GIÁO TRÌNH NHẬP MÔN KINH DOANH THƯƠNG MẠI

Tổng quan về giáo trình

Giáo trình Nhập môn kinh doanh thương mại (Mã học phần: CSC104020 / MH011) do tác giả Nguyễn Minh Tuấn biên soạn vào tháng 7 năm 2019, trực thuộc Khoa Quản trị Kinh doanh, Trường Cao đẳng Công nghệ Thủ Đức. Đây là tài liệu học tập chính thức phục vụ cho ngành đào tạo Kinh doanh thương mại ở trình độ Cao đẳng.

Trong cấu trúc chương trình đào tạo, học phần này có khối lượng 2 tín chỉ (tổng cộng 45 giờ, bao gồm 15 giờ lý thuyết và 30 giờ thực hành). Môn học thuộc nhóm năng lực chung và được bố trí giảng dạy ở giai đoạn đầu của khối kiến thức cơ sở ngành, đóng vai trò nền tảng định hướng trước khi người học tiếp cận các học phần chuyên môn chuyên sâu.

                  CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO KINH DOANH THƯƠNG MẠI

Mục tiêu đào tạo của giáo trình được xác định cụ thể trên ba khía cạnh chuẩn đầu ra:

  • Về kiến thức: Người học có khả năng tìm kiếm thông tin về tiến trình đào tạo nghề; thống kê các nhóm kiến thức, kỹ năng, thái độ và giá trị cần thiết; xác định các phương tiện đánh giá và phân tích năng lực của bản thân.
  • Về kỹ năng: Người học lập được bảng tổng kết năng lực cá nhân; phân tích mức độ tương thích giữa yêu cầu thực tế của nghề và khả năng cá nhân; xác định rõ lộ trình phát triển nghề nghiệp.
  • Về năng lực tự chủ và trách nhiệm: Hình thành nhận thức nghiêm túc đối với nghề nghiệp, rèn luyện thái độ thận trọng, tuân thủ chuẩn mực đạo đức kinh doanh.

Cấu trúc giáo trình được thiết kế gồm 3 chương logic:

  • Chương 1: Tìm hiểu nghề và đào tạo
  • Chương 2: So sánh yêu cầu của nghề và khả năng của bản thân
  • Chương 3: Tổng kết kết quả tư duy

Điểm đặc thù của giáo trình là áp dụng phương pháp đào tạo theo tiếp cận năng lực (Competency-Based Training - CBT), kết hợp giữa cung cấp khung lý thuyết nền tảng và các bảng biểu đối chiếu thực hành giúp người học tự lượng hóa năng lực cá nhân so với tiêu chuẩn nghề.


Nội dung kiến thức cốt lõi

                             CẤU TRÚC KIẾN THỨC CỐT LÕI

Các chương và chủ đề chính

Nội dung giáo trình được triển khai tuần tự theo tiến trình nhận thức và định vị nghề nghiệp của sinh viên:

  • Chương 1: Tìm hiểu nghề và đào tạo: Trình bày bối cảnh kinh tế Việt Nam hội nhập thương mại quốc tế, căn cứ theo Quyết định số 27/2007/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Đề án phát triển thương mại trong nước đến năm 2010 và định hướng đến năm 2020. Chương này cung cấp hệ thống phân loại năng lực (năng lực chung, năng lực đặc thù, năng lực thể hiện qua hành vi và năng lực thể hiện qua tình huống), đồng thời liệt kê danh mục 22 năng lực nghề nghiệp cốt lõi và kết cấu tổng thể của chương trình đào tạo ngành Kinh doanh thương mại.
  • Chương 2: So sánh yêu cầu của nghề và khả năng của bản thân: Tập trung vào các công cụ đo lường và phương pháp luận phân tích nhân sự. Nội dung làm rõ ranh giới học thuật giữa kỹ năng với năng khiếu, giữa thái độ với kiến thức; giới thiệu quy chuẩn đánh giá năng lực trong giáo dục nghề nghiệp (đánh giá quá trình và đánh giá tổng kết, cơ chế chấm điểm lưỡng phân, xác lập ngưỡng đạt); cung cấp bảng mô tả 23 nhiệm vụ thao tác và điều kiện hành nghề thực tế.
  • Chương 3: Tổng kết kết quả tư duy: Tổng hợp các đặc điểm của nghề kinh doanh thương mại và thị trường lao động dựa trên số liệu khảo sát việc làm giai đoạn 2015–2016 (JobStreet, Trung tâm Dự báo nhu cầu nhân lực TP.HCM). Chương này phân tích các thách thức nghề nghiệp thực tế như "sự mơ hồ về vai trò" và "xung đột về vai trò", sơ đồ hóa tiến trình lĩnh hội năng lực và mô tả chi tiết các bước thao tác đối với từng nhiệm vụ bán hàng.

Kiến thức nền tảng được xây dựng

Giáo trình xây dựng cơ sở lý thuyết dựa trên các nghiên cứu khoa học giáo dục, tâm lý học và quản trị học:

                            MÔ HÌNH LÝ THUYẾT NỀN TẢNG
  • Khái niệm kỹ năng và năng khiếu: Trích dẫn quan điểm của nhà tâm lý học L.L. Levitov (Kỹ năng là sự thực hiện có kết quả một động tác hay hoạt động phức tạp bằng cách lựa chọn và áp dụng phương thức đúng đắn), tác giả Vũ Dũng và Thái Duy Tuyên để khẳng định kỹ năng luôn gắn liền với ý thức và hành động thực tiễn. Ngược lại, khái niệm năng khiếu được phân tích qua góc nhìn của tác giả Nguyễn Cảnh Toàn và Nguyễn Ngọc Bích, xác định năng khiếu là những tư chất bẩm sinh và khuynh hướng ban đầu, là điều kiện thuận lợi nhưng chưa phải là tài năng nếu thiếu quá trình rèn luyện.
  • Cấu trúc 3 thành phần của thái độ: Phân tích thái độ qua ba thành tố: Nhận thức (ý kiến hoặc niềm tin), Ảnh hưởng/Cảm xúc (cảm nhận trực tiếp), và Hành vi (cách thức xử sự hướng tới đối tượng).
  • Hệ thống phân loại tư duy Bloom: Ứng dụng thang đo 6 cấp độ tư duy nhằm lượng hóa các mục tiêu kiến thức trong từng học phần bằng các động từ hành động cụ thể, phục vụ việc thiết kế tiêu chí đánh giá.

Kỹ năng phát triển

Nội dung đào tạo của giáo trình hướng tới việc hình thành các nhóm kỹ năng nghề nghiệp:

                            QUY TRÌNH LAO ĐỘNG 9 BƯỚC
  • Kỹ năng chuyên môn nghiệp vụ: Thực hiện trọn vẹn quy trình lao động 9 bước của nhân viên kinh doanh thương mại:
    1. Tìm hiểu về sản phẩm;
    2. Khảo sát thị trường;
    3. Tìm kiếm khách hàng;
    4. Phân tích nhu cầu khách hàng;
    5. Chuẩn bị trang thiết bị và công cụ bán hàng;
    6. Tư vấn bán hàng;
    7. Đàm phán, thương lượng và chốt hợp đồng;
    8. Ký kết và thực hiện hợp đồng;
    9. Thực hiện hoạt động hậu mãi.
  • Kỹ năng phân tích và tổng hợp: Thực hiện 23 nhiệm vụ thao tác nghề nghiệp bao gồm: thu thập và sàng lọc dữ liệu khách hàng từ nhiều kênh (trực tiếp, website, tin nhắn, hội thảo); phân tích bảng biểu khảo sát thị trường; theo dõi và kiểm tra công nợ khách hàng; điều tra đối thủ cạnh tranh; lập báo cáo tiếp xúc khách hàng.
  • Năng lực hành nghề thực tế: Thích ứng với môi trường làm việc độc lập kết hợp làm việc nhóm; kỹ năng chịu áp lực chỉ tiêu doanh số và tỷ lệ từ chối của khách hàng; kỹ năng xử lý các tình huống mâu thuẫn giữa lợi ích khách hàng và yêu cầu của doanh nghiệp.

Phương pháp giảng dạy và học tập

Giáo trình được biên soạn phục vụ cho phương pháp đào tạo theo năng lực thực hiện (Competency-Based Education), lấy tiêu chuẩn đầu ra của thị trường lao động làm thước đo chuẩn hóa.

                   CƠ CHẾ ĐÁNH GIÁ TRONG TIẾP CẬN NĂNG LỰC
  • Cấu trúc tài liệu hỗ trợ giảng dạy: Chương trình đào tạo gồm hai công cụ đi kèm là Phiếu mô tả năng lực (quy định bắt buộc về bối cảnh, tiêu chí hiệu năng, ngưỡng đạt) và Phiếu gợi ý sư phạm (phần tham chiếu linh hoạt, định hướng kiến thức, điểm mốc và các hoạt động giảng dạy tương ứng).
  • Hệ thống bài tập và thực hành: Sau mỗi chương, giáo trình thiết kế hệ thống câu hỏi lý thuyết và các biểu mẫu bài tập tình huống:
    • Bài tập so sánh năng lực: Đối chiếu bảng 22 năng lực nghề với khung chương trình đào tạo để tìm ra các điểm tương đồng và khác biệt.
    • Bài tập tự đánh giá: Sử dụng bảng khảo sát đo lường mức độ đáp ứng 23 nhiệm vụ thao tác của bản thân so với yêu cầu nghề nghiệp.
  • Phương pháp đánh giá học tập: Được phân định rõ thành hai hình thức:
    • Đánh giá hỗ trợ học tập (Đánh giá quá trình): Tích hợp vào hoạt động học tập hàng ngày nhằm xác định điểm mạnh, điểm yếu của sinh viên để điều chỉnh phương pháp dạy học; không dùng để xếp loại đỗ/trượt.
    • Đánh giá tổng kết: Mang tính lưỡng phân (chỉ có hai trạng thái: Đỗ hoặc Trượt). Sinh viên phải đạt ngưỡng điểm tối thiểu (xác định theo bội số của 5, dao động từ 60 đến 80 điểm) và phải hoàn thành các tiêu chí bắt buộc theo "Quy tắc quyết định". Không áp dụng hình thức công nhận đạt một phần năng lực.
  • Hình thức tổ chức bài thi:
    • Năng lực thể hiện qua hành vi: Đánh giá bằng Bài thi kiến thức thực hành (trắc nghiệm nhiều lựa chọn, câu hỏi ghép cặp, câu hỏi tự luận ngắn) và Bài thi thực hành (đánh giá sản phẩm tạo ra hoặc quan sát quy trình thực hiện thao tác). Cả hai bài thi đều được xây dựng dựa trên Bảng đặc tính kỹ thuật và quy định cụ thể về "giới hạn chấp nhận được" (sai số cho phép).
    • Năng lực thể hiện qua tình huống: Đánh giá dựa trên mức độ tham gia, động cơ, thái độ và tiến trình phát triển của cá nhân sinh viên trong suốt quá trình học.
  • Hướng dẫn tự học: Sinh viên sử dụng danh mục 23 nhiệm vụ thao tác nghề và quy trình 9 bước lao động để tự rà soát điểm mạnh, điểm yếu cá nhân; chủ động đọc các tài liệu về kinh doanh, tiếp thị và cập nhật chính sách thương mại.

Điểm nổi bật và cập nhật

  • Thiết kế theo chuẩn đầu ra năng lực nghề nghiệp: Chương trình đào tạo được xây dựng với sự tham gia trực tiếp của đại diện doanh nghiệp trong việc xác định tiêu chuẩn nghề. Toàn bộ chương trình được thiết lập cơ chế định kỳ rà soát, bổ sung theo chu kỳ 3 năm trên cơ sở tham vấn chuyên gia nghề nghiệp.
  • Tích hợp dữ liệu nghiên cứu thị trường lao động: Giáo trình dẫn chứng các số liệu thực tế về thị trường lao động tại Việt Nam:
    • Dẫn liệu khảo sát của JobStreet.com (2015–2016): Nhu cầu tuyển dụng ngành bán hàng luôn chiếm khoảng 25% tổng nhu cầu thị trường trong khi nguồn cung ứng viên chỉ chiếm 17%; 68% công ty có nhu cầu tuyển dụng vị trí bán hàng trong 6 tháng đầu năm 2016.
   TỔNG QUAN CUNG - CẦU LAO ĐỘNG NGÀNH BÁN HÀNG (DỮ LIỆU JOBSTREET 2015-2016)
  • Thống kê nhu cầu nhân lực tại TP.HCM năm 2016 (270.000 chỗ làm việc) và phân tích nhu cầu tuyển dụng phân bổ theo các quý trong năm.
  • Số liệu thống kê tăng trưởng doanh nghiệp dịch vụ và doanh nghiệp đăng ký mới năm 2015 (93.868 doanh nghiệp thành lập mới, tăng 25,4%).
  • Trích dẫn nhận định thực tiễn từ chuyên gia: Giáo trình đưa vào các đánh giá chuyên môn từ thực tế:
    • Ông Đỗ Thanh Năm (Chủ tịch kiêm Giám đốc Công ty Tư vấn và Hỗ trợ Chiến lược Win-Win) về thực trạng nhân sự bán hàng và lộ trình thăng tiến từ vị trí cơ sở.
    • Tiến sĩ Lê Thẩm Dương (Trưởng khoa Quản trị Kinh doanh, Đại học Ngân hàng TP.HCM) về tình trạng thiếu hụt nhân sự quản trị điều hành chất lượng cao.
    • Ông Trần Anh Tuấn (Phó Giám đốc Thường trực Trung tâm Dự báo nhu cầu nhân lực và Thông tin thị trường lao động TP.HCM) về xu hướng phát triển ngành quản trị kinh doanh trong bối cảnh toàn cầu hóa.
  • Nhận diện trực diện các xung đột nghề nghiệp: Giáo trình không lý thuyết hóa đơn thuần mà phân tích rõ các rủi ro sức khỏe nghề nghiệp (bệnh ngoài da, hô hấp, dạ dày, tai nạn di chuyển), các yếu tố gây căng thẳng (áp lực doanh số, tỷ lệ khách hàng từ chối cao) và hai xung đột tâm lý điển hình của nhân viên kinh doanh là sự mơ hồ về vai tròxung đột về vai trò.

Đối tượng sử dụng giáo trình

                       ĐỐI TƯỢNG SỬ DỤNG VÀ MỤC ĐÍCH KHAI THÁC
  • Sinh viên chuyên ngành: Tài liệu học tập bắt buộc đối với sinh viên năm thứ nhất ngành Kinh doanh thương mại trình độ Cao đẳng tại Trường Cao đẳng Công nghệ Thủ Đức và các cơ sở giáo dục nghề nghiệp có chương trình tương đương.
  • Yêu cầu kiến thức tiên quyết (Prerequisites): Học phần không yêu cầu kiến thức chuyên ngành kinh tế tiên quyết. Người học chỉ cần hoàn thành chương trình trung học phổ thông (hoặc tương đương) và các học phần chung theo quy định của Tổng cục Giáo dục nghề nghiệp.
  • Giảng viên và cán bộ quản lý đào tạo: Sử dụng giáo trình kết hợp với Phiếu mô tả năng lựcPhiếu gợi ý sư phạm để tổ chức kế hoạch giảng dạy; áp dụng Bảng đặc tính kỹ thuật để thiết kế bài kiểm tra kiến thức thực hành và bài kiểm tra thực hành theo phương pháp đánh giá lưỡng phân.
  • Học viên tự học và đối tượng liên ngành: Tài liệu có thể dùng để tự nghiên cứu, định hướng nghề nghiệp cho các cá nhân muốn chuyển đổi sang làm công việc kinh doanh (như tài liệu nêu: người tốt nghiệp các ngành khác cần 6 tháng đào tạo bổ sung để hoàn thiện kỹ năng bán hàng), hoặc làm tài liệu tham chiếu chuẩn hóa nhiệm vụ tại các doanh nghiệp thương mại.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với ai?

Giáo trình được biên soạn cho sinh viên trình độ Cao đẳng ngành Kinh doanh thương mại, người học có nguyện vọng tìm hiểu vị trí việc làm nhân viên kinh doanh, cũng như giảng viên cần khung tài liệu giảng dạy theo phương pháp tiếp cận năng lực.

2. Cần kiến thức nền nào để học?

Người học không cần kiến thức chuyên ngành kinh tế từ trước. Môn học được bố trí ở giai đoạn đầu tiên của khối kiến thức cơ sở chuyên nghiệp, đóng vai trò cung cấp tri thức nhập môn và các công cụ tự phân tích khả năng của bản thân.

3. Điểm khác biệt của giáo trình này so với các tài liệu khác là gì?

Giáo trình được xây dựng theo chuẩn năng lực thực hiện (CBT) có sự tham vấn của doanh nghiệp. Tài liệu tích hợp hệ thống 22 năng lực chuẩn nghề, bảng mô tả 23 nhiệm vụ thao tác thực tế và cơ chế đánh giá theo điểm lưỡng phân (Đỗ/Trượt) dựa trên ngưỡng đạt từ 60 đến 80 điểm.

4. Làm sao để tự học hiệu quả với giáo trình?

Người học cần kết hợp đọc phần lý thuyết với việc tự điền các bảng biểu đánh giá sau mỗi chương, gồm: bảng so sánh năng lực nghề với khung đào tạo và bảng khảo sát 23 nhiệm vụ thao tác nhằm xác định mức độ phù hợp giữa bản thân và nghề nghiệp.

5. Có tài liệu bổ trợ nào kèm theo giáo trình?

Giáo trình gắn liền với Bộ chuẩn nghề kinh doanh thương mại, Phiếu mô tả năng lực, Phiếu gợi ý sư phạm và các văn bản quy định của Tổng cục Giáo dục nghề nghiệp.


Kết luận

Giáo trình Nhập môn kinh doanh thương mại của Trường Cao đẳng Công nghệ Thủ Đức cung cấp hệ thống kiến thức nền tảng và phương pháp luận rõ ràng về nghề kinh doanh thương mại theo mô hình đào tạo tiếp cận năng lực.

Lộ trình học tập đề xuất cho người học bắt đầu từ việc hoàn thành học phần Nhập môn (2 tín chỉ) để nắm vững chuẩn nghề, sau đó tiếp tục hoàn thành khối 17 tín chỉ môn học cơ sở (Thương mại đại cương, Lý thuyết thống kê, Tâm lý khách hàng, Quản trị học, Kinh tế vi mô, Marketing căn bản), 37 tín chỉ chuyên môn thực hành và kết thúc bằng 9 tín chỉ thực tập tốt nghiệp tại doanh nghiệp.

Học viên có thể tham khảo thêm danh mục giáo trình chuyên ngành cùng các báo cáo thị trường lao động và văn bản quy phạm pháp luật thương mại hiện hành để mở rộng tri thức nghề nghiệp.