Giáo trình máy xây dựng nghề xây dựng cầu đường trình độ trung cấp phần 1 trường cđ gtvt trung ương i

Giáo trình máy xây dựng phần 1 dành cho nghề xây dựng cầu đường trình độ trung cấp của trường Cao đẳng Giao thông vận tải Trung ương I.

Chuyên ngành

Máy Xây Dựng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình

2017

77
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá giáo trình máy xây dựng cầu đường trung cấp GTVT I

Giáo trình máy xây dựng dành cho nghề xây dựng cầu đường trình độ trung cấp của Trường Cao đẳng Giao thông Vận tải Trung ương I là một tài liệu học thuật cốt lõi, được biên soạn nhằm chuẩn hóa chương trình đào tạo. Tài liệu này ra đời để giải quyết tình trạng thiếu hụt giáo trình thống nhất, cung cấp cho giáo viên và sinh viên một nguồn tham khảo chính quy và đáng tin cậy. Nội dung giáo trình được xây dựng dựa trên kinh nghiệm giảng dạy thực tế và tham khảo các nguồn tài liệu chuyên ngành uy tín trong nước. Đây được xem là sách chuyên ngành GTVT không thể thiếu, giúp trang bị kiến thức nền tảng về máy thi công cơ giới cho học viên hệ trung cấp cầu đường. Toàn bộ giáo trình máy xây dựng được cấu trúc thành 5 chương chính, đi từ những khái niệm tổng quan đến chi tiết cấu tạo, nguyên lý hoạt động của các loại máy móc chuyên dụng trong ngành. Mục tiêu của tài liệu là cung cấp kiến thức và kỹ năng cơ bản, giúp người học nắm vững công tác vận hành, bảo dưỡng và sửa chữa máy móc, đảm bảo hiệu quả và an toàn trong thi công các công trình giao thông.

1.1. Mục tiêu và đối tượng của tài liệu máy xây dựng này

Mục tiêu chính của giáo trình là trang bị cho người học những kiến thức và kỹ năng cơ bản nhất về máy xây dựng trong lĩnh vực thi công cầu đường. Đối tượng mà tài liệu máy xây dựng này hướng đến là sinh viên theo học nghề Xây dựng Cầu đường trình độ Trung cấp. Nội dung được thiết kế để người học có thể hiểu rõ về công dụng, phân loại, các chỉ tiêu kinh tế - kỹ thuật, và các hệ thống cơ bản của máy. Từ đó, sinh viên có thể áp dụng kiến thức vào việc nhận biết, lựa chọn và đề xuất phương án sử dụng thiết bị thi công cầu đường một cách hợp lý và hiệu quả trong thực tế.

1.2. Cấu trúc 5 chương chính trong ebook giáo trình xây dựng cầu đường

Để đảm bảo tính hệ thống và logic, ebook giáo trình xây dựng cầu đường được chia thành 5 chương rõ ràng. Chương I giới thiệu những khái niệm chung về máy xây dựng. Chương II đi sâu vào các loại máy nâng và vận chuyển. Chương III tập trung vào máy làm đất, một trong những nhóm máy quan trọng nhất. Chương IV trình bày về máy sản xuất vật liệu xây dựng. Cuối cùng, Chương V (được đề cập trong cấu trúc tổng thể) thường liên quan đến các máy chuyên dụng như máy đóng cọc. Mỗi chương được biên soạn chi tiết, bao gồm cả lý thuyết và các thông số kỹ thuật cụ thể, giúp người học dễ dàng tiếp thu và tra cứu khi cần thiết.

II. Giải mã thách thức tìm tài liệu máy xây dựng cầu đường chuẩn

Trước khi giáo trình này được ban hành, một trong những thách thức lớn nhất trong công tác đào tạo nghề xây dựng cầu đường là sự thiếu vắng một tài liệu giảng dạy chuẩn và thống nhất. Các cơ sở dạy nghề thường phải tự biên soạn nội dung, dẫn đến tình trạng không đồng bộ về kiến thức và chất lượng giảng dạy giữa các đơn vị. Điều này gây khó khăn không nhỏ cho cả giáo viên trong việc chuẩn bị bài giảng máy thi công và sinh viên trong việc tìm kiếm một nguồn tài liệu tham khảo đáng tin cậy. Sự ra đời của giáo trình từ Trường CĐ GTVT Trung ương I đã giải quyết triệt để vấn đề này, tạo ra một khung chương trình chuẩn, đảm bảo kiến thức được truyền đạt một cách hệ thống, đầy đủ và cập nhật. Tài liệu này không chỉ là một cuốn sách, mà còn là nền tảng để phát triển các giáo án điện tử máy xây dựng hiện đại, nâng cao chất lượng đào tạo chung cho toàn ngành.

2.1. Vấn đề thiếu hụt giáo trình và tài liệu tham khảo đồng bộ

Thực trạng thiếu hụt tài liệu chuẩn đã tạo ra một khoảng trống lớn trong hệ thống đào tạo. Sinh viên và giảng viên phải dựa vào các nguồn tài liệu tự biên soạn, thường không đầy đủ, thiếu cập nhật và không được kiểm duyệt chất lượng một cách chính thống. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng nắm bắt nguyên lý máy xây dựng một cách toàn diện và có hệ thống của người học. Việc thiếu một tài liệu gốc làm chuẩn cũng gây khó khăn trong việc đánh giá và kiểm định chất lượng đầu ra của sinh viên.

2.2. Vai trò của giáo trình chuẩn trong hệ trung cấp cầu đường

Giáo trình này đóng vai trò là tài liệu tham khảo chính thức, thống nhất kiến thức trên toàn hệ thống đào tạo của trường và có thể là tài liệu mẫu cho các cơ sở khác. Nó đảm bảo mọi sinh viên hệ trung cấp cầu đường đều được tiếp cận cùng một nền tảng kiến thức vững chắc về máy thi công cơ giới. Hơn nữa, việc có một giáo trình chuẩn giúp các nhà quản lý giáo dục dễ dàng hơn trong việc xây dựng các module máy xây dựng chuyên sâu, kiểm tra và đánh giá năng lực của người học một cách công bằng và chính xác, góp phần nâng cao chất lượng nguồn nhân lực cho ngành giao thông vận tải.

III. Hướng dẫn các khái niệm chung về máy thi công cơ giới GTVT

Chương đầu tiên của giáo trình tập trung vào việc xây dựng nền tảng kiến thức tổng quan về máy xây dựng. Nội dung trình bày định nghĩa máy xây dựng là các máy và thiết bị phục vụ công tác xây dựng cơ bản. Việc phân loại máy được trình bày chi tiết theo nhiều tiêu chí khác nhau như: phạm vi sử dụng (máy phát lực, máy vận chuyển, máy gia công), nguồn động lực (động cơ đốt trong, điện), và kết cấu di chuyển (bánh lốp, bánh xích). Một phần quan trọng của chương này là phân tích các chỉ tiêu kinh tế-kỹ thuật cơ bản dùng để đánh giá máy, bao gồm độ tin cậy, hiệu quả khai thác, và chi phí vận hành. Các chỉ tiêu này là cơ sở để lựa chọn thiết bị thi công cầu đường phù hợp nhất cho từng công việc cụ thể. Việc nắm vững các khái niệm này giúp người học có cái nhìn toàn diện về cấu tạo máy công trình và các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất làm việc của chúng.

3.1. Phân loại và các bộ phận chính của máy công trình

Giáo trình phân loại máy xây dựng một cách khoa học dựa trên công năng, nguồn động lực và hệ thống di chuyển. Dù đa dạng về chủng loại, hầu hết các máy đều có các bộ phận chính chung như: thiết bị phát lực (động cơ), hệ thống truyền động, bộ công tác, hệ thống di chuyển, và hệ thống điều khiển. Hiểu rõ về cấu tạo máy công trình giúp người học dễ dàng hơn trong việc tiếp cận các module máy xây dựng chuyên sâu về từng loại máy cụ thể như máy lu, máy ủi, máy xúc.

3.2. Tiêu chí kinh tế kỹ thuật và độ tin cậy của thiết bị

Độ tin cậy là một trong những chỉ tiêu quan trọng nhất, được định nghĩa là khả năng hoàn thành chức năng mà không bị hỏng hóc trong một khoảng thời gian nhất định. Giáo trình giới thiệu các chỉ tiêu đánh giá độ tin cậy như tính không hỏng, độ bền lâu và tính thuận tiện trong sửa chữa máy xây dựng. Bên cạnh đó, các chỉ tiêu hiệu quả kinh tế như thời hạn quay vòng vốn và giá thành trên một đơn vị sản phẩm cũng được phân tích, cung cấp công cụ để đánh giá và lựa chọn máy móc một cách tối ưu.

IV. Bí quyết nắm vững nguyên lý máy nâng vận chuyển cầu đường

Máy nâng - vận chuyển là nhóm thiết bị không thể thiếu trong xây dựng cầu đường, được dùng để cơ giới hóa công tác bốc xếp, lắp ráp và vận chuyển vật liệu. Giáo trình dành riêng một chương lớn để phân tích chi tiết nhóm máy này. Nội dung bắt đầu từ các thiết bị nâng đơn giản như Kích, Tời, Palăng đến các loại máy phức tạp hơn như Cần trục. Đối với mỗi loại, tài liệu đều mô tả rõ công dụng, phân loại và các thông số kỹ thuật cơ bản như tải trọng nâng, chiều cao nâng và tầm với. Đặc biệt, phần cấu tạo máy công trìnhnguyên lý máy xây dựng của các cơ cấu chính như cơ cấu nâng hạ, cơ cấu quay và cơ cấu di chuyển được giải thích cặn kẽ. Giáo trình cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của các thiết bị an toàn, đặc biệt là hệ thống phanh hãm, đảm bảo an toàn tuyệt đối trong quá trình vận hành máy công trình.

4.1. Cấu tạo và nguyên lý hoạt động của Kích Tời và Palăng

Giáo trình đi sâu vào nguyên lý làm việc của các thiết bị nâng cơ bản. Kích thủy lực được mô tả với cơ chế dùng áp suất chất lỏng để nâng vật nặng. Tời, bao gồm tời quay tay và tời máy, được phân tích dựa trên cơ cấu tang cuốn cáp và hệ thống truyền động. Palăng, với các loại palăng xích và palăng điện, được trình bày như một giải pháp nâng hạ nhỏ gọn và linh hoạt. Việc hiểu rõ các thiết bị này là bước đệm quan trọng trước khi tìm hiểu về các loại cần trục phức tạp.

4.2. Phân tích các loại cần trục tự hành trong thi công

Cần trục tự hành, bao gồm cần trục ô tô, cần trục bánh lốp và cần trục bánh xích, là trọng tâm của chương này. Giáo trình mô tả chi tiết sơ đồ cấu tạo và nguyên lý làm việc của từng loại, đặc biệt là hệ thống truyền động thủy lực trên các cần trục hiện đại. Các thông số như sức nâng, chiều dài cần và khả năng làm việc với chân chống được giải thích rõ, giúp người học hiểu được phạm vi ứng dụng và giới hạn của từng loại cần trục tự hành trong kỹ thuật thi công cầu đường.

4.3. Cơ cấu phanh hãm và bộ phận mang tải trên máy nâng

An toàn là yếu tố hàng đầu, vì vậy giáo trình dành một phần đáng kể để phân tích các loại cơ cấu phanh hãm như phanh đai, phanh má (guốc), và phanh tự động. Nguyên lý hoạt động và điều kiện làm việc của từng loại phanh được mô tả chi tiết. Bên cạnh đó, các bộ phận mang tải như móc câu, gầu ngoạm và kìm cặp cũng được giới thiệu, giúp người học biết cách lựa chọn thiết bị phù hợp với từng loại vật liệu cần nâng hạ, đảm bảo an toàn và hiệu quả.

V. Phương pháp vận hành và bảo dưỡng thiết bị thi công hiệu quả

Mặc dù giáo trình tập trung vào lý thuyết cấu tạo và nguyên lý, nhưng mục tiêu cuối cùng là ứng dụng vào thực tiễn. Việc nắm vững kiến thức trong tài liệu là nền tảng cho quá trình vận hành máy công trình một cách an toàn và hiệu quả. Các kiến thức về động cơ đốt trong (Diesel và xăng), hệ thống thủy lực, và các cơ cấu truyền động giúp người vận hành hiểu sâu hơn về cỗ máy mình đang điều khiển, từ đó có thể xử lý các tình huống phát sinh và tối ưu hóa năng suất làm việc. Hơn nữa, hiểu biết về cấu tạo chi tiết của từng bộ phận là cơ sở quan trọng cho công tác bảo dưỡng thiết bị thi công. Việc bảo dưỡng định kỳ và đúng cách giúp tăng tuổi thọ máy, giảm thiểu hỏng hóc đột xuất và tiết kiệm chi phí sửa chữa máy xây dựng. Đây là kỹ năng không thể thiếu đối với một kỹ thuật viên xây dựng cầu đường chuyên nghiệp.

5.1. Quy tắc an toàn lao động vận hành máy trong xây dựng cầu đường

Kiến thức từ giáo trình là cơ sở để xây dựng các quy trình an toàn lao động vận hành máy. Việc hiểu rõ các thông số kỹ thuật như tải trọng nâng tối đa, tầm với an toàn của cần trục, hay các cơ cấu phanh hãm giúp người vận hành tuân thủ nghiêm ngặt các giới hạn của thiết bị. Điều này đặc biệt quan trọng khi làm việc với các loại máy thi công cơ giới hạng nặng như máy lu, máy ủi, máy xúc, giúp ngăn ngừa các tai nạn đáng tiếc trên công trường.

5.2. Hướng dẫn bảo dưỡng thiết bị thi công và sửa chữa cơ bản

Từ việc phân tích cấu tạo động cơ, hệ thống truyền động và các cơ cấu làm việc, người học có thể xác định các hạng mục cần kiểm tra và bảo dưỡng thiết bị thi công định kỳ. Ví dụ, việc hiểu nguyên lý làm việc của động cơ Diesel 4 thì giúp kỹ thuật viên biết chu kỳ thay dầu, kiểm tra hệ thống làm mát và hệ thống phun nhiên liệu. Những kiến thức này là vô giá, giúp kéo dài tuổi thọ của máy móc và đảm bảo chúng luôn ở trong trạng thái sẵn sàng làm việc tốt nhất.

30/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: NHỮNG KHÁI CHUNG VÈ MÁY XÂY DỰNG. 6 Bài 1: Khái niệm và phân loại máy xây dựng.--------«+-« <«+ 6 CHƯƠNG II: MÁY NÂNG - VẬN CHUYÊN.---©25c255cccccee 17 Bài 1 Công dụng và phân loại. Cần trục tự hành: .-------++22+++tttEktrttrtrrrrtrrrrrrrrrrree 43 Bài 3: Cần trục tháp:. Bài 4: Cần trục chân đẾ: ‹.:::i:cccccnnnnng ng nh g0 1003 ng 18808110068 s3 59 CHƯƠNG 3.

MAY LẮM ĐẤT. 78 Bài LI MAy hi eec. Mby SiR ss ceseiscsovsavesssvensccssnvesnessesssveneesesaterssnsvswessevsvsnasveventeeesssatver ests 83 BALS My Capins.---- -- HH HH HH HH HH HH Hư 100 CHƯƠNG IV:MÁY SẢN XUẤT VẬT LIỆU XÂY DỰNG. Khái niệm và phân loại:.

Máy và thiết bị gia công đá. Bài 1: Khái niệm và phân loại .---- --- ¿555 5+ S£sekvxererererrree 137 Bài 2: Búa đồng cục dÌZE ccoccoseosessieoeoasatgssie066633/63611461136391638658 8648 138 Đài 5: Baa HN ooceeessorniainaniiaoaniiriitiax11110001603566105260460600600636 143 Bài 5: Giá búa đóng €QC:.----¿ cà cà ntteHehhihưeo 152 CHUONG I: NHUNG KHAI CHUNG VE MAY XAY DUNG Bài 1: Khái niệm và phân loại máy xây dựng 1.1 Khái niệm và phân loại máy xây dựng.1 Khái niệm: Là danh từ chung chi các máy và thiết bị phục vụ trong công tác xây dựng cơ bản, dân dụng công nghiệp, giao thông vận tải, thủy lợi.2 Phân loại: Có nhiều cách phân loại máy xây dựng. - Dựa vào phạm vi sử dụng của máy người ta chia ra: + Máy phát lực: Để cung cấp động lực cho máy làm việc. + Máy vận chuyển và xếp dõ: Để vận chuyển và xếp dỡ hàng hóa vật liệu thi công các công trình nền đất(máy làm công tác chuẩn bị như: phát cây, xới đất.

máy đào xúc vận chuyền đất, các máy đầm nèn đất) + Máy gia công đá: Phục vụ cho việc nghiền sàng và rửa đá. + Máy làm bê tông: Phục vụ cho việc trộn đổ và đầm bê tông + Máy đóng cọc: Phục vụ công tác công tác gia cố nền móng công trình + Máy gia công sắt thép: Phục vụ cho việc cắt uốn hàn thép và cót thép + Máy gia công gỗ: Phục vụ việc xẻ bào gỗ. - Các máy chuyên dùng cho từng việc cụ thể như: Máy xây, chat, phun vôi vữa, xi măng, máy làm mặt đường. - Ngoài cách phân loại trên còn có thể phân loại máy xây dựng theo nguồn động lực như máy chạy bằng động cơ đốt trong, bằng điện, khí nén.

+ Theo kết cấu của bộ phạn di động: Có di chuyển bằng bánh hơi, xích, bánh sắt. + Theo phương pháp điều khiển: Điều khiển cơ khí, thủy lực, khí nén, điện từ. - Máy xây dựng có nhiều kiểu dạng khác nhau nhưng nhìn chung có các bộ phận chính như động cơ, hệ thống truyền động, bộ công tác, cơ cấu quay, hệ thống đi chuyền, hệ thống điều khiển máy, khung và bệ máy.Các chỉ tiêu kinh tế kỹ thuật cơ bản của máy xây dựng. - Các máy xây dựng thường phải làm việc trong những điều kiện hết sức nặng nhọc về chế độ tải trọng, điều kiện môi trường và khí hậu ngoài trời đặc biệt ở Việt Nam có thời tiết nóng ẩm.

- Ngoài ra các máy đó còn phải làm việc trên nền đất yếu và có nhiều bụi ban.Do dé dé đánh giá đúng chỉ tiêu kinh tế kỹ thuật cơ bản của máy các máy xây dựng người ta thường dựa vào 3 tiêu chí: * Chỉ tiêu về chất lượng của máy xây dựng được chia thành các nhóm sau a. Chỉ tiêu về kỹ thuật khai thác: Làhiệu quả sử dụng máy theo công dụng và lĩnh vực. Chỉ tiêu về độ tin cậy: Là tính chất không bị hư hỏng, độ bên lâu, ít bị sửa chữa. Chỉ tiêu về công nghệ: Là việc bảo đảm hiệu quả của việc giải quyết khâu công nghệ thiết kế nhằm đảm bảo năng suất lao động cao, khi chế tạo bảo đưỡng và sửa chữa đơn giản.

Chỉ tiêu về khoa học lao động: Là một hệ thông như người máy, môi trường và có thể đến toàn bộ hệ thống như tâm tư tình cảm, vệ sinh môi trường làm ảnh hưởng đến con người. Chỉ tiêu về kinh tế: Là chỉ phí tiền lương công chế tạo và khai thác, Chỉ tiêu này có thể dùng làm chỉ tiêu đánh giá các chỉ tiêu chất lượng riêng khác của máy. - Đánh giá chỉ tiêu chất lượng chỉ dùng đối với 1 kiểu máy có những thông số cơ bản như lĩnh vực sử dụng, loại sản phẩm, năng suất, dung tích gầu, tải trọng nâng, tốc độ di chuyển chế độ làm việc. Công thức xác định chỉ tiêu chất lượng có dạn Kye me = 9 Ly Kcis i= Trongđó: n- sé lượng các chỉ tiêu chất lượng được xem xét đến.C¡- hệ số “ độ lơ lửng” của các chỉ tiêu cơ bản, nghĩ là quan hệ năng suất, khối lượng lao động hoặc chỉ tiêu khác của máy đang xem xét so với máy mẫu, tính bang %.Ki- Hé s6 “ d6 lơ lửng” của các thông số làm theo những chi tiêu cơ bản như quan hệ giá thành, độ bền lâu hoặc chỉ tiêu khác của máy đem so sánh với máy mẫu.

* Chi tiêu về độ tin cậy và phương pháp xác định a. Dé tin cay cua may: Là tính chất của máy phải hoàn thành những chức năng đã cho mà vẫn giữ được những chỉ tiêu khai thác của nó ở một khoảng thời gian yêu cầu cho trước, được đặc trưng bằng tính không hỏng, ít sửa chữa, độ bên lâu của máy. Độ tin cậy của máy xây đựng: Là phụ thuộc vào việc lựa chọn đúng đắn các thông số cơ bản của máy phục vụ vào chất lượng chế tạo máy và phụ thuộc vào tổ chức máy. Độ tin cậy còn được đánh giá bằng một loạt các chỉ tiêu riêng lẻ hay chỉ tiêu tổng hợp sau: Chỉ tiêu riêng lẻ của độ tin cậy bao gồm: Độ bền lâu, tính làm việc không hỏng Các chỉ tiêu độ tin cậy tổng hợp gôm: Hệ số sẵn sàng kỹ thuật, tính thuận tiện sửa chữa.

Độ tin cậy được dùng để: Đánh giá và so sánh các phương án cơ khí hóa và tự động hóa toàn bộ khối lượng công việc. - Tổ chức khai thác bảo dưỡng và sửa chữa kỹ thuật máy và thiết bị. + Đặt ra chu kỳ sửa chữa và định mức vật tư thay thế. + Lập ra các luận chứng kinh tế kỹ thuật nhằm nâng cao kỹ thuật của máy + Khi xác định chỉ tiêu độ tin cậy người ta sử dụng hệ thống tiêu chuẩn.

Hệ thống này sẽ cho phép nhận được các đặc tính phản ánh tính chất cơ bản về độ tin cậy của máy mà nó sẽ xuất hiện trong khai thác và nói lên ảnh hưởng của tính chất này đến mức độ thực hiện các chức năng của máy đối với các máy xây dựng và làm đường như: can trục, máy xúc, máy gặt, máy sản xuất vật liệu xây dựng. - Khi đánh giá độ tin cậy người ta thường đề cập đến các chỉ tiêu như: Ty— Tuổi thọ( tính bằng giờ hoạt động các đơn vị khác) Tw» — Tuổi thọ trung bình tính bằng giờ hoặc các đơn vị khác T;y- Thời hạn phục vụ (tính bằng năm) K,- Hệ số sẵn sàng. * Chi tiêu hiệu quá kinh tế. - Hiệu quả kinh tế của máy mới được xác định bằng cách đem so sánh nó với một máy đang dùng có hiệu quả kinh tế lớn nhất.

Trong trường hợp này chỉ tiêu lớn nhất có hiệu quả kinh tế là thời hạn quay vòng vốn xác định bằng: =k hE Ở đó: Tị — thời hạn quay vòng vốn K- vốn đầu tư cần thiết để đưa máy mới vào sản xuất E- kinh phí hàng năm thu được do sử dụng máy - Chỉ tiêu về giá thành một đơn vị sản phẩm: m= Nsa Ở đây: M - giá thành một don vi sản phẩm C - chi phi lam việc của máy( tính bang đồng) Nya — nang suat str dụng máy - Với mỗi kiểu máy còn có chỉ tiêu khác đề đánh giá như: Chỉ tiêu về công suất và lượng kim loại cần chỉ phí + Chỉ tiêu về công suất: Pc= Pea Trong đó: P- công suất động cơ(KW: mã lực) P.4- công suất sử dụng + Chỉ tiêu về khối lượng kim loại cân chỉ phí: Gu==—Nsa G Trong do: G- trong lugng may( kg, tan) + Chỉ tiều về số lượng sản phẩmcho một công nhân phục vụ( điều khiển máy) N _ Nsa sp — N Ở đây: N- số lượng công nhân phục vụ máy.Các hệ thống cơ bản của máy xây dựng. - Máy xây dựng có nhiều chủng loại khác nhau, nhưng nhìn chung chúng có các bộ phận như sau; + Thiết bị phát lực + Thiết bị công tác: Bộ phận tác động đến thi công + Các cơ cấu: Cơ cấu quay, cơ cấu nâng hạ cần, cơ cấu nâng hạ vật + Hệ thống truyền động. + Hệ thống điều khiển: Lái, phanh ham. +Hệ thống đi chuyển.

+ Khung và bệ máy. + Các thiết bị phụ: Chiếu sang tín hiệu đèn, còi. Tùy theo yêu cầu và chức năng, một máy có thể có đầy đủ các bộ phận hợp thành nêu trên hoặc có thé chi gồm một số bộ phận. Bài 2: Thiết bị động lực - Thiết bị động lực của động máy xây dựng thường là động cơ đốt trong và động cơ điện.

Động cơ đốt trong 2. Khái niệm và phân loại. - Khái niệm: Động cơ đốt trong là loại động cơ nhiệt hoạt động theo nguyên lý biến nhiệt năng thành cơ năng, nhiên liệu cháy trong xi lanh tạo ra áp suất đầy pit tong dịch chuyền, pit tng kéo day thanh truyền để làm quay trục khuỷu. ~ Phân loại: Dựa vào số thì, chia làm 2 loại.

Động cơ 4 thì và động cơ 2 thì. + Động cơ 4 thì: Chu trình làm việc của động cơ được hoàn thành sau 4 hành trình của pit tông ứng với 2 vòng quay trục khuỷu. 10 + Động cơ 2 thì: Chu trình làm việc của động cơ được hoàn thành sau 2 hành trình của pit tông ứng với l vòng quay trục khuỷu. + Dựa vào nhiên liệu chia làm 2 loại: Động cơ xăng và động cơ diesel 2.

Cấu tạo nguyên lí làm việc động cơ diesel. Buồng xi lanh. Dầu bôi tron I. Nguyên lí làm việc.

- Thì hút: Pít tông di chuyên từ điểm chất trên (ĐCT) đến điểm chết dưới ( DCD), xu pap hit mo, xu pap xả đóng, không khí được nạp váo xi lanh sau khi được lọc tại bầu lọc không khí. - Thì nén: Pít tông di chuyên từ điểm chất dưới (ĐCD) đến điểm chết trên (BCT), hai xu páp đóng kín , không khí được nén ép trong xi lanh. Vào cuối thì nén, áo suất trong buồng đốt đạt khoảng 30KG/cm”, nhiệt độ tăng lên dén 600°C. - Thì nỗ: Pít tồng nén không khí gần đến ĐCT, dầu Disel được phun vào buồng đốt với áp suất cao khoảng 150kG/cm” tán thành sương, gặp không khí nóng tự bốc cháy, áp suất cao lên khoảng 70kG/cm”, tạo thì nỗ đầy pít tông đến ĐCD.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ