Tổng quan về giáo trình

Giáo trình Lý thuyết Tài chính Tiền tệ (Mã môn học: CKT206) được biên soạn bởi tập thể giảng viên Bộ môn Kế toán - Tài chính, Khoa Kinh tế - Xã hội và Nhân văn thuộc Trường Cao đẳng Cộng đồng Đồng Tháp, do Th.S Tăng Thúy Liễu làm chủ biên và ban hành theo quyết định của Hiệu trưởng vào năm 2017. Trong chương trình đào tạo ngành Kế toán Hành chính sự nghiệp (HCSN) trình độ Trung cấp, môn học này thuộc nhóm các môn học cơ sở, được bố trí giảng dạy ngay sau khi người học đã hoàn thành khối kiến thức các môn học đại cương.

Về mục tiêu học tập (learning outcomes), giáo trình trang bị cho người học hệ thống kiến thức nền tảng về bản chất, chức năng của tài chính; cơ chế hoạt động của các khâu trong hệ thống tài chính như Ngân sách Nhà nước (NSNN), tài chính doanh nghiệp, tài chính trung gian, tài chính hộ gia đình; các quy luật lưu thông tiền tệ; cơ chế tác động của lạm phát và hoạt động tín dụng trong nền kinh tế thị trường. Về mặt kỹ năng, tài liệu giúp sinh viên rèn luyện phương pháp luận để tư duy, giải thích các hiện tượng kinh tế - tài chính thực tiễn và xử lý các vấn đề chuyên môn phục vụ cho các học phần nghiệp vụ chuyên ngành kế toán tiếp theo.

Về cấu trúc và cách tiếp cận, chương trình môn học được thiết kế với tổng thời lượng 45 giờ, phân bổ thành 15 giờ lý thuyết, 28 giờ thực hành/thảo luận/bài tập và 2 giờ kiểm tra định kỳ. Điểm đặc sắc của giáo trình là tiếp cận vấn đề theo hướng kết hợp chặt chẽ giữa lý luận Mác - Lênin với hệ thống pháp luật tài chính thực định của Việt Nam, đồng thời dành tỷ trọng thời gian thảo luận và bài tập tình huống lớn (hơn 62% tổng thời lượng) nhằm phát triển tư duy phản biện cho người học.


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương/chủ đề chính

Nội dung giáo trình được cấu trúc thành 7 chương nối tiếp theo tiến trình logic từ tổng quan lý thuyết, đi sâu vào các khâu tài chính cụ thể, đến thị trường tài chính và các công cụ tiền tệ - tín dụng:

  • Chương 1: Những vấn đề cơ bản về tài chính (4 giờ: 2 lý thuyết, 2 thảo luận/bài tập): Phân tích hai tiền đề khách quan và định hướng cho sự ra đời của tài chính (nền sản xuất hàng hóa - tiền tệ và sự ra đời của Nhà nước); xác định bản chất của tài chính là sự vận động độc lập tương đối của tiền tệ trong phân phối; trình bày hai chức năng cơ bản (phân phối và giám đốc); khái quát 4 khâu trong hệ thống tài chính và vai trò của tài chính trong quản lý, điều tiết vĩ mô.
  • Chương 2: Ngân sách nhà nước (6 giờ: 2 lý thuyết, 4 thảo luận/bài tập): Làm rõ khái niệm, đặc điểm pháp lý và vai trò của NSNN; hệ thống hóa các khoản thu (thuế, phí, lệ phí, thu từ kinh tế nhà nước, vay nợ) và các khoản chi (chi đầu tư phát triển, chi thường xuyên, chi trả nợ); mô tả mô hình tổ chức hệ thống NSNN 2 cấp (Trung ương và Địa phương); phân tích 4 phương pháp phân cấp nguồn thu (thu đủ chi đủ, khoán gọn, dự phần, hỗn hợp) và chu trình quản lý NSNN 3 giai đoạn (Lập/phê chuẩn, Chấp hành, Quyết toán).
  • Chương 3: Tài chính doanh nghiệp (9 giờ: 2 lý thuyết, 6 thảo luận/bài tập, 1 kiểm tra): Khái quát các quan hệ tài chính trong doanh nghiệp phi tài chính; cấu trúc vốn kinh doanh (vốn cố định, vốn lưu động, tài sản cố định); các yếu tố cấu thành chi phí sản xuất kinh doanh, phương pháp xác định giá thành sản phẩm, doanh thu và cơ chế phân phối lợi nhuận.
  • Chương 4: Thị trường tài chính (4 giờ): Cung cấp khái niệm, vai trò và cấu trúc thị trường tài chính theo các tiêu thức phân loại (thị trường nợ/thị trường vốn cổ phần, thị trường sơ cấp/thứ cấp, thị trường tiền tệ/thị trường vốn); nhận diện các công cụ tài chính lưu thông và các chủ thể tham gia thị trường.
  • Chương 5: Tiền tệ trong nền kinh tế thị trường (10 giờ: 3 lý thuyết, 7 thảo luận/bài tập): Nghiên cứu nguồn gốc, bản chất, chức năng và vai trò của tiền tệ; quá trình tiến hóa của các hình thái tiền tệ (từ tiền kim loại, tiền giấy đến tiền điện tử - electronic money); chế độ lưu thông tiền tệ tại Việt Nam và quy luật lưu thông tiền tệ.
  • Chương 6: Lạm phát và biện pháp kiểm soát lạm phát (4 giờ: 2 lý thuyết, 2 thảo luận/bài tập): Phân loại lạm phát, các phương pháp đo lường, nguyên nhân xuất phát từ cung tiền và các yếu tố kinh tế; phân tích tác động của lạm phát dự tính được và không dự tính được; đề xuất các nhóm giải pháp kiểm soát lạm phát cấp bách và chiến lược.
  • Chương 7: Tín dụng trong nền kinh tế thị trường (8 giờ: 2 lý thuyết, 5 thảo luận/bài tập, 1 kiểm tra): Luận giải sự ra đời, bản chất hoàn trả có thời hạn và có lợi tức của tín dụng; các chức năng kinh tế và các hình thức tín dụng cơ bản trong nền kinh tế.

Progression logic của giáo trình đi từ các phạm trù lý luận tổng quát (bản chất, chức năng tài chính ở Chương 1) sang các khâu tài chính cụ thể mang tính trụ cột của nền kinh tế (NSNN ở Chương 2, Tài chính doanh nghiệp ở Chương 3), tiếp tục mở rộng sang môi trường giao dịch vốn (Thị trường tài chính ở Chương 4), và kết thúc bằng việc phân tích phương tiện thanh toán cùng các hiện tượng tiền tệ vĩ mô (Tiền tệ, Lạm phát, Tín dụng ở Chương 5, 6, 7).

Kiến thức nền tảng được xây dựng

  • Fundamental theories (Các lý thuyết nền tảng): Lý thuyết về sự vận động độc lập tương đối của tiền tệ trong lĩnh vực phân phối; Lý thuyết phân phối lần đầu và phân phối lại tổng sản phẩm xã hội; Quy luật lưu thông tiền tệ của K.Marx (1818-1883) về xác định khối lượng tiền cần thiết cho lưu thông; Lý thuyết cung - cầu tiền tệ và cơ chế truyền dẫn chính sách tiền tệ.
  • Core principles (Các nguyên tắc cốt lõi): Nguyên tắc tập trung dân chủ trong tổ chức và quản lý NSNN; Nguyên tắc hoàn trả có thời hạn và có lãi suất trong quan hệ tín dụng; Nguyên tắc "lấy số đông bù số ít" trong hoạt động bảo hiểm thương mại; Tính chất không hoàn trả trực tiếp của nguồn thu thuế.
  • Essential frameworks (Các khung phân tích chủ yếu): Khung chu trình quản lý ngân sách 3 giai đoạn (Lập dự toán, Chấp hành và Quyết toán); Khung phân cấp quản lý thu - chi NSNN; Khung phân loại thuế theo tính chất chuyển giao (thuế trực thu, thuế gián thu) và theo đối tượng đánh thuế (thuế tài sản, thuế tiêu dùng); Khung cấu trúc thị trường tài chính đa tầng.

Kỹ năng phát triển

  • Technical skills (Kỹ năng kỹ thuật): Phân loại và tính toán các sắc thuế dựa trên các yếu tố cấu thành (đối tượng nộp thuế, đối tượng chịu thuế, thuế suất tuyệt đối, thuế suất tỷ lệ cố định, thuế suất lũy tiến từng phần và toàn phần); tính toán các chỉ tiêu chi phí sản xuất, giá thành sản phẩm, doanh thu và phân phối lợi nhuận trong doanh nghiệp.
  • Analytical skills (Kỹ năng phân tích): Phân tích mối quan hệ phụ thuộc và tác động tương hỗ giữa các khâu trong hệ thống tài chính; đánh giá tác động của việc điều chỉnh thuế suất, chi tiêu công đối với tăng trưởng kinh tế và công bằng xã hội; phân tích các nhân tố làm biến động cung - cầu tiền tệ và nguyên nhân gây ra lạm phát.
  • Practical competencies (Năng lực thực hành): Nhận diện các công cụ trên thị trường tiền tệ và thị trường vốn; thực hiện quy trình theo dõi, lập hồ sơ chấp hành và quyết toán ngân sách nhà nước tại các đơn vị sử dụng ngân sách cơ sở; vận dụng phương pháp luận khoa học để giải quyết các bài tập thảo luận chuyên môn.

Phương pháp giảng dạy và học tập

  • Pedagogical approach (Phương pháp tiếp cận sư phạm): Giáo trình triển khai phương pháp giảng dạy tích hợp giữa truyền thụ lý thuyết và điều phối thảo luận nhóm. Với tổng thời lượng 45 giờ, phần thuyết giảng lý thuyết chiếm 15 giờ nhằm định hướng khái niệm và khung phương pháp luận; phần thảo luận, làm bài tập tình huống chiếm 28 giờ nhằm kích thích người học chủ động suy luận, kết hợp lý luận với thực tiễn quản lý kinh tế.
  • Bài tập và case studies: Cuối mỗi chương đều có hệ thống câu hỏi thảo luận mang tính mở và các bài tập định lượng. Điển hình như: thảo luận về nhận định "Bản chất tài chính là tổng thể các quan hệ tiền tệ" (Chương 1); phản biện chính sách "Giảm thuế để nuôi dưỡng nguồn thu trong điều kiện ngân sách quốc gia eo hẹp" (Chương 2); giải bài tập xác định biện pháp tăng doanh thu, hạ giá thành sản phẩm và phân loại tài sản cố định - tài sản lưu động (Chương 3).
  • Practical exercises (Bài tập thực hành): Người học được hướng dẫn thực hành phân loại các sắc thuế trong hệ thống thuế Việt Nam, phân định nguồn thu - nhiệm vụ chi giữa các cấp ngân sách địa phương và trung ương, cũng như tính toán khối lượng tiền cần thiết cho lưu thông dựa trên công thức của K.Marx.
  • Assessment methods (Phương pháp đánh giá): Hệ thống đánh giá kết quả học tập bao gồm: đánh giá thái độ và năng lực thảo luận trên lớp; 2 bài kiểm tra định kỳ (thời lượng 2 giờ, được bố trí tại Chương 3 về Tài chính doanh nghiệp và Chương 7 về Tín dụng); điểm thi kết thúc môn học nhằm kiểm tra toàn diện chuẩn đầu ra kiến thức và kỹ năng.
  • Self-study guidelines (Hướng dẫn tự học): Người học cần nghiên cứu trước nội dung từng chương trong giáo trình, chuẩn bị đề cương trả lời các câu hỏi ôn tập cuối chương, chủ động tra cứu các văn bản luật thực định liên quan (Luật NSNN, các luật thuế) và theo dõi các bản tin kinh tế - tài chính thực tế để liên hệ với bài học.

Điểm nổi bật và cập nhật

  • Căn cứ pháp lý và học thuật thực định: Giáo trình cập nhật và đối chiếu trực tiếp các quy định pháp luật tài chính của Việt Nam, tiêu biểu là Luật Ngân sách Nhà nước năm 1996 và Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Ngân sách Nhà nước năm 2002. Hệ thống hóa đầy đủ các sắc thuế hiện hành bao gồm: Thuế Xuất nhập khẩu, Thuế Tiêu thụ đặc biệt, Thuế Giá trị gia tăng, Thuế Thu nhập doanh nghiệp, Thuế Thu nhập cá nhân, Thuế Tài nguyên, Thuế Sử dụng đất nông nghiệp, Thuế Nhà đất, Thuế Môn bài và Thuế Bảo vệ môi trường.
  • Tích hợp xu hướng tiền tệ mới: Bên cạnh các hình thái tiền tệ truyền thống như tiền kim loại (tiền đúc) và tiền giấy (tiền dấu hiệu), giáo trình đã tích hợp khái niệm và cơ chế của tiền điện tử (electronic money) trong Chương 5, phản ánh sự phát triển của các phương tiện thanh toán trong thời đại công nghệ số.
  • Real-world applications (Ứng dụng thực tiễn): Giáo trình liên hệ chặt chẽ giữa lý thuyết tài chính công với thực tiễn điều hành ngân sách tại Việt Nam, đặc biệt là quy trình chấp hành thu - chi qua hệ thống Kho bạc Nhà nước, mối quan hệ giữa cơ quan thuế, cơ quan tài chính và các đơn vị sử dụng ngân sách.
  • Industry connections (Gắn kết ngành nghề đào tạo): Toàn bộ các ví dụ và tình huống nghiệp vụ trong giáo trình được xây dựng bám sát chức năng, nhiệm vụ của ngành Kế toán Hành chính sự nghiệp, giúp người học làm quen với các luồng chu chuyển vốn và chứng từ quyết toán ngân sách thực tế tại các cơ quan, đơn vị sự nghiệp công lập.

Đối tượng sử dụng giáo trình

  • Sinh viên mục tiêu: Học sinh, sinh viên theo học trình độ Trung cấp và Cao đẳng thuộc các ngành Kế toán Hành chính sự nghiệp, Kế toán Doanh nghiệp, Tài chính - Ngân hàng và Quản trị kinh doanh tại các trường cao đẳng, trung cấp chuyên nghiệp.
  • Prerequisites (Kiến thức tiên quyết): Người học cần hoàn thành khối kiến thức các môn học đại cương (như Kinh tế chính trị, Pháp luật đại cương) để có nền tảng tiếp thu các khái niệm về kinh tế hàng hóa, quan hệ phân phối và môi trường pháp lý của Nhà nước.
  • Giảng viên: Tài liệu là căn cứ pháp lý và học thuật để giảng viên bộ môn Kế toán - Tài chính biên soạn đề cương chi tiết, kế hoạch bài giảng 45 giờ, thiết kế các buổi thảo luận chuyên đề và xây dựng ngân hàng câu hỏi kiểm tra, đề thi kết thúc học phần.
  • Tự học và tham khảo: Cán bộ, công chức kế toán, thủ quỹ tại các đơn vị hành chính sự nghiệp, ủy ban nhân dân xã/phường/thị trấn có thể sử dụng giáo trình như một tài liệu tham khảo hệ thống để cập nhật các nguyên lý về chu trình quản lý ngân sách, thủ tục thuế và quản lý quỹ tiền tệ.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với ai?

Giáo trình được thiết kế chuyên biệt cho sinh viên trình độ Trung cấp và Cao đẳng ngành Kế toán Hành chính sự nghiệp, đồng thời là tài liệu tham khảo phù hợp cho người làm công tác tài chính, kế toán tại các cơ quan, đoàn thể cơ sở.

2. Cần kiến thức nền nào để học?

Người học cần trang bị kiến thức cơ bản của các môn học đại cương, đặc biệt là nhận thức về kinh tế hàng hóa - tiền tệ, chức năng quản lý nhà nước và các phép tính kinh tế căn bản.

3. Điểm khác biệt với giáo trình khác là gì?

Giáo trình phân bổ thời lượng thực hành, thảo luận và bài tập rất cao (28/45 giờ, chiếm hơn 62%), đồng thời các nội dung về NSNN, chu trình quản lý quỹ công và hệ thống thuế được xây dựng bám sát thực tiễn ngành Kế toán HCSN tại Việt Nam.

4. Làm sao để tự học hiệu quả?

Người học nên đọc kỹ phần lý thuyết trong từng chương, hoàn thành toàn bộ hệ thống câu hỏi thảo luận cuối chương, sau đó liên hệ đối chiếu với các điều khoản của Luật NSNN và các luật thuế hiện hành để hiểu rõ bản chất vấn đề.

5. Có tài liệu bổ trợ nào kèm theo?

Tài liệu cung cấp sẵn hệ thống câu hỏi ôn tập, bài tập thảo luận ở cuối mỗi chương (từ Chương 1 đến Chương 7) cùng các sơ đồ hóa cấu trúc hệ thống tài chính và hệ thống NSNN để hỗ trợ người học tự ôn luyện.


Kết luận

Giáo trình Lý thuyết Tài chính Tiền tệ của Trường Cao đẳng Cộng đồng Đồng Tháp cung cấp hệ thống tri thức chuẩn mực, khoa học về lý luận tài chính và tiền tệ trong nền kinh tế thị trường, phục vụ trực tiếp cho chương trình đào tạo kế toán cơ sở. Lộ trình học tập khuyến nghị cho người học là nghiên cứu tuần tự từ Chương 1 đến Chương 7 để hình thành tư duy từ phạm trù tổng quan đến kỹ năng phân tích nghiệp vụ chuyên sâu. Để củng cố kiến thức, người học nên kết hợp tra cứu các văn bản pháp luật tài chính thực định (Luật NSNN, các văn bản hướng dẫn về thuế, Luật Doanh nghiệp) và theo dõi các báo cáo thống kê tiền tệ định kỳ của các cơ quan quản lý nhà nước.