Giáo trình Lịch sử Hành chính Nhà nước Việt Nam - Dùng cho đào tạo Đại học Hành chính

Giáo trình Lịch sử Hành chính Nhà nước Việt Nam cung cấp kiến thức chuyên sâu về quá trình hình thành, phát triển và thay đổi của bộ máy hành chính qua các

Trường đại học

Học viện Hành chính

Chuyên ngành

Lịch sử Hành chính Nhà nước

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình

2009

477
0
0

Phí lưu trữ

75 Point

Tóm tắt

I. Khám Phá Nền Tảng Vai Trò Của Giáo Trình Lịch Sử Hành Chính Nhà Nước Việt Nam Trong Nghiên Cứu và Thực Tiễn

Nghiên cứu về lịch sử hành chính nhà nước Việt Nam không chỉ là việc tìm hiểu các sự kiện đã qua mà còn là một quá trình phân tích sâu sắc về cách thức tổ chức, vận hành bộ máy quyền lực qua từng thời kỳ. Giáo trình lịch sử hành chính nhà nước Việt Nam đóng vai trò then chốt, cung cấp khung kiến thức hệ thống, giúp người học và nhà nghiên cứu nắm bắt được cội nguồn, diễn biến của nền hành chính quốc gia. Môn học này, theo tài liệu từ Học viện Hành chính, trang bị những kiến thức cơ bản về quá trình phát triển của hành chính Nhà nước Việt Nam trong lịch sử. Từ đó, tạo nền tảng để phân tích, đánh giá, và vận dụng những giá trị lịch sử vào công cuộc xây dựng, củng cố nền hành chính hiện đại.

Việc hiểu rõ quá khứ là chìa khóa để kiến tạo tương lai. Hành chính công hiện đại đứng trước nhiều thách thức phức tạp, từ yêu cầu minh bạch, hiệu quả đến việc ứng dụng công nghệ. Để giải quyết những vấn đề này, việc quay về tìm hiểu cách các triều đại trước đây đã giải quyết các vấn đề tương tự trở nên vô cùng quan trọng. Giáo trình lịch sử hành chính nhà nước Việt Nam không chỉ đơn thuần là sự liệt kê các niên đại hay sự kiện mà còn là bức tranh tổng thể về các tư tưởng cải cách, chế độ nhân sự, cách thức điều hành và quản lý đã định hình nên một quốc gia. Nội dung này đặc biệt hữu ích cho các sinh viên chuyên ngành quản lý nhà nước, các nhà hoạch định chính sách, và những ai quan tâm đến sự phát triển của đất nước. Việc học hỏi từ những thành công và thất bại trong lịch sử giúp chúng ta đưa ra những quyết sách phù hợp, bền vững hơn cho tương lai.

1.1. Sự cần thiết của việc nghiên cứu lịch sử hành chính Việt Nam

Việc nghiên cứu lịch sử hành chính Việt Nam mang ý nghĩa chiến lược, không chỉ giúp chúng ta hiểu rõ quá trình hình thành và phát triển của dân tộc mà còn cung cấp những bài học quý giá cho công tác quản lý nhà nước hiện đại. Thông qua đó, người học có thể phân tích các mô hình tổ chức, cách thức điều hành, và những yếu tố đã tạo nên sự ổn định hoặc biến động của bộ máy nhà nước Việt Nam qua các thời kỳ. Nền tảng kiến thức này là cơ sở vững chắc để đánh giá và kế thừa những giá trị tốt đẹp, đồng thời rút kinh nghiệm từ những hạn chế lịch sử, phục vụ cho quá trình cải cách hành chính hiện nay.

1.2. Mục tiêu và cấu trúc chính của giáo trình lịch sử hành chính nhà nước Việt Nam

Mục tiêu cốt lõi của giáo trình lịch sử hành chính nhà nước Việt Nam là trang bị cho học viên những kiến thức cơ bản về quá trình diễn biến của hành chính Nhà nước Việt Nam trong lịch sử. Cấu trúc giáo trình thường tập trung vào các nội dung chính như sự hình thành và phân chia các đơn vị hành chính, tổ chức bộ máy, cách thức điều hành và quản lý, chế độ đào tạo và sử dụng nhân sự, đặc trưng cơ bản và các tư tưởng cải cách qua từng thời kỳ lịch sử. Những nội dung này tạo nên một bức tranh toàn diện về tổ chức hành chính Việt Nam.

1.3. Những giá trị lịch sử cần kế thừa và phát huy trong cải cách hành chính hiện nay

Để thực hiện thành công công cuộc cải cách hành chính nhà nước theo đường lối của Đảng và Nhà nước hiện nay, việc kế thừa và phát huy những giá trị lịch sử của dân tộc là vô cùng quan trọng. Những kinh nghiệm về tinh thần tự chủ, ý chí độc lập, khả năng tổ chức cộng đồng từ thời Văn Lang – Âu Lạc, hay những tư tưởng trị nước thanh liêm, trọng dụng hiền tài từ các triều đại phong kiến, đều là những bài học quý giá. Việc học hỏi cách thức quản lý nhà nước cổ đại và sơ khai, cũng như các tư tưởng cải cách trong quá khứ, giúp định hình các giải pháp hiệu quả cho phát triển hành chính công hiện đại.

II. Phân Tích Chuyên Sâu Tổ Chức Bộ Máy Hành Chính Nhà Nước Việt Nam Từ Thời Cổ Đại Đến Nay

Việt Nam, với bề dày lịch sử hàng nghìn năm dựng nước và giữ nước, đã trải qua nhiều giai đoạn phát triển và chuyển mình của bộ máy nhà nước Việt Nam. Từ những hình thái nhà nước sơ khai thời Văn Lang – Âu Lạc đến hệ thống hành chính phong kiến tập quyền, mỗi thời kỳ đều để lại những dấu ấn riêng biệt trong cấu trúc và vận hành. Việc nghiên cứu sâu về tổ chức hành chính Việt Nam qua từng giai đoạn giúp chúng ta hiểu rõ hơn về tính liên tục và sự thích nghi của quyền lực nhà nước với bối cảnh xã hội, kinh tế, và chính trị cụ thể. Đặc biệt, theo tài liệu, "Thời đại các vua Hùng là thời đại có thực trong lịch sử nước ta, song thời đại đó chưa xuất hiện các cuốn sử chân thực, chính xác." Dù vậy, nó đã đặt nền móng cho sự hình thành các đơn vị hành chính và bộ máy cai trị sơ khai.

Sự tiến hóa của hệ thống chính quyền Việt Nam không chỉ phản ánh năng lực tự chủ của dân tộc mà còn cho thấy khả năng tiếp thu và biến đổi các mô hình quản lý từ bên ngoài. Từ cấp trung ương đến địa phương, các triều đại đã xây dựng những thể chế phức tạp để duy trì trật tự, thu thuế, điều hành sản xuất và đối phó với các mối đe dọa bên ngoài. Những đặc trưng về việc phân cấp quản lý, chế độ tuyển dụng quan lại, hay phương pháp kiểm soát quyền lực, tất cả đều là những khía cạnh quan trọng của lịch sử hành chính Việt Nam. Việc phân tích những yếu tố này giúp chúng ta nhận diện được những nguyên tắc bền vững và những điểm yếu cần khắc phục trong quá trình phát triển hành chính công của quốc gia.

2.1. Sự hình thành đơn vị hành chính thời kỳ Văn Lang Âu Lạc

Thời kỳ Văn Lang - Âu Lạc đánh dấu những bước khởi đầu quan trọng trong sự hình thành đơn vị hành chính tại Việt Nam. Nhà nước Văn Lang, được thành lập trên cơ sở kinh tế - xã hội phát triển và có sự phân hóa giàu nghèo, cần tập hợp lực lượng để bảo vệ cộng đồng và trị thủy. Giai đoạn này, kéo dài khoảng 4 thế kỷ từ cuối thế kỷ VII TCN đến giữa thế kỷ III TCN, đã hình thành một tổ chức cai trị sơ khai. Theo tài liệu, "danh xưng Hùng Vương được dã sử dân gian thêu dệt, nội tâm hóa mọi nghiệm sinh lịch sử bằng cái nhìn huyền thoại trở thành những truyền thuyết thần thánh hóa lịch sử, thực mà không thật." Tuy vậy, mô hình tổ chức bộ lạc và liên minh bộ lạc là nền tảng cho hệ thống chính quyền Việt Nam sau này.

2.2. Bộ máy hành chính nhà nước qua các triều đại phong kiến

Bộ máy hành chính nhà nước Việt Nam dưới thời phong kiến phát triển dần từ đơn giản đến phức tạp, đạt đến đỉnh cao vào các triều đại Lý, Trần, Lê Sơ. Đặc trưng bởi mô hình tập quyền, với Hoàng đế là người đứng đầu tối cao, hệ thống này bao gồm các cơ quan trung ương như Lục Bộ, các Viện, Ty và hệ thống hành chính địa phương được phân chia thành lộ, phủ, huyện, xã. Các cấp quản lý được thiết lập để đảm bảo việc thu thuế, giữ gìn trật tự và thực hiện các chính sách của triều đình. Sự thay đổi trong tổ chức hành chính Việt Nam phản ánh sự điều chỉnh liên tục để phù hợp với yêu cầu cai trị và phát triển xã hội.

2.3. Các đặc trưng cơ bản của hành chính nhà nước qua các thời kỳ

Mỗi thời kỳ lịch sử mang đến những đặc trưng cơ bản của hành chính nhà nước riêng biệt. Thời Văn Lang – Âu Lạc có tính chất công xã, dân chủ sơ khai với sự gắn kết cộng đồng cao. Dưới thời Bắc thuộc, hệ thống chính quyền Việt Nam chịu ảnh hưởng nặng nề từ mô hình cai trị của Trung Quốc, nhưng vẫn duy trì được các đơn vị hành chính cơ sở thuần Việt như Kẻ - làng. Đến thời kỳ độc lập, hành chính nhà nước phong kiến tập quyền có đặc điểm chặt chẽ, thống nhất, với chế độ khoa cử để tuyển chọn quan lại, nhấn mạnh đạo đức và tư tưởng Nho giáo. Những đặc trưng này định hình nên lịch sử hành chính Việt Nam phong phú và đa dạng.

III. Hướng Dẫn Kế Thừa Cách Thức Điều Hành và Quản Lý Hành Chính Trong Lịch Sử Việt Nam

Các triều đại trong lịch sử Việt Nam đã áp dụng nhiều cách thức độc đáo để điều hành và quản lý hành chính nhà nước, phản ánh trí tuệ và kinh nghiệm tích lũy qua hàng nghìn năm. Từ việc tổ chức cộng đồng theo tục lệ ở các làng xã cổ đến việc thiết lập các đạo luật, chính sách phức tạp của các triều đình phong kiến, mỗi phương pháp đều có mục đích duy trì trật tự xã hội, phát triển kinh tế và bảo vệ biên cương. Việc tìm hiểu những cách thức này không chỉ là một hành trình khám phá quá khứ mà còn là nguồn tài liệu quý giá để phát triển hành chính công hiện đại. Chẳng hạn, khả năng tự quản của các làng xã dưới thời phong kiến, nơi mà "sức sống của văn hóa làng Việt cổ – các Kẻ vẫn duy trì được bản sắc truyền thống mạnh mẽ của mình trước các chính sách đồng hóa mạnh mẽ của nhà Hán," cho thấy tầm quan trọng của việc trao quyền và phát huy vai trò của cộng đồng trong quản lý.

Ngoài ra, các triều đại cũng rất chú trọng đến việc đào tạo và sử dụng nhân sự hành chính. Chế độ khoa cử được hình thành để tuyển chọn người tài, đảm bảo bộ máy nhà nước có đủ năng lực và phẩm chất. Tư tưởng cai trị như “minh quân, hiền thần” hay các nguyên tắc về sự liêm chính, công bằng đã được đề cao. Những bài học về chế độ đào tạo và sử dụng nhân sự hành chính trong lịch sử vẫn còn nguyên giá trị, gợi mở nhiều ý tưởng cho việc xây dựng một đội ngũ cán bộ, công chức chuyên nghiệp, tận tâm trong thời đại mới. Việc nghiên cứu sâu về các phương pháp này trong giáo trình lịch sử hành chính nhà nước Việt Nam là bước đệm quan trọng để xây dựng một nền hành chính hiệu quả và thích ứng với bối cảnh toàn cầu hóa.

3.1. Các phương thức quản lý nhà nước cổ đại và sơ khai

Quản lý nhà nước cổ đại ở Việt Nam bắt đầu từ các phương thức sơ khai dựa trên tục lệ và truyền thống cộng đồng. Thời Văn Lang – Âu Lạc, việc điều hành chủ yếu thông qua các Lạc Hầu, Lạc Tướng, phản ánh một hình thức quản lý mang tính bộ lạc, dựa trên sự liên kết và tập hợp lực lượng. Nhu cầu trị thủy và chống ngoại xâm là yếu tố cơ bản hàng đầu, thúc đẩy sự hình thành một bộ máy cai trị cần thiết để điều phối các hoạt động chung. Ngay cả trong thời Bắc thuộc, cấp hành chính cơ sở như Kẻ - làng vẫn duy trì được cấu trúc tổ chức theo tục lệ thuần Việt, thể hiện sức sống bền bỉ của văn hóa bản địa.

3.2. Ảnh hưởng của tư tưởng chính trị và văn hóa đến tổ chức hành chính Việt Nam

Tư tưởng chính trị và văn hóa đóng vai trò định hình sâu sắc tổ chức hành chính Việt Nam qua các thời kỳ. Nho giáo, Đạo giáo và Phật giáo đều có ảnh hưởng mạnh mẽ đến triết lý cai trị, đạo đức quan lại và cách thức quản lý. Nho giáo đề cao đạo đức, lễ nghĩa và vai trò của nhà vua, thúc đẩy việc xây dựng một bộ máy quan liêu có trật tự. Đạo giáo, với giáo lý vô vi, hay các phái Đạo giáo thần bí như Ngũ mễ đạo, cũng "truyền bá mạnh mẽ sang nước ta," ảnh hưởng đến đời sống tinh thần và đôi khi là tư tưởng phản kháng. Những yếu tố này tạo nên sự đa dạng và phức tạp trong lịch sử hành chính Việt Nam.

3.3. Chế độ đào tạo và sử dụng nhân sự hành chính trong lịch sử

Chế độ đào tạo và sử dụng nhân sự hành chính đã trải qua nhiều thay đổi. Thời phong kiến, chế độ khoa cử là phương thức chính để tuyển chọn quan lại, đảm bảo người có tài và đức được trọng dụng. Các kỳ thi Hán học, việc học tập các kinh điển Nho giáo là bắt buộc. Sau đó, hệ thống tập sự, bổ nhiệm và thăng giáng chức vụ cũng được quy định chặt chẽ. Việc tìm hiểu hệ thống chính quyền Việt Nam qua lăng kính nhân sự giúp thấy được sự quan tâm đến yếu tố con người trong bộ máy. Những bài học về việc tuyển chọn, bồi dưỡng, và trọng dụng người tài vẫn còn giá trị đến ngày nay trong công cuộc cải cách hành chính nhà nước.

IV. Đánh Giá Toàn Diện Các Tư Tưởng Cải Cách và Thách Thức Trong Phát Triển Hành Chính Công Việt Nam

Trong suốt chiều dài lịch sử, nền hành chính Việt Nam không ngừng đối mặt với các thách thức và trải qua nhiều làn sóng cải cách. Các tư tưởng cải cách hành chính lịch sử đã xuất hiện nhằm thích nghi với bối cảnh xã hội, khắc phục những hạn chế của bộ máy cai trị, và đáp ứng yêu cầu phát triển của đất nước. Từ những cải cách hành chính thời Lê Thánh Tông nhằm củng cố chế độ quân chủ tập quyền, đến những nỗ lực hiện đại hóa sau này, mỗi giai đoạn đều mang ý nghĩa quan trọng trong việc định hình lịch sử hành chính nhà nước Việt Nam. Tuy nhiên, quá trình này cũng đối mặt với nhiều rào cản, đặc biệt là từ các chính sách đồng hóa của ngoại bang và sự biến động nội tại của xã hội.

Một trong những thách thức lớn nhất là chính sách bóc lột và đàn áp của nhà Hán, đã tạo nên "lòng căm thù và tinh thần chống xâm lược, chống Hán hóa mạnh mẽ" trong lòng người dân Việt. Chính sách "Dĩ Di công Dĩ" trong cai trị hành chính từ cấp huyện đến cấp cơ sở của nhà Hán, dù thâm độc, cũng "thể hiện rõ sự bất lực và non kém của nhà Hán khó lòng khuất phục được người dân đất Việt." Những thách thức này không chỉ tôi luyện ý chí dân tộc mà còn thúc đẩy sự hình thành các tư tưởng cải cách, kháng chiến giành độc lập. Việc đánh giá toàn diện các tư tưởng này, cùng với những thách thức mà phát triển hành chính công phải đối mặt trong quá khứ, cung cấp những bài học sâu sắc cho việc xây dựng một nền hành chính vững mạnh, minh bạch và hiệu quả trong tương lai.

4.1. Những tư tưởng cải cách hành chính lịch sử tiêu biểu

Lịch sử Việt Nam ghi nhận nhiều tư tưởng cải cách hành chính lịch sử nổi bật nhằm tối ưu hóa hoạt động của bộ máy nhà nước Việt Nam. Các cải cách thường tập trung vào việc sắp xếp lại cơ cấu tổ chức, phân định rõ chức năng, quyền hạn của các cấp, và xây dựng hệ thống luật pháp chặt chẽ hơn. Ví dụ, cải cách của Lê Thánh Tông đã chuẩn hóa các bộ luật, định rõ chế độ quan lại, và phân chia lại các đơn vị hành chính để tăng cường quyền lực trung ương. Những tư tưởng này thể hiện mong muốn xây dựng một hệ thống chính quyền Việt Nam hiệu quả, công bằng và ổn định.

4.2. Thách thức từ chính sách đồng hóa của các triều đại ngoại bang

Việt Nam đã trải qua hàng nghìn năm chống lại chính sách đồng hóa của các triều đại ngoại bang, đặc biệt là từ phương Bắc. Nhà Hán đã áp dụng nhiều thủ đoạn bóc lột và đàn áp, nhằm xóa bỏ bản sắc dân tộc Việt. Tuy nhiên, "tình thần dân tộc càng được hun đúc, truyền thống dân tộc được bảo tồn," minh chứng cho sức mạnh nội tại. Các đơn vị hành chính cấp cơ sở như làng xã vẫn giữ được phong tục, tập quán riêng, trở thành pháo đài bảo vệ văn hóa Việt. Thách thức này đã định hình nên một lịch sử hành chính Việt Nam đầy bản lĩnh, nơi tinh thần độc lập luôn được đề cao.

4.3. Từ lịch sử đến hiện tại phát triển hành chính công bền vững

Những bài học từ lịch sử là nền tảng vững chắc cho quá trình phát triển hành chính công bền vững hiện nay. Việc nhận diện các điểm mạnh, điểm yếu, và những nguyên nhân dẫn đến thành công hay thất bại trong quá khứ giúp chúng ta hoạch định chính sách một cách khoa học và thực tiễn hơn. Các vấn đề như tinh giản biên chế, nâng cao năng lực cán bộ, ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý đều có thể tìm thấy lời giải đáp một phần từ các tiền lệ lịch sử. Cải cách hành chính hiện nay đang hướng tới một nền hành chính dân chủ, chuyên nghiệp, hiện đại, phục vụ nhân dân, dựa trên tinh thần kế thừa và phát huy những giá trị tốt đẹp của lịch sử hành chính nhà nước Việt Nam.

V. Tổng Kết Triển Vọng Tương Lai Nền Hành Chính Việt Nam Qua Góc Nhìn Lịch Sử

Việc tổng kết giáo trình lịch sử hành chính nhà nước Việt Nam không chỉ dừng lại ở việc ghi nhớ các sự kiện mà còn là hành trình rút ra những bài học sâu sắc cho tương lai. Các giai đoạn phát triển và cải cách hành chính trong lịch sử đã cung cấp một kho tàng kinh nghiệm quý giá về cách thức tổ chức, điều hành, và quản lý một quốc gia. Từ việc xác lập các đơn vị hành chính sơ khai, xây dựng bộ máy nhà nước Việt Nam tập quyền, đến những nỗ lực đấu tranh bảo vệ độc lập và bản sắc dân tộc, mỗi trang sử đều chứa đựng những chỉ dẫn quan trọng cho công cuộc phát triển hành chính công hiện đại. Việc hiểu rõ những nguyên tắc nền tảng và những thách thức đã qua giúp định hình một tầm nhìn chiến lược cho cải cách hành chính nhà nước Việt Nam trong bối cảnh hội nhập quốc tế.

Những bài học về tinh thần tự chủ, khả năng huy động sức mạnh toàn dân, và sự thích ứng linh hoạt với các điều kiện khách quan là những giá trị cốt lõi mà nền hành chính hiện đại cần tiếp thu. Đồng thời, việc nhận thức rõ những hạn chế như sự thiếu đồng bộ, tệ nạn tham nhũng, hay sự lạc hậu trong tư duy quản lý từ quá khứ cũng là động lực để không ngừng đổi mới và hoàn thiện. Nghiên cứu lịch sử hành chính Việt Nam không phải để lặp lại lịch sử mà để học hỏi từ đó, xây dựng một hệ thống chính quyền Việt Nam ngày càng vững mạnh, minh bạch và hiệu quả, đáp ứng yêu cầu của một quốc gia hiện đại và hội nhập. Tương lai của nền hành chính Việt Nam sẽ được xây dựng trên nền tảng vững chắc của lịch sử và những tầm nhìn chiến lược cho sự phát triển bền vững.

5.1. Bài học kinh nghiệm từ hệ thống chính quyền Việt Nam thời xưa

Từ hệ thống chính quyền Việt Nam thời xưa, nhiều bài học kinh nghiệm quý báu có thể được rút ra. Đó là tầm quan trọng của sự đoàn kết cộng đồng, khả năng tự quản của địa phương (như các làng Kẻ), và ý chí độc lập kiên cường chống lại sự đồng hóa. Các triều đại độc lập cũng cho thấy hiệu quả của một bộ máy tập quyền, thống nhất, biết trọng dụng nhân tài qua khoa cử. Bài học về sự liêm chính, công bằng, và phục vụ nhân dân là những giá trị xuyên suốt, cần được kế thừa và phát huy trong cải cách hành chính nhà nước ngày nay.

5.2. Hướng đi cho cải cách hành chính nhà nước Việt Nam hiện đại

Cải cách hành chính nhà nước Việt Nam hiện đại cần lấy những giá trị lịch sử làm kim chỉ nam. Hướng đi bao gồm việc tiếp tục xây dựng nền hành chính công khai, minh bạch, trách nhiệm giải trình cao; đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin; tinh gọn bộ máy; và nâng cao chất lượng đội ngũ cán bộ, công chức. Việc học hỏi từ các tư tưởng cải cách hành chính lịch sử giúp chúng ta tránh được những sai lầm đã có, đồng thời vận dụng sáng tạo các kinh nghiệm phù hợp với bối cảnh mới, hướng tới một nền tổ chức hành chính Việt Nam năng động, hiệu quả.

5.3. Vai trò của nghiên cứu lịch sử hành chính trong tương lai

Nghiên cứu lịch sử hành chính sẽ tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong việc định hình tương lai. Nó không chỉ cung cấp cái nhìn sâu sắc về quá khứ mà còn là công cụ phân tích để dự báo và định hướng cho các chính sách trong tương lai. Đối với giáo trình lịch sử hành chính nhà nước Việt Nam, việc cập nhật và bổ sung các quan điểm, vấn đề khoa học mới như lời nói đầu đã đề cập, là cần thiết. Điều này giúp thế hệ mai sau có một bức tranh toàn diện và chính xác hơn, từ đó đưa ra những đóng góp thiết thực cho phát triển hành chính công của đất nước.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

21/04/2026

Trích đoạn nội dung tài liệu

VIỆT NAM HỌC VIÊN HÀNH CHÍNH KHOA HANH CHINE HOC GIAO TRINH LICH SU HANH CHÍNH NHA NUGC VIET NAM (Dùng cho đào tạo Đại học Hành chính) poen THU YVIEN | tử SỬ TRƯỜNG B4! HỤC NỘI VỤ ị HA ROL TAL TP MoM Số:. VAR: NHA XUAT BAN KHOA HOC VA KY THUAT HÀ NỘI ~ 2009 Chủ biên: TS. V5 Van Tuyén Biên soạn: TS. Phạm Thị Thu Lan LỜI NÓI ĐẦU Tịch sử hành chính Nhà nưắc Việt Nam là một môn học ˆ phính thức trang chương trùnh đào tạo của Học diện Hành chính.

Qua nghiên cứu môn, học này, học uiên sẽ được trang bj những biến thúc cơ bản vé qué trink dién bith của hank chính Nhà nước Việt Nam trong lịch sử. Trên cơ sé đó, học vién sẽ có điêu biện để phân tích, đánh gid, vin dung, ke thite vé phái huy những giá trị lịch sẽ của đền tộc ta trong uiệc xây dựng, cúng cố nà phút triển nên hành chính nước ta trong thai kỳ hiện đại hóa, công nghiệp hóa, thực hiện, thành, công công cuộc ci cách hành chính Nhà nước theo đường lối, chính sách của Đẳng 0ù Nhà nước ta hién nay. Tập bài giảng "Lịch sử hành chính Nhà nước Việt Namt” tập trung uùo những nội dụng sau đây: - Sự hình thành uù phân chìa các didn vi hành chính Nhà. nước qua cóc thời kỳ.

- Tổ chức bộ máy hành chính Nhà nước của các thời kỳ lịch sử. - Cách thúc điêu bành uà quấn by hank chink Nha nude của các thời hy. - Chế độ đào tạo uù sở dụng nhôn sự hành chính, - Đặc trưng cơ bản của hành chính Nhà nước qua các thời kỳ lịch sử. - Cức từ tưởng củi cúch trong lịch sử hành chính Nhà nước của các thời kỳ.

Lịch sử bành chính Nhà nước Việt Nam. là một môn học mdi được xây dựng; còn nhiều quan điểm, nhiêu uấn đề khoa hoc dang phdi tiếp tục được nghiên cứu thảo luận giữa cúc nhà giáo, các nhà nghiên cúu. Tóc giả biên soạn tập bài Chương ¡ NHÀ NƯỚC VĂN LANG - ÂU LẠC THÀNH LẬP _ VA SY HINH THANH BO MAY CAI TRI THỜI ĐẠI HÙNG VƯƠNG - AN DƯƠNG VƯƠNG 1 - THỒI ĐẠI HÙNG VƯƠNG - AN DƯƠNG VƯƠNG 1:1. Thời gian tôn tại Thời đại các vua Hùng là thời đại có thực trong lịch sử nước ta, song thời đại đó chưa xuất hiện các cuốn sử chân thực, chính xác.

Do vậy danh xưng Hùng Vương được dã sử dân gian thêu đệt, nội tâm hóa mọi nghiệm sinh lịch sử bằng cái nhìn huyền thoại trở thành những truyền thuyết thần thánh hóa lịch sử, thực mà không thật. Thời gian tổn tại của các thời đại Hùng Vương kếo đài 4 thế kỷ trong khoảng từ cuối thế kỷ-VĨI trước công nguyên (r.CN) đến giữa thế kỷ III trCN. Chính xác cụ thể hơn là từ khoảng 696 ~ 682 trCN đến 258 tr.CN, Nhà nước Văn Lang được thành lập trên cơ sở kinh tế - xã hội phát triển và bất đầu có sự phân hóa giàu nghèo. Tuy nhiên nhu cầu tập hợp lực lượng để tiến hành chiến tranh bảo vệ cộng đồng và trị thủy đảm bảo sự tổn tại và phát triển của cộng đồng xã hội vẫn là yếu tố cơ bản hàng đầu.

Nằm ở khoảng phía Bác nước Văn Lang của các vua Hùng thời bấy giờ có bộ lạc Tây Âu dưới sự thủ lĩnh của họ Thục có địa bàn nằm ở khoảng phía Bắc Việt Nam cho đến vùng phía Nam Trung Quốc ngày nay. Cũng có quan điểm cho rằng bộ lạc Tây Âu cha họ Thục là một thế lực vượt trội nhất, tiến bộ nhất của cộng đồng cư dân Việt. Cuộc đựng độ giữa Thục Phán với _ Hồng Vương là cuộc đụng độ nội bộ trong lòng dân Việt”). Thục Phán sáp nhập nước Văn Lang với bộ lạc Tây Ân thành một quốc gia, lên ngôi lấy hiệu là An Dương Vương, đổi tên nước là Âu Lạc rồi chuyển kinh đô từ Phong Châu (Bạch Hạc - Việt Ta) về Kẻ Chủ, Phong Khê (Cổ Loa - Hà Nội).

Thục An Đương Vương trị vì Âu Lạc được năm mươi năm (từ năm Giáp Thin 257 r.CN đến năm Quý Ty 208 tr. Năm 214 trCN, bảy năm sau khi thống nhất Trung Hoa, Nhà Tân đã thúc quân xâm chiếm đất Lục Lương là một vùng đất rộng lớn phía Nam Trung Quốc và cả một vùng đất phía Bác Âu Lạc mà An Dương Vương không kiểm soát được. Tân Thủy Hoàng lấy đất ấy lập thành 3 quận: Quận Quế Lâm (Quế Lâm), quận Nam Hải (Quảng Đông), quận Tượng (Quảng Tây và một phẩn phía Bắc đất Âu Lạc). Quận Nam Hải (nay thuộc Quảng Đông - Trung Quốc) do Nhâm Ngao làm Quận úy.

Triệu Đà vốn là người Hán, quê ở huyện Chân Định (Hà Bác - Trung Quốc) được nhà Tần bổ lầm Huyện lệnh huyện Long Xuyên, một huyện thuộc quận Nam Hải. Tân Thủy Hoàng mất (210 tr.CN), Huyện lệnh huyện Long Xuyên Triệu Da da hia vây cánh cùng Quận úy Nam Hải là Nhâm Ngao chống lại nhà Tân, Trước khí mất, Nhâm Ngao đã chuyển giao chức Quận úy quận Nam Hải cho Triệu Đà kế nghiệp. Triệu Đà một mật cố gắng ly khai khỏi ! Bùi Thiết - Việt Nam thời cổ xưa: NXR, Thanh niên, Hà Nội, 2000 - tr. 289, ? Cho đến nay, cồn có nhiều quan điểm khoa học của các nhà nghiên cứu khác nhau xung quanh vấn đề hình thành và tổn tại của nước Âu Lac.

Về đại thể có ba khung chỉ định niên đại khác nhan: - Tên tại khoảng 50 nam, tit 257 tr.CN - Tén tai khoảng 30 năm.CN đến 179 tr.CN - Tổn tại rất ngắn. trong khoảng từ 214 tr.CN đến 208 tr.CN 8 sự rầng buộc của nhà Tần đang trong cơn hấp hối, thanh tring những tay chân trung thành với nhà Tần; mặt khác không ngừng gây thanh thế, bành trướng thế lực để cát cứ, đối kháng với nhà “Tần. Trong khoảng thời gian đó, Triệu Đà đã nhiều lần tấn công nước Âu Lạc của vua Thục Phán. Quân dân Âu Lạc đã chiến đấu kiên cường.

Quân đội của An Dương Vương có vũ khí lợi hai (nd thần) cho nên đã chặn đứng được cuộc tấn công của Triệu Đà, buộc Triệu Đà phải hòa hoãn lấy sông Bình Giang” làm ranh giới. Từ sông Bình Giang trở lên Bắc thuộc thế lực Triệu Đà, từ sông Bình Giang xuống Nam thuộc Thục An Dương Vương. Triệu Đà lui bình, thực hiện kế cho con trai là Trọng Thủy sang kinh đô Cổ Loa lam con tin và cầu hôn công chúa My Chau, ở rể với Thục An Dương Vương để điều tra, nắm bắt bí mật quân sự của Âu Lạc. Lấy cắp được bí mật về vũ khí "nd thân" của An Dương Vương, Trọng Thủy trở về, Triệu Đà mở cuộc tấn công mới, đem quân từ Vũ Ninh đánh thẳng vào kinh đô Cổ Loa.

Thục An Dương Vương vì mất cảnh giác, để lộ bí mật vũ khí nên chỉ còn đường tháo chạy khỏi kinh thành, kết thúc 50 năm tổn tại của nhà Thục và cơ đồ của nhà Thục rơi vào tay nhà Triệu. Thời điểm đồ vào năm 207 tr.CN: Triệu Đà sáp nhập phần đất của Âu Lạc vào quận Nam Hải.CN Triệu Đà củng cố lực lượng, thôn tính cả quận Quế Lâm và quận Tượng rồi gộp cả ba quận Quế Lâm. quận Tượng và quận Nam Hải thành lập một quốc gia độc lập lấy tên là Nam Việt, Triệu Đà xưng đế đóng đô ở Phiên Ngung nay là † Theo Giáo sư Trần Quốc Vượng, sông Binh Giang là hệ thống Lục Đầu Giang“iiển tiếp nước sông Cầu. sông Thương, đưới tiếp nước sông Thiên Đức ~ Dâu (Trân Quốc Vượng - Việt Nam cái nhàn địa văn hóa.

NXB Văn hóa dân tộc - Tạp chí Văn hóa Nghệ thuật, Hà Nội. tỉnh Quảng Đông, Trung Quốc. Nước ta phụ thuộc Nhà Triệu từ đó, 1. Cương vực và địa giới hành chính Các thư tịch cũ còn lại cho đến ngày nay không cung cấp đủ và cụ thể, rõ ràng về cương vực và lãnh thổ nước ta thời đại Hùng Vuong - An Duong Vuong.

Sách Đại Việt sử ký toàn thu cé chép: "Hing Vuong lén ngôi, đặt quốc hiệu là nước Văn Lang. Nước ấy phía Đông giáp Nam Hải, phía Tây đến Ba Thục, phía Bắc đến Hồ Động Đình, phía Nam giáp nước Hồ Tôn. Các thư tịch còn chép lại nước ta hồi đó chia ra 15 bộ, tay tên gọi các bộ có sự khác nhau giữa các thư tịch song về cơ bản các nhà sử học cũng khoanh cương vực lãnh thổ nước ta thời Hùng Vương - Án Dương Vương không vượt khỏi vàng Bắc Bộ và Bác Trung Bộ, phía Nam giới hạn đến Đèo Ngang”. Song, giới hạn cương vực nước ta theo Đại Việt sử kỹ toàn thư chép thì tõ ràng vượt ra ngoài biên giới Việt Nam hiện tại.

Một số nhà khoa học nghiên cứu hệ thống phân bổ các di chỉ văn hóa khảo cổ học thời đại Hùng Vương - An Dương Vương để xác định cương vực lãnh thổ nước ta thời đại này, song ` Giới nghiên cứu khoa học hiện còn tồn tại nhiều quan điểm khác nhau về vấn để cuộc xâm lược của nhà Tân và của Triệu Da vào nước Âu Lạc cha An Dương Vương. - Có quan điểm cho rang cuộc tấn công của Triệu Đà vào Net Lĩnh đồng nhất với cuộc tấn công của Triệu Đà vào nước Âu Lạc vì Triệu Đà vốn là tướng lĩnh của nhà Tần (khoảng 218-213 tr. ~ Có quan điểm cho tầng Triệu Da tấn công nước Âu Lạc thời điểm 196 trCN. và kết thúc cuộc chiến bằng thắng lợi của Triệu Đà và sự kết thúc vương triểu “Thục An Dương Vương cùng với nước Âu Lạc vào năm 179 tr.CN, Các quan điểm khoa học trên khác nhau bởi xuấi phát căn cứ từ các nguồn sử liệu khác nhau.

Vấn để vẫn đang cần được nghiên cứu thêm để làm sáng tỏ. 2 Xem: Nguyễn Trái toàn tập - NXB. KHXH - Hà Nội, 1969 - trang 186: Quấc sử quân triển Nguyên - Đại Nam nhất thống chí - NXB. KHXH (4 tập) ~ Hà Nội.

1Ô kết quả van còn khiếm khuyết vã chưa hoàn toàn thuyết phục về khoa hoc. Cc nhà nghiên cứu về địa danh Việt cổ đã có sự tập hợp, phân tích và xác định rằng cương vực lãnh thổ nước ta thời các vua Hùng trùng với phạm vi phân bổ ở các địa danh hành chính cơ sở Việt cổ là "Kẻ", địa danh Việt cổ chỉ sông: "Tà, Đà" (Tà Con, Đà Rang), dia danh chỉ núi "Pù - Rú” (Pù Mát, Rú Cơm.) địa danh chỉ ruộng lúa "Na - Nà" (Nà San, Na Ling, Na Ri). Cách tiếp cận nghiên cứu địa danh học lịch sử có thể có cơ sở xác đáng giúp chúng ta lầm sáng tỏ việc xác định cương vực lãnh thổ nước ta thời Hùng Vương - An Dương Vương.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ