GIÁO TRÌNH LUẬT TỐ TỤNG DÂN SỰ VIỆT NAM – TRƯỜNG ĐẠI HỌC KIỂM SÁT HÀ NỘI

Tổng quan về giáo trình

Giáo trình Luật tố tụng dân sự Việt Nam do Trường Đại học Kiểm sát Hà Nội tổ chức biên soạn, Nhà xuất bản Chính trị quốc gia Sự thật xuất bản (Hà Nội, 2019), dưới sự chủ biên của PGS. TS. Vũ Thị Hồng Vân cùng tập thể tác giả: TS. Lê Thu Hà, TS. Nguyễn Triều Dương, TS. Hoàng Thị Quỳnh Chi và ThS. Trần Đức Thành.

Về vị trí trong chương trình đào tạo, đây là giáo trình giảng dạy chính thức phục vụ bậc đào tạo đại học và sau đại học tại Trường Đại học Kiểm sát Hà Nội (được thành lập theo Quyết định số 614/QĐ-TTg ngày 24-4-2013 của Thủ tướng Chính phủ trên cơ sở nâng cấp Trường Đào tạo, bồi dưỡng nghiệp vụ kiểm sát). Giáo trình cung cấp hệ thống tri thức pháp lý nền tảng cho sinh viên ngành Luật, đồng thời đóng vai trò tài liệu đào tạo, bồi dưỡng nghiệp vụ cho đội ngũ cán bộ, công chức ngành Kiểm sát nhân dân.

Mục tiêu học tập của giáo trình là trang bị cho người học hệ thống lý luận khoa học pháp lý về tố tụng dân sự; phân tích các quy phạm thực định của Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015 (có hiệu lực từ ngày 01-7-2016 thay thế Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2004, sửa đổi bổ sung năm 2011); làm rõ quyền, nghĩa vụ của các chủ thể tham gia tố tụng và chức năng kiểm sát việc tuân theo pháp luật của Viện kiểm sát nhân dân.

Về cấu trúc và cách tiếp cận, giáo trình được xây dựng theo trật tự logic của trình tự giải quyết vụ việc dân sự, kết hợp giữa lý luận nhà nước và pháp luật với việc giải nghĩa trực tiếp các quy định lập pháp. Điểm đặc sắc của tài liệu là sự tích hợp sâu sắc giữa quy phạm tố tụng dân sự chung với các quy định gắn liền với chức năng kiểm sát tư pháp theo Luật Tổ chức Viện kiểm sát nhân dân năm 2014 và Hiến pháp năm 2013.


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương và chủ đề chính

Cấu trúc giáo trình phản ánh toàn diện tiến trình tố tụng dân sự thông qua 10 chương trọng tâm, phân công các chuyên gia biên soạn cụ thể:

  • Chương 1: Khái niệm, các nguyên tắc cơ bản của Luật Tố tụng dân sự Việt Nam (TS. Nguyễn Triều Dương biên soạn): Phân tích khái niệm ngành luật, đối tượng điều chỉnh, phương pháp điều chỉnh (mệnh lệnh và định đoạt), quan hệ pháp luật tố tụng dân sự và hệ thống 23 nguyên tắc chỉ đạo (từ Điều 3 đến Điều 25 Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015).
  • Chương 2: Thẩm quyền giải quyết vụ việc dân sự của Tòa án nhân dân (PGS. TS. Vũ Thị Hồng Vân biên soạn): Khái quát khái niệm thẩm quyền theo lý luận luật học, xác định thẩm quyền theo loại việc (vụ án dân sự và việc dân sự thuộc các lĩnh vực dân sự, hôn nhân và gia đình, kinh doanh, thương mại, lao động), thẩm quyền theo cấp Tòa án và thẩm quyền theo lãnh thổ.
  • Chương 3: Cơ quan tiến hành tố tụng, người tiến hành tố tụng và thay đổi người tiến hành tố tụng (TS. Lê Thu Hà biên soạn): Làm rõ nhiệm vụ, quyền hạn, trách nhiệm pháp lý của Tòa án nhân dân, Viện kiểm sát nhân dân, Thẩm phán, Hội thẩm nhân dân, Thư ký Tòa án, Thẩm tra viên, Viện trưởng Viện kiểm sát, Kiểm sát viên, Kiểm tra viên.
  • Chương 4: Đương sự và người tham gia tố tụng khác (TS. Hoàng Thị Quỳnh Chi biên soạn): Phân tích tư cách pháp lý của nguyên đơn, bị đơn, người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan; người đại diện; người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp; người làm chứng; người giám định; người phiên dịch và người định giá tài sản.
  • Chương 5: Chứng minh và chứng cứ (PGS. TS. Vũ Thị Hồng Vân và TS. Nguyễn Triều Dương biên soạn): Xác định khái niệm, thuộc tính của chứng cứ, nghĩa vụ cung cấp chứng cứ và chứng minh của đương sự, hoạt động xác minh và thu thập chứng cứ của Tòa án nhân dân và Viện kiểm sát nhân dân.
  • Chương 6: Biện pháp khẩn cấp tạm thời và chi phí tố tụng (TS. Nguyễn Triều Dương và ThS. Trần Đức Thành biên soạn): Làm rõ căn cứ áp dụng, thay đổi, hủy bỏ biện pháp khẩn cấp tạm thời; nghĩa vụ bảo đảm tài chính; các loại án phí, lệ phí, chi phí định giá, giám định.
  • Chương 7: Cấp, tống đạt, thông báo văn bản tố tụng (ThS. Trần Đức Thành biên soạn): Quy định về thủ tục chuyển giao tài liệu, trách nhiệm tống đạt của Tòa án, cơ quan Bưu điện, Ủy ban nhân dân các cấp.
  • Chương 8: Thủ tục giải quyết vụ án dân sự tại Tòa án cấp sơ thẩm (TS. Lê Thu Hà biên soạn): Quy trình từ khởi kiện, thụ lý, chuẩn bị xét xử, phiên họp kiểm tra việc giao nộp, tiếp cận, công khai chứng cứ và hòa giải đến phiên tòa sơ thẩm.
  • Chương 9: Thủ tục giải quyết vụ án dân sự tại Tòa án cấp phúc thẩm, giám đốc thẩm và tái thẩm (TS. Hoàng Thị Quỳnh Chi biên soạn): Phân định phạm vi xét xử phúc thẩm theo kháng cáo/kháng nghị; tính chất thủ tục xét lại bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật khi có vi phạm pháp luật nghiêm trọng hoặc tình tiết mới.
  • Chương 10: Thủ tục giải quyết việc dân sự và các thủ tục đặc thù (PGS. TS. Vũ Thị Hồng Vân biên soạn): Quy trình giải quyết các yêu cầu công nhận hoặc không công nhận sự kiện pháp lý, thủ tục rút gọn và công nhận phán quyết của trọng tài thương mại, Tòa án nước ngoài.
TIẾN TRÌNH TỐ TỤNG DÂN SỰ TRONG GIÁO TRÌNH:
Khởi kiện/Yêu cầu -> Thụ lý vụ việc -> Hòa giải/Công khai chứng cứ -> Xét xử sơ thẩm -> Phúc thẩm (nếu có kháng cáo/kháng nghị) -> Giám đốc thẩm/Tái thẩm (thủ tục đặc biệt)

Kiến thức nền tảng được xây dựng

  • Lý luận về quan hệ pháp luật tố tụng dân sự: Xác định đối tượng điều chỉnh là các quan hệ phát sinh giữa Tòa án nhân dân, Viện kiểm sát nhân dân với người tham gia tố tụng. Phân tích ba thành phần cấu thành: Chủ thể (3 nhóm: cơ quan tiến hành tố tụng, chủ thể bảo vệ quyền lợi, chủ thể hỗ trợ), Khách thể (việc giải quyết quan hệ pháp luật nội dung có tranh chấp hoặc công nhận sự kiện pháp lý) và Nội dung (toàn bộ quyền và nghĩa vụ tố tụng).
  • Phương pháp điều chỉnh: Kết hợp giữa phương pháp mệnh lệnh (áp dụng đối với cơ quan tiến hành tố tụng sử dụng quyền lực nhà nước) và phương pháp định đoạt (bảo đảm quyền tự quyết quyền lợi, tài sản của các đương sự).
  • Khung nguyên tắc chỉ đạo: 23 nguyên tắc cơ bản (Điều 3 đến Điều 25 Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015), tiêu biểu như: Tòa án không được từ chối giải quyết vụ việc dân sự vì lý do chưa có điều luật để áp dụng (Điều 4); Quyền tự định đoạt của đương sự (Điều 5); Nghĩa vụ cung cấp chứng cứ và chứng minh (Điều 6); Bảo đảm tranh tụng trong xét xử (Điều 24); Kiểm sát việc tuân theo pháp luật (Điều 21).

Kỹ năng phát triển

  • Kỹ năng phân tích và giải thích quy phạm: Đối chiếu quy định của Bộ luật Tố tụng dân sự với Hiến pháp năm 2013, Bộ luật Dân sự năm 2015, Luật Tổ chức Tòa án nhân dân năm 2014, Luật Tổ chức Viện kiểm sát nhân dân năm 2014.
  • Kỹ năng định danh và xử lý tố tụng: Phân biệt vụ án dân sự (có tranh chấp quyền, nghĩa vụ) và việc dân sự (giải quyết yêu cầu không có tranh chấp); xác định thẩm quyền Tòa án theo loại việc, cấp Tòa án và lãnh thổ.
  • Kỹ năng thu thập, đánh giá chứng cứ và thực hiện tranh tụng: Xác định nghĩa vụ chứng minh, kỹ năng tiếp cận, sao chụp chứng cứ (Điều 109), kiểm tra tính hợp pháp của chứng cứ và lập luận tại phiên tòa sơ thẩm, phúc thẩm.
  • Kỹ năng nghiệp vụ kiểm sát tư pháp: Nhận diện các vi phạm tố tụng của Tòa án và người tham gia tố tụng để thực hiện quyền yêu cầu, kiến nghị, kháng nghị phúc thẩm, giám đốc thẩm hoặc tái thẩm.

Phương pháp giảng dạy và học tập

Giáo trình định hình phương pháp tiếp cận sư phạm theo định hướng phân tích cấu trúc quy phạm và gắn liền với thực tiễn áp dụng pháp luật:

  • Phương pháp tiếp cận sư phạm: Kết hợp chặt chẽ giữa việc giảng giải lý luận chung (học thuyết Mác - Lênin về nhà nước và pháp luật, từ điển học thuật) với việc phân tích chi tiết từng điều luật trong Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015. Giảng viên hướng dẫn sinh viên đặt từng quy phạm tố tụng vào mối quan hệ với các quy phạm của ngành luật nội dung (dân sự, hôn nhân và gia đình, thương mại, lao động).
  • Hệ thống câu hỏi ôn tập: Sau mỗi chương, giáo trình thiết kế hệ thống câu hỏi tự luận nhằm củng cố tư duy phân tích. Ví dụ tại cuối Chương 1, hệ thống gồm 6 câu hỏi trọng tâm:
    1. Khái niệm vụ án dân sự, việc dân sự, vụ việc dân sự, tố tụng dân sự và luật tố tụng dân sự?
    2. Đối tượng điều chỉnh, phương pháp điều chỉnh và nguồn của Luật tố tụng dân sự Việt Nam?
    3. Nhiệm vụ và sự phát triển của pháp luật tố tụng dân sự Việt Nam?
    4. Khái niệm, đặc điểm và thành phần của quan hệ pháp luật tố tụng dân sự?
    5. Phân tích khái niệm và ý nghĩa các nguyên tắc cơ bản của Luật tố tụng dân sự Việt Nam?
    6. Phân tích các nguyên tắc đặc trưng của Luật tố tụng dân sự Việt Nam?
  • Hướng dẫn tự học và đánh giá: Người học được yêu cầu tự nghiên cứu văn bản lập pháp song song với giáo trình; chủ động thực hiện các bài tập so sánh các chế định; tham gia diễn án, nghiên cứu hồ sơ thực tế của ngành Kiểm sát nhằm hình thành năng lực xử lý vụ việc dân sự thực tế.

Điểm nổi bật và cập nhật

Giáo trình ghi nhận đầy đủ các bước chuyển biến quan trọng của nền lập pháp Việt Nam theo tinh thần cải cách tư pháp và Hiến pháp năm 2013:

  • Cập nhật nền tảng pháp lý mới: So với các giáo trình biên soạn theo Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2004 (sửa đổi, bổ sung năm 2011), cuốn giáo trình này giải thích toàn diện những điểm sửa đổi, bổ sung của Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015.
  • Ghi nhận nguyên tắc Tòa án không được từ chối thụ lý (Điều 4): Phân tích quy định mang tính bước ngoặt: Tòa án không được từ chối giải quyết vụ việc dân sự vì lý do chưa có điều luật để áp dụng. Giáo trình làm rõ cơ chế giải quyết căn cứ theo thứ tự: tập quán, tương tự pháp luật, nguyên tắc cơ bản của pháp luật dân sự, án lệ và lẽ công bằng.
  • Xác lập nguyên tắc bảo đảm tranh tụng trong xét xử (Điều 24): Lần đầu tiên ghi nhận nguyên tắc tranh tụng thành quy phạm độc lập; phân định rõ nghĩa vụ gửi tài liệu chứng cứ cho nhau giữa các đương sự và quyền tiếp cận, sao chụp tài liệu, chứng cứ (Điều 109).
  • Mở rộng và cụ thể hóa các quyền con người trong tố tụng:
    • Bảo đảm quyền sử dụng tiếng nói, chữ viết của dân tộc và chữ viết, ký hiệu dành riêng cho người khuyết tật (Điều 20).
    • Quy định rõ ràng về cơ chế Nhà nước trợ giúp pháp lý cho đối tượng chính sách, người có công, người nghèo, người dân tộc thiểu số tại vùng đặc biệt khó khăn (Điều 9).
    • Quyền khiếu nại, tố cáo đối với hành vi, quyết định trái pháp luật của cơ quan, người tiến hành tố tụng (Điều 25).
  • Tái cấu trúc thẩm quyền và trách nhiệm của cơ quan tiến hành tố tụng: Làm rõ thẩm quyền giám đốc việc xét xử của TAND cấp cao và TAND tối cao (Điều 18); xác định trách nhiệm của Kiểm sát viên khi tham gia phiên tòa, phiên họp (Điều 21); phân định giới hạn bình đẳng giữa Thẩm phán và Hội thẩm nhân dân trong quá trình nghị án (Điều 11, Điều 49, Điều 63).

Đối tượng sử dụng giáo trình

  • Bậc học và ngành đào tạo: Giáo trình là tài liệu học tập bắt buộc đối với sinh viên cử nhân ngành Luật, học viên cao học tại Trường Đại học Kiểm sát Hà Nội và là tài liệu tham khảo cho sinh viên các cơ sở đào tạo luật trên toàn quốc.
  • Kiến thức tiên quyết (Prerequisites): Người học cần hoàn thành các học phần lý luận và luật nội dung cơ sở, bao gồm: Lý luận chung về nhà nước và pháp luật, Luật Dân sự, Luật Hôn nhân và gia đình, Luật Thương mại, Luật Lao động.
  • Cán bộ nghiệp vụ và giảng viên: Giảng viên sử dụng làm đề cương chuẩn cho bài giảng chuyên ngành; Kiểm sát viên, Thẩm phán, Thư ký Tòa án, Luật sư và chuyên viên pháp chế sử dụng làm tài liệu tham cứu quy định pháp luật và định hướng nghiệp vụ thực hành.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Giáo trình này phù hợp với đối tượng người học nào?

Giáo trình được biên soạn chuyên biệt cho học viên, sinh viên bậc đại học và sau đại học ngành Luật, cán bộ đào tạo bồi dưỡng nghiệp vụ của ngành Kiểm sát nhân dân, cũng như những người nghiên cứu và thực hành pháp luật dân sự.

2. Cần chuẩn bị kiến thức nền tảng nào trước khi học giáo trình này?

Người học cần nắm vững lý luận chung về quan hệ pháp luật, phương pháp điều chỉnh pháp luật và các quy phạm nội dung trong Bộ luật Dân sự, Luật Hôn nhân và gia đình, Luật Thương mại và Luật Lao động để hiểu rõ cách thức Tòa án bảo vệ các quyền nội dung đó qua thủ tục tố tụng.

3. Điểm khác biệt cơ bản giữa giáo trình này với các tài liệu cũ là gì?

Tài liệu được xây dựng hoàn toàn dựa trên Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015, Hiến pháp năm 2013, Luật Tổ chức Tòa án nhân dân năm 2014 và Luật Tổ chức Viện kiểm sát nhân dân năm 2014. Giáo trình bổ sung nhiều chế định mới như nguyên tắc tranh tụng (Điều 24), áp dụng án lệ/lẽ công bằng khi chưa có luật (Điều 4), và mở rộng cơ chế kiểm sát việc tuân theo pháp luật của Viện kiểm sát (Điều 21).

4. Phương pháp tự học giáo trình như thế nào để đạt hiệu quả cao?

Người học nên đọc song song từng chương với các điều luật tương ứng của Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015; trả lời đầy đủ hệ thống câu hỏi ôn tập cuối chương; đồng thời đối chiếu các thuật ngữ pháp lý từ các tài liệu học thuật được trích dẫn (như Từ điển tiếng Việt, Từ điển luật học).

5. Những nguồn tài liệu bổ trợ nào được nêu trong giáo trình?

Giáo trình viện dẫn các văn bản pháp luật nền tảng gồm: Hiến pháp năm 2013, Bộ luật Dân sự năm 2015, Luật Tổ chức Tòa án nhân dân năm 2014, Luật Tổ chức Viện kiểm sát nhân dân năm 2014, các công trình từ điển ngôn ngữ và luật học (như Từ điển tiếng Việt do Hoàng Phê chủ biên, Từ điển luật học).


Kết luận

Giáo trình Luật tố tụng dân sự Việt Nam của Trường Đại học Kiểm sát Hà Nội hệ thống hóa toàn diện các tri thức khoa học pháp lý về trình tự, thủ tục giải quyết các tranh chấp và yêu cầu dân sự tại Tòa án nhân dân. Nội dung giáo trình phản ánh chính xác các quy định của Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015, làm rõ chức năng, thẩm quyền của cơ quan tiến hành tố tụng cũng như quyền và nghĩa vụ của người tham gia tố tụng. Lộ trình tiếp cận từ các nguyên tắc cơ bản (Chương 1), thẩm quyền (Chương 2) đến các giai đoạn xét xử sơ thẩm, phúc thẩm, giám đốc thẩm và thủ tục việc dân sự (Chương 3 đến Chương 10) tạo lập cơ sở lý luận và kỹ năng ứng dụng pháp luật cho người học trong hệ thống giáo dục đại học và các cơ quan bảo vệ pháp luật.