Giáo trình Mỹ thuật Cơ bản – Ngành Thiết kế Đồ họa (Trình độ Cao đẳng)


Tổng quan về giáo trình

Giáo trình Mỹ thuật cơ bản (Mã môn học: MH 09) là tài liệu đào tạo nội bộ do nhóm giảng viên thuộc Bộ môn Kiến trúc (Kiến trúc Cơ sở) – Trường Cao đẳng Xây dựng số 1 (Bộ Xây dựng) biên soạn, bao gồm ThS. KTS. Lê Thị Hồng Linh (Chủ biên), ThS. KTS. Tạ Bình và ThS. KTS. Hoàng Việt Hà. Tài liệu được ban hành chính thức theo Quyết định số 368ĐT/QĐ-CĐXD1 ngày 10 tháng 8 năm 2021 của Hiệu trưởng Trường Cao đẳng Xây dựng số 1.

Về vị trí đào tạo, Mỹ thuật cơ bản là môn học bắt buộc thuộc nhóm môn học, mô-đun chuyên môn cơ sở ngành trong chương trình đào tạo trình độ Cao đẳng ngành Thiết kế Đồ họa. Môn học giữ vai trò thiết lập nền tảng nhận thức thị giác và rèn luyện kỹ năng thực hành tạo hình ban đầu cho sinh viên.

Mục tiêu đào tạo của giáo trình bao gồm:

  • Trình bày khái niệm, lịch sử phát triển của mỹ thuật thế giới và mỹ thuật Việt Nam qua các thời kỳ lịch sử;
  • Trình bày các kiến thức cơ bản về hình họa (đường nét, hình khối, quy luật ánh sáng);
  • Nắm vững nguyên lý màu sắc, vòng tròn màu và các phương pháp hòa sắc;
  • Dựng được các khối hình học cơ bản, tổ hợp khối và tĩnh vật đơn thể; thể hiện đúng 5 vùng sáng tối bằng bút chì;
  • Thực hiện pha màu, ứng dụng các kỹ thuật màu nước để trang trí các hình phẳng cơ bản (hình vuông, hình tròn);
  • Rèn luyện tác phong làm việc độc lập, làm việc nhóm và phương pháp tìm kiếm tài liệu phục vụ quy trình thiết kế thị giác.

Cấu trúc giáo trình được xây dựng theo lộ trình logic 3 chương, đi kèm phần giải thích 34 thuật ngữ chuyên ngành mỹ thuật ở đầu tài liệu. Nội dung giáo trình kết hợp giữa kiến thức lịch sử nghệ thuật hàn lâm với kỹ thuật thực hành chất liệu chì và màu nước, định hướng trực tiếp đến ứng dụng trong lĩnh vực Thiết kế Đồ họa và Mỹ thuật ứng dụng (Design).


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương/chủ đề chính

Nội dung giáo trình được phân bổ thành 3 chương chuyên đề với cấu trúc tiến trình từ lý thuyết lịch sử đến kỹ thuật tạo hình và xử lý chất liệu:

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                        GIÁO TRÌNH MỸ THUẬT CƠ BẢN (MH 09)                         |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
                                          |
          +-------------------------------+-------------------------------+
          |                               |                               |
          v                               v                               v
+-------------------+           +-------------------+           +-------------------+
|     CHƯƠNG 1      |           |     CHƯƠNG 2      |           |     CHƯƠNG 3      |
| TỔNG QUAN CHUNG   |           |  HÌNH HỌA CƠ BẢN  |           |     MÀU SẮC &     |
|   VỀ MỸ THUẬT     |           |                   |           |     TRANG TRÍ     |
+-------------------+           +-------------------+           +-------------------+
| - Lịch sử MT      |           | - Thuộc tính nét  |           | - 3 yếu tố màu    |
|   Phương Tây      |           | - 5 vùng ánh sáng |           | - Vòng tròn màu   |
| - Lịch sử MT      |           | - Kỹ thuật chì    |           | - Hòa sắc         |
|   Phương Đông     |           | - Dựng 6 khối     |           | - Kỹ thuật        |
| - Lịch sử MT      |           | - Tổ hợp khối     |           |   màu nước        |
|   Việt Nam        |           | - Tĩnh vật (táo)  |           | - Bố cục          |
| - MT ứng dụng     |           | - Bố cục          |           |   trang trí       |
+-------------------+           +-------------------+           +-------------------+

Chương 1: Tổng quan chung về Mỹ thuật

Chương 1 cung cấp kiến thức nền tảng về khái niệm các loại hình nghệ thuật tạo hình (Hội họa, Điêu khắc, Kiến trúc, Nghệ thuật trang trí, Đồ họa) và phân tích lịch sử mỹ thuật theo ba nhánh địa lý - văn hóa:

  • Mỹ thuật phương Tây: Tiến trình từ thời Nguyên thủy (nghệ thuật hang động, tượng phồn thực), Ai Cập cổ đại (kim tự tháp, bích họa), Hy Lạp cổ đại (tượng điêu khắc nhân thể, hình vẽ bình cổ), La Mã cổ đại (nghệ thuật mang tính thế tục, chân dung hoàng đế), thời Trung cổ (nghệ thuật tôn giáo Roman, Gothic, Byzantine), Phục Hưng Ý (chủ nghĩa nhân văn) đến các trào lưu thế kỷ XVII – XX (Ấn tượng, Dã thú, Lập thể, Siêu thực, Trừu tượng, Sắp đặt).
  • Mỹ thuật phương Đông: Khảo cứu các nền mỹ thuật tiêu biểu gồm Trung Quốc (gắn liền học thuyết tư tưởng hiền triết và kiến trúc cung đình), Nhật Bản (tranh khắc gỗ, kiến trúc gỗ mái dốc) và Ấn Độ (chịu sự chi phối của Ấn Độ giáo, Phật giáo, Hồi giáo).
  • Mỹ thuật Việt Nam: Lược sử từ thời nguyên thủy, văn hóa Đông Sơn (mặt trống đồng) qua các triều đại Lý, Trần, Lê, Nguyễn; dấu ấn trường Cao đẳng Mỹ thuật Đông Dương; sự nghiệp của các thế hệ họa sĩ (Nguyễn Phan Chánh, Tô Ngọc Vân, Nguyễn Gia Trí, Phan Văn Cẩn, Lê Văn Miếu, Huỳnh Tựu) qua các giai đoạn 1930–1945 và giai đoạn sau năm 1975.
  • Vai trò và ứng dụng: Khái niệm “Mỹ thuật ứng dụng” (Design) ra đời từ thập niên 70 thế kỷ XX tại Việt Nam, phân định các chuyên ngành: Thiết kế đồ họa, Tạo dáng công nghiệp, Thiết kế thời trang, Thiết kế nội thất và Nghệ thuật trang trí.

Chương 2: Hình họa cơ bản

Chương 2 hướng dẫn hệ thống nhận thức và kỹ thuật diễn tả không gian 3 chiều lên mặt phẳng 2 chiều thông qua chất liệu chì:

  • Đường nét và thuộc tính: Khái niệm đường nét và 8 cặp thuộc tính đối lập (Ngắn – dài, Dày – mảnh, Đậm – nhạt, Thẳng – cong, Gấp khúc – uốn lượn, Liền lạc – đứt khúc, Nét đều – nét vuốt, Có hướng – vô hướng).
  • Quy luật quang học và sáng tối: Phân định 5 vùng sắc độ trên vật thể: Vùng sáng nhất, Vùng sáng, Vùng tối (bóng bản thân), Vùng phản quang và Bóng đổ.
  • Kỹ thuật chì: Đan một chiều, đan nét tự do, nét chấm chấm, di chì mịn.
  • Quy trình dựng hình và đánh bóng 6 khối cơ bản: Khối lập phương, khối lục giác, khối chóp tam giác, khối cầu, khối trụ và khối nón. Mỗi khối đều trải qua quy trình 4 bước chuẩn xác.
  • Tổ hợp khối và Tĩnh vật riêng lẻ: Kỹ thuật liên kết không gian tổ hợp đa khối; phương pháp dựng hình và đánh bóng tĩnh vật đơn thể (trái táo quy về khối cầu); nguyên tắc bố cục tĩnh vật (độ dài, độ rộng, độ sâu và quan hệ không gian hư thực).

Chương 3: Màu sắc và trang trí

Chương 3 tập trung vào lý thuyết màu sắc và ứng dụng chất liệu màu nước trong trang trí hình phẳng:

  • Lý thuyết màu sắc: Ba yếu tố cơ bản của màu sắc; cấu trúc vòng tròn màu; các cấp độ màu và các phương pháp hòa sắc.
  • Chất liệu và kỹ thuật màu nước: Khái quát đặc tính màu nước, dụng cụ chuyên dụng; hướng dẫn 7 kỹ thuật thể hiện màu nước cơ bản:
    1. Kỹ thuật “Ướt trên ướt” (wet-on-wet)
    2. Kỹ thuật “Ướt trên khô” (wet-on-dry)
    3. Kỹ thuật “Khô trên khô” (dry-on-dry)
    4. Kỹ thuật “Khô trên ướt” (dry-on-wet)
    5. Kỹ thuật “Trải màu đều” (flat wash)
    6. Kỹ thuật “Trải màu nhạt dần” (graded wash)
    7. Kỹ thuật “Trải nhiều màu loang” (variegated wash)
  • Nghệ thuật trang trí: Khái niệm, mục đích và 4 dạng thức bố cục trang trí cơ bản: Bố cục đăng đối, Bố cục nhắc lại, Bố cục xen kẽ và Bố cục tự do.
  • Trang trí hình phẳng: Trình tự các bước thực hiện bài vẽ trang trí trên hình vuông và hình tròn; phương pháp phối màu và phân bố sắc độ trên diện phẳng.

Kiến thức nền tảng được xây dựng

Giáo trình hình thành cho sinh viên hệ thống tri thức cơ sở thông qua ba trụ cột:

Trụ cột kiến thức Nội dung cốt lõi trong giáo trình Thuật ngữ / Quy chuẩn tiêu biểu
Hệ thống thuật ngữ mỹ thuật Chuẩn hóa 34 thuật ngữ định nghĩa ngôn ngữ nghệ thuật thị giác Bố cục, cách điệu, chất cảm, sắc độ, tương quan, ước lệ, hòa sắc, đăng đối, điểm nhấn...
Nguyên lý thị giác & quang học Cơ chế hình thành bóng đổ và biến thiên sắc độ theo nguồn sáng; quy luật viễn cận "gần rõ – xa mờ" 5 vùng ánh sáng (sáng nhất, sáng, tối, phản quang, bóng đổ); 8 thuộc tính đường nét.
Lý thuyết màu sắc & bố cục Cấu trúc vật lý của màu, bánh xe màu sắc, các hệ thống phối màu và nguyên lý tổ chức bề mặt phẳng Hòa sắc, màu bậc 1-2-3; bố cục đăng đối, nhắc lại, xen kẽ, tự do.

Kỹ năng phát triển

  • Kỹ năng kỹ thuật (Technical skills):
    • Kỹ năng đo dóng, ước lượng tỷ lệ trục dọc, trục ngang, xác định đường chân trời và điểm tụ.
    • Kỹ thuật xử lý bút chì đa dạng: đan nét đơn hướng, đan nét tự do, chấm nét và di chì làm mịn.
    • Kỹ thuật pha màu, kiểm soát độ ẩm của cọ và bề mặt giấy khi thể hiện các kỹ thuật loang màu nước.
  • Kỹ năng phân tích (Analytical skills):
    • Phân tích cấu trúc vật thể phức tạp trong tự nhiên để quy về các diện khối hình học cơ bản (lập phương, trụ, cầu, nón).
    • Phân tích tương quan đậm nhạt giữa vật thể, nền đứng, nền nằm và bóng đổ trong không gian tĩnh vật.
  • Kỹ năng ứng dụng thực hành (Practical competencies):
    • Kỹ năng xây dựng bố cục trang trí phẳng có tính nhịp điệu và đăng đối.
    • Ứng dụng tư duy tạo hình cơ bản vào các bài toán thiết kế đồ họa như vẽ minh họa, xây dựng bố cục trang in, nhận diện thương hiệu.

Phương pháp giảng dạy và học tập

Giáo trình áp dụng phương pháp tiếp cận sư phạm đi từ nhận thức trực quan đến thực hành phân tích kỹ thuật. Mỗi nội dung kiến thức lý thuyết đều được chuyển hóa thành các bước chỉ dẫn tuần tự (step-by-step) kèm theo hình vẽ phân tích cấu trúc.

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                     QUY TRÌNH 4 BƯỚC THỰC HÀNH HÌNH HỌA CHÌ                       |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                                                                                   |
|  [BƯỚC 1: DỰNG HÌNH KHỐI]                                                         |
|  * Cân đối bố cục trang giấy, đo tỷ lệ cao/ngang tổng thể                         |
|  * Xác định trục đối xứng, điểm cao nhất/thấp nhất, phác khung bao                |
|  * Vẽ cấu trúc diện đỉnh, đáy, cạnh bàn để phân chia nền đứng và nền nằm           |
|                                         |                                         |
|                                         v                                         |
|  [BƯỚC 2: PHÂN MẢNG ĐẬM NHẠT]                                                     |
|  * Sử dụng bút chì lên sắc độ nền tảng từ đậm đến nhạt                            |
|  * Trình tự: Nền -> Bóng đổ -> Đỉnh khối -> Diện tối -> Diện mờ -> Diện sáng       |
|                                         |                                         |
|                                         v                                         |
|  [BƯỚC 3: ĐẨY SÂU SẮC ĐỘ]                                                         |
|  * Tăng đậm các diện sáng tối theo quy luật "gần rõ - xa mờ"                      |
|  * Xử lý tương quan giữa các diện tiếp giáp và tạo độ cong/góc cạnh               |
|                                         |                                         |
|                                         v                                         |
|  [BƯỚC 4: HOÀN THIỆN BÀI VẼ]                                                      |
|  * Tách biệt rõ độ đậm của nền và bóng đổ ra khỏi mặt tối của khối                 |
|  * Đánh bóng thuận theo chiều diện khối (đặc biệt với khối tròn xoay)              |
|  * Đặt bài vẽ ra xa dưới mẫu để so sánh tổng thể và chỉnh sửa                     |
|                                                                                   |
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Hệ thống bài tập thực hành

Hệ thống thực hành trong giáo trình được phân cấp rõ ràng theo từng chương:

  1. Bài tập lịch sử mỹ thuật: Sưu tầm tư liệu hình ảnh về các thời kỳ mỹ thuật thế giới và mỹ thuật Việt Nam; phân tích ứng dụng của mỹ thuật trong đời sống đương đại.
  2. Bài tập hình họa chì:
    • Dựng hình và đánh bóng 6 khối hình học đơn lẻ (lập phương, lục giác, chóp tam giác, cầu, trụ, nón).
    • Dựng hình và đánh bóng tổ hợp đa khối (xử lý tương quan xa – gần giữa các khối).
    • Vẽ tĩnh vật đơn thể (trái táo quy về khối cầu).
    • Sắp xếp và vẽ bố cục nhóm tĩnh vật.
  3. Bài tập màu sắc & trang trí:
    • Thực hành vẽ bảng phân cấp vòng tròn màu sắc.
    • Luyện tập 7 kỹ thuật vẽ vệt màu nước (từ phẳng đều đến chuyển sắc loang).
    • Thiết kế bài trang trí hoàn chỉnh trên khung hình vuông và hình tròn theo các quy tắc đăng đối, xen kẽ hoặc tự do.

Phương pháp đánh giá và hướng dẫn tự học

  • Tiêu chí đánh giá: Bài thực hành được đánh giá dựa trên: (1) Tính chuẩn xác của tỷ lệ dựng hình và khung bố cục; (2) Kỹ năng kiểm soát sắc độ theo đúng 5 vùng sáng tối; (3) Mức độ thuần thục về kỹ thuật chất liệu chì/màu nước; (4) Khả năng tạo tính hài hòa trong bố cục trang trí.
  • Chỉ dẫn tự học: Giáo trình yêu cầu người học hình thành thói quen định kỳ đặt bài vẽ ra xa ở vị trí dưới vật mẫu thực tế để quan sát tương quan sắc độ tổng thể, phát hiện lỗi sai về tỷ lệ và độ tương phản nhằm điều chỉnh kịp thời. Cuối mỗi chương đều có hệ thống câu hỏi ôn tập để người học tự kiểm tra hệ thống lý thuyết.

Điểm nổi bật và tính ứng dụng của giáo trình

Giáo trình Mỹ thuật cơ bản sở hữu các đặc điểm cấu trúc phục vụ chuyên biệt cho ngành Thiết kế Đồ họa:

                  ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT CỦA GIÁO TRÌNH
                                 |
     +---------------------------+---------------------------+
     |                           |                           |
     v                           v                           v
[TÍCH HỢP TOÀN DIỆN]        [CHUẨN HÓA SƯ PHẠM]        [ĐỊNH HƯỚNG DESIGN]
Tích hợp đồng thời          Mục lục thuật ngữ đầu       Chuyển tiếp trực tiếp
3 mảng: Lịch sử mỹ thuật,   sách (34 từ); quy trình     từ mỹ thuật tạo hình
Hình họa chì tĩnh vật       vẽ 4 bước chi tiết cho      sang mỹ thuật ứng dụng
và Kỹ thuật màu nước.       từng dạng khối học.         và thiết kế thị giác.
  • Tích hợp đồng bộ ba mảng kiến thức: Khác với các tài liệu đơn môn chỉ thuần túy dạy hình họa hoặc trang trí màu, giáo trình này tích hợp cả ba nội dung: Tổng quan lịch sử mỹ thuật, Kỹ thuật hình họa chì cơ bản và Kỹ thuật chất liệu màu nước ứng dụng trong trang trí.
  • Chuẩn hóa ngôn ngữ học thuật qua bảng thuật ngữ: Giáo trình thiết lập danh mục 34 thuật ngữ cơ bản ở phần mở đầu, giúp người học thống nhất cách hiểu về các khái niệm trừu tượng (như chất cảm, ước lệ, hòa sắc, đăng đối, hình tượng).
  • Quy trình hóa các thao tác hình họa: Việc phân rã quá trình dựng khối thành 4 bước cụ thể giúp người học hệ thống hóa tư duy phân tích hình học, loại bỏ cách vẽ cảm tính.
  • Liên kết trực tiếp với thực tiễn ngành nghề Design: Giáo trình phân tích vai trò của mỹ thuật ứng dụng trong mối quan hệ đa chiều “Nghệ thuật – Kinh tế – Kỹ thuật”. Nội dung nhấn mạnh tầm quan trọng của mỹ thuật đối với các lĩnh vực thiết kế nhận diện thương hiệu, thiết kế bao bì, đồ họa in ấn và thiết kế môi trường.

Đối tượng sử dụng giáo trình

Giáo trình Mỹ thuật cơ bản được biên soạn để phục vụ các nhóm đối tượng cụ thể:

  • Sinh viên chuyên ngành:
    • Sinh viên trình độ Cao đẳng và Trung cấp ngành Thiết kế Đồ họa (đặc biệt trong học kỳ đầu tiên khi tiếp cận khối kiến thức cơ sở ngành).
    • Sinh viên các ngành liên quan đến mỹ thuật ứng dụng như Thiết kế Nội thất, Kiến trúc, Thiết kế Thời trang cần củng cố kiến thức hình họa chì và hòa sắc.
  • Điều kiện tiên quyết (Prerequisites): Môn học không yêu cầu người học phải có năng khiếu vẽ chuyên sâu từ trước. Người học chỉ cần chuẩn bị đầy đủ dụng cụ học tập kỹ thuật (bút chì các độ đậm HB, 2B, 4B, 6B; giấy vẽ mỹ thuật; gôm tẩy; bộ màu nước; cọ vẽ các kích cỡ; bảng vẽ và thước đo).
  • Giảng viên chuyên môn: Làm tài liệu giảng dạy chính khóa, định khung đề cương chi tiết môn học MH 09 tại Trường Cao đẳng Xây dựng số 1 và làm cơ sở tham khảo xây dựng giáo án thực hành, đề thi kết thúc môn học.
  • Người tự học và nghiên cứu: Phù hợp cho người bắt đầu tìm hiểu về nghệ thuật tạo hình, cần tài liệu tự luyện tập phương pháp đánh bóng khối cơ bản, kỹ thuật vẽ màu nước và phương pháp trang trí hình phẳng.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này được thiết kế dành cho đối tượng nào?

Giáo trình được biên soạn phục vụ chính thức cho sinh viên trình độ Cao đẳng ngành Thiết kế Đồ họa tại Trường Cao đẳng Xây dựng số 1. Đồng thời, tài liệu cũng dùng làm tài liệu tham khảo cho hệ Trung cấp thiết kế đồ họa và người mới bắt đầu học tạo hình thị giác.

2. Người học có cần kiến thức hoặc năng khiếu vẽ từ trước không?

Không bắt buộc. Nội dung giáo trình được thiết kế từ mức độ sơ khởi: bắt đầu bằng việc nhận biết các thuộc tính đường nét, nhận diện 5 vùng sáng tối và dựng các hình khối đa diện cơ bản theo công thức 4 bước trước khi chuyển sang các bài toán bố cục tĩnh vật và trang trí màu phức tạp hơn.

3. Điểm khác biệt cốt lõi của giáo trình này so với các tài liệu mỹ thuật khác là gì?

Điểm khác biệt là tính tích hợp liên ngành. Giáo trình không tách rời lịch sử mỹ thuật, hình họa chì và trang trí màu nước mà liên kết cả 3 mảng này vào một cấu trúc thống nhất. Hơn nữa, nội dung định hướng trực tiếp việc ứng dụng các nguyên tắc tạo hình hàn lâm vào lĩnh vực Mỹ thuật ứng dụng (Design) và thiết kế đồ họa truyền thông.

4. Phương pháp tự học giáo trình này như thế nào để đạt hiệu quả cao?

Người học cần kết hợp đọc lý thuyết với thực hành dựng hình theo đúng trình tự 4 bước được mô tả trong Chương 2 và Chương 3. Khi vẽ chì hoặc vẽ màu nước, người học cần tuân thủ nguyên tắc "đặt bài ra xa, đặt dưới mẫu" để so sánh tổng thể sắc độ. Đồng thời, cần chủ động tra cứu tư liệu lịch sử mỹ thuật trên Internet theo các định hướng gợi ý ở cuối Chương 1.

5. Giáo trình có các tài liệu bổ trợ hoặc quy chuẩn nào đi kèm không?

Giáo trình đi kèm danh mục giải thích 34 thuật ngữ chuyên ngành mỹ thuật ở đầu sách, hệ thống câu hỏi ôn tập và bài tập thực hành ở cuối mỗi chương, cùng danh mục tài liệu tham khảo chuyên ngành mỹ thuật, hình họa và màu sắc được ban hành kèm theo Quyết định số 368ĐT/QĐ-CĐXD1.


Kết luận

Giáo trình Mỹ thuật cơ bản (Trường Cao đẳng Xây dựng số 1, 2021) là tài liệu học thuật cơ sở, chuẩn hóa hệ thống kiến thức tạo hình ban đầu cho sinh viên ngành Thiết kế Đồ họa. Giá trị cốt lõi của giáo trình thể hiện ở việc kết nối lịch sử nghệ thuật, quy luật quang học hình thể và kỹ thuật chất liệu màu nước vào một tiến trình đào tạo chặt chẽ.

Lộ trình học tập khuyến nghị:

  1. Tiếp cận hệ thống thuật ngữ chuyên ngành và lịch sử mỹ thuật (Chương 1);
  2. Rèn luyện kỹ thuật dựng hình, kiểm soát sắc độ 5 vùng ánh sáng trên 6 dạng khối cơ bản và tĩnh vật đơn thể (Chương 2);
  3. Ứng dụng lý thuyết màu sắc, làm chủ 7 kỹ thuật màu nước và thực hành trang trí hình phẳng (Chương 3).

Người học kết hợp học tập trên giáo trình với việc khai thác danh mục tài liệu tham khảo chuyên ngành và các nguồn tư liệu mỹ thuật mở rộng để hoàn thiện kỹ năng chuyên môn.