Giáo Trình Quản Lý Dự Án Tại Trường Đại Học Lâm Nghiệp

Giáo trình nghiên cứu Quản lý dự án giáo trình đại học lâm nghiệp, trình bày lý thuyết rõ ràng, minh họa ví dụ thực tế, phù hợp sinh viên .

Trường đại học

Trường Đại Học Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh
116
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI NÓI ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: DỰ ÁN VÀ CHU TRÌNH DỰ ÁN

1.1. KHÁI NIỆM DỰ ÁN VÀ QUẢN LÝ DỰ ÁN

1.1.1. Khái niệm dự án

1.1.2. Phân loại dự án

1.1.3. Khái niệm về quản lý dự án

1.1.4. Ý nghĩa của quản lý theo dự án

1.2. CHU TRÌNH QUẢN LÝ DỰ ÁN

1.2.1. Dự án và kế hoạch phát triển kinh tế

1.2.2. Các giai đoạn của chu trình dự án

1.2.2.1. Xác định dự án
1.2.2.2. Xây dựng dự án
1.2.2.3. Thẩm định dự án
1.2.2.4. Thực thi và giám sát dự án
1.2.2.5. Nghiệm thu tổng kết dự án

Tóm tắt

I. Toàn cảnh Giáo trình Quản lý dự án Đại học Lâm nghiệp 1997

Giáo trình Quản lý dự án của Thạc sỹ Trần Hữu Dào, do trường Đại học Lâm nghiệp xuất bản năm 1997, là một tài liệu quản lý dự án nền tảng cho sinh viên khối ngành kinh tế. Ra đời trong bối cảnh đất nước đổi mới, cuốn sách này đáp ứng nhu cầu cấp thiết về việc tiếp cận lý luận quản lý hiện đại, đặc biệt trong lĩnh vực đầu tư và phát triển. Nội dung của giáo trình được biên soạn một cách hệ thống, kế thừa từ các bài giảng trước đó và cập nhật các phương pháp luận quốc tế. Đây không chỉ là một cuốn sách quản lý dự án đơn thuần, mà còn là kim chỉ nam cho việc hình thành tư duy logic từ khâu lên ý tưởng, thiết kế, phân tích đến triển khai và giám sát một dự án hoàn chỉnh. Giáo trình Quản lý dự án tại Trường Đại học Lâm nghiệp tập trung vào bốn nội dung chính: tổng quan về dự án và chu trình dự án, phương pháp thiết kế dự án, kỹ thuật phân tích dự án, và cuối cùng là các nguyên tắc quản lý thực thi. Mỗi chương đều được trình bày rõ ràng, cung cấp kiến thức từ cơ bản đến chuyên sâu, giúp sinh viên của Khoa Kinh tế và Quản trị kinh doanh ĐHLN xây dựng một nền tảng vững chắc. Cuốn sách nhấn mạnh rằng quản lý dự án không chỉ là thực hiện công việc đã định sẵn, mà "khó khăn nhất chính là việc tính toán, xác định khối lượng công việc đó". Do đó, giai đoạn lập kế hoạch và phân tích được coi là yếu tố quyết định sự thành công của toàn bộ dự án. Tài liệu này vẫn giữ nguyên giá trị cốt lõi về phương pháp luận, là nguồn tham khảo quan trọng cho bất kỳ ai muốn tìm hiểu về quản trị dự án đầu tư một cách bài bản.

1.1. Lịch sử và vai trò của tài liệu quản lý dự án này

Ra đời từ năm 1997, cuốn giáo trình này là sự phát triển từ các bài giảng "Phân tích các dự án lâm nghiệp" và "Quản lý doanh nghiệp lâm nghiệp" những năm 1991-1993. Mục tiêu của nó là "nhanh chóng tiếp cận những cơ sở lý luận mới về quản lý kinh tế nói chung cũng như quản lý dự án nói riêng" trong thời kỳ đổi mới. Nó đóng vai trò là tài liệu học tập chính thức cho sinh viên ngành Quản trị kinh doanh, đồng thời là nguồn tham khảo cho các ngành khác, đặt nền móng cho chương trình đào tạo ĐH Lâm nghiệp về quản lý hiện đại.

1.2. Cấu trúc 4 chương cốt lõi trong sách quản lý dự án

Giáo trình được cấu trúc logic thành bốn chương chính. Chương I giới thiệu các khái niệm nền tảng về dự án và vòng đời dự án. Chương II đi sâu vào thiết kế dự án, bao gồm các bước từ nghiên cứu cơ hội, tiền khả thi đến khả thi. Chương III trình bày các phương pháp phân tích tài chính và kinh tế. Cuối cùng, Chương IV tập trung vào các kỹ năng quản lý thực thi, tổ chức bộ máy và điều phối hoạt động. Cấu trúc này bao quát toàn bộ quy trình từ ý tưởng đến khi kết thúc dự án.

II. Thách thức và cách tiếp cận Giáo trình Quản lý dự án VNUF

Thách thức lớn nhất khi tiếp cận Giáo trình Quản lý dự án tại Trường Đại học Lâm nghiệp là bối cảnh xuất bản từ năm 1997. Mặc dù các nguyên tắc cốt lõi về lập kế hoạch dự án và phân tích tài chính vẫn còn nguyên giá trị, nhiều công nghệ và phương pháp luận hiện đại chưa được đề cập. Ví dụ, giáo trình tập trung vào mô hình Thác nước (Waterfall) truyền thống mà chưa nói đến các phương pháp linh hoạt (Agile) hay các công cụ phần mềm quản lý dự án tiên tiến. Do đó, người học cần có một cách tiếp cận chủ động: xem giáo trình này là nền tảng vững chắc về tư duy và phương pháp luận, sau đó tự bổ sung các kiến thức cập nhật. Việc kết hợp các khái niệm từ PMBOK Guide, tiêu chuẩn toàn cầu về quản lý dự án, là một giải pháp hiệu quả. Sinh viên cần hiểu rằng giáo trình cung cấp "cái tại sao" và "cái gì", trong khi các công cụ hiện đại và chứng chỉ quốc tế như PMP cung cấp "cái như thế nào" trong môi trường kinh doanh số ngày nay. Vượt qua thách thức này không chỉ giúp nắm vững kiến thức từ tài liệu quản lý dự án của trường mà còn nâng cao năng lực cạnh tranh thực tiễn, sẵn sàng cho các yêu cầu phức tạp của thị trường lao động.

2.1. Vấn đề về tính cập nhật của các khái niệm từ 1997

Các khái niệm trong giáo trình được xây dựng dựa trên bối cảnh kinh tế cuối thế kỷ 20. Các ví dụ, hệ thống pháp lý và công cụ tính toán (bảng tính sẵn ở phụ lục) phản ánh công nghệ thời đó. Các khái niệm về quản lý rủi ro dự án còn ở mức cơ bản, chưa có các framework chi tiết như ngày nay. Do đó, người học cần nhận thức rõ những hạn chế này để tìm kiếm các tài liệu bổ sung, đặc biệt là các slide bài giảng quản lý dự án mới nhất từ giảng viên hoặc các nguồn học liệu trực tuyến.

2.2. Giải pháp bổ sung kiến thức từ PMBOK Guide và PMP

Để hiện đại hóa kiến thức, việc tham khảo PMBOK Guide là cực kỳ cần thiết. Đây là bộ kiến thức chuẩn hóa toàn cầu, cung cấp một hệ thống thuật ngữ, quy trình và công cụ chi tiết hơn. Những người có định hướng chuyên nghiệp nên coi giáo trình là bước khởi đầu trên con đường chinh phục chứng chỉ quản lý dự án PMP (Project Management Professional). Việc này giúp kết nối lý thuyết nền tảng từ nhà trường với các tiêu chuẩn thực hành quốc tế, mở ra nhiều cơ hội nghề nghiệp.

III. Hướng dẫn phân tích dự án theo giáo trình ĐH Lâm nghiệp

Chương III của Giáo trình Quản lý dự án tại Trường Đại học Lâm nghiệp trình bày một cách chi tiết và khoa học về phương pháp phân tích dự án, một bước không thể thiếu để ra quyết định đầu tư. Nội dung này được chia thành hai mảng chính: phân tích tài chính và phân tích kinh tế - xã hội. Phân tích tài chính, theo giáo trình, là "đánh giá tính sinh lợi thương mại tức là đánh giá tính hiệu quả dự án dưới giác độ của tổ chức và cá nhân tham gia đầu tư". Nó tập trung vào dòng tiền và lợi nhuận của chủ đầu tư. Ngược lại, phân tích kinh tế - xã hội xem xét "những đóng góp của dự án đối với toàn bộ nền kinh tế quốc dân". Cách tiếp cận này đặc biệt quan trọng với các dự án lâm nghiệp, vốn có tác động lớn đến môi trường và xã hội. Giáo trình cung cấp các công cụ định lượng cụ thể để thực hiện các phân tích này, giúp người học không chỉ hiểu lý thuyết mà còn có thể áp dụng vào các bài tập lớn quản lý dự án. Việc nắm vững các chỉ tiêu đánh giá này là kỹ năng cốt lõi để thẩm định và lựa chọn phương án đầu tư tối ưu, đảm bảo tính khả thi và hiệu quả của dự án.

3.1. Phân tích tài chính và các chỉ tiêu NPV IRR B C

Giáo trình giới thiệu ba chỉ tiêu tài chính kinh điển. Giá trị hiện tại thuần (NPV) là "hiệu số giữa giá trị hiện tại của dòng thu nhập và giá trị hiện tại của dòng chi phí", cho biết quy mô lợi nhuận tuyệt đối. Tỷ lệ thu nhập trên chi phí (B/C) phản ánh mức thu nhập trên một đơn vị chi phí, thể hiện hiệu suất đầu tư. Tỷ lệ thu hồi nội bộ (IRR) là "một tỷ lệ chiết khấu, khi tỷ lệ này làm cho giá trị hiện tại thuần của dự án bằng không", cho thấy mức sinh lợi nội tại của dự án.

3.2. Phân tích kinh tế xã hội và đánh giá tác động vĩ mô

Khác với phân tích tài chính, phân tích kinh tế sử dụng "giá hạch toán" (shadow price) thay vì giá thị trường để phản ánh chi phí cơ hội thực sự của các nguồn lực đối với xã hội. Phân tích này đánh giá các tác động lan tỏa của dự án như tạo việc làm, tăng thu nhập quốc dân, ảnh hưởng đến cán cân thanh toán và phân phối thu nhập. Đây là một điểm nhấn quan trọng của giáo trình, phù hợp với định hướng phát triển bền vững của ngành lâm nghiệp.

3.3. Kỹ thuật quản lý rủi ro dự án theo giáo trình

Giáo trình đề cập đến quản lý rủi ro dự án thông qua các phương pháp phân tích độ nhạy và phân tích xác suất. Phân tích độ nhạy "đánh giá các tác động của sự bất trắc đối với khoản đầu tư, bằng cách xác định khả năng sinh lợi của khoản đầu tư đó thay đổi như thế nào khi các biến số bị thay đổi". Phương pháp này giúp nhà quản lý lường trước được các kịch bản lạc quan, bi quan và có khả năng xảy ra cao nhất, từ đó chuẩn bị các biện pháp phòng ngừa rủi ro hiệu quả.

IV. Phương pháp thiết kế dự án từ giáo trình Quản lý dự án

Thiết kế dự án là giai đoạn nền tảng được trình bày chi tiết trong Chương II của Giáo trình Quản lý dự án tại Trường Đại học Lâm nghiệp. Quá trình này được định nghĩa là một tập hợp các đề xuất bỏ vốn nhằm "tạo mới, mở rộng hoặc cải tạo những đối tượng nhất định" để đạt được sự tăng trưởng về sản phẩm hoặc dịch vụ. Giáo trình cấu trúc giai đoạn này thành một quy trình ba bước logic, đảm bảo các quyết định đầu tư được đưa ra dựa trên sự phân tích kỹ lưỡng và toàn diện. Bắt đầu từ Nghiên cứu cơ hội đầu tư để xác định các lĩnh vực tiềm năng, tiếp đến là Nghiên cứu tiền khả thi để sàng lọc sơ bộ, và cuối cùng là Nghiên cứu khả thi để đưa ra luận chứng kinh tế - kỹ thuật cuối cùng. Mỗi bước đều có mục tiêu và nội dung rõ ràng, giúp giảm thiểu rủi ro và tối ưu hóa hiệu quả vốn đầu tư. Việc tuân thủ quy trình này trong lập kế hoạch dự án giúp đảm bảo tính khả thi về mọi mặt: kỹ thuật, thị trường, tài chính, tổ chức và xã hội, tạo cơ sở vững chắc cho giai đoạn thực thi. Đây là kiến thức cốt lõi mà sinh viên cần nắm vững để xây dựng các dự án chuyên nghiệp.

4.1. Chu trình dự án Từ nghiên cứu cơ hội đến khả thi

Giáo trình mô tả chu trình dự án (hay vòng đời dự án) như một quy trình tuần tự. Bước đầu tiên là Nghiên cứu cơ hội đầu tư, nhằm "xác định nhanh chóng các khả năng đầu tư" một cách khái quát. Giai đoạn này giúp hình thành ý tưởng ban đầu và sàng lọc các dự án không tiềm năng. Bước này đặt nền móng cho các phân tích sâu hơn ở giai đoạn sau, đảm bảo nguồn lực không bị lãng phí vào những ý tưởng thiếu tính thực tế.

4.2. Lập kế hoạch dự án và nghiên cứu tiền khả thi

Nghiên cứu tiền khả thi là bước nghiên cứu sâu hơn, "nhằm sàng lọc và tiếp tục chọn lựa các cơ hội đầu tư, hoặc để khẳng định lại cơ hội đầu tư đã được lựa chọn". Giai đoạn này phân tích các khía cạnh thị trường, kỹ thuật, tài chính ở mức độ sơ bộ. Sản phẩm là một luận chứng tiền khả thi, làm cơ sở để quyết định có nên tiếp tục đầu tư thời gian và chi phí cho việc lập báo cáo nghiên cứu khả thi chi tiết hay không.

V. Bí quyết tổ chức và quản lý dự án thực tiễn từ tài liệu

Phần quản lý thực thi trong Giáo trình Quản lý dự án tại Trường Đại học Lâm nghiệp (Chương IV) cung cấp những nguyên tắc và mô hình tổ chức vượt thời gian. Quản lý dự án được định nghĩa là "sự tác động có mục đích của chủ thể quản lý vào các công việc, các hoạt động của dự án". Giáo trình nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng một bộ máy quản lý phù hợp với đặc thù và quy mô của từng dự án. Ba mô hình tổ chức chính được giới thiệu, bao gồm: tổ chức theo chức năng chuyên môn, tổ chức theo dự án, và tổ chức dạng ma trận. Mỗi mô hình đều được phân tích ưu, nhược điểm rõ ràng, giúp nhà quản lý lựa chọn cấu trúc tối ưu để đảm bảo sự phối hợp nhịp nhàng và hiệu quả. Ngoài ra, giáo trình còn đề cập đến các công cụ điều phối và quản lý tiến độ và chi phí dự án như biểu đồ GANTT và sơ đồ mạng PERT. Mặc dù các công cụ này ngày nay đã được tự động hóa bằng phần mềm, việc hiểu bản chất và cách thức hoạt động của chúng vẫn là nền tảng quan trọng giúp nhà quản lý kiểm soát dự án một cách chặt chẽ và khoa học, đảm bảo mục tiêu được hoàn thành đúng thời hạn và trong ngân sách.

5.1. Các mô hình tổ chức Chức năng ma trận và dự án

Giáo trình phân tích ba mô hình phổ biến. Tổ chức theo chức năng phù hợp với doanh nghiệp chỉ thực hiện một dự án. Tổ chức theo dự án tạo ra các "xí nghiệp nhỏ" độc lập, linh hoạt nhưng có thể gây lãng phí nguồn lực. Tổ chức ma trận là sự kết hợp, trong đó nhân viên báo cáo cho cả quản lý chức năng và quản lý dự án, giúp tối ưu hóa việc sử dụng chuyên gia nhưng đòi hỏi cơ chế phối hợp phức tạp. Việc lựa chọn mô hình phù hợp là yếu tố then chốt cho sự thành công.

5.2. Điều phối tiến độ bằng sơ đồ GANTT và PERT

Để điều phối hoạt động, giáo trình giới thiệu hai công cụ kinh điển. Biểu đồ GANTT dùng cho các dự án nhỏ, đơn giản. Sơ đồ mạng PERT (Program Evaluation and Review Technique) áp dụng cho các dự án lớn, phức tạp, cho phép xác định "đường găng" (critical path) – chuỗi công việc quyết định thời gian hoàn thành toàn bộ dự án. Nắm vững kỹ thuật này giúp tối ưu hóa tiến độ và phân bổ nguồn lực hiệu quả, là một phần quan trọng trong việc ôn thi cuối kỳ QLDA.

VI. Hướng đi mới Kết hợp giáo trình với công cụ quản lý hiện đại

Để phát huy tối đa giá trị của Giáo trình Quản lý dự án tại Trường Đại học Lâm nghiệp, hướng tiếp cận hiệu quả nhất là kết hợp nền tảng lý thuyết kinh điển với các công cụ và phương pháp hiện đại. Kiến thức về chu trình dự án, phân tích tài chính (NPV, IRR), và lập kế hoạch chi tiết từ giáo trình cung cấp một bộ khung tư duy vững chắc. Tuy nhiên, trong thực tế, việc triển khai các công việc này không còn thực hiện thủ công. Các phần mềm quản lý dự án như Microsoft Project, Jira, hay Asana đã tự động hóa việc xây dựng sơ đồ GANTT, PERT và theo dõi tiến độ. Sinh viên sau khi học các nguyên tắc từ giáo trình nên thực hành ngay trên các phần mềm này. Hơn nữa, để nâng cao năng lực cạnh tranh toàn cầu, việc tìm hiểu và hướng tới các chứng chỉ quản lý dự án PMP là một mục tiêu chiến lược. Lộ trình này biến giáo trình không chỉ là tài liệu học tập bắt buộc mà còn là bước đệm đầu tiên, vững chắc trên con đường trở thành một nhà quản lý dự án chuyên nghiệp, có khả năng điều hành các dự án phức tạp trong môi trường kinh doanh đầy biến động của thế kỷ 21.

6.1. Tích hợp phần mềm quản lý dự án vào phương pháp cũ

Các nguyên tắc lập kế hoạch, xác định đường găng (critical path) và phân bổ nguồn lực trong giáo trình là cơ sở lý thuyết cho các phần mềm quản lý dự án hiện đại. Thay vì tính toán thủ công, sinh viên có thể nhập các công việc, thời lượng và sự phụ thuộc vào phần mềm để trực quan hóa tiến độ, tự động xác định các điểm nghẽn và tối ưu hóa kế hoạch. Việc này giúp kết nối lý thuyết hàn lâm với kỹ năng thực hành, một yêu cầu thiết yếu của nhà tuyển dụng.

6.2. Hướng tới chứng chỉ quản lý dự án PMP quốc tế

PMP (Project Management Professional) là chứng chỉ uy tín nhất trong ngành quản lý dự án. Giáo trình Quản lý dự án tại Trường Đại học Lâm nghiệp cung cấp kiến thức nền về các lĩnh vực như quản lý phạm vi, thời gian, chi phí, và rủi ro, vốn là các mảng kiến thức cốt lõi trong kỳ thi PMP. Do đó, sinh viên có thể xem đây là tài liệu nhập môn, tạo tiền đề để tiếp tục nghiên cứu sâu hơn theo chuẩn PMBOK Guide và chinh phục chứng chỉ PMP, mở rộng cơ hội nghề nghiệp ra thị trường quốc tế.

10/07/2025
Quản lý dự án giáo trình đại học lâm nghiệp

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I DỰ ÁN VÀ CHU TRÌNH DỰ ÁN 1. KHÁI NIỆM DỰ ÁN VÀ QUẢN LÝ DỰ ÁN 1. Khái niệm dự án Từ những năm 50, cùng với công cuộc xây dựng, phục hồi sau thế chiến lần thứ II, quản lý dự án đã trở thành lĩnh-vực ngảy càng được chú ý, quan tâm. Đặc biệt trong hoạt động đầu tư phải có sự chuẩn bị cẩn thận và nghiêm túc, được xây dựng và soạn thảo`theo các dự án.

Ngày nay, từ "Dự án" được sử dụng rộng rãi trên phạm vi thế giới. Có những dự án tầm cỡ quốc gia, có những dự án của doanh nghiệp và có cả những dự án cá nhân hay hộ gia đình. Vậy "Dự án” là gì? Dự án được định nghĩa theo nhiều quan điểm khác nhau, - Theo Cleland và King: Dự án lä sự kết hợp giữa các yếu tố về nhân lực, trí lực trong một thời gian nhất định để đạt được một mục tiêu.: - Theo 'Cirdap: Dự án là một hoạt động để giải quyết một vấn đề hay hoàn thiện một trạng thái đặc biệt nào đó. - Theo quan điểm của Gittinger; dự án được định nghĩa theo 3 điểm sau: + Dự án là sự sắp xếp cố hệ thống các nguồn dự trứ cho đầu tư, các nguồn dự trử đó được lập kế hoạch, phân tích; định giá, thực thi và tiến hành như một đơn vị độc lập.

+ Dự án được coi như một đơn vị tác nghiệp nhỏ nhất trong một kế hoạch, hay một chương trình, được chuẩn bị và thực hiện như một thể tách biệt. + Dự án là một hoạt động trồng đó các nguồn dự trữ được sử dụng tốt nhất với khả năng thu hồi và có lãi khi đự án kết thúc. Từ các định øghia-đó; chúng ta có thể rút ra một số đặc điểm chung của một dự án như sau; - Dự án không chỉ là một ý định hay môt phác thảo, mà có tính cụ thể với mục tiêu xác định, nhằm đáp ứng một nhu cầu riêng biệt. - Dự án tôn: tai:theo'mốt chu kỳ sống với điểm bắt đầu và điểm kết thúc cụ thể, để hoàn thành một mục tiêu nhất định.

Đó chính là sự khác biệt của dự án so với các hoạt động bình thường được lặp đi, lặp lại theo một thời gian nhất định. - Việc xác định rõ một dự án được bắt đầu từ việc xem xét các nguồn lực và sử dụng các công cụ quản lý, xác định không gian và thời gian, xác định các mối quan hệ và đánh giá hiệu quả dự án. - Vì liên quan đến một thực thể trong tuong lai, bất kỳ dự án nào cũng có rủi ro và bất trắc có thể xảy ra. ~ 4 ˆ Như vậy một dự án có các đặc trưng như sau: + Mục tiêu của dự án: Dự án có.

mục tiêu phát triển và mục tiêu trước mắt. + Các hoạt động: Là những.nhiệm vụ hoặc hành động được thực hiện trong dự án. ha > + Các nguồn lực: Các nguồn lực của dự án bao gồm vật chất, tài chính và. con, người.

$ i + Kết quả: Đó là những kết quả cụ thể của dự án. Đáy là điều kiện cần thiết để thực hiện mục tiêu dự án. Phan loai du an Trong thực tế các dự án rất đa dạng, dựa vào các tiêu chuẩn khác nhau, ta có thể phân loại dự án theo các cách khác nhau: 1.1, Căn cứ vào nội dung để phân loại dự án Du án theo lãnh thổ, dự án theo'hang mục và đự án theo chức náng. + Dự án theo lãnh thổ là những dự án mà tất cả những nội dung của dự án đều được thực hiện trên một phạm vi lảnh:thổ nhất định như dự án vùng nguyên liệu, dự án vùng phòng hộ.

+ Du an theo hang mục là những dự án chỉ giải quyết một hoặc mot vai hang mục nào đó trong một chương trình lớn (hoặc một dự án lớn). Tuy nhiên các hoạt động của dự án lại không giới hạn trên một lãnh thổ nhất định như: du án đời sống, dự án đào tạo, dự án cải tạo đất v. + Dự án theo chức năng là những dự án nhằm giải quyết một chức năng nào đó như: dự án nghiên cứu, dự án sẵn xuất, dự án tiếp thị. Căn cứ vào trình tự thực hiện phân loại dự án Dự án thí nghiệm dự án kiểm định, dự án trình diễn và dư án sản xuất.

+ Dự án thí øghiệm; là những dự án nhằm giải quyết những vấn đề nào đó theo con đường hoặc giải pháp mới trong giai đoạn thí nghiệm nghiên cứu. + Dự án kiểm định là những dự án nhằm thực hiện và kiểm tra các kết quả nghiên cứu trong những điều kiện đã định hay điều kiện tiêu chuẩn. + Dự án trình diễn là nhứng dự án nhằm mục đích phổ biến và chuyển giao các kết quả nghiên cứu đã được thẩm định. + Dự án sản xuất là những dự án nhằm đưa kết quả, đưa tiến bộ khoa học kỹ thuật vào thực tiễn sản xuất.

Căn cứ địa chỉ khách hàng phân loại dự án + Dự án xuất khẩu. + Dự án tiêu thụ nội bộ (địa phương). Căn cứ người khởi xướng phân loại dự án + Dự án cá nhân. + Dự án tập thể.

+ Dự án quốc gia. + Dự án quốc tế. Căn cứ sào quy mô phân loại dự án + Dự an nhỏ. Theo điều lệ quần lý đầu tư và xây dựng cơ bản, tuỳ theo tính chất quy mô, dự án đầu tư được phân thành 3 nhóm: A,B,C như sau: a) Dự án thuộc nhóm A có một trong các điều kiện sau: + Các dự án đầu tư mới thuộc các ngành: sản xuất các chất độc hai, chất nổ, khai thác chế biến các khoáng sản quý hiếm, + Những du án có tống mức đầu tư-lớn.

* Trân 200 tý đồng Việt Nany hoặc trên 20 triệu Ư8D với các nganh: Công nghiệp điện, khai mỏ, luyện kim, chế tạo máy, nhiên liệu, xi măng, giao thông. thuỷ lợi, cấp thoát nước đô thị. ** Trên 100 tỷ đồng Việt Nam hoác trên 10 triệu USD thuộc các ngành: K: thuật điện, điện tử, hoá chất; phản bón, chế tạo cơ khí, vật liệu xây dựng sảnh, sứ, thuỷ tỉnh, giấy, dệt, da, may mặc, bưu điện, hoá dược, chế biến nông Ìâm: sản, thực phẩm, thuỷ sản, sản xuất nông nghiệp, nuôi trồng thuỷ sản. *** Trên ð0 tỷ đồng Việt Nam:hoặc trên 5 triệu USD đối với các ngành con lại.

+ Dự án khôi phục; cải tạö:mở rộng, đổi mới kỹ thuật có tổng mức đầu tư bằng 70% so với mức đầu tư quy định trên. b) Dự án-thuộc nhom B đó một trong các điều kiên sau: + Những dự án thuộc mục (*) có tổng mức đầu tư từ 25- 200 tỷ đồng Việt Nam (hoặc tử 2;5-- 20 triệu USD). + Những dự ăn thuộc mục (**) có tổng mức đầu tư từ 15 - 100 tỷ đồng Việt Nam (hoặc tử Lỗ - 10 triệu USD). hứng dự án thuộc mục (***) có tổng mức đầu tư vốn từ ð - 50 tỷ đồng Việt Nam (Hoặc từ 0,ỗ - 5 triệu USD).

c) Những dự án thuộc nhóm C là những dự án không thuộc diện các đối tượng nêu trên. Mỗi doanh nghiệp, công ty, chủ đầu tư. thường chủ trì hoặc tham gia một vài dự án lớn, nhưng có thể có nhiều dự án nhỏ cùng đồng thời thực hiện. Các dự án lớn và các dự án nhỏ, tuy có những nét chung nhưng về phương diện quần lý có nhiều đặc điểm riêng đòi hỏi phải áp dụng các phương pháp và công cụ quản lý khác nhau.

Khái niệm về quản lý dự án Ngày nay việc quản lý dự án đã trở thành vấn để hết sức bức thiết. Mỗi doanh nghiệp thường phải tiến hành cùng một lúc nhiều đự án liên quan, phụ thuộc lẫn nhau. Số lượng dự án nhiều, quy mô dự án cũng lớn lên và phức tạp hơn. Khoa học kỹ thuật và công nghệ ngày càng phát triển, các hoạt động do các chuyên gia thuộc nhiều lĩnh vực cùng tham gia.

Do nhu cầu của khách hàng và xã hội ngày càng cao trong khi đó các nguồn lực có hạn cùng với những \ vấn dé về môi trường sinh thái ngày càng xấu ởi. 5 Những đòi hỏi ngày càng nghiêm khắc đó của thực tế buộc người ta phải quan tâm đến việc nghiên cứu tổ chức hợp lý toàn bộ quá trình xây dựng và thực hiện các hoạt động bằng các dự án, tức là nghiên cứu đến quản lý dự án. Hiện nay có nhiều khái niệm khác nhạu về quản lý dự án, nhưng quẳn lý dự án được khái quát theo nghĩa rộng bao gồm các nội dung sau: - Định ra mục tiêu dự án - Đó là kết quả cuối cùng cần đạt được, thời gian, các tiêu chuẩn đánh giá, các kết quả đạt được. - Xác định các nguồn lực cần huy động (nguyên nhiên vật liệu, nhân lực, tiền vốn, thông tin, công nghệ và kỹ thuật).

- Mục tiêu của dự án, các nguồn lực huy động và việc phân bổ, sử dụng các nguồn lực đó được trình bày trong chương trình hay kế hoạch của dự án. - Đánh giá các rủi ro có thể xảy ra và đề xuất các biện pháp ngăn ngừa, né tránh và quần lý rủi ro. : - Déng vién những người tham gia dự án, liên kết các hoạt động của họ và thường xuyên nắn tình Bình thông qua bộ phận theo dõi đự án để kịp thời tác động. n - Giám sát và đánh giá dự án để cung cấp các thông tin về những thay đối và tiến độ thực hiện đự án.

Đánh giá các giai đoạn để trợ giúp quyết định cũng như tổng kết, rút kinh f8ghiếm của dự án. Khái niệm quản lý dự án theo nghĩa rộng bao gồm toàn bộ các nội dung trên. Quản lý dự án không chỉ đơn thuần thực hiện một khối lượng công việc đã được vạch định sẵn, mà khó khăn nhất chính là việc tính toán, xác định khối lượng công việc đó. Vì vậy, giai đoạn xác lập dự án không thể tách rời giai đoạn thực 8 thi dự án.

Hơn nứa, ngay cả trong quá trình thực thi dự án, đặc biệt các dự án có chu kỳ dài, người ta thường phải xem xétvà điều chỉnh lại mục tiêu dự ` án và các nguồn lực huy động sao cho phù hợp, sát thực tế và có hiệu quả nhất. Vì vậy không thể quan niệm quản lý dự án chỉ bao gồm công đoạn theo dõi thực hiện dự án. Ý nghĩa của quản lý theo dự án Trong quản lý doanh nghiệp cần phân biệt sự khác nhau giữa quản lý sản xuất kinh doanh theo dự án và quản lý nhiệm vụ sản xuất - kinh doanh theo kế hoạch và thời gian (theo năm, quý, tháng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ