Giáo trình Môi trường du lịch - Trường Cao đẳng Nghề Du lịch Vũng Tàu

Giáo trình Môi trường Du lịch của CĐ Nghề Du lịch Vũng Tàu, cung cấp kiến thức về phát triển bền vững, quản lý và bảo vệ môi trường trong du lịch.

Chuyên ngành

Môi trường Du lịch

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình
82
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan Giáo trình Môi trường Du lịch CĐ Du lịch Vũng Tàu

Ngành du lịch Việt Nam đang trên đà phát triển mạnh mẽ, được xem là ngành kinh tế mũi nhọn. Tuy nhiên, sự phát triển này cũng tạo ra áp lực lớn lên tài nguyên và môi trường. Nhận thức rõ mối quan hệ tương hỗ giữa du lịch và môi trường, việc đào tạo một thế hệ nhân lực du lịch có kiến thức chuyên sâu về bảo vệ môi trường là yêu cầu cấp thiết. Giáo trình Môi trường Du lịch của Trường Cao đẳng Du lịch Vũng Tàu ra đời nhằm đáp ứng chính xác nhu cầu này. Đây là một tài liệu học tập môi trường du lịch chuyên sâu, được biên soạn công phu để trở thành nền tảng kiến thức cho sinh viên. Tài liệu nhấn mạnh rằng: “Môi trường được xem là yếu tố quan trọng ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng, tính hấp dẫn của các sản phẩm du lịch, qua đó có tác động trực tiếp đến khả năng thu hút khách”. Do đó, việc trang bị kiến thức về quản lý môi trường trong du lịch không chỉ là trách nhiệm mà còn là yếu tố quyết định sự thành công lâu dài của ngành. Giáo trình này được xây dựng như một giải pháp căn bản, mang tính chiến lược, góp phần tích cực vào mục tiêu du lịch bền vững của quốc gia. Nội dung không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà còn gắn kết chặt chẽ với thực tiễn, giúp sinh viên hiểu rõ các tác động hai chiều và cách thức vận hành du lịch một cách hài hòa. Với cấu trúc logic và nội dung cập nhật, Vung Tau Tourism College syllabus này xứng đáng là tài liệu tham khảo cốt lõi trong chương trình đào tạo ngành du lịch hiện nay, định hình tư duy và kỹ năng cho các nhà quản lý du lịch tương lai.

1.1. Khám phá đề cương môn học Môi trường và Du lịch chi tiết

Để cung cấp một cái nhìn toàn diện, đề cương môn học Môi trường và Du lịch được cấu trúc thành ba chương chính. Chương 1 tập trung vào các vấn đề cơ bản, định nghĩa các khái niệm cốt lõi như môi trường, môi trường du lịch và phân tích chi tiết các thành phần cấu thành môi trường du lịch, bao gồm môi trường tự nhiên, nhân văn và kinh tế - xã hội. Chương 2 đi sâu vào chủ đề “Du lịch và Phát triển bền vững”, trình bày các nguyên tắc của phát triển du lịch có trách nhiệm và giới thiệu các loại hình du lịch bền vững tiêu biểu như du lịch sinh thái, du lịch văn hóa và du lịch homestay. Cuối cùng, Chương 3 cung cấp kiến thức thực tiễn về “Quản lý và Bảo vệ môi trường”, làm rõ vai trò của nhà nước, các chính sách môi trường trong du lịch, và các biện pháp ứng dụng cụ thể trong kinh doanh khách sạn, lữ hành.

1.2. Mục tiêu cốt lõi của chương trình đào tạo ngành du lịch

Mục tiêu hàng đầu của giáo trình là trang bị cho sinh viên năng lực “khai thác môi trường có hiệu quả, đồng thời bảo vệ và hạn chế các tác động tiêu cực của hoạt động du lịch đến môi trường”. Chương trình hướng đến việc xây dựng một đội ngũ nhân lực không chỉ giỏi về nghiệp vụ mà còn có ý thức sâu sắc về trách nhiệm với môi trường và xã hội. Sinh viên sau khi hoàn thành môn học có khả năng phân tích các tác động của du lịch đến môi trường, từ đó đề xuất các giải pháp quản lý phù hợp. Môn học này là một phần không thể thiếu, giúp sinh viên liên kết lý luận và thực tiễn, chuẩn bị hành trang vững chắc để góp phần xây dựng một ngành du lịch Việt Nam phát triển theo hướng bền vững, chuyên nghiệp và có trách nhiệm.

II. Phân tích các tác động của du lịch đến môi trường hiện nay

Hoạt động du lịch, dù mang lại lợi ích kinh tế to lớn, vẫn luôn tiềm ẩn những tác động tiêu cực đến môi trường nếu không được quản lý chặt chẽ. Giáo trình Môi trường Du lịch đã dành một phần quan trọng để phân tích sâu sắc các vấn đề này. Tác động của du lịch đến môi trường được thể hiện trên cả hai phương diện: tự nhiên và nhân văn. Về mặt tự nhiên, sự gia tăng lượng khách du lịch dẫn đến việc khai thác quá mức các nguồn tài nguyên, gây ô nhiễm không khí từ phương tiện vận chuyển, ô nhiễm nguồn nước do chất thải sinh hoạt và ô nhiễm đất do xây dựng cơ sở hạ tầng. Giáo trình chỉ rõ: “Tại nhiều khu vực, do tốc độ phát triển của hoạt động du lịch có thể vượt ngoài khả năng đáp ứng của tài nguyên và môi trường gây ô nhiễm cục bộ và nguy cơ suy thoái lâu dài”. Về mặt nhân văn, sự phát triển du lịch ồ ạt có thể làm xói mòn các giá trị văn hóa bản địa, thương mại hóa các lễ hội truyền thống và gây ra các tệ nạn xã hội. Hiểu rõ những thách thức này là bước đầu tiên và quan trọng nhất để xây dựng các chiến lược phát triển du lịch có trách nhiệm, đảm bảo sự hài hòa giữa tăng trưởng kinh tế và bảo tồn di sản văn hóa du lịch.

2.1. Hệ lụy lên tài nguyên du lịch tự nhiên Đất nước không khí

Các tài nguyên du lịch tự nhiên là yếu tố hấp dẫn du khách hàng đầu nhưng cũng là đối tượng chịu ảnh hưởng nặng nề nhất. Ô nhiễm không khí gia tăng do khí thải từ ô tô, tàu thuyền và các hoạt động dịch vụ. Môi trường nước bị đe dọa bởi nước thải chưa qua xử lý từ các khách sạn, nhà hàng, dẫn đến ô nhiễm cục bộ tại các sông, hồ và vùng ven biển. Việc xây dựng cơ sở hạ tầng du lịch thiếu quy hoạch làm thay đổi cấu trúc đất, tăng nguy cơ xói mòn và suy giảm chất lượng đất. Đa dạng sinh học cũng bị ảnh hưởng khi môi trường sống của các loài động, thực vật hoang dã bị thu hẹp hoặc xáo trộn bởi tiếng ồn và sự hiện diện của con người. Những tác động này không chỉ làm giảm sức hấp dẫn của điểm đến mà còn đe dọa sự tồn tại của chính hệ sinh thái.

2.2. Thách thức trong bảo tồn di sản văn hóa du lịch và xã hội

Bên cạnh môi trường tự nhiên, môi trường nhân văn và kinh tế - xã hội cũng đối mặt với nhiều thách thức. Sự tiếp xúc không định hướng giữa du khách và cộng đồng địa phương có thể dẫn đến hiện tượng “pha loãng” bản sắc văn hóa. Các giá trị truyền thống, phong tục tập quán có nguy cơ bị biến đổi để phục vụ thị hiếu du khách một cách thiếu chọn lọc. Hơn nữa, sự phát triển du lịch còn có thể kéo theo các tệ nạn xã hội như mại dâm, cờ bạc, gây mất an ninh trật tự. Sự chênh lệch về kinh tế giữa các vùng du lịch và các khu vực khác cũng có thể tạo ra những bất bình xã hội. Do đó, việc bảo tồn di sản văn hóa du lịch và duy trì một môi trường xã hội lành mạnh là nhiệm vụ quan trọng song hành cùng phát triển kinh tế.

III. Phương pháp phát triển du lịch bền vững theo giáo trình mới

Để giải quyết các thách thức môi trường, Giáo trình Môi trường Du lịch đề xuất một hướng đi tất yếu: du lịch bền vững. Đây không phải là một khái niệm trừu tượng mà là một phương pháp tiếp cận toàn diện, đòi hỏi sự cân bằng giữa ba trụ cột: kinh tế, xã hội và môi trường. Theo định nghĩa của Tổ chức Du lịch Thế giới (WTO) được trích dẫn trong giáo trình: “du lịch bền vững là việc phát triển các hoạt động du lịch nhằm đáp ứng các nhu cầu hiện tại của khách du lịch và người dân bản địa trong khi vẫn quan tâm đến việc bảo tồn và tôn tạo các nguồn tài nguyên cho việc phát triển hoạt động du lịch trong tương lai”. Nội dung giáo trình tập trung vào việc cụ thể hóa khái niệm này thông qua hệ thống các nguyên tắc và mô hình thực tiễn. Mục tiêu là hướng tới việc khai thác tài nguyên một cách hợp lý, giảm thiểu chất thải, tôn trọng sự đa dạng văn hóa và sinh học, đồng thời hỗ trợ kinh tế địa phương. Việc áp dụng các phương pháp này giúp ngành du lịch không chỉ tăng trưởng về mặt doanh thu mà còn nâng cao chất lượng sản phẩm, tạo ra những trải nghiệm có giá trị và ý nghĩa hơn cho du khách, đồng thời đóng góp tích cực vào việc bảo vệ hành tinh.

3.1. Top 10 nguyên tắc cho phát triển du lịch có trách nhiệm

Giáo trình đã hệ thống hóa 10 nguyên tắc cơ bản cho việc phát triển du lịch có trách nhiệm. Các nguyên tắc này bao gồm: 1. Sử dụng tài nguyên bền vững; 2. Giảm tiêu thụ quá mức và giảm chất thải; 3. Duy trì tính đa dạng (sinh học, văn hóa, xã hội); 4. Hợp nhất du lịch vào quy hoạch tổng thể; 5. Hỗ trợ kinh tế địa phương; 6. Khuyến khích sự tham gia của cộng đồng; 7. Lấy ý kiến các bên liên quan; 8. Đào tạo nhân viên chuyên nghiệp; 9. Tiếp thị du lịch có trách nhiệm; 10. Tiến hành nghiên cứu và giám sát liên tục. Việc tuân thủ những nguyên tắc này đảm bảo hoạt động du lịch không chỉ mang lại lợi ích kinh tế trước mắt mà còn bảo vệ được các giá trị cốt lõi cho thế hệ tương lai.

3.2. Mô hình du lịch sinh thái và du lịch cộng đồng thực tiễn

Giáo trình giới thiệu các mô hình du lịch cụ thể để hiện thực hóa các nguyên tắc bền vững. Du lịch sinh thái được định nghĩa là “loại hình du lịch dựa vào thiên nhiên và văn hóa bản địa, gắn với giáo dục môi trường, có đóng góp cho nỗ lực bảo tồn và phát triển bền vững”. Mô hình này nhấn mạnh vào trải nghiệm khám phá và học hỏi, đồng thời yêu cầu sự tham gia tích cực của cộng đồng. Bên cạnh đó, du lịch homestay, một dạng của du lịch cộng đồng, cho phép du khách sống và sinh hoạt cùng người dân bản địa, tạo ra sự giao lưu văn hóa chân thực và chia sẻ lợi ích kinh tế trực tiếp cho các hộ gia đình. Đây là những ví dụ điển hình về cách phát triển du lịch hài hòa và nhân văn.

IV. Hướng dẫn quản lý môi trường trong du lịch hiệu quả nhất

Phát triển bền vững đòi hỏi phải có các công cụ và biện pháp quản lý môi trường trong du lịch một cách khoa học và hiệu quả. Chương 3 của Giáo trình Môi trường Du lịch cung cấp một khung lý thuyết và thực tiễn toàn diện về vấn đề này. Quản lý môi trường không chỉ là trách nhiệm của các cơ quan nhà nước mà còn là nhiệm vụ của từng doanh nghiệp và mỗi cá nhân trong ngành. Giáo trình phân tích rõ các công cụ quản lý, từ công cụ thể chế, chính sách như luật, quy hoạch, thẩm định báo cáo tác động môi trường, đến các công cụ kinh tế như thuế, phí môi trường. Một điểm nhấn quan trọng là vai trò của cộng đồng. Việc “tham gia của cộng đồng” được xem là một biện pháp quản lý hiệu quả, giúp tăng cường giám sát và đảm bảo lợi ích được chia sẻ công bằng. Bên cạnh đó, giáo trình cũng đề cập đến hợp tác quốc tế như một yếu tố cần thiết để học hỏi kinh nghiệm và giải quyết các vấn đề môi trường xuyên biên giới. Cách tiếp cận đa chiều này đảm bảo rằng việc bảo vệ môi trường được tích hợp vào mọi khía cạnh của hoạt động du lịch, từ hoạch định vĩ mô đến vận hành chi tiết.

4.1. Vai trò của chính sách môi trường trong du lịch cấp nhà nước

Quản lý nhà nước đóng vai trò định hướng và tạo ra hành lang pháp lý cho hoạt động du lịch bền vững. Các chính sách môi trường trong du lịch bao gồm việc xây dựng hệ thống chỉ tiêu môi trường, ban hành các chiến lược quốc gia, và thực thi công tác thanh tra, giám sát. Một trong những công cụ quan trọng nhất là yêu cầu “thẩm định báo cáo đánh giá tác động môi trường” đối với các dự án du lịch. Hoạt động này giúp nhận diện, dự báo các tác động tiêu cực tiềm tàng và đề ra các biện pháp phòng ngừa, giảm thiểu trước khi dự án được triển khai. Vai trò của nhà nước là đảm bảo sự phát triển của du lịch không đi ngược lại với các mục tiêu bảo vệ môi trường chung của quốc gia.

4.2. Kỹ thuật bảo vệ môi trường trong kinh doanh khách sạn lữ hành

Giáo trình cung cấp các hướng dẫn cụ thể cho doanh nghiệp. Đối với kinh doanh khách sạn, các biện pháp tập trung vào quản lý năng lượng, quản lý nước và quản lý chất thải theo nguyên tắc 3R (Reduce - Reuse - Recycle). Đối với kinh doanh lữ hành, cần chú ý đến các vấn đề môi trường ngay từ khâu xây dựng chương trình tour, lựa chọn phương tiện thân thiện với môi trường và giáo dục ý thức cho du khách. Việc bảo vệ môi trường không chỉ là tuân thủ pháp luật mà còn giúp doanh nghiệp “tạo hình ảnh tốt để thu hút khách du lịch”, đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của thị trường về du lịch xanh và có trách nhiệm.

V. Cách ứng dụng Giáo trình Môi trường Du lịch vào thực tiễn

Kiến thức từ Giáo trình Môi trường Du lịch không chỉ là lý thuyết suông mà có giá trị ứng dụng thực tiễn cao, đặc biệt tại các trung tâm du lịch lớn như Vũng Tàu. Sinh viên sau khi được trang bị nền tảng kiến thức vững chắc có thể vận dụng để phân tích hiện trạng, xác định các vấn đề môi trường cấp bách tại địa phương và đề xuất các giải pháp khả thi. Ví dụ, kiến thức về quản lý môi trường trong du lịch có thể được áp dụng để xây dựng các mô hình khách sạn xanh, khu nghỉ dưỡng sinh thái, hay các chương trình tour du lịch không rác thải nhựa. Các nguyên tắc về du lịch bền vững là kim chỉ nam để quy hoạch và phát triển các sản phẩm du lịch mới, vừa khai thác được tiềm năng tài nguyên du lịch tự nhiên vừa đảm bảo tính bền vững lâu dài. Việc đưa nội dung giáo trình vào thực tiễn sẽ góp phần nâng cao chất lượng tổng thể của ngành du lịch địa phương, biến thách thức về môi trường thành cơ hội để tạo ra sự khác biệt và lợi thế cạnh tranh, thu hút những dòng khách có ý thức và chi tiêu cao. Đây chính là minh chứng rõ ràng nhất cho sự thành công của chương trình đào tạo ngành du lịch theo định hướng mới.

5.1. Xây dựng chiến lược phát triển du lịch biển Vũng Tàu bền vững

Với lợi thế bờ biển dài và đẹp, du lịch biển là sản phẩm chủ lực của Bà Rịa - Vũng Tàu. Áp dụng kiến thức từ giáo trình, một chiến lược bền vững cho du lịch biển cần tập trung vào việc quy hoạch sức chứa bãi biển, xây dựng hệ thống xử lý nước thải ven bờ hiệu quả, và bảo vệ hệ sinh thái biển, đặc biệt là các rạn san hô nếu có. Đồng thời, cần phát triển các hoạt động thể thao dưới nước có trách nhiệm, hạn chế sử dụng phương tiện động cơ gây ô nhiễm và tiếng ồn. Việc này không chỉ bảo vệ cảnh quan mà còn nâng cao trải nghiệm của du khách, hướng tới hình ảnh một điểm đến du lịch biển sạch và an toàn.

5.2. Nâng cao nhận thức cộng đồng về bảo vệ môi trường tại điểm đến

Một trong những ứng dụng quan trọng nhất là vai trò cầu nối của các chuyên gia du lịch tương lai trong việc nâng cao nhận thức cộng đồng. Sinh viên có thể tổ chức các chiến dịch truyền thông, các buổi nói chuyện với người dân địa phương về lợi ích của việc giữ gìn vệ sinh chung, phân loại rác thải và bảo vệ cảnh quan. Việc khuyến khích cộng đồng tham gia vào các hoạt động du lịch sinh thái và du lịch homestay không chỉ tạo thêm thu nhập mà còn giúp họ nhận thức được giá trị của tài nguyên thiên nhiên và văn hóa mà họ đang sở hữu, từ đó chủ động hơn trong công tác bảo tồn.

VI. Tương lai ngành du lịch Giáo trình Môi trường Du lịch tiên phong

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu và suy thoái môi trường toàn cầu, du lịch bền vững không còn là một lựa chọn mà đã trở thành xu hướng tất yếu. Giáo trình Môi trường Du lịch của Trường Cao đẳng Du lịch Vũng Tàu đã thể hiện tầm nhìn chiến lược, đi trước đón đầu xu hướng này. Bằng việc đặt môi trường làm trọng tâm trong đào tạo, giáo trình đang góp phần định hình một thế hệ nhân lực du lịch mới: chuyên nghiệp, am hiểu và có trách nhiệm. Đây là nền tảng để ngành du lịch Việt Nam chuyển đổi từ mô hình phát triển theo chiều rộng sang chiều sâu, tập trung vào chất lượng và sự bền vững. Tương lai của ngành không nằm ở việc xây dựng thêm bao nhiêu khách sạn hay thu hút thêm bao nhiêu triệu lượt khách, mà nằm ở khả năng bảo tồn và phát huy các giá trị tài nguyên, tạo ra những sản phẩm độc đáo và duy trì sức hấp dẫn lâu dài. Những kiến thức trong tài liệu học tập môi trường du lịch này chính là chìa khóa để mở ra một tương lai tươi sáng hơn, nơi du lịch thực sự trở thành một ngành kinh tế xanh, góp phần vào sự thịnh vượng chung của quốc gia và bảo vệ hành tinh cho các thế hệ mai sau.

6.1. Vai trò của tài liệu học tập môi trường du lịch chuyên sâu

Sự ra đời của các tài liệu học tập môi trường du lịch chuyên sâu như giáo trình này có vai trò cực kỳ quan trọng. Nó chuẩn hóa kiến thức, cung cấp một khung lý luận hệ thống và các phương pháp tiếp cận khoa học cho một lĩnh vực còn khá mới mẻ tại Việt Nam. Tài liệu này không chỉ phục vụ cho việc giảng dạy và học tập trong nhà trường mà còn có thể trở thành nguồn tham khảo quý báu cho các nhà quản lý, các doanh nghiệp du lịch và các nhà hoạch định chính sách. Việc đầu tư vào tri thức và giáo dục về môi trường du lịch chính là sự đầu tư bền vững nhất cho tương lai của ngành.

6.2. Định hướng phát triển ngành du lịch Việt Nam Bền vững hơn

Định hướng phát triển của du lịch Việt Nam trong thập kỷ tới phải là du lịch bền vững. Điều này đòi hỏi một sự thay đổi toàn diện trong tư duy và hành động. Ngành cần tập trung vào việc quy hoạch vùng du lịch một cách khoa học, ưu tiên các dự án thân thiện với môi trường, và phát triển các loại hình du lịch có giá trị gia tăng cao như du lịch sinh thái, du lịch văn hóa, du lịch sức khỏe. Việc áp dụng rộng rãi các nguyên tắc từ giáo trình này sẽ giúp du lịch Việt Nam xây dựng được một thương hiệu mạnh, có uy tín trên trường quốc tế như một điểm đến xanh, an toàn và có trách nhiệm.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 của Luật bảo vệ môi trường được Quốc hội nước cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam ban hành ngày 23 tháng 6 năm 2014 quy định: “Môi trường là hệ thống các yếu tố vật chất tự nhiên và nhân tạo có tác động đối với sự tồn tại và phát triển của con người và sinh vật”. Phạm vi của môi trường có thể lớn, nhỏ khác nhau tùy thuộc vào quy mô và vấn đề đề cập. Có những vấn đề môi trường toàn cầu như vấn đề lỗ thủng tầng ôzon mà nguyên nhân là các chất khí thải công nghiệp và sinh hoạt do con người tạo ra, và hậu quả là làm ảnh hưởng đến hoạt động sống trên hành tinh; hoặc hiện tượng El Nino là hiện tượng tự nhiên có ảnh hưởng đến khí hậu toàn cầu. Có những vấn đề môi trường trong phạm vi của nhiều nước như vấn đề chất lượng nước và sử dụng nguồn nước sông Mêkông liên quan đến sáu nước: Việt Nam, Campuchia, Lào, Thái Lan, Myanmar, Trung Quốc,… Hay nhỏ hơn là vấn đề môi trường trong một nước hoặc một khu vực như môi trường khu du lịch Hạ Long – Cát Bà, môi trường nước sông Thị Vải,… là những vấn đề môi trường hạn chế về phạm vi và nguyên nhân tác động.

Trong phạm vi một quốc gia hay rộng hơn trên toàn thế giới luôn song song tồn tại hai hệ thống: hệ thống kinh tế và hệ thống môi trường. - Hệ thống kinh tế được cấu thành bởi các thành phần sản xuất, lưu thông, phân phối, tiêu dùng và tích lũy, tạo nên dòng nguyên liệu, năng lượng, hàng hóa, chất phế thải, lưu thông giữa các phần tử cấu thành hệ. - Hệ thống môi trường được cấu thành bởi môi trường tự nhiên và môi trường văn hóa – xã hội. Môi trường tự nhiên bao gồm các yếu tố tự nhiên tồn tại khách quan ngoài ý muốn của con người hoặc ít nhiều chịu sự tác động của con người như không khí, đất đai, nguồn nước, ánh sáng mặt trời, động thực vật,… Môi trường xã hội là đồng thể các mối quan hệ trong xã hội thông qua các hình thái tổ chức, các thể chế kinh tế - xã hội.

Nơi giao nhau giữa hai hệ tạo thành môi trường nhân tạo. Như vậy, môi trường nhân tạo được xem như kết quả tích lũy một hoạt động tích cực hoặc hoạt động tiêu cực của con người trong quá trình phát triển. Môi trường tự nhiên cung cấp tài nguyên cho hệ kinh tế, đồng thời tiếp nhận chất thải từ hệ kinh tế. Chất thải này có thể ở lại hẳn trong môi trường tự nhiên, hoặc qua chế biến rồi trở lại hệ kinh tế.

Hoạt động mà chất phế thải từ đó không thể sử dụng lại được vào hệ kinh tế được xem là hoạt động tổn hại đến môi trường. Các hoạt động phát triển luôn có hai mặt: tích cực và tiêu cực. Bản thân thiên nhiên cũng có hai mặt: thiên nhiên là nguồn tài nguyên và phúc lợi đối với con người, nhưng đồng thời cũng là nguồn thiên tai, thảm họa đối với cuộc sống và phát triển xã hội của con người. Như vậy, bất kỳ sự phát triển nào của xã hội loài người cũng gắn liền với môi trường hiểu theo nghĩa rộng.

Trang 7 Trường Cao đẳng Nghề Du lịch Vũng Tàu 1. Bảo vệ môi trƣờng “Bảo vệ môi trường là hoạt động giữ cho môi trường trong lành, sạch đẹp; phòng ngừa, hạn chế tác động xấu đối với môi trường, ứng phó sự cố môi trường; khắc phục ô nhiễm, suy thoái, phục hồi và cải thiện môi trường; khai thác, sử dụng hợp lý và tiết kiệm tài nguyên thiên nhiên; bảo vệ đa dạng sinh học” (Điều 3 – Luật bảo vệ môi trường Việt Nam). Bảo vệ môi trường cũng có nghĩa là bảo vệ cho môi trường bền vững, môi trường không bị ô nhiễm, không bị suy thoái, không gây tai biến, đáp ứng được những nhu cầu về tài nguyên và môi trường của hiện tại mà không làm tổn hại đến khả năng đáp ứng những nhu cầu ấy cho mai sau. Bảo vệ môi trường bền vững không phải là bảo vệ cái bền vững chết cứng mà bảo vệ cái bền vững động của sự phát triển động cùng với sự hiểu biết luôn được nâng cao; càng phát triển thì môi trường càng được bảo đảm sự bền vững của một cân bằng sinh thái động.

Dù môi trường có bị thay đổi do sự phát triển nhưng sự thay đổi ấy là một quá trình luôn được bền vững. MÔI TRƢỜNG DU LỊCH “Môi trường du lịch bao gồm tổng thể các nhân tố về tự nhiên, kinh tế - xã hội và nhân văn mà trong đó hoạt động du lịch tồn tại và phát triển”. Hoạt động du lịch luôn có mối quan hệ mật thiết với môi trường tự nhiên, kinh tế - xã hội và nhân văn, du lịch khai thác những giá trị, đặc tính của môi trường mà nó tồn tại để phát triển, qua đó thay đổi những đặc tính của môi trường này. Hoạt động du lịch luôn gắn liền với việc khai thác các tiềm năng của tài nguyên môi trường tự nhiên như vẻ đẹp của quang cảnh biển, hồ, sông, núi, các hang động, sa mạc,… và các giá trị văn hóa của môi trường nhân văn như đền chùa, am miếu, nhà thờ, thánh thất, tháp, lăng tẩm, cung điện,… Các giá trị văn hóa phi vật thể như không gian văn hóa Cồng chiêng Tây Nguyên, nhã nhạc cung đình Huế, các loại hình văn hóa dân gian (ca trù, hát quan họ, hát chầu văn,…) nói chung là các giá trị của bản sắc văn hóa dân tộc.

Bên cạnh việc khai thác tài nguyên để hoạt động thì có các quy hoạch, các dự án, các công trình xây dựng nên những môi trường du lịch nhân tạo trên cơ sở tích hợp các yếu tố của tự nhiên, giá trị văn hóa… để tạo nên sự phong phú, đa dạng của các loại hình du lịch là những công viên, khu du lịch, khu vui chơi giải trí phức hợp,… Bất cứ hoạt động nào của du lịch cũng có tác động hai chiều đến môi trường của nó. Cho nên trong hoạt động du lịch cần có những quy hoạch hợp lý, chính sách và dự án tối ưu nhất nhằm giảm thiểu tác động đến môi trường. Trang 8 Trường Cao đẳng Nghề Du lịch Vũng Tàu 1. NỘI DUNG VÀ VAI TRÒ CỦA CÁC THÀNH PHẦN MÔI TRƢỜNG ĐẾN DU LỊCH Môi trường du lịch bao gồm ba thành phần chính: - Môi trường du lịch tự nhiên - Môi trường du lịch nhân văn - Môi trường kinh tế - xã hội.

Môi trƣờng du lịch tự nhiên Môi trường du lịch tự nhiên là một bộ phận cấu thành nên môi trường du lịch nói chung, bao gồm tập hợp các đối tượng tự nhiên sống (hữu cơ) và không sống (vô cơ). Trong đó có những đối tượng tự nhiên chưa bị con người tác động và có những đối tượng tự nhiên đã bị con người tác động, cải tạo ở những mức độ khác nhau song vẫn bảo tồn được một phần hoặc toàn bộ các đặc tính tự phục hồi và phát triển. Môi trường du lịch tự nhiên là toàn bộ không gian, lãnh thổ bao gồm các nhân tố thiên nhiên như đất, nước, không khí, hệ động vật trên cạn và dưới nước,… và các công trình kiến trúc cảnh quan thiên nhiên – nơi tiến hành các hoạt động du lịch. Môi trường du lịch tự nhiên được cấu thành bởi một loạt các môi trường tự nhiên bộ phận trong một hệ thống chung.

Các môi trường bộ phận này tồn tại và phát triển theo các quy luật của mình song có liên quan tác động mật thiết với nhau bằng vô số các quan hệ nhiều chiều trong tương quan nhân quả và giải quyết các mâu thuẫn về phát triển. Tuy nhiên vẫn đảm bảo sự thống nhất nội tại giữa các môi trường bộ phận trong một môi trường chung. Môi trường tự nhiên có ý nghĩa rất lớn đối với sự phát triển và đa dạng hóa các hoạt động du lịch, tạo tiền đề cho sự phát triển các khu du lịch. Ví dụ như các khu du lịch nổi tiếng như Phong Nha – Kẻ Bàng, vịnh Hạ Long, Sapa, Đà Lạt,… là những điểm du lịch dựa trên cơ sở là môi trường tự nhiên với những cảnh quan thiên nhiên đặc sắc.

Môi trường địa chất Địa hình của một khu vực là sản phẩm của các quá trình địa chất lâu dài, là một thành phần quan trọng của tự nhiên và là nơi diễn ra mọi hoạt động của con người. Đối với các hoạt động du lịch, đặc điểm hình thái của địa hình và các dạng đặc biệt của địa hình là những yếu tố quan trọng góp phần tạo nên phon ảnh và sự đa dạng cảnh quan ở khu vực đó. Địa hình của một khu du lịch càng đa dạng, tương phản và độc đáo thì càng có sức hấp dẫn đối với du khách. Thực tế cho thấy khách du lịch rất ưa thích những nơi có nhiều đồi núi, là những nơi vừa có sự kết hợp của nhiều dạng địa hình thể hiện được vẻ đẹp hùng vĩ và thơ mộng của thiên nhiên, vừa có khí hậu mát mẻ, không khí trong lành.

Do sự Trang 9 Trường Cao đẳng Nghề Du lịch Vũng Tàu phân cắt của địa hình nên địa hình đồi núi thường có tác động mạnh đến tâm lý khách du lịch dã ngoại, rất thích hợp với các loại hình cắm trại, tham quan. Địa hình vùng đồi thường cũng là nơi chứa nhiều di tích khảo cổ và tài nguyên văn hóa, lịch sử độc đáo tạo khả năng phát triển các loại hình du lịch và tham quan theo chuyên đề. Trong khi đó, địa hình núi lại rất thuận lợi cho việc tổ chức các loại hình thể thao mùa đông như trượt tuyết, các môn thể thao mùa hè như leo núi. Trên thế giới, các vùng núi cao có vẻ đẹp ấn tượng và hùng vĩ như dãy núi Anpơ ở Châu Âu, Himalaya ở châu Á, Andes ở Nam Mỹ, Atlas ở châu Phi,… là những địa điểm có địa hình hiểm trở nhưng thu hút nhiều du khách.

Nhờ có giá trị thẩm mỹ cao gắn liền với văn hóa và tôn giáo mà nhiều vùng núi cũng đã trở thành một giá trị biểu tượng đặc sắc gắn liền với địa điểm du lịch. Ở nước ta, các vùng núi và cao nguyên có phong cảnh đẹp đã được phát triển và khai thác phục vụ cho mục đích du lịch như cao nguyên Lâm Viên (Lâm Đồng), Sa Pa (Lào Cai), Tam Đảo (Vĩnh Phúc), Ba Vì (Hà Tây). Đặc biệt nhất là Đà Lạt và Sa Pa ở độ cao trên 1500 m được mệnh danh là những “thành phố trong sương mù” với nhiều sắc thái vùng ôn đới đã được xây dựng thành điểm tham quan, du lịch và nghỉ mát.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ