Giáo trình Lắp đặt, Sửa chữa Khí cụ điện Hạ thế - Nghề Cơ điện Nông thôn

Tài liệu giáo trình lắp đặt và sửa chữa khí cụ điện hạ thế. Cung cấp kiến thức về cấu tạo, nguyên lý, bảo dưỡng cho ngành Cơ điện nông thôn.

Trường đại học

Trường Cao đẳng Lào Cai

Chuyên ngành

Cơ Điện Nông Thôn

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình

2013

59
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan giáo trình lắp đặt và sửa chữa khí cụ điện hạ thế

Giáo trình này cung cấp nền tảng kiến thức toàn diện về thiết bị điện hạ thế, một thành phần không thể thiếu trong hệ thống điện dân dụng và công nghiệp. Nội dung tập trung vào việc nhận dạng, phân loại, và hiểu rõ nguyên lý hoạt động của các khí cụ điện thông dụng. Mục tiêu của môn học là trang bị cho người học những kỹ năng thực tiễn để lựa chọn, lắp đặt, vận hành và bảo trì hệ thống điện một cách an toàn và hiệu quả. Theo tài liệu gốc của Trường Cao Đẳng Lào Cai, môn học này là bắt buộc trong chương trình đào tạo Trung cấp nghề Cơ điện nông thôn, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc làm chủ các khí cụ điện dân dụng và công nghiệp. Việc nắm vững kiến thức từ giáo trình giúp đảm bảo hệ thống điện hoạt động ổn định, giảm thiểu rủi ro sự cố và tuân thủ các tiêu chuẩn điện TCVN. Các khái niệm cơ bản về trạng thái làm việc định mức, quá tải và ngắn mạch được trình bày chi tiết, làm cơ sở cho các bài học chuyên sâu về sau. Người học sẽ được làm quen với các thiết bị từ đơn giản như công tắc, cầu dao đến phức tạp hơn như contactor (khởi động từ) và các loại rơ le. Mỗi phần đều đi sâu vào cấu tạo và nguyên lý, giúp hình thành tư duy hệ thống và khả năng phân tích mạch điện. Đây là bước đệm vững chắc cho bất kỳ ai muốn theo đuổi sự nghiệp trong lĩnh vực kỹ thuật điện.

1.1. Vai trò của khí cụ điện hạ thế trong hệ thống điện

Các khí cụ điện hạ thế đóng vai trò xương sống trong việc phân phối và điều khiển năng lượng điện. Chúng thực hiện các chức năng thiết yếu như đóng cắt, bảo vệ, điều khiển và đo lường trong mọi mạng điện từ dân dụng đến công nghiệp. Trong hệ thống, các thiết bị như Aptomat (CB) và cầu chì đảm nhận nhiệm vụ bảo vệ mạch điện khỏi các sự cố nguy hiểm như quá tải và ngắn mạch. Các thiết bị đóng cắt hạ thế khác như công tắc tơ và rơ le lại giữ vai trò điều khiển, cho phép tự động hóa các quy trình vận hành máy móc, động cơ. Ví dụ, một tủ điện điều khiển phức tạp không thể hoạt động nếu thiếu sự phối hợp của các contactor và rơ le. Sự hiện diện của chúng không chỉ đảm bảo hiệu suất hoạt động mà còn là yếu tố cốt lõi của an toàn điện, ngăn ngừa các tai nạn và thiệt hại về tài sản.

1.2. Phân loại các nhóm thiết bị điện hạ thế chính

Các thiết bị điện hạ thế được phân loại thành nhiều nhóm dựa trên chức năng chính. Nhóm thứ nhất là các khí cụ đóng cắt bằng tay, bao gồm cầu dao, công tắc, nút nhấn, dùng cho các thao tác thủ công, không yêu cầu tần suất cao. Nhóm thứ hai là các khí cụ bảo vệ mạch điện, điển hình là cầu chì và Aptomat (CB), có nhiệm vụ tự động ngắt mạch khi phát hiện sự cố. Nhóm thứ ba là các thiết bị điều khiển tự động như Contactor (khởi động từ), dùng để đóng cắt mạch điện từ xa với tần suất lớn. Nhóm thứ tư là các loại rơ le điều khiển và bảo vệ, bao gồm rơ le nhiệt để bảo vệ quá tải động cơ và rơ le thời gian để tạo độ trễ trong các chu trình tự động. Việc phân loại này giúp kỹ thuật viên dễ dàng lựa chọn đúng thiết bị cho từng ứng dụng cụ thể, đảm bảo hệ thống vận hành tối ưu.

II. Thách thức lớn nhất Sự cố hồ quang và hư hỏng tiếp điểm

Một trong những thách thức lớn và nguy hiểm nhất trong quá trình vận hành, lắp đặt và sửa chữa khí cụ điện hạ thế là hiện tượng hồ quang điện và sự hư hỏng của các tiếp điểm. Theo giáo trình, "khi đóng cắt dòng điện ở chỗ tiếp xúc xuất hiện phóng điện hồ quang". Hồ quang điện không chỉ kéo dài thời gian ngắt mạch mà còn sinh ra nhiệt độ cực cao, có khả năng làm cháy, làm rỗ bề mặt tiếp xúc, dẫn đến tăng điện trở và gây hỏng hóc thiết bị. Nghiêm trọng hơn, hồ quang có thể lan rộng, gây ngắn mạch giữa các pha, gây hỏa hoạn và tai nạn lao động nghiêm trọng. Bên cạnh đó, các tiếp điểm điện còn đối mặt với nhiều nguyên nhân hư hỏng khác như ăn mòn hóa học, oxy hóa bề mặt và mài mòn cơ khí do va đập liên tục. Việc không duy trì đủ lực ép lên tiếp điểm cũng là nguyên nhân phổ biến làm tăng điện trở tiếp xúc, gây phát nóng và có thể làm nóng chảy tiếp điểm. Hiểu rõ các nguyên nhân này là yêu cầu bắt buộc để có thể khắc phục sự cố điện một cách hiệu quả và đảm bảo an toàn điện tối đa.

2.1. Phân tích tác hại của hồ quang điện đối với thiết bị

Hồ quang điện gây ra nhiều tác hại nghiêm trọng. Thứ nhất, nó làm hỏng bề mặt tiếp xúc của các thiết bị đóng cắt hạ thế, làm tăng điện trở và gây phát nóng quá mức. Nhiệt độ hồ quang rất cao có thể làm nóng chảy và hàn dính các tiếp điểm. Thứ hai, nó kéo dài thời gian ngắt mạch, khiến cho dòng sự cố tồn tại lâu hơn trong hệ thống. Thứ ba, hồ quang có thể gây ra hiện tượng quá điện áp cục bộ, ảnh hưởng đến các thiết bị nhạy cảm khác trong mạch. Tài liệu gốc nhấn mạnh, "hồ quang có thể gây cháy và gây tai nạn khác", đặc biệt nguy hiểm cho người vận hành. Để giảm thiểu, các biện pháp dập hồ quang như kéo dài hồ quang, thổi bằng từ trường, hay sử dụng buồng dập hồ quang chuyên dụng trong Aptomat (CB) là cực kỳ quan trọng.

2.2. Các nguyên nhân gây hư hỏng tiếp điểm và cách khắc phục

Hư hỏng tiếp điểm thường xuất phát từ ba nguyên nhân chính: ăn mòn hóa học, oxy hóa và mài mòn cơ học. Môi trường ẩm ướt hoặc có hóa chất gây ra phản ứng ăn mòn. Bề mặt tiếp xúc khi tiếp xúc với không khí sẽ hình thành một lớp oxit mỏng có điện trở lớn, đặc biệt với các tiếp điểm bằng đồng. Lực ép không đủ từ lò xo cũng làm tăng nhiệt độ, đẩy nhanh quá trình oxy hóa. Để khắc phục, tài liệu đề xuất các biện pháp như: thường xuyên kiểm tra, vệ sinh tiếp điểm bằng giấy nhám mịn, lau sạch bằng axeton nếu dính dầu mỡ. Ngoài ra, việc sử dụng vật liệu chống oxy hóa như bạc, hoặc mạ một lớp bảo vệ lên bề mặt tiếp điểm cũng là một giải pháp hiệu quả để duy trì khả năng dẫn điện và kéo dài tuổi thọ của khí cụ điện công nghiệp.

III. Phương pháp lắp đặt khí cụ điện hạ thế bảo vệ mạch điện

Lắp đặt đúng các khí cụ điện hạ thế bảo vệ là nền tảng của một hệ thống điện an toàn và đáng tin cậy. Nhiệm vụ chính của nhóm thiết bị này là tự động cô lập phần tử bị sự cố ra khỏi hệ thống, ngăn chặn thiệt hại lan rộng. Hai thiết bị bảo vệ phổ biến nhất là cầu chì và Aptomat (CB). Giáo trình mô tả chi tiết nguyên lý hoạt động của từng loại. Cầu chì hoạt động dựa trên nguyên lý nhiệt, dây chảy sẽ bị đứt khi dòng điện vượt quá giá trị cho phép, nhưng nó không bảo vệ tốt ở các trường hợp quá tải nhỏ. Trong khi đó, Aptomat (CB) là một thiết bị phức tạp hơn, kết hợp cả cơ cấu bảo vệ quá tải (bằng rơ le nhiệt) và bảo vệ ngắn mạch (bằng cơ cấu điện từ). Việc lựa chọn và lắp đặt đúng thông số của các thiết bị này đòi hỏi sự tính toán cẩn thận dựa trên dòng điện định mức và dòng khởi động của phụ tải. Ngoài ra, rơ le nhiệt thường được tích hợp với contactor để tạo thành khởi động từ, chuyên dùng để bảo vệ quá tải cho động cơ điện, một ứng dụng quan trọng trong công nghiệp.

3.1. Hướng dẫn lựa chọn và lắp đặt Aptomat CB

Aptomat, hay máy cắt không khí, là thiết bị đóng cắt hạ thế tự động ngắt mạch khi có sự cố quá tải hoặc ngắn mạch. Việc lựa chọn CB phải dựa trên các tiêu chí: điện áp định mức (Uđm) phải lớn hơn hoặc bằng điện áp lưới, và dòng điện định mức (Iđm) không được nhỏ hơn dòng điện tính toán của phụ tải. Theo tài liệu, cần phải "căn cứ vào tính chất làm việc của phụ tải", đảm bảo CB không ngắt khi có dòng khởi động bình thường của động cơ. Cấu tạo của CB bao gồm hệ thống tiếp điểm (chính, phụ, hồ quang), buồng dập hồ quang và các móc bảo vệ. Lắp đặt CB cần đảm bảo siết chặt các đầu cốt, đấu đúng cực và đặt ở vị trí dễ dàng thao tác, đồng thời tuân thủ các quy định về an toàn điện.

3.2. Nguyên lý và ứng dụng bảo vệ của rơ le nhiệt

Rơ le nhiệt là khí cụ chuyên dụng để bảo vệ động cơ và mạch điện khỏi tình trạng quá tải. Nguyên lý hoạt động của nó dựa trên sự giãn nở của phiến kim loại kép. Khi dòng điện qua động cơ tăng cao do quá tải, phần tử đốt nóng của rơ le sẽ làm phiến lưỡng kim cong lên, tác động vào cơ cấu cơ khí để mở tiếp điểm trong mạch điều khiển của contactor, từ đó ngắt nguồn cấp cho động cơ. Đặc tính ampe-giây của rơ le nhiệt cho phép nó bỏ qua các dòng điện tăng vọt ngắn hạn (như dòng khởi động) nhưng sẽ tác động sau một khoảng thời gian nếu tình trạng quá tải kéo dài. Việc lựa chọn rơ le nhiệt phù hợp yêu cầu dòng điện định mức của rơ le phải bằng dòng định mức của động cơ cần bảo vệ.

IV. Bí quyết sửa chữa khí cụ điện trong các mạch điều khiển

Việc sửa chữa các khí cụ điện hạ thế trong mạch điều khiển đòi hỏi kỹ năng đọc hiểu sơ đồ nguyên lý mạch điện và khả năng chẩn đoán lỗi chính xác. Các khí cụ điều khiển cốt lõi bao gồm Contactor (khởi động từ), các loại rơ le và nút nhấn. Contactor là thiết bị đóng cắt bằng lực điện từ, cho phép điều khiển từ xa các tải công suất lớn với tần suất cao. Khi sửa chữa, cần kiểm tra điện áp cuộn hút, độ nhạy của cơ cấu cơ khí và tình trạng của các tiếp điểm. Giáo trình chỉ rõ, cuộn dây contactor chỉ làm việc tin cậy trong dải điện áp (85-100)% Uđm. Một lỗi phổ biến là kẹt cơ khí hoặc cháy cuộn hút do nắp từ không khép kín. Các dụng cụ thợ điện như đồng hồ vạn năng (VOM) là không thể thiếu để đo thông mạch tiếp điểm, kiểm tra điện trở cuộn dây và đo điện áp điều khiển. Việc nắm vững nguyên lý hoạt động và các thông số kỹ thuật là chìa khóa để khắc phục sự cố điện nhanh chóng, giảm thời gian dừng máy trong sản xuất.

4.1. Cấu tạo và nguyên lý làm việc của Contactor Khởi động từ

Contactor, hay khởi động từ, hoạt động dựa trên nguyên tắc điện từ. Cấu tạo chính gồm mạch từ (lõi thép tĩnh và phần ứng động), cuộn dây (cuộn hút) và hệ thống tiếp điểm (chính và phụ). Khi cấp điện vào cuộn dây, một lực từ được sinh ra sẽ hút phần ứng động, làm thay đổi trạng thái của các tiếp điểm. Tiếp điểm thường mở sẽ đóng lại và tiếp điểm thường đóng sẽ mở ra. Hệ thống tiếp điểm chính dùng cho mạch động lực, chịu dòng tải lớn, trong khi tiếp điểm phụ dùng cho mạch điều khiển. Khi sửa chữa, cần lưu ý kiểm tra vòng chập mạch trên lõi thép tĩnh, bộ phận này có tác dụng chống rung và kêu khi contactor hoạt động.

4.2. Kiểm tra và sửa chữa các loại rơ le điều khiển phổ biến

Các rơ le điều khiển như rơ le trung gian và rơ le thời gian đóng vai trò quan trọng trong việc tạo logic và độ trễ cho mạch. Rơ le trung gian dùng để khuếch đại tín hiệu hoặc nhân số lượng tiếp điểm. Khi kiểm tra, cần dùng đồng hồ vạn năng (VOM) để đo điện trở cuộn hút và kiểm tra trạng thái các tiếp điểm khi cấp và ngắt nguồn. Đối với rơ le thời gian (timer), lỗi thường gặp là không đếm thời gian hoặc tiếp điểm không chuyển trạng thái sau khi hết thời gian cài đặt. Việc sửa chữa thường là thay thế nếu board mạch điện tử bên trong bị hỏng. Hiểu rõ chức năng On-delay và Off-delay của timer là yêu cầu cơ bản để chẩn đoán đúng lỗi trong các mạch điện cơ bản.

V. Ứng dụng thực hành lắp đặt và sửa chữa tủ điện điều khiển

Kiến thức lý thuyết từ giáo trình lắp đặt và sửa chữa khí cụ điện hạ thế được vận dụng một cách tổng hợp nhất trong quá trình lắp đặt và sửa chữa một tủ điện điều khiển hoặc tủ điện phân phối. Đây là công việc đòi hỏi kỹ năng đọc hiểu sơ đồ lắp đặt, bố trí thiết bị khoa học, đi dây thẩm mỹ và đảm bảo các yêu cầu kỹ thuật. Một tủ điện điều khiển cơ bản thường bao gồm Aptomat tổng, các bộ khởi động từ (contactor và rơ le nhiệt) để điều khiển động cơ, rơ le trung gian, timer, nút nhấn, đèn báo. Quá trình lắp đặt bắt đầu bằng việc định vị và gắn các thiết bị lên thanh ray, sau đó tiến hành đấu dây mạch động lực và mạch điều khiển theo đúng sơ đồ. Kỹ năng quan trọng nhất là khả năng truy tìm và khắc phục sự cố điện khi tủ không hoạt động đúng thiết kế, ví dụ như động cơ không khởi động, đảo chiều sai, hoặc rơ le không tác động. Công việc này tổng hợp toàn bộ kiến thức về các khí cụ điện công nghiệp và dân dụng.

5.1. Quy trình lắp đặt một mạch khởi động sao tam giác

Mạch khởi động sao-tam giác là một mạch điện cơ bản và rất phổ biến, dùng để giảm dòng khởi động cho động cơ công suất lớn. Lắp đặt mạch này yêu cầu sử dụng ba contactor (K-chính, K-sao, K-tam giác) và một rơ le thời gian. Quy trình bắt đầu bằng việc đấu nối mạch động lực, đưa 6 đầu dây của động cơ ra ngoài và kết nối đúng với các contactor. Tiếp theo là đấu mạch điều khiển, trong đó rơ le thời gian sẽ kiểm soát việc chuyển đổi từ chế độ sao (K-chính và K-sao đóng) sang chế độ tam giác (K-chính và K-tam giác đóng) sau một khoảng thời gian cài đặt. Cần có khóa chéo điện và cơ khí giữa contactor sao và tam giác để ngăn ngừa ngắn mạch. Việc lắp đặt đúng mạch sao-tam giác thể hiện trình độ tay nghề cao và sự am hiểu sâu sắc về điều khiển động cơ.

5.2. Các bước bảo trì hệ thống điện và chẩn đoán sự cố

Hoạt động bảo trì hệ thống điện định kỳ là cực kỳ cần thiết để đảm bảo an toàn và độ tin cậy. Các bước cơ bản bao gồm: kiểm tra trực quan các thiết bị xem có dấu hiệu quá nhiệt, biến dạng hay không; siết lại các đầu cốt nối dây để đảm bảo tiếp xúc tốt; vệ sinh bụi bẩn bên trong tủ điện. Sử dụng các thiết bị đo như ampe kìm để kiểm tra dòng hoạt động của tải, dùng súng đo nhiệt độ để phát hiện các điểm phát nhiệt bất thường. Khi có sự cố, quy trình chẩn đoán lỗi cần thực hiện một cách có hệ thống: kiểm tra nguồn cấp, kiểm tra các thiết bị bảo vệ, sau đó phân tích mạch điều khiển theo sơ đồ nguyên lý mạch điện để khoanh vùng nguyên nhân. Việc ghi chép lại lịch sử bảo trì và sự cố giúp việc chẩn đoán trong tương lai trở nên nhanh chóng và chính xác hơn.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ỦY BAN NHÂN DÂN TỈNH LÀO CAI TRƯỜNG CAO ĐẲNG LÀO CAI GIÁO TRÌNH MÔN HỌC: LẮP ĐẶT, SỬA CHỮA KHÍ CỤ ĐIỆN HẠ THẾ THÔNG DỤNG NGÀNH/NGHỀ: CƠ ĐIỆN NÔNG THÔN (Áp dụng cho Trình độ Trung Cấp) LƯU HÀNH NỘI BỘ NĂM 2013 http://www.vn 1 LỜI NÓI ĐẦU Môn học Lắp đặt, sửa chữa khí cụ điện hạ thế thông dụng là môn học bắt buộc trong chương trình đào tạo Trung cấp nghề Cơ điện nông thôn. Tài liệu “Lắp đặt, sửa chữa khí cụ điện hạ thế thông dụng” được biên soạn theo nội dung của chương trình chi tiết môn “Lắp đặt, sửa chữa khí cụ điện hạ thế thông dụng” đào tạo trình độ Trung cấp nghề Cơ điện nông thôn tại Trường Cao đẳng Lào Cai, tài liệu này nhằm cung cấp những kiến thức về khái niệm, cấu tạo, nguyên lý, cách lựa chọn và cách sửa chữa, bảo dưỡng những sai hỏng thường gặp của các khí cụ điện thường dùng trong hệ thống điện và điều khiển máy điện. Nội dung của tài liệu gồm : Bài 1: Lý thuyết chung về khí cụ điện hạ thế Bài 2: Các khí cụ đóng cắt bằng tay Bài 3: Các khí cụ bảo vệ mạch điện Bài 4: Công tắc tơ, khởi động từ Bài 5: Rơ le điều khiển và bảo vệ Bài 6: Các mạch điều khiển ứng dụng khí cụ điện hạ thế Các bài tập ứng dụng các khí cụ điện trong các hệ thống Mặc dù đã cố gắng trong quá trình biên soạn, nhưng chắc chắn tài liệu không tránh khỏi những khiếm khuyết. Tác giả rất mong nhận được góp ý trân thành của bạn đọc để tài liệu được hoàn thiện hơn.

Lào Cai, ngày…. Tác giả: Nghiêm Trọng Khánh http://www.vn 2 MỤC LỤC Bài 1: Lý thuyết chung về khí cụ điện hạ thế. Các trạng thái làm việc bình thường. Các chế độ làm việc của khí cụ điện .16 Bài 2: Các khí cụ đóng cắt bằng tay.

Nguyên nhân hư hỏng và biện pháp khắc phục .26 Bài 3: Các khí cụ bảo vệ mạch điện .36 Bài 4: Công tắc tơ, khởi động từ. Khởi động từ.49 Bài 5: Rơ le điều khiển và bảo vệ. Rơ le điện từ. Rơ le điện động.

Rơ le rơ le cảm ứng. Rơ le điện tử và bán dẫn .63 Bài 6: Các mạch điều khiển ứng dụng khí cụ điện hạ thế………………………………………64 1. Mạch điều khiển động cơ KĐB ba pha quay một chiều…………………………………. Mạch điều khiển động cơ KĐB ba pha quay 2 chiều…………………………………….

Một số mạch điện điều khiển tự động……………………………………………………69 http://www.vn 3 Bài 1: Lý thuyết chung về khí cụ điện hạ thế 1. Các trạng thái làm việc của khí cụ điện 1. Trạng thái bình thường (định mức) Các khí cụ điện cũng như các thiết bị điện làm việc với các đại lượng thông số không vượt quá trị số định mức như các đại lượng về dòng điện, điện áp, công suất vv. Đại lượng định mức là những trị số của các thông số mà thiết bị điện được sử dụng hết khả năng của chúng, đồng thời đảm bảo làm việc lâu dài.1 Trạng thái quá tải Dòng điện vượt quá trị số định mức như: quá tải, ngắn mạch, khi đó các tổn hao trong dây quấn và lõi thép vượt quá mức bình thường làm nhiệt độ tăng cao gây hư hỏng KCĐ.2 Trạng thái quá điện áp Điện áp vượt quá trị số định mức như trong trường hợp quá điện áp do sét.

Khi đó, điện trường trong vật liệu cách điện tăng cao có thể xảy ra phóng điện, gây hư hỏng cách điện 1.3 Trạng thái ngắn mạch Ngắn mạch 3 pha, ngắn mạch 2 pha, ngắn mạch 1 pha, ngắn mạch 2 pha chạm đất. Khi có ngắn mạch dòng điện rất lớn, đây là trường hợp sự cố của mạch điện nên cần thiết phải có thiết bị bảo vệ. Các chế độ làm việc của khí cụ điện 2. Chế độ làm việc dài hạn 2.

Chế độ làm việc ngắn hạn http://www. Chế độ làm việc ngắn hạn lặp lại 3.Ảnh hưởng của hồ quang đối với thiết bị dùng điện 3. Quá trình phát sinh của hồ quang điện Khi đóng cắt dòng điện ở chỗ tiếp xúc xuất hiện phóng điện hồ quang, ta gọi đó là hồ quang điện Xét mạch điện sau: http://www.vn 5 Lúc cầu dao đang đóng, trong mạch có dòng điện I, còn điện áp nguồn đặt vào tải U, điện áp đặt vào hai cực AB của cầu dao bằng 0 (bỏ qua điện trở tiếp xúc của tiếp điểm). Khi cắt điện, hai đầu tiếp xúc A’, B’ rời nhau ra.

Lúc đó dòng điện trong mạch giảm nhanh, điện trở chỗ tiếp xúc trở thành rất lớn và toàn bộ điện áp U coi như đặt vào hai cực AB. Điện trường khe hở giữa hai U tiếp điểm sẽ là: E = d I A’ B’ A B d U Lúc vừa mở tiếp điểm, khoảng cách d rất nhỏ, nên điện trường E rất lớn. Đồng thời do dòng điện I vẫn còn ở ngay lúc tiếp điểm chưa rời hẳn, nên nhiệt độ ở chỗ tiếp xúc tăng lên, kết quả không khí ở khe hở vị ion hóa mạnh làm cho khối khí trở thành dẫn điện tốt và xuất hiện hiện tượng phóng điện hồ quang giữa hai đầu tiếp xúc A’ và B’. Như vậy điện áp U càng cao hoặc dòng điện I càng lớn, hồ quang càng dễ phát sinh và càng mạnh, vì thế đóng cắt điện áp cao dòng điện lớn, hồ quang sinh ra rất mạnh.

Tác hại của hồ quang điện đối với thiết bị dùng điện - Kéo dài thời gian đóng cắt: do có hồ quang nên sau khi các tiếp điểm rời nhau nhưng dòng điện vẫn còn tồn tại. Chỉ khi hồ quang được dập tắt hẳn mạch điện mới được cắt. - Làm hỏng các mặt tiếp xúc: nhiệt độ hồ quang rất cao nên làm cháy, làm rỗ bề mặt tiếp xúc. Làm tăng điện trở tiếp xúc.

- Gây ngắn mạch giữa các pha: do hồ quang xuất hiện nên vùng khí giữa các tiếp điểm trở thành dẫn điện, vùng khí này có thể lan rộng ra làm phóng điện giữa các pha. - Hồ quang có thể gây cháy và gây tai nạn khác: Hồ quang mạnh ở môi trường có chất dễ cháy sẽ dễ dàng gây ra hỏa hoạn. Nhiều trường hợp hồ quang phóng cả vào người thao tác, gây bỏng nặng. - Khi hồ quang phóng chập chờn, dễ xảy ra hiện tượng cảm ứng, làm điện áp cục bộ trên các thiết bị tăng cao, dẫn tới quá điện áp 3.

Một số phương pháp dập tắt hồ quang điện Yêu cầu hồ quang cần phải được dập tắt trong khu vực hạn chế với thời gian ngắn nhất, tốc độ mở tiếp điểm phải lớn mà không làm hư hỏng các bộ phận của khí cụ. Đồng thời năng lượng hồ quang phải đạt đến giá trị bé nhất, điện trở hồ quang phải tăng nhanh và việc dập tắt hồ quang không được kéo theo quá điện áp nguy hiểm, tiếng kêu phải nhỏ và ánh sáng không quá mạnh. Để dập tắt hồ quang ta dùng các biện pháp sau: 1. Phương pháp tăng nhanh khoảng cách để kéo dài hồ quang I I A’ B’ http://www.vn I F1F2 I 14 A B Khoảng cách giữa các đầu tiếp xúc tăng nhanh, sẽ giảm nhanh chóng làm giảm mật độ ion giữa hai đầu tiếp xúc, giảm điện trường khe hở, hồ quang bị kéo dài, dễ bị dập tắt.

Đồng thời, không khí bị hồ quang đốt nóng bốc lên, làm hồ quang đốt nóng bốc lên, làm hồ quang bị thổi lên phía trên và cong đi. Lúc đó ở hai phần hồ quang sẽ xuất hiện tác dụng tương hỗ giữa hai dòng điện ngược chiều. Lúc này có xu hướng đẩy hồ quang tách ra hai bên, do đó dễ làm đứt hồ quang. Ví dụ 1: Để tăng tốc độ tách khỏi đầu tiếp xúc, người ta dùng lực lò xo (Cầu dao có lưỡi dao phụ, để tăng nhanh khoảng cách.) Ví dụ 2: Tăng khoảng cách người ta dùng tiếp điểm kiểu cầu.

Tiếp điểm kiểu cầu • Khi cắt mạch lưỡi dao chính A rời ra trước, nhưng mạch điện vẫn liền, nhờ lưỡi dao phụ 3 vẫn tiếp. Khi lò xo 4 đủ găng, lươox dao 3 bật khỏi tiếp xúc tĩnh 2 rất nhanh, nên hồ quang sinh ra yếu, rất dễ bị dập tắt. • Khi cắt mạch, xuất hiện hai khe hở, nên điện trường ở khe hở giảm nhiều, hồ quang sinh ra sẽ yếu đi và dễ dập tắt hơn. Phương pháp thổi bằng từ trường: F F 1 4 + I+ + + 2 3 Người ta đặt cuộn dây thổi từ cạnh khe hở của hai đầu tiếp xúc và nối tiếp với dòng điện trong mạch.

Từ trường của cuộn dây đã chỉ rõ trên hình vẽ dấu chấm trong lòng cuộn dây chỉ chiều từ trường đi http://www.vn 15 từ dưới lên, còn dấu + ở ngoài chỉ từ trường đi từ trên xuống. Khi xuất hiện hồ quang, lực điện từ sẽ thổi hồ quang lên phía trên, nên sẽ bị kéo dài và thổi tắt. Phương pháp thổi bằng cách sinh khí Khe hở sinh hồ quang đặt trong hộp khá kín có khe hở để thoát khí. Hộp làm bằng vật liệu dễ sinh khí, phíp, dầu cách điện.

Khi hồ quang phát sinh, thành hộp bị đốt cháy hoặc dầu bị phân tích sinh khí có áp suất lớn thoát ra ngoài tạo thành luồng khí thổi tắt hồ quang. Phương pháp chia nhỏ tia hồ quang bằng các Cách t? vách ngăn hẹp Người ta đặt khe hở sinh hồ quang trong hộp bằng amiang, phía trong hộp có đặt các tấm thép song song, tạo thành cách tử chia nhỏ hồ quang. Khi hồ quang sinh ra, các tấm thép tạo ra lực hút điện từ, cùng với lực thổi của không khí và lực điện động, đẩy hồ quang vào sau các tấm thép, nên hồ quang bị làm nguội và chia thành các đoạn nhỏ ngắt quãng, nên dễ bị dập tắt 5. Phương pháp dập hồ quang bằng khí nén hoặc dầu cách điện - Dập tắt hồ quang trong môi trường dầu (máy cắt điện dầu) - Dập tắt hồ quang bằng luồng không khí (máy cắt không khí) 4.

Khái niệm về tiếp xúc điện 4. Theo cách hiểu thông thường, chỗ tiếp xúc điện là nơi gặp gỡ chung của hai hay nhiều vật dẫn để dòng điện đi từ vật dẫn này sang vật dẫn khác. Bề mặt tiếp xúc giữa các vật dẫn gọi là bề mặt tiếp xúc điện. Tiếp xúc điện là một phần rất quan trọng của khí cụ điện.

Trong thời gian hoạt động đóng mở, chỗ tiếp xúc sẽ phát nóng cao, mài mòn lớn do va đập và ma sát, đặc biệt sự hoạt động có tính chất hủy hoại của hồ quang. Yêu cầu đối với tiếp xúc điện Tiếp xúc điện phải thỏa mãn các yêu cầu sau: http://www.vn 16 Thực hiện tiếp xúc chắc chắn, đảm bảo. Sức bền cơ khí cao. Không phát nóng quá giá trị cho phép đối với dòng điện định mức.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ