Giáo trình Lập trình PHP căn bản cho ngành Thiết kế Trang Web - Trường CĐ Nghề Đà Lạt

Giáo trình lập trình PHP căn bản dành cho ngành thiết kế web. Học viên nắm vững kiến thức cốt lõi, kỹ năng xây dựng trang web động hiệu quả.

Chuyên ngành

Thiết kế trang web

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình

2019

183
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Khám Phá Lập Trình PHP Căn Bản Nền Tảng Vững Chắc Cho Thiết Kế Web Động

Trong bối cảnh công nghệ thông tin phát triển mạnh mẽ, việc xây dựng các trang web động, tương tác cao là yếu tố then chốt cho mọi doanh nghiệp và cá nhân. Lập trình PHP căn bản thiết kế web đóng vai trò là một trong những kỹ năng cốt lõi, mở ra cánh cửa sáng tạo không giới hạn cho những ai muốn tham gia vào ngành thiết kế trang web. Ngôn ngữ kịch bản phía máy chủ này không chỉ dễ học mà còn mạnh mẽ, cho phép tạo ra các ứng dụng web phức tạp một cách hiệu quả. Giáo trình này được biên soạn nhằm cung cấp kiến thức toàn diện, từ tổng quan đến các khái niệm chuyên sâu, giúp người học nhanh chóng làm chủ ngôn ngữ lập trình PHP và áp dụng vào thực tiễn phát triển web.

Thông qua việc nghiên cứu các bài học về cú pháp, biến, điều kiện, vòng lặp, đến việc xử lý form, quản lý phiên và tương tác với cơ sở dữ liệu MySQL, người học sẽ có được cái nhìn tổng thể về cách thức hoạt động của một website động. Đây là hành trang không thể thiếu để xây dựng những sản phẩm web chất lượng, đáp ứng nhu cầu thị trường hiện tại. Việc thành thạo lập trình PHP không chỉ nâng cao năng lực chuyên môn mà còn mở rộng cơ hội nghề nghiệp trong lĩnh vực công nghệ web đang ngày càng sôi động.

1.1. PHP là gì và vai trò thiết yếu trong phát triển web hiện đại

PHP (Hypertext Preprocessor) là một ngôn ngữ kịch bản mã nguồn mở, được thiết kế đặc biệt cho phát triển web. PHP có thể nhúng trực tiếp vào HTML, giúp xây dựng các trang web động một cách linh hoạt. Vai trò của PHP trong thiết kế trang web hiện đại là không thể phủ nhận. Theo các thống kê, một phần lớn các website trên internet, bao gồm cả những ông lớn như Facebook và Wikipedia, đều sử dụng PHP làm nền tảng back-end. Khả năng kết nối dễ dàng với nhiều hệ quản trị cơ sở dữ liệu, đặc biệt là MySQL, làm cho PHP trở thành lựa chọn hàng đầu để tạo ra các ứng dụng web phức tạp như hệ thống quản lý nội dung (CMS), diễn đàn, và các trang thương mại điện tử. Học lập trình PHP giúp người phát triển kiểm soát dữ liệu, quản lý người dùng và tạo ra trải nghiệm tương tác phong phú.

1.2. Lợi ích khi nắm vững lập trình PHP cho người mới bắt đầu ngành thiết kế web

Việc nắm vững lập trình PHP cho người mới bắt đầu mang lại nhiều lợi ích đáng kể trong ngành thiết kế trang web. Trước hết, PHP có cú pháp tương đối dễ hiểu, giúp người học tiếp cận nhanh chóng mà không gặp quá nhiều rào cản. Cộng đồng lớn mạnh của PHP cung cấp vô số tài liệu, thư viện và sự hỗ trợ, giúp quá trình học và giải quyết vấn đề trở nên thuận lợi. Thứ hai, PHP tích hợp hoàn hảo với HTML, CSS và JavaScript, tạo thành một bộ công cụ mạnh mẽ để xây dựng cả front-end và back-end. Người học có thể trực tiếp thấy kết quả của mã PHP trên trình duyệt, từ đó củng cố kiến thức và kỹ năng thực hành. Cuối cùng, thị trường lao động luôn có nhu cầu cao về các lập trình viên PHP, mở ra nhiều cơ hội việc làm hấp dẫn cho những ai thành thạo lập trình ứng dụng web với PHP.

II. Hướng Dẫn Cài Đặt Môi Trường Phát Triển PHP Căn Bản Chuẩn Nhất Cho Designer Web

Để bắt đầu hành trình học lập trình PHP căn bản thiết kế web, việc thiết lập một môi trường phát triển ổn định và hiệu quả là bước đi đầu tiên và quan trọng nhất. Môi trường này bao gồm một máy chủ web, trình thông dịch PHP và một hệ quản trị cơ sở dữ liệu, thường là MySQL. Quá trình cài đặt và cấu hình có thể gây bối rối cho người mới bắt đầu, nhưng với các hướng dẫn chi tiết, thách thức này hoàn toàn có thể vượt qua. Một môi trường làm việc chuẩn sẽ giúp tối ưu hóa quá trình học tập và thử nghiệm các đoạn mã PHP, đảm bảo rằng mọi chức năng đều hoạt động như mong đợi. Đây là nền tảng để triển khai các ứng dụng PHP phức tạp hơn trong tương lai.

Giáo trình tập trung vào việc hướng dẫn từng bước cài đặt các thành phần cần thiết, từ việc chọn lựa máy chủ web phù hợp (như Apache hoặc IIS) đến việc cấu hình PHP để hoạt động trơn tru. Sự chính xác trong bước này sẽ quyết định hiệu quả của toàn bộ quá trình phát triển web sau này. Hiểu rõ cách các thành phần tương tác với nhau không chỉ giúp giải quyết các vấn đề kỹ thuật mà còn củng cố kiến thức về kiến trúc web động.

2.1. Chuẩn bị hệ thống Các yêu cầu cơ bản để học lập trình PHP hiệu quả

Trước khi cài đặt, việc chuẩn bị hệ thống là cần thiết để học lập trình PHP một cách hiệu quả. Người học cần có một máy tính với hệ điều hành phổ biến (Windows, macOS hoặc Linux) và dung lượng đĩa cứng đủ để chứa các phần mềm cần thiết. Quan trọng hơn, cần đảm bảo các điều kiện cơ bản về kiến thức lập trình nền tảng, chẳng hạn như đã có kiến thức về lập trình cơ bản và HTML. Điều này giúp người học dễ dàng tiếp thu các khái niệm của PHP mà không mất thời gian cho các yếu tố cơ bản khác. Ngoài ra, việc lựa chọn một trình soạn thảo mã nguồn phù hợp như VS Code, Sublime Text hay PhpStorm cũng góp phần nâng cao năng suất và trải nghiệm viết mã.

2.2. Cấu hình server Thiết lập Apache Web Server và IIS cho ứng dụng PHP

Việc cấu hình một máy chủ web là trọng tâm của việc thiết lập môi trường cho ứng dụng PHP. Giáo trình này sẽ hướng dẫn cách cài đặt và cấu hình cả Apache Web Server và Internet Information Services (IIS) để chạy PHP. Đối với Apache, cần tải xuống và cài đặt Apache HTTP Server, sau đó chỉnh sửa tệp cấu hình httpd.conf để kích hoạt mô-đun PHP và trỏ đến thư mục cài đặt PHP. Ví dụ, việc khai báo diễn giải cho các tệp .php là cần thiết để máy chủ có thể xử lý chúng. Với IIS trên Windows, quá trình bao gồm việc thêm tính năng IIS, sau đó cài đặt PHP Manager hoặc cấu hình FastCGI thủ công để IIS có thể thông dịch các tập lệnh PHP. Việc đảm bảo các quyền truy cập phù hợp và khai báo PHP Engine là những bước quan trọng để máy chủ có thể xử lý các yêu cầu PHP và trả về kết quả cho trình duyệt.

III. Nắm Vững Các Khái Niệm Cơ Bản Trong Ngôn Ngữ Lập Trình PHP

Để thực sự làm chủ lập trình PHP căn bản thiết kế web, việc hiểu rõ các khái niệm cốt lõi của ngôn ngữ lập trình PHP là không thể thiếu. Từ cách khai báo biến, xác định kiểu dữ liệu, đến việc sử dụng các phép toán và điều khiển luồng chương trình bằng các phát biểu điều kiện, mỗi yếu tố đều là viên gạch xây dựng nên một ứng dụng web hoạt động hiệu quả. Nắm vững những kiến thức này giúp lập trình viên viết mã sạch hơn, dễ bảo trì hơn và tối ưu hóa hiệu suất của website. PHP có một cú pháp khá linh hoạt, nhưng việc tuân thủ các quy tắc cơ bản sẽ đảm bảo tính ổn định và khả năng mở rộng của dự án.

Giáo trình đi sâu vào từng khía cạnh, cung cấp ví dụ minh họa cụ thể để người học có thể thực hành ngay. Việc hiểu cách các biến lưu trữ thông tin, cách các phép toán xử lý dữ liệu, và cách các câu lệnh điều kiện định hướng logic chương trình là chìa khóa để xây dựng các chức năng động. Ngoài ra, việc sử dụng hàm và tập tin một cách hợp lý sẽ giúp tái sử dụng mã nguồn, giảm thiểu sự trùng lặp và nâng cao tính modular của ứng dụng, đặc biệt quan trọng trong các dự án phát triển web lớn.

3.1. Tìm hiểu biến trong PHP kiểu dữ liệu và cách sử dụng hiệu quả

Biến trong PHP được khai báo bằng tiền tố '$' và không yêu cầu khai báo kiểu dữ liệu tường minh, điều này làm cho PHP trở nên linh hoạt. Ví dụ: $sotrang=10; $record=5; $check = true;. PHP hỗ trợ nhiều kiểu dữ liệu cơ bản như Boolean (true/false), Integer (số nguyên), Float (số thực), String (chuỗi ký tự), Object (đối tượng) và Array (mảng). Việc nắm vững các kiểu dữ liệu này là cần thiết để lưu trữ và thao tác với thông tin một cách chính xác. PHP cũng cho phép thay đổi kiểu dữ liệu thông qua ép kiểu (casting), ví dụ (float)$i. Hiểu rõ cách sử dụng và quản lý biến là nền tảng để lưu trữ dữ liệu người dùng, cấu hình ứng dụng và các giá trị động khác trong ứng dụng PHP.

3.2. Điều khiển luồng chương trình với phép toán và phát biểu điều kiện PHP căn bản

Các phép toán và phát biểu điều kiện là công cụ quan trọng để điều khiển luồng logic của một chương trình PHP. PHP cung cấp các phép toán số học (+, -, *, /, %), phép toán so sánh (==, !=, <, >, <=, >=), phép toán logic (&&, ||, !) và nhiều loại phép toán khác. Phát biểu điều kiện như if, else if, elseswitch cho phép chương trình thực thi các khối mã khác nhau dựa trên các điều kiện cụ thể. Ví dụ, một trang web có thể hiển thị nội dung khác nhau tùy thuộc vào việc người dùng đã đăng nhập hay chưa. Việc sử dụng thành thạo các cấu trúc điều khiển này là cốt lõi để xây dựng các chức năng tương tác và xử lý dữ liệu phức tạp trong lập trình PHP căn bản.

3.3. Hàm và tập tin trong PHP Tối ưu hóa mã nguồn và tái sử dụng

Hàm trong PHP là các khối mã có thể tái sử dụng, giúp tổ chức code gọn gàng và dễ quản lý. PHP cung cấp hàng ngàn hàm dựng sẵn để thực hiện các tác vụ phổ biến như xử lý chuỗi, mảng, toán học, và tương tác với hệ thống tập tin. Ngoài ra, lập trình viên có thể định nghĩa các hàm tùy chỉnh để thực hiện các công việc cụ thể của ứng dụng. Việc sử dụng các tập tin trong PHP (ví dụ: include, require) cho phép chia nhỏ ứng dụng thành nhiều phần nhỏ hơn, dễ dàng quản lý và cập nhật. Điều này đặc biệt hữu ích khi làm việc với các dự án thiết kế trang web lớn, nơi mà việc tái sử dụng mã nguồn và modular hóa là chìa khóa để duy trì và mở rộng hệ thống.

IV. Phương Pháp Xây Dựng Trang Web Động Từ Biến Form Đến Tương Tác PHP Database

Việc xây dựng một trang web động đòi hỏi sự tương tác liên tục với người dùng và khả năng lưu trữ, truy xuất dữ liệu một cách hiệu quả. Lập trình PHP căn bản thiết kế web cung cấp các công cụ mạnh mẽ để xử lý những yêu cầu này, từ việc thu thập thông tin qua các biểu mẫu (form) đến việc quản lý trạng thái phiên và tương tác với cơ sở dữ liệu. Đây là các bước thiết yếu để biến một trang web tĩnh thành một ứng dụng động, cá nhân hóa trải nghiệm người dùng và cung cấp nội dung phong phú, cập nhật.

Giáo trình sẽ hướng dẫn chi tiết cách PHP xử lý dữ liệu gửi từ form bằng các phương thức HTTP, cách sử dụng Session và Cookie để duy trì thông tin giữa các lần truy cập, và quan trọng nhất là cách kết nối và thao tác với cơ sở dữ liệu MySQL. Sự kết hợp giữa PHP và MySQL là nền tảng của hầu hết các ứng dụng web động hiện nay, cho phép xây dựng các hệ thống đăng nhập, quản lý sản phẩm, bình luận, và nhiều tính năng tương tác khác. Việc thành thạo những kỹ năng này là chìa khóa để phát triển web chuyên nghiệp.

4.1. Xử lý dữ liệu nhập liệu Hiểu rõ biến form và các phương thức HTTP trong PHP

Trong lập trình PHP căn bản, xử lý dữ liệu nhập liệu từ form là một kỹ năng cốt lõi để tạo ra các trang web tương tác. Người dùng gửi dữ liệu thông qua form HTML sử dụng các phương thức HTTP như GET hoặc POST. PHP cung cấp các siêu biến toàn cục như $_GET$_POST để truy cập dữ liệu này một cách dễ dàng. Ví dụ, khi một form được gửi bằng phương thức GET, các tham số và giá trị sẽ hiển thị trên QueryString của URL (ví dụ: ex2-1.php?province=HAN&industry=FOO), có thể truy cập qua $_GET['province']. Phương thức POST thường được dùng cho dữ liệu nhạy cảm hoặc lớn hơn. Việc hiểu rõ cách các biến form hoạt động và sự khác biệt giữa các phương thức HTTP là nền tảng để xây dựng các chức năng như đăng ký, đăng nhập hoặc gửi phản hồi người dùng trong ứng dụng PHP.

4.2. Quản lý trạng thái Sử dụng Session và Cookie trong PHP để cá nhân hóa trải nghiệm người dùng

Để cá nhân hóa trải nghiệm và duy trì trạng thái người dùng trên các trang web động, Session và Cookie trong PHP là hai công cụ không thể thiếu. Cookie là các tệp nhỏ được lưu trữ trên trình duyệt của người dùng, thường dùng để ghi nhớ thông tin như tùy chọn ngôn ngữ hoặc trạng thái đăng nhập trong một khoảng thời gian. Session lưu trữ dữ liệu trên máy chủ và sử dụng một ID phiên duy nhất (thường được lưu trong cookie) để liên kết với trình duyệt của người dùng. Session lý tưởng cho việc lưu trữ thông tin nhạy cảm hơn hoặc dữ liệu cần duy trì trong suốt một phiên duyệt web, như giỏ hàng mua sắm. Nắm vững cách thiết lập, truy cập và hủy bỏ Session/Cookie giúp tạo ra các ứng dụng web có tính năng cá nhân hóa cao, nâng cao trải nghiệm người dùng và bảo mật thông tin.

4.3. PHP và MySQL Cơ sở để tạo website động và lưu trữ dữ liệu hiệu quả

Sự kết hợp giữa PHP và MySQL là một trong những bộ đôi quyền lực nhất trong phát triển web động. MySQL là một hệ quản trị cơ sở dữ liệu mã nguồn mở, mạnh mẽ và phổ biến, dùng để lưu trữ, quản lý dữ liệu cho website. PHP cung cấp các hàm và thư viện để kết nối, truy vấn (SELECT, INSERT, UPDATE, DELETE) và thao tác với dữ liệu trong MySQL. Ví dụ, để hiển thị danh sách khách hàng, PHP sẽ kết nối với MySQL, thực hiện câu lệnh SQL SELECT * FROM tblCustomers, và sau đó hiển thị kết quả ra trang web. Việc hiểu cách PHP tương tác với MySQL là cốt lõi để xây dựng các chức năng như hệ thống quản lý người dùng, blog, hoặc các ứng dụng thương mại điện tử. Đây là bước quan trọng để biến ý tưởng thiết kế trang web thành hiện thực với dữ liệu động.

V. Bí Quyết Ứng Dụng Lập Trình PHP Căn Bản Để Phát Triển Website Chuyên Nghiệp

Việc nắm vững các kiến thức cơ bản về lập trình PHP căn bản thiết kế web là bước khởi đầu vững chắc, nhưng để phát triển website chuyên nghiệp, cần áp dụng những kiến thức này vào thực tiễn một cách linh hoạt và hiệu quả. Bí quyết nằm ở việc biến các khái niệm lý thuyết thành các chức năng cụ thể, giải quyết các vấn đề thực tế trong quá trình xây dựng ứng dụng web. Điều này đòi hỏi không chỉ kỹ năng lập trình mà còn cả tư duy hệ thống và khả năng debug, tối ưu hóa mã nguồn. Các dự án thực tế luôn là môi trường tốt nhất để rèn luyện và nâng cao tay nghề.

Giáo trình không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà còn hướng dẫn cách triển khai các tác vụ quan trọng như quản lý dữ liệu (CRUD - Create, Read, Update, Delete) dạng mảng, một kỹ năng thiết yếu khi làm việc với các tập hợp dữ liệu. Hơn nữa, việc tìm hiểu về xu hướng phát triển của PHP và các framework hiện đại sẽ giúp người học luôn cập nhật, sẵn sàng cho những thách thức mới trong ngành công nghệ weblập trình ứng dụng web trong tương lai. Đây là lộ trình để từ một người mới bắt đầu trở thành một chuyên gia phát triển web thực thụ.

5.1. Triển khai các chức năng CRUD Xóa cập nhật dữ liệu dạng mảng với PHP và database

Các chức năng CRUD (Create, Read, Update, Delete) là bốn thao tác cơ bản trong quản lý dữ liệu, cốt lõi của mọi ứng dụng web tương tác. Với PHP và database, việc triển khai các chức năng này cho dữ liệu dạng mảng đòi hỏi sự hiểu biết về cách thao tác mảng trong PHP và cách đồng bộ hóa chúng với cơ sở dữ liệu. Ví dụ, để xóa, cập nhật dữ liệu dạng mảng, lập trình viên có thể sử dụng các hàm mảng của PHP như unset() để xóa phần tử hoặc gán lại giá trị để cập nhật. Sau đó, các thay đổi này cần được phản ánh vào cơ sở dữ liệu thông qua các câu lệnh SQL UPDATE hoặc DELETE. Kỹ năng này rất quan trọng khi xây dựng các tính năng như quản lý danh mục sản phẩm, danh sách người dùng hoặc bất kỳ dữ liệu nào có cấu trúc lặp lại trên website. Thành thạo CRUD giúp kiểm soát hoàn toàn vòng đời của dữ liệu trong thiết kế trang web.

5.2. Tương lai của lập trình PHP và lộ trình nâng cao kỹ năng thiết kế trang web

Tương lai của lập trình PHP tiếp tục đầy hứa hẹn với sự phát triển không ngừng của các phiên bản mới và các framework mạnh mẽ. Các phiên bản PHP hiện đại mang lại hiệu suất vượt trội và nhiều tính năng ngôn ngữ tiên tiến, giúp các ứng dụng PHP hoạt động nhanh hơn và an toàn hơn. Sau khi nắm vững PHP căn bản, lộ trình nâng cao kỹ năng thiết kế trang web bao gồm việc học các framework PHP phổ biến như Laravel, Symfony, hoặc CodeIgniter. Những framework này cung cấp cấu trúc, công cụ và quy ước để phát triển ứng dụng web nhanh chóng và hiệu quả hơn. Việc tìm hiểu về kiến trúc RESTful API, các công cụ DevOps, và các kỹ thuật bảo mật web cũng là những bước cần thiết để trở thành một lập trình viên phát triển web toàn diện, đáp ứng yêu cầu cao của ngành.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

21/04/2026
Giáo trình môn họcmô đun lập trình php căn bản ngànhnghề thiết kế trang web

Trích đoạn nội dung tài liệu

ỦY BAN NHÂN DÂN TỈNH LÂM ĐỒNG TRƢỜNG CAO ĐẲNG NGHỀ ĐÀ LẠT GIÁO TRÌNH MÔN HỌC/ MÔ ĐUN: LẬP TRÌNH PHP CĂN BẢN NGÀNH/ NGHỀ: THIẾT KẾ TRANG WEB TRÌNH ĐỘ: CAO ĐẲNG Ban hành kèm theo Quyết định số: 1157/QĐ-CĐNĐL ngày 11 tháng 12 năm 2019 của Hiệu trưởng Trường Cao đẳng Nghề Đà Lạt (LƢU HÀNH NỘI BỘ) Lâm Đồng, năm 2019 TUYÊN BỐ BẢN QUYỀN Tài liệu này thuộc loại sách giáo trình nên các nguồn thông tin có thể đƣợc phép dùng nguyên bản hoặc trích dùng cho các mục đích về đào tạo và tham khảo. Mọi mục đích khác mang tính lệch lạc hoặc sử dụng với mục đích kinh doanh thiếu lành mạnh sẽ bị nghiêm cấm. Giáo trình đƣợc lƣu hành nội bộ Trƣờng Cao đẳng Nghề Đà Lạt. 1 LỜI GIỚI THIỆU Vài nét về xuất xứ giáo trình: Giáo trình này đƣợc viết theo căn cứ Thông tƣ số 03/2017/TT-BLĐTBXH ngày 01 tháng 03 năm 2017 của Bộ Lao động – Thƣơng binh và Xã hội về việc Quy định về quy trình xây dựng, thẩm định và ban hành chƣơng trình; tổ chức biên soạn, lựa chọn, thẩm định giáo trình đào tạo trình độ trung cấp, trình độ cao đẳng.

Quá trình biên soạn: Giáo trình này đƣợc biên soạn có sự tham gia tích cực của các giáo viên có kinh nghiệm, cùng với những ý kiến đóng góp quý báu của các chuyên gia về lĩnh vực công nghệ thông tin. Mối quan hệ của tài liệu với chương trình, mô đun/môn học: Căn cứ vào chƣơng trình đào tạo nghề Thiết kế trang web, giáo trình giúp cung cấp cho ngƣời học những kiến thức cơ bản về ngôn ngữ lập trình PHP cũng nhƣ kỹ năng lập trình mã nguồn mở. Để học đƣợc mô đun này ngƣời học cần có kiến thức cơ bản về lập trình cơ bản và HTML. Cấu trúc chung của giáo trình này bao gồm 10 bài: Bài 1.

Tổng quan về PHP Bài 2. Ngôn ngữ PHP Bài 3. PHÉP TOÁN VÀ PHÁT BIỂU CÓ ĐIỀU KIỆN Bài 4. Biến Form và các phƣơng thức HTTP Bài 5.

ĐỐI TƢỢNG SESSION VÀ COOKIE Bài 6. Hàm và tập tin trong PHP Bài 7. Chuỗi, mảng và kiểu DateTime Bài 8. My SQL Bài 9: PHP và database Bài 10: Xoá, cập nhật dữ liệu dạng mảng Lời cảm ơn Giáo trình đƣợc biên soạn trên cơ sở các văn bản quy định của Nhà nƣớc và tham khảo nhiều tài liệu liên quan có giá trị.

Song chắc hẳn quá trình biên soạn không tránh khỏi những thiếu sót nhất định. Ban biên soạn mong muốn và thực sự cảm ơn những ý kiến nhận xét, đánh giá của các chuyên gia, các thầy cô đóng góp cho việc chỉnh sửa để giáo trình ngày một hoàn thiện hơn. 2 Lâm Đồng, ngày 10 tháng 12 năm 2019 Tham gia biên soạn 1. Phạm Đình Nam 2.

Ngô Thiên Hoàng 3. Nguyễn Quỳnh Nguyên 4. Phan Ngọc Bảo 3 MỤC LỤC BÀI 1. TỔNG QUAN VỀ PHP.

GIỚI THIỆU PHP. CÀI ĐẶT PHP. CẤU HÌNH ỨNG DỤNG PHP. Cấu hình IIS.

12 Hình 1-1: Khai báo diễn giải. 12 Hình 1-3: Chọn thƣ mục myPHP. 13 Hình 1-4: Quyền truy cập. 13 Hình 1-5: Tạo thành công ứng dụng PHP trong IIS.

14 Hình 1-5: Cấu hình PHP trong IIS. 14 Hình 1-7: Khai báo PHP Engine. Cài đặt Apache Web Servr. GIỚI THIỆU PHP.

Thông dịch trang PHP. 17 Ví dụ 1-1: Trang hello. 17 Hình 1-10: Kết quả trang hello. 17 Ví dụ 1-2: Trang script.

18 Hình 1-11: Kết quả trang hello. Ghi chú trong PHP. In kết quả trên trang PHP. 20 Ví dụ 1-2: Trang echo.

NGÔN NGỮ PHP. KHÁI NIỆM VỀ CÚ PHÁP PHP. KIỂU DỮ LIỆU. Thay đổi kiểu dữ liệu.

Kiểm tra kiểu dữ liệu của biến. Thay đổi kiểu dữ liệu biến. Kiểu đối tƣợng. Tầm vực của biến.

HẰNG TRONG PHP. Khai báo và sử dụng hằng. Kiểm tra hằng. PHÉP TOÁN VÀ PHÁT BIỂU CÓ ĐIỀU KIỆN.

KHÁI NIỆM VỀ CÁC TOÁN TỬ TRONG PHP. GIỚI THIỆU TOÁN TỬ. Toán tử AND. Toán tử Not: ~ And !.

Toán tử nhân và chia: * and / .3: Phép toán * và /, + và -. Toán tử modulus: %. Toán tử quan hệ: >=,>,<,<=,==,!=. Toán tử && và || .6: Phép toán && và ||.

Phép gán thông thƣờng nhất nhƣ sau. Phép gán thêm một giá trị là 1. Phép gán thêm một với chính nó giá trị. PHÁT BIỂU CÓ ĐIỀU KIỆN.

Phát biểu IF (điều kiện) { câu lệnh; } .8: Phát biểu IF. Phát biểu IF (điều kiện) { câu lệnh; }ELSE { câu lệnh; } .9: Phát biểu IF - ELSE. Phát biểu ELSEIF. Phát biểu Switch (điều kiện) .10: Phát biểu Switch.

Phát biểu While(điều kiện).11: Phát biểu While. Phát biểu For .12: Phát biểu For. Phát biểu do while .13: Phát biểu Do While .14: Phát biểu exit. BIẾN FORM VÀ CÁC PHƢƠNG THỨC HTTP.

Biến form từ form đƣợc submit với phƣơng thức POST. 44 Ví dụ 4-1: Khai báo thẻ form. 44 Ví dụ 4-2: Dùng biến form. Biến form từ form đƣợc submit với phƣơng thức GET.

46 Ví dụ 4-2: Khai báo thẻ form. 46 Ví dụ 4-2-1: Khai báo thẻ form. 47 Ví dụ 4-3: Sử dụng biến form. PHƢƠNG THỨC $HTTP_GET_VARS.

50 Ví dụ 4-4: Sử dụng $HTTP_GET_VARS. 50 Ví dụ 4-5: Sử dụng $HTTP_GET_VARS. PHƢƠNG THỨC $HTTP_POST_VARS. 53 Ví dụ 4-5: Khai báo form với phƣơng thức POST.

53 Ví dụ 4-5: Sử dụng $HTTP_POST_VARS. ĐỐI TƢỢNG SESSION VÀ COOKIE. ĐỐI TƢỢNG SESSION. Nhận dạng Session.

56 Ví dụ 5-1: Nhận dạng session. 57 Ví dụ 5-2: Đăng ký session. Lấy giá trị từ session. 59 Ví dụ 5-3: Lấy giá trị từ session.

59 Ví dụ 5-4: Truy cập session chƣa tồn tại. 60 Ví dụ 5-5: Kiểm tra session. 62 Ví dụ 5-6: Loại bỏ một Session. 62 Ví dụ 5-7: Xoá tất cả session.

64 Ví dụ 5-8: Gán giá trị cho cookie. 64 Ví dụ 5-9: Gán cookie bằng session. 64 Ví dụ 5-10: Sử dụng $HTTP_COOKIE_VARS. 65 Ví dụ 5-11: Sử dụng session_get_cookie_params.

HÀM VÀ TẬP TIN TRONG PHP. KHAI BÁO HÀM TRONG PHP. XÂY DỰNG TẬP TIN ĐỊNH DẠNG NỘI DUNG. THỐNG NHẤT KÍCH THƢỚC CỦA MỌI TRANG PHP.

TẬP TIN DÙNG CHUNG. CHUỖI, MẢNG VÀ KIỂU DATETIME. Định dạng chuỗi. Hàm chuyển đổi chuỗi.

Hàm tách hay kết hợp chuỗi. 91 Hình 7-4: Hàm tách chuỗi. Tìm kiếm và thay thế chuỗi. 93 Hình 7-6: Hàm thay thế chuỗi.

LÀM VIỆC VỚI MẢNG DỮ LIỆU. Mảng một chiều. Mảng hai chiều. 98 Hình 7-9: Sử dụng hàm Date.

GIỚI THIỆU CƠ SỞ DỮ LIỆU MYSQL. CÀI ĐẶT MYSQL. TẠO CƠ SỞ DỮ LIỆU VÀ NGƢỜI DÙNG. Quản lý ngƣời dùng.

Cấp quyền cho ngƣời dùng. Xoá quyền của user. KIỂU DỮ LIỆU CỦA CƠ SỞ DỮ LIỆU MYSQL. Loại dữ liệu numeric.

Loại dữ liệu Datet and Time. Loại dữ liệu String. PHÁT BIỂU SQL. Nhóm phát biểu SQL.

Phát biểu SQL thao tác dữ liệu. Khái niệm cơ bản về Select. 114 Ví dụ 8-1: Phát biểu SELECT. 114 Ví dụ 8-2: Thực thi phát biểu SQL SELECT hệ thống.

115 Các phép toán logic có thể sử dụng trong conditions. Các hàm thông dụng trong MySQL. Các hàm trong phát biểu GROUB BY. 126 Ví dụ 8-11: SQL dạng SELECT với Group By và các hàm.

Phát biểu SQL dạng Select với AS. 130 Ví dụ 4-11: SQL dạng SELECT với AS và các hàm. Phát biểu SQL dạng Select với Limit N , M. 130 Ví dụ 8-12: Phát biểu SQL dạng SELECT với Limit N,M.

131 Ví dụ 8-13: Phát biểu SQL dạng SELECT với Limit N,M. 131 Ví dụ 8-14: Phát biểu SQL dạng Select với Limit N,M. Phát biểu SQL dạng SELECT với DISTINCT. 132 Ví dụ 8-14: Phát biểu SQL dạng SELECT.

132 Ví dụ 8-15: Phát biểu SQL dạng SELECT với DISTINCT. Nhập dữ liệu bằng phát biểu SQL dạng Insert. 133 Ví dụ 8-16: INSERT dữ liệu vào bảng từ giá trị cụ thể. 135 8 Ví dụ 8-17: INSERT vào bảng từ giá trị của bảng khác.

135 Ví dụ 8-18: INSERT vào bảng từ giá trị cụ thể, bảng khác. Phát biểu SQL dạng UPDATE. 138 Ví dụ 8-18: UPDATE trên các cột dữ liệu từ giá trị cụ thể. Phát biểu SQL dạng DELETE.

139 Ví dụ 8-19: Xóa mẩu tin với phát biểu SQL dạng DELETE. 139 Ví dụ 8-20: Xoá mẩu tin với Delete. 139 Ví dụ 8-21: Xoá mẩu tin theo quy tắc có ràng buộc quan hệ. PHÁT BIỂU SQL DẠNG JOIN.

Khái niệm về quan hệ. 140 Sơ đồ 8-1: Mô hình quan hệ. Khái niệm về mệnh đề JOIN. Mệnh đề INNER JOIN.

143 Ví dụ 8-23: INNER JOIN với một số cột chỉ định. 143 Ví dụ 8-24: INNER JOIN với tất các trƣờng liên quan. 144 Ví dụ 8-25: INNER JOIN với ánh xạ tên bảng. Mệnh đề Left Join.

146 Ví dụ 8-26: SELECT dùng LEFT JOIN. Mệnh đề Right Join. 147 Ví dụ 8-27: SELECT dùng RIGHT JOIN. Phép toán hợp (union).

148 Ví dụ 8-28: Khách hàng thƣờng xuyên trong tblCustomers. 148 Ví dụ 8-29: Khách hàng vãng lai trong tblTempCustomers. 149 Ví dụ 8-30: SELECT sử dụng phép hợp UNION. SQL dạng thay đổi và định nghĩa cơ sở dữ liệu.

Phát biểu SQL dạng CREATE. Tạo cơ sở dữ liệu - Create database. Diễn giải CREATE Database trong SQL Server. 151 Xây dựng cơ sở dữ liệu Test.

152 Ví dụ 8-31: Tạo cơ sở dữ liệu Test trong SQL Server. 152 Ví dụ 8-32: Tạo một số bảng trong Test. 153 Một số quy định khi thiết kế Table. Tên cột - Column Name.

Kiểu dữ liệu - Data type. Giá trị mặc định - Default. 155 NULL / NOT NULL. Thay cấu trúc đối tƣợng bằng ALTER.

157 Ví dụ 8-33: Thêm một cột tên Activate vào bảng tblOrders. 157 Ví dụ 8-34: Thiết lập giá trị mặc định trong bảng tblOrders. 157 Ví dụ 8-35: Thay đổi kiểu dữ liệu. Phát biểu SQL dạng DROP.

TẠO KỊCH BẢN SQL- SQL SCRIPTS. 159 Hình 8-13: Tạo kịch bản trong MySQl-Front. 160 BÀI 9: PHP VÀ DATABASE. KẾT NỐI CƠ SỞ DỮ LIỆU.

THÊM MẨU TIN. CẬP NHẬT MẨU TIN. XOÁ MẨU TIN. TRUY VẤN DỮ LIỆU.

172 BÀI 10: XOÁ, CẬP NHẬT DỮ LIỆU DẠNG MẢNG. LIỆT KÊ DỮ LIỆU. CẬP NHẬT NHIỀU MẨU TIN. TỔNG QUAN VỀ PHP Những vấn đề chính sẽ được đề cập trong bài học:  Giới thiệu PHP  Cấu hình IIS, Apache Web Server 9 Cài đặt PHP.

o Cài đặt PHP.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ