Giáo trình Quản lý Môi trường - Hồ Thị Lam Trà (ĐH Nông nghiệp Hà Nội)

Giáo trình Quản lý Môi trường (phần 1) cung cấp kiến thức cốt lõi về khoa học môi trường, công cụ, hệ thống và các vấn đề quản lý thực tiễn.

Chuyên ngành

Quản Lý Môi Trường

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình

2011

146
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện Giáo trình Quản lý Môi trường PDF

Giáo trình Quản lý Môi trường do các tác giả của Bộ môn Quản lý môi trường, Trường Đại học Nông nghiệp Hà Nội biên soạn là một tài liệu quản lý môi trường nền tảng, phục vụ công tác giảng dạy và nghiên cứu cho sinh viên ngành môi trường. Nội dung giáo trình không chỉ tuân thủ Chương trình khung của Bộ Giáo dục và Đào tạo mà còn mở rộng các kiến thức chuyên sâu, giúp người học tự nghiên cứu và nắm vững các khái niệm cốt lõi. Tài liệu này cung cấp một cái nhìn tổng quan về khoa học môi trường, các nguyên tắc của phát triển bền vững, và các công cụ quản lý thiết yếu. Với sự phát triển của công nghệ, phiên bản sách quản lý môi trường PDF đã trở nên phổ biến, cho phép sinh viên và các nhà nghiên cứu dễ dàng tiếp cận nguồn tri thức quan trọng này. Cuốn sách được cấu trúc thành 6 chương, bao quát từ những vấn đề cơ bản đến các ứng dụng chuyên ngành như quản lý môi trường đô thị, khu công nghiệp và nông thôn. Đây không chỉ là một bài giảng quản lý môi trường thông thường, mà còn là một cẩm nang hữu ích cho bất kỳ ai quan tâm đến lĩnh vực bảo vệ tài nguyên và môi trường. Việc nắm vững kiến thức từ giáo trình này là bước đệm quan trọng để giải quyết các thách thức môi trường phức tạp trong bối cảnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa hiện nay, đồng thời đóng góp vào mục tiêu phát triển chung của quốc gia.

1.1. Tổng quan nội dung cốt lõi trong giáo trình môi trường đại cương

Nội dung giáo trình được chia thành các phần logic, bắt đầu bằng Chương 1 giới thiệu các vấn đề cơ bản của khoa học môi trường và phát triển bền vững. Chương 2 đi sâu vào bốn cơ sở khoa học của quản lý môi trường: triết học - xã hội, khoa học công nghệ, luật pháp và kinh tế. Chương 3 trình bày chi tiết về các công cụ quản lý, bao gồm công cụ luật pháp, kinh tế và kỹ thuật. Các chương tiếp theo tập trung vào hệ thống quản lý nhà nước về môi trường tại Việt Nam, các vấn đề quản lý môi trường đặc thù tại khu đô thị, khu công nghiệp và nông thôn. Cấu trúc này giúp người đọc xây dựng một nền tảng kiến thức vững chắc, từ lý thuyết đến thực tiễn, làm cơ sở cho việc áp dụng vào các bối cảnh cụ thể.

1.2. Đối tượng phù hợp sử dụng ebook quản lý môi trường này

Cuốn ebook quản lý môi trường này được biên soạn chủ yếu cho sinh viên các ngành môi trường tại các trường Cao đẳng và Đại học. Tuy nhiên, với nội dung toàn diện và cập nhật, tài liệu cũng là nguồn tham khảo quý giá cho các cán bộ đang công tác trong lĩnh vực quản lý tài nguyên và môi trường, các nhà hoạch định chính sách, và các nhà nghiên cứu. Những người làm việc tại các doanh nghiệp cần tuân thủ các quy định về môi trường cũng có thể tìm thấy những thông tin hữu ích về luật môi trường Việt Nam và các hệ thống quản lý tiêu chuẩn như hệ thống quản lý môi trường ISO 14001. Về cơ bản, bất kỳ ai muốn tìm hiểu sâu về mối quan hệ giữa phát triển và môi trường đều có thể hưởng lợi từ cuốn giáo trình này.

II. Thách thức lớn trong quản lý tài nguyên và môi trường

Mối quan hệ giữa môi trường và phát triển kinh tế - xã hội vốn tồn tại nhiều mâu thuẫn sâu sắc. Phát triển là quá trình nâng cao điều kiện sống, nhưng thường đi kèm với việc khai thác tài nguyên và phát sinh chất thải, gây áp lực lớn lên hệ sinh thái. Tình trạng ô nhiễm môi trường ngày càng trở nên nghiêm trọng, biểu hiện qua hiệu ứng nhà kính, suy giảm tầng ozon, ô nhiễm nguồn nước và không khí, suy thoái đất đai. Khủng hoảng môi trường toàn cầu là một thách thức hiện hữu, đe dọa trực tiếp đến sự tồn tại của con người và các loài sinh vật. Giáo trình chỉ rõ, nguyên nhân sâu xa của khủng hoảng đến từ sự gia tăng dân số và mức độ tiêu thụ tài nguyên quá mức. Đặc biệt, sự chênh lệch về mức sống giữa các quốc gia phát triển và đang phát triển cũng làm trầm trọng thêm vấn đề. Các nước phát triển với mức tiêu thụ năng lượng khổng lồ gây ra "ô nhiễm do dư thừa", trong khi các nước nghèo đối mặt với "ô nhiễm do nghèo đói", khi người dân buộc phải khai thác cạn kiệt tài nguyên để tồn tại. Việc tìm ra lời giải cho bài toán cân bằng giữa tăng trưởng kinh tế và bảo vệ môi trường là nhiệm vụ cấp bách, đòi hỏi một phương pháp tiếp cận toàn diện trong công tác quản lý tài nguyên và môi trường.

2.1. Phân tích mâu thuẫn giữa phát triển và ô nhiễm môi trường

Sự phát triển kinh tế thường được đo bằng các chỉ số tăng trưởng như GDP, nhưng lại bỏ qua các chi phí về môi trường. Hoạt động công nghiệp, nông nghiệp và dịch vụ đều tiêu thụ tài nguyên thiên nhiên và tạo ra chất thải. Khi lượng chất thải vượt quá khả năng tự làm sạch của môi trường, ô nhiễm môi trường sẽ xảy ra. Mâu thuẫn này thể hiện rõ khi các dự án phát triển kinh tế thường đối mặt với các yêu cầu nghiêm ngặt về đánh giá tác động môi trường (ĐTM). Việc cân bằng lợi ích kinh tế trước mắt và chi phí bảo vệ môi trường lâu dài là một bài toán khó, đòi hỏi sự can thiệp của các chính sách và công cụ quản lý hiệu quả.

2.2. Sự cần thiết của phát triển bền vững trong bối cảnh hiện nay

Trước những thách thức môi trường to lớn, khái niệm phát triển bền vững đã ra đời như một định hướng tất yếu. Theo Ủy ban Môi trường và Phát triển Thế giới (1987), đây là "sự phát triển nhằm thỏa mãn nhu cầu của thế hệ hiện tại mà không làm tổn hại đến khả năng thỏa mãn nhu cầu của các thế hệ mai sau". Nguyên tắc này nhấn mạnh sự hài hòa giữa ba trụ cột: kinh tế, xã hội và môi trường. Việc theo đuổi phát triển bền vững không chỉ giúp giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường mà còn đảm bảo sự công bằng xã hội và ổn định kinh tế trong dài hạn.

III. Phương pháp tiếp cận khoa học trong quản lý môi trường

Để giải quyết các thách thức môi trường, công tác quản lý cần dựa trên một nền tảng khoa học vững chắc. Giáo trình Quản lý Môi trường trình bày một cách hệ thống các cơ sở khoa học, bao gồm cơ sở triết học, công nghệ, luật pháp và kinh tế. Về mặt triết học, quản lý môi trường thừa nhận tính thống nhất vật chất của thế giới và sự phụ thuộc của con người vào tự nhiên. Về khoa học công nghệ, việc áp dụng các công nghệ xử lý môi trường tiên tiến và các phương pháp quan trắc hiện đại là yếu tố then chốt. Cơ sở luật pháp, với trọng tâm là Luật môi trường Việt Nam và các văn bản liên quan, tạo ra hành lang pháp lý để điều chỉnh các hành vi tác động đến môi trường. Cuối cùng, cơ sở kinh tế môi trường cung cấp các công cụ để lượng hóa giá trị tài nguyên và chi phí ô nhiễm, từ đó xây dựng các chính sách thuế, phí hiệu quả. Việc tiếp cận đa ngành này giúp nhà quản lý có cái nhìn toàn diện, cho phép phân tích vấn đề từ nhiều góc độ và đưa ra các quyết định tối ưu. Đây là phương pháp luận cốt lõi giúp chuyển từ cách quản lý bị động, xử lý sự cố sang chủ động phòng ngừa và hướng tới phát triển bền vững.

3.1. Bốn cơ sở khoa học nền tảng của quản lý môi trường

Giáo trình phân tích bốn trụ cột khoa học. Cơ sở triết học khẳng định mối quan hệ biện chứng giữa con người - tự nhiên - xã hội. Cơ sở khoa học công nghệ cung cấp các giải pháp kỹ thuật để giám sát, kiểm soát và xử lý ô nhiễm. Cơ sở luật pháp xây dựng hệ thống quy phạm pháp luật, từ luật quốc tế đến luật môi trường Việt Nam, để chế tài các hành vi gây hại. Cơ sở kinh tế sử dụng các nguyên tắc thị trường để điều tiết hoạt động khai thác tài nguyên và xả thải, đảm bảo hiệu quả kinh tế đi đôi với trách nhiệm môi trường.

3.2. Các nguyên tắc quản lý môi trường cơ bản cần tuân thủ

Công tác quản lý môi trường phải tuân thủ các nguyên tắc cốt lõi để đảm bảo hiệu quả. Nguyên tắc quan trọng nhất là hướng tới mục tiêu phát triển bền vững. Nguyên tắc phòng ngừa được ưu tiên hơn khắc phục, nghĩa là ngăn chặn ô nhiễm ngay từ nguồn phát sinh sẽ ít tốn kém hơn việc xử lý hậu quả. Nguyên tắc "người gây ô nhiễm phải trả tiền" (Polluter Pays Principle - PPP) buộc các cá nhân, tổ chức gây ô nhiễm phải chịu trách nhiệm tài chính cho các thiệt hại mà họ gây ra. Cuối cùng, quản lý môi trường cần có sự tham gia của cộng đồng, đảm bảo tính công khai, minh bạch và dân chủ trong quá trình ra quyết định.

IV. Top các công cụ trong bài giảng quản lý môi trường

Một nhà quản lý giỏi cần nắm vững và vận dụng linh hoạt các công cụ quản lý. Bài giảng quản lý môi trường này giới thiệu một hệ thống công cụ đa dạng, được phân loại dựa trên bản chất và chức năng. Nhóm công cụ luật pháp - chính sách đóng vai trò nền tảng, bao gồm Luật Bảo vệ Môi trường, các nghị định, thông tư, và các tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật quốc gia (QCVN, TCVN). Nhóm công cụ kinh tế ngày càng được chú trọng, sử dụng các cơ chế thị trường như thuế tài nguyên, phí bảo vệ môi trường, giấy phép xả thải có thể chuyển nhượng để khuyến khích các hành vi thân thiện với môi trường. Nhóm công cụ kỹ thuật là các biện pháp chuyên môn được sử dụng để giám sát, phân tích và kiểm soát chất lượng môi trường. Trong đó, đánh giá tác động môi trường (ĐTM) là công cụ bắt buộc đối với các dự án đầu tư, giúp dự báo và đề xuất giải pháp giảm thiểu các tác động tiêu cực. Bên cạnh đó, hệ thống quản lý môi trường ISO 14001 là một công cụ kỹ thuật mang tính tự nguyện, giúp doanh nghiệp chuẩn hóa quy trình sản xuất để giảm thiểu tác động môi trường và nâng cao hiệu quả. Sự kết hợp hài hòa các nhóm công cụ này sẽ tạo ra một cơ chế quản lý toàn diện và hiệu quả.

4.1. Công cụ luật pháp chính sách và Luật môi trường Việt Nam

Đây là nhóm công cụ mang tính mệnh lệnh - kiểm soát, có hiệu lực pháp lý cao nhất. Hệ thống văn bản pháp luật, đứng đầu là Luật môi trường Việt Nam, quy định rõ quyền, nghĩa vụ và trách nhiệm của các bên liên quan trong hoạt động bảo vệ môi trường. Các chính sách môi trường và kế hoạch hóa công tác môi trường cụ thể hóa các định hướng của luật pháp, tạo ra một khuôn khổ thống nhất cho các hoạt động quản lý từ trung ương đến địa phương.

4.2. Công cụ kinh tế và vai trò của kinh tế môi trường

Các công cụ kinh tế tác động vào lợi ích kinh tế của đối tượng quản lý, khuyến khích họ tự giác thay đổi hành vi theo hướng tích cực. Các loại thuế, phí môi trường được xây dựng dựa trên nguyên tắc "người gây ô nhiễm phải trả tiền". Các cơ chế như ký quỹ cải tạo, phục hồi môi trường hay nhãn sinh thái cũng thuộc nhóm này. Lĩnh vực kinh tế môi trường nghiên cứu và phát triển các công cụ này, giúp nội hóa các chi phí ngoại ứng vào quá trình sản xuất kinh doanh.

4.3. Công cụ kỹ thuật ĐTM và công nghệ xử lý môi trường

Nhóm công cụ này bao gồm các hoạt động như quan trắc môi trường, kiểm toán môi trường, và đánh giá tác động môi trường (ĐTM). ĐTM là một quy trình phân tích, dự báo các tác động của một dự án đến môi trường, từ đó đưa ra các biện pháp phòng tránh, giảm thiểu. Ngoài ra, việc áp dụng các công nghệ xử lý môi trường hiện đại trong xử lý nước thải, khí thải, chất thải rắn cũng là một phần quan trọng của nhóm công cụ kỹ thuật, giúp kiểm soát ô nhiễm tại nguồn một cách hiệu quả.

V. Ứng dụng quản lý môi trường thực tiễn tại Việt Nam

Lý thuyết trong giáo trình quản lý môi trường được cụ thể hóa thông qua việc phân tích các bối cảnh thực tiễn tại Việt Nam, đặc biệt là quản lý môi trường đô thị, khu công nghiệp (KCN) và nông thôn. Tại các đô thị và KCN, áp lực lên môi trường là rất lớn do mật độ dân số cao và hoạt động sản xuất tập trung. Các vấn đề nổi cộm bao gồm ô nhiễm không khí, tiếng ồn, ô nhiễm nguồn nước và quản lý chất thải rắn. Công tác quản lý tại đây tập trung vào việc quy hoạch hạ tầng, xây dựng hệ thống xử lý nước thải tập trung, áp dụng các công nghệ xử lý môi trường tiên tiến và tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra việc tuân thủ Luật môi trường Việt Nam. Ngược lại, môi trường nông thôn đối mặt với các thách thức riêng như ô nhiễm từ hoạt động sản xuất nông nghiệp (thuốc bảo vệ thực vật, phân bón hóa học), rác thải sinh hoạt chưa được thu gom, xử lý đúng cách và ô nhiễm tại các làng nghề. Giải pháp cho khu vực nông thôn đòi hỏi cách tiếp cận dựa vào cộng đồng, lồng ghép các tiêu chí môi trường vào chương trình xây dựng nông thôn mới và phát triển các mô hình kinh tế tuần hoàn. Việc nghiên cứu các trường hợp thực tiễn này giúp người học hiểu rõ hơn về tính phức tạp và đa dạng của công tác quản lý môi trường.

5.1. Quản lý môi trường đô thị và khu công nghiệp hiện nay

Việc quản lý môi trường tại các khu vực này đòi hỏi một hệ thống văn bản pháp luật chặt chẽ và cơ sở hạ tầng đồng bộ. Các tiêu chí đánh giá chất lượng môi trường không khí, nước, đất được giám sát thường xuyên. Hướng đi mới là xây dựng các đô thị và KCN sinh thái, nơi các hoạt động sản xuất và sinh hoạt được thiết kế để tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên và giảm thiểu phát thải, hướng tới một mô hình phát triển bền vững trong thực tiễn.

5.2. Hiện trạng và giải pháp quản lý môi trường nông thôn

Quản lý môi trường nông thôn còn nhiều tồn tại, đặc biệt là trong quản lý rác thải và ô nhiễm làng nghề. Các giải pháp cần tập trung vào việc nâng cao nhận thức cộng đồng, xây dựng các mô hình thu gom và xử lý rác thải phù hợp với điều kiện địa phương, hỗ trợ các làng nghề chuyển đổi sang công nghệ xử lý môi trường sạch hơn. Việc kết hợp các chính sách hỗ trợ của nhà nước với sự tham gia chủ động của người dân là chìa khóa để cải thiện chất lượng môi trường nông thôn.

VI. Xu hướng tương lai Giáo trình điện tử quản lý môi trường

Trong bối cảnh cuộc cách mạng công nghiệp 4.0, lĩnh vực giáo dục và đào tạo về môi trường cũng đang có những bước chuyển mình mạnh mẽ. Xu hướng số hóa tài liệu đang ngày càng phổ biến, và giáo trình điện tử quản lý môi trường là một minh chứng rõ nét. Các phiên bản ebook, PDF, và slide bài giảng quản lý môi trường trực tuyến giúp người học tiếp cận kiến thức một cách linh hoạt, mọi lúc, mọi nơi. Điều này không chỉ tiết kiệm chi phí in ấn mà còn góp phần bảo vệ môi trường. Tương lai của ngành quản lý môi trường đòi hỏi các chuyên gia không chỉ có kiến thức chuyên môn sâu rộng mà còn phải có kỹ năng sử dụng công nghệ, phân tích dữ liệu lớn và áp dụng các mô hình dự báo phức tạp. Các tài liệu như cuốn sách quản lý môi trường PDF này, khi được số hóa và tích hợp các yếu tố tương tác, sẽ trở thành công cụ học tập hiệu quả hơn. Tầm quan trọng của việc nghiên cứu và cập nhật kiến thức liên tục là không thể phủ nhận, bởi các thách thức môi trường luôn biến đổi và đòi hỏi những giải pháp sáng tạo, phù hợp với xu thế phát triển bền vững toàn cầu.

6.1. Tầm quan trọng của tài liệu tham khảo trong nghiên cứu

Một hệ thống tài liệu quản lý môi trường chất lượng, như cuốn giáo trình này, là nền tảng không thể thiếu cho mọi hoạt động nghiên cứu và đào tạo. Nó cung cấp kiến thức lý thuyết có hệ thống, tổng hợp các kết quả nghiên cứu trước đó và định hướng cho các vấn đề cần tiếp tục làm rõ. Việc tiếp cận dễ dàng các tài liệu này qua định dạng số giúp đẩy nhanh quá trình học tập và nghiên cứu, góp phần nâng cao chất lượng nguồn nhân lực cho ngành môi trường.

6.2. Chuyển đổi số slide bài giảng và các khóa học trực tuyến

Sự phát triển của các nền tảng học tập trực tuyến mở ra cơ hội mới cho việc phổ biến kiến thức môi trường. Các slide bài giảng quản lý môi trường được thiết kế chuyên nghiệp, kết hợp với video, và các bài tập tương tác giúp tăng cường sự hứng thú và hiệu quả học tập. Giáo trình điện tử quản lý môi trường không còn là một văn bản tĩnh mà trở thành một phần của một hệ sinh thái học tập đa phương tiện, đáp ứng nhu cầu học tập suốt đời của các chuyên gia trong lĩnh vực đầy năng động này.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương I bao gồm: 1. Một số vấn đề cơ bản của quản lý môi trường 2. Các vấn đề cơ bản của phát triển bền vững 3. Những vấn đề chung trong quản lý môi trường.

Sau khi học xong chương này, sinh viên cần nắm được: 1. Vai trò của môi trường đối với sự phát triển của con người 2. Mối quan hệ giữa môi trường và phát triển, phát triển bền vững 3. Khái niệm về quản lý môi trường, các nguyên tắc và mục tiêu của công tác quản lý môi trường, các nội dung của quản lý môi trường.

MỘT SỐ VẤN ĐỀ CƠ BẢN CỦA KHOA HỌC MÔI TRƯỜNG 1.1 Khái niệm về môi trường Hiện nay, có nhiều định nghĩa khác nhau về môi trường tùy thuộc vào phạm vi và đối tượng nghiên cứu của các ngành khoa học khác nhau. Chúng ta có thể tham khảo một số định nghĩa dưới đây về môi trường. Theo nghĩa rộng nhất thì môi trường là tập hợp các điều kiện, hiện tượng bên ngoài có ảnh hưởng tới một vật thể hoặc một sự kiện. Như vậy, bất kỳ một vật thể hoặc sự kiện nào cũng tồn tại và diễn biến trong một môi trường.

Khái niệm chung về môi trường như vậy được cụ thể hóa đối với từng đối tượng và mục đích nghiên cứu. Đối với cơ thể sống thì “môi trường sống là tổng hợp những điều kiện bên ngoài có ảnh hưởng tới đời sống và sự phát triển của cơ thể” (Lê Văn Khoa, 1995). Theo nghĩa hẹp thì môi trường được hiểu là môi trường sống của con người. UNESCO (1981) đã định nghĩa môi trường của con người bao gồm các hệ thống tự nhiên và các hệ thống nhân tạo, những cái hữu hình (đô thị, hồ chứa…), những cái vô hình (phong tục tập quán, nghệ thuật…) trong đó con người sống và bằng lao động của mình họ khai thác các tài nguyên thiên nhiên, nhân tạo nhằm thỏa mãn nhu cầu của mình.

Như vậy, môi trường sống đối với con người không chỉ là nơi tồn tại, sinh trưởng, phát triển cho một 14 thực thể sinh vật là con người mà còn là “khung cảnh của cuộc sống, của lao động và sự nghỉ ngơi của con người”. Điều 3 Luật BVMT 2005 định nghĩa môi trường bao gồm các yếu tố tự nhiên và vật chất nhân tạo bao quanh con người, có ảnh hưởng đến đời sống, sản xuất, sự tồn tại và phát triển của con người và các loài sinh vật. Cần phải lưu ý rằng, Luật bảo vệ môi trường Việt Nam coi môi trường gồm các vật chất tự nhiên và một số dạng vật chất nhân tạo như khu dân cư, hệ sinh thái, khu sản xuất, khu di tích lịch sử,… Cho nên, có thể coi đây là khái niệm môi trường theo nghĩa hẹp vì thiếu nhiều yếu tố xã hội nhân văn và hoạt động kinh tế. Tóm lại, khái niệm môi trường hiểu theo nghĩa rộng là môi trường sống của sinh vật nói chung, theo nghĩa hẹp là môi trường sống của con người nói riêng.

Trong chương trình này, môi trường được xem xét theo nghĩa môi trường sống của con người. Khi nghiên cứu môi trường cần phải nhận thức: Môi trường là hậu quả của quá khứ có tác động ảnh hưởng đến hiện tại và có nghĩa quyết định đối với tương lai. Vì vậy, chúng ta cần phải luôn ý thức rằng những gì chúng ta làm tổn hại cho môi trường hôm nay thì ngày mai chính chúng ta hoặc các thế hệ con cháu của chúng ta sẽ chịu hậu quả. Tương lai của các thế hệ sau này đang phụ thuộc vào hành động của chúng ta.2 Phân loại môi trường Tùy theo mục đích nghiên cứu và sử dụng, có nhiều cách phân loại môi trường khác nhau.

Có thể phân loại môi trường theo các đặc trưng sau: a. Phân loại theo chức năng - Môi trường thiên nhiên bao gồm các nhân tố thiên nhiên như vật lý, sinh học, hóa học tồn tại khách quan ngoài ý thức của con người nhưng ít nhiều cũng chịu tác động của con người (ánh sáng mặt trời; đất; nước; không khí; động thực vật; các khoáng sản…). Như vậy, môi trường tự nhiên cho ta không khí để thở, đất để xây dựng, canh tác, chăn nuôi, cung cấp cho con người những nguồn tài nguyên thiên nhiên quý giá phục vụ cho quá trình sản xuất và tiêu thụ. - Môi trường xã hội là tổng thể các mối quan hệ giữa con người với con người.

Đó là luật lệ, thể chế, cam kết, quy định ở các cấp khác nhau. Môi trường xã hội định hướng hoạt động của con người theo một khuôn khổ nhất định, tạo nên sức mạnh tập thể thuận lợi cho sự phát triển, làm cho cuộc sống của con người khác với các thành phần sinh vật khác. - Môi trường nhân tạo là khu vực giao nhau giữa môi trường thiên nhiên và môi trường xã hội. Môi trường nhân tạo bao gồm các nhân tố vật lý, hoá học, sinh học, xã hội do con người tạo nên và chịu sự chi phối của con người.

Môi trường nhân tạo chính là kết quả tích luỹ của các hoạt động tích cực hay tiêu cực của con người trên địa bàn môi trường. 15 Ba dạng môi trường trên đan xen nhau cùng tồn tại và tương tác với nhau trong mọi phạm vi không gian, thời gian. Phân loại theo sự sống - Môi trường vật lý: là các thành phần vô sinh của môi trường tự nhiên như thạch quyển, thủy quyển, khí quyển. Hay nói một cách khác, môi trường vật lý là môi trường không có sự sống.

- Môi trường sinh học (Bio-Environment): là thành phần hữu sinh của môi trường, hay nói cách khác là môi trường mà ở đó có diễn ra sự sống: các hệ sinh thái, các quần thể thực vật, động vật, vi sinh vật và cả con người. Khái niệm thuật ngữ môi trường sinh học đã đưa đến thuật ngữ Môi trường sinh thái (Ecological Environment), điều đó muốn ám chỉ môi trường này là sự sống của sinh vật và của con người, để phân biệt với những môi trường không có sinh vật. Tuy nhiên, hầu hết các môi trường đều có sinh vật tham gia; chính vì vậy, nói đến môi trường là đề cập đến môi trường sinh thái. Nhưng khi người ta muốn nhấn mạnh đến “tính sinh học” và bảo vệ sự sống, người ta vẫn quen dùng khái niệm môi trường sinh thái, hoặc sử dụng nó như một thói quen.

Phân loại theo thành phần tự nhiên - Môi trường đất - Môi trường nước - Môi trường không khí. Phân loại theo vị trí địa lý - Môi trường ven biển - Môi trường đồng bằng - Môi trường miền núi. Phân loại theo khu vực dân cư sinh sống - Môi trường thành thị - Môi trường nông thôn Ngoài các cách phân loại trên còn có các cách phân loại khác phù hợp với mục đích nghiên cứu, sử dụng của con người và sự phát triển của xã hội. Tuy nhiên, dù bất cứ cách phân loại nào thì cũng đều thống nhất ở một sự nhận thức chung: Môi trường là tất cả những gì có xung quanh ta, cho ta cơ sở để sống và phát triển.3 Các chức năng cơ bản của môi trường Với sinh vật nói chung và với con người nói riêng thì môi trường sống có các chức năng chủ yếu như sau: 16 a.

Môi trường là không gian sinh sống cho con người và thế giới sinh vật Mỗi người đều có yêu cầu về số lượng không gian cần thiết cho các hoạt động như: nhà ở; nhà nghỉ; đất dùng cho sản xuất lương thực, thực phẩm, tái tạo chất lượng môi trường sống (rừng, biển, không gian v. Mỗi ngày con người cần 4m3 không khí sạch để thở, 2,5 lít nước uống, một lượng lương thực thực phẩm tương ứng với 2000-2500 calo. Hay nói một cách khác, môi trường là không gian sống của con người. Có thể phân loại chức năng không gian sống của con người thành các dạng cụ thể sau đây: - Chức năng xây dựng: cung cấp mặt bằng và nền móng cho các đô thị, khu công nghiệp, kiến trúc hạ tầng và nông thôn.

- Chức năng vận tải: cung cấp mặt bằng và không gian cho việc xây dựng các công trình giao thông thủy, bộ và hàng không. - Chức năng giải trí của con người: cung cấp mặt bằng, không gian cho hoạt động giải trí của con người. - Chức năng cung cấp mật bằng và các yếu tố cần thiết khác cho hoạt động sản xuất nông nghiệp, nuôi trồng thủy hải sản, v. Con người đòi hỏi ở không gian sống không chỉ ở phạm vi rộng lớn mà còn cả chất lượng.

Yêu cầu về không gian sống của con người thay đổi theo trình độ kỹ thuật và công nghệ sản xuất. Trình độ phát triển của nhân loại càng được nâng cao thì khả năng khai thác không gian sống càng được tăng cường. Do đó, nhu cầu về không gian sản xuất càng giảm. Trong khi khai thác chức năng không gian sống của môi trường con người cần phải chú ý đến tính chất tự cân bằng của hệ sinh thái, nghĩa là khả năng của các hệ sinh thái có thể gánh chịu trong những điều kiện khó khăn nhất.

Việc khai thác quá mức không gian và các dạng tài nguyên thiên nhiên có thể làm cho chất lượng không gian sống trên trái đất không thể phục hồi được. Chức năng cung cấp các nguồn tài nguyên cần thiết cho đời sống và sản xuất của con người Môi trường là nơi con người khai thác nguồn vật liệu, năng lượng cần thiết cho hoạt động sản xuất và cuộc sống như: đất, nước, không khí, khoáng sản, các dạng năng lượng (gỗ, củi, nắng, gió, than. Mọi sản phẩm công nghiệp, nông, lâm, ngư nghiệp, văn hóa, du lịch của con người đều bắt nguồn từ các dạng vật chất tồn tại trên trái đất và không gian bao quanh trái đất (môi trường). Các nguồn năng lượng, vật liệu, thông tin sau mỗi lần sử dụng được tuần hoàn quay trở lại dạng ban đầu thường được gọi là tài nguyên tái tạo.

Ngược lại, nếu bị mất mát, biến đổi hoặc suy thoái không trở lại dạng ban đầu thì được gọi là tài nguyên không tái tạo. Việc khai thác các nguồn tài nguyên hiện nay của con người có xu hướng làm cho tài nguyên không tái tạo bị suy thoái, cạn kiệt, tài nguyên tái tạo không được phục hồi dẫn đến 17 cạn kiệt và suy thoái môi trường. Với sự phát triển của khoa học kỹ thuật, con người ngày càng tăng cường khai thác các dạng tài nguyên mới và gia tăng số lượng khai thác, tạo ra các sản phẩm mới có tác động mạnh mẽ tới chất lượng môi trường sống (các loại vật liệu tổng hợp, hóa chất khó phân hủy.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ