Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong lĩnh vực xây dựng dân dụng và công nghiệp, gia cố nền móng là khâu kỹ thuật quan trọng nhằm đảm bảo tính bền vững và an toàn cho toàn bộ công trình, đặc biệt đối với nhà cao tầng, cầu, đập nước hay các cấu trúc mang tính vĩnh cửu. Địa tầng sau khi đào, đắp, đầm thường có độ đồng nhất kém và sức chịu tải giới hạn. Trong các giải pháp gia cố nền, phương pháp ép cọc bê tông cốt thép được áp dụng rộng rãi nhờ ưu thế không phụ thuộc vào mực nước ngầm, chi phí gia công vật liệu hợp lý và khả năng chịu tải trọng lớn.

Tại khu vực đô thị đông đúc, các giải pháp thi công cọc truyền thống bộc lộ nhiều hạn chế:

  • Phương pháp va đập (búa diesel, búa hơi, búa thủy lực): Gây ra lực xung kích và tiếng ồn lớn, dễ làm nứt vỡ hoặc ảnh hưởng tiêu cực đến kết cấu của các công trình liền kề.
  • Phương pháp rung (búa rung): Hiệu quả cao trên nền cát tơi xốp nhưng phạm vi ứng dụng hạn chế và vẫn phát sinh dao động nền.
  • Phương pháp khoan cọc nhồi: Chi phí đầu tư thiết bị rất cao và quy trình kiểm tra chất lượng cọc sau thi công phức tạp, thường chỉ kinh tế đối với đường kính cọc lớn hơn 400 mm.

Do đó, máy ép cọc thủy tĩnh (ép tĩnh bằng truyền động thủy lực) trở thành giải pháp kỹ thuật tối ưu cho các loại cọc tiết diện từ 200 mm đến 400 mm thi công xen kẹt trong đô thị nhờ khả năng vận hành êm, không gây chấn động nền và kiểm soát trực tiếp lực ép qua đồng hồ áp suất.

Đồ án môn học Máy Xây dựng Chuyên dùng (Đại học Công nghệ Giao thông Vận tải) của sinh viên Phạm Văn Nam, dưới sự hướng dẫn của thầy Nguyễn Xuân Hòa, tập trung giải quyết các nhiệm vụ kỹ thuật cụ thể:

  1. Nghiên cứu tổng quan về công nghệ thi công nền móng và phân loại các dòng máy ép cọc tĩnh.
  2. Khai thác sơ đồ kết cấu tổng thể và phân tích nguyên lý vận hành của máy ép cọc thủy tĩnh tải trọng 80 tấn.
  3. Tính toán thiết kế và lựa chọn sơ bộ các phần tử trong hệ thống truyền động thủy lực cho cơ cấu ép cọc, cơ cấu kẹp cọc, cơ cấu di chuyển và cơ cấu nâng hạ máy.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng: Hệ thống kết cấu cơ khí và mạch thủy lực dẫn động của máy ép cọc thủy tĩnh có lực ép danh nghĩa 80 tấn (800 kN).
  • Phạm vi thông số: Khảo sát loại cọc bê tông cốt thép tiết diện vuông từ $300 \times 300\text{ mm}$ đến cọc tròn đường kính tối đa 600 mm; áp suất định mức hệ thống thủy lực 25 MPa; khảo sát quá trình di chuyển (hành trình dọc 3,0 m, hành trình ngang 0,8 m) và nâng hạ (hành trình 1,8 m).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình tính toán

Nghiên cứu sử dụng hệ thống lý thuyết truyền động thủy lực thể tích và cơ học máy xây dựng, cụ thể:

  • Phương trình cân bằng lực xilanh thủy lực: $$P_1 \cdot A_1 - P_2 \cdot A_2 = \frac{T}{\eta_c}$$ Trong đó: $P_1, P_2$ là áp suất dầu công tác tại khoang đẩy và khoang hồi (Pa); $A_1, A_2$ là diện tích hữu ích bề mặt piston ($m^2$); $T$ là lực kéo/đẩy yêu cầu tại đầu cần piston (N); $\eta_c$ là hiệu suất cơ khí của xilanh thủy lực ($\eta_c = 0,96$).
  • Hệ thức tính toán lưu lượng và công suất thủy lực:
    • Lưu lượng bơm lý thuyết và thực tế: $Q_b = \frac{Q}{\eta_b}$ với $\eta_b$ là hiệu suất thể tích ($\eta_b = 0,95 - 0,98$).
    • Công suất yêu cầu trên trục bơm: $N_b = \frac{Q \cdot p}{600 \cdot \eta_b}$ (kW), với $Q$ tính bằng $l/\text{phút}$ và $p$ tính bằng bar.
  • Công thức xác định dung tích thùng dầu: $$V_t = \frac{Q_b}{Z} \text{ (dm}^3\text{)}$$ Trong đó $Z$ là hệ số tỷ lệ chế độ làm việc ($Z = 0,28$ đối với chế độ làm việc gián đoạn của máy ép cọc).
  • Mô hình tính toán lực cản di chuyển máy trên đường ray: $$W_t = W_1 + W_2 + W_3$$ Bao gồm: lực cản ma sát lăn và ma sát ổ trục ($W_1$), lực cản do độ dốc đường ray ($W_2$), và lực cản do áp lực gió tính toán ($W_3$).

Phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp giải tích kỹ thuật: Thiết lập hệ phương trình cân bằng tĩnh học để xác định lực ép, lực kẹp ma sát tối thiểu và tải trọng nâng hạ.
  • Phương pháp tính chọn theo tiêu chuẩn công nghiệp: Dựa trên các thông số lưu lượng, áp suất và lực cản tính toán, tra cứu và lựa chọn mã hiệu thiết bị thủy lực (xilanh, bơm piston hướng trục, van phân phối, van an toàn, bộ lọc) từ catalogue tiêu chuẩn của hãng Rexroth.
  • Phương pháp kiểm nghiệm bền ứng suất: Kiểm tra khả năng chịu nén cục bộ của thân cọc bê tông mác 300 dưới tác dụng của lực kẹp từ các má kẹp cơ khí.

Nguồn dữ liệu sử dụng

  • Số liệu thiết kế tải trọng ép danh nghĩa: 80 tấn ($800\text{ kN}$).
  • Bảng tra thông số ma sát lăn ($\mu = 0,3\text{ mm}$), ma sát ổ trục ($f = 0,02$), độ dốc ray ($\alpha = 0,002$), và áp lực gió ($q = 0,150\text{ kN/m}^2$) theo giáo trình Máy Xây dựng và Kết cấu thép.
  • Tiêu chuẩn thiết bị thủy lực Rexroth (bơm piston A4F0-125, cụm van điều khiển áp suất cao 35 MPa).

Thiết kế và triển khai

Hệ thống máy ép cọc thủy tĩnh tải 80 tấn được cấu thành từ 16 bộ phận kết cấu cơ khí chính kết hợp cùng 4 phân hệ truyền động thủy lực độc lập.

Cụm cơ cấu Thông số đầu vào / Yêu cầu tải trọng Phần tử thủy lực tính chọn Thông số kỹ thuật chi tiết
Cơ cấu ép cọc - Lực ép tổng: $800\text{ kN}$
- 4 xilanh ($F_1 = 200\text{ kN/xilanh}$)
- Hành trình: $1,8\text{ m}$
- Vận tốc ép chậm: $0,7\text{ m/ph}$
Xilanh ép chính & phụ:
D-250-MF3-360/180-1800
- $D_{\text{trong}} = 360\text{ mm}$
- $d_{\text{cán}} = 180\text{ mm}$
- $p_{\text{đm}} = 25\text{ MPa}$
- Hành trình: $1800\text{ mm}$
Cơ cấu kẹp cọc - Lực kẹp tổng: $F \ge 1269\text{ kN}$ (chọn $1300\text{ kN}$)
- 8 xilanh ($F_1 = 162,5\text{ kN/xilanh}$)
- Hành trình: $160\text{ mm}$
Xilanh kẹp cọc:
D-250-M00-320/160-1600
- $D_{\text{trong}} = 320\text{ mm}$
- $d_{\text{cán}} = 160\text{ mm}$
- $p_{\text{đm}} = 25\text{ MPa}$
- Hành trình: $1600\text{ mm}$
Trạm bơm chính (Ép - Kẹp) - Lưu lượng ép: $Q_1 = 306\text{ l/ph}$
- Lưu lượng kẹp: $Q_2 = 276\text{ l/ph}$
- Tổng lưu lượng: $582\text{ l/ph}$
03 Bơm piston hướng trục Rexroth
A4F0-125
- Lưu lượng riêng: $225\text{ l/ph}$
- Áp suất định mức: $400\text{ bar}$
- Tốc độ max: $1800\text{ vòng/ph}$
- Công suất: $131\text{ kW}$
Cơ cấu di chuyển ngang - Lực cản tổng: $W_t = 247,96\text{ kN}$
- Lực đẩy xilanh: $F_{\text{xl}} = 124\text{ kN}$
- Vận tốc: $4\text{ m/ph}$
Xilanh di chuyển ngang:
D-250-M00-125/70-800
- $D_{\text{trong}} = 125\text{ mm}$
- $d_{\text{cán}} = 70\text{ mm}$
- $p_{\text{đm}} = 25\text{ MPa}$
- Hành trình: $800\text{ mm}$
Cơ cấu di chuyển dọc - Lực cản tổng: $W_t = 120,60\text{ kN}$
- Lực đẩy xilanh: $F_{\text{xl}} = 61\text{ kN}$
- Vận tốc: $4\text{ m/ph}$
Xilanh di chuyển dọc:
D-250-M00-100/56-3000
- $D_{\text{trong}} = 100\text{ mm}$
- $d_{\text{cán}} = 56\text{ mm}$
- $p_{\text{đm}} = 25\text{ MPa}$
- Hành trình: $3000\text{ mm}$
Cơ cấu nâng hạ máy - Tải trọng nâng khi nhấc chân đế ngắn
- Hành trình: $1,8\text{ m}$
- Vận tốc nâng: $1\text{ m/ph}$
Xilanh nâng hạ máy:
D-250-M00-360/180-1800
- $D_{\text{trong}} = 360\text{ mm}$
- $d_{\text{cán}} = 180\text{ mm}$
- $p_{\text{đm}} = 25\text{ MPa}$
- Hành trình: $1800\text{ mm}$
Trạm bơm nâng hạ & di chuyển - Lưu lượng di chuyển: $270\text{ l/ph}$
- Lưu lượng nâng hạ: $437,2\text{ l/ph}$
- Tổng lưu lượng: $707,2\text{ l/ph}$
03 Bơm piston hướng trục Rexroth
A4F0-125
Tương tự trạm bơm chính (đồng bộ hóa linh kiện lắp lẫn)

Cơ chế điều khiển và an toàn thủy lực

  • Chế độ ép đa cấp: Hệ thống tích hợp hai chế độ vận hành gồm ép nhanh ($v = 4,5\text{ m/ph}$) khi cọc đi qua lớp đất mềm và ép chậm ($v = 0,7\text{ m/ph}$) khi tăng tải dìm cọc sâu vào địa tầng cứng.
  • Van khóa và van chống tụt: Van một chiều có điều khiển thủy lực trích dòng được bố trí tại khoang dưới xilanh ép, giữ cố định bàn kẹp cọc trên không gian kể cả khi động cơ tắt, ngăn ngừa hiện tượng tụt áp nguy hiểm.
  • Bảo vệ quá áp: Van an toàn điều chỉnh tại mức áp suất $p_{\text{at}} \ge 28,2\text{ MPa}$ (tính toán dựa trên áp suất làm việc 25 MPa cộng tổng sụt áp $\Delta p = 3,2\text{ MPa}$ qua van tiết lưu, van phân phối, đường ống và van khóa).

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN VỀ MÁY ÉP CỌC TĨNH

Chương này trình bày tổng quan về kỹ thuật thi công nền móng công trình và các phương pháp đóng cọc cơ bản:

  • Phân loại phương pháp thi công: Phân tích ba nguyên lý truyền lực chủ đạo: va đập (búa hơi đơn động/song động, búa diesel kiểu ống dẫn tỷ số nén $\varepsilon = 15$ và thanh dẫn $\varepsilon = 30$, búa thủy lực áp suất 10–30 MPa), gây rung (búa rung biến đổi mômen lệch tâm), và ép tĩnh thủy lực. Giới thiệu các giải pháp phụ trợ như khoan cọc nhồi và xử lý nền yếu bằng bấc thấm.
  • Đặc điểm máy ép cọc thủy lực: Khẳng định ưu điểm vượt trội về khả năng truyền lực lớn, điều chỉnh vô cấp vận tốc, vận hành êm ái, bảo vệ môi trường khu dân cư; đồng thời chỉ ra nhược điểm về tiêu hao năng lượng công ép lớn và chu kỳ ép chậm.
  • Kết cấu tổng thể máy ép 80 tấn: Liệt kê chi tiết 16 cụm chi tiết:
    1. Cụm cơ cấu di chuyển ngang; 2. Dầm đặt đối trọng gia tải; 3. Gối đỡ dầm gia tải; 4. Chân đế di chuyển ngang; 5. Cơ cấu ép chính; 6. Gân tăng cường; 7. Chân đế di chuyển dọc; 8. Xilanh di chuyển ngang; 9. (Thuộc cụm chân đế); 10. Xilanh nâng hạ máy; 11. Xilanh di chuyển dọc; 12. Cabin điều khiển; 13. Khung lắp cơ cấu ép cọc; 14. Cơ cấu ép cọc; 15. Xilanh ép cọc; 16. Cẩu cấp cọc.
  • Nguyên lý di chuyển bước: Hệ thống di chuyển dựa trên sự phối hợp nhịp nhàng giữa 4 bánh xe di chuyển dạng hộp hàn thép tấm dày 20 mm chạy trên ray chân đế và các xilanh nâng hạ. Khi xilanh nâng hạ rút lên, chân đế ngang nhấc khỏi mặt đất để xilanh dọc đẩy toàn bộ thân máy tiến 3,0 m; sau đó chân đế ngang hạ xuống tỳ đất, xilanh nâng hạ nhấc chân đế dọc lên để xilanh dọc thu hồi kéo chân đế theo. Quá trình di chuyển ngang thực hiện tương tự với bước chuyển dịch 0,8 m.

CHƯƠNG 2. KHAI THÁC CÔNG NGHỆ THI CÔNG MÁY ÉP CỌC THUỶ TĨNH

Chương 2 là phần trọng tâm tính toán kỹ thuật của đồ án, bao gồm các nội dung chi tiết:

1. Cơ cấu ép cọc

Hệ thống gồm 4 xilanh thủy lực bố trí chéo nhau. Chu trình ép cọc tuân thủ quy trình 6 bước khép kín:

  • Bước 1: Xilanh ép co hết hành trình đưa bàn ép lên cao, xilanh kẹp mở hoàn toàn.
  • Bước 2: Cần cẩu trên máy tiếp cọc vào vị trí lỗ ép tâm máy.
  • Bước 3: Các xilanh kẹp duỗi ra, kẹp chặt thân cọc.
  • Bước 4: Xilanh ép duỗi đẩy bàn ép đi xuống, ấn cọc vào lòng đất.
  • Bước 5: Xilanh kẹp co lại, nhả má kẹp khỏi thân cọc.
  • Bước 6: Xilanh ép co lại kéo bàn ép về vị trí đỉnh, hoàn thành một chu trình và sẵn sàng lặp lại.

Tính toán thủy lực xilanh ép với lực đẩy yêu cầu $F_1 = 200\text{ kN}$, áp suất $P_1 = 20\text{ MPa}$, xác định diện tích piston $A_1 = 0,1067\text{ m}^2$, đường kính tính toán $D = 358,7\text{ mm}$. Tác giả chọn xilanh tiêu chuẩn $D\text{-}250\text{-MF3-360/180-1800}$.

2. Cơ cấu kẹp cọc

Gồm 8 xilanh kẹp bố trí vuông góc trong khung kích thước $85 \times 85\text{ cm}$. Với hệ số ma sát giữa thép và bê tông $f_{\text{ms}} = 0,63$, lực ma sát cần thiết để giữ cọc khi ép 800 kN đòi hỏi lực kẹp tổng $F \ge 1269\text{ kN}$ (chọn $1300\text{ kN}$), tương ứng lực kẹp mỗi xilanh $F_1 = 162,5\text{ kN}$. Đường kính piston tính toán đạt $D = 312,3\text{ mm}$, chọn xilanh $D\text{-}250\text{-M00-320/160-1600}$.

Kiểm nghiệm ứng suất nén thân cọc bê tông mác 300 (cường độ chịu nén $300\text{ kG/cm}^2 \approx 3\text{ kN/cm}^2$):

  • Tiết diện má kẹp tròn lớn nhất đường kính 60 cm: Áp lực nén $p = \frac{162}{282} = 0,575\text{ kN/cm}^2 < 3\text{ kN/cm}^2$ (thỏa mãn điều kiện bền).
  • Cọc tiết diện nhỏ $30 \times 30\text{ cm}$ (đường kính tiếp xúc 30 cm): Áp lực nén $p = 1,79\text{ kN/cm}^2 < 3\text{ kN/cm}^2$ (đảm bảo an toàn không gây nứt vỡ cọc).

3. Tính chọn trạm nguồn và thiết bị phụ trợ ép - kẹp

  • Bơm thủy lực: Lưu lượng ép lớn nhất khi ép cọc $Q_b = 76,5\text{ l/ph}$ ($N_b = 134,2\text{ kW}$); lưu lượng kẹp $Q_b = 34,5\text{ l/ph}$ ($N_b = 121\text{ kW}$). Tổng lưu lượng hệ thống $Q = 582\text{ l/ph}$. Chọn cụm 3 bơm piston Rexroth A4F0-125.
  • Van phân phối: Chọn van tay gạt Rexroth lưu lượng $160\text{ l/ph}$ (cho nhánh ép) và $300\text{ l/ph}$ (cho nhánh kẹp), áp lực danh định 35 MPa.
  • Thùng dầu: Thùng hàn thép tấm dung tích tính toán $V_t = \frac{582}{0,28} = 2078,6\text{ dm}^3$ cho cụm ép và $985,7\text{ dm}^3$ cho cụm kẹp.
  • Đồng hồ áp suất: Model LBD-602P-250 (thang đo 25 MPa).

4. Cơ cấu di chuyển và nâng hạ máy

Trọng lượng toàn bộ máy kèm tải đối trọng $Q = 8100\text{ kN}$ (802 tấn). Bánh xe di chuyển đường kính $D_{\text{bx}} = 400\text{ mm}$, đường kính ngõng trục $d = 100\text{ mm}$.

Bảng tổng hợp thành phần lực cản di chuyển máy:

Hướng chuyển động Diện tích cản gió $F_g$ Lực ma sát $W_1$ Lực cản dốc $W_2$ Lực cản tổng $W_t$ Lực đẩy chọn cho mỗi xilanh
Di chuyển dọc $50\text{ m}^2 + 0,9\text{ m}^2$ (cọc) $96,72\text{ kN}$ $14,88\text{ kN}$ $120,60\text{ kN}$ $F_{\text{xl}} = 61\text{ kN}$
Di chuyển ngang $25\text{ m}^2 + 0,9\text{ m}^2$ (cọc) $228,24\text{ kN}$ $15,21\text{ kN}$ $247,96\text{ kN}$ $F_{\text{xl}} = 124\text{ kN}$
  • Chọn xilanh di chuyển dọc: $D\text{-}250\text{-M00-100/56-3000}$ ($D=100\text{ mm}, d=56\text{ mm}, h=3000\text{ mm}$).
  • Chọn xilanh di chuyển ngang: $D\text{-}250\text{-M00-125/70-800}$ ($D=125\text{ mm}, d=70\text{ mm}, h=800\text{ mm}$).
  • Chọn xilanh nâng hạ máy: $D\text{-}250\text{-M00-360/180-1800}$ ($D=360\text{ mm}, d=180\text{ mm}, h=1800\text{ mm}$).
  • Trạm bơm di chuyển và nâng hạ: Tổng lưu lượng yêu cầu $707,2\text{ l/ph}$, chọn cấu hình tương đồng gồm 3 bơm piston Rexroth A4F0-125; thể tích thùng dầu phục vụ di chuyển đạt $780,7\text{ dm}^3$.

Kết quả và đóng góp

Kết quả tính toán chính

Đồ án đã xác lập đầy đủ hệ thống thông số kỹ thuật cho toàn bộ các cơ cấu chấp hành thủy lực của máy ép cọc tĩnh 80 tấn:

  • Xác định chính xác kích thước hình học của 5 cụm xilanh công tác đáp ứng dải áp suất chuẩn 20–25 MPa.
  • Chuẩn hóa việc sử dụng tổ hợp 3 bơm piston hướng trục A4F0-125 (Rexroth) có tổng lưu lượng $582\text{ l/ph}$ (hệ ép - kẹp) và $707,2\text{ l/ph}$ (hệ di chuyển - nâng hạ), đảm bảo hiệu suất năng lượng và tính kinh tế.
  • Chứng minh tính an toàn kết cấu thân cọc bê tông mác 300 khi chịu áp lực kẹp lớn nhất đạt $1,79\text{ kN/cm}^2$, nằm dưới ngưỡng nén phá hủy vật liệu ($3\text{ kN/cm}^2$).

Giải pháp kỹ thuật tác giả đề xuất

  • Ứng dụng liên kết khớp cầu tự lựa giữa hệ xilanh ép và bàn kẹp cọc, cho phép triệt tiêu góc lắc nhỏ phát sinh do địa hình không bằng phẳng, đảm bảo cọc luôn duy trì phương thẳng đứng tuyệt đối khi ép sâu.
  • Đồng bộ hóa kích thước và cấu tạo của 4 cụm bánh xe di chuyển (dạng hộp thép hàn tấm dày 20 mm có gân tăng cường), gia tăng tính lắp lẫn khi sửa chữa, bảo dưỡng tại hiện trường.
  • Bố trí hệ thống lọc dầu cưỡng bức trên đường dầu hồi về thùng, kết hợp lưới lọc cặn trong thùng dầu phân vùng để nâng cao tuổi thọ chất lỏng thủy lực.

Đóng góp kỹ thuật

Nghiên cứu cung cấp một phương pháp luận hoàn chỉnh từ khâu phân tích tải trọng động lực học, tính toán giải tích thủy lực đến tra cứu quy chuẩn thiết bị thực tế cho dòng máy ép cọc tĩnh chất tải 80 tấn, đóng góp tài liệu thiết kế cơ sở cho chuyên ngành Máy xây dựng.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế

  • Các tính toán dừng lại ở mức độ tính chọn sơ bộ các thông số chính (đường kính trong xilanh, đường kính cán, lưu lượng bơm), chưa đi sâu vào tính toán bền mỏi chi tiết cho cần piston, ống xilanh và khung dầm chịu lực đối trọng.
  • Chưa khảo sát chi tiết hiện tượng xâm thực thủy lực, quá độ áp suất khi đảo chiều van phân phối ở tốc độ cao, và sự gia nhiệt của dầu thủy lực trong điều kiện làm việc liên tục ngoài trời nhiệt độ cao.
  • Nguồn tài liệu và số liệu thực nghiệm hiện trường còn hạn chế như tác giả đã nêu tại phần mở đầu.

Hạn chế và hướng mở rộng

  • Nghiên cứu mô phỏng động lực học chất lưu (CFD) và phần tử hữu hạn (FEM) cho kết cấu khung dầm gia tải và cụm chân đế trượt.
  • Thiết kế tích hợp hệ thống tự động hóa điều khiển tỷ lệ (electro-hydraulic proportional control) và cảm biến hành trình để tự động cân bằng máy và điều chỉnh tốc độ ép theo phản lực đầu cọc.

Giá trị tham khảo

Bản thuyết minh đồ án là tài liệu tham khảo kỹ thuật hữu ích cho:

  • Sinh viên ngành Kỹ thuật Cơ khí, Máy Xây dựng, Cơ giới hóa Xây dựng: Nắm vững phương pháp tính toán hệ thống thủy lực công suất lớn, quy trình xác định lực cản di chuyển máy hạng nặng và phương pháp kiểm toán ứng suất bề mặt tiếp xúc.
  • Kỹ sư thiết kế và vận hành thiết bị thi công nền móng: Tham khảo sơ đồ nguyên lý mạch thủy lực đa bơm, nguyên lý van một chiều chống tụt áp bàn ép, và thông số quy chuẩn của các dòng thiết bị Rexroth trong ứng dụng thực tế.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao máy ép cọc thủy tĩnh được ưu tiên sử dụng trong các đô thị hơn phương pháp búa đóng và khoan cọc nhồi?
Máy ép cọc thủy tĩnh truyền tải lực ép êm dịu, không tạo xung lực va đập hay sóng rung chấn lan truyền trong nền đất, không gây tiếng ồn lớn, do đó không làm nứt vỡ các công trình lân cận và không ảnh hưởng đến sinh hoạt của khu dân cư. Đồng thời, đối với cọc đường kính trung bình ($200 - 400\text{ mm}$), chi phí vận hành máy ép tĩnh thấp hơn đáng kể và chất lượng cọc được kiểm soát dễ dàng hơn so với phương pháp khoan cọc nhồi.

2. Chu trình ép cọc của máy 80 tấn diễn ra theo các bước nào?
Chu trình gồm 6 bước: (1) Xilanh ép co hết hành trình đưa bàn ép lên trên, xilanh kẹp mở chờ cọc; (2) Cần cẩu trên máy cẩu cọc vào lỗ ép; (3) Xilanh kẹp duỗi kẹp chặt cọc; (4) Xilanh ép duỗi đẩy bàn ép nén cọc xuống đất; (5) Xilanh kẹp co lại nhả cọc; (6) Xilanh ép co lại đưa bàn ép lên trên để bắt đầu chu trình tiếp theo.

3. Áp lực của má kẹp có làm nứt vỡ cọc bê tông cốt thép mác 300 trong quá trình ép không?
Không. Kết quả tính toán cho thấy với lực ép 80 tấn, lực kẹp yêu cầu của 8 xilanh là 1300 kN ($162,5\text{ kN/xilanh}$). Áp lực nén lớn nhất tác dụng lên bề mặt cọc tiết diện nhỏ $30 \times 30\text{ cm}$ đạt $1,79\text{ kN/cm}^2$, nhỏ hơn giới hạn chịu nén của bê tông mác 300 là $300\text{ kG/cm}^2$ ($\approx 3\text{ kN/cm}^2$), đảm bảo cọc không bị phá hủy cục bộ.

4. Dòng bơm thủy lực nào được tác giả lựa chọn cho trạm nguồn của máy?
Tác giả tính chọn loại bơm piston hướng trục kiểu A4F0-125 theo tiêu chuẩn của hãng Rexroth. Mỗi bơm có lưu lượng riêng $225\text{ l/ph}$, áp suất định mức $400\text{ bar}$, tốc độ quay cực đại $1800\text{ vòng/phút}$, công suất định mức $131\text{ kW}$ và trọng lượng $61\text{ kg}$. Hệ thống sử dụng 3 bơm làm việc song song để cung cấp đủ lưu lượng cho chu trình công tác.

5. Bước di chuyển dọc và ngang của máy ép cọc 80 tấn được thực hiện với hành trình bao nhiêu?
Máy di chuyển từng bước nhờ hệ thống xilanh trượt trong chân đế: hành trình di chuyển theo chiều dọc máy là $3,0\text{ m}$ (sử dụng xilanh di chuyển dọc hành trình $3000\text{ mm}$), và hành trình di chuyển theo chiều ngang máy là $0,8\text{ m}$ (sử dụng xilanh di chuyển ngang hành trình $800\text{ mm}$).


Kết luận

Đồ án tốt nghiệp của tác giả Phạm Văn Nam đã hoàn thành toàn diện nhiệm vụ khảo sát kết cấu và tính chọn hệ thống truyền động thủy lực cho máy ép cọc tĩnh tải trọng 80 tấn. Các tính toán giải tích về lưu lượng, áp suất và công suất cho các cụm xilanh ép, kẹp, di chuyển và nâng hạ đều được chuẩn hóa chính xác dựa trên cơ sở lý thuyết máy xây dựng và catalogue thiết bị công nghiệp Rexroth. Đây là tài liệu tổng quan có giá trị học thuật và thực tiễn cao, đóng góp thiết thực cho công tác thiết kế và khai thác máy xây dựng chuyên dụng phục vụ thi công nền móng.