Giáo trình Lắp Mạch Điện Tử Cơ Bản - Nghề Điện Dân Dụng (CĐ Lào Cai)

Giáo trình Lắp mạch điện tử cơ bản ngành điện dân dụng biên soạn theo chương trình đào tạo chuẩn, phù hợp sinh viên ngành điện - điện tử

Trường đại học

Trường Cao đẳng Lào Cai

Chuyên ngành

Điện Dân Dụng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình

2019

78
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan Giáo trình Lắp Mạch Điện Tử Cơ Bản Điện Dân Dụng

Giáo trình Lắp Mạch Điện Tử Cơ Bản là một tài liệu nền tảng không thể thiếu trong chương trình đào tạo ngành Điện Dân Dụng. Theo tài liệu điện dân dụng của Trường Cao đẳng Lào Cai, mô đun này cung cấp kiến thức cốt lõi về lĩnh vực điện tử, làm cơ sở để tiếp thu các môn học chuyên sâu khác. Nội dung giáo trình tập trung vào việc nhận dạng, đo đạc, và kiểm tra các linh kiện điện tử cơ bản, từ đó tiến tới lắp ráp và khảo sát các mạch ứng dụng thực tế. Mục tiêu chính là trang bị cho người học khả năng phân tích sơ đồ nguyên lý, xác định sơ đồ chân linh kiện, và thực hiện các thao tác kỹ thuật một cách an toàn và chính xác. Việc nắm vững các nguyên lý mạch điện từ giáo trình này giúp hình thành tư duy khoa học và tác phong công nghiệp, là bước đệm quan trọng cho công việc sửa chữa thiết bị điện gia dụng sau này. Các bài học được thiết kế logic, bắt đầu từ linh kiện thụ động như điện trở tụ điện cuộn cảm, sau đó đến các linh kiện bán dẫn như transistor và diode, và cuối cùng là các mạch ứng dụng. Mỗi bài học đều nhấn mạnh tầm quan trọng của việc sử dụng đồng hồ vạn năng (VOM) và tuân thủ quy tắc an toàn điện trong quá trình thực hành điện tử.

1.1. Vai trò của ebook lắp mạch điện tử trong đào tạo nghề

Trong bối cảnh công nghệ phát triển, các thiết bị điện tử đã trở thành một phần không thể thiếu của cuộc sống, từ tivi, quạt điện đến các hệ thống phức tạp hơn. Ebook lắp mạch điện tử và các bài giảng điện tử cơ bản đóng vai trò quan trọng trong việc hệ thống hóa kiến thức nền tảng. Theo lời giới thiệu của giáo trình, tất cả các thiết bị hiện đại đều phát triển từ những linh kiện điện tử cơ bản nhất. Do đó, việc hiểu và sử dụng thành thạo các linh kiện này là yêu cầu bắt buộc đối với kỹ thuật viên ngành Điện Dân Dụng. Giáo trình này không chỉ là tài liệu học tập mà còn là cẩm nang tham khảo quý giá, giúp người học tự tin bước vào lĩnh vực điện tử.

1.2. Cấu trúc cốt lõi của giáo trình thực hành điện tử

Giáo trình được biên soạn với cấu trúc gồm 3 bài học chính, mang tính hệ thống và ứng dụng cao. Bài 1 tập trung vào các linh kiện thụ động: điện trở tụ điện cuộn cảm. Bài 2 giới thiệu về Diode bán dẫn và các mạch ứng dụng cơ bản như mạch chỉnh lưu. Bài 3 đi sâu vào Transistor BJT và các mạch ứng dụng như mạch dao động. Cấu trúc này của giáo trình thực hành điện giúp người học xây dựng kiến thức từ đơn giản đến phức tạp, từ lý thuyết đến thực hành, đảm bảo nắm vững các kỹ năng cần thiết để lắp ráp và kiểm tra mạch điện tử.

II. Thách thức khi học lắp mạch điện tử và vấn đề an toàn điện

Việc tiếp cận lĩnh vực lắp mạch điện tử cơ bản đặt ra nhiều thách thức cho người mới bắt đầu. Khó khăn lớn nhất là nhận dạng và kiểm tra chính xác vô số linh kiện điện tử cơ bản. Mỗi linh kiện như điện trở, tụ điện, transistor và diode đều có ký hiệu, cách đọc trị số và phương pháp đo kiểm khác nhau. Việc nhầm lẫn có thể dẫn đến sai hỏng mạch hoặc gây nguy hiểm. Một thách thức khác là kỹ năng đọc và phân tích sơ đồ nguyên lýsơ đồ mạch in. Đây là ngôn ngữ kỹ thuật đòi hỏi sự chính xác và tư duy logic để chuyển từ bản vẽ sang lắp ráp thực tế trên bo mạch đục lỗ. Bên cạnh đó, kỹ thuật hàn mạch cũng là một kỹ năng khó, đòi hỏi sự khéo léo để tạo ra các mối hàn chắc chắn, không bị chập chạm. Yếu tố quan trọng nhất nhưng thường bị xem nhẹ là an toàn điện. Làm việc với các mạch điện, dù là điện áp thấp, luôn tiềm ẩn nguy cơ giật điện hoặc gây cháy nổ nếu không tuân thủ các quy tắc an toàn cơ bản. Việc sử dụng sai đồng hồ vạn năng (VOM) hoặc không ngắt nguồn trước khi thao tác có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng. Do đó, một giáo trình thực hành điện chất lượng phải luôn lồng ghép các nội dung về an toàn lao động.

2.1. Nhận dạng và kiểm tra linh kiện điện tử cơ bản

Một trong những rào cản đầu tiên là việc phân biệt hàng trăm loại linh kiện khác nhau. Giáo trình chỉ rõ, người học phải nắm vững cách đọc trị số điện trở qua vạch màu, đọc trị số tụ điện qua mã số, và xác định chân của các linh kiện như transistor và diode. Việc sử dụng đồng hồ vạn năng (VOM) để kiểm tra 'sống chết' của linh kiện là kỹ năng bắt buộc. Ví dụ, tài liệu hướng dẫn chi tiết cách đo kiểm tra diode: nếu hai lần đo cho giá trị điện trở khác xa nhau thì diode tốt, nếu bằng 0 thì diode bị chập.

2.2. Kỹ năng đọc sơ đồ nguyên lý và kỹ thuật hàn mạch

Từ sơ đồ nguyên lý, người học phải hình dung được cách bố trí linh kiện trên bo mạch đục lỗ và đường đi của dòng điện. Đây là kỹ năng trừu tượng đòi hỏi sự rèn luyện thường xuyên. Hơn nữa, kỹ thuật hàn mạch là cầu nối giữa lý thuyết và thực tế. Một mối hàn tốt phải bóng, ngấu và không gây chập sang các chân lân cận. Việc sử dụng mỏ hàn thiếc hàn đúng cách không chỉ đảm bảo chất lượng mạch mà còn là một biện pháp an toàn điện quan trọng, tránh gây bỏng hoặc hỏa hoạn.

III. Hướng dẫn kiểm tra linh kiện thụ động Điện trở Tụ điện

Giáo trình Lắp Mạch Điện Tử Cơ Bản dành phần lớn thời lượng ban đầu để hướng dẫn chi tiết về linh kiện thụ động. Đây là nền tảng của mọi mạch điện tử. Nội dung tập trung vào bộ ba điện trở tụ điện cuộn cảm. Đối với điện trở, giáo trình mô tả các loại phổ biến như điện trở màng than, điện trở dán, điện trở công suất và biến trở. Phần quan trọng nhất là hướng dẫn đọc giá trị điện trở thông qua mã vạch màu quốc tế và cách đo kiểm tra bằng đồng hồ vạn năng (VOM). Theo giáo trình, khi đo điện trở, cần chọn thang đo phù hợp để kim chỉ thị nằm ở khoảng 2/3 thang đo nhằm đảm bảo độ chính xác. Đối với tụ điện, tài liệu phân loại rõ ràng thành tụ phân cực (tụ hóa) và tụ không phân cực (tụ gốm, tụ giấy). Việc đọc trị số và điện áp làm việc trên thân tụ là kỹ năng cơ bản. Phương pháp kiểm tra tụ điện bằng VOM cũng được mô tả cụ thể: "Nếu kim lên rồi trở về ∞ → tụ tốt". Nắm vững các phương pháp này giúp người học tự tin hơn trong việc thực hành điện tửsửa chữa thiết bị điện gia dụng.

3.1. Phương pháp đọc và đo điện trở tụ điện cuộn cảm

Tài liệu cung cấp bảng quy ước màu quốc tế chi tiết để đọc giá trị điện trở 4 vạch và 5 vạch. Ví dụ, một điện trở có các vòng màu Nâu-Đen-Cam-Vàng nhũ sẽ có giá trị là 10 x 10³ Ω (10kΩ) với sai số 5%. Đối với tụ điện, phương pháp đọc theo quy ước mã thập phân được nhấn mạnh, ví dụ tụ ghi "104" có nghĩa là 10 x 10⁴ pF = 100nF. Việc sử dụng đồng hồ vạn năng (VOM) để đo các linh kiện này là kỹ năng thực hành cốt lõi, giúp xác định tình trạng linh kiện một cách nhanh chóng.

3.2. Nhận biết các loại linh kiện đặc biệt và ứng dụng

Ngoài các linh kiện cơ bản, giáo trình còn giới thiệu các loại đặc biệt như điện trở nhiệt (Thermistor), điện trở quang (Photo Resistor) và điện trở tùy áp (Varistor - VDR). Hiểu được nguyên lý hoạt động của chúng rất quan trọng trong các mạch cảm biến và bảo vệ. Ví dụ, điện trở nhiệt được dùng để ổn định nhiệt trong các mạch khuếch đại công suất, trong khi VDR được dùng để dập các xung áp cao, bảo vệ mạch điện.

IV. Bí quyết kiểm tra Diode và Transistor bằng đồng hồ VOM

Sau khi nắm vững linh kiện thụ động, giáo trình chuyển sang các linh kiện bán dẫn, cụ thể là transistor và diode. Đây là những thành phần cốt lõi trong các mạch khuếch đại và mạch chuyển đổi. Giáo trình giải thích chi tiết cấu tạo của Diode từ một tiếp giáp P-N và nguyên lý hoạt động ở chế độ phân cực thuận và phân cực ngược. Một trong những kỹ năng quan trọng được nhấn mạnh là cách kiểm tra diode bằng đồng hồ vạn năng (VOM). Quy trình đo hai chiều được hướng dẫn cặn kẽ để xác định diode còn tốt, bị chập hay bị đứt, đồng thời xác định cực Anode (A) và Cathode (K). Đối với Transistor BJT, tài liệu mô tả cấu trúc NPN và PNP, giải thích nguyên lý điều khiển dòng Collector-Emitter (CE) bằng dòng Base-Emitter (BE). Phần kiểm tra Transistor cũng sử dụng VOM, coi Transistor như hai con diode đấu chung. Bằng cách thực hiện 6 phép đo giữa 3 chân, người học có thể xác định được cực B, loại Transistor (NPN/PNP) và tình trạng hoạt động của nó. Đây là kiến thức không thể thiếu để sửa chữa thiết bị điện gia dụng hiệu quả.

4.1. Nguyên lý hoạt động và kiểm tra diode bán dẫn

Diode hoạt động như một van điện tử, chỉ cho dòng điện đi qua theo một chiều. Khi phân cực thuận (điện áp dương vào Anode, âm vào Cathode), diode dẫn điện với sụt áp khoảng 0.7V. Khi phân cực ngược, diode gần như không dẫn điện. Tài liệu hướng dẫn: "Dùng nguồn Pin trong VOM để cấp nguồn cho diode với que Đen nối với + Pin, que đỏ nối với - Pin". Phép đo cho điện trở nhỏ chỉ ra que đen đang ở cực Anode. Kỹ năng này rất hữu ích trong thực hành điện tử.

4.2. Phân loại và cách xác định chân transistor BJT

Transistor là linh kiện khuếch đại hoặc chuyển mạch. Giáo trình giới thiệu cách nhận biết transistor Nhật Bản (A, B, C, D), Mỹ (2N) và Trung Quốc (3A, 3C). Để xác định chân, người học cố định một que đo của VOM vào một chân và lần lượt chạm que còn lại vào hai chân kia. Nếu có hai lần đo kim lên tương đương nhau, chân cố định chính là cực Gốc (Base). Từ đó, có thể xác định loại NPN hay PNP và các chân còn lại.

4.3. Tìm hiểu vi mạch tích hợp IC và vai trò của chúng

Mặc dù giáo trình tập trung vào linh kiện rời, việc hiểu về vi mạch tích hợp (IC) là bước phát triển tự nhiên. IC là một tập hợp hàng ngàn, thậm chí hàng triệu transistor và diode được tích hợp trên một vi mạch nhỏ. Việc nắm vững nguyên lý của các linh kiện cơ bản chính là chìa khóa để hiểu được cách hoạt động của các IC phức tạp hơn, từ đó mở ra khả năng phân tích các mạch điện tử hiện đại.

V. Cách lắp các mạch ứng dụng Mạch chỉnh lưu mạch nguồn

Phần hấp dẫn nhất của giáo trình thực hành điện chính là lắp ráp các mạch ứng dụng. Dựa trên kiến thức về diode, tài liệu hướng dẫn chi tiết cách lắp ráp các loại mạch chỉnh lưu - nền tảng của mọi bộ nguồn một chiều. Bắt đầu từ mạch chỉnh lưu nửa chu kỳ, người học sẽ hiểu cách diode biến đổi dòng xoay chiều thành dòng một chiều nhấp nhô. Tiếp đó, giáo trình giới thiệu mạch chỉnh lưu hai nửa chu kỳ và mạch chỉnh lưu cầu, cho thấy hiệu suất chuyển đổi cao hơn và độ gợn sóng đầu ra thấp hơn. Mỗi mạch đều được phân tích kỹ lưỡng về sơ đồ nguyên lý, nguyên lý hoạt động theo từng bán kỳ của dòng điện xoay chiều. Đặc biệt, các mạch nắn bội áp (nhân đôi, nhân ba, nhân bốn điện áp) cũng được trình bày, đây là những kiến thức hữu ích trong các thiết bị cần điện áp cao như TV CRT cũ. Việc tự tay lắp ráp thành công một mạch nguồn ổn áp đơn giản từ những linh kiện rời rạc là thành quả lớn, củng cố sự tự tin và đam mê cho người học ngành Điện Dân Dụng.

5.1. Thực hành lắp ráp mạch chỉnh lưu và mạch nắn bội áp

Giáo trình cung cấp sơ đồ lắp ráp rõ ràng trên bo mạch đục lỗ cho từng loại mạch. Ví dụ, mạch chỉnh lưu cầu sử dụng 4 diode để tận dụng cả hai bán kỳ của nguồn AC, tạo ra điện áp DC hiệu quả hơn. Mạch nắn nhân đôi điện áp sử dụng 2 diode và 2 tụ điện, hoạt động dựa trên nguyên lý nạp/xả của tụ để nâng điện áp đầu ra. Quá trình thực hành điện tử này giúp người học hiểu sâu sắc hơn về hoạt động của từng linh kiện trong một hệ thống hoàn chỉnh.

5.2. Phân tích nguyên lý mạch điện khuếch đại cơ bản

Dựa trên transistor, người học có thể tiến tới lắp ráp các mạch khuếch đại tín hiệu nhỏ. Mặc dù tài liệu gốc tập trung vào các mạch ứng dụng của diode, nhưng kiến thức về transistor trong Bài 3 là tiền đề để xây dựng các mạch khuếch đại âm tần hoặc mạch dao động. Việc hiểu cách phân cực cho transistor để nó hoạt động ở chế độ khuếch đại là yếu tố then chốt, mở ra một lĩnh vực ứng dụng rộng lớn hơn trong điện tử.

VI. Kết luận Nền tảng từ giáo trình và tương lai ngành điện

Việc hoàn thành Giáo trình Lắp Mạch Điện Tử Cơ Bản mang lại cho người học một nền tảng kiến thức và kỹ năng vững chắc. Từ việc nhận dạng, đo kiểm linh kiện điện tử cơ bản đến việc đọc hiểu sơ đồ nguyên lý và lắp ráp các mạch ứng dụng, người học đã được trang bị bộ công cụ cần thiết để bước vào ngành Điện Dân Dụng. Kiến thức về điện trở tụ điện cuộn cảm, transistor và diode không chỉ áp dụng trong việc lắp ráp mạch mới mà còn là chìa khóa để chẩn đoán và sửa chữa thiết bị điện gia dụng. Trong tương lai, khi các thiết bị ngày càng tích hợp nhiều vi mạch tích hợp (IC) phức tạp, việc hiểu rõ nguyên lý hoạt động của các thành phần cơ bản bên trong chúng lại càng trở nên quan trọng. Nền tảng vững chắc từ giáo trình này sẽ giúp các kỹ thuật viên tương lai dễ dàng thích ứng với công nghệ mới, tiếp tục học hỏi và phát triển sự nghiệp trong một lĩnh vực luôn thay đổi và đầy tiềm năng. Đây chính là giá trị cốt lõi mà tài liệu điện dân dụng này hướng tới.

6.1. Tổng kết kỹ năng sau khi hoàn thành khóa học điện tử

Sau khi học xong, người học có khả năng: Nhận dạng và đọc trị số các linh kiện phổ biến. Sử dụng thành thạo đồng hồ vạn năng (VOM) để kiểm tra linh kiện. Phân tích sơ đồ nguyên lý và lắp ráp các mạch chỉnh lưu, mạch nguồn. Phát hiện các lỗi thường gặp trong mạch và đưa ra biện pháp khắc phục. Tuân thủ các quy tắc an toàn điện. Đây là những kỹ năng thực tiễn, có giá trị cao trên thị trường lao động.

6.2. Hướng phát triển từ linh kiện rời đến vi mạch tích hợp

Kiến thức từ giáo trình là bước khởi đầu. Hướng phát triển tiếp theo là tìm hiểu về các vi mạch tích hợp (IC) chuyên dụng như IC ổn áp (78xx, 79xx), IC khuếch đại thuật toán (Op-amp), và vi điều khiển. Hiểu được linh kiện rời giúp người học dễ dàng nắm bắt datasheet và nguyên lý hoạt động của các IC này, từ đó có thể thiết kế và sửa chữa các bo mạch phức tạp hơn.

03/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

UBND TỈNH LÀO CAI TRƯỜNG CAO ĐẲNG LÀO CAI GIÁO TRÌNH MÔ ĐUN: LẮP MẠCH ĐIỆN TỬ CƠ BẢN NGHÀNH/ NGHỀ: ĐIỆN DÂN DỤNG TRÌNH ĐỘ: TRUNG CẤP Ban hành kèm theo Quyết định số:…. năm 20… của Hiệu trưởng trường Cao đẳng Lào Cai Lào Cai, năm 2019 1 TUYÊN BỐ BẢN QUYỀN Tài liệu này thuộc loại sách giáo trình nên các nguồn thông tin có thể được phép dùng nguyên bản hoặc trích dùng cho các mục đích về đào tạo và tham khảo. Mọi mục đích khác mang tính lệch lạc hoặc sử dụng với mục đích kinh doanh thiếu lành mạnh sẽ bị nghiêm cấm. LỜI GIỚI THIỆU Hiện nay, các trang thiết bị điện tử đang trở thành một thành phần quan trọng trong cuộc sống hiện đại.

Nhắc tới điện tử, người ta có thể hình dung tới những trang thiết bị thiết yếu của cuộc sống hàng ngày như tivi, quạt điện, .cho đến các sản phẩm có hàm lượng chất xám cao trong đó như các hệ thống máy vi tính, các hệ thống vệ tinh, các thiết bị điều khiển từ xa. Có thể nói, điện tử đã dần chiếm lĩnh gần như toàn bộ các lĩnh vực của cuộc sống. Tuy nhiên có một điều cơ bản mà tất cả các trang thiết bị điện tử đều dựa trên sự phát triển từ những linh kiện cơ bản nhất như điện trở, tụ điện, cuộn cảm, diode đến các transitor. Đó chính là nền tảng phát triển của các linh kiện điện tử hiện nay cũng như các trang thiết bị hiện đại.

Giáo trình gồm 3 bài: Bài 1: Kiểm tra và thay thế linh kiện thụ động Bài 2: Kiểm tra và lắp mạch dùng diode bán dẫn Bài 3: Kiểm tra và lắp các mạch ứng dụng dùng Transistor BJT. Mỗi bài sẽ đề cập tới các nội dung cơ bản nhất của điện tử. Nó sẽ thực sự hữu ích cho các bạn có thể hiểu và sử dụng các linh kiện này một cách thuần thục trong những ngày đầu bỡ ngỡ làm quen với lĩnh vực điện tử. Trong quá trình biên soạn giáo trình không tránh khỏi những thiếu sót.

Vì vậy tôi rất mong nhận được sự đóng góp ý kiến của đồng nghiệp và các bạn đọc. Xin chân thành cảm ơn! Lào Cai, ngày ….năm…… Tác giả: Phạm Thị Huê 2 MỤC LỤC BÀI 1: KIỂM TRA VÀ THAY THẾ LINH KIỆN THỤ ĐỘNG. Ký hiệu, phân loại, cấu tạo. Cách đọc, đo và cách mắc điện trở.

Các linh kiện khác cùng nhóm và ứng dụng. Ký hiệu, phân loại, cấu tạo tụ điện. Cách đọc, đo và cách mắc tụ điện. Các linh kiện khác cùng nhóm và ứng dụng.

Ký hiệu, phân loại, cấu tạo. Cách đo và cách mắc cuộn dây. 24 BÀI 2: KIỂM TRA VÀ LẮP MẠCH DÙNG DIODE BÁN DẪN. KHÁI NIỆM CHẤT BÁN DẪN.

Diode phát quang (Light Emiting Diode : LED ). Cách kiểm tra diode. MẠCH ỨNG DỤNG CỦA DIODE. Mạch nắn bội áp.

39 BÀI 3: KIỂM TRA VÀ LẮP MẠCH ỨNG DỤNG DÙNG TRANSISTOR. Phân cực cho transistor:. Cách kiểm tra BJT. CÁC MẠCH ỨNG DỤNG.

Các mạch dao động. 69 3 GIÁO TRÌNH MÔ ĐUN Mô đun: Lắp mạch điện tử cơ bản Mã mô đun: MĐ 10 Vị trí, tính chất, ý nghĩa và vai trò của mô đun: - Vị trí: Mô đun này có cung cấp các kiển thức cần thiết về lĩnh vực điện tử cho học sinh sinh ngành điện; làm cơ sơ để tiếp thu các môn học, mô đun khác. Mô đun này có thể học song song với môn Kỹ thuật điện - Tính chất: Là mô đun kỹ thuật cơ sở, thuộc các mô đun đào tạo nghề bắt buộc. - Ý nghĩa và vai trò của mô đun: Giúp người học biết được các linh kiện, biết xác định tọa độ chân của các linh kiện điện tử, đồng thời lắp và khảo sát được một số mạch có ứng dụng các linh kiện điện tử cơ bản.

Mục tiêu của mô đun: - Về kiến thức: + Trình bày được công dụng, cấu tạo, nguyên lý, của các loại linh kiện điện tử. + Vẽ và phân tích được sơ đồ các mạch ứng dụng của linh kiện điện tử. + Nhận dạng, đo, kiểm tra và đọc được trị số các linh kiện điện tử. - Về kỹ năng: + Xác định được sơ đồ chân linh kiện, lắp ráp, cân chỉnh khảo sát một số mạch ứng dụng đạt yêu cầu kỹ thuật và an toàn.

+ Xác định được các lỗi thường gặp, tìm được nguyên nhân gây ra và có biện pháp khắc phục đối với các mạch ứng dụng. - Về năng lực tự chủ và trách nhiệm: + Hình thành tư duy khoa học phát triển năng lực làm việc cá nhân, theo nhóm + Rèn luyện tính chính xác khoa học và tác phong công nghiệp NỘI DUNG CHI TIẾT CỦA GIÁO TRÌNH MÔ ĐUN 4 BÀI 1: KIỂM TRA VÀ THAY THẾ LINH KIỆN THỤ ĐỘNG Mục tiêu - Trình bày được cấu tạo và nguyên lý hoạt động của các linh kiện thụ động trong mạch điện tử. - Phân biệt được điện trở, tụ điện, cuộn cảm với các linh kiện khác theo các đặc tính của linh kiện. - Đọc đúng trị số điện trở, tụ điện, cuộn cảm theo quy ước quốc tế.

- Đo kiểm tra được chất lượng điện trở, tụ điện, cuộn cảm theo giá trị của linh kiện. - Thay thế, thay tương đương điện trở, tụ điện, cuộn cảm theo yêu cầu kỹ thuật của mạch điện. - Rèn luyện tính chính xác, nghiêm túc trong học tập và trong thực hiện công việc. Nội dung chính 1.

Ký hiệu, phân loại, cấu tạo Có nhiều cách phân loại điện trở. Thông thường người ta chia thành 2 loại là điện trở có trị số cố định và điện trở có trị số biến đổi (biến trở). Điện trở có giá trị cố định a, Ký hiệu Hình 1.1 Ký hiệu của điện trở có giá trị cố định b, Phân loại: gồm điện trở màng than, điện trở màng kim loại, điện trở dán, điện trở công suất… Điện trở màng than được chế tạo bằng cách cho khí than ngưng đọng thành màng dày 0,04  10mm theo rãnh xoắn trên lõi sứ trong môi trường chân không. Muốn có trị số lớn lớp màng than phải mỏng, dài và tiết diện ngưng phải nhỏ.

Điện trở màng than có thể chế tạo với trị số danh định từ 10 đến 10M, công suất danh định từ 0,05W đến 5W, cá biệt có thể chế tạo đến 25W, 50W hoặc 100W, độ ổn định nhiệt khá tốt nên có thể sử dụng ở vùng tần số cao. Điện trở màng than thường được mã hóa bởi mã vạch màu để đọc trị số của nó và có hình dạng như sau: Hình 1.2 Hình dạng của điện trở than 5 Tùy theo công suất mà điện trở có kích thước lớn hay nhỏ, công suất nhỏ thì kích thước nhỏ và ngược lại. Điện trở dán có kích thước rất nhỏ và trị số rất chính xác thường được mã hóa bởi mã thập phân. Điện trở công suất là các điện trở dùng trong các mạch điện tử có dòng điện lớn đi qua nên nó có kích thước lớn, giá trị có thể được mã hóa bằng các vạch màu như điện trở màng than công suất nhỏ hoặc được ghi trực tiếp trên thân như 5W10J; 10W10J… Ngoài ra còn một loại điện trở cố định mà bên trong chứa nhiều điện trở cùng một trị số còn được gọi là điện trở thanh (hình 1.3: Cấu trúc điện trở thanh 1.

Điện trở có trị số thay đổi (biến trở) Là loại điện trở mà có trị số thay đổi được khi điều chỉnh dựa vào kích thước mà người ta có tên gọi là chiết áp hoặc bán chuẩn. a, Chiết áp: Là loại biến trở có hình dạng và kích thước lớn với núm xoay được đưa ra mặt máy cho mgười sử dụng điều chỉnh. Tất cả các triết áp đều có thể điều chỉnh được mà không làm hỏng máy. Trên thân chiết áp có ghi trị số điện trở đây là trị số điện trở của vành than và chiết áp có 2 loại là loại A và loại B.

+ Loại A là loại tuyến tính + Loại B là loại không tuyến tính b, Bán chuẩn: Là loại có hình dạng và kích thước nhỏ, được thiết kế trong máy chỉ dùng cho thợ và công nhân lắp ráp cân chỉnh máy khi xuất xưởng. Khi điều chỉnh bán chuẩn ta phải dùng tô vít bằng đồng hoặc bằng nhựa để chống nhiễu đồng thời nắm rõ tác dụng điều chỉnh tránh chỉnh sai gây hỏng máy. Trên thân bán chuẩn trị số điện trở của vành than thường được viết tắt theo quy tắc 3 số với 2 số đầu là hai số thực, số thứ 3 là cấp số nhân.4: Ký hiệu biến trở 6 a. Cấu tạo biến trở b.

Hình dạng thực tế Hình 1.5: Cấu tạo và hình dạng thực tế biến trở Biến trở có nhiều loại và được điều chỉnh bằng cách cầm trực tiếp vào nút vặn để xoay như hình 1. Ngoài ra còn có loại biến trở cúc áo như hình 1.6 và điều chỉnh biến trở dạng này bằng tua vit 2 cạnh hoặc 4 cạnh Hình 1. Cách đọc, đo và cách mắc điện trở 1.1 Cách đọc trị số điện trở - Đọc điện trở theo mã vạch màu (áp dụng đối với điện trở mã hóa theo mã vạch màu - điện trở than) Quy ước màu Quốc tế, mỗi màu tương ứng với một giá trị như bảng 1-1 Bảng 1-1: Mã vạch màu quốc tế Màu Số Dung sai Đen 0 Nâu 1 1% Đỏ 2 2% Cam 3 Vàng 4 Xanh lá (lục) 5 0,5% Xanh dương (lam) 6 0,25% 7 Tím 7 0,1% Xám 8 Trắng 9 Vàng nhũ -1 5% Bạc -2 10% Không màu 20% Quy tắc đọc trị số điện trở 4 vòng màu như sau: Vòng màu thứ nhất là số thứ nhất của giá trị điện trở Vòng màu thứ hai là số thứ hai của giá trị điện trở Vòng màu thứ ba là hệ số nhân (số lượng chữ số 0 thêm vào hay bớt đi) Vòng màu thứ 4: dung sai Ví dụ 1: Đọc điện trở 4 vòng màu Ví dụ 2: Đọc điện trở 5 vòng màu Quy tắc đọc trị số điện trở 5 vòng màu như sau: Tương tự cách đọc trị số của trở 4 vòng mầu nhưng ở đây vòng số 4 là bội số của cơ số 10, vòng số 1, số 2, số 3 lần lượt là hàng trăm, hàng chục và hàng đơn vị. Trị số = (vòng 1) (vòng 2) (vòng 3) x 10 (mũ vòng 4) Hiện nay các nhà sản xuất cho ra nhiều loại điện trở theo quy định như: 100 - 220 - 1k - 2k2 - 3k3 - 3k9.

Ví dụ 3: Đọc điện trở có các vòng màu sau 8 Ví dụ 4: Đọc điện trở có các vòng màu sau - Các điện trở khác nhau ở vòng màu thứ 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ