Giáo trình Lắp mạch điện tử công suất - Trường CĐ Cộng đồng Lào Cai

Giáo trình Lắp mạch điện tử công suất nghề Điện dân dụng, cung cấp kiến thức về linh kiện, bộ chỉnh lưu, nghịch lưu và điều chỉnh điện áp xoay chiều.

Trường đại học

Trường Cao Đẳng Lào Cai

Chuyên ngành

Điện Dân Dụng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Bài giảng

2019

64
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan Giáo trình Lắp mạch điện tử công suất Điện dân dụng

Giáo trình Lắp mạch điện tử công suất là tài liệu nền tảng cho ngành Điện dân dụng, cung cấp kiến thức toàn diện từ cơ bản đến nâng cao. Nội dung được thiết kế để học viên có thể tiếp cận và nắm vững các nguyên lý cốt lõi một cách dễ dàng. Thay vì tập trung vào lý thuyết hàn lâm, bài giảng chú trọng vào kỹ năng thực tiễn, giúp người học hiểu rõ cấu tạo, nguyên lý hoạt động và phương pháp kiểm tra các linh kiện điện tử công suất phổ biến. Mục tiêu chính là trang bị cho học viên khả năng tự lắp ráp, khảo sát và sửa chữa các mạch điện cơ bản. Giáo trình này không chỉ là một tài liệu điện tử công suất thông thường, mà còn là một cẩm nang hướng dẫn chi tiết, kết hợp giữa lý thuyết và các bài tập điện tử công suất có lời giải. Cấu trúc bài giảng đi từ việc nhận dạng linh kiện, đến lắp ráp các bộ biến đổi năng lượng quan trọng như chỉnh lưu, nghịch lưu, và cuối cùng là các ứng dụng điều khiển điện áp xoay chiều. Mỗi bài học đều có ví dụ minh họa và bài tập thực tế, đảm bảo người học có thể áp dụng kiến thức vào công việc sau này.

1.1. Vai trò của ứng dụng điện tử công suất trong đời sống

Ứng dụng điện tử công suất ngày càng trở nên không thể thiếu trong các thiết bị dân dụng và công nghiệp. Từ các bộ nguồn máy tính, sạc điện thoại, biến tần trong máy điều hòa, cho đến các hệ thống điều khiển tốc độ quạt, độ sáng đèn, tất cả đều dựa trên nguyên lý của điện tử công suất. Việc biến đổi và điều khiển năng lượng điện một cách hiệu quả giúp tiết kiệm năng lượng, tăng tuổi thọ thiết bị và mang lại sự tiện nghi cho người sử dụng. Trong lĩnh vực công nghiệp, điện tử công suất là trái tim của các hệ thống tự động hóa, điều khiển động cơ công suất lớn và các hệ thống năng lượng tái tạo. Do đó, việc nắm vững kiến thức về lắp mạch điện tử công suất không chỉ mở ra cơ hội nghề nghiệp trong ngành điện dân dụng mà còn là nền tảng để tiếp cận các lĩnh vực công nghệ cao khác.

1.2. Mục tiêu cốt lõi của môn học Lắp mạch điện tử công suất

Môn học này đặt ra ba mục tiêu chính. Thứ nhất, cung cấp kiến thức nhận dạng, đo đạc và kiểm tra các linh kiện điện tử công suất cơ bản như Diode, Thyristor và TRIAC, MOSFET và IGBT. Học viên phải phân biệt được các loại linh kiện, hiểu đặc tính V-A và biết cách xác định linh kiện còn tốt hay đã hỏng. Thứ hai, rèn luyện kỹ năng đọc hiểu sơ đồ mạch điện tử công suất và lắp ráp mạch trên bo mạch thực hành. Kỹ năng này bao gồm việc bố trí linh kiện hợp lý và thực hiện kỹ thuật hàn mạch chính xác. Thứ ba, trang bị khả năng khảo sát, phân tích nguyên lý hoạt động và sửa chữa các mạch ứng dụng phổ biến như mạch chỉnh lưu, mạch nghịch lưu, và mạch điều áp xoay chiều. Hoàn thành môn học, học viên có thể tự tin thiết kế mạch điện tử đơn giản và giải quyết các sự cố thường gặp.

II. Thách thức khi học Lắp mạch điện tử công suất cho người mới

Việc tiếp cận lĩnh vực điện tử công suất đặt ra không ít thách thức, đặc biệt với những người mới bắt đầu hoặc sinh viên học nghề. Khó khăn lớn nhất đến từ sự đa dạng và phức tạp của các linh kiện bán dẫn công suất. Việc phân biệt giữa các loại Thyristor, TRIAC, MOSFET hay IGBT đòi hỏi kiến thức nền tảng vững chắc về vật lý bán dẫn. Một thách thức khác là việc đọc và phân tích sơ đồ mạch điện tử công suất. Các sơ đồ này thường chứa nhiều ký hiệu và nguyên tắc kết nối phức tạp, nếu không nắm vững sẽ rất khó để hiểu được nguyên lý hoạt động mạch nguồn xung hay các bộ biến đổi khác. Bên cạnh đó, thực hành điện tử công suất luôn đi kèm với những rủi ro về an toàn điện. Làm việc với điện áp cao và dòng điện lớn yêu cầu sự cẩn trọng tuyệt đối và tuân thủ nghiêm ngặt các quy trình an toàn để tránh tai nạn. Cuối cùng, việc thiếu các tài liệu điện tử công suất được biên soạn phù hợp cho trình độ sơ cấp cũng là một rào cản, khiến người học khó tự nghiên cứu và củng cố kiến thức.

2.1. Phân biệt và kiểm tra các linh kiện bán dẫn công suất

Một trong những kỹ năng cơ bản đầu tiên là nhận dạng và kiểm tra linh kiện điện tử công suất. Mỗi linh kiện như Diode, BJT, SCR, TRIAC đều có cấu tạo, ký hiệu và đặc tính V-A riêng biệt. Ví dụ, Diode chỉ cho dòng điện đi theo một chiều, trong khi TRIAC có thể dẫn dòng theo cả hai chiều và được điều khiển bởi cực G. Để kiểm tra, người học cần sử dụng đồng hồ vạn năng (VOM) ở thang đo điện trở (Ohm). Với Diode, phép đo thuận-ngược giúp xác định cực Anode-Cathode và tình trạng hoạt động. Với Thyristor và TRIAC, việc kiểm tra phức tạp hơn, đòi hỏi phải cấp một điện áp kích nhỏ vào cực G để kiểm tra khả năng dẫn điện. Tài liệu gốc nhấn mạnh: “Đặc tính vôn-ampe của tiristo gồm hai phần... đặc tính thuận... và đặc tính ngược”. Hiểu rõ đặc tính này là chìa khóa để kiểm tra chính xác.

2.2. Khó khăn trong việc đọc và phân tích sơ đồ mạch điện

Đọc hiểu sơ đồ mạch điện tử công suất là một kỹ năng quan trọng nhưng không hề đơn giản. Người học thường gặp khó khăn trong việc xác định luồng đi của dòng điện, chức năng của từng khối trong mạch (ví dụ: khối chỉnh lưu, khối lọc, khối điều khiển), và mối quan hệ tương tác giữa các linh kiện. Ví dụ, trong một mạch điều khiển động cơ dùng SCR, cần phải phân tích được mạch tạo xung kích (thường dùng Diac và tụ điện) để hiểu tại sao việc thay đổi giá trị biến trở lại có thể điều chỉnh được tốc độ động cơ. Việc phân tích các chế độ làm việc khác nhau, như chế độ dòng liên tục và gián đoạn trong mạch chỉnh lưu, cũng là một thách thức. Để vượt qua, người học cần nắm vững ký hiệu linh kiện, các định luật Kirchhoff và thực hành phân tích trên nhiều loại sơ đồ khác nhau, từ đơn giản đến phức tạp.

2.3. Các quy tắc an toàn điện cần tuân thủ khi thực hành

An toàn điện là yếu tố ưu tiên hàng đầu khi thực hành điện tử công suất. Các mạch này thường làm việc với điện áp lưới 220V, có khả năng gây nguy hiểm chết người. Trước khi thực hành, cần đảm bảo khu vực làm việc khô ráo, gọn gàng và có đủ ánh sáng. Luôn ngắt nguồn điện trước khi cắm hoặc tháo linh kiện. Khi đo đạc mạch đang hoạt động, phải sử dụng que đo có vỏ bọc cách điện tốt và thao tác cẩn thận bằng một tay để tránh tạo dòng điện chạy qua cơ thể. Tuyệt đối không chạm tay trực tiếp vào các linh kiện khi mạch đang có điện, đặc biệt là các tản nhiệt của linh kiện công suất vì chúng có thể nối với cực điện thế cao. Việc trang bị kiến thức về sơ cứu khi bị điện giật và biết vị trí của cầu dao tổng là bắt buộc đối với mọi người học.

III. Phương pháp lắp ráp và khảo sát mạch chỉnh lưu nghịch lưu

Đây là phần cốt lõi trong giáo trình điện tử cơ bản về công suất, tập trung vào hai bộ biến đổi năng lượng quan trọng nhất. Mạch chỉnh lưu (Rectifier) có nhiệm vụ chuyển đổi điện áp xoay chiều (AC) thành một chiều (DC), trong khi mạch nghịch lưu (Inverter) thực hiện quá trình ngược lại. Giáo trình hướng dẫn chi tiết cách lắp ráp và phân tích các loại mạch chỉnh lưu phổ biến, từ chỉnh lưu nửa chu kỳ, hai nửa chu kỳ có điểm giữa, đến chỉnh lưu cầu một pha và ba pha. Đối với mỗi loại mạch, việc khảo sát tập trung vào dạng sóng điện áp và dòng điện ở ngõ ra, tính toán các giá trị trung bình, hiệu dụng và đánh giá độ gợn sóng. Đặc biệt, giáo trình phân tích ảnh hưởng của các loại tải khác nhau (thuần trở, tải cảm, tải có sức phản điện động E) lên hoạt động của mạch. Hiểu rõ các nguyên tắc này là nền tảng để thiết kế mạch điện tử nguồn cung cấp và các hệ thống truyền động điện.

3.1. Phân tích các sơ đồ mạch chỉnh lưu một pha và ba pha

Các sơ đồ mạch điện tử công suất cho bộ chỉnh lưu rất đa dạng. Chỉnh lưu một pha nửa chu kỳ là mạch đơn giản nhất, chỉ dùng một Diode nhưng hiệu suất thấp và độ gợn sóng cao. Mạch chỉnh lưu cầu một pha, sử dụng bốn Diode, khắc phục được nhược điểm này và được sử dụng rộng rãi trong các thiết bị dân dụng. Tài liệu gốc nêu rõ: “Đối với điện áp ra tải, ta luôn thấy điểm a trong cả hai nửa chu kỳ đều được nối với cực tính dương (+) của nguồn u2, và điểm b luôn được nối với cực tính âm (-) của u2”. Trong các ứng dụng công suất lớn, chỉnh lưu ba pha (hình tia hoặc hình cầu) được ưu tiên sử dụng vì cho điện áp ngõ ra phẳng hơn và hiệu suất cao hơn. Việc phân tích từng sơ đồ đòi hỏi phải xác định được các Diode nào dẫn trong mỗi khoảng thời gian và từ đó vẽ ra dạng sóng điện áp trên tải.

3.2. Khảo sát nguyên lý hoạt động của mạch nghịch lưu cơ bản

Mạch nghịch lưu là thành phần không thể thiếu trong các bộ lưu điện (UPS), biến tần điều khiển động cơ và các hệ thống năng lượng mặt trời. Về nguyên lý, bộ nghịch lưu sử dụng các khóa bán dẫn (như MOSFET và IGBT) để đóng cắt điện áp DC theo một chuỗi xung có quy luật, tạo ra một điện áp AC ở ngõ ra. Có hai loại chính là nghịch lưu độc lập (tạo ra điện áp có tần số và biên độ do mạch điều khiển quyết định) và nghịch lưu phụ thuộc (hoạt động đồng bộ với lưới điện). Giáo trình giới thiệu các cấu trúc nghịch lưu cơ bản như nghịch lưu một pha nửa cầu và toàn cầu. Việc khảo sát tập trung vào phương pháp điều khiển đóng cắt (ví dụ: điều chế độ rộng xung - PWM) để tạo ra dạng sóng sin ở ngõ ra, giảm sóng hài và nâng cao chất lượng điện năng.

3.3. Tầm quan trọng của góc điều khiển và chế độ làm việc

Trong các bộ chỉnh lưu có điều khiển sử dụng Thyristor (SCR), khái niệm "góc điều khiển α" là cực kỳ quan trọng. Góc α là khoảng thời gian (tính bằng độ) từ lúc điện áp trên Thyristor bắt đầu dương cho đến khi có xung kích vào cực G. Bằng cách thay đổi góc α từ 0 đến 180 độ, có thể điều chỉnh giá trị điện áp DC trung bình ở ngõ ra. Theo tài liệu: “U d = Ud0cos” là công thức cơ bản cho mạch chỉnh lưu cầu ba pha dòng liên tục. Khi góc α > 90 độ, bộ chỉnh lưu có thể làm việc ở chế độ nghịch lưu, trả năng lượng từ tải DC về lưới AC. Việc phân biệt giữa chế độ dòng điện liên tục và gián đoạn cũng rất quan trọng, vì nó ảnh hưởng trực tiếp đến đặc tính điều khiển và sự ổn định của hệ thống.

IV. Hướng dẫn thực hành mạch điện tử công suất dân dụng phổ biến

Lý thuyết sẽ không hoàn chỉnh nếu thiếu đi thực hành điện tử công suất. Phần này của giáo trình tập trung vào việc hướng dẫn học viên lắp ráp và vận hành các mạch ứng dụng cụ thể trong đời sống hàng ngày. Các bài thực hành được thiết kế từ đơn giản đến phức tạp, bắt đầu bằng các mạch điều khiển cơ bản và tiến tới các hệ thống hoàn chỉnh hơn. Mục tiêu là giúp người học củng cố kiến thức lý thuyết, rèn luyện kỹ thuật hàn mạch và phát triển kỹ năng xử lý sự cố. Mỗi bài thực hành đều có sơ đồ mạch điện tử công suất chi tiết, danh sách linh kiện cần thiết, các bước lắp ráp và yêu cầu cần đạt được sau khi hoàn thành. Việc thực hành trên các bo mạch thực hành giúp đảm bảo an toàn và cho phép dễ dàng đo đạc, kiểm tra các thông số của mạch. Đây là bước quan trọng để biến kiến thức sách vở thành kỹ năng nghề nghiệp thực thụ.

4.1. Thiết kế mạch điều khiển động cơ một chiều sử dụng SCR

Một trong những ứng dụng điện tử công suất kinh điển là mạch điều khiển động cơ DC. Giáo trình cung cấp sơ đồ mạch sử dụng một SCR (Thyristor) để điều khiển tốc độ động cơ. Nguyên lý hoạt động dựa trên việc điều khiển góc mở của SCR. Mạch bao gồm một cầu Diode để chỉnh lưu điện áp AC, và một mạch định thời R-C để tạo xung kích cho cực G của SCR. Tài liệu giải thích: “khi thay đổi vị trí của VR sẽ làm thay đổi thời gian nạp của tụ tức là thay đổi thời điểm có xung kích cho SCR mở”. Bằng cách điều chỉnh biến trở (VR), người dùng có thể thay đổi góc kích α, từ đó thay đổi điện áp trung bình cấp cho động cơ và điều chỉnh được tốc độ quay. Bài thực hành này giúp học viên hiểu rõ nguyên lý điều khiển pha và ứng dụng thực tế của Thyristor.

4.2. Lắp đặt mạch điều chỉnh độ sáng đèn tốc độ quạt bằng Triac

Mạch Dimmer điều khiển độ sáng đèn hoặc tốc độ quạt là một ứng dụng rất phổ biến của TRIAC và DIAC. TRIAC là linh kiện có thể dẫn điện theo cả hai chiều, rất phù hợp để điều khiển các tải xoay chiều. Sơ đồ mạch thường bao gồm một biến trở, một tụ điện và một DIAC mắc nối tiếp với cực G của TRIAC. Khi điện áp trên tụ đạt đến ngưỡng đánh thủng của DIAC (thường khoảng 30V), DIAC sẽ dẫn và tạo ra một xung dòng kích mở TRIAC. Bằng cách thay đổi giá trị của biến trở, ta thay đổi hằng số thời gian nạp của tụ, qua đó điều chỉnh thời điểm TRIAC được kích mở trong mỗi nửa chu kỳ của điện áp lưới. Điều này làm thay đổi công suất hiệu dụng cấp cho tải, giúp điều chỉnh độ sáng của đèn hoặc tốc độ của quạt một cách trơn tru.

4.3. Sử dụng mô phỏng mạch điện Proteus để kiểm tra thiết kế

Trước khi lắp ráp mạch thực tế, việc sử dụng phần mềm mô phỏng mạch điện Proteus là một bước cực kỳ hữu ích và an toàn. Proteus cho phép người dùng vẽ sơ đồ nguyên lý, chọn lựa linh kiện từ thư viện và chạy mô phỏng để quan sát hoạt động của mạch. Có thể sử dụng các công cụ đo ảo như Oxcilloscope, Volt kế, Ampe kế để kiểm tra dạng sóng, đo điện áp, dòng điện tại bất kỳ điểm nào trong mạch. Việc này giúp phát hiện sớm các lỗi thiết kế, ví dụ như chọn sai giá trị linh kiện hoặc kết nối sai, trước khi tốn thời gian và chi phí cho việc lắp đặt trên bo mạch thực hành. Mô phỏng cũng là công cụ tuyệt vời để khảo sát ảnh hưởng của việc thay đổi thông số linh kiện đến hoạt động của toàn mạch, giúp hiểu sâu hơn về kỹ thuật điện và nguyên lý thiết kế.

03/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

BAN NHÂN DÂN TỈNH LÀO CAI TRƯỜNG CAO ĐẲNG LÀO CAI BÀI GIẢNG MÔ ĐUN: LẮP MẠCH ĐIỆN TỬ CÔNG SUẤT NGÀNH/NGHỀ: ĐIỆN DÂN DỤNG ( Áp dụng cho Trình độ Trung cấp) LƯU HÀNH NỘI BỘ NĂM 2019 1 LỜI GIỚI THIỆU Điện tử công suất ngày nay không chỉ bó hẹp trong lĩnh vực công nghiệp mà còn có mặt ở hầu hết các lĩnh vực kinh tế khác nhau, khi chúng ta phấn đấu xây dựng một nền kinh tế theo phương thức công nghiệp hóa. Vì vậy Bài giảng Lắp mạch điện tử công suất không thể thiếu được trong quá trình nghiên cứu học tập của mô đun. Hiện nay có rất nhiều tài liệu điện tử công suất tuy nhiên lại không phù hợp với học sinh, sinh viên học nghề. Như vậy với mục đích để học sinh, sinh viên học nghề có thể dễ dàng tiếp cận tôi viết bài giảng này.

Bài giảng “ Lắp mạch điện tử công suất” gồm 3 bài: Bài 1: Kiểm tra và thay thế các linh kiện điện tử công suất Bài 2: Lắp và khảo sát bộ chỉnh lưu – nghịch lưu Bài 3: Điều chỉnh điện áp xoay chiều Mỗi bài sẽ đề cập tới các nội dung kiến thức cơ bản, các ví dụ minh hoạ và các bài tập điều khiển thực tế để học sinh, sinh viên có thể hiểu rõ hơn. Dù đã cố gắng nhưng không thể tránh khỏi sai sót. Vì vậy tôi rất mong nhận được sự đóng góp ý kiến chân thành của đồng nghiệp và các bạn đọc. Xin chân thành cảm ơn Lào Cai, ngày ….năm…… Tham gia biên soạn Chủ biên: Phạm Thị Huê 2 MỤC LỤC Trang 1 Bài 1: Kiểm tra và thay thế các linh kiện điện tử công suất 4 1.

Mạch ứng dụng 16 2 Bài 2: Lắp và khảo sát bộ chỉnh lưu – nghịch lưu 20 1. Bộ nghịch lưu 54 3 Bài 3: Điều chỉnh điện áp xoay chiều 59 1. Điều chỉnh điện áp xoay chiều dùng SCR 59 2. Điều chỉnh điện áp xoay chiều dùng triac 60 3 Bài 1: KIỂM TRA VÀ THAY THẾ CÁC LINH KIỆN ĐIỆN TỬ CÔNG SUẤT 1.

Diode Diode là phần tử được cấu tạo bởi một lớp tiếp giáp bán dẫn p-n. Diode có hai cực, anôt A là cực nối với lớp bán dẫn kiểu p, catôt K là cực nối với lớp bán dẫn kiểu n. Dòng điện chỉ chạy qua điôt theo chiều từ A đến K khi điện áp UAK dương. Khi U AK âm, dòng qua điôt gần như bằng không.

Cấu tạo và ký hiệu của Diode nh­ trên hình 1.1 Cấu tạo Tiếp giáp bán dẫn p-n là bộ phận cơ bản trong cấu tạo của một Diode. Ở nhiệt độ môi trường, các điện tử tự do trong lớp bán dẫn n khi khuếch tán sang lớp bán dẫn p sẽ bị trung hoà bởi các ion dương ở đây. Do các điện tích a) b) trong vùng tiếp giáp tự trung hoà lẫn nhau nên vùng này trở nên nghèo điện Hình: 1.1 tích, hay là vùng có điện trở lớn. Tuy a) Cấu tạo; b) Ký hiệu nhiên vùng nghèo điện tích này chỉ mở rộng ra đến một độ dày nhất định vì ở bên vùng n khi các điện tử di chuyển đi sẽ để lại các ion dương, còn bên vùng p khi các điện tử di chuyển đến sẽ nhập vào lớp các điện tử hoá trị ngoài cùng, tạo nên các ion âm.

Các ion này nằm trong cấu trúc tinh thể của mạng tinh thể silic nên không thể di chuyển được. Kết quả tạo thành một tụ điện với các điện tích âm ở phía lớp p và các điện tích dương ở phía lớp n. Các điện tích của tụ này tạo nên một điện trường E có hướng từ vùng n sang vùng p, ngăn cản sự khuếch tán tiếp tục của các điện tử từ vùng n sang vùng p. Điện trường E cũng tạo nên một rào cản Uj với giá trị không đổi ở một nhiệt độ nhất định, khoảng 0,65V đối với tiếp giáp p-n trên tinh thể silic ở nhiệt độ 250C (hình 1.

Các điôt công suất được chế tạo chịu được một giá trị điện áp ngược nhất định. Điều này đạt được nhờ một lớp bán dẫn n- tiếp giáp với lớp p, có cấu tạo giống như lớp n, nhưng ít điện tử tự do hơn. 4 Khi lớp tiếp giáp p - n- được đặt dưới tác dụng của điện áp bên ngoài, nếu điện trường ngoài cùng chiều với điện trường E thì vùng nghèo điện tích sẽ mở rộng sang Uj vùng n- điện trở tương đương của điôt càng lớn và dòng điện không thể chạy qua. Toàn bộ Hình: 1.

Sự tạo thành điện thế rào cản trong điện áp ngoài sẽ rơi trên vùng tiếp giáp p-n nghèo điện tích. Ta nói rằng điôt bị phân cực ngược. Sự phân cực của điôt công suất: a) Phân cực ngược; b) Phân cực thuận 1.2 Đặc tính vôn-ampe của diode: Một số tính chất của diode trong quá trình làm việc có thể được giải thích thông qua việc xem xét đặc tính vôn-ampe của diode trên hình 1. Đặc tính gồm hai phần, đặc tính thuận nằm trong góc phần tư I tương ứng với UAK > 0, đặc tính ngược nằm trong góc phần tư III tương ứng với U AK < 0.

Trên đường đặc tính thuận, nếu điện áp anôt-catôt tăng dần từ 0 đến khi vượt qua ngưỡng điện áp UD0 cỡ 0,6 – 0,7 V, dòng có thể chảy qua diode. Dßng điện ID có thể thay đổi rất lớn nhưng điện áp rơi trên ®iôt U AK hầu như ít thay đổi. Như vậy đặc tính thuận của diode đặc trưng bởi tính chất có điện trở tương đương nhỏ. Trên đường đặc tính ngược, nếu điện áp UAK tăng dần từ 0 đến giá trị Ung.max, gọi là điện áp ngược lớn nhất thì dòng điện qua điôt vẫn có giá trị rất nhỏ, gọi là dòng rò, nghĩa là điôt cản trở dòng điện theo chiều ngược.

Cho đến khi U AK đạt đến giá trị Ung.max thì xảy ra hiện tượng dòng qua điôt tăng đột ngột, 5 tính chất cản trở dòng điện ngược của diode bị phá vỡ. Quá trình này không có tính đảo ngược, nghĩa là nếu lại giảm điện áp trên anôt-catôt thì dòng điện vẫn không giảm. Ta nói điôt đã bị đánh thủng. Trong thực tế, để đơn giản cho việc tính toán, người ta thường dïng đặc tính khi dẫn dòng, tuyến tính hoá điôt như được biểu diễn trên hình 1.

Đặc tính này có thể biểu diễn qua công thức: u D U D.I D U Trong đó: r D  là điện trở tương đương của điôt khi dẫn dòng. I D Đặc tính vôn-ampe của các diode thực tế sẽ khác nhau, phụ thược vào dòng điện cho phép chạy qua diode và điện áp ngược lớn nhất mà điôt có thể chịu được. Tuy nhiên để phân tích sơ đồ các bộ biến đổi thì một đặc tính lý tưởng cho trên hình 1.4c được sử dụng nhiều hơn cả. Theo đặc tính lý tưởng, điôt có thể cho một dòng điện bất kỳ chạy qua với sụt áp trên nó bằng 0.

Nghĩa là, theo đặc tính lý tưởng, diode có điện trở tương đương khi dẫn bằng 0 và khi khoá bằng . iD iD U ng. Đặc tính vôn-ampe của diode: a) Đặc tính thực tế; b) Đặc tính tuyến tính; c) Đặc tính lý tưởng cảm. Cấu tạo, nguyên lý làm việc của BJT 6 Tranzito là phần tử bán dẫn có cấu trúc bán dẫn gồm 3 lớp bán dẫn p-n-p (bóng thuận) hoặc n-p-n (bóng ngược), tạo nên hai n- tiếp giáp p-n.

Cấu trúc này thường được gọi là Bipolar b) Junction Tranzitor (BJT) vì a) dòng điện chạy trong cấu trúc này bao gồm cả hai loại Hình 1. a) Cấu trúc bán dẫn; b) Ký hiệu điện tích âm và dương. Tranzito có ba cực: Bazơ (B), colectơ (C) và emitơ (E). BJT công suất thường là loại bóng ngược.

Cấu trúc tiêu biểu và ký hiệu trên sơ đồ của một BJT công suất được biểu diễn trên hình 1.11, trong đó lớp bán dẫn n xác định điện áp đánh thủng của tiếp giáp B-C và do đó của C-E. Trong chế độ tuyến tÝnh hay còn gọi là chế độ khuếch đại, tranzito là phần tử khuếch đại dòng điện với dòng colectơ IC bằng  lần dòng bazơ (dòng điều khiển), trong đó  được gọi là hệ số khuếch đại dòng điện.IB Tuy nhiên, trong điện tử công suất, tranzito chỉ được sử dụng như một phần tử khoá. Khi mở dòng điều khiển phải thoả mãn điều kiện: IC IC IB  hay I B  k bh   Trong đó: kbh = 1,2  1,5 gọi là hệ số bão hoà. Khi đó tranzito sẽ ở trong chế độ bão hoà với điện áp giữa colectơ và emitơ rất nhỏ, cỡ 1 – 1,5 V, gọi là điện áp bão hoà, UCE.

Khi khoá, dòng điều khiển IB bằng không, lúc đó dòng colectơ gần bằng không, điện áp UCE sẽ lớn đến giá trị điện áp nguồn cung cấp cho mạch tải nối tiếp với tranzito. Tổn hao công suất trên tranzito bằng tích dòng điện colectơ với điện áp rơi trên colectơ-emitơ, sẽ có giá trị rất nhỏ trong chế độ khoá. Trong cấu trúc bán dẫn của BJT ở chế độ khoá, cả hai tiếp giáp B-E và B- C đều bị phân cực ngược. Điện áp đặt giữa colectơ-emitơ sẽ rơi chủ yếu trên vùng trở kháng cao của tiếp giáp p-n-.

Độ dày và mật độ điện tích của lớp n- xác định khả năng chịu điện áp của cấu trúc BJT. Tranzito ở chế độ tuyến tính nếu 7 tiếp giáp B-E phân cực thuận và tiếp giáp B-C phân cực ngược. Trong chế độ tuyến tính, số điện tích dương đưa vào cực Bazơ sẽ kích thích các điện tử từ tiếp giáp B-C thâm nhập vào vùng bazơ, tại đây chúng được trung hoà hết, kết quả là tốc độ trung hoà quyết định dòng colectơ tỷ lệ với dòng bazơ, IC = . Tranzito ở trong chế độ bão hoà nếu cả hai tiếp giáp B-E và B-C đều được phân cực thuận.

Các điện tử sẽ thâm nhập vào đầy vùng bazơ, vùng p, từ cả hai tiếp giáp B-E và B-C, và nếu các điện tích dương được đưa vào cực bazơ có số lượng dư thừa thì các điện tích sẽ không bị trung hoà hết, kết quả là vùng bazơ có điện trở nhỏ, dòng điện có thể chạy qua. Cũng do tốc độ trung hoà điện tích không kịp nên tranzito không còn khả năng khống chế dòng điện được nữa và giá trị dòng điện sẽ hoàn toàn do mạch ngoài quyết định. Đó là chế độ mở bão hoà. Đặc tính đóng cắt của transistor u B (t ) + Un U B1 Rt U B2 C BC u BE (t ) 0,7V i C (t ) u B (t ) RB C U B2 B U B1 i B (t ) i B (t ) i B1 ( t ) E U B2 C BE i B2 (t ) u CE ( t ) a) + Un I C .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ