Giáo trình Nhập môn Hệ quản trị Cơ sở dữ liệu - Trường ĐH Giao thông Vận tải

Giáo trình nhập môn hệ quản trị cơ sở dữ liệu cung cấp kiến thức nền tảng về các khái niệm, mô hình và nguyên tắc cơ bản trong quản lý dữ liệu.

Chuyên ngành

Công nghệ thông tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình

2015

243
0
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Khám Phá Giáo Trình Nhập Môn Hệ Quản Trị Cơ Sở Dữ Liệu Tại Sao Cần Học

Trong bối cảnh kinh tế tri thức phát triển mạnh mẽ, vai trò của công nghệ thông tin nói chung và lĩnh vực cơ sở dữ liệu nói riêng ngày càng trở nên không thể thiếu. Việc nắm vững các nguyên tắc và kỹ thuật quản lý dữ liệu là một kỹ năng cốt lõi cho mọi cá nhân và tổ chức. Một giáo trình nhập môn hệ quản trị cơ sở dữ liệu cung cấp nền tảng kiến thức vững chắc, giúp người học tiếp cận thế giới dữ liệu một cách có hệ thống. Giáo trình này không chỉ giới thiệu các khái niệm cơ bản mà còn trang bị kỹ năng thực hành cần thiết để làm việc hiệu quả với các hệ thống quản lý thông tin. Từ việc hiểu cách dữ liệu được tổ chức đến khả năng thao tác và bảo mật thông tin, kiến thức từ một giáo trình như vậy mở ra cánh cửa đến nhiều cơ hội nghề nghiệp trong kỷ nguyên số. Các hệ quản trị cơ sở dữ liệu như Foxpro, Access, SQL Server, Informix, Oracle đã được ứng dụng rộng rãi, chứng minh tầm quan trọng của lĩnh vực này trong mọi ngành nghề. Đặc biệt, Microsoft Access, với sự thân thiện và dễ tiếp cận, thường là công cụ khởi đầu lý tưởng cho người mới.

1.1. Hệ Quản Trị Cơ Sở Dữ Liệu HQTCSDL là Gì Tổng Quan Cơ Bản

Hệ quản trị cơ sở dữ liệu (HQTCSDL) là một hệ thống phần mềm được thiết kế để định nghĩa, tạo, truy vấn, cập nhật và quản lý cơ sở dữ liệu. Nó cung cấp một giao diện cho phép người dùng và các ứng dụng tương tác với dữ liệu một cách có tổ chức và an toàn. Các chức năng chính của một HQTCSDL bao gồm khả năng lưu trữ dữ liệu hiệu quả, duy trì tính toàn vẹn của dữ liệu, kiểm soát truy cập và đảm bảo an ninh thông tin. Ví dụ, Microsoft Access là một HQTCSDL phổ biến, đặc biệt phù hợp cho các ứng dụng nhỏ và vừa, cho phép người dùng tạo và quản lý cơ sở dữ liệu một cách trực quan. Việc nghiên cứu một giáo trình nhập môn hệ quản trị cơ sở dữ liệu giúp người học hiểu rõ cấu trúc, nguyên lý hoạt động và cách thức vận hành các hệ thống phức tạp này. Nắm bắt các khái niệm cơ bản về HQTCSDL là bước đầu tiên để trở thành một chuyên gia quản lý dữ liệu.

1.2. Vai Trò Quan Trọng của Quản Lý Dữ Liệu trong Kinh Tế Tri Thức

Trong nền kinh tế tri thức hiện nay, dữ liệu được coi là một tài sản chiến lược. Việc quản lý dữ liệu hiệu quả không chỉ giúp các tổ chức lưu trữ thông tin mà còn khai thác giá trị tiềm ẩn từ đó để đưa ra quyết định kinh doanh sáng suốt. Một hệ thống quản lý dữ liệu tốt đảm bảo tính chính xác, nhất quán và sẵn có của thông tin, giảm thiểu rủi ro và tăng cường hiệu suất hoạt động. Chẳng hạn, trong lĩnh vực giao thông vận tải, việc quản lý dữ liệu hành khách, lịch trình, hoặc thông tin phương tiện là cốt yếu để vận hành trơn tru. Giáo trình nhập môn hệ quản trị cơ sở dữ liệu trang bị những kiến thức cơ bản để xây dựng và duy trì các hệ thống này. Khả năng tổ chức, truy vấn và phân tích dữ liệu trở thành một kỹ năng quan trọng, thúc đẩy sự đổi mới và cạnh tranh trong mọi lĩnh vực.

II. Hướng Dẫn Nắm Vững Microsoft Access Bắt Đầu Thiết Kế CSDL Hiệu Quả

Microsoft Access là một công cụ mạnh mẽ và dễ tiếp cận, thường được sử dụng trong các giáo trình nhập môn hệ quản trị cơ sở dữ liệu để minh họa các khái niệm về cơ sở dữ liệu. Việc học cách sử dụng Access không chỉ cung cấp kiến thức thực tiễn về quản lý dữ liệu mà còn rèn luyện tư duy thiết kế hệ thống. Từ việc khởi tạo một cơ sở dữ liệu mới cho đến làm việc với các cơ sở dữ liệu đã tồn tại, Access đơn giản hóa quá trình tương tác với dữ liệu. Người học sẽ nhanh chóng làm quen với các thành phần chính như bảng, truy vấn, mẫu biểu và báo cáo. Khả năng thiết kế bảng một cách khoa học và thiết lập các mối quan hệ logic là bước nền tảng để xây dựng một hệ thống thông tin mạnh mẽ và đáng tin cậy. Giáo trình sẽ dẫn dắt từng bước, từ những thao tác cơ bản đến những kỹ thuật phức tạp hơn, đảm bảo người học có thể tự tay tạo ra và quản lý một hệ thống cơ sở dữ liệu hoàn chỉnh.

2.1. Cách Tạo và Cấu Trúc Bảng trong Cơ Sở Dữ Liệu Access Nền Tảng Vững Chắc

Bảng là thành phần cơ bản nhất của một cơ sở dữ liệu, nơi lưu trữ toàn bộ dữ liệu. Trong Microsoft Access, việc tạo bảng đòi hỏi sự cẩn trọng trong việc định nghĩa cấu trúc. Mỗi bảng cần có các trường (field) để lưu trữ thông tin cụ thể, và mỗi trường phải được gán một kiểu dữ liệu phù hợp (ví dụ: Text cho tên, Number cho số lượng, Date/Time cho ngày tháng). Việc này đảm bảo tính chính xác và hiệu quả khi quản lý dữ liệu. Ví dụ, một bảng quản lý điểm có thể có các trường như SoBD (Text), Hoten (Text), Lop (Text), Tongdiem (Number). Đặt khóa chính (Primary Key) là một bước thiết yếu, vì khóa chính đảm bảo mỗi bản ghi (record) trong bảng là duy nhất, giúp truy xuất và liên kết dữ liệu dễ dàng hơn. Cấu trúc bảng hợp lý là nền tảng cho một hệ quản trị cơ sở dữ liệu hoạt động ổn định và hiệu quả.

2.2. Phương Pháp Thiết Lập Quan Hệ và Đảm Bảo Toàn Vẹn Dữ Liệu

Trong một cơ sở dữ liệu thực tế, dữ liệu thường được phân tách thành nhiều bảng để tránh trùng lặp và tối ưu hóa lưu trữ. Do đó, việc thiết lập mối quan hệ giữa các bảng là rất quan trọng. Mối quan hệ cho phép các bảng chia sẻ thông tin dựa trên các trường chung, tạo nên một hệ thống dữ liệu có tính liên kết cao. Ví dụ, một bảng Danhsach có thể liên kết với bảng Phach_Diem_1 thông qua trường SoBD. Microsoft Access hỗ trợ nhiều loại quan hệ, phổ biến nhất là một-nhiều (One-to-Many). Khi tạo quan hệ, việc thiết lập toàn vẹn tham chiếu (Referential Integrity) là cần thiết. Tính năng này giúp duy trì sự nhất quán của dữ liệu giữa các bảng liên quan, ngăn chặn việc tạo ra các bản ghi 'mồ côi' hoặc xóa dữ liệu tham chiếu đang tồn tại, đảm bảo sự chính xác của cơ sở dữ liệu và tính toàn vẹn của quản lý dữ liệu.

III. Bí Quyết Thành Thạo Truy Vấn CSDL Khai Thác Sức Mạnh Thông Tin

Truy vấn là một công cụ mạnh mẽ trong hệ quản trị cơ sở dữ liệu, cho phép người dùng trích xuất, lọc, sắp xếp và tính toán dữ liệu từ một hoặc nhiều bảng. Khả năng thành thạo các loại truy vấn CSDL là yếu tố then chốt để khai thác tối đa giá trị từ thông tin lưu trữ. Trong Microsoft Access, truy vấn không chỉ đơn thuần là tìm kiếm mà còn là công cụ để phân tích và tổng hợp dữ liệu, tạo ra các tập hợp con phù hợp với yêu cầu cụ thể. Một giáo trình nhập môn hệ quản trị cơ sở dữ liệu sẽ hướng dẫn chi tiết về các loại truy vấn, từ những truy vấn chọn lựa đơn giản đến những truy vấn hành động phức tạp, giúp người học xây dựng kỹ năng giải quyết vấn đề bằng dữ liệu. Nắm vững các thao tác trên truy vấn là bước tiến quan trọng để biến dữ liệu thô thành thông tin hữu ích và có ý nghĩa.

3.1. Các Bước Thực Hiện Truy Vấn Cơ Bản và Đặt Điều Kiện Chính Xác

Việc thực hiện truy vấn cơ bản trong Microsoft Access theo một quy trình cụ thể để đảm bảo kết quả chính xác. Đầu tiên, người dùng cần chọn các bảng hoặc truy vấn nguồn mà dữ liệu sẽ được lấy ra. Tiếp theo, các trường cần hiển thị trong kết quả truy vấn được lựa chọn. Phần cốt lõi là đặt điều kiện (Criteria) để lọc bản ghi. Điều kiện có thể là một giá trị cụ thể, một phạm vi, hoặc sử dụng các toán tử logic và hàm. Ví dụ, để tìm các hóa đơn có SoTien lớn hơn 100, điều kiện sẽ là >100. Ngoài ra, truy vấn cho phép tạo các trường tính toán (Calculated Fields) để thực hiện các phép toán số học hoặc chuỗi trên dữ liệu hiện có. Các phép toán và một số hàm trong Access giúp xử lý dữ liệu linh hoạt, hỗ trợ quản lý dữ liệu và báo cáo hiệu quả.

3.2. Tìm Hiểu Các Loại Truy Vấn Nâng Cao trong Access để Tối Ưu Phân Tích

Bên cạnh các truy vấn chọn lựa đơn giản, Microsoft Access cung cấp nhiều loại truy vấn nâng cao phục vụ các mục đích chuyên biệt. Truy vấn tính tổng (Totals Query) cho phép nhóm và tổng hợp dữ liệu (Sum, Count, Avg). Truy vấn thông số (Parameter Query) yêu cầu người dùng nhập giá trị khi chạy, tăng tính linh hoạt. Truy vấn Crosstab tạo ra bảng tổng hợp dữ liệu theo hai chiều (hàng và cột), rất hữu ích cho phân tích thống kê đa chiều, ví dụ như thống kê số lượng hàng bán theo loại hàng và theo hóa đơn. Các truy vấn tạo bảng (Make Table Query), bổ sung (Append Query), xoá (Delete Query)chỉnh sửa (Update Query) là các truy vấn hành động, được sử dụng để thao tác trực tiếp trên dữ liệu trong bảng, tự động hóa các tác vụ quản lý dữ liệu phức tạp. Nắm vững những loại truy vấn này giúp tối ưu hóa việc phân tích và duy trì cơ sở dữ liệu.

IV. Phát Triển Giao Diện Người Dùng Từ Mẫu Biểu Đến Báo Cáo Chuyên Nghiệp

Trong một hệ quản trị cơ sở dữ liệu, việc tương tác với người dùng không chỉ dừng lại ở việc nhập và truy vấn dữ liệu. Phát triển giao diện thân thiện thông qua mẫu biểu (Form) và báo cáo (Report) là yếu tố quyết định đến trải nghiệm người dùng và khả năng khai thác thông tin. Một giáo trình nhập môn hệ quản trị cơ sở dữ liệu sẽ hướng dẫn cách xây dựng các thành phần này trong Microsoft Access, biến dữ liệu thô thành các dạng thức trực quan và dễ hiểu. Mẫu biểu giúp đơn giản hóa quá trình nhập liệu và hiển thị thông tin, trong khi báo cáo biến dữ liệu thành các tài liệu có cấu trúc, sẵn sàng cho việc phân tích và trình bày. Sự kết hợp giữa thiết kế cơ sở dữ liệu vững chắc và giao diện người dùng chuyên nghiệp tạo nên một hệ thống quản lý dữ liệu hoàn chỉnh và hiệu quả.

4.1. Hướng Dẫn Thiết Kế Mẫu Biểu Form để Nhập Liệu Thuận Tiện

Mẫu biểu (Form) trong Microsoft Access là giao diện người dùng chính để xem, nhập, sửa đổi và xóa dữ liệu. Việc thiết kế mẫu biểu tiện lợi là cực kỳ quan trọng đối với hiệu quả quản lý dữ liệu. Access cung cấp nhiều cách tạo mẫu biểu như AutoForm (tạo tự động), Form Wizard (hướng dẫn từng bước) và chế độ Design View (thiết kế tùy chỉnh). Chế độ Design View cho phép kiểm soát hoàn toàn bố cục và chức năng của mẫu biểu. Các thành phần quan trọng bao gồm: Điều khiển Text box để hiển thị hoặc nhập dữ liệu, Combo Box để chọn từ danh sách có sẵn, và Command Button để thực hiện các hành động cụ thể (ví dụ: lưu, xóa, in). Thiết kế dạng Main-Sub Form cho phép hiển thị dữ liệu từ hai bảng có quan hệ, tăng cường khả năng quản lý thông tin phức tạp.

4.2. Cách Tạo Báo Cáo Report Toàn Diện Từ Dữ Liệu CSDL

Báo cáo (Report) là công cụ dùng để trình bày dữ liệu từ cơ sở dữ liệu một cách có tổ chức, thường là để in ấn hoặc xem tổng quan. Giống như mẫu biểu, báo cáo trong Microsoft Access có thể được tạo bằng AutoReport, Report Wizard hoặc Design View. Report Wizard đặc biệt hữu ích để tạo các báo cáo phức tạp với nhóm và tổng cộng. Mục tiêu của báo cáo là chuyển đổi dữ liệu thô thành thông tin dễ đọc và có ý nghĩa, giúp người dùng phân tích và đưa ra quyết định. Việc tùy chỉnh thiết kế báo cáo cho phép bao gồm tiêu đề, chân trang, số trang, và các tính toán tổng hợp. Ngoài ra, Label Wizard hỗ trợ tạo các nhãn địa chỉ hoặc các nhãn đặc biệt khác dựa trên dữ liệu trong cơ sở dữ liệu. Báo cáo chuyên nghiệp giúp tối ưu hóa việc chia sẻ và hiểu dữ liệu.

V. Nâng Cao Kỹ Năng với Lập Trình Cơ Sở Dữ Liệu trong MS Access

Để vượt xa các chức năng có sẵn và tùy chỉnh hệ quản trị cơ sở dữ liệu theo nhu cầu cụ thể, lập trình cơ sở dữ liệu là một kỹ năng không thể thiếu. Trong Microsoft Access, lập trình Visual Basic for Applications (VBA) mở ra một thế giới khả năng mới, cho phép tự động hóa các tác vụ lặp đi lặp lại, tạo ra các hàm tùy chỉnh và kiểm soát luồng hoạt động của ứng dụng. Một giáo trình nhập môn hệ quản trị cơ sở dữ liệu thường bao gồm phần giới thiệu về VBA, trang bị cho người học kiến thức cơ bản về cú pháp, cấu trúc điều khiển và cách tương tác với các đối tượng trong Access. Việc áp dụng VBA giúp nâng cao đáng kể hiệu suất và tính chuyên nghiệp của hệ thống quản lý dữ liệu, biến một ứng dụng Access đơn thuần thành một giải pháp kinh doanh mạnh mẽ.

5.1. Giới Thiệu Lập Trình Visual Basic for Applications VBA Mở Rộng Khả Năng

Visual Basic for Applications (VBA) là một ngôn ngữ lập trình được tích hợp trong Microsoft Access và các ứng dụng Office khác. VBA cho phép người dùng viết mã để tự động hóa các tác vụ, tùy chỉnh giao diện và tạo các chức năng phức tạp mà không thể thực hiện bằng các công cụ tích hợp. Người học sẽ làm quen với các khái niệm lập trình cơ bản như kiểu dữ liệu (Text, Integer, Date), hằng và biến để lưu trữ thông tin. Các cấu trúc điều khiển như tuần tự, rẽ nhánh (If…Then…Else) và lặp (For…Next, Do…Loop) là nền tảng để viết các đoạn mã logic. Ngoài ra, việc tạo và sử dụng các hàm và thủ tục tùy chỉnh giúp tái sử dụng mã và cấu trúc chương trình hiệu quả. Khả năng lập trình CSDL với VBA là một kỹ năng quý giá để tối ưu hóa và mở rộng ứng dụng quản lý dữ liệu Access.

5.2. Các Mô Hình Truy Cập Dữ Liệu DAO ADO và Ứng Dụng Thực Tiễn

Khi thực hiện lập trình cơ sở dữ liệu trong Microsoft Access, việc hiểu về các mô hình truy cập dữ liệu là rất quan trọng. Hai mô hình phổ biến là DAO (Data Access Objects) và ADO (ActiveX Data Objects). DAO là mô hình đối tượng được phát triển riêng cho Microsoft Jet Engine, động cơ cơ sở dữ liệu mặc định của Access. Nó cung cấp một tập hợp các đối tượng cho phép lập trình viên tương tác trực tiếp với các thành phần của cơ sở dữ liệu như bảng, truy vấn, và bản ghi. ADO là một mô hình truy cập dữ liệu rộng hơn, được thiết kế để kết nối với nhiều loại nguồn dữ liệu khác nhau, không chỉ riêng Access. ADO mang lại sự linh hoạt cao hơn khi làm việc với các hệ thống HQTCSDL bên ngoài. Việc nắm vững cả hai mô hình này giúp phát triển các ứng dụng quản lý dữ liệu mạnh mẽ, có khả năng kết nối và thao tác với dữ liệu hiệu quả.

VI. Tối Ưu Kiến Thức về Hệ Quản Trị Cơ Sở Dữ Liệu Bước Tiến Quan Trọng

Hành trình xuyên suốt một giáo trình nhập môn hệ quản trị cơ sở dữ liệu là một bước tiến quan trọng trong việc làm chủ thông tin. Các khái niệm và kỹ năng được học không chỉ giới hạn trong phạm vi một phần mềm cụ thể như Microsoft Access mà còn là nền tảng vững chắc để tiếp cận các hệ thống HQTCSDL phức tạp hơn. Việc tối ưu CSDL không chỉ là một kỹ thuật mà còn là một tư duy, giúp tổ chức và khai thác dữ liệu một cách hiệu quả nhất. Với kiến thức nền tảng này, người học có thể tự tin khám phá các công nghệ mới và đóng góp vào sự phát triển của các hệ thống thông tin. Kết thúc khóa học, không chỉ có được kiến thức về Access, mà còn có một cái nhìn tổng quan về cách dữ liệu được quản lý và xử lý trong thế giới số, mở ra nhiều cơ hội trong lĩnh vực quản lý dữ liệu và phát triển phần mềm.

6.1. Tổng Kết Các Khái Niệm Cốt Lõi và Kỹ Năng Thực Hành Đã Học

Giáo trình nhập môn hệ quản trị cơ sở dữ liệu đã cung cấp một cái nhìn toàn diện về các thành phần cốt lõi của một HQTCSDL. Người học đã nắm vững cách thiết kế bảng CSDL với các kiểu dữ liệu phù hợp và đặt khóa chính để đảm bảo tính toàn vẹn. Kỹ năng thiết lập quan hệ giữa các bảng và duy trì toàn vẹn tham chiếu là cơ sở để xây dựng cấu trúc dữ liệu logic. Việc thành thạo các loại truy vấn CSDL, từ truy vấn chọn lựa đến truy vấn hành động và truy vấn nâng cao như Crosstab, giúp khai thác thông tin hiệu quả. Hơn nữa, khả năng thiết kế mẫu biểu và báo cáo chuyên nghiệp trong Microsoft Access tạo điều kiện thuận lợi cho việc nhập liệu và trình bày dữ liệu. Kiến thức về lập trình CSDL với VBA mở rộng khả năng tự động hóa và tùy chỉnh hệ thống, biến người học thành những người quản lý dữ liệu có năng lực toàn diện.

6.2. Triển Vọng Phát Triển và Các Xu Hướng Mới trong Lĩnh Vực CSDL

Kiến thức từ giáo trình nhập môn hệ quản trị cơ sở dữ liệu là bệ phóng để khám phá các xu hướng và công nghệ mới trong lĩnh vực cơ sở dữ liệu. Với sự phát triển của điện toán đám mây, các HQTCSDL như Azure SQL Database hay Amazon RDS đang ngày càng phổ biến. Các mô hình cơ sở dữ liệu NoSQL (MongoDB, Cassandra) cũng đang nổi lên để xử lý dữ liệu phi cấu trúc và bán cấu trúc, phù hợp với kỷ nguyên Big Data. Hiểu biết về khái niệm ACID (Atomicity, Consistency, Isolation, Durability) và các nguyên tắc thiết kế cơ sở dữ liệu vẫn là nền tảng, bất kể công nghệ thay đổi. Việc liên tục cập nhật kiến thức về quản lý dữ liệu, an ninh cơ sở dữ liệu và tối ưu hiệu suất là chìa khóa để duy trì năng lực cạnh tranh trong lĩnh vực công nghệ thông tin đang thay đổi nhanh chóng.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

21/04/2026
Giáo trình nhập môn hệ quản trị cơ sở dữ liệu

Trích đoạn nội dung tài liệu

TRƢỜNG ĐẠI HỌC GIAO THÔNG VẬN TẢI TRƢỜNG ĐẠICÔNG KHOA HỌC NGHỆ GIAO THÔNG VẬN TẢI THÔNG TIN KHOA CÔNG NGHỆ THÔNG TIN TS. ĐẶNG THỊ THU HIỀN Th.S ĐỖ THANH THỦY Th.S NGUYỄN KIM SAO ĐẶNG THỊ THU HIỀN ĐỖ THANH THỦY GIÁO TRÌNH NHẬP MÔN HỆ QUẢN TRỊ CƠ SỞ DỮ LIỆU BÀI GIẢNG NHẬP MÔN HỆ QUẢN TRỊ CƠ SỞ DỮ LIỆU ACCESS Hà nội, 01/2015 0 MỤC LỤC LỜI NÓI ĐẦU. 5 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ MICROSOFT ACCESS. Giới thiệu về Microsoft Office.

Làm việc với Microsoft Access .1 Khởi động Access .2 Tạo một cơ sở dữ liệu mới .3 Làm việc với cơ sở dữ liệu đã tồn tại. 10 CHƢƠNG 2: BẢNG VÀ MỐI QUAN HỆ. Cấu trúc của một bảng. Thiết kế bảng.

Đặt khoá chính .3 Thuộc tính của trƣờng .4 Thuộc tính của bảng .5 Cập nhật dữ liệu vào bảng.6 Xoá và đổi tên bảng. Thiết lập quan hệ giữa các bảng .1 Mối quan hệ giữa các bảng .2 Cách tạo quan hệ .3 Chỉnh sửa quan hệ .4 Tạo các toàn vẹn tham chiếu. 24 BÀI TẬP CHƢƠNG 2. 26 CHƢƠNG 3: TRUY VẤN.

Tổng quan về truy vấn. Thao tác trên truy vấn .1 Các bƣớc tạo một truy vấn mới .2 Đặt điều kiện trong truy vấn .3 Tạo trƣờng tính toán trong truy vấn .4 Thuộc tính của trƣờng và truy vấn .5 Các phép toán và một số hàm trong Access. Các loại truy vấn khác .1 Truy vấn tính tổng (Totals) .2 Truy vấn thông số (Parameter Query) .3 Truy vấn Crosstab .4 Truy vấn tạo bảng (Make Table Query) .5 Truy vấn bổ sung (Append Query) .6 Truy vấn xoá (Delete Query) .7 Truy vấn chỉnh sửa (Update Query). 56 BÀI TẬP CHƢƠNG 3.

59 CHƢƠNG 4: MẪU BIỂU. Tạo mẫu biểu bằng Autoform và Wizard.1 Tạo mẫu biểu bằng AutoForm .2 Tạo mẫu biểu bằng Form Wizard. Thiết kế Form ở chế độ Design .1 Các thành phần trong một Form .2 Các bƣớc thiết kế Form. Hộp công cụ Toolbox .1 Điều khiển Text box .2 Điều khiển Combo Box.3 Điều khiển Command Button .4 Thiết kế dạng Main – Sub Form.

84 BÀI TẬP CHƢƠNG 4. 91 CHƢƠNG 5: BÁO BIỂU. Tạo báo biểu bằng Autoreport. Tạo báo biểu dùng Report Wizard.

Tạo báo biểu dùng Design View. Tạo các nhãn dùng Label Wizard. 102 BÀI TẬP CHƢƠNG 5. 105 2 CHƢƠNG 6: MACRO VÀ MENU .1 Tạo và sử dụng Macro .2 Các hành động Macro thƣờng dùng .3 Gắn Macro với các sự kiện trên Form/Report.

112 BÀI TẬP CHƢƠNG 6. 115 BÀI TẬP TỔNG HỢP. 116 CHƢƠNG 7: LẬP TRÌNH CƠ SỞ DỮ LIỆU TRONG MS ACCESS. Giới thiệu lập trình Visual Basic Application .3 Module của form/report (Form/report Module).

Kiểu dữ liệu, hằng và biến .1 Kiểu dữ liệu. Các cấu trúc điều khiển .1 Cấu trúc tuần tự .2 Cấu trúc rẽ nhánh .3 Cấu trúc lặp. Hàm và thủ tục. Các mô hình truy cập cơ sở dữ liệu .1 Kiến trúc chƣơng trình ứng dụng MS Access .2 Kiến trúc DAO (Data Access Objects) .3 Kiến trúc ADO (ActiveX Data Objects).

214 3 BÀI TẬP CHƢƠNG 7. 241 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 242 4 LỜI NÓI ĐẦU Trong sự phát triển của kinh tế tri thức hiện nay, không thể phủ nhận vai trò của công nghệ thông tin. Đặc biệt lĩnh vực cơ sở dữ liệu đã và đang đƣợc nhiều ngƣời quan tâm.

Rất nhiều hệ quản trị cơ sở dữ liệu đã đƣợc ứng dụng nhƣ Foxpro, Access, SQL Server, Informix, Oracle,… Nhƣng đơn giản và thân thiện hơn cả là hệ quản trị CSDL Access, mặc dù nó không có những công cụ hỗ trợ mạnh nhƣ Informix hay Oracle, nhƣng nó cũng hỗ trợ tƣơng đối tốt về mặt quản lý dữ liệu vừa và nhỏ, đồng thời nó cũng cung cấp công cụ cho phép chúng ta có thể lập trình đƣợc. Chính vì vậy mà nhiều khi ta còn gọi là ngôn ngữ Access. Microsoft Access cung cấp hệ thống chƣơng trình ứng dụng rất mạnh, giúp ngƣời dùng mau chóng và dễ dàng tạo lập các trình ứng dụng từ bất kể nguồn dữ liệu nào thông qua Query, Form, Report kết hợp với việc sử dụng một số lệnh Access Basic hay còn gọi là lập trình VBA. Microsoft Access đã trải qua nhiều phiên bản, từ phiên bản Microsoft Access đầu tiên phát hành vào năm 1992 đến nay đã qua nhiều lần phát hành với trên 130 triệu bản.

Vì vậy có thể nói rằng Access là một trong những chƣơng trình cơ sở dữ liệu phổ biến nhất thế giới. Hiện nay một số phiên bản đang đƣợc sử dụng rộng rãi là Microsoft Access 2007, Microsoft Access 2010, Microsoft Access 2013. Trong tài liệu này chúng tôi dùng phiên bản Access 2013 để minh hoạ. Xuất phát từ thực tế nhu cầu học tập của sinh viên chuyên nghành CNTT nói chung và sinh viên trƣờng ĐH Giao Thông Vận tải nói riêng.

Chúng tôi viết cuốn giáo trình bám sát theo đề cƣơng môn học của trƣờng, để phục vụ cho sinh viên năm thứ nhất theo học môn “Nhập môn hệ quản trị cơ sở dữ liệu”. Giáo trình đƣợc xây dựng gồm 7 chƣơng: Chƣơng 1: Giới thiệu các khái niệm cơ bản của Microsoft Access Chƣơng 2: Trình bày cách tạo bảng và cách sử dụng bảng để tổ chức dữ liệu cho bài toán. Chƣơng 3: Trình bày cách tạo và sử dụng truy vấn để tổng hợp, sắp xếp và tìm kiếm dữ liệu. Chƣơng 4: Trình bày cách thiết kế và sử dụng mẫu biểu để tổ chức nhập dữ liệu cho một bảng, truy vấn hoặc các bảng có quan hệ với nhau.

Chƣơng 5: Trình bày cách sử dụng báo biểu để tổ chức in dữ liệu của một bảng, truy vấn. 5 Chƣơng 6: Giới thiệu về Macro và Menu dùng thiết kế giao diện chƣơng trình. Chƣơng 7: Trình bày về lập trình trong Access. Trong quá trình biên soạn giáo trình này, mặc dù chúng tôi đã cố gắng hết sức nhƣng không tránh khỏi những sai sót.

Chúng tôi rất mong nhận đƣợc ý kiến đóng góp của độc giả để cuốn sách hoàn thiện hơn. Hà nội, ngày 12 tháng 01 năm 2015 Nhóm tác giả TS. Đặng Thị Thu Hiền Th.S Đỗ Thanh Thủy Th.S Nguyễn Kim Sao 6 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ MICROSOFT ACCESS 1. Giới thiệu về Microsoft Office Microsoft Access là một thành phần trong bộ Microsoft Office, là hệ quản trị cơ sở dữ liệu trên môi trƣờng Windows, trong đó có sẵn các công cụ hữu hiệu và tiện lợi để dễ dàng xây dựng các chƣơng trình cho một số các bài toán thƣờng gặp trong quản lý, thống kê, kế toán… Microsoft Access là phƣơng tiện để trao đổi thông tin trên mạng Internet và Intranet, giúp ngƣời dùng nhanh chóng tạo và sử dụng các chƣơng trình ứng dụng trên mạng.

Access không những dễ dàng liên kết các thông tin liên quan mà còn có thể làm việc với nhiều nguồn dữ liệu khác: dBASE, Paradox, SQL trên nhiều loại máy tính: máy tính văn phòng (PC), máy chủ (Server) máy mini và máy lớn (mainframe). Access đảm nhận hai vai trò: phần mềm trên máy khách (client) hoặc máy chủ và dễ dàng truy cập các chƣơng trình ứng dụng khác nhƣ Microsoft Word, Exel, PowerPoint. Mỗi một tệp chƣơng trình thƣờng có có một đuôi quy định, ví dụ các tệp của Microsoft Word có đuôi là.doc, tệp chƣơng trình Pascal có đuôi là. pas … Một tệp chƣơng trình do Access 2003 tạo ra có đuôi là.MDB, và do Access 2013 tạo ra có đuôi là.ACCDB Một hệ chƣơng trình do Access tạo ra gọi là một Database (cơ sở dữ liệu).

Trong các ngôn ngữ nhƣ C, Pascal, Foxpro,. một hệ chƣơng trình gồm các tệp chƣơng trình và các tệp dữ liệu đƣợc tổ chức một cách riêng biệt. Nhƣng trong Access 2013 toàn bộ chƣơng trình và dữ liệu đƣợc chứa trong một tệp duy nhất có đuôi. Nhƣ vậy thuật ngữ hệ chƣơng trình hay cơ sở dữ liệu đƣợc hiểu là tổ hợp bao gồm cả chƣơng trình và dữ liệu.

Để ngắn gọn nhiều khi ta gọi chƣơng trình thay cho thuật ngữ hệ chƣơng trình. Nhƣ vậy từ đây khi nói đến chƣơng trình hay hệ chƣơng trình hay cơ sở dữ liệu thì cũng có nghĩa đó là một hệ phần mềm gồm cả chƣơng trình và dữ liệu do Access tạo ra. Làm việc với Microsoft Access 2.1 Khởi động Access Để khởi động (chạy) Microsoft Access bạn phải chắc chắn rằng Microsoft Office (trong đó có thành phần Microsoft Access) đã đƣợc cài đặt đúng cách trên máy tính. 7 Có nhiều cách đề khởi động Microsoft Access phụ thuộc vào hệ điều hành trên máy tính của bạn Cách 1: Chọn Start, Program, Microsoft Access Cách 2: Chạy từ icon trên Desktop hoặc TaskBar Cách 3: Trong trƣờng hợp không tìm thấy shortcut của chƣơng trình trên Desktop hoặc trong menu start ta có thể chạy trực tiếp tập tin Msaccess trong thƣ mục đã cài đặt Office thông thƣờng là “C:\Program Files\Microsoft Office\Office”.

Để thuận tiện cho quá trình trình bày, dƣới đây sử dụng Access 2013 cho tất cả các giao diện và hƣớng dẫn thực hành.1 là giao diện của Access, gồm: - Thanh tiêu đề - Các thanh công cụ lệnh - Các đối tƣợng trong cơ sở dữ liệu hiện hành - Thanh trạng thái Hình 1.1: Cửa sổ Microsoft Access 2.2 Tạo một cơ sở dữ liệu mới Trong Access 2013 tích hợp tất cả các đối tƣợng tạo thành file có đuôi là.accdb 8 Để tạo 1 cơ sở dữ liệu mới ta làm nhƣ sau: Từ cửa sổ Microsoft Access: chọn menu File/ New/ Blank destop database.2: Tạo CSDL mới Bấm nút Browse để chọn thƣ mục sẽ chứa tệp cơ sở dữ liệu cần tạo, trong hộp File Name, đặt tên cơ sở dữ liệu. Sau đó bấm nút Create. Lúc này, một CSDL mới đã đƣợc tạo, ta có thể làm việc với các đối tƣợng của Access.3: Cửa sổ chính Database Cửa sổ trên hình 1.3 đƣợc gọi là cửa sổ Database. Đây là một trong những cửa sổ rất quan trọng của Access.

Cửa sổ bao gồm: Hệ thống khối lệnh ribbon với các thanh: Home, Insert,… Tiêu đề Database: QLHangHoa là tên của cơ sở dữ liệu Các đối tƣợng của một cơ sở dữ liệu trong Access gồm (các mục): 9 + Table: Đây là các bảng của cơ sở dữ liệu + Query: là các truy vấn của cơ sở dữ liệu + Form: các form dùng để thiết kế giao diện chƣơng trình + Report: Các báo cáo thống kê + Macro: các Macro dùng để thực thi các hành động trong CSDL. + Module: chứa các thủ tục đƣợc viết bằng Access Basic.3 Làm việc với cơ sở dữ liệu đã tồn tại Để làm việc (xem, bổ sung, thực hiện chƣơng trình) với cơ sở dữ liệu trên ta có thể thực hiện theo những cách sau: Cách 1: Mở File Explorer, chọn đến thƣ mục chứa CSDL, bấm đúp vào tên CSDL để mở Hình 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ