Giáo trình Phân tích và Thiết kế Hướng đối tượng - Ngành Thiết kế Trang web (CĐ Nghề Đà Lạt)

Giáo trình môn học Phân tích và Thiết kế Hướng đối tượng, chuyên ngành Thiết kế Trang web. Nội dung chi tiết về các nguyên tắc, kỹ thuật và ứng dụng trong phát

Chuyên ngành

Thiết kế trang web

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình

2019

238
0
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Khám Phá Giáo Trình Phân Tích Thiết Kế Hướng Đối Tượng Nền Tảng Cho Thiết Kế Trang Web Hiện Đại

Trong bối cảnh công nghệ thông tin phát triển mạnh mẽ, việc xây dựng các hệ thống phần mềm, đặc biệt là thiết kế trang web ngày càng trở nên phức tạp và đòi hỏi phương pháp tiếp cận hiệu quả. Giáo trình môn học/mô đun phân tích và thiết kế hướng đối tượng đóng vai trò là kim chỉ nam, cung cấp kiến thức và kỹ năng thiết yếu để giải quyết thách thức này. Phương pháp hướng đối tượng không chỉ là một xu thế mà còn là chuẩn mực trong phát triển phần mềm quy mô lớn, thay thế dần các phương pháp cấu trúc truyền thống. Tài liệu học tập này tập trung vào việc giới thiệu các khái niệm cơ bản về tiếp cận hướng đối tượngmô hình hóa hệ thống phần mềm sử dụng Ngôn ngữ Mô hình hóa Thống nhất (UML), một chuẩn công nghiệp được tổ chức OMG công nhận. Việc nắm vững các nguyên lý trong giáo trình này giúp ngành nghề thiết kế trang web tạo ra các sản phẩm chất lượng cao, dễ bảo trì và mở rộng. Theo tài liệu gốc, mục tiêu chính là trang bị cho người học khả năng sử dụng các công cụ mô hình hóa như Rational Rose để ứng dụng thực tiễn các kỹ thuật phân tích thiết kế hướng đối tượng. Sự phức tạp của các hệ thống web hiện đại đòi hỏi một tư duy cấu trúc rõ ràng, và đây chính là giá trị cốt lõi mà giáo trình mang lại, đảm bảo các dự án được triển khai một cách có hệ thống và hiệu quả.

1.1. Tại sao phân tích thiết kế hướng đối tượng là chìa khóa cho Web hiện đại

Sự phát triển vượt bậc của công nghệ đã biến các trang web từ những cấu trúc tĩnh đơn giản thành các ứng dụng web động, phức tạp và tương tác cao. Điều này đặt ra yêu cầu cao hơn về khả năng quản lý, mở rộng và bảo trì hệ thống. Phân tích và thiết kế hướng đối tượng cung cấp một khuôn khổ rõ ràng để giải quyết những thách thức này. Nó giúp các nhà thiết kế trang web tư duy về hệ thống như một tập hợp các đối tượng tương tác với nhau, giúp dễ dàng nhận diện và quản lý các thành phần, từ đó giảm thiểu lỗi và tăng cường tính linh hoạt. Phương pháp này đặc biệt hữu ích khi đối mặt với các yêu cầu thay đổi liên tục, cho phép điều chỉnh và mở rộng hệ thống mà không làm ảnh hưởng đến toàn bộ cấu trúc.

1.2. Mục tiêu chính của giáo trình trong đào tạo thiết kế web chuyên nghiệp

Giáo trình môn học/mô đun phân tích và thiết kế hướng đối tượng này được biên soạn với mục tiêu cụ thể nhằm trang bị cho sinh viên ngành thiết kế trang web những kiến thức và kỹ năng cần thiết để áp dụng phương pháp hướng đối tượng vào thực tiễn. Mục tiêu chính bao gồm việc giới thiệu các khái niệm cơ bản về tiếp cận hướng đối tượng, hướng dẫn mô hình hóa hệ thống phần mềm bằng UML, và kỹ năng sử dụng các công cụ như Rational Rose. Việc thành thạo các kỹ năng này sẽ giúp người học không chỉ thiết kế được các trang web có cấu trúc tốt mà còn có khả năng phân tích yêu cầu, xây dựng kiến trúc hệ thống và phát triển phần mềm một cách chuyên nghiệp, đáp ứng các tiêu chuẩn công nghiệp hiện đại.

II. Phương Pháp UML và Các Pha Phát Triển Phần Mềm Tối Ưu Hóa Quy Trình Thiết Kế Trang Web

UML (Unified Modeling Language) đã trở thành công cụ không thể thiếu trong phân tích và thiết kế hướng đối tượng, đặc biệt là trong ngành nghề thiết kế trang web. Ngôn ngữ này cung cấp một bộ các biểu đồ chuẩn hóa giúp các nhà phát triển hình dung, đặc tả, xây dựng và tài liệu hóa các thành phần của hệ thống phần mềm. Việc áp dụng UML giúp cải thiện đáng kể khả năng giao tiếp giữa các thành viên dự án, từ nhà phân tích đến lập trình viên và người dùng cuối. Tài liệu gốc nhấn mạnh tầm quan trọng của UML như một công cụ phổ dụng và hiệu quả cho phương pháp mới này. Ngoài UML, giáo trình cũng đề cập đến các pha phát triển phần mềm theo quy trình hướng đối tượng, bao gồm các giai đoạn Khởi tạo, Khảo sát, Xây dựng và Chuyển giao. Mỗi pha đều có mục tiêu và hoạt động cụ thể, đảm bảo quá trình phát triển phần mềm diễn ra một cách có hệ thống và kiểm soát được. Hiểu rõ và áp dụng các pha này là yếu tố then chốt để xây dựng các trang web phức tạp một cách hiệu quả và đúng tiến độ. Việc tích hợp chặt chẽ UML vào từng pha phát triển cho phép tạo ra các mô hình chính xác, phản ánh đúng yêu cầu của hệ thống, đồng thời hỗ trợ việc quản lý rủi ro và điều chỉnh trong suốt vòng đời dự án.

2.1. Khái quát về UML Ngôn ngữ mô hình hóa thống nhất trong thiết kế hệ thống

UML là một ngôn ngữ đồ họa chuẩn hóa dùng để mô hình hóa các hệ thống phần mềm, đặc biệt là trong phân tích và thiết kế hướng đối tượng. Nó cung cấp một tập hợp các ký hiệu và quy tắc để biểu diễn các khía cạnh khác nhau của một hệ thống, từ cấu trúc tĩnh đến hành vi động. Đối với thiết kế trang web, UML giúp hình dung luồng người dùng, cấu trúc cơ sở dữ liệu, tương tác giữa các thành phần và logic nghiệp vụ. Các loại biểu đồ phổ biến trong UML bao gồm biểu đồ trường hợp sử dụng, biểu đồ lớp, biểu đồ tuần tự, biểu đồ trạng thái và biểu đồ hoạt động. Việc sử dụng UML không chỉ giúp các nhà phát triển hiểu rõ hơn về hệ thống mà còn là một công cụ giao tiếp hiệu quả, đảm bảo mọi thành viên trong đội ngũ phát triển đều có cùng một cái nhìn về kiến trúc và chức năng của trang web.

2.2. Các pha phát triển phần mềm hướng đối tượng Từ ý tưởng đến triển khai

Quá trình phát triển phần mềm theo phương pháp hướng đối tượng được chia thành nhiều pha chính, đảm bảo một quy trình có cấu trúc và kiểm soát. Theo tài liệu, các pha này bao gồm: Khởi tạo, Khảo sát, Xây dựngChuyển giao. Pha Khởi tạo tập trung vào việc xác định phạm vi dự án và các yêu cầu ban đầu. Pha Khảo sát đi sâu vào phân tích yêu cầu người dùng và môi trường hệ thống, xác định các trường hợp sử dụng (Use Case) và kiến trúc tổng thể. Pha Xây dựng là giai đoạn triển khai và kiểm tra phần mềm, lặp đi lặp lại để hoàn thiện các module chức năng. Cuối cùng, pha Chuyển giao đưa sản phẩm hoàn chỉnh đến người dùng, bao gồm cài đặt, huấn luyện và bảo trì. Việc tuân thủ các pha này giúp dự án thiết kế trang web duy trì sự rõ ràng, giảm thiểu rủi ro và tăng cường chất lượng sản phẩm cuối cùng.

III. Mô Hình Hóa Trường Hợp Sử Dụng Use Case Nền Tảng Để Hiểu Yêu Cầu Thiết Kế Trang Web

Mô hình hóa Trường Hợp Sử Dụng (Use Case) là một trong những kỹ thuật cơ bản và quan trọng nhất trong phân tích và thiết kế hướng đối tượng, đặc biệt hữu ích cho ngành nghề thiết kế trang web. Nó cung cấp một cách tiếp cận tập trung vào người dùng để xác định và hiểu rõ các yêu cầu của hệ thống. Thay vì bắt đầu với các chi tiết kỹ thuật phức tạp, Use Case mô tả các hành động mà người dùng (tác nhân) thực hiện để đạt được một mục tiêu cụ thể thông qua hệ thống. Điều này giúp thu hẹp khoảng cách giữa người dùng cuối, nhà phân tích và nhà phát triển. Tài liệu gốc nhấn mạnh rằng Use Case cung cấp cách thức để người phát triển, người sử dụng cuối cùng và các chuyên gia lĩnh vực hiểu nhau. Việc thu thập, lọc và đánh giá Use Case là bước đầu tiên để xây dựng một hệ thống phù hợp với nhu cầu thực tế. Trong bối cảnh thiết kế trang web, việc này có nghĩa là xác định rõ ràng những gì người dùng muốn làm trên website, từ việc đăng nhập, tìm kiếm sản phẩm cho đến thanh toán. Các Use Case được sử dụng xuyên suốt các pha phân tích, thiết kế và cài đặt, kiểm tra, đảm bảo rằng mọi bước trong tiến trình phát triển phần mềm đều gắn liền với các yêu cầu đã được xác định. Điều này giúp tránh việc mất đi tính trừu tượng trong giải pháp và đảm bảo tính nhất quán của toàn bộ dự án.

3.1. Xác định và quản lý các Use Case Bí quyết thu thập yêu cầu hệ thống web

Việc xác định và quản lý các Trường Hợp Sử Dụng (Use Case) là một kỹ năng cốt lõi trong phân tích và thiết kế hướng đối tượng cho thiết kế trang web. Ban đầu, các yêu cầu có thể xuất hiện lộn xộn, không cấu trúc và mâu thuẫn. Use Case giúp giải quyết vấn đề này bằng cách phân hoạch tập yêu cầu, giảm thiểu đáng kể độ phức tạp. Để xác định Use Case, cần tập trung vào người sử dụng và các mục tiêu của họ khi tương tác với hệ thống. Mỗi Use Case mô tả một chuỗi hành động dẫn đến một kết quả có giá trị cho một tác nhân cụ thể. Sau khi xác định, các Use Case cần được tài liệu hóa chi tiết, bao gồm luồng chính, các luồng thay thế và ngoại lệ. Việc quản lý hiệu quả các Use Case đảm bảo rằng các yêu cầu được hiểu rõ, được ưu tiên và được theo dõi trong suốt quá trình phát triển phần mềm, giúp đội ngũ thiết kế trang web xây dựng sản phẩm đúng với mong đợi của khách hàng.

3.2. Mối liên hệ giữa Use Case và các pha phát triển phần mềm trong ngành thiết kế trang web

Mối liên hệ giữa Use Case và các pha trong quy trình phát triển phần mềm hướng đối tượng là cực kỳ chặt chẽ. Use Case không chỉ là công cụ ở giai đoạn thu thập yêu cầu mà còn là yếu tố gắn kết các bước trong tiến trình phát triển. Trong pha phân tích, Use Case được dùng để thu thập và đánh giá yêu cầu. Trong pha thiết kế và cài đặt, các Use Case được biến đổi thành các mô hình chi tiết hơn như biểu đồ lớp và biểu đồ tương tác, sau đó được hiện thực hóa bằng mã nguồn. Cuối cùng, trong pha kiểm tra, các Use Case đóng vai trò là kịch bản kiểm thử để đảm bảo rằng hệ thống hoạt động đúng như mong đợi. Đối với thiết kế trang web, việc này có nghĩa là mỗi chức năng trên website (ví dụ: đăng nhập, thêm vào giỏ hàng) được mô tả bằng một Use Case và được kiểm tra kỹ lưỡng theo kịch bản đó, đảm bảo trải nghiệm người dùng liền mạch và không lỗi.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn và Tương Lai Nâng Cao Kỹ Năng Phân Tích Thiết Kế Hướng Đối Tượng Cho Web

Việc áp dụng phân tích và thiết kế hướng đối tượng cùng với UML không chỉ là lý thuyết mà còn có giá trị thực tiễn sâu sắc trong ngành nghề thiết kế trang web. Các kiến thức và kỹ năng được truyền tải trong giáo trình môn học/mô đun phân tích và thiết kế hướng đối tượng giúp sinh viên hình thành tư duy hệ thống, có khả năng giải quyết các vấn đề phức tạp trong phát triển phần mềm. Từ việc mô hình hóa cấu trúc dữ liệu bằng biểu đồ lớp, đến việc diễn tả luồng hoạt động của người dùng trên website bằng biểu đồ hoạt động, tất cả đều góp phần tạo nên một sản phẩm web chất lượng cao. Việc sử dụng các công cụ chuyên dụng như Rational Rose được giới thiệu trong giáo trình giúp chuyển hóa các mô hình trừu tượng thành mã trình thực tế, rút ngắn khoảng cách giữa thiết kế và triển khai. Xu hướng phát triển công nghệ yêu cầu các nhà thiết kế trang web không ngừng học hỏi và cập nhật các phương pháp mới. Phương pháp hướng đối tượngUML sẽ tiếp tục là nền tảng vững chắc cho việc xây dựng các ứng dụng web thông minh, có khả năng tích hợp và mở rộng cao, đáp ứng nhu cầu ngày càng đa dạng của người dùng. Việc thành thạo các kỹ năng này sẽ mở ra nhiều cơ hội nghề nghiệp và giúp các chuyên gia thiết kế web tạo ra những sản phẩm mang tính đột phá và bền vững.

4.1. Tối ưu hóa quy trình phát triển web với các công cụ mô hình hóa như Rational Rose

Các công cụ mô hình hóa như Rational Rose đóng vai trò then chốt trong việc hiện thực hóa các ý tưởng phân tích và thiết kế hướng đối tượng thành sản phẩm thực tế. Đối với ngành nghề thiết kế trang web, những công cụ này cho phép các nhà phát triển tạo ra các biểu đồ UML trực quan, từ biểu đồ lớp đến biểu đồ tương tác, và thậm chí tự động phát sinh mã trình từ các mô hình đó. Điều này giúp rút ngắn thời gian phát triển, giảm thiểu lỗi do quá trình chuyển đổi thủ công và đảm bảo tính nhất quán giữa thiết kế và mã nguồn. Việc sử dụng Rational Rose hay các công cụ tương tự không chỉ cải thiện năng suất mà còn nâng cao chất lượng của sản phẩm web, cho phép dễ dàng kiểm tra, bảo trì và mở rộng hệ thống trong tương lai, một yếu tố cực kỳ quan trọng đối với các ứng dụng web phức tạp.

4.2. Những xu hướng và thách thức mới trong phân tích thiết kế hướng đối tượng cho Web

Tương lai của phân tích và thiết kế hướng đối tượng trong thiết kế trang web đang chứng kiến sự hội nhập của nhiều công nghệ và phương pháp mới. Các thách thức bao gồm việc tích hợp các mô hình hướng đối tượng với kiến trúc microservices, phát triển ứng dụng web phi tập trung (Web3) và tối ưu hóa hiệu suất cho các ứng dụng thời gian thực. Xu hướng này đòi hỏi các nhà thiết kế trang web phải linh hoạt trong việc áp dụng UML và các nguyên lý hướng đối tượng vào các môi trường mới, chẳng hạn như thiết kế API RESTful hay các hệ thống dựa trên sự kiện. Việc liên tục cập nhật kiến thức về các biểu đồ UML nâng cao và các mẫu thiết kế (design patterns) sẽ giúp các chuyên gia đối phó với sự phức tạp ngày càng tăng của hệ thống web hiện đại, từ đó tạo ra những giải pháp sáng tạo và bền vững cho tương lai số.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

21/04/2026
Giáo trình môn họcmô đun phân tích và thiết kế hướng đối tượng ngànhnghề thiết kế trang web

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Phát triển phần mềm ngày càng trở nên phức tạp. Thay đổi giao diện từ các xâu ký tự sang giao diện đồ họa xu thế sự kiện; kiến trúc hệ thống đa tầng khách/chủ; cơ sở dữ liệu (CSDL) phân tán; Internet … làm tăng độ phức tạp của hệ thống phần mềm. Thách thức trong hai mƣơi năm tới của xây dựng hệ thống phần mềm không phải là tốc độ thực hiện chƣơng trình, kinh phí hay sức mạnh của nó mà vấn đề sẽ là độ phức tạp (Sun Microsystem). Kẻ thù của chúng ta là độ phức tạp, ta phải loại bỏ chúng (Jan Bean).

Vậy, loại bỏ độ phức tạp bằng cách nào? Các phƣơng pháp tiếp cận hƣớng cấu trúc, tiệm cận hƣớng logic, tiếp cận hƣớng hƣớng đối tƣợng và tiếp cận hƣớng tác tử để có thể giải quyết vấn đề này nhƣng ở mức độ khác nhau. Tổng quát thì việc xây dựng phần mềm phải quan tâm đến tổ chức, các quan hệ và cấu trúc để hình thành đƣợc các hành vi phức tạp của hệ thống. Mọi việc khảo sát hệ thống phải đƣợc thực hiện với mức độ trừu tƣợng khác nhau, từ các chi tiết đến tổ chức tổng thể. Do vậy, xây dựng phần mềm là thực hiện dãy tƣơng tác chia nhỏ và hợp nhất.

Chia nhỏ để hiểu rõ vấn đề và hợp nhất để xây dựng hệ thống. Tiến trình chia nhỏ (tách) đã có truyền thống và tuân thủ các tiêu chí chức năng. Các chức năng của hệ thống đƣợc nhận diện, sau đó chúng đƣợc tách thành các chức năng con. Tiến trình này đƣợc thực hiện lặp đi lặp lại cho đến khi có đƣợc các thành phần đơn giản đến mức chúng đƣợc biểu diễn trực tiếp bằng các hàm hay thủ tục của ngôn ngữ lập trình (hình 1.

Cách tiếp cận này đƣợc gọi là tiếp cận hƣớng chức năng (hay còn gọi là thủ tục, truyền thống). Ngƣời phát triển phần mềm sẽ tập trung vào các nhiệm vụ điều khiển và tách thuật toán lớn thành các thuật toán nhỏ. Khối chính để hình thành phần mềm ở đây là các hàm hay thủ tục. Chức năng chính Chức năng con 1 Chức năng con 2 Chức Chức Chức Chức năng năng con năng con năng con con 1.1 Tiếp cận hướng chức năng Kiến trúc phần mềm đƣợc cài đặt theo cách tiếp cận vừa mô tả trên sẽ phản ảnh các chức năng hệ thống.

Tiếp cận trên cơ sở chức năng và cơ chế phân cấp chỉ cho lại kết quả mong muốn khi các chức năng đƣợc nhận biết đầy đủ và nó không đƣợc thay đổi theo thời gian. Thực tế lại không đúng nhƣ vậy vì trong rất nhiều trƣờng hợp, phát triển phần mềm không bao giờ kết thúc hoàn toàn, luôn có cái gì đó phải sửa đổi, nâng cấp. Sửa đổi hay mở rộng hệ thống quá nhiều làm cho chƣơng trình khác xa quan niệm ban đầu. Do đó cần phải có phƣơng pháp mới cho khả năng làm chủ đƣợc độ phức tạp, giúp quản lý đƣợc chất lƣợng, độ tin cậy phần mềm ngày cả khi cấu trúc bị tách ra hay tiến hóa.

Phát triển phần mềm bằng UML trang | 8 Mở Cửa Phong thang may Lên tầng 2 Bật đen Đèn Công t ắc Hình 1.2 Tiếp cận hướng đối tượng Quan điểm hƣớng đối tƣợng hình thành trên cơ sở tiếp cận hƣớng hệ thống, nó coi hệ thống nhƣ thực thể đƣợc tổ chức từ các thành phần mà chỉ đƣợc xác định khi nó thừa nhận và có quan hệ với các thành phần khác. Phƣơng pháp tách vần đề đang giải quyết để hiểu chúng ở đây không chỉ dựa trên cơ sở cái hệ thống làm mà còn dựa trên việc tích hợp hệ thống là cái gì với hệ thống làm gì. Thí dụ trên hình 1.2 mô tả các đối tƣợng và các quan hệ giữa các đối tƣợng của hệ thống thang máy. Theo cách tiếp cận này thì các chức năng hệ thống đƣợc biểu diễn thông qua cộng tác của các đối tƣợng; việc thay đổi, tiến hóa chức năng sẽ không ảnh hƣởng đến cấu trúc tĩnh của phần mềm.

Sức mạnh của tiếp cận hƣớng đối tƣợng là việc tách (chia) và nhập (thống nhất) đƣợc thực hiện nhờ tập phong phú các cơ chế tích hợp của chúng; khả năng thống nhất cao những cái nó đã đƣợc tách ra để xây dựng các thực thể phức tạp từ các thực thể đơn giản. Tiếp cận hƣớng đối tƣợng đã tỏ rõ lợi thế khi lập trình các hệ thống phức tạp. Những ngƣời phát triển phần mềm nhận thấy rằng phát triển phần mềm hƣớng đối tƣợng sẽ cho lại phần mềm thƣơng mại chất lƣợng cao: tin cậy, dễ mở rộng và dễ sử dụng lại, chạy trơn tru, phù hợp với yêu cầu ngƣời dùng đang mong đợi. Chúng còn cho khả năng hoàn thành phần mềm đúng kỳ hạn và không vƣợt quá khinh phí dự kiến ban đầu.

Ngoài phƣơng pháp cấu trúc và phƣơng pháp hƣớng đối tƣợng vừa đề cập trên đây, ngƣời ta còn thấy một số phƣơng pháp khác đƣợc các nhà tin học đề xuất cho công nghệ phần mềm nhƣ tiếp cận hƣớng logic, tiếp cận hƣớng tác tử (agent)… Phƣơng pháp tiếp cận hƣớng logic mô tả quan hệ “logic” giữa tính chất và thuộc tính của các sự kiện nhờ các cơ sở lập luận và luật suy diễn biểu diễn bởi những gợi ý trƣớc. Tiếp cận này hình thành trên cơ sở ngôn ngữ lập trình Prolog. Phƣơng pháp tiếp cận tác tử là kiểu mở rộng của tiếp cận hƣớng đối tƣợng. Gần đây nó đƣợc giới công nghiệp rất quan tâm.

Các đơn vị cơ sở để phát triển hệ thống ở đây là các tác tử, nó là modun phần mềm. Đối tƣợng đƣợc khởi động khi nhận thông điệp từ bên ngoài và tác tử tích cực làm việc hay không phụ thuộc vào môi trƣờng chứa nó. Tuy nhiên, phƣơng pháp hƣớng đối tƣợng đang ngày cành đƣợc nhiều ngƣời sử dụng hơn cả. Phát triển phần mềm bằng UML trang | 9 1.1 LỊCH SỬ HƢỚNG ĐỐI TƢỢNG Khái niệm hƣớng đối tƣợng hình thành từ ngôn ngữ lập trình Simula, nhƣng nó chỉ trở nên quen thuộc khi xuất hiện ngôn ngữ C++ và SmallTalk vào cuối những năm 80 của thế kỳ XX.3 chỉ ra thời gian xuất hiện và quan hện của các ngôn ngữ lập trình [OES00].

Trong hình vuông với góc tròn là tên các ngôn ngữ lập trình hƣớng đối tƣợng.3 Các ngôn ngữ lập trình Khi các ngôn ngữ hƣớng đối tƣợng đƣợc sử dụng rộng rãi thì nhu cầu có phƣơng pháp phát triển phần mềm hƣớng đối tƣợng trở nên cấp bách. Vào đầu những năm 90 của thế kỷ XX đã xuất hiện các phƣơng pháp hƣớng đối tƣợng sau đây: Phƣơng pháp Booch, OMT (Object Modeling Technique), OOSE (Object Oriented Software Engineering)/Objectory, Fusion và Coad/Yourdon. Mỗi phƣơng pháp có ký pháp, tiến trình và công cụ hỗ trợ riêng. Chúng đều có ƣu điểm và nhƣợc điểm riêng.

Ngƣời sử dụng rất khó khăn để chọn cho mình một phƣơng pháp phù hợp. Do nhận biết đƣơc các vấn đề này, vào năm 1994 các tác giả của các phƣơng pháp này đã hợp tác nhằm Phát triển phần mềm bằng UML trang | 10 tạo ra phƣơng pháp mới. Bắt đầu là sự thống nhất phƣơng pháp Booch với OMT-2 của Rumbagh để hình thành Unified Method 0.8 tại Rational Rose Corporation. Tháng 6 năm 1995, Ivar Jacobson (tác giả của OOSE/Objectory) gia nhập với họ.

Từ thời điểm này, nhóm phát triển phƣơng pháp hƣớng đối tƣợng nói trên cho rằng nhiệm vụ của họ là tạo ra ngôn ngữ mô hình hóa thống nhất cho cộng đồng hƣớng đối tƣợng. Do vậy, họ đã đổi tên công việc của mình thành Unified Modeling Language – UML (Ngôn ngữ mô hình hóa thông nhất). Booch, Rumbaugh và Jacobson đã đƣa ra nhiều phiên bản UML, trong đó phiên bản UML 0.9 xuất hiện năm 1995, UML xuất hiện vào năm 1997. Phần lớn UML đƣợc xây dựng trên nền tảng của các phƣơng pháp Booch, OMT và OOSE, nhƣng UML còn bao gồm cả các khái niệm có nguồn gốc từ các phƣơng pháp khác nhƣ David Harel, Gamma – Helm – Johnson – Vlissides và Fusion.

UML còn là kết quả của sự đóng góp từ các hãng lớn nhƣ Digital Equipment Corporation (DEC), Hewlett – Packard (HP), I-Logix, Intellicorp, IBM, ICON Computing, MCI Systemhouse, Microsoft, Oracle, Rational Software Corporation, Texas Instrument, Taskon, ObjectTime và Unisys. Phiên bản UML 1.1 đã đƣợc đệ trình lên OMG (Object Management tháng 11-1997. Phiên bản UML 1.3 xuất hiện vào năm 1999. Phiên bản UML 1.4 xuất hiện vào tháng 2-2000.2 MỘT SỐ KHÁI NIỆM CƠ BẢN Phần này trình bày một số khái niệm cơ bản áp dụng trong phân tích và thiết kế hƣớng đối tƣợng.

Phƣơng pháp (method). Phƣơng pháp (hay phƣơng thức) là cách thức cấu trúc các suy nghĩ và hành động của con ngƣời. Nó cho biết chúng ta phải làm cái gì, làm nhƣ thế nào, làm khi nào và tại sao phải làm nhƣ vậy để hình thành hệ thông phần mềm. Đối thƣơng (object).

Theo nghĩa thông thƣờng thì đối tƣợng là ngƣời, vật hay hiện tƣợng mà con ngƣời nhằm vào trong suy nghĩ, trong hành động [PHE96]; là bất kỳ cái gì nhìn thầy và sờ mó đƣợc. Trong phƣơng pháp hƣớng đối tƣợng thì đối tƣợng là trừu tƣợng cái gì đó trong lĩnh vực vấn đề hay trong cài đặt của nó; phản ảnh khả năng hệ thống lƣu giữ thông tin về nó và tƣơng tác với nó; gói các giá trị thuộc tính và các dịch vụ (phƣơng thức, phƣơng pháp) [OCAD91]. Theo nghĩa thông thƣờng thì lớp là nhóm của nhiều ngƣời hay vật có tính tƣơng tự nhất định hay đặc điểm chung (từ điển Webster‟s). Trong phƣơng pháp hƣớng đối tƣợng thì lớp là mô tả một hay nhiều đối tƣợng, mô tả tập thống nhất các thuộc tính và phƣơng thức.

Nó còn có thể mô tả cách tạo đối tƣợng mới trong lớp nhƣ thế nào [COAD91]. Trừu tƣợng là nguyên lý bỏ qua những khía cạnh của chủ thể (subject) không liên quan đến mục đích hiện tại để tập trung đầy đủ hơn vào các khía cạnh còn lại. Nhƣ vậy có thể nói rằng trừu tượng là đơn giản hóa thế giới thực một cách thông minh. Trừu tƣợng cho khả năng tổng quát hóa và ý tƣởng hóa vấn đề đang xem xét.

Chúng loại bỏ đi các chi tiết dƣ thừa mà chỉ tập chung và các điểm chính, cơ bản [LIBE98]. Nếu phải xây ngôi nhà thì chắc chắn không làm đơn giản là cứ mua gạch, sắt thép về lắp dần đến khi hình thành nhà ở, mà phải có kế hoạch chi tiết và thiết kế trƣớc. Nói cách khác là phải xây dựng mô hình. Tƣơng tự nhƣ vậy, trong Phát triển phần mềm bằng UML trang | 11 lĩnh vực phần mềm, mô hình là kế hoạch chi tiết của hệ thống, nó giúp ta lập kế hoạch trƣớc khi xây dựng hệ thống.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ