Tổng quan về giáo trình

Giáo trình Hành chính đại cương (Dùng cho sau đại học) là tài liệu học thuật do Học viện Hành chính biên soạn, Nhà xuất bản Khoa học và Kỹ thuật ấn hành tại Hà Nội năm 2008 (mã lưu trữ Thư viện Học viện Hành chính Quốc gia: 34(V)1 GI 108). Công trình do PGS.TS Nguyễn Hữu Hải (Trưởng khoa Hành chính học) chủ biên, với sự tham gia biên soạn của tập thể các nhà khoa học và giảng viên: PGS.TS Nguyễn Trọng Điều, PGS.TS Nguyễn Hữu Khiển, PGS.TS Đinh Văn Mậu, PGS.TS Đinh Văn Tiến, GS.TS Lê Sĩ Thiệp, GS.TS Bùi Văn Nhơn, PGS.TS Lê Chi Mai, ThS. Chu Xuân Khánh, ThS. Đào Ái Thi, TS. Đặng Khắc Ánh, ThS. Hoàng Mai và ThS. Lê Văn Hòa.

Trong chương trình đào tạo sau đại học chuyên ngành hành chính công, môn học này giữ vị trí khối kiến thức cơ sở bắt buộc. Mục tiêu học tập (learning outcomes) của giáo trình nhằm trang bị cho học viên hệ thống lý luận nền tảng về khoa học hành chính; phân biệt ranh giới học thuật giữa quản lý và hành chính; nắm vững các lý thuyết tổ chức bộ máy kinh điển và hiện đại; đồng thời hiểu rõ bản chất, vai trò cùng các chức năng chấp hành - điều hành của nền hành chính nhà nước.

Giáo trình tiếp cận hành chính học như một ngành khoa học liên ngành (tổng hợp tri thức từ chính trị học, luật học, kinh tế học, tâm lý học, quản trị học và xã hội học) và mang tính lịch sử - so sánh. Điểm đặc sắc của tài liệu là việc chuẩn hóa các khái niệm theo nguồn gốc từ nguyên Latinh và thuật ngữ quốc tế, đồng thời đặt nền hành chính công truyền thống trong sự đối sánh trực tiếp với mô hình Quản lý công mới (New Public Management - NPM) nhằm phục vụ yêu cầu cải cách hành chính tại Việt Nam.


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương/chủ đề chính

Căn cứ vào văn bản giáo trình, hệ thống nội dung được cấu trúc thành các chương trọng tâm với tính liên kết logic chặt chẽ:

  • Chương 1: Khái quát chung về hành chính: Phân tích quy luật ra đời của khoa học hành chính từ quá trình phân công, chuyên môn hóa lao động quản lý; phân biệt hoạt động mang tính quyết định sứ mệnh (giới chủ nắm giữ) và hoạt động chấp hành - điều hành (nhà hành chính đảm trách). Chương này chuẩn hóa khái niệm: phân định từ nguyên Latinh giữa Administration (bắt nguồn từ minor, ministrate - phục vụ, điều hành) và Management (bắt nguồn từ manus - tự kiểm soát); định nghĩa hành chính là hoạt động chấp hành và điều hành một hệ thống theo quy ước định trước nhằm đạt mục tiêu. Nội dung phân tích 3 thuộc tính bản chất (phục vụ, hoạt động quản lý, một nghề), 3 vai trò cơ bản, 5 tiêu chí phân biệt hành chính công và hành chính tư (chủ thể, tính chất quyền lực, việc sử dụng pháp luật, phạm vi hoạt động, mục đích hoạt động); phân loại 3 nhóm nền hành chính (phát triển, đang chuyển đổi, đang phát triển) và mối tương quan liên ngành với 6 ngành khoa học xã hội.
  • Chương 2: Các lý thuyết về hành chính: Trình bày 2 nhóm quan điểm về quan hệ giữa chính trị và hành chính: trường phái phân đôi độc lập (Lorenz von Stein năm 1864, Woodrow Wilson năm 1887, Frank Goodnow năm 1900, Leonard D. White năm 1926, Dwight Waldo) và trường phái không tách rời (Fritz Morstein Marx, Allen Schick). Tiếp đó, chương khảo cứu các lý thuyết tổ chức kinh điển: mô hình bộ máy thư lại lý tưởng của Max Weber (1921) dựa trên quyền lực pháp lý - hợp lý với 6 đặc trưng; thuyết quản lý cổ điển của Henry Fayol (1906/1915) với 5 chức năng và 14 nguyên tắc quản trị; mô hình POSDCoRB của Luther Gulick và Lyndall Urwick (1937) gồm 7 chức năng. Cuối chương phân tích lý thuyết chuyển đổi sang Quản lý công mới (NPM) theo luận điểm của Owen E. Hughes, phân tích sự kết hợp giữa lý thuyết sự lựa chọn công (Public Choice Theory) và chủ nghĩa quản lý (Managerialism), cùng chiến lược tách việc "cầm lái" (ra chính sách) khỏi "chèo thuyền" (cung ứng dịch vụ).
  • Chương 3: Chức năng hành chính: Tập trung luận giải chức năng chấp hành của hành chính nhà nước. Phân tích bản chất quan hệ thứ bậc (trên - dưới, chủ - tớ); phân loại 2 cấp độ ra lệnh (ra lệnh toàn bộ và ra lệnh cơ bản); chỉ ra 3 cơ sở khách quan của chức năng chấp hành trong bộ máy nhà nước (bản chất chính trị, địa vị pháp lý trong tam quyền phân lập, cơ cấu tổ chức thứ bậc); và làm rõ 2 mối quan hệ chấp hành cơ bản: chấp hành đường lối chính trị của đảng cầm quyền và chấp hành pháp luật hành chính cùng hệ thống pháp luật điều chỉnh xã hội.

Kiến thức nền tảng được xây dựng

  • Fundamental theories (Các lý thuyết nền tảng): Thuyết phân đôi chính trị - hành chính (Politics-Administration Dichotomy); Thuyết tổ chức bộ máy thư lại quan liêu hợp lý (Rational-Bureaucratic Theory); Thuyết quản lý hành chính chức năng (Administrative Management Theory); Thuyết Quản lý công mới (New Public Management).
  • Core principles (Các nguyên tắc cốt lõi): 6 đặc trưng tổ chức thư lại của Max Weber (phân công chức năng, tính thứ bậc, tính quy phạm, tính văn bản hóa, tính chuyên nghiệp dựa trên thi tuyển, tính khách quan); 14 nguyên tắc quản trị của Henry Fayol (phân công lao động, quyền hạn đi đôi với trách nhiệm, kỷ luật, thống nhất chỉ huy, thống nhất lãnh đạo, lợi ích cá nhân phục tùng lợi ích chung, thù lao, tập quyền, tuyến thứ bậc, trật tự, công bằng, ổn định nhân sự, sáng kiến, tinh thần đồng đội).
  • Essential frameworks (Các khung phân tích thiết yếu): Khung 7 chức năng quản trị POSDCoRB (Planning, Organizing, Staffing, Directing, Coordinating, Reporting, Budgeting); Khung phân định 5 tiêu chí hành chính công - hành chính tư; Khung so sánh đặc tính nền hành chính theo 3 nhóm quốc gia (phát triển, đang chuyển đổi, đang phát triển).

Kỹ năng phát triển

  • Technical skills (Kỹ năng kỹ thuật): Kỹ năng phân loại và quy trình hóa công vụ theo chuẩn mực văn bản; kỹ năng lập kế hoạch, phân bổ nguồn lực, điều phối nhân sự và lập ngân sách theo mô hình POSDCoRB.
  • Analytical skills (Kỹ năng phân tích): Năng lực phân tích so sánh giữa mô hình hành chính thư lại truyền thống và mô hình quản lý theo kết quả (NPM); năng lực đánh giá mối quan hệ tương tác giữa thể chế chính trị, khuôn khổ pháp lý và quyết định hành chính.
  • Practical competencies (Năng lực thực thi thực tế): Năng lực xử lý các cấp độ mệnh lệnh hành chính (ra lệnh toàn bộ và ra lệnh cơ bản); khả năng vận dụng các kỹ thuật quản lý của khu vực tư nhân vào điều hành công sở và cung ứng dịch vụ công.

Phương pháp giảng dạy và học tập

  • Pedagogical approach (Cách tiếp cận sư phạm): Giáo trình áp dụng phương pháp tiếp cận lịch sử kết hợp logic và phân tích so sánh thể chế. Nội dung kiến thức được dẫn dắt từ nguồn gốc phát sinh thực tiễn của sự phân công lao động xã hội, qua các công trình nghiên cứu kinh điển thế giới, sau đó đối chiếu trực tiếp giữa các trường phái học thuật trái ngược (trường phái tách rời vs không tách rời chính trị; mô hình thư lại Weber vs mô hình NPM định hướng thị trường).
  • Bài tập và case studies: Học viên được định hướng nghiên cứu các tình huống cải cách hành chính thực tế tại các nhóm quốc gia: cuộc khủng hoảng tài chính công thập niên 1980 tại Anh (thời Thủ tướng M. Thatcher) và Mỹ (thời Tổng thống R. Reagan) dẫn tới sự ra đời của NPM; sự chuyển đổi cấu trúc hành chính tại các nước kinh tế chuyển đổi (Liên Xô cũ, Đông Âu, Trung Quốc, Việt Nam); và bài toán thiếu hụt nhân lực trình độ cao, nguy cơ tham nhũng tại các nước đang phát triển.
  • Practical exercises (Bài tập thực hành): Thực hành phân tích và thiết lập cơ cấu tổ chức cơ quan hành chính dựa trên 6 nguyên tắc của Max Weber; bài tập mô phỏng quy trình xử lý công vụ từ khâu lập kế hoạch đến kiểm soát theo 14 nguyên tắc Fayol và khung POSDCoRB; thực hành nhận diện và chuyển đổi phương thức ra lệnh (toàn bộ sang cơ bản).
  • Assessment methods (Phương pháp đánh giá): Kiểm tra mức độ nắm vững bản chất các khái niệm học thuật (phân biệt rành mạch giữa quản lý và hành chính, hành chính công và quản lý công); đánh giá khả năng vận dụng lý thuyết để giải quyết các vấn đề thực tiễn về phân quyền, phi quy chế hóa và cải cách chế độ công vụ, công chức.
  • Self-study guidelines (Hướng dẫn tự học): Học viên sau đại học cần kết hợp đọc giáo trình với việc tra cứu trực tiếp các tác phẩm kinh điển được trích dẫn (như công trình của Woodrow Wilson, Max Weber, Henry Fayol, Luther Gulick, Owen E. Hughes) và liên hệ với các quy định của hệ thống pháp luật hành chính Việt Nam hiện hành.

Điểm nổi bật và cập nhật

  • Updates so với các giáo trình cũ: Giáo trình khắc phục lối tiếp cận thuần túy pháp lý của các tài liệu hành chính truyền thống trước đây bằng cách tích hợp cách tiếp cận quản trị học và kinh tế học. Nội dung phân định rõ ràng giữa "quản lý nhà nước" (mang tính bao quát, sử dụng quyền lực công) và "hành chính nhà nước" (hoạt động chấp hành, điều hành thực thi quyền hành pháp).
  • Current trends được integrate: Tích hợp toàn diện lý thuyết Quản lý công mới (NPM) vốn phát triển mạnh trên thế giới từ thập niên 1980. Giáo trình phân tích sâu sắc các xu hướng: phi quy chế hóa, quản lý theo kết quả đầu ra thay vì kiểm soát quy trình đầu vào, đưa cơ chế thị trường và tinh thần kinh doanh vào khu vực công, tách chức năng "cầm lái" (hoạch định) khỏi "chèo thuyền" (thực thi dịch vụ), và chuyển từ chế độ công vụ dựa trên thâm niên/ngạch bậc sang đánh giá dựa trên hiệu quả thực thi hợp đồng.
  • Real-world applications & Industry connections: Gắn kết lý luận hành chính với tiến trình chuyển đổi nền kinh tế từ cơ chế kế hoạch hóa tập trung sang kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa tại Việt Nam. Giáo trình chỉ rõ thực trạng của nền hành chính các nước đang phát triển và đang chuyển đổi (tính tập trung quan liêu, cồng kềnh, bất cập trong chế độ tiền lương và nguy cơ tiêu cực), từ đó cung cấp cơ sở khoa học cho việc chuẩn hóa đội ngũ cán bộ, công chức và tái thiết cấu trúc bộ máy nhà nước.

Đối tượng sử dụng giáo trình

  • Sinh viên/Học viên: Học viên cao học và nghiên cứu sinh chuyên ngành Hành chính công, Quản lý công, Chính sách công, Luật Hành chính tại Học viện Hành chính và các cơ sở giáo dục đại học có đào tạo sau đại học khối ngành quản lý nhà nước.
  • Prerequisites (Kiến thức tiên quyết): Người học cần hoàn thành khối kiến thức đại cương bậc đại học về: Lý luận chung về Nhà nước và Pháp luật, Khoa học Quản lý đại cương, Kinh tế học chính trị và Triết học.
  • Giảng viên và cách sử dụng: Giảng viên sử dụng giáo trình làm tài liệu chuẩn để biên soạn đề cương chi tiết học phần Hành chính đại cương, thiết kế bài giảng chuyên đề, xây dựng ngân hàng câu hỏi thi đánh giá học phần và định hướng chủ đề nghiên cứu luận văn thạc sĩ, luận án tiến sĩ.
  • Tự học và Reference: Cán bộ lãnh đạo, công chức, viên chức trong hệ thống cơ quan hành chính nhà nước từ trung ương đến địa phương; các chuyên viên nghiên cứu tại các viện nghiên cứu chính sách sử dụng giáo trình làm tài liệu tham khảo để tra cứu thuật ngữ, mô hình và nguyên tắc tổ chức công vụ.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với ai?

Tài liệu được biên soạn phục vụ đối tượng chính là học viên sau đại học (thạc sĩ, tiến sĩ) chuyên ngành hành chính công, đồng thời là tài liệu tham khảo cho cán bộ, công chức trong bộ máy nhà nước và các nhà nghiên cứu chính sách.

2. Cần kiến thức nền nào để học?

Học viên cần có kiến thức nền tảng về Khoa học Quản lý, Luật học (đặc biệt là Luật Hành chính và cấu trúc quyền lực nhà nước), Chính trị học và Kinh tế học cơ bản.

3. Điểm khác biệt với giáo trình khác?

Giáo trình phân tích chuyên sâu các trường phái lý thuyết hành chính thế giới (từ kinh điển như Weber, Fayol, Gulick đến hiện đại như NPM của Hughes), phân định bản chất từ nguyên Latinh của Administration và Management, đồng thời phân loại chi tiết đặc trưng hành chính của 3 nhóm quốc gia (phát triển, chuyển đổi, đang phát triển).

4. Làm sao để tự học hiệu quả?

Cần nghiên cứu song song giữa nội dung lý thuyết trong giáo trình với việc phân tích các văn bản quy phạm pháp luật hành chính thực tế, đối chiếu các đặc trưng của bộ máy thư lại và các nguyên tắc POSDCoRB với hoạt động của các cơ quan hành chính nhà nước tại Việt Nam.

5. Có tài liệu bổ trợ nào kèm theo?

Học viên cần tham khảo các công trình gốc được trích dẫn trong giáo trình: The Study of Administration (Woodrow Wilson, 1887), Lý luận về tổ chức kinh tế và xã hội (Max Weber, 1921), Hành chính chung và trong công nghiệp (Henry Fayol, 1915), Papers on the Science of Administration (Gulick & Urwick, 1937) và Public Management and Administration (Owen E. Hughes, 2003).


Kết luận

Giáo trình Hành chính đại cương (Dùng cho sau đại học) của Học viện Hành chính là tài liệu học thuật chuẩn hóa hệ thống khái niệm, phạm trù, lý thuyết và chức năng cốt lõi của khoa học hành chính. Công trình xác lập cơ sở lý luận vững chắc về sự phân công lao động quản lý, nguyên tắc vận hành của bộ máy thư lại hợp lý và xu hướng chuyển đổi sang mô hình quản lý công hiện đại.

Lộ trình học tập đề xuất cho học viên gồm 3 giai đoạn:

  1. Tiếp cận bản chất khái niệm, lịch sử khoa học hành chính và phân định hành chính công - tư (Chương 1).
  2. Nghiên cứu có hệ thống các trường phái lý luận về mối quan hệ chính trị - hành chính, các mô hình tổ chức bộ máy kinh điển và lý thuyết Quản lý công mới NPM (Chương 2).
  3. Phân tích chức năng chấp hành - điều hành và việc thực thi pháp luật trong tổ chức bộ máy nhà nước (Chương 3).

Để hoàn thiện khối kiến thức, người học cần kết hợp nghiên cứu các văn bản quy phạm pháp luật về tổ chức bộ máy nhà nước, luật cán bộ công chức hiện hành và hệ thống tài liệu chuyên khảo về cải cách hành chính công.