vấn đề phát sinh, đảm bảo chính sách đi vào cuộc sống, phục vụ lợi ích chính đáng của đồng bào các dân tộc.

IV. Phương pháp quản lý nhà nước về công tác dân tộc hiệu quả

Để triển khai hiệu quả công tác dân tộc, Nhà nước sử dụng đồng bộ nhiều phương thức quản lý. Phương thức quan trọng hàng đầu là quản lý bằng pháp luật và chính sách. Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật, từ Hiến pháp đến các luật, nghị định, quyết định, tạo ra một hành lang pháp lý vững chắc, đảm bảo nguyên tắc bình đẳng và không phân biệt đối xử. Bên cạnh đó, quản lý thông qua tổ chức bộ máy chuyên trách từ trung ương đến địa phương giúp cho việc thực thi chính sách được thông suốt. Ủy ban Dân tộc là cơ quan đầu mối ở trung ương, phối hợp với các Ban, Phòng Dân tộc ở địa phương. Quản lý bằng đầu tư tài chính cũng là một công cụ đòn bẩy, thông qua các chương trình mục tiêu quốc gia như Chương trình 135, chương trình trồng 5 triệu ha rừng, Nhà nước tập trung nguồn lực để phát triển kết cấu hạ tầng, xóa đói giảm nghèo cho vùng dân tộc thiểu số. Cuối cùng, công tác kiểm soát, bao gồm thanh tra, kiểm tra, giám sát, đảm bảo các chính sách được thực hiện đúng mục đích, minh bạch, phòng chống tham nhũng, lãng phí, góp phần nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý nhà nước về dân tộc và tôn giáo.

4.1. Quản lý bằng pháp luật và hệ thống chính sách chuyên biệt

Quản lý bằng pháp luật là phương thức cơ bản, đảm bảo tính thống nhất và công bằng. Hiến pháp năm 1992 khẳng định: “Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là Nhà nước thống nhất của các dân tộc cùng sinh sống trên đất nước Việt Nam” (Điều 5). Các quy định này được cụ thể hóa trong nhiều luật và văn bản dưới luật. Bên cạnh đó, Chính phủ ban hành các chính sách chuyên biệt như Quyết định 135/1998/QĐ-TTg về chương trình phát triển kinh tế - xã hội các xã đặc biệt khó khăn. Các chính sách này thể hiện sự ưu tiên của Nhà nước, nhằm tạo điều kiện cho các dân tộc thiểu số phát triển bình đẳng trong đại gia đình các dân tộc Việt Nam, đảm bảo quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo theo đúng Luật tín ngưỡng, tôn giáo.

4.2. Quản lý thông qua tổ chức bộ máy từ Trung ương đến địa phương

Hệ thống cơ quan chuyên trách về công tác dân tộc được tổ chức chặt chẽ. Ở Trung ương, Ủy ban Dân tộc là cơ quan ngang bộ, có chức năng quản lý nhà nước trên toàn quốc. Theo Nghị định 53/2004/NĐ-CP, ở các địa phương có đông đồng bào dân tộc thiểu số, Ban Dân tộc được thành lập ở cấp tỉnh và Phòng Dân tộc ở cấp huyện. Bộ máy này có nhiệm vụ tham mưu cho UBND cùng cấp, tổ chức thực hiện và kiểm tra, giám sát các chính sách dân tộc trên địa bàn. Sự kiện toàn của hệ thống tổ chức này là yếu tố then chốt đảm bảo chính sách dân tộc của Đảng và Nhà nước được triển khai một cách đồng bộ và hiệu quả từ trung ương xuống cơ sở.

4.3. Vai trò của đầu tư tài chính và công tác kiểm soát thanh tra

Đầu tư tài chính là công cụ vật chất quan trọng để thực hiện chính sách dân tộc. Nhà nước dành nguồn lực thích đáng cho các vùng khó khăn thông qua ngân sách và các chương trình mục tiêu quốc gia. Song song với đầu tư, công tác kiểm soát, thanh tra, giám sát là không thể thiếu. Hoạt động này nhằm đảm bảo các nguồn lực được sử dụng đúng mục đích, hiệu quả, phòng chống tiêu cực. Luật Thanh tra và Quy chế thực hiện dân chủ ở cơ sở cho phép người dân tham gia giám sát, đánh giá hoạt động của cơ quan nhà nước, góp phần làm cho công tác dân tộccông tác tôn giáo ngày càng minh bạch và đạt hiệu quả cao hơn, củng cố niềm tin của nhân dân.

16/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC v i DÂN TỘC ■ I. NHỮNG VẤN ĐỂ CHUNG VỂ DÂN TỘC 1. Khái niệm dân tộc và quan hệ dân tộc 1. Khái niệm dàn tộc theo nghĩa rộng và hẹp Hiện nay, trong khoa học xã hội còn tồn tại nhiểu ý kiến khác nhau về khái niệm dân tộc.

Sở dĩ có hiộn tượng như vậy, bởi vì dân tộc cũng là đối tượng nghiên cứu của nhiều ngành khoa học xã hội khác nhau như: triết học, sử học, văn hoá học, dân tộc học, nhân chủng học. Hơn nữa, việc xác định khái niệm này không chỉ thuần tuý mang giá trị khoa học, mà thực chất nó còn biểu hiện về lý luận dân tộc, khía cạnh chính trị trong quan hệ giữa các dân tộc, đường lối, chính sách của Nhà nước đối với vấn đề dân tộc của từng quốc gia. Dựa trên những thành tựu nghiên cứu của các ngành khoa học xã hội về những đặc thù của quá trình hình thành dân tộc ở Việt Nam, cũng như của nhiều dân tộc khác trên thế giới, các nhà khoa học đưa ra hai khái niệm dân tộc theo nghĩa rộng và hẹp như sau: 5 - Khái niệm dân tộc theo nghĩa rộng: Dân tộc (nation) hay quốc gia dân tộc là cộng đổng; chính trị - xã hội được chỉ đạo bởi nhà nước, thiết lập trêm một lãnh thổ nhất định, ban đầu do sự tập hợp của nhiều bộ) lạc, liên minh bộ lạc, sau này của nhiều cộng đồng mang; tính tộc người (ethnìc) của bộ phận tộc người. Kết cấu củai cộng đồng dân tộc rất đa dạng, phụ thuộc vào hoàn cảnhi lịch sử, văn hoá, xã hội trong khu vực và bản thân.

Trên thế giới hiện nay tồn tại hai loại hình quốc giai dân tộc. Thứ nhất là quốc gia chỉ bao gồm một tộc người duy nhất như Cộng hoà dân chủ nhân dân Triều Tiên. Thứr hai là quốc gia đa dân tộc (tộc người) gồm một dân tộc đai số và nhiều dân tộc thiểu sô' như hầu hết các quốc gia trên I thế giới hiộn nay như: Việt Nam, Pháp, Đức. - Khái niệm dân tộc theo nghĩa hẹp: Dân tộc đồng nghĩa với tộc người (ethnic) : Dân tộc đó là một cộng đồng tộc người (đa sô' hoặc thiểu số) được hình thành trong lịch sử, ổn định, có ngôn ngữ riêng của tộc người, đồng thời cư trú trên một lãnh thổ nhất định, các thành viên của tộc người đó có cùng chung một vận mệnh lịch sử, cùng chung lợi ích về chính trị, kinh tế và cuối cùng là có cùng chung một nền văn hoá mang bản sắc tộc người, trong đó quan trọng nhất là ý thức tự giác tộc người.

Ví dụ như: dân tộc Kinh (đa số) và các dân tộc Tày, Ba Na, Nùng, Dao. 6 Như vậy, khái niệm dân tộc theo nghĩa hẹp được dùng để chỉ tất cả các dân tộc (tộc người) từ trình độ phát triển thấp (đang ở trong phạm trù xã hội nguyên thuỷ) đến cao (đạt tới sự hình thành nhà nước), miễn là nó có đủ 4 đặc trưng cơ bản sau: + Ngôn ngữ chung. + Lãnh thổ chung. + Lợi ích chung.

+ Có một nền văn hoá chung, trong đó quan trọng nhất là phải có chung một ý thức tự giác tộc người. Khái niệm quan hệ dân tộc theo nghĩa rộng và hẹp - Khái niệm quan hẹ dán lộc ihev nghỉu rộng: Q uan hệ giữa các quốc gia - dân tộc (nation) là sự tác động, giao lưu và ảnh hưởng lẫn nhau giữa các quốc gia trên các lĩnh vực của đời sống xã hội như kinh tế, chính trị, văn hoá. Khi đó, quan hệ dân tộc gắn với quan hệ quốc tế, chính sách đối ngoại của một nhà nước đối với các quốc gia khác. Ví dụ như: quan hộ giữa Việt Nam với Pháp hoặc Đức.

- Khái niệm dân tộc theo nghĩa hẹp: Quan hệ giữa các tộc người (ethnic) trong một quốc gia đa dân tộc hoặc quan hệ giữa các thành viên trong nội bộ một tộc người là sự tác động, giao lưu, ảnh hưởng lẫn nhau trong quá trình phát triển giữa các tộc người hoặc giữa các thành viên trong nội bộ của một tộc người trên các bình diện kinh tế, văn hoá, 7 chính trị, xã hội. Ví dụ như; quan hệ giữa dân tộc Tày với dân tộc Kinh, hoặc Ba Na. hoặc quan hộ nội bộ giữa những người Tày với nhau trong quá trình giao lưu văn hoá, kinh tế, chính trị - xã hội. Những đậc điểm chủ yếu của cộng đồng các dân tộc Việt Nam 2.

Các dân tộc Việt Nam có truyền thống đoàn kết , cùng chung vận mệnh lịch sử Quốc gia Việt Nam hình thành từ rất sớm (Theo Đại Việt sử ký toàn thư, vị vua đầu tiên của Viột Nam - Kinh Dương Vương - lên ngôi vào năm 2878 trước công nguyên). Lúc đó, Việt Nam đã là một quốc gia đa dân tộc, mà ít nhất cũng gồm 3 nhóm dân tộc là Nam Á, Việt — Mường và Tày - Thái. Cộng đồng các dân tộc Việt Nam trong suốt quá trình hình thành và phát triển luôn có nhu cầu cô' kết với nhau lại trong một nỗ lực chung để chinh phục tự nhiên như: khai thác các thung lũng và sau đó là đắp đê để biến những vùng đất lấn biển trở thành đất trồng trọt. Mặt khác, họ cũng phải tập hợp nhau lại để chống lại những cuộc xâm lăng liên tiếp từ bên ngoài trong suốt quá trình phát triển của mình.

Đó cũng là những yếu tố lịch sử xã hội dẫn đến sự ra đời của một quốc gia đa dân tộc. Vì vậy, có thể khẳng định rằng, các dân tộc ở Việt Nam có quan hệ truyền thống lâu đời với nhau và có truyền thống đoàn kết, cùng chung vận mệnh lịch sử. 8 Ngày nay, Đảng và Nhà nước ta luôn chú ý phát huy truyền thống đoàn kết giữa các dân tộc, xoá bỏ nghi kỵ, định kiến dân tộc nhằm tạo ra sức mạnh chung, thống nhất để thực hiện thắng lợi sự nghiệp xây dựng và bảo vệ tổ quốc. Đồng bào các dán tộc thiểu số cư trú trên một địa bàn rộng lớn, có vị trí quan trọng về chính trị, kinh té và quốc phòng Nước Việt Nam hiện nay có tổng diện tích là 331.

690 km2, trong đó miền núi Việt Nam chiếm 3/4 diện tích đất nước. Đây cũng là địa bàn cư trú chủ yếu của các dân tộc thiểu sô' ở Việt Nam. Khu vực này có tiềm năng kinh tế to lớn mà trước hết là tài nguyên rừng* đất rừng và nhiều nguồn tài nguyên khoáng sản khác như thiếc, sắt. Ngoài ra, cũng có một sô' dân tộc thiểu sô' sinh sống ở đồng bằng sông Cửu Long (người Khơme), ven biển (người Chàm ở Nam Trung Bộ), thậm chí ở đô thị (người Hoa ở thành phố Hồ Chí Minh).

Nước ta có đường biên giới trên đất liền dài khoảng 3200 km, tiếp giáp với 3 nước láng giềng là Trung Quốc, Cămpuchia, Lào. Tại đày cũng có nhiều cửa khẩu thông thương trực tiếp với các nước. Đó là điều kiện thuận lợi để đồng bào dân tộc thiểu số giao lưu văn hoá và thương mại. Tuy nhiên, đây cũng là khu vực nhạy cảm và phức tạp trong việc quản lý nhà nước về an ninh, quốc phòng như: buôn lậu, buôn bán ma tuý, phụ nữ và trẻ em hoặc các thế lực thù địch phản động sử dụng làm địa bàn để gây rối và chống 9 phá cách mạng.

Do đó, trong lịch sử và cả hiộn tại, Nhà nước ta luôn coi địã bàn miền núi, nơi có hẩu hết các dân tộc thiểu sô' cư trú có vị trí chiến lược đặc biệt quan trọng về an ninh, quốc phòng trong việc bảo vộ vững chắc chủ quyền quốc gia. Các dân tộc thiểu sô' ở nước ta có số lượng dán cư không đều và sống xen k ẽ là chủ yếu Viột Nam là một quốc gia đa dân tộc, hiộn nay có 54 dân tộc sinh sống. Theo sô' liệu Tổng điều tra dân sô' và nhà ở nảm 1999 do Tổng cục Thống kê tiến hành thì ngoài người Kinh là dân tộc đa sô' chiếm 86,2% dân số, còn lại là 53 dần tộc thiểu sô' khác chiếm tỷ lệ 13,8% dân số. Giữa các dân tộc thiểu sô' này cũng có sự phân bô' không đồng đều về số lượng dân cư: a) 4 dân tộc có dân s ổ trên 1 triệu người 1.

Khơ me b) 20 dân tộc có dân s ố trên 50 nghìn người 1. Bru-Vân kiều 14. Cơ Tu c) 16 dán tộc có dân số trên 5 nghìn người 1. Pà thèn d) 8 dân tộc có dân số trên 1 nghìn người 1.

Cống 11 đ) 5 dân tộc có dân số dưới 1 nghìn người 1. ơ đ u Ở nước ta, các dân tộc thiểu số có sự tập trung ở một số vùng, nhưng không cư trú thành những khu vực riêng biệt, mà sống xen kẽ với các dân tộc khác. Đến nay, hầu như không có tỉnh, huyện nào chỉ có một dân tộc cư trú. Nhiều tỉnh có tới trên 20 dân tộc sinh sống như Lai Châu, Lào Cai, Hà Giang, Tuyên Quang, Lâm Đồng v.

Nhiều huyộn, nhiổu xã, bản miẻn núi có lừ 3 đến 5 dân tọc trở len cùng sinh sống. Do sống xen kẽ, cho nên các dân tộc có điểu kiộn thuận lợi để tăng cường hiểu biết lẫn nhau, mở rộng giao lưu kinh tế, văn hóa, xã hội, có thể học hỏi được ở nhau những kinh nghiệm, truyền thống tốt trong sản xuất, sinh hoạt, tạo thành khối đoàn kết vững chắc. Mặt khác, mỗi dân tộc có những phong tục tập quán, tín ngưỡng, tôn giáo riêng nên khi sống xen kẽ với nhau nếu không giải quyết tốt và kịp thời mối quan hệ giữa các dân tộc thì dễ va chạm về lối sống, lợi ích, tạo kẽ hở cho các thế lực thù địch lợi dụng phá hoại an ninh, chính trị của nước ta. 12 Đối với chúng ta, tình trạng cư trú xen kẽ của các dân tộc là điều kiện thuận lợi cơ bản để tăng cường quan hệ mọi mặt giữa các dân tộc, xây dựng cộng đồng các dân tộc ngày càng vững chắc, cùng nhau tiến bộ và phát triển, để sự hòa hợp dân tộc tăng lên, sự cách biệt giữa các dân tộc thu hẹp lại.

Ngày nay, do sống gần nhau và trình độ dân trí được nâng cao, các dân tộc hiểu biết tiếng nói của nhau và học tiếng phổ thông (tiếng Kinh) làm cho các dân tộc có thể giao lưu với nhau nhiều hơn. Những khác biệt giữa các dân tộc đều có thể được giải quyết trên cơ sở bình đẳng, tôn trọng lẫn nhau và giúp nhau cùng phát triển, lấy mục tiêu đoàn kết dân tộc làm trọng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ