Toàn tập Giáo trình Phong cách học Tiếng Việt: Lý thuyết và Phân tích văn bản

Giáo trình phong cách học tiếng Việt bản to cung cấp phương pháp hiệu quả giúp người học nâng cao kỹ năng ngôn ngữ một cách nhanh chóng.

Người đăng

Ẩn danh
176
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn tập về giáo trình phong cách học tiếng việt

Giáo trình phong cách học tiếng Việt là một tài liệu nền tảng, giữ vai trò quan trọng trong việc nghiên cứu và ứng dụng ngôn ngữ. Đây không chỉ là một cuốn sách phong cách học tiếng việt thông thường, mà còn là công trình khoa học hệ thống hóa các quy luật nói và viết hiệu quả. Mục tiêu chính của phong cách học là sử dụng ngôn ngữ sao cho đạt được tính chính xác, tính đúng đắn và tính thẩm mỹ cao nhất trong mọi hoạt động giao tiếp. Các công trình kinh điển như giáo trình Đinh Trọng Lạc hay sách Cù Đình Tú đã đặt nền móng vững chắc cho ngành học này tại Việt Nam. Những tài liệu này, thường được phát hành bởi NXB Giáo Dục hoặc NXB Đại học Sư phạm, cung cấp một hệ thống lý luận chặt chẽ, từ đối tượng, nhiệm vụ của ngành cho đến các khái niệm cơ bản như văn bản, sự lựa chọn ngôn ngữ, và các nhân tố chi phối quá trình giao tiếp. Việc nghiên cứu các tài liệu phong cách học tiếng việt này giúp người học không chỉ nắm vững lý thuyết mà còn có khả năng phân tích phong cách học một cách sâu sắc, nhận diện được các phong cách chức năng và vận dụng linh hoạt các phương tiện tu từ trong thực tế. Đây là kiến thức cốt lõi không thể thiếu cho sinh viên ngành Ngữ văn, giáo viên và những người làm công tác nghiên cứu, biên tập.

1.1. Vai trò của sách phong cách học tiếng việt hiện nay

Sách phong cách học tiếng Việt đóng vai trò là kim chỉ nam cho việc rèn luyện kỹ năng sử dụng ngôn ngữ. Nó cung cấp hệ thống kiến thức toàn diện về các phong cách chức năng, giúp người đọc nhận biết và vận dụng ngôn ngữ phù hợp với từng hoàn cảnh giao tiếp cụ thể. Hơn nữa, đây là tài liệu ôn thi chuyên văn không thể thiếu, giúp học sinh, sinh viên chinh phục các kỳ thi quan trọng. Các giáo trình uy tín còn là nguồn tham khảo cốt lõi cho việc biên soạn giáo trình ngữ văn ở các cấp học.

1.2. Đối tượng và nhiệm vụ nghiên cứu của phong cách học

Đối tượng nghiên cứu của phong cách học là các quy luật lựa chọn và sử dụng phương tiện ngôn ngữ nhằm đạt hiệu quả giao tiếp cao. Theo tài liệu gốc, nhiệm vụ của nó là nghiên cứu "tất cả các nguồn phương tiện dồi dào của ngôn ngữ và mặt khác, những nguyên tắc lựa chọn và sử dụng những phương tiện này". Văn bản được xem là một khách thể phân tích độc lập, một "chỉnh thể giao tiếp hoàn chỉnh". Điều này cho phép ngành học khám phá các bậc trên-cú pháp, làm phong phú thêm hệ thống lý luận ngôn ngữ học.

1.3. Giới thiệu giáo trình Đinh Trọng Lạc và sách Cù Đình Tú

Trong số các tài liệu học thuật, giáo trình Đinh Trọng Lạcsách Cù Đình Tú được xem là hai công trình tiêu biểu và có ảnh hưởng lớn. Giáo trình của GS. Đinh Trọng Lạc nổi bật với cách tiếp cận hệ thống, lý giải sâu sắc các khái niệm từ phong cách học chức năng đến các tiêu chuẩn của lời nói tốt. Trong khi đó, các tác phẩm của GS. Cù Đình Tú lại cung cấp những phân tích tinh tế, đặc biệt về phong cách ngôn ngữ nghệ thuật, trở thành tài liệu gối đầu giường cho những ai muốn đi sâu vào phân tích văn học.

II. Cách vượt khó khi phân tích phong cách học tiếng việt

Việc nghiên cứu và phân tích phong cách học luôn tiềm ẩn những thách thức nhất định. Một trong những khó khăn lớn nhất là việc xác định và tuân thủ chuẩn mực ngôn ngữ. Chuẩn mực không phải là bất biến, nó thay đổi theo thời gian và bối cảnh xã hội, đòi hỏi người nghiên cứu phải có sự nhạy bén và cập nhật liên tục. Tài liệu gốc định nghĩa chuẩn mực ngôn ngữ là "toàn bộ các quy tắc sử dụng đã được mọi người thừa nhận và đã được coi là mẫu mực". Sự lựa chọn một phương tiện ngôn ngữ không phù hợp với chuẩn mực có thể dẫn đến việc diễn đạt sai lệch, thiếu hiệu quả. Thêm vào đó, việc phân biệt rạch ròi giữa các khái niệm gần nhau như phương tiện tu từbiện pháp tu từ cũng là một trở ngại. Nếu không có một giáo trình phong cách học tiếng việt chất lượng, người học rất dễ nhầm lẫn, dẫn đến phân tích hời hợt. Đặc biệt đối với học sinh chuyên văn, áp lực tìm kiếm một bản đầy đủ và hệ thống của các tài liệu ôn tập là rất lớn. Việc thiếu nguồn tham khảo uy tín khiến quá trình tự học và nghiên cứu trở nên manh mún, thiếu định hướng, ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả học tập và nghiên cứu chuyên sâu.

2.1. Vấn đề chuẩn mực ngôn ngữ và sự lựa chọn phương tiện

Sự lựa chọn phương tiện ngôn ngữ bị chi phối bởi nhiều nhân tố ngoài ngôn ngữ như quan hệ vai, hoàn cảnh và mục đích giao tiếp. Tuân thủ chuẩn mực ngôn ngữ là yêu cầu cơ bản để lời nói đạt được "tính đúng đắn". Tuy nhiên, sự sáng tạo trong ngôn ngữ, đặc biệt là trong văn chương, đôi khi lại là sự "phát triển chuẩn mực" chứ không phải phá vỡ nó. Việc cân bằng giữa tuân thủ và sáng tạo đòi hỏi người dùng phải có nền tảng kiến thức vững chắc.

2.2. Khó khăn trong việc xác định các phương tiện tu từ

Các phương tiện tu từ là những yếu tố ngôn ngữ được "đánh dấu" về mặt tu từ học, mang thêm các màu sắc biểu cảm, hình tượng, cảm xúc, và bình giá. Việc nhận diện chúng đòi hỏi sự nhạy cảm ngôn ngữ cao. Ví dụ, cùng chỉ một đối tượng "đứa trẻ", nhưng "em bé", "thằng nhóc", "ranh con" là các phương tiện tu từ khác nhau. Sự tinh tế này là một thách thức lớn khi phân tích văn bản, đặc biệt là các tác phẩm nghệ thuật.

2.3. Nhu cầu tài liệu ôn thi chuyên văn chất lượng cao

Đối với học sinh, sinh viên chuyên ngành, tài liệu ôn thi chuyên văn không chỉ cần cung cấp kiến thức mà còn phải có tính hệ thống và chuyên sâu. Một cuốn sách phong cách học tiếng việt tốt sẽ tổng hợp lý thuyết, đưa ra ví dụ minh họa cụ thể và hướng dẫn phương pháp phân tích. Nhu cầu về một nguồn tài liệu bản đầy đủ, được biên soạn công phu bởi các nhà xuất bản uy tín như NXB Đại học Sư phạm là vô cùng cấp thiết.

III. Bí quyết nắm vững phong cách học chức năng cốt lõi

Để nắm vững kiến thức từ giáo trình phong cách học tiếng việt, phương pháp tiếp cận hiệu quả là tập trung vào các khái niệm cốt lõi, đặc biệt là phong cách học chức năng. Lý thuyết này xem xét ngôn ngữ trong hoạt động, gắn liền với các chức năng mà nó thực hiện trong xã hội. Thay vì chỉ phân tích các đơn vị ngôn ngữ riêng lẻ, cách tiếp cận này coi văn bản là một chỉnh thể giao tiếp. Một bí quyết quan trọng là phải phân biệt rõ ràng giữa phương tiện tu từbiện pháp tu từ. Theo tài liệu gốc, phương tiện tu từ là những yếu tố ngôn ngữ vốn có sẵn màu sắc tu từ (ví dụ: từ "hy sinh" so với "chết"), trong khi biện pháp tu từ là cách phối hợp, sử dụng các phương tiện ngôn ngữ trong một ngữ cảnh cụ thể để tạo ra hiệu quả tu từ (ví dụ: so sánh, ẩn dụ). Việc hiểu sâu sắc mối quan hệ này là chìa khóa để giải mã các lớp nghĩa của văn bản. Bên cạnh đó, cần kết nối kiến thức phong cách học với các lĩnh vực liên quan như ngữ dụng học tiếng việtngữ pháp văn bản. Ngữ dụng học giúp lý giải mục đích giao tiếp đằng sau phát ngôn, còn ngữ pháp văn bản cung cấp công cụ để phân tích cấu trúc liên kết của toàn bộ văn bản, giúp cái nhìn phân tích trở nên toàn diện và sâu sắc hơn.

3.1. Phân biệt phương tiện tu từ và biện pháp tu từ

Phương tiện tu từ là những đơn vị ngôn ngữ có sẵn màu sắc tu từ, tồn tại trong hệ thống. Biện pháp tu từ là cách thức phối hợp, tổ chức các phương tiện ngôn ngữ trong lời nói để tạo ra hiệu quả biểu đạt đặc biệt. Ví dụ, các từ "tuyệt vời", "kinh khủng" là phương tiện tu từ, trong khi việc nói "mặt trời là một quả cầu lửa" là sử dụng biện pháp tu từ ẩn dụ. Nắm vững sự khác biệt này là nền tảng của tu từ học tiếng việt.

3.2. Lý thuyết về tu từ học tiếng việt trong giáo trình

Tu từ học tiếng việt nghiên cứu các phương thức diễn đạt có tính nghệ thuật và thuyết phục. Giáo trình trình bày một cách hệ thống các cấp độ phân tích tu từ học, từ từ vựng, ngữ nghĩa, cú pháp đến văn bản. Nó không chỉ liệt kê các biện pháp tu từ quen thuộc mà còn lý giải cơ chế tạo ra hiệu quả thẩm mỹ và tác động của chúng đến người đọc, người nghe, làm rõ giá trị của sự lựa chọn ngôn từ trong giao tiếp.

3.3. Mối liên hệ với ngữ dụng học và ngữ pháp văn bản

Phong cách học không tồn tại độc lập. Nó có mối quan hệ chặt chẽ với ngữ dụng học tiếng việt, ngành học nghiên cứu ngôn ngữ trong sử dụng thực tế. Mục đích giao tiếp (một phạm trù của ngữ dụng học) là nhân tố quyết định việc lựa chọn phong cách. Tương tự, ngữ pháp văn bản cung cấp cơ sở để phân tích tính liên kết, mạch lạc của một văn bản, những yếu tố quan trọng để xác định đặc trưng phong cách của văn bản đó.

IV. Top 5 phong cách ngôn ngữ được phân tích trong giáo trình

Một phần quan trọng của bất kỳ giáo trình phong cách học tiếng việt nào là việc phân tích chi tiết các phong cách ngôn ngữ chức năng. Các tài liệu uy tín thường tập trung vào những phong cách phổ biến và có vai trò quan trọng nhất trong đời sống xã hội. Đầu tiên là phong cách ngôn ngữ sinh hoạt, đặc trưng bởi tính tự nhiên, cụ thể, và giàu cảm xúc, thường xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày. Thứ hai là phong cách ngôn ngữ hành chính (hay công vụ), với yêu cầu về tính chính xác, khuôn mẫu, và đơn nghĩa, được dùng trong các văn bản giấy tờ. Thứ ba là phong cách khoa học, nổi bật với tính logic, trừu tượng, và khách quan. Thứ tư, phong cách ngôn ngữ báo chí có chức năng kép là thông tin và tác động, đòi hỏi tính thời sự, ngắn gọn và hấp dẫn. Cuối cùng, phong cách ngôn ngữ nghệ thuật là lĩnh vực phức tạp và đặc sắc nhất. Nó không chỉ thực hiện chức năng thông tin mà chủ yếu là chức năng thẩm mỹ, được thể hiện qua tính hình tượng, tính đa nghĩa và dấu ấn cá nhân của tác giả. Việc nghiên cứu kỹ lưỡng các đặc trưng này giúp người học có khả năng nhận diện, phân tích và tạo lập các loại văn bản khác nhau một cách thành thạo.

4.1. Đặc trưng phong cách ngôn ngữ báo chí và chính luận

Phong cách ngôn ngữ báo chí yêu cầu thông tin phải nhanh, chính xác và có sức hấp dẫn. Ngôn ngữ báo chí thường sử dụng các tít bài gây ấn tượng, câu văn ngắn gọn, và kết hợp giữa yếu tố thông tấn và bình luận. Phong cách chính luận lại nhấn mạnh tính lập luận, thuyết phục, nhằm tác động đến tư tưởng, quan điểm của công chúng, thường sử dụng các từ ngữ chính trị-xã hội và các biện pháp tu từ có sức tác động mạnh.

4.2. Khám phá vẻ đẹp phong cách ngôn ngữ nghệ thuật

Phong cách ngôn ngữ nghệ thuật là sự thăng hoa của ngôn từ. Đặc trưng cốt lõi của nó là tính hình tượng, tính đa nghĩa và dấu ấn cá nhân của nhà văn. Ngôn ngữ trong tác phẩm nghệ thuật không chỉ để miêu tả thực tại mà còn để kiến tạo một thế giới thẩm mỹ riêng. Việc phân tích phong cách học trong văn bản nghệ thuật chính là khám phá sự độc đáo trong cách nhà văn sử dụng các phương tiện tu từ để biểu đạt tư tưởng và tình cảm.

4.3. Đặc điểm của phong cách ngôn ngữ sinh hoạt hàng ngày

Phong cách ngôn ngữ sinh hoạt gắn liền với giao tiếp không chính thức. Đặc điểm của nó là sử dụng từ ngữ thông tục, khẩu ngữ, câu văn thường tỉnh lược, có sự tham gia của các yếu tố phi ngôn ngữ (cử chỉ, nét mặt). Mặc dù có vẻ đơn giản, việc phân tích phong cách này giúp hiểu rõ hơn về sự vận động tự nhiên và sức sống của ngôn ngữ trong đời sống thường nhật.

V. Ứng dụng giáo trình phong cách học vào thực tiễn dạy học

Giá trị của một giáo trình phong cách học tiếng việt không chỉ nằm ở hệ thống lý thuyết mà còn ở khả năng ứng dụng vào thực tiễn, đặc biệt là trong công tác giảng dạy và học tập. Đối với giáo viên, cuốn sách này là một tài liệu tham khảo cho giáo trình ngữ văn phổ thông vô cùng hữu ích. Nó cung cấp cơ sở khoa học để giải thích cho học sinh tại sao một câu văn hay, một đoạn văn đặc sắc, và hướng dẫn các em cách tạo lập văn bản hiệu quả. Việc vận dụng các phương pháp phân tích phong cách học giúp bài giảng văn trở nên sâu sắc và thuyết phục hơn, thay vì chỉ dừng lại ở cảm nhận chủ quan. Đối với học sinh, sinh viên, việc học theo một giáo trình chuẩn giúp hình thành tư duy ngôn ngữ một cách hệ thống. Kinh nghiệm cho thấy, sử dụng các đầu sách Cù Đình Tú hay Đinh Trọng Lạc để ôn luyện giúp các em nắm chắc kiến thức nền tảng, từ đó tự tin phân tích mọi loại văn bản. Cuốn giáo trình không chỉ là sách học, mà còn là công cụ rèn luyện kỹ năng viết, một kỹ năng thiết yếu trong mọi ngành nghề. Nó giúp người học ý thức hơn về việc lựa chọn từ ngữ, cấu trúc câu sao cho phù hợp nhất với mục đích và đối tượng giao tiếp.

5.1. Phương pháp phân tích phong cách học văn bản hiệu quả

Một phương pháp hiệu quả bắt đầu bằng việc xác định phong cách chức năng của văn bản. Sau đó, tiến hành phân tích trên các cấp độ: từ vựng (việc dùng từ), cú pháp (cấu trúc câu), và các biện pháp tu từ được sử dụng. Cuối cùng, tổng hợp các đặc điểm đã phân tích để rút ra kết luận về hiệu quả biểu đạt và phong cách riêng của tác giả (nếu có). Quá trình này giúp việc phân tích đi từ chi tiết đến tổng thể, đảm bảo tính khoa học và logic.

5.2. Nguồn tài liệu cho giáo trình ngữ văn phổ thông

Các kiến thức trong giáo trình phong cách học tiếng việt là nguồn chất liệu quan trọng để xây dựng chương trình Ngữ văn phổ thông. Các khái niệm về phong cách chức năng, biện pháp tu từ đều được đưa vào giảng dạy. Do đó, giáo trình này giúp giáo viên có cái nhìn sâu hơn về những kiến thức mình đang truyền đạt, làm cho bài giảng phong phú và chính xác hơn.

5.3. Kinh nghiệm sử dụng sách Cù Đình Tú để ôn luyện

Để ôn luyện hiệu quả với sách Cù Đình Tú, người học nên kết hợp đọc lý thuyết với thực hành phân tích các ví dụ văn học được tác giả trích dẫn. Cần chú trọng đến các phân tích về phong cách ngôn ngữ nghệ thuật, ghi chép lại những nhận định tinh tế về việc sử dụng ngôn từ của các nhà văn lớn. Đây là cách học sâu, giúp biến kiến thức lý thuyết thành kỹ năng phân tích thực tế.

16/07/2025
Giáo trình phong cách học tiếng việt bản to

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 27 26 PHONG CACH-HOC. Tâm tính và tính cách con người Đồng nghĩa vănSbản trên bình điện cú đoạn cũng xuất biện trong sáng tác khi nhà văn ở đồi trở lại một để tài, a. Tam tinh, tam địa, bụng da, long da. thuật, song một nhân vật, cùng khái quát một tự tưởng nghệ b.

Tốt, tốt bụng, biến lành, hiện hậu. “lại phản ánh một cách đầy đủ, chân thực những khía cạnh, Cũng như ở cấp độ từ vựng, đồng nghiaở cấp độ vấn những phương diện khác nhau trong một sự phát triển lôgìc ra và bản được phát hiện ra trong trưởng Hợp có một loạt yếu tố Jcủa: hiện thực. Ví dụ hai truyện ngắn Khách ở quế Phiên chợ Giái của Nguyễn Minh Châu phản ánh hiện thực ( ở đây là văn bản) đã được hiện thực hóa trong ngữ nghĩa đời sống về một số phận con người : lão Khúng, của mình một ý nghĩa khái quất nào đó; có: tính chất. bất biến của một thừa:số chung dựa trên quan hệ hệ hình, hoặc đã có được ý nghĩa đó trong lời nói tiên cơ SỞ của quan 18:PHẬN TÍGH TU TỪ HỌC hệ cú đoạn.

Đối với các văn bản, ý nghĩa chung, khái quát, nhiều yếu lố đồng nghĩa, biết nhiều cách diễn đạt Biết. bất biến đó có thể hiểu là tính chất chung giống nhau của đồng nghĩa là rất cần thiết. Song cái cần thiết hơn là : trau hoàn cảnh được niều tả trong chúng: Khi đó đồng nghĩa nảy gidi được sự nhậy cảm trước những nết sai biệt rất nhỏ me sinh ra nhu la két qua cba viée thu gon van bản. gốc trong nh tế giữa các yếu tố đồng nghĩa, giữa các cách dién da các bình thức như tra tất, chú giải, giới thiệu (trên bình đồng nghĩa.

Vì chỉ có như vay, người ta mới có thế cảm diện hệ hình). Ví dụ, những tiểu thuyết rút gon (nhằm phd nhận được trong giao tiếp không chi thong tin lôgc - ngữ. biến tác phẩm đến mọi tầng lớp độc giả) từ những bộ tiểu nghĩa mã cả (hông li cẩm xúc — thẩm mĩ thuyết nhiều tập, như Chiến tranh và hòa bình, Những người Nét -khu biệt của văn bản nghệ thuật là ở chỗ nó không khốn khổ, Hồng Lâu Mông. thật sự là những văn bản đồng ham cuỉ chứa dựng cái nghĩa đen, sự vật - lãgia mà côn bao nghĩa chân chính so với nguyên tác, vì ngoài cốt truyện với: cái nghĩa nghệ thudt, thim mt, Cai nghĩa nghệ thuật, tháng các nhân vật cùng các tình Hết chính, chúng vẫn “ảo đảm dộc lập mĩ này không thể quan niệm được về mặt ngữ nghĩa được tính hình tượng của gon ngữ nghệ thuật.

với: hình: thúc hgôn ngữ đã cho. Bởi vì sự thay đổi hình thức TH sự nhá hủy cai MỸ ong nghia van ban trên binii diện cú đöận có thể được ngon ngữ. bau giỏ dũng kéc theo nó hoặc mịnh họa bằng tác phẩm Đời thừa, Trăng sẵng, sống môn của nghĩa nghệ thuật cụ thể, hoặc sự tạo lập ra một nghĩa nghệ Nam Cao. Mac dù Hộ, Điền, Thứ là ba.nhận vật khác “nhau, thuật mới” hưng chúng ta vấn thấyởở Họ có những nét chung nổi bật Quan niệm như trên về cái nghĩa nghệ thuật ~ thẩm mi trong tinh cach.

Nam Gao đã phát biện ra một bi kích thật của văn bản nghệ thuật, có thể đi đến một cách thiểu về sự đầy: đủ bằng những tác phẩm đồng nghĩa bổ sung, tô đậm phân tích tu từ:học như sau : cho nhau: Cảnh đời thiếu thốn, khó khan trong xã hội thực văn bản nghệ (huật, Ngôn dân phong kiến đã khiến cho con’ người sóng không xứng : (@. Một vài nhận xét về dặc trung của Ngoại ngữ quốc gia nei:văn: bản. Tuyển tập cấc công tánh khoa học Viện Sư phạm ——đáng xới.bản chất thực sự Moskva Mag en -M- Teres ~~ Tap 103:-~--Moskva,-1976, 1r. - ¬ „ tích tu bờ: học là phair tich quá tp.

các: phương tiện ngôn ngữ, chỉ ra 3Š -› tiền đây là sự phân tích tu từ học đối với một đoạn văn nghĩà tụ từ" hộc ;của: :` chính Juan? Đối với một đoạn văn, mội:khể' thơ sự lựa chọn và: kết hợp này đối với sự biểu của ngôn đạt. Sóng sự phan: ngữ nghệ thuật thì sử phân tích tu từ học lại đích ta từ học không dừng lại ở sự phân tích màu càng đòi hồi sắc tụ từ sự tính tế hơn. Lúc này sự phân tích đó không phải của các phương tiện tu từ cũng như hiệu quả chỉ là ta từ của các sự so sánh, đối phiếu với bất kì một hình thức đồng nghĩa biện pháp tt bờ mà còn tiến lên tìm hiển sự tác động của đơn giản nào (làm như vậy tất sẽ không tránh khỏi sự thô những giá trị ngôn ngữ lên giá tị văn học ; chỉ ra được mối kệch và liên quan giữa hệ thống tu từ và Hệ thống giả tạo), mà đã trở thành một sự liên tưởng sâu xa kế hùdh tượng, phan tối những hình tượng ngôn từ tương đồng vốn gợi ra tảich được giá nghệ thuật, thẩm mĩ của các su kién tu te, một nội dung bình giá cảm xúc phong phú trong một hình thức Phương pháp cơ bản trong phân tích ta diễn đạt văn học có điệu tính phù hợp. từ học là phép Bởi vì "văn bản đối chiếu, so sánh, thay thế thhững hình thức nghệ thuật truyền đạt một cái nghĩa không thể được điễn đồng nghĩa kháo nhau tương đương với sự biểu đạt trong văn bản đạt bằng những phát ngôn đồng nghĩa".

— (nghệ thuật ˆ và chính luận) và trên cơ sở đó rút ra sự khác nhau giữa. Đọc câu chúng để có thể xác định dung dan ý nghĩa ti thơ "Gió lộng. xôn xao; sóng biển đu: đưa" trong từ, giá trị bai Me Tơm của, Tố Hữu, có thể đặt câu hỏi : Tại sao thẩm mĩ của mỗi hình thức: đồng nghĩa. long xôn xao mà không phải là một từ khác ? "Xôn xao" là Một ví dụ trong văn chính lận : một từ láy mô phỏng tiếng động và hình đạng của gió, Ö Hồ Chả tịch viết : / l ‘dayIa -gió lộng đang thổi mạnh dan lên, làm xao động một - “Nếu đân đói là Đảng và Chính khóm cây, một bãi cát, một con sóng nào đấy.

Nhưng nếu phủ có lỗi ; nếu dân rét từ "xôn xao" chỉ cốt biểu hiện âm thanh một cách đơn là Đảng và Chính phủ có lối ; nếu đân đốt là Đảng thuần và Chính "như vậy thì có thể tháy từ "xôn xao" bằng từ "lao xao" phủ có lỗi ; nếu dâu ốm là Đẳng và Chính nhứ phủ có lỗi", một nhà thơ nào đó đã viết : "Ngọn gÌó vàng lao xao trong Có thể thấy chính kiểu lặp cú pháp toàn phan .cat", song ở đây từ 'xôn xao" của Tố Hữu dùng không (lập kiểu phải câu ghép, chỉ quan hệ giả thiết - hệ quả) chỉ để tả: ngọn gió thiên nhiên mà còn có tác dụng biểu kết hợp với lặp- từ vựng đã có tác dụng làm nổi bật từng điểm hiện lâm hồn nhà thơ. Đó là tâm trang đủa thột người về chính của nội dung thông tin (đói, Tết, đốt, ốm) lãm cho ý khửng định thêm thăm chốn cũ đã có nhiều kỉ niệm sâu sắc đối dứt khoát, mạnh mẽ, nói lên một cách cảm với mình - dong tim lãng “lâm trạng rạo fựe, rộn ràng, xốn xang! Trong khi nhà thơ cao cả của Bác, trách nhiệm to lớn của Đảng và Chính phủ như trải lòng mình ra trước thiên nhiên thì thiên là bết sức chăm nom, săn sóc đến đời sống nhiên cũng của nhân đân, "đồng cảm, tà gió lộng Lất sẽ. xôn xao, và biển số đu đưa, Nội dung cảm xúc nay sẽ miất đi rất nhiễu, - Bởi vi đây không phải "Tiếng sóng thét, tiếng sóng gào, và chỉ cồn lại một nội dung thông tin lôgic bình thườn bốn g, nếu nói vấn tất bê tiếng sóng" (Tế Hanh), mà là tiếng sóng nhẹ nhàng, chẳng hạn : "Nếu dan đói, rét, đốt, ốm là Đảng h. hiển và Chính dịu, vào lúc mặt biển đã phẳng lặng, những con phủ có 'lỗi", sóng lớn : ‘ : AB rit Ai nhường Ahà nha oho 14.

wee LL? + › CHUONG I 31 30 PHONG CACH HOC TIENG VIỆT” xây dựng những tiên để lí thuyết cho phong cách học thực, đải lụa nối nhau vỗ vào bãi cát, sóng cứ tiếp tục công việc: hành: cia minh một cách đếu đều không bạo giờ: mệt Tỏi, như bàn tay mẹ đưa nôi trong những buổi trưa hè: Sóng biển - Phong cách học thụcc hành có nhiệm vụ chủ yếu là nghiên áu dua ( Sóng tuần hoàn du dựa cũng như lâm trạng nhà - 'cúứu chỉ ra những qui tắc hướng dẫn cho người †a nói, viết thơ đang bâng:khuâng nghí quanh về những. ki :mệm đã xây tốt: trong những. điều kiện, hoàn cảnh giao tiếp cụ thé. ra trên mảnh đất này, và những cái gì sẽ và đang đổi mới Xuất phát từ quan điểm nghiên cứu chuỗi lời nói ri ruột trên mảnh đất này, Sóng du đưa cũng như lòng nhà thợ lãng quan hệ xéu từ hai phía (phát tin và nhận tin), M.

Riphate, lãng, bổi hồi kh về thăm chốn cũ sau ngày chiến thắng: chiara: ¿ Phong cách học lập mã (phát tin) có nhiệm vụ khảo sát 17. CÁC LOẠI PHONG CÁCH HỌC các vấn để thuộc về qui luật phát tín có hiệu lực. Hướng nghiên cứu của giáo: trình +.Phong cách học giải mã (nhận tín) có nhiệm vụ khảo sát các vấn để thuộc về qui luật nhận tin chính xác. Các loại phong cách học Những loại phong cách học trên đây được phân biệt một Trong nghiên cứu, người ta chia ra nhiều loại phong cách cách rõ ràng, không có "vấn để gì phải bàn cãi.

Riêng đối với học khác nhau với đối tượng, nhiệm vụ, nội dụng va. phương những loại phong cách dưới đây thì cần nói thêm cho rõ. pháp nghiên cứu khác nhau. Trên đại thé, co thé ke ra những loại phong cách học sau đây: Cân cứ vào sự phân biệt giữa ngôn ngữ và lời nói, căn cứ vào chức năng khác nhau của ngôn ngữ, viện sĩ V.

Xuất nhát từ sự đối lập giữa cái phổ quát chợ các ngôn Winôguradop chúa sa. ngữ và cái riêng cho bìng ngôn ngữ; từ sự đối lập giữa cái: chung cho cộng đồng và cái riêngỞ một cá thể. Ball chia ra: + Phong cách học ngôn ngữ (có khi côn được gọi là nhong - Phong cách học đại cương có nhiệm vụ khảo sát các vấn cách học cấu trúc, hoặc phong cách học chức năng) có nhiệm để chuug, vác ÌÝ thuyết của phong: cách học: vụ khảo sát các phong cách chức năng ngôn ngữ và các phương tiện biểu cảm của ngôn ngữ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ