Tổng quan về giáo trình

Giáo trình mô đun Marketing (Mã mô đun: Marketing) do Trường Cao đẳng Kinh tế - Kỹ thuật Bạc Liêu (trực thuộc Ủy ban Nhân dân tỉnh Bạc Liêu) biên soạn và ban hành năm 2020 dưới hình thức lưu hành nội bộ, phục vụ chương trình đào tạo nghề Kế toán ở trình độ Cao đẳng. Trong cấu trúc chương trình đào tạo nghề Kế toán, mô đun này giữ vai trò trang bị khối kiến thức bổ trợ chuyên môn về thị trường và hoạt động thương mại, giúp người học ngành kế toán nắm bắt được mối quan hệ giữa hoạt động nghiệp vụ tài chính - chi phí với quy trình kinh doanh và tiếp thị của doanh nghiệp.

Mục tiêu học tập của giáo trình tập trung vào việc cung cấp hệ thống kiến thức căn bản về marketing hiện đại, marketing tích hợp và các chức năng marketing trong tổ chức; phân biệt rõ sự khác biệt giữa quan điểm bán hàng và quan điểm marketing; phân tích môi trường marketing và hành vi khách hàng; nắm vững tiến trình STP (Phân đoạn thị trường - Lựa chọn thị trường mục tiêu - Định vị); hiểu rõ chu kỳ sống của sản phẩm và nắm bắt phương pháp xác định giá thành, điểm hòa vốn cùng các chiến lược định giá sản phẩm mới.

Cấu trúc giáo trình được thiết kế kết hợp giữa lý thuyết và thực hành nghề nghiệp, phân bổ thời lượng chi tiết cho từng bài học (ví dụ: Bài mở đầu gồm 2 giờ lý thuyết; Chương 1 gồm 7 giờ với 2 giờ lý thuyết và 5 giờ thực hành; Chương 3 gồm 8 giờ với 2 giờ lý thuyết và 6 giờ thực hành). Cách tiếp cận của giáo trình đi từ việc xây dựng hệ thống thuật ngữ học thuật chuẩn mực quốc tế đến các công cụ phân tích tình huống thực tế. Điểm đặc thù của tài liệu là tích hợp chặt chẽ các khái niệm marketing kinh điển với các yếu tố kế toán - tài chính như doanh thu, chi phí cố định, chi phí biến đổi và lợi nhuận, phù hợp với định hướng đào tạo cho học viên chuyên ngành Kế toán.


Nội dung kiến thức cốt lõi

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                           TIẾN TRÌNH MARKETING TỔNG THỂ                           |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
                                          |
                                          v
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| BÀI MỞ ĐẦU: TỔNG QUAN MARKETING                                                   |
| - Thuật ngữ: Needs, Wants, Demands, Products, Exchanges, Customers, Consumers     |
| - Phân biệt: Marketing vs Bán hàng (Theodore Levitt, Philip Kotler)               |
| - 7 chức năng marketing & Phân loại thị trường (Lĩnh vực, Quy mô, Phạm vi)        |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
                                          |
                                          v
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| CHƯƠNG 1: CƠ SỞ QUYẾT ĐỊNH MARKETING (STP & HÀNH VI KHÁCH HÀNG)                   |
| - Tiến trình STP: Segmentation (Địa lý, Nhân khẩu, Hành vi)                       |
|                   -> Targeting (Quy mô, Cạnh tranh, Nguồn lực)                    |
|                   -> Positioning (Bản đồ định vị, Khác biệt hóa)                  |
| - Hành vi khách hàng & 5 bước ra quyết định mua                                   |
| - Môi trường Marketing vĩ mô và vi mô                                             |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
                                          |
                                          v
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| CHƯƠNG 2 & 3: CÁC QUYẾT ĐỊNH CHÍNH SÁCH MARKETING                                 |
| - Quản trị Chu kỳ sống sản phẩm (PLC): Giới thiệu -> Tăng trưởng ->               |
|   Bão hòa -> Suy thoái                                                            |
| - Chính sách giá cả: Định giá hòa vốn (TR=TC), Lợi nhuận mục tiêu,                |
|   Giá hiện hành, Giá trị cảm nhận; Chiến lược giá sản phẩm mới                     |
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Các chương/chủ đề chính

  • Bài mở đầu: Tổng quan về Marketing (2 giờ lý thuyết): Khái quát lịch sử phát triển trên 100 năm của marketing; giới thiệu định nghĩa chuẩn tắc từ các tổ chức và học giả quốc tế: CIM (UK), AMA (1985, 2007), Christian Grönroos (1990), William J. Walker (1994), Philip Kotler và Gary Armstrong (2008). Phân tích 8 thuật ngữ nền tảng: Nhu cầu (Needs), Mong muốn (Wants), Số cầu (Demands), Sản phẩm (Products), Trao đổi (Exchanges - 4 phương thức và 4 điều kiện trao đổi), Khách hàng (Customers), Người tiêu dùng (Consumers), Giá trị cảm nhận của người tiêu dùng (Customer Perceived Value) và Thị trường (Market). Phân biệt quan điểm bán hàng và marketing dựa trên luận điểm của Theodore Levitt và mô hình đối chiếu của Philip Kotler (2003). Trình bày 7 chức năng marketing trong tổ chức (Quản lý thông tin, Phân phối, Quản lý sản phẩm, Giá, Khuyến mãi, Bán hàng, Tài chính) và phân loại marketing theo lĩnh vực hoạt động, quy mô, phạm vi, khách hàng và đặc điểm sản phẩm.
  • Chương 1: Cơ sở của các quyết định marketing (7 giờ: 2 giờ lý thuyết, 5 giờ thực hành): Tập trung vào tiến trình STP (Segmentation - Targeting - Positioning). Trình bày 4 yêu cầu phân đoạn thị trường (Đo lường được, Quy mô đủ lớn, Tính khác biệt, Tính đồng nhất) và 3 nhóm căn cứ phân đoạn (Địa lý, Nhân khẩu học, Hành vi). Nêu 3 tiêu chuẩn đánh giá và lựa chọn thị trường mục tiêu (Quy mô - tốc độ tăng trưởng, Mức độ cạnh tranh, Mục tiêu - nguồn lực doanh nghiệp). Trình bày khái niệm định vị, 2 nội dung cơ bản của định vị, phương pháp lập biểu đồ định vị với 2 chiến lược: định vị cạnh tranh trực tiếp và định vị lấp chỗ trống. Phân tích hành vi khách hàng cá nhân, các yếu tố ảnh hưởng (Văn hóa, Nhóm ảnh hưởng, Địa vị xã hội, Chu kỳ đời sống gia đình, Nghề nghiệp, Kinh tế, Kinh nghiệm, Niềm tin và Quan điểm) cùng quy trình 5 bước ra quyết định mua: Nhận thức nhu cầu $\rightarrow$ Tìm kiếm thông tin $\rightarrow$ Đánh giá phương án $\rightarrow$ Quyết định mua $\rightarrow$ Đánh giá sau mua.
  • Nội dung Quản trị Chu kỳ sống của sản phẩm (Product Life Cycle - PLC): Định nghĩa chu kỳ sống sản phẩm theo 5 tiêu thức đánh giá (doanh số, số lượng/kiểu khách hàng, chi phí đơn vị, lợi nhuận, mức độ cạnh tranh). Phân tích đặc điểm và chiến lược marketing qua 4 giai đoạn: Giới thiệu (nghiên cứu của Buzzell về nguyên nhân tăng trưởng chậm ở thực phẩm chế biến), Tăng trưởng (tác động của đường cong kinh nghiệm), Bão hòa (3 thời kỳ: sung mãn tăng trưởng, sung mãn ổn định, sung mãn suy tàn) và Suy thoái (xử lý sản phẩm già cỗi, phân tích chi phí ngầm và danh mục sản phẩm).
  • Chương 3: Chính sách giá cả (8 giờ: 2 giờ lý thuyết, 6 giờ thực hành): Trình bày khái niệm giá, bản chất trao đổi và mối quan hệ giữa giá cả với chất lượng cảm nhận. Chi tiết hóa 4 phương pháp định giá: Định giá dựa vào chi phí (xác định điểm hòa vốn khi Tổng doanh thu $TR = TC$), Định giá theo lợi nhuận mục tiêu, Định giá theo mức giá hiện hành (bao gồm định giá đấu thầu), Định giá theo giá trị cảm nhận của khách hàng. Phân tích 4 chiến lược định giá cho sản phẩm mới: Chiến lược giá hớt váng (Skimming pricing), Chiến lược giá thâm nhập (Penetration pricing), Chiến lược giá hỗn hợp hai/nhiều phần và Chiến lược định giá trọn gói (Bundle pricing).

Progression logic của giáo trình đi theo đường dẫn sư phạm chặt chẽ: Thiết lập hệ thống khái niệm bản chất $\rightarrow$ Phân tích môi trường và nghiên cứu phân đoạn, lựa chọn mục tiêu, định vị (STP) $\rightarrow$ Đi sâu vào các quyết định quản trị sản phẩm và xác lập chính sách giá cả.

Kiến thức nền tảng được xây dựng

  • Fundamental theories: Lý thuyết hành vi người tiêu dùng (Consumer Behavior Theory), lý thuyết chu kỳ sống sản phẩm (Product Life Cycle), lý thuyết đường cong kinh nghiệm trong quản trị chi phí sản xuất.
  • Core principles: Nguyên tắc trao đổi tự nguyện trong kinh tế thị trường (Kerin, Hartley, Rudelius, 2007); nguyên tắc định hướng nhu cầu khách hàng của Theodore Levitt; nguyên tắc quản trị hòa vốn và tối ưu hóa lợi nhuận mục tiêu.
  • Essential frameworks: Khung tiến trình STP (Phân đoạn - Lựa chọn thị trường mục tiêu - Định vị); Khung 5 giai đoạn của tiến trình ra quyết định mua hàng; Đồ thị hòa vốn giao điểm giữa đường Tổng doanh thu (TR) và Tổng chi phí (TC); Bản đồ định vị sản phẩm dựa trên các trục thuộc tính.

Kỹ năng phát triển

  • Technical skills: Kỹ năng tính toán điểm hòa vốn, xác định mức giá bán hòa vốn dựa trên chi phí cố định và chi phí biến đổi; kỹ năng thiết lập công thức định giá theo mức lợi nhuận mục tiêu trên đơn vị sản phẩm và tổng vốn đầu tư.
  • Analytical skills: Kỹ năng phân tích các biến số nhân khẩu học, địa lý và hành vi để phân đoạn thị trường; kỹ năng đánh giá mức độ cạnh tranh và sức hấp dẫn của các đoạn thị trường; kỹ năng phân tích các giai đoạn của chu kỳ sống sản phẩm để nhận diện chi phí ngầm.
  • Practical competencies: Kỹ năng xây dựng biểu đồ định vị sản phẩm; kỹ năng lựa chọn chiến lược định giá thích ứng cho sản phẩm mới (giá thâm nhập hoặc giá hớt váng); kỹ năng xử lý phản hồi khiếu nại của khách hàng sau mua.

Phương pháp giảng dạy và học tập

Giáo trình áp dụng cách tiếp cận sư phạm định hướng thực hành nghề nghiệp (competency-based training). Tỷ trọng thời gian phân bổ nghiêng rõ rệt về phần thực hành ứng dụng (Chương 1 có 5/7 giờ thực hành; Chương 3 có 6/8 giờ thực hành), giúp người học chuyển hóa các khái niệm lý thuyết thành kỹ năng thao tác cụ thể.

Tài liệu tích hợp hệ thống bài tập tình huống và ví dụ thực tiễn phong phú, gắn liền với các thương hiệu và hành vi tiêu dùng điển hình:

  • Phân tích chiến lược quảng cáo định vị biểu tượng địa vị xã hội của thương hiệu Nokia và bia Heineken.
  • Nghiên cứu tình huống hành vi mua hàng đối với mặt hàng dầu gội đầu (Clear, Sunsilk) nhằm phân tích động cơ, thói quen tiêu dùng, dung tích bao bì và địa điểm mua sắm.
  • Phân tích hiện tượng tăng trưởng chậm của sản phẩm mới qua nghiên cứu của Buzzell (cà phê hòa tan, nước cam ướp lạnh, máy làm kem cà phê bột).
  • Bài học xử lý sản phẩm già cỗi trong giai đoạn suy thoái thông qua ví dụ sản phẩm bánh quy dài sáu cạnh truyền thống của doanh nghiệp.
  • Bài toán định giá cước dịch vụ viễn thông và vé vào cửa khu vui chơi giải trí để minh họa cho chiến lược giá hỗn hợp hai phần.

Phương pháp đánh giá người học được thiết kế đa dạng, kết hợp giữa kiểm tra lý thuyết (khái niệm học thuật, 7 chức năng marketing, 5 bước tiến trình mua) và đánh giá kỹ năng thực hành (bài tập lập bản đồ định vị, tính toán điểm hòa vốn, xây dựng phương án định giá cho sản phẩm mới).

Đối với việc tự học, giáo trình cung cấp hệ thống thuật ngữ song ngữ Anh - Việt rõ ràng (Needs, Wants, Demands, STP, Customer Perceived Value, Market), giúp người học dễ dàng đối chiếu tài liệu quốc tế. Sinh viên được hướng dẫn tự vẽ lại các sơ đồ tiến trình, tự giải các phương trình hòa vốn và liên hệ phân tích hành vi tiêu dùng từ thực tế đời sống hàng ngày.


Điểm nổi bật và cập nhật

  • Tính chuẩn mực về học thuật: Giáo trình kế thừa và trích dẫn trực tiếp các công trình nghiên cứu kinh điển về quản trị marketing quốc tế, bao gồm: Marketing Management – An Asian Perspective (Philip Kotler, Swee Meng Leong, Swee Hoo Ang, Chin Tiong Tan, 1996); Fundamentals of Marketing (William J. Walker, 1994); Principles of Marketing (Philip Kotler, Gary Armstrong, 2008); Marketing Management (Philip Kotler, Kevin Lane Keller, 2009); Marketing – The Core (Kerin, Hartley, Rudelius, 2007) và các định nghĩa chuẩn của Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA 1985, AMA 2007), Viện Marketing Công chứng Anh Quốc (CIM).
  • Tích hợp công cụ quản lý hiện đại: Đưa nội dung thu thập thông tin marketing qua các phương tiện truyền thông xã hội (Social Media như Facebook, Twitter) và các trang web đánh giá sản phẩm vào nội dung chức năng quản lý thông tin marketing.
  • Gắn kết thực tiễn kinh doanh và kế toán: Giáo trình làm rõ mối liên hệ giữa các quyết định marketing với hiệu quả tài chính doanh nghiệp. Khía cạnh quản trị chi phí được phân tích sâu sắc qua việc chỉ ra các "chi phí ngầm" khi duy trì sản phẩm suy thoái (tiêu tốn thời gian quản lý, chi phí điều chỉnh lượng dự trữ, tổ chức sản xuất đợt ngắn, làm phân tán nguồn lực quảng cáo).
  • Phân loại hệ thống thị trường toàn diện: Phân định cụ thể các hình thái marketing từ cấp vi mô (doanh nghiệp) đến vĩ mô (chính phủ), marketing kinh doanh (B2B, thương mại, dịch vụ, du lịch) đến marketing phi kinh doanh/marketing xã hội (chính trị, y tế, giáo dục, văn hóa).

Đối tượng sử dụng giáo trình

  • Sinh viên mục tiêu: Sinh viên trình độ Cao đẳng nghề Kế toán tại Trường Cao đẳng Kinh tế - Kỹ thuật Bạc Liêu và sinh viên khối ngành kinh tế, quản trị kinh doanh, tài chính tại các trường cao đẳng, trung cấp nghề.
  • Kiến thức tiên quyết (Prerequisites): Người học cần nắm vững kiến thức căn bản về Kinh tế học vi mô, Nguyên lý thống kê và Nguyên lý kế toán (nhận biết các khái niệm chi phí cố định, chi phí biến đổi, doanh thu, lợi nhuận) để tiếp thu thuận lợi các nội dung định giá và phân tích hòa vốn.
  • Giảng viên: Sử dụng làm tài liệu giảng dạy chính khóa mô đun Marketing; làm căn cứ thiết kế đề cương chi tiết, phân bổ giờ giảng dạy lý thuyết và tổ chức các buổi thảo luận tình huống, bài tập thực hành trên lớp.
  • Tự học và tham khảo: Cán bộ kế toán quản trị, nhân viên định phí, nhân viên kinh doanh, tiếp thị tại các doanh nghiệp cần tài liệu tham khảo có cấu trúc rõ ràng để hệ thống hóa kiến thức về thị trường, khách hàng và phương pháp xác định giá bán sản phẩm.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với đối tượng đào tạo nào?

Tài liệu được biên soạn chính thức cho học viên trình độ Cao đẳng nghề Kế toán theo khung chương trình đào tạo của Trường Cao đẳng Kinh tế - Kỹ thuật Bạc Liêu, đồng thời phù hợp làm tài liệu nhập môn cho người học các chuyên ngành kinh tế khác.

2. Cần chuẩn bị kiến thức nền tảng nào trước khi học?

Người học cần có kiến thức cơ bản về toán kinh tế và nguyên lý kế toán/kinh tế đại cương nhằm đọc hiểu các bảng số liệu nhân khẩu học, vẽ đồ thị phân tích điểm hòa vốn và tính toán các công thức định giá.

3. Điểm khác biệt của giáo trình so với các tài liệu marketing đại trà là gì?

Giáo trình tinh gọn hóa các lý thuyết hàn lâm, tập trung mạnh vào mối quan hệ giữa marketing với các biến số tài chính - chi phí (7 chức năng marketing nhấn mạnh vai trò dòng doanh thu và tài chính; phân tích sâu điểm hòa vốn và chi phí ngầm của sản phẩm suy thoái) và phân bổ thời lượng thực hành vượt trội.

4. Phương pháp tự học giáo trình như thế nào để đạt hiệu quả cao?

Người học nên bám sát hệ thống thuật ngữ gốc tiếng Anh (Needs, Wants, Demands, Exchanges, PLC, STP), thực hành vẽ lại các sơ đồ tiến trình (Sơ đồ tác động hành vi khách hàng, Sơ đồ quá trình mua 5 bước) và giải quyết các bài toán tính giá thành, điểm hòa vốn cho từng trường hợp cụ thể.

5. Giáo trình có sử dụng các nguồn tài liệu tham khảo nào?

Giáo trình trích dẫn dữ liệu từ các giáo trình chuẩn mực quốc tế của các tác giả Philip Kotler, Gary Armstrong, Kevin Lane Keller, William J. Walker, Theodore Levitt, Buzzell, Kerin, Hartley, Rudelius và các ấn phẩm của NXB Thống kê, Prentice Hall, McGraw-Hill, Pearson Education.


Kết luận

Giáo trình mô đun Marketing nghề Kế toán (Trình độ Cao đẳng, 2020) của Trường Cao đẳng Kinh tế - Kỹ thuật Bạc Liêu là tài liệu học thuật hoàn chỉnh, cung cấp nền tảng kiến thức thực tế về quản trị tiếp thị và thị trường. Lộ trình học tập của giáo trình được thiết kế logic: khởi đầu từ việc nhận thức bản chất marketing và phân loại thị trường ở Bài mở đầu; tiếp nối bằng việc phân tích môi trường, hành vi khách hàng và xây dựng chiến lược STP ở Chương 1; hoàn thiện bằng các quyết định chuyên sâu về chu kỳ sống sản phẩm và phương pháp định giá tại Chương 2 và Chương 3. Để mở rộng tri thức chuyên sâu, người học có thể tham khảo bổ trợ các tác phẩm được giáo trình trích dẫn như Marketing Management (Philip Kotler, Kevin Lane Keller) và Principles of Marketing (Philip Kotler, Gary Armstrong).