Giáo trình pháp luật đại cương dùng cho sinh viên các trường đại học cao đẳng p8

Giáo trình Pháp luật đại cương dành cho sinh viên p8 biên soạn theo chương trình đào tạo chuẩn, phù hợp sinh viên ngành pháp luật hiện nay

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình
106
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan giáo trình pháp luật đại cương P8 cho sinh viên

Phần 8 của giáo trình pháp luật đại cương cung cấp một khối lượng kiến thức chuyên sâu, cập nhật những thay đổi quan trọng trong hệ thống pháp luật Việt Nam. Nội dung phần này tập trung vào các ngành luật trọng yếu, ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống xã hội và hoạt động của sinh viên sau khi ra trường. Cụ thể, tài liệu đi sâu phân tích Luật Tố tụng Hình sự, Luật Lao động, Luật Hành chính và Pháp luật về Phòng, chống tham nhũng. Mỗi ngành luật được trình bày một cách hệ thống, từ khái niệm, đối tượng, phương pháp điều chỉnh cho đến các quy định cụ thể. Đặc biệt, tài liệu nhấn mạnh những điểm mới của Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015 và Bộ luật Lao động 2019, so sánh với các văn bản cũ để làm nổi bật sự thay đổi trong chính sách pháp luật của Nhà nước. Đây là nguồn tài liệu pháp luật đại cương không thể thiếu, giúp sinh viên không chỉ nắm vững lý thuyết mà còn hiểu rõ bối cảnh thực tiễn áp dụng pháp luật. Việc tiếp cận các văn bản pháp luật mới nhất giúp người học xây dựng nền tảng vững chắc cho quá trình ôn thi pháp luật đại cương và chuẩn bị cho các hoạt động nghề nghiệp tương lai, dù trong khu vực công hay tư.

1.1. Tổng hợp các ngành luật chính trong tài liệu pháp luật đại cương

Phần này của giáo trình bao quát bốn lĩnh vực pháp luật quan trọng. Thứ nhất là Luật Tố tụng Hình sự, một ngành luật độc lập điều chỉnh các quan hệ xã hội phát sinh trong quá trình giải quyết vụ án hình sự. Nội dung tập trung vào Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 với những thay đổi về tội phạm, hình phạt và các quy định có lợi cho người phạm tội. Thứ hai là Luật Lao động, phân tích các quy định mới trong Bộ luật Lao động 2019, điều chỉnh quan hệ giữa người lao động và người sử dụng lao động. Các vấn đề như hợp đồng lao động, tuổi nghỉ hưu, thời giờ làm việc được cập nhật chi tiết. Thứ ba là Luật Hành chính, điều chỉnh các quan hệ phát sinh trong hoạt động quản lý hành chính nhà nước, làm rõ về vi phạm hành chính và các biện pháp xử lý. Cuối cùng là Pháp luật về Phòng, chống tham nhũng, giới thiệu những điểm mới của Luật Phòng, chống tham nhũng 2019, đặc biệt là việc mở rộng phạm vi điều chỉnh sang khu vực ngoài nhà nước.

1.2. Mục tiêu và phương pháp tiếp cận kiến thức pháp lý hiệu quả

Mục tiêu chính của phần này là trang bị cho sinh viên kiến thức cập nhật và có hệ thống về các ngành luật cơ bản. Để đạt được mục tiêu đó, phương pháp tiếp cận được xây dựng theo hướng so sánh, đối chiếu. Tài liệu không chỉ trình bày các quy định mới mà còn chỉ ra sự khác biệt so với các văn bản pháp luật trước đó, như Bộ luật hình sự 1999 hay Bộ luật Lao động 2012. Phương pháp này giúp người học hiểu rõ hơn về sự phát triển của hệ thống pháp luật Việt Nam và tinh thần của các chính sách mới. Bên cạnh đó, các khái niệm cốt lõi như lý luận chung về nhà nước và pháp luật được lồng ghép để giải thích nguồn gốc và bản chất của các quy định. Sinh viên được khuyến khích sử dụng các nguồn tài liệu bổ trợ như ebook pháp luật đại cương pdf hay slide bài giảng pháp luật đại cương để củng cố kiến thức và chuẩn bị tốt nhất cho các kỳ thi.

II. Thách thức khi ôn thi pháp luật đại cương với luật mới

Việc các văn bản pháp luật quan trọng liên tục được sửa đổi, bổ sung đặt ra nhiều thách thức cho sinh viên trong quá trình học tập và ôn thi pháp luật đại cương. Thách thức lớn nhất là phải nắm bắt và phân biệt được những thay đổi cốt lõi giữa luật cũ và luật mới. Ví dụ, Bộ luật Lao động 2019 đã thay đổi hoàn toàn một số quy định về hợp đồng lao động, tuổi nghỉ hưu, và quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng. Nếu không cập nhật kịp thời, sinh viên dễ áp dụng sai quy định, dẫn đến kết quả học tập không cao và nhận thức sai lệch về pháp luật. Tương tự, Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015 cũng có nhiều điểm mới về các loại tội phạm, trách nhiệm pháp lý, và các quy định có lợi cho bị can, bị cáo. Việc ghi nhớ và hệ thống hóa những thay đổi này đòi hỏi sự tập trung cao độ và phương pháp học tập khoa học. Sinh viên cần tìm kiếm các tài liệu pháp luật đại cương uy tín, đặc biệt là các ấn phẩm từ giáo trình NXB Tư pháp, để đảm bảo tính chính xác của thông tin.

2.1. Phân biệt những thay đổi cốt lõi trong hệ thống pháp luật Việt Nam

Một trong những khó khăn chính là khối lượng thông tin mới rất lớn. Sinh viên phải đồng thời hiểu được tinh thần của luật cũ để thấy được sự tiến bộ của luật mới. Ví dụ, Luật Phòng, chống tham nhũng 2019 mở rộng sang khu vực tư nhân, một thay đổi mang tính bước ngoặt. Hay trong Luật Lao động, việc loại bỏ hợp đồng mùa vụ và ghi nhận hợp đồng điện tử là những điểm khác biệt căn bản so với trước đây. Việc này đòi hỏi sinh viên không chỉ học thuộc lòng điều luật mà phải hiểu được bối cảnh kinh tế - xã hội dẫn đến sự thay đổi đó. Để vượt qua thách thức này, việc lập bảng so sánh, vẽ sơ đồ tư duy là những phương pháp hữu ích giúp hệ thống hóa kiến thức và làm nổi bật những điểm khác biệt quan trọng trong hệ thống pháp luật Việt Nam.

2.2. Khó khăn trong việc áp dụng lý luận chung về nhà nước và pháp luật

Việc áp dụng lý luận chung về nhà nước và pháp luật vào phân tích các quy định cụ thể cũng là một thử thách. Sinh viên cần liên kết được các nguyên tắc cơ bản của pháp luật với những thay đổi trong từng điều luật. Chẳng hạn, nguyên tắc nhân đạo trong luật hình sự được thể hiện qua việc Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015 bỏ hình phạt tử hình ở một số tội danh. Hay nguyên tắc bảo vệ quyền lợi người lao động được thể hiện qua việc cho phép người lao động đơn phương chấm dứt hợp đồng mà không cần lý do. Nếu chỉ tập trung vào các điều luật riêng lẻ mà không có nền tảng lý luận vững chắc, kiến thức của sinh viên sẽ trở nên rời rạc và khó áp dụng vào giải quyết các tình huống pháp lý phức tạp. Đây là lúc các slide bài giảng pháp luật đại cương và sự hướng dẫn của giảng viên trở nên cực kỳ quan trọng.

III. Hướng dẫn các điểm mới trong Luật Tố tụng Hình sự 2015

Bộ luật Tố tụng Hình sự năm 2015 (BLHS 2015) đánh dấu một bước tiến quan trọng trong việc hoàn thiện chính sách hình sự của Việt Nam, với nhiều quy định mới mang tính nhân đạo và phù hợp hơn với thực tiễn. Tài liệu này cung cấp một cái nhìn chi tiết về những thay đổi đó. Một trong những điểm cốt lõi là việc sửa đổi, bổ sung các quy định liên quan đến cấu thành tội phạmtrách nhiệm pháp lý. Nhiều tội danh mới được bổ sung, đồng thời một số tội danh trong BLHS 1999 đã được bãi bỏ. Đặc biệt, các quy định có lợi cho người phạm tội được ưu tiên áp dụng, kể cả đối với các hành vi xảy ra trước khi bộ luật có hiệu lực. Giáo trình cũng làm rõ khái niệm luật hình sự và luật tố tụng hình sự, giúp phân biệt rõ hai ngành luật có liên quan mật thiết này. Bên cạnh đó, các vấn đề về chuẩn bị phạm tội, miễn trách nhiệm hình sự, và các tình tiết giảm nhẹ được quy định cụ thể hơn, tạo cơ sở pháp lý vững chắc cho hoạt động điều tra, truy tố, xét xử. Việc nghiên cứu kỹ các nội dung này giúp sinh viên nắm bắt được tinh thần cải cách tư pháp của Đảng và Nhà nước.

3.1. Khái niệm luật hình sự và các quy định về chuẩn bị phạm tội

Luật Tố tụng Hình sự được định nghĩa là một ngành luật độc lập, bao gồm các quy phạm pháp luật điều chỉnh quan hệ xã hội phát sinh trong quá trình giải quyết vụ án hình sự. BLHS 2015 đã có những sửa đổi quan trọng, đặc biệt là tại Điều 14 quy định về chuẩn bị phạm tội. So với BLHS 1999, quy định mới liệt kê các tội phạm cụ thể mà hành vi chuẩn bị phạm tội sẽ bị truy cứu trách nhiệm pháp lý. Điều này làm rõ hơn phạm vi xử lý hình sự đối với các hành vi chưa hoàn thành, đặc biệt đối với người từ đủ 14 đến dưới 16 tuổi. Tài liệu cũng phân tích các trường hợp không tố giác tội phạm (Điều 19) và che giấu tội phạm (Điều 18), trong đó có những quy định miễn trừ trách nhiệm hình sự cho một số đối tượng đặc biệt như người bào chữa, ông bà, cha mẹ, con cháu của người phạm tội, trừ các tội xâm phạm an ninh quốc gia hoặc tội đặc biệt nghiêm trọng.

3.2. Phân tích cấu thành tội phạm và trách nhiệm pháp lý mới

BLHS 2015 đã định lượng hóa nhiều yếu tố trong cấu thành tội phạm mà trước đây chỉ mang tính định tính, ví dụ như “gây hậu quả nghiêm trọng”, “số lượng lớn”. Điều này giúp cho việc áp dụng pháp luật được thống nhất và minh bạch hơn. Các quy định về miễn trách nhiệm pháp lý, miễn hình phạt, xóa án tích cũng được sửa đổi theo hướng có lợi hơn cho người phạm tội. Chẳng hạn, Điều 69 BLHS 2015 quy định người bị kết án do lỗi vô ý về tội phạm ít nghiêm trọng, tội phạm nghiêm trọng và người được miễn hình phạt thì không bị coi là có án tích. Đây là một điểm mới hoàn toàn so với BLHS 1999, thể hiện rõ chính sách nhân đạo và tạo điều kiện cho người phạm tội tái hòa nhập cộng đồng. Các slide bài giảng pháp luật đại cương thường nhấn mạnh những điểm này để sinh viên dễ dàng so sánh và ghi nhớ.

3.3. Cập nhật pháp luật về phòng chống tham nhũng khu vực tư

Một điểm mới đột phá trong chính sách pháp luật hình sự và hành chính là việc mở rộng phạm vi phòng, chống tham nhũng sang khu vực ngoài nhà nước, được quy định trong Luật Phòng, chống tham nhũng 2019. Theo đó, các hành vi như tham ô tài sản, nhận hối lộ, đưa hối lộ do người có chức vụ, quyền hạn trong doanh nghiệp, tổ chức khu vực ngoài nhà nước thực hiện cũng bị xử lý. Quy định này phản ánh thực trạng các doanh nghiệp “sân sau” và các mối quan hệ không lành mạnh giữa khu vực công và tư. Người có chức vụ, quyền hạn trong cơ quan nhà nước không được thành lập, điều hành doanh nghiệp thuộc lĩnh vực mình từng quản lý trong một thời hạn nhất định. Đây là một bước tiến quan trọng nhằm xây dựng một môi trường kinh doanh minh bạch, lành mạnh, là nội dung quan trọng khi ôn thi pháp luật đại cương.

IV. Bí quyết nắm vững những thay đổi cốt lõi của Luật Lao động

Bộ luật Lao động 2019 (BLLĐ 2019) ra đời đã tạo ra một hành lang pháp lý mới, tiến bộ và phù hợp hơn với bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế. Đối với sinh viên, việc nắm vững những thay đổi này là cực kỳ quan trọng. Giáo trình pháp luật đại cương phần này tập trung phân tích sâu các quy định mới, giúp người học hệ thống hóa kiến thức một cách hiệu quả. Một trong những thay đổi lớn nhất là việc điều chỉnh các loại hợp đồng lao động. Theo đó, hợp đồng mùa vụ đã bị loại bỏ, chỉ còn hợp đồng không xác định thời hạn và hợp đồng xác định thời hạn. Điều này nhằm bảo vệ tốt hơn quyền lợi của người lao động, hạn chế tình trạng người sử dụng lao động “lách luật” để không phải đóng bảo hiểm xã hội. Bên cạnh đó, BLLĐ 2019 cũng chính thức công nhận hình thức hợp đồng lao động điện tử, phù hợp với xu thế phát triển của công nghệ. Các quy định về tuổi nghỉ hưu, thời gian làm thêm, tiền lương, kỷ luật lao động và quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng cũng được sửa đổi toàn diện, mang lại nhiều lợi ích hơn cho người lao động.

4.1. Các loại hợp đồng lao động và quy định chấm dứt hợp đồng mới

Theo Điều 20 BLLĐ 2019, chỉ còn hai loại hợp đồng lao động là: hợp đồng không xác định thời hạn và hợp đồng xác định thời hạn (không quá 36 tháng). Việc bỏ hợp đồng mùa vụ là một tiến bộ lớn. Một điểm mới mang tính cách mạng khác là quy định tại Điều 35, cho phép người lao động có quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng mà không cần nêu lý do, chỉ cần đảm bảo thời gian báo trước. Cụ thể, người lao động cần báo trước ít nhất 45 ngày đối với hợp đồng không xác định thời hạn và 30 ngày đối với hợp đồng xác định thời hạn. Trong một số trường hợp đặc biệt như bị ngược đãi, quấy rối tình dục tại nơi làm việc, hoặc không được trả lương đúng hạn, người lao động có quyền chấm dứt hợp đồng ngay lập tức mà không cần báo trước. Đây là những kiến thức cơ bản mà mọi sinh viên cần nắm vững.

4.2. Quy định về tiền lương thời giờ làm việc và kỷ luật lao động

BLLĐ 2019 có nhiều điểm mới về tiền lương và thời giờ làm việc. Đáng chú ý, số giờ làm thêm tối đa trong tháng được tăng từ 30 giờ lên 40 giờ, nhưng tổng số giờ làm thêm trong năm vẫn giữ nguyên không quá 200 giờ (trừ trường hợp đặc biệt). Về ngày nghỉ lễ, người lao động được nghỉ thêm 01 ngày vào dịp Quốc khánh, nâng tổng số ngày nghỉ lễ, tết trong năm lên 11 ngày. Về kỷ luật lao động, BLLĐ 2019 đã bỏ hình thức xử lý kỷ luật “chuyển làm công việc khác có mức lương thấp hơn”. Đồng thời, bổ sung các hành vi có thể bị áp dụng hình thức sa thải như đánh bạc, cố ý gây thương tích, sử dụng ma túy trong phạm vi nơi làm việc. Những quy định này thể hiện sự cân bằng giữa việc bảo vệ người lao động và đảm bảo trật tự, kỷ luật tại nơi làm việc.

4.3. Những điểm mới về bảo vệ lao động nữ và lao động đặc thù

BLLĐ 2019 tiếp tục khẳng định chính sách bảo vệ lao động nữ nhưng theo hướng linh hoạt hơn. Một điểm mới quan trọng là cho phép người sử dụng lao động được sử dụng lao động nữ đang nuôi con dưới 12 tháng tuổi làm việc ban đêm, làm thêm giờ nếu được người lao động đồng ý. Thời gian nghỉ thai sản được tăng lên 6 tháng theo quy định của Luật Bảo hiểm xã hội. Ngoài ra, giáo trình cũng đề cập đến các quy định riêng cho lao động chưa thành niên, người lao động cao tuổi, và người giúp việc gia đình. Đặc biệt, BLLĐ 2019 lần đầu tiên có một mục riêng quy định về lao động giúp việc gia đình, công nhận đây là một quan hệ lao động chính thức và cần được pháp luật bảo vệ.

V. Cách áp dụng Luật Hành chính và xử lý vi phạm thực tiễn

Luật Hành chính là một ngành luật rộng lớn, điều chỉnh các quan hệ xã hội phát sinh trong quá trình quản lý nhà nước. Việc hiểu đúng và áp dụng chính xác các quy định của Luật Hành chính có ý nghĩa quan trọng trong việc đảm bảo trật tự, kỷ cương xã hội. Giáo trình pháp luật đại cương này cung cấp những kiến thức nền tảng về Luật Hành chính, từ khái niệm, đối tượng, phương pháp điều chỉnh cho đến các nội dung cụ thể. Đặc trưng của phương pháp điều chỉnh trong luật hành chính là phương pháp mệnh lệnh, thể hiện qua quan hệ “quyền lực - phục tùng”. Một bên trong quan hệ pháp luật hành chính luôn là chủ thể mang quyền lực nhà nước, có quyền ra quyết định đơn phương bắt buộc bên kia phải thực hiện. Nội dung trọng tâm của phần này là phân tích về vi phạm hành chính và các hình thức xử lý. Đây là kiến thức thực tiễn, gắn liền với cuộc sống hàng ngày của mỗi công dân và là nền tảng cho việc duy trì trách nhiệm pháp lý trong quản lý xã hội.

5.1. Đặc điểm của quan hệ pháp luật hành chính và cơ quan nhà nước

Quan hệ pháp luật hành chính có đặc trưng cơ bản là sự bất bình đẳng về ý chí giữa các chủ thể tham gia. Một bên luôn là cơ quan nhà nước hoặc tổ chức, cá nhân được nhà nước trao quyền, có quyền nhân danh nhà nước để ra các mệnh lệnh hành chính. Bên còn lại có nghĩa vụ phải phục tùng. Các tranh chấp phát sinh từ quan hệ này chủ yếu được giải quyết theo trình tự, thủ tục hành chính. Hệ thống cơ quan hành chính nhà nước được tổ chức từ trung ương đến địa phương, bao gồm Chính phủ, các Bộ, Ủy ban nhân dân các cấp và các cơ quan chuyên môn. Hiểu rõ về cơ cấu tổ chức và thẩm quyền của các cơ quan này là điều kiện tiên quyết để xác định đúng chủ thể có quyền và nghĩa vụ trong một quan hệ pháp luật hành chính cụ thể.

5.2. Nhận diện vi phạm pháp luật và các hình thức xử lý hành chính

Vi phạm hành chính được định nghĩa là hành vi do cá nhân, tổ chức thực hiện một cách cố ý hoặc vô ý, xâm phạm các quy tắc quản lý nhà nước mà không phải là tội phạm và phải bị xử lý hành chính. Các đặc điểm của vi phạm hành chính bao gồm: tính trái pháp luật, tính có lỗi, và không phải là tội phạm. Việc xử lý vi phạm pháp luật hành chính phải tuân thủ các nguyên tắc như xử lý kịp thời, công minh, đúng thẩm quyền. Các hình thức xử phạt chính bao gồm cảnh cáo và phạt tiền. Các hình thức xử phạt bổ sung có thể là tước quyền sử dụng giấy phép, tịch thu tang vật, phương tiện vi phạm. Ngoài ra, còn có các biện pháp xử lý hành chính khác như giáo dục tại xã, phường, thị trấn; đưa vào trường giáo dưỡng; đưa vào cơ sở giáo dục. Nắm vững các quy định này giúp sinh viên nhận diện và phân tích đúng các tình huống pháp lý trong thực tế.

VI. Top tài liệu ôn thi pháp luật đại cương và định hướng học

Để chinh phục thành công môn học này, việc lựa chọn đúng tài liệu pháp luật đại cương và có phương pháp học tập hiệu quả là yếu tố quyết định. Phần 8 của giáo trình này, với những cập nhật pháp luật mới nhất, là một nguồn tài liệu cốt lõi. Tuy nhiên, để quá trình ôn thi pháp luật đại cương đạt kết quả cao, sinh viên nên kết hợp nhiều nguồn thông tin khác nhau. Việc tham khảo các ebook pháp luật đại cương pdf từ các trường đại học luật uy tín hoặc các slide bài giảng pháp luật đại cương từ giảng viên sẽ giúp hệ thống hóa kiến thức một cách trực quan và dễ hiểu. Đặc biệt, các giáo trình do NXB Tư pháp phát hành luôn được đánh giá cao về tính chính xác và chuyên môn. Ngoài ra, sinh viên cần chủ động theo dõi các văn bản pháp luật mới được ban hành và các nghị định, thông tư hướng dẫn thi hành. Việc này không chỉ giúp làm tốt bài thi mà còn hình thành thói quen cập nhật kiến thức pháp lý, một kỹ năng cần thiết cho bất kỳ ngành nghề nào trong tương lai.

6.1. Tổng hợp kiến thức trọng tâm từ slide bài giảng pháp luật đại cương

Các slide bài giảng pháp luật đại cương thường cô đọng những kiến thức quan trọng nhất. Đây là công cụ hữu ích để ôn tập nhanh trước kỳ thi. Các slide thường trình bày kiến thức dưới dạng gạch đầu dòng, sơ đồ, hoặc bảng so sánh, giúp sinh viên dễ dàng nắm bắt những thay đổi chính trong các bộ luật như Luật Tố tụng Hình sự hay Luật Lao động. Ví dụ, một slide có thể tóm tắt các trường hợp người lao động được đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động không cần báo trước, hoặc so sánh khung hình phạt của một tội danh giữa BLHS 1999 và 2015. Sinh viên nên tận dụng nguồn tài liệu này để hệ thống hóa lại kiến thức đã học từ giáo trình, tập trung vào những nội dung cốt lõi và thường xuất hiện trong các đề thi.

6.2. Tầm quan trọng của giáo trình NXB Tư pháp trong hệ thống tài liệu

Trong vô số các tài liệu pháp luật đại cương hiện có, các ấn phẩm của Nhà xuất bản Tư pháp luôn giữ một vị trí đặc biệt quan trọng. Đây là nhà xuất bản trực thuộc Bộ Tư pháp, do đó các giáo trình, sách chuyên khảo tại đây đều được biên soạn bởi các chuyên gia, nhà khoa học hàng đầu và trải qua quy trình thẩm định nghiêm ngặt. Sử dụng giáo trình NXB Tư pháp giúp sinh viên đảm bảo được tính chính thống và độ tin cậy của kiến thức. Nội dung trong các giáo trình này luôn bám sát các quy định pháp luật hiện hành, phân tích sâu sắc cả về lý luận và thực tiễn. Đối với một môn học đòi hỏi sự chính xác cao như pháp luật đại cương, việc dựa vào một nguồn tài liệu chuẩn mực là nền tảng vững chắc nhất cho quá trình học tập và nghiên cứu.

19/08/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I: Quy định chung Chương này gôm có 8 Điều, qui định vê phạm vi điêu chỉnh, đôi tượng áp dụng, giải thích từ ngữ, chính sách của Nhà nước về lao động, quyên và nghĩa vụ của người lao động, quyên và nghĩa vụ của người sử dụng lao động, quan hệ lao động và các hành vị bị nghiêm câm. So với Bộ luật lao động hiện hành, Chương này về cơ bản vẫn giữ nguyên phạm vi điêu chỉnh, đôi tượng áp dụng và có một số điểm mới. Các vân đê bô sung bao gôm: - Bồ sung 01 Điều về giải thích từ ngữ, trong đó bổ sung một số khái niệm mới như: tô chức đại diện người sử dụng lao động; cưỡng bức lao động; quan hệ lao động; 187 - Bổ sung quyền đóng cửa tạm thời doanh nghiệp; quyền gia nhập hoạt động trong Hội nghề nghiệp của người sử dụng lao động; - Quy định về trách nhiệm đối thoại của người sử dụng lao động với tập thê lao động; - Quy định về nghĩa vụ thực hiện quy chế dân chủ tại cơ sở của người sử dụng lao động; - Quy định về chính sách của Nhà nước về lao động, bao gồm cả quản lý nguôn nhân lực, dạy nghệ, thị trường lao động, quan hệ lao động. Chương II: Việc làm Chương này gồm có 6 Điều quy định về việc làm, giải quyết việc làm; quyền làm việc của người lao động; quyền tuyển dụng lao động của người sử dụng lao động; chính sách của nhà nước hỗ trợ phát triển việc làm; chương trình việc làm; tô chức dịch vụ việc làm.

Nội dung Chương này tập trung sửa đổi, bé sung chủ yếu vào những van dé cu thé sau: - Bỏ quy định các hành vi cấm tại Điều 19 của Bộ luật lao động hiện hành như cắm các hành vi “ dụ đỗ, hứa hẹn và quảng cáo gian dôi đề lừa gạt người lao động. đê thực hiện những hành vi trái pháp luật”. - Thay cụm từ “Tổ chức giới thiệu việc làm” thành “Tổ chức dịch vụ việc làm”. - Chuyên nội dung của Điều 17 quy định về trợ cấp mắt việc làm sang nội dung của Chương II “Hợp đồng lao động” và quy định cụ thê vê cách tính trợ câp mât việc làm khi đã có chê độ Bảo hiêm thât nghiệp.

- Bỏ quy định “các doanh nghiệp phải lập quỹ dự phòng về trợ cấp mắt việc làm” đề trợ cấp cho người lao động trong doanh nghiệp. Chuong II: Hop đồng lao động Chương này gồm 48 Điều, chia thành 5 mục. Mục 1 “Giao kết hợp động lao động” qui định về hợp đông lao động; hình thức hợp đông lao động; nguyên tắc giao kết hợp đông lao động: nghĩa vụ giao kêt hợp đồng lao động; nghĩa vụ cung cấp thông tin trước khi giao kêt hợp đông lao động; những hành vi người sử dụng lao động không được làm khi giao kết, thực hiện hợp đồng lao động; giao kết hợp đồng lao động với nhiều người sử dụng lao động; loại hợp đông lao động; nội dung hợp 188 đồng lao động; phụ lục hợp đồng lao động; hiệu lực của hợp đồng lao động; thử việc; thời gian thử việc; tiền lương trong thời gian thử việc; kết thúc thời gian thử việc. Mục 2 “Thực hiện hợp đồng lao động” qui định về thực hiện công việc theo hợp đồng lao động; chuyển người lao động làm công việc khác so với hợp đồng lao động; các trường hợp tạm hoãn thực hiện hợp đồng lao động; nhận lại người lao động hết thời hạn tạm hoãn thực hiện hợp đồng lao động: người lao động làm việc không trọn thời gian.

Mục 3 “Sửa đối, bô sung, chấm dứt hợp đồng lao động” qui định về sửa đổi, bô sung hợp đồng lao động: các trường hợp chấm dứt hợp đồng lao động; quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động của người lao động; quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động của người sử dụng lao động; trường hợp người sử dụng lao động không được thực hiện quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động; hủy bỏ việc đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động; đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động trái pháp luật; nghĩa vụ của người sử dụng lao động khi đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động trái pháp luật; nghĩa vụ của người lao động khi đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động trái pháp luật; nghĩa vụ của người sử dụng lao động trong trường hợp thay đổi cơ cấu, công nghệ hoặc vì lý do kinh tế; nghĩa vụ của người sử dụng lao động khi sáp nhập, hợp nhất, chia, tách doanh nghiệp, hợp tác xã; phương án sử dụng lao động; trách nhiệm của người sử dụng lao động khi chấm dứt hợp đồng lao động; trợ cấp mất việc làm. Mục 4 “Hợp đồng lao động vô hiệu” qui định về hợp đồng lao đồng lao động vô hiệu; thầm quyền tuyên bố hợp đồng lao động vô hiệu; xử lý hợp đồng lao động vô hiệu. Mục 5 “Cho thuê lại lao động” qui định về cho thuê lại lao động; donah nghiệp cho thuê lại lao động; hợp đồng cho thuê lại lao động; quyền và nghĩa vụ của doanh nghiệp cho thuê lại lao động; quyền và nghĩa vụ của bên thuê lại lao động; quyền và nghĩa vụ của người lao động thuê lại. Nội dung Chương này tập trung sửa đôi, bô sung những vân đề chính sau đây: 189 - Thêm một mục gỗm 6 Điều có nội dung hoàn toàn mới về cho thuê lại lao động, trong đó quy định những vân đê cơ bản, chủ yêu về hình thức sử dụng lao động mới.

- Bồ sung nguyên tắc giao kết hợp đồng lao động trên tỉnh thần tự do, tự nguyện, bình đẳng, thiện chí, trung thực và hợp tác nhưng không được trái pháp luật, thỏa ước lao động tập thé (nếu có) và đạo đức xã hội. - Bồ sung quy định “trước khi nhận người lao động vào làm việc” thì người lao động và người sử dụng lao động phải trực tiếp giao kết hợp đồng lao động. - Bổ sung nội dung về nghĩa vụ cung cấp thông tin liên quan trực tiếp đến việc giao kết hợp đồng lao động khi có yêu cầu của một trong hai bên trước khi giao kết hợp đồng lao động. - Bồ sung những hành vi người sử dụng lao động không được làm khi giao kết, thực hiện hợp đồng lao động hoặc yêu cầu người lao động phải nộp một khoản tiền hoặc tài sản khác cho việc thực hiện hợp đồng lao động.

- Về loại hợp đồng lao động, Bộ luật lao động năm 2012 cơ bản vẫn giữ như quy định hiện hành, tuy nhiên đối với hai loại hợp đồng lao động là Hợp đồng lao động xác định thời hạn và Hợp đồng theo mùa vụ hoặc theo một công việc nhất định có thời hạn dưới 12 tháng, thì trong trường hợp đã hết hạn mà người lao động vẫn tiếp tục làm việc, hai bên phải ký kết hợp đồng lao động mới. Nếu không ký kết hợp đồng lao động mới thì loại hợp đồng lao động xác định thời hạn mà hai bên đã giao kết trở thành hợp đồng lao động không xác định thời hạn; còn loại hợp đồng lao động theo mùa vụ hoặc theo một công việc có thời hạn dưới 12 tháng trở thành loại hợp đồng lao động xác định thời hạn với thời hạn là 24 tháng. - Bồ sung quy định mới về Phụ lục hợp đồng lao động để hai bên có thé dùng phụ lục hợp đồng để giao kết những nội dung mới so với nội dung đã có. - Nâng mức lương thử việc của người lao động trong thời gian thử việc, ít nhất phải bằng 85% mức lương cấp bậc của công việc đó so với mức 75% được quy định tại Bộ luật lao động hiện hành.

190 - Bỗ sung quy định mới về hình thức làm việc không trọn thời gian nhăm đảm bảo các chê độ lao động đôi với người lao động khi thỏa thuận với người sử dụng lao động lựa chọn hình thức làm việc này. - Về các trường hợp chấp. dứt hợp đồng lao động, Bộ luật lao động năm 2012 đã bổ sung một số nội dung quan trọng về các trường hợp chấm dứt hợp đồng lao động, như: người lao động bị Tòa án tuyên bố mắt năng lực hành vi dân sự; người lao động chết. Tuy nhiên, đối với trường hợp hết hạn hợp đồng lao động của người lao động là cán bộ công đoàn không chuyên trách đang trong nhiệm kỳ công đoàn thì được gia hạn hợp đồng lao động đến hết nhiệm kỳ.

- Bồ sung trường hợp người lao động được quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động khi người đó bị “quấy rồi tình dục”. - Bố sung mức tiền mà người sử dụng lao động phải bồi thường cho người lao động trong trường hợp người sử dụng lao động không muốn nhận lại người lao động khi đơn phương chấm dứt hợp đồng trái pháp luật mà người lao động cũng đồng ý không muốn trở lại nơi làm việc cũ, thì ngoài khoản tiền lương, bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế trong những ngày người lao động không được làm việc cộng với ít nhất 02 tháng tiền lương theo hợp đồng lao động và tiền trợ cấp thôi việc cứ mỗi năm làm việc được trợ cấp nửa tháng tiền lương nếu người lao động đã làm việc thường xuyên tại doanh nghiệp từ đủ 12 tháng trở lên, người sử dụng lao động phải bồi thường thêm cho người lao động một khoản tiền ít nhất phải bằng 02 tháng tiền lương theo hợp đồng lao động của người lao động dé chấm dứt hợp đồng lao động. - Bồ sung điều mới về việc phải lập phương án sử dụng lao động của người sử dụng lao động trong trường hợp thay đổi cơ cấu, công nghệ, vì lý do kinh tế, sáp nhập, hợp nhất, chia tách doanh nghiệp, hợp tác xã mà việc này có nguy cơ làm nhiều người lao động mất việc làm, thôi việc. - Bồ sung nhóm quy định mới gồm 3 điều quy định về hợp đồng lao động vô hiệu, trong đó quy định các trường hợp được coi là hợp đồng lao động vô hiệu toàn bộ, vô hiệu từng phan.

Chuong IV: Hoc nghé, dao tạo, bồi dưỡng nâng cao trình độ kỹ năng nghề. 191 Chương này gồm 4 Điều qui định về vẫn đề học nghề, đào tạo bồi dưỡng nâng cao trình độ kỹ năng nghê với nội dung: -Trach nhiệm của người sử dụng lao động về đào tạo, bồi dưỡng, nâng cao trình độ kỹ năng nghệ: - Học nghề, tập nghề đề làm việc cho người sử dụng lao động; - Hợp đồng đào tạo nghề giữa người sử dụng lao động, người lao động va chi phi day nghé. - Tuổi học nghề.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ