Giáo trình pháp luật đại cương dùng cho sinh viên các trường đại học cao đẳng p7

Giáo trình Pháp luật Đại cương phần 7 dành cho sinh viên đại học, cao đẳng. Tìm hiểu kiến thức pháp luật cơ bản, hữu ích cho mọi ngành học.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình
70
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan giáo trình pháp luật đại cương về các ngành luật

Giáo trình pháp luật đại cương là nền tảng kiến thức cốt lõi, cung cấp một cái nhìn toàn diện về hệ thống pháp luật Việt Nam cho sinh viên. Việc hiểu rõ cấu trúc và bản chất của hệ thống này là bước đi đầu tiên và quan trọng nhất trong quá trình học tập và nghiên cứu pháp luật. Hệ thống pháp luật được định nghĩa là một tổng thể các quy phạm pháp luật có mối liên hệ nội tại và thống nhất, được phân định thành các ngành luật và chế định pháp luật. Nội dung của hệ thống pháp luật bao gồm hai yếu tố chính: cấu trúc bên trong và hình thức bên ngoài. Cấu trúc bên trong được tạo thành từ các quy phạm, chế định và ngành luật, trong đó quy phạm là đơn vị nhỏ nhất. Nhiều quy phạm tạo thành một chế định, và nhiều chế định hợp thành một ngành luật. Tập hợp các ngành luật tạo nên toàn bộ hệ thống pháp luật Việt Nam. Về hình thức bên ngoài, hay còn gọi là nguồn của pháp luật, Việt Nam chủ yếu thừa nhận văn bản quy phạm pháp luật là nguồn duy nhất, không công nhận tập quán pháp và tiền lệ pháp như một số quốc gia khác. Điều này thể hiện rõ trong thực tiễn xây dựng và ban hành pháp luật, nơi các văn bản từ Hiến pháp, luật, nghị định, thông tư... tạo thành một hệ thống thứ bậc chặt chẽ, đảm bảo tính thống nhất và minh bạch. Việc nắm vững các khái niệm này không chỉ giúp sinh viên vượt qua các kỳ thi mà còn là cơ sở để tiếp cận các tài liệu ôn tập pháp luật đại cương một cách hiệu quả, từ đó xây dựng tư duy pháp lý vững chắc cho các môn học chuyên ngành sau này.

1.1. Khái niệm và cấu trúc của hệ thống pháp luật Việt Nam

Hệ thống pháp luật Việt Nam là tổng thể các quy phạm pháp luật, có mối quan hệ nội tại, thống nhất và được phân chia thành các ngành luật, chế định pháp luật. Cấu trúc bên trong của hệ thống này bao gồm ba cấp độ: quy phạm pháp luật, chế định pháp luật và ngành luật. Quy phạm pháp luật là đơn vị cơ bản nhất, là quy tắc xử sự mang tính bắt buộc chung. Tập hợp các quy phạm điều chỉnh một nhóm quan hệ xã hội cùng loại tạo thành một chế định pháp luật. Nhiều chế định pháp luật có cùng đối tượng và phương pháp điều chỉnh sẽ hợp thành một ngành luật. Ví dụ, ngành luật dân sự bao gồm các chế định về quyền sở hữu, hợp đồng, thừa kế. Hình thức bên ngoài của pháp luật chính là nguồn của pháp luật, thể hiện qua các văn bản quy phạm pháp luật do cơ quan nhà nước có thẩm quyền ban hành.

1.2. Căn cứ phân định ngành luật đối tượng và phương pháp

Để phân biệt các ngành luật trong hệ thống pháp luật Việt Nam, người ta dựa vào hai căn cứ chính: đối tượng điều chỉnh và phương pháp điều chỉnh. Đối tượng điều chỉnh là những quan hệ xã hội có cùng tính chất, thuộc một lĩnh vực nhất định của đời sống xã hội mà ngành luật đó tác động đến. Ví dụ, đối tượng điều chỉnh của ngành luật hình sự là các quan hệ xã hội phát sinh khi có một tội phạm xảy ra. Phương pháp điều chỉnh là cách thức mà nhà nước dùng để tác động lên các quan hệ xã hội đó. Có hai phương pháp chính: phương pháp quyền uy - phục tùng (đặc trưng của luật hành chính, luật hình sự) và phương pháp bình đẳng - thỏa thuận (đặc trưng của luật dân sự). Việc phân chia các ngành luật chỉ mang tính tương đối, bởi có những quan hệ xã hội là đối tượng điều chỉnh của nhiều ngành luật khác nhau.

II. Thách thức khi học luật Hiểu đúng bản chất từng ngành

Một trong những thách thức lớn nhất đối với sinh viên khi tiếp cận giáo trình pháp luật đại cương là sự phức tạp và đa dạng của các ngành luật. Mỗi ngành luật có đối tượng, phương pháp điều chỉnh và hệ thống nguyên tắc riêng, đòi hỏi người học phải có khả năng phân tích và tổng hợp cao. Nếu không nắm vững lý luận nhà nước và pháp luật cơ bản, sinh viên dễ bị nhầm lẫn giữa các khái niệm, chẳng hạn như sự khác biệt giữa vi phạm hành chính và trách nhiệm hành chính với tội phạm và cấu thành tội phạm. Sự phân biệt này không chỉ mang tính học thuật mà còn có ý nghĩa thực tiễn sâu sắc, quyết định đến thẩm quyền xử lý và loại trách nhiệm pháp lý được áp dụng. Hơn nữa, việc hiểu sai bản chất của các quan hệ pháp luật có thể dẫn đến việc áp dụng sai quy định. Ví dụ, áp dụng phương pháp quyền uy của ngành luật hành chính vào một quan hệ pháp luật dân sự vốn dĩ dựa trên sự bình đẳng, thỏa thuận là một sai lầm nghiêm trọng. Để vượt qua thách thức này, sinh viên cần một lộ trình học tập bài bản, bắt đầu từ việc hệ thống hóa kiến thức trong đề cương môn học pháp luật đại cương, sau đó đi sâu vào từng ngành luật cụ thể. Sử dụng các công cụ hỗ trợ như slide bài giảng pháp luật đại cương và các câu hỏi trắc nghiệm pháp luật đại cương có đáp án là phương pháp hiệu quả để củng cố kiến thức và tự kiểm tra mức độ hiểu bài.

2.1. Phân biệt các quan hệ xã hội do từng ngành luật điều chỉnh

Việc phân biệt rõ ràng các loại quan hệ xã hội là chìa khóa để hiểu đúng bản chất của từng ngành luật. Ví dụ, ngành luật dân sự điều chỉnh các quan hệ tài sản mang tính hàng hóa - tiền tệ và các quan hệ nhân thân dựa trên nguyên tắc bình đẳng, tự định đoạt. Trong khi đó, ngành luật hành chính điều chỉnh các quan hệ quản lý nhà nước, mang tính quyền lực - phục tùng giữa một bên là cơ quan nhà nước và một bên là cá nhân, tổ chức. Tương tự, ngành luật hình sự chỉ điều chỉnh các quan hệ xã hội phát sinh khi có một hành vi nguy hiểm cho xã hội được quy định là tội phạm trong Bộ luật Hình sự. Việc nắm rõ sự khác biệt này giúp người học xác định đúng luật áp dụng cho từng tình huống cụ thể trong thực tế.

2.2. Tầm quan trọng của lý luận nhà nước và pháp luật cơ bản

Nền tảng lý luận nhà nước và pháp luật cung cấp các khái niệm, nguyên tắc và phạm trù cơ bản nhất, làm cơ sở để nghiên cứu các ngành luật cụ thể. Không có nền tảng này, việc tiếp thu kiến thức chuyên ngành sẽ trở nên rời rạc và thiếu hệ thống. Lý luận chung giúp giải thích các vấn đề như bản chất của nhà nước, nguồn gốc của pháp luật, mối quan hệ giữa pháp luật với kinh tế, chính trị, đạo đức... Nó cũng làm rõ các khái niệm cốt lõi như quy phạm pháp luật, quan hệ pháp luật, vi phạm pháp luật và trách nhiệm pháp lý. Đây là kiến thức bắt buộc phải nắm vững trước khi đi sâu vào phân tích Hiến pháp 2013 hay các quy định về hợp đồng dân sựthừa kế theo pháp luật.

III. Hướng dẫn Luật Hiến pháp Nền tảng quyền lực nhà nước

Luật Hiến pháp được xem là ngành luật chủ đạo, là xương sống của toàn bộ hệ thống pháp luật Việt Nam. Ngành luật này điều chỉnh những quan hệ xã hội cơ bản và quan trọng nhất, liên quan đến việc xác định chế độ chính trị, quyền con người, quyền và nghĩa vụ cơ bản của công dân, cũng như tổ chức và hoạt động của bộ máy nhà nước. Hiến pháp là văn bản có giá trị pháp lý cao nhất, mọi văn bản pháp luật khác đều phải phù hợp với Hiến pháp. Hiến pháp năm 2013 đã có những bổ sung và phát triển quan trọng, lần đầu tiên ghi nhận nguyên tắc “kiểm soát quyền lực” và “nhân dân thực hiện quyền lực nhà nước bằng dân chủ trực tiếp”. Điều này thể hiện sự đổi mới sâu sắc trong tư duy lập hiến, hướng tới xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa của Nhân dân, do Nhân dân và vì Nhân dân. Việc nghiên cứu Luật Hiến pháp không chỉ giúp hiểu về cấu trúc quyền lực mà còn là cơ sở để bảo vệ các quyền cơ bản của chính mình. Đây là nội dung trọng tâm trong mọi giáo trình pháp luật đại cương, và việc tóm tắt nội dung pháp luật đại cương về Hiến pháp là kỹ năng cần thiết cho mọi sinh viên luật.

3.1. Đối tượng điều chỉnh của Hiến pháp trong bộ máy nhà nước

Đối tượng điều chỉnh của Luật Hiến pháp rất rộng, bao gồm ba nhóm quan hệ xã hội nền tảng. Thứ nhất là các quan hệ xác lập chế độ chính trị, kinh tế, văn hóa, xã hội. Thứ hai là các quan hệ cơ bản giữa nhà nước và công dân, xác định địa vị pháp lý, quyền con người và nghĩa vụ công dân. Thứ ba là các quan hệ liên quan đến tổ chức và hoạt động của bộ máy nhà nước, bao gồm Quốc hội, Chủ tịch nước, Chính phủ, Tòa án nhân dân và Viện kiểm sát nhân dân. Những quy định này của Hiến pháp là cơ sở pháp lý để các ngành luật khác cụ thể hóa, ví dụ như Luật Tổ chức Quốc hội, Luật Tổ chức Chính phủ.

3.2. Hiến pháp 2013 và nguyên tắc kiểm soát quyền lực nhà nước

Hiến pháp năm 2013 đã thể chế hóa quan điểm của Đảng về xây dựng nhà nước pháp quyền. Một trong những điểm mới nổi bật là nguyên tắc “Quyền lực nhà nước là thống nhất, có sự phân công, phối hợp, kiểm soát giữa các cơ quan nhà nước trong việc thực hiện các quyền lập pháp, hành pháp và tư pháp”. Nguyên tắc “kiểm soát quyền lực” lần đầu tiên được hiến định, nhằm ngăn chặn sự lạm dụng quyền lực, đảm bảo các cơ quan nhà nước hoạt động đúng chức năng, nhiệm vụ và phục vụ lợi ích của nhân dân. Đây là một bước tiến quan trọng trong lịch sử lập hiến Việt Nam, khẳng định bản chất dân chủ và tiến bộ của chế độ.

IV. Bí quyết nắm vững ngành luật dân sự và các chế định cốt lõi

Trong giáo trình pháp luật đại cương, ngành luật dân sự chiếm một vị trí đặc biệt quan trọng, điều chỉnh phần lớn các giao dịch hàng ngày của cá nhân và tổ chức. Bí quyết để nắm vững ngành luật này là hiểu rõ hai nhóm quan hệ xã hội mà nó điều chỉnh: quan hệ tài sản và quan hệ nhân thân. Các quan hệ này được xây dựng trên nguyên tắc cơ bản là bình đẳng, tự do ý chí và tự chịu trách nhiệm. Một trong những chế định trung tâm là quyền sở hữu, bao gồm ba quyền năng: chiếm hữu, sử dụng và định đoạt tài sản. Bên cạnh đó, hợp đồng dân sự là công cụ pháp lý phổ biến nhất để xác lập, thay đổi hoặc chấm dứt quyền và nghĩa vụ, từ những giao dịch đơn giản như mua bán hàng hóa đến các hợp đồng phức tạp như thế chấp, bảo lãnh. Một chế định quan trọng khác là thừa kế theo pháp luật và thừa kế theo di chúc, điều chỉnh việc chuyển dịch tài sản của người đã chết cho người còn sống. Hiểu rõ các quy định này không chỉ giúp sinh viên giải quyết các bài tập tình huống mà còn trang bị kiến thức pháp lý cần thiết để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của bản thân và gia đình trong đời sống. Việc tìm kiếm các ebook giáo trình pháp luật đại cương pdf về luật dân sự sẽ là nguồn tài liệu hữu ích để nghiên cứu sâu hơn.

4.1. Phân tích quan hệ pháp luật dân sự về tài sản và nhân thân

Quan hệ pháp luật dân sự được chia thành hai nhóm chính. Quan hệ tài sản là quan hệ giữa người với người thông qua một tài sản, mang tính chất hàng hóa - tiền tệ và có thể trị giá được bằng tiền. Quan hệ nhân thân là quan hệ liên quan đến các giá trị tinh thần của con người, chẳng hạn như quyền đối với họ tên, danh dự, nhân phẩm, uy tín. Quan hệ nhân thân có thể gắn với tài sản (như quyền tác giả, quyền sở hữu công nghiệp) hoặc không gắn với tài sản. Pháp luật dân sự điều chỉnh các quan hệ này trên cơ sở tôn trọng sự bình đẳng và quyền tự định đoạt của các chủ thể.

4.2. Các quy định cốt lõi về hợp đồng dân sự và quyền sở hữu

Hợp đồng dân sự được định nghĩa là sự thỏa thuận giữa các bên về việc xác lập, thay đổi hoặc chấm dứt quyền, nghĩa vụ dân sự. Nguyên tắc cơ bản của hợp đồng là tự do, tự nguyện, bình đẳng và thiện chí. Quyền sở hữu là chế định trung tâm, bao gồm quyền chiếm hữu (nắm giữ, quản lý tài sản), quyền sử dụng (khai thác công dụng, hưởng hoa lợi, lợi tức) và quyền định đoạt (quyết định số phận pháp lý của tài sản). Đây là những kiến thức nền tảng giúp hiểu rõ cơ chế vận hành của các giao dịch trong xã hội.

4.3. Tìm hiểu về thừa kế theo pháp luật và di chúc hợp pháp

Thừa kế là việc chuyển dịch tài sản của người chết cho người khác. Có hai hình thức chính: thừa kế theo di chúc và thừa kế theo pháp luật. Thừa kế theo di chúc thể hiện ý chí của người để lại di sản. Trong trường hợp không có di chúc, di chúc không hợp pháp, hoặc các trường hợp khác do luật định, di sản sẽ được chia theo pháp luật. Pháp luật quy định các hàng thừa kế dựa trên quan hệ hôn nhân, huyết thống và nuôi dưỡng. Hàng thừa kế thứ nhất gồm: vợ, chồng, cha đẻ, mẹ đẻ, cha nuôi, mẹ nuôi, con đẻ, con nuôi của người chết. Nắm vững các quy định này là rất quan trọng để giải quyết các tranh chấp về di sản.

V. Phương pháp áp dụng Luật Tố tụng Dân sự trong thực tiễn

Luật Tố tụng Dân sự là ngành luật hình thức, quy định trình tự, thủ tục giải quyết các vụ việc dân sự tại Tòa án. Đây là công cụ pháp lý để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của cá nhân, tổ chức khi có tranh chấp xảy ra. Một phương pháp hiệu quả để học tốt môn này là nắm vững các nguyên tắc cơ bản như quyền yêu cầu Tòa án bảo vệ, nguyên tắc bình đẳng về quyền và nghĩa vụ, và đặc biệt là nguyên tắc tranh tụng trong xét xử được nhấn mạnh trong Bộ luật Tố tụng dân sự 2015. Sinh viên cần hiểu rõ vai trò, nhiệm vụ và quyền hạn của các cơ quan tiến hành tố tụng (Tòa án, Viện kiểm sát) và người tiến hành tố tụng (Thẩm phán, Kiểm sát viên). Đồng thời, việc phân biệt thẩm quyền của Tòa án các cấp (huyện, tỉnh, cấp cao) cũng là một nội dung trọng yếu. Luật Tố tụng dân sự quy định chi tiết các giai đoạn của một vụ án, từ khởi kiện, thụ lý, hòa giải, xét xử sơ thẩm đến phúc thẩm, giám đốc thẩm. Việc hiểu rõ quy trình này giúp sinh viên hình dung được con đường đi của một vụ kiện trên thực tế, từ đó có thể vận dụng kiến thức từ các tài liệu ôn tập pháp luật đại cương để giải quyết các tình huống pháp lý một cách hiệu quả và đúng pháp luật.

5.1. Vai trò của Viện kiểm sát trong tố tụng dân sự hiện nay

Theo Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, Viện kiểm sát nhân dân (VKSND) thực hiện hai chức năng chính: thực hành quyền công tố (trong tố tụng hình sự) và kiểm sát hoạt động tư pháp. Trong tố tụng dân sự, VKSND thực hiện chức năng kiểm sát việc tuân theo pháp luật trong quá trình giải quyết các vụ việc dân sự của Tòa án và các chủ thể khác. VKSND tham gia các phiên tòa, phiên họp trong những trường hợp do luật định (ví dụ: các vụ án do Tòa án thu thập chứng cứ, có đối tượng là tài sản công, hoặc có đương sự là người yếu thế...) nhằm bảo vệ pháp luật và lợi ích công.

5.2. Nguyên tắc cơ bản và thẩm quyền của Tòa án nhân dân

Tòa án nhân dân là cơ quan xét xử duy nhất, thực hiện quyền tư pháp. Hoạt động xét xử của Tòa án tuân theo các nguyên tắc cơ bản như: Thẩm phán và Hội thẩm xét xử độc lập và chỉ tuân theo pháp luật; Tòa án xét xử tập thể; xét xử công khai; bảo đảm chế độ hai cấp xét xử (sơ thẩm, phúc thẩm). Một nguyên tắc mới và quan trọng được bổ sung trong Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 là Tòa án không được từ chối giải quyết vụ việc dân sự vì lý do chưa có điều luật để áp dụng. Thẩm quyền của Tòa án được xác định theo cấp và theo lãnh thổ, đảm bảo các vụ việc được giải quyết đúng cơ quan có thẩm quyền.

VI. Top tài liệu ôn tập pháp luật đại cương hiệu quả nhất

Để chinh phục thành công môn Pháp luật đại cương, việc lựa chọn tài liệu học tập và ôn luyện phù hợp là yếu uố quyết định. Bên cạnh giáo trình pháp luật đại cương chính thức, sinh viên nên kết hợp nhiều nguồn tài liệu đa dạng để hệ thống hóa kiến thức và rèn luyện kỹ năng. Một trong những tài liệu không thể thiếu là đề cương môn học pháp luật đại cương, giúp vạch ra lộ trình học tập rõ ràng, xác định các nội dung trọng tâm cần nắm vững. Các bộ slide bài giảng pháp luật đại cương từ giảng viên cũng là nguồn tài liệu quý giá, cô đọng những kiến thức cốt lõi nhất một cách trực quan và dễ hiểu. Để tự kiểm tra và đánh giá năng lực, các bộ câu hỏi trắc nghiệm pháp luật đại cương có đáp án là công cụ cực kỳ hữu ích, giúp làm quen với dạng đề thi và củng cố các khái niệm quan trọng. Ngoài ra, việc tìm kiếm và tải về các ebook giáo trình pháp luật đại cương pdf sẽ mang lại sự tiện lợi, cho phép sinh viên học tập mọi lúc, mọi nơi. Việc tóm tắt nội dung pháp luật đại cương theo từng chương hoặc từng ngành luật cũng là một phương pháp học tập chủ động và hiệu quả, giúp kiến thức được ghi nhớ sâu hơn và có hệ thống.

6.1. Tóm tắt nội dung pháp luật đại cương và đề cương môn học

Việc tự tóm tắt nội dung pháp luật đại cương theo sơ đồ tư duy hoặc gạch đầu dòng các ý chính là cách học chủ động hiệu quả. Hãy bám sát vào đề cương môn học pháp luật đại cương để đảm bảo không bỏ sót các phần kiến thức quan trọng. Mỗi ngành luật nên được tóm tắt với các mục chính: khái niệm, đối tượng điều chỉnh, phương pháp điều chỉnh, các nguyên tắc cơ bản và các chế định cốt lõi. Phương pháp này giúp biến kiến thức phức tạp trong sách thành một hệ thống logic, dễ nhớ và dễ ôn tập trước kỳ thi.

6.2. Download Ebook giáo trình pháp luật đại cương PDF và tài liệu khác

Trong thời đại số, việc tiếp cận tài liệu học tập trở nên dễ dàng hơn bao giờ hết. Sinh viên có thể tìm kiếm và tải về các phiên bản ebook giáo trình pháp luật đại cương PDF từ các nguồn uy tín như thư viện điện tử của trường đại học hoặc các diễn đàn học thuật. Ngoài ra, các slide bài giảng pháp luật đại cương thường được giảng viên chia sẻ qua hệ thống học tập trực tuyến của trường. Kết hợp việc đọc giáo trình với việc xem slide và làm các bài tập trắc nghiệm sẽ tạo ra một quy trình học tập toàn diện, giúp đạt được kết quả cao nhất trong môn học này.

19/08/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I của Hiễn pháp năm 1992 và đưa các quy định về Quốc kỳ, Quốc huy, Quốc ca, Thủ đô, ngày Quốc khánh tại Chương XI của Hiến pháp năm 1992 vì đây là những nội dung gắn liền với chế độ chính trị quốc gia. Hiến pháp năm 2013 bổ sung và phát triển nguyên tắc “Quyền lực nhà nước là thông nhất, có sự phân 114 công, phối hợp, kiểm soát giữa các cơ quan nhà nước trong việc thực hiện các quyền lập pháp, hành pháp và tu phap”. Lan dau tién trong lich str lập hiến, nguyên tắc “ kiểm soát quyền lực” và “nhân dân thực hiện quyển lực nhà nước bằng dân chủ trực tiếp” được ghi nhận trong Hiến pháp. Đồng thời bổ sung điều 4 quy định về trách nhiệm của Đảng “phải gin bó mật thiết với Nhân dân, phục vụ Nhân dân, chịu sự giám sát của Nhân dân, chịu trách nhiệm trước Nhân dân về những quyết định của mình”.

Chương II: Quyén con nguoi, quyén va nghĩa vụ cơ bản của công dân, gồm 36 điều (từ điều 14 đến điều 49), được xây dựng trên cơ sở sửa đồi, bô sung và bố cục lại Chương V của Hiển pháp năm 1992, đồng thời chuyển các quy định liên quan đến quyền con người, quyền công dân tại các chương khác của Hiến pháp 92 về Chương này. Sự thay đổi về tên gọi và bố cục này nhằm khẳng định giá trị, vai trò quan trọng của quyền con người, quyển cơ bản của công dân trong Hiến pháp, thể hiện nhất quán đường lối của Đảng và Nhà nước ta trong việc công nhận, tôn trọng, bảo đảm, bảo vệ quyền con người, quyền và nghĩa vụ cơ bản của công dân. Hiến pháp năm 2013 bổ sung một số quyền mới là quyền sống quyền hiến mô, bộ phận cơ thể người, hiến xác; quyền bất khả xâm shar về đời sống riêng tư; quyền được đảm báo an sinh xã hội; quyền hưởng thụ và tiếp cận các giá trị văn hoá, tham gia vào đời sống văn hoá, sử dụng các cơ sở văn hoá; quyền xác định dân tộc, sử dụng ngôn ngữ mẹ đẻ, lựa chọn ngôn ngữ giao tiếp; quyền được sống trong môi trường trong lành. Chương II: Kinh tế, xã hội, văn hoá, giáo dục, khoa học, công nghệ và môi trường, gồm 19 điều (từ điều 50 đến điều 68), được xây dựng trên cơ sở lồng ghép chương II và chương III của Hiến pháp năm 1992 nhằm thể hiện sự gắn kết chặt chẽ, hài hoà giữa phát triển kinh tế với phát triển văn hoá, xã hội, giáo dục, khoa học, công nghệ và bảo vệ môi trường.

Hiến pháp năm 2013 bổ sung một điều quan trọng về chính sách tài chính công (điều 55) nhằm khăng định vai trò của tài chính công, trách nhiệm của các cơ quan, tổ chức sử dụng tài chính công và cơ sở hiến định cho việc thiết lập kỷ luật tài chính. Chương IV: Bảo vệ Tổ quốc, gồm 5 điều (từ điều 64 đến điều 68), được xây dựng trệ cơ sở giữ nội dung và bố cục của Chương IV Hiến pháp 115 năm 1992, xác định bảo vệ Tổ quốc Việt Nam XHCN là nhiệm vụ quan trọng của toàn Đảng, toàn dân, toàn quân và cả hệ thống chính trị, phải được thể hiện trên tất cả các mặt chính trị, kinh tế, văn hoá, quốc phòng, an ninh và đối ngoại. “ Chương V: Quốc hội, gồm 17 điều (từ điều 69 đến điều 85). Vị trí, chức năng, cơ cầu tổ chức và nhiệm vụ, quyền hạn của Quốc hội, các cơ quan của Quốc hội cơ bản giữ như quy định của Hiến pháp năm 1992; đồng thời có sửa đổi, bô sung đê phù hợp với chức năng của cơ quan thực hiện quyển lập hiến, lập pháp và mối quan hệ giữa các cơ quan thực hiện quyền lập pháp, hành pháp và tư pháp.

Chương VI: Chủ tịch nước, gồm 8 điều (từ điều 86 đến điều 93), tiếp tục giữa các quy định của Hiến pháp năm 1992 về vị trí, vai trò của Chủ tịch nước là người đứng đầu Nhà nước, thay mặt nước CHXHCN Việt Nam về đối nội, đối ngoại, bố sung để làm rõ hơn nhiệm vụ, quyền hạn của Chủ tịch nước trong mỗi quan hệ với cơ quan lập pháp, hành pháp và tư pháp. Chương VỊI: Chính phủ, gồm 8 điều (từ điều 94 đến điều 101), tiếp tục kế thừa quy định của Hiến pháp năm 1992 về vị trí, chức năng, cơ câu tổ chức và nhiệm vụ, quyền hạn của Chính phủ, bổ sung quy định Chính phủ là cơ quan thực hiện quyền hành pháp. Chương VIHI: Toà án nhân dân, Viện kiểm sát nhân dân, gồm 8 điều (từ điều 102 đến điều 109), được đổi vị trí từ Chương X “Toà án nhân dân và Viện kiểm sát nhân dân” của Hiến pháp năm 1992. Chương này được thể hiện logic, chặt chẽ, đi từ vị trí, vai trò, nguyên tắc tổ chức và hoạt động đến tổ chức và nhiệm vụ, quyền hạn của mỗi cơ quan.

Chương IX: Chính quyền địa phương, gồm 7 điều (từ điều 110 đến điều 116), được xây dựng trên cơ sở đổi tên Chương IX của Hiến pháp năm 1992 và quy định một cách tổng quát về phân chia đơn vị hành chính, còn những vấn đề về tổ chức, thấm quyền của từng cấp chính quyền địa phương sẽ do luật định. Chương X: Hội đồng bầu cử Quốc gia, Kiểm toán Nhà nước, gồm 2 điều (từ điều 117 đến điều 118), bố sung 2 thiết chế hiến định độc lập gồm Hội đồng bầu cử quốc gia và Kiểm toán Nhà nước để làm rõ hơn quyền 116 làm chủ của Nhân dân, cơ chế phân công, phối hợp, kiểm soát quyền lực, hoàn thiện bộ máy nhà nước pháp quyền XHCN. Chương XI: Hiệu lực của Hiến pháp và việc sửa đôi Hiến pháp, gồm 2 điều (từ điều 119 đến điều 120), tiếp tục khăng định Hiến pháp là luật cơ bản của nước CHXHCN Việt Nam, có hiệu lực pháp lý cao nhất, mọi văn bản pháp luật khác phải phù hợp với Hiến pháp; đồng thời bổ sung và quy định rõ mọi vi phạm Hiến pháp đều bị xử lý; quy định trách nhiệm của Quốc hội và các cơ quan nhà nước cũng như toàn dân trong việc bảo vệ Hiến pháp. Nhà nước cộng hòa XHCN Việt Nam 3.

Bản chất của nhà nước Việt Nam Bản chất nhà nước là vẫn đề quan trọng, vì nó thể hiện nội dung giai cấp của chính quyền. Chính quyên ấy thuộc về tay ai? Phuc vu quyén lợi cho ai? Nhà nước ta từ khi ra đời năm 1945 cho đến nay, luôn thể hiện bản chất là Nhà nước của Nhân dân, phục vụ lợi ích của nhân dân, dưới sự lãnh đạo của Đảng. Điều này đã được thể hiện trong các hiến pháp như: Hiến pháp 1946; Hiến pháp 1959: Hiến pháp 1980, Hiến pháp 1992 (sửa đổi, bd sung năm 2001) và hiện nay là Hiến pháp 2013. Bản chất Nhà nước ta được ghi nhận trong Điều2 Hiến pháp 2013 “1.

Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa của Nhân dân, do Nhân dân, vì Nhân dân. Nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam do Nhân dân làm chủ; tất cả quyên lực nhà nước thuộc về Nhân dân mà nên tảng là liên mình giữa giai cấp công nhân với giai cấp nông đân và đội ngũ trí thức. ” Bản chất Nhà nước của Nhân dân, do Nhân dân và vì Nhân dân được thể hiện ở những đặc trưng cơ bản như sau: - Quyên lực Nhà nước là thuộc về Nhân dân: dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản, nhân dân ta đã tiến hành cuộc đầu tranh cách mạng, vượt qua bao sự hy sinh gian khổ để lập nên nhà nước kiểu mới là nhà nước Việt Nam dân chủ cộng hòa, nay là nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam. Vì vậy, Nhân dân chính là chủ thể tối cao của quyền lực Nhà nước.

117 Tại Điều 6 Hiến pháp 2013 quy định: “Mhán dân thực hiện quyên lực nhà nước bằng dân chủ trực tiếp, bằng dân chủ đại diện thông qua Quốc hội, Hội đồng nhân dân và thông qua các cơ quan khác của Nhà nước”. Khi quyền lực Nhà nước thuộc về Nhân dân thì giữa Nhà nước với công dân có mối quan hệ bình đăng, có các quyền và nghĩa vụ tương ứng đối với nhau. Quyền của công dân là nghĩa vụ, trách nhiệm của Nhà nước, đồng thời quyền của Nhà nước là nghĩa vụ của công dân. - Nhà nuóc ta là nhà nước của tất cả các dân tộc trên lãnh thổ Vi iét Nam: đại đoàn kết dân tộc là truyền thống lâu đời của Nhân dân ta.

Tir khi ra đời, Nhà nước ta luôn bảo đảm thực hiện chính sách bình đăng, đoàn kết, tương trợ giữa các dân tộc, nghiêm cam moi hanh vi ky thi, chia rẽ các dân tộc; từng bước nâng cao đời sống vật chất và tỉnh thần của đồng bảo các dân tộc thiểu số. - Nhà nước ta là nhà nước dân chit: moi quyền lực đều xuất phat tir Nhân dân. Bộ máy Nhà nước là do Nhân dân tổ chức ra. Nhân dân có quyền kiểm tra, giám sát hoạt động của các cơ quan nhà nước.

Các cơ quan nhà nước phải báo cáo hoạt động trước Nhân dân. Nhân dân thực sự tham gia vào quản lý Nhà nước dựa trên phương châm: “Đán biết, dâm bàn, dân làm, dân kiểm tra” - Nhà nước thực hiện đường lối đối ngoại hòa bình hữu nghị với phương châm làm bạn với tất cả các nước trên thế giới không phân biệt chế độ chính trị. - Mọi nhiệm vụ, chức năng đối nội, đối ngoại của Nhà nước đều hướng đến mục tiêu vì lợi ích của Nhân dân, nhằm xây dựng một đất nước Việt Nam “Dan giàu, nước mạnh, dân chủ, công bằng, văn minh, mọi người có cuộc sống ấm no, tự do, hạnh phúc, có điều kiện phát triển toàn diện ” 2. Bộ máy nhà nước Cộng hòa XHCN Việt Nam Bộ máy nhà nước XHƠN Việt Nam là một hệ thốngg gồm nhiều cơ quan thuộc nhiều ngành, nhiều cấp khác nhau, được thành lập, tổ chức và hoạt động theo những nguyên tắc chung thống nhất tạo thành một cơ chế đồng bộ, nhằm thực hiện những nhiệm vụ, chức năng của Nhà nước.

Theo quy định của Hiến pháp 2013, bộ máy nhà nước ta có những hệ thống cơ 118 quan: cơ quan quyên lực; cơ quan quản lý nhà nước; cơ quan xét xử; cơ quan kiêm sát và Chủ tịch nước. QUOC HQI m (UBTVQH) UBTVQH Ỷ CHỦ TỊCH NƯỚC |, | I i T Ỉ | i +1 4L CHINH PHU —| TANDTC |i} VKSNDTC |A] HPBCQGG || KTNN i ! i Ị i At _4 | | i \ | |. Ị | >| TANDCC VKSNDCC |4 I Ị ! I !

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ