Giáo trình Lắp đặt ống ngầm PVC - Nghề Điện Dân dụng CĐ Lào Cai

Tải giáo trình lắp đặt đường ống điện ngầm PVC nghề điện dân dụng. Hướng dẫn chi tiết từ thiết kế sơ đồ, luồn dây đến đấu nối mạch điện an toàn.

Trường đại học

Trường Cao đẳng Lào Cai

Chuyên ngành

Điện Dân Dụng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình

2017

63
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan quy trình lắp đặt đường ống điện ngầm PVC chuẩn

Việc lắp đặt đường ống điện ngầm PVC là một hạng mục kỹ thuật phức tạp, đòi hỏi sự tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn để đảm bảo an toàn và độ bền cho toàn bộ hệ thống. Quy trình này không chỉ bao gồm việc lựa chọn vật tư phù hợp mà còn liên quan đến kỹ thuật thi công, thiết kế sơ đồ và nghiệm thu. Một hệ thống điện ngầm được lắp đặt đúng cách sẽ giúp tăng tính thẩm mỹ cho công trình, giảm thiểu rủi ro chập cháy và bảo vệ an toàn tuyệt đối cho người sử dụng. Giáo trình này tập trung vào việc hệ thống hóa kiến thức, từ khâu chuẩn bị các loại vật tư điện ngầm cần thiết, phân biệt các loại ống chuyên dụng như ống luồn dây điện PVCống nhựa xoắn HDPE, cho đến các bước thực thi chi tiết. Mục tiêu là cung cấp một cái nhìn toàn diện, giúp kỹ thuật viên nắm vững biện pháp thi công điện ngầm một cách khoa học và hiệu quả. Việc hiểu rõ tầm quan trọng của từng công đoạn, từ việc chọn phụ kiện ống điện PVC cho đến lắp đặt hố ga điện, là nền tảng để xây dựng một hệ thống điện ngầm chất lượng cao, đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật khắt khe nhất. Theo tài liệu chuyên ngành, việc lựa chọn phương pháp phân tải, như phân tải nối tiếp hoặc hình tia, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất và khả năng bảo trì của hệ thống sau này. Do đó, giai đoạn lập kế hoạch và thiết kế sơ đồ luôn được xem là bước khởi đầu quan trọng, quyết định đến sự thành công của toàn bộ dự án.

1.1. Tầm quan trọng của việc tuân thủ tiêu chuẩn điện âm đất

Hệ thống điện âm đất mang lại nhiều ưu điểm về thẩm mỹ và không gian, nhưng cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro nếu không được thi công đúng tiêu chuẩn. Việc tuân thủ các quy định, đặc biệt là các tiêu chuẩn lắp đặt ống PVC ngầm như TCVN 7997:2009, là yêu cầu bắt buộc. Các tiêu chuẩn này quy định rõ về độ sâu chôn ống điện, vật liệu sử dụng, khoảng cách an toàn với các công trình ngầm khác và các biện pháp bảo vệ. Việc tuân thủ giúp đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định, ngăn ngừa các sự cố như rò rỉ điện, đứt cáp do tác động cơ học, hay hư hỏng do môi trường. Hơn nữa, một hệ thống đạt chuẩn sẽ dễ dàng hơn trong công tác bảo trì, sửa chữa và nâng cấp sau này, giảm thiểu chi phí vận hành và đảm bảo an toàn lao động khi thi công điện cũng như trong suốt quá trình sử dụng.

1.2. Phân biệt ống luồn dây điện PVC và ống nhựa xoắn HDPE

Trong thi công điện ngầm, ống luồn dây điện PVCống nhựa xoắn HDPE là hai loại vật liệu phổ biến nhất. Ống PVC (Polyvinyl Chloride) có đặc tính cứng, chịu được va đập và áp lực nén tốt, thường được sử dụng cho các công trình dân dụng, đi âm tường hoặc âm sàn bê tông. Ngược lại, ống nhựa xoắn HDPE (High-density polyethylene) có cấu trúc gân xoắn, độ dẻo và khả năng đàn hồi cao, chịu được môi trường khắc nghiệt, hóa chất và sự thay đổi của đất nền. Do đó, ống HDPE là lựa chọn ưu tiên cho các dự án hạ ngầm cáp điện, cáp viễn thông ngoài trời, đi ngầm dưới lòng đường, qua các khu vực có địa chất phức tạp. Việc lựa chọn đúng loại ống phù hợp với từng hạng mục cụ thể là yếu tố then chốt để tối ưu hóa chi phí và đảm bảo tuổi thọ công trình.

1.3. Các vật tư điện ngầm và phụ kiện ống điện PVC thiết yếu

Để hoàn thiện một hệ thống điện ngầm, ngoài ống luồn dây, cần có đầy đủ các loại vật tư điện ngầmphụ kiện ống điện PVC chuyên dụng. Các phụ kiện này bao gồm: măng sông nối ống để kết nối các đoạn ống thẳng, các loại co (cút) để chuyển hướng đường ống, hộp nối (junction box) để thực hiện các mối nối và phân nhánh dây dẫn. Ngoài ra, băng cảnh báo cáp ngầm là một vật tư không thể thiếu, được trải phía trên đường ống để cảnh báo cho các hoạt động đào bới trong tương lai. Các loại kẹp ống, gioăng cao su chống thấm và keo dán chuyên dụng cũng đóng vai trò quan trọng trong việc cố định và đảm bảo độ kín cho toàn bộ hệ thống đường ống, ngăn chặn sự xâm nhập của nước và hơi ẩm.

II. Hướng dẫn thiết kế sơ đồ đi dây điện ngầm chi tiết nhất

Thiết kế sơ đồ đi dây điện ngầm là giai đoạn nền tảng, quyết định cấu trúc, hiệu quả và sự an toàn của toàn bộ hệ thống. Một bản thiết kế tốt phải dựa trên sơ đồ mặt bằng kiến trúc, xác định rõ nhu cầu sử dụng điện của từng khu vực và lựa chọn phương pháp phân tải tối ưu. Giáo trình của Trường Cao đẳng Lào Cai nhấn mạnh hai phương pháp phân tải chính: phương pháp nối tiếp và phương pháp hình tia (song song). Phương pháp nối tiếp có ưu điểm là đơn giản, tiết kiệm dây dẫn nhưng độ an toàn không cao và khó sửa chữa khi có sự cố. Ngược lại, phương pháp hình tia, dù tốn kém hơn về vật tư điện ngầm, lại mang đến độ an toàn vượt trội, dễ dàng quản lý, bảo trì và phân tải đều trên các pha. Việc lập bản vẽ chi tiết cần thể hiện rõ vị trí của tủ điện tổng, các tủ phân phối, đường đi của ống luồn dây điện PVC, vị trí các hố ga điện, ổ cắm, công tắc và thiết bị. Các ký hiệu kỹ thuật phải được sử dụng thống nhất và rõ ràng. Một bản thiết kế chuyên nghiệp không chỉ là kim chỉ nam cho biện pháp thi công điện ngầm mà còn là tài liệu quan trọng cho việc nghiệm thu hệ thống điện ngầm và bảo trì sau này.

2.1. Phân tích phương pháp phân tải nối tiếp và hình tia

Lựa chọn phương pháp phân tải ảnh hưởng lớn đến cấu trúc mạng điện. Phương pháp nối tiếp (phân tải từ đường trục chính) có một đường dây chính đi qua tất cả các khu vực, từ đó rẽ nhánh cấp điện. Ưu điểm là thi công nhanh, ít tốn dây. Tuy nhiên, nhược điểm lớn là khi một điểm trên trục chính gặp sự cố, toàn bộ hệ thống phía sau sẽ bị ảnh hưởng. Ngược lại, phương pháp hình tia (song song) cấp điện từ một tủ phân phối trung tâm đến từng khu vực bằng các nhánh độc lập, mỗi nhánh có thiết bị bảo vệ riêng. Phương pháp này đảm bảo an toàn cao, sự cố ở một nhánh không ảnh hưởng đến các nhánh khác, dễ dàng cho việc sửa chữa và phân tải. Đây là phương pháp được khuyến nghị cho các công trình hiện đại đòi hỏi độ tin cậy cao.

2.2. Quy trình vẽ sơ đồ mặt bằng bố trí thiết bị điện

Quy trình vẽ sơ đồ đi dây điện ngầm bắt đầu từ việc nghiên cứu sơ đồ kiến trúc của công trình. Các bước thực hiện bao gồm: (1) Xác định các khu vực chức năng và nhu cầu phụ tải. (2) Dùng ký hiệu tiêu chuẩn để đánh dấu vị trí lắp đặt các thiết bị: tủ điện, ổ cắm, công tắc, đèn. (3) Vẽ các đường trục chính và mạch nhánh, thể hiện rõ đường đi của ống luồn dây điện PVC. (4) Ghi chú chi tiết về tiết diện dây dẫn, loại thiết bị bảo vệ, và khoảng cách lắp đặt. Ví dụ, tài liệu gốc chỉ rõ: “việc cấp điện từ đường trục chính được thiết kế trên tường nhà cách nền nhà 0.35m”. Việc tuân thủ các quy tắc này giúp bản vẽ trở nên rõ ràng, chính xác và khả thi khi thi công.

III. Biện pháp thi công điện ngầm PVC theo tiêu chuẩn TCVN

Các biện pháp thi công điện ngầm phải được thực hiện một cách cẩn trọng và tuân thủ chặt chẽ các quy định kỹ thuật để đảm bảo chất lượng công trình. Quá trình này bắt đầu bằng công tác chuẩn bị mặt bằng và định vị tuyến ống dựa trên sơ đồ đi dây điện ngầm đã được phê duyệt. Công đoạn đào rãnh là bước quan trọng, yêu cầu phải xác định chính xác độ sâu chôn ống điện theo tiêu chuẩn lắp đặt ống PVC ngầm, thường phụ thuộc vào loại mặt bằng (vỉa hè, lòng đường) và cấp điện áp. Sau khi rãnh được làm sạch và tạo lớp đệm đáy bằng cát mịn, ống luồn dây điện PVC sẽ được lắp đặt. Việc kết nối các đoạn ống phải sử dụng măng sông nối ống và keo dán chuyên dụng để đảm bảo độ kín khít, chống thấm. Tại các điểm chuyển hướng hoặc các đoạn quá dài, cần bố trí hố ga điện để thuận tiện cho việc kéo dây và bảo trì. Một yếu tố an toàn không thể bỏ qua là việc rải băng cảnh báo cáp ngầm phía trên lớp lấp cát đầu tiên. Cuối cùng, việc lấp rãnh và hoàn trả mặt bằng phải được thực hiện theo từng lớp, đầm nén kỹ để tránh sụt lún. Toàn bộ quy trình đòi hỏi sự giám sát chặt chẽ để đảm bảo mọi chi tiết đều đạt yêu cầu kỹ thuật.

3.1. Kỹ thuật đào rãnh và xác định độ sâu chôn ống điện

Độ sâu chôn ống là yếu tố quyết định đến sự an toàn của hệ thống cáp ngầm trước các tác động cơ học từ bên ngoài. Tiêu chuẩn lắp đặt ống PVC ngầm, chẳng hạn như TCVN 7997:2009, quy định rõ về độ sâu chôn ống điện. Thông thường, đối với cáp hạ thế đi dưới vỉa hè, độ sâu tối thiểu là 0.5m - 0.7m; khi đi qua đường, độ sâu phải đạt ít nhất 1m. Trước khi đào, cần khảo sát để tránh các công trình ngầm khác. Rãnh đào phải thẳng, có chiều rộng đủ để thi công và đáy rãnh phải được làm phẳng, dọn sạch đá nhọn. Một lớp cát hoặc đất mịn dày khoảng 10-15cm được rải dưới đáy để làm lớp đệm bảo vệ ống.

3.2. Quy trình lắp đặt và nối ống luồn dây điện PVC

Sau khi rãnh đã sẵn sàng, các đoạn ống luồn dây điện PVC được đặt vào vị trí. Các mối nối phải được thực hiện cẩn thận. Bề mặt ống và măng sông nối ống cần được làm sạch trước khi bôi keo dán chuyên dụng. Khi nối, phải đẩy mạnh và xoay nhẹ để keo phân bố đều và đảm bảo mối nối kín tuyệt đối. Tại các vị trí ống đi vào tường hoặc hộp nối, cần sử dụng các đầu bịt hoặc gioăng cao su để ngăn nước và côn trùng xâm nhập. Việc lắp đặt phải đảm bảo ống thẳng, không bị võng hoặc gấp khúc, tạo điều kiện thuận lợi cho kỹ thuật luồn dây điện âm đất sau này.

3.3. Lắp đặt hố ga điện và băng cảnh báo cáp ngầm đúng cách

Hố ga điện (manhole) được xây dựng tại các vị trí nối rẽ, các điểm chuyển hướng phức tạp, hoặc trên các đoạn cáp thẳng dài (thường cách nhau 30-50m). Chức năng của hố ga là tạo không gian để kéo cáp, thực hiện mối nối và kiểm tra, bảo trì hệ thống. Về băng cảnh báo cáp ngầm, đây là một dải băng polymer có màu sắc nổi bật và in dòng chữ cảnh báo, được trải trong rãnh, cách mặt trên của ống khoảng 30-40cm. Biện pháp đơn giản này cực kỳ hiệu quả trong việc cảnh báo cho các đơn vị thi công khác khi đào đất tại khu vực này, giúp ngăn ngừa các tai nạn đáng tiếc do cuốc, xẻng hoặc máy đào làm hỏng cáp.

IV. Phương pháp luồn dây và đấu nối hệ thống điện ngầm PVC

Sau khi hệ thống ống luồn dây điện PVC được lắp đặt hoàn chỉnh và cố định, công đoạn tiếp theo là thực hiện kỹ thuật luồn dây điện âm đất. Đây là một bước đòi hỏi sự khéo léo và tuân thủ quy trình để tránh làm trầy xước hoặc hư hỏng lớp cách điện của dây dẫn. Trước khi luồn dây, lòng ống phải được làm sạch bằng khí nén hoặc dây mồi. Dây dẫn được lựa chọn phải có tiết diện phù hợp với công suất phụ tải đã tính toán trong sơ đồ đi dây điện ngầm. Theo tài liệu hướng dẫn, tổng tiết diện của các dây dẫn (bao gồm cả vỏ cách điện) không được vượt quá 40% tiết diện bên trong của ống để đảm bảo việc luồn dây dễ dàng và tản nhiệt tốt. Sau khi luồn dây, các đầu dây tại hộp nối và tủ điện phải được để dư một đoạn cần thiết cho việc đấu nối. Quá trình đấu nối mạch chính và mạch phân nhánh phải được thực hiện chính xác theo sơ đồ, các mối nối phải chắc chắn, được cách điện kỹ càng bằng băng keo hoặc các đầu cốt chuyên dụng. Đảm bảo đúng thứ tự pha và kết nối đúng cực là yêu cầu tuyệt đối về an toàn lao động khi thi công điện.

4.1. Yêu cầu kỹ thuật luồn dây điện âm đất an toàn

Kỹ thuật luồn dây điện âm đất đòi hỏi sự cẩn thận. Không được luồn dây khi trong ống còn đọng nước hoặc vật cản. Nên sử dụng dây mồi (dây thép nhỏ, cứng) để kéo dây dẫn qua các đoạn ống dài hoặc có nhiều khúc cua. Đầu dây dẫn cần được bọc gọn và bôi trơn bằng dung dịch chuyên dụng để giảm ma sát, tránh làm sờn, rách vỏ cách điện. Phải kiểm tra kỹ lưỡng dây dẫn trước khi luồn để đảm bảo không có bất kỳ khuyết tật nào. Tại các điểm đầu cuối, dây cần được đánh dấu rõ ràng để tránh nhầm lẫn khi đấu nối, đặc biệt trong các hệ thống điện 3 pha phức tạp.

4.2. Các bước đấu nối mạch phân nhánh và mạch chính

Việc đấu nối phải tuân thủ nghiêm ngặt sơ đồ đi dây điện ngầm. Bắt đầu từ việc đấu nối các mạch nhánh tại các hộp nối, cấp nguồn cho các thiết bị như đèn, ổ cắm. Các mối nối phải được siết chặt để đảm bảo tiếp xúc điện tốt, tránh phát sinh nhiệt gây chập cháy. Sau đó, tiến hành đấu nối các mạch nhánh vào các aptomat (CB) nhánh trong tủ phân phối. Cuối cùng, đấu nối đường dây của mạch chính từ công tơ vào aptomat tổng của tủ điện. Mọi thao tác phải được thực hiện khi nguồn điện tổng đã được ngắt hoàn toàn để đảm bảo an toàn. Việc sử dụng các đầu cốt (cosse) phù hợp với tiết diện dây và kìm bấm chuyên dụng sẽ làm tăng độ tin cậy của mối nối.

V. Cách kiểm tra nghiệm thu hệ thống điện ngầm PVC hiệu quả

Công tác kiểm tra và nghiệm thu hệ thống điện ngầm là bước cuối cùng nhưng vô cùng quan trọng, nhằm xác nhận chất lượng thi công và đảm bảo hệ thống đủ điều kiện an toàn để đưa vào vận hành. Quy trình này được chia thành hai giai đoạn chính: kiểm tra nguội và kiểm tra nóng. Kiểm tra nguội được thực hiện trước khi cấp điện, bao gồm việc đo thông mạch để xác nhận tính liên tục của dây dẫn, và quan trọng hơn là đo điện trở cách điện giữa các dây pha, giữa dây pha và dây trung tính, giữa dây pha và đất. Các chỉ số này phải đạt giá trị tiêu chuẩn để loại trừ nguy cơ ngắn mạch hoặc rò rỉ điện. Sau khi kiểm tra nguội đạt yêu cầu, hệ thống sẽ được cấp điện để kiểm tra nóng. Giai đoạn này bao gồm việc đo điện áp tại các điểm cuối nguồn, kiểm tra thứ tự pha, thử hoạt động của các thiết bị bảo vệ (aptomat, ELCB) và cho hệ thống mang tải thử. Toàn bộ kết quả kiểm tra được ghi chép vào biên bản, làm cơ sở để hoàn thiện hồ sơ và bàn giao công trình. Đây là bước không thể thiếu để đảm bảo an toàn lao động khi thi công điện và vận hành.

5.1. Quy trình kiểm tra nguội Đo thông mạch và cách điện

Kiểm tra nguội là bước xác thực chất lượng lắp đặt trước khi đóng điện. Đầu tiên, dùng đồng hồ vạn năng (VOM) ở thang đo điện trở để kiểm tra thông mạch của tất cả các đường dây, đảm bảo không có dây nào bị đứt ngầm. Tiếp theo, sử dụng megohmmeter (đồng hồ đo điện trở cách điện) để đo điện trở cách điện giữa các lõi dẫn với nhau và giữa từng lõi dẫn với vỏ kim loại của thiết bị hoặc với đất. Điện trở cách điện phải lớn hơn giá trị quy định (thường là > 1 MΩ đối với mạng hạ thế) để đảm bảo không có sự rò rỉ điện nào có thể gây nguy hiểm.

5.2. Quy trình kiểm tra nóng Vận hành thử và đo lường

Sau khi kiểm tra nguội đạt chuẩn, hệ thống được cấp điện để kiểm tra nóng. Các kỹ thuật viên sẽ đo điện áp tại các điểm khác nhau trong mạng lưới để đảm bảo sụt áp nằm trong giới hạn cho phép. Cho các phụ tải hoạt động và dùng ampe kìm để đo dòng điện trên các nhánh, so sánh với tính toán thiết kế để phát hiện tình trạng quá tải. Đồng thời, thử tác động của các thiết bị bảo vệ bằng cách tạo ra các sự cố giả lập (ví dụ, nhấn nút test trên ELCB) để chắc chắn rằng chúng hoạt động chính xác và nhạy bén.

5.3. Hoàn thiện hồ sơ nghiệm thu hệ thống điện ngầm

Hồ sơ nghiệm thu hệ thống điện ngầm là tập hợp các tài liệu pháp lý và kỹ thuật xác nhận công trình đã hoàn thành theo đúng thiết kế và tiêu chuẩn. Hồ sơ này thường bao gồm: bản vẽ hoàn công (thể hiện chính xác những gì đã được thi công), các biên bản kiểm tra nguội và kiểm tra nóng, chứng chỉ chất lượng của các vật tư điện ngầm đã sử dụng (cáp điện, ống luồn dây điện PVC, thiết bị đóng cắt), và biên bản nghiệm thu bàn giao. Một bộ hồ sơ đầy đủ và minh bạch là cơ sở quan trọng cho việc vận hành, bảo trì và giải quyết các vấn đề phát sinh sau này.

03/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

UỶ BAN NHÂN DAN TỈNH LÀO CAI TRƯỜNG CAO ĐẲNG LÀO CAI GIÁO TRÌNH MÔĐUN: LẮP ĐẶT ĐƯỜNG ỐNG NGẦM TRÁNG PVC NGHỀ: ĐIỆN DÂN DỤNG TRÌNH ĐỘ: TRUNG CẤP Ban hành kèm theo Quyết định số: /QĐ-CĐLC ngày .năm của Hiệu trưởng Trường Cao đẳng Lào Cai Lào Cai, năm 2017 TUYÊN BỐ BẢN QUYỀN Tài liệu này thuộc loại sách giáo trình nên các nguồn thông tin có thể được phép dùng nguyên bản hoặc trích dùng cho các mục đích về đào tạo và tham khảo. Mọi mục đích khác mang tính lệch lạc hoặc sử dụng với mục đích kinh doanh thiểu lành mạnh sẽ bị nghiêm cấm MỤC LỤC TUYÊN BỐ BẢN QUYỀN. 2 BÀI 1: THIẾT KẾ SƠ ĐỒ MẶT BẰNG HỆ THỐNG ĐIỆN CHO CĂN HỘ. Phương pháp vẽ sơ đồ mặt bằng bố trí thiết bị điện.

Vẽ sơ đồ mặt bằng hệ thống điện cho một căn hộ đường ống ngầm tráng PPR. 10 BÀI 2: LẮP ĐẶT HỘP NỐI. Cấu tạo và phân loại hộp nối. Các chỉ tiêu kỹ thuật và yêu cầu kỹ thuật khi lắp đặt hộp nối.

Quy trình lắp đặt hộp nối. Lắp đặt hộp nối cho mạng điện sinh hoạt kiểu ngầm. 20 BÀI 3: LUỒN DÂY VÀO ỐNG. Các yêu cầu kỹ thuật khi luồn dây.

Các bước tiến hành luồn dây. Luồn dây vào ống của mạng điện sinh hoạt kiểu ngầm. 28 BÀI 4: LẮP ĐẶT CÁC BẢNG, HỘP ĐIỀU KHIỂN ĐÓNG CẮT ĐIỆN. Giới thiệu chung về các bảng, hộp điều khiển.

Các chỉ tiêu kỹ thuật và yêu cầu thẩm mỹ khi lắp đặt. Quy trình lắp đặt các bảng, hộp điều khiển đóng cắt điện. 36 BÀI 5: ĐẤU NỐI CÁC MẠCH PHÂN NHÁNH VÀ MẠCH CHÍNH. Yêu cầu chung khi nối dây mạch phân nhánh và mạch chính.

Các bước nối dây mạch phân nhánh. Các bước nối dây mạch chính. Đấu nối dây dẫn mạch phân nhánh và mạch chính. 47 BÀI 6: ĐẤU NỐI BẢNG ĐIỀU KHIỂN ĐÓNG CẮT TỔNG.

Yêu cầu chung khi đấu nối bảng điều khiển đóng cắt tổng. Các chỉ tiêu kỹ thuật và yêu cầu thẩm mỹ khi lắp đặt. Quy trình lắp đặt các bảng, hộp điều khiển đóng cắt điện. 54 BÀI 7 :KIỂM TRA, HOÀN THIỆN HỆ THỐNG ĐIỆN SAU LẮP ĐẶT.

Quy trình kiểm tra nguội. Quy trình kiểm tra nóng. Những sai hỏng thường gặp và cách khắc phục. Kiểm tra và hoàn thiện hệ thống điện.

61 BÀI 1: THIẾT KẾ SƠ ĐỒ MẶT BẰNG HỆ THỐNG ĐIỆN CHO CĂN HỘ * Mục tiêu của bài: - Đọc được sơ đồ mặt bằng hệ thống điện cho một căn hộ đường ống ngầm tráng PVC - Phân tích được sơ đồ bố trí mặt bằng và bố trí thiết bị - Rèn luyện tính cẩn thận, tỉ mỉ, chính xác, tư duy khoa học. * Nội dung bài: 1. Sơ đồ mặt bằng Sơ đồ kiến trúc là sơ đồ mặt bằng các tầng hoặc các đơn nguyên trong căn hộ cho trước. Ở đây các thông tin cơ bản về: kích thước mỗi tầng (đơn nguyên); các không gian phân bố trong mỗi tầng (đơn nguyên) và kích thước cũng như chức năng của chúng được cung cấp đây đủ.

Thông thường đây là sơ đồ mặt bằng kiến trúc của mỗi tầng (mỗi đơn nguyên). Trong căn hộ mà mô đun quan tâm là căn hộ 03 tầng, có mặt bằng xây dựng 10 x 10 m. Cách phân bố không gian tầng 1 được minh họa như trong hình 1. 4,00 m 2,50 3,50 3,0 m Khu nghỉ Nhà kho 4,25 3, m 2,50 m 2,0 1,50 Nhà vệ m 1,50 Phòng thể thao m 4, 0 m 3,0 m Gar 1,75 m 4,50 Hình 1.

Sơ đồ kiến trúc tầng 1 căn hộ 03 tầng diện tích 2. Phương pháp vẽ sơ đồ mặt bằng bố trí thiết bị điện 2. Cấp điện căn hộ Là hệ thống cấp điện từ nguồn lưới điện khu dân cư (từ bảng điện tổng) đến các loại phụ tải trên các khu vực của căn hộ cho trước như: các tầng, các đơn nguyên, khu vực cầu thang, các khu vực trong mỗi tầng và các không gian riêng trong căn hộ. Hệ thống này bao gồm các hệ thống con như: - Hệ thống trục chính đến các tầng (đơn nguyên); - Hệ thống trục chính trong mỗi tầng; - Hệ thống mạch nhánh đến các tải: - Trên tường nhà - Trên trần nhà - Hệ thống chiếu sáng cầu thang và chuông báo.

Phương pháp vẽ 2. Các loại sơ đồ lắp đặt điện Nhìn chung, khi vẽ sơ đồ thiết kế hệ thống điện căn hộ cần nghiên cứu kỹ nơi lắp đặt hệ thống trên cơ sở: - Sơ đồ tổng thể căn hộ như: số tầng (đơn nguyên), số phòng trên mỗi tầng… - Yêu cầu về các trang thiết bị điện cơ bản trong căn hộ - Yêu cầu chiếu sáng cơ bản, chiếu sáng trang trí, chiếu sáng bảo vệ…. - Yêu cầu thông gió, điều hòa Và khi trình bày hay xây dựng bản thiết kế có thể sử dụng các loại sơ đồ hệ thống điện như [3]: a. Sơ đồ xây dựng Trên sơ đồ xây dựng, đánh dấu vị trí cần lắp đặt các đường dây cấp điện, các thiết bị điện của căn hộ, theo đúng sơ đồ kiến trúc căn hộ.

Sơ đồ xây dựng mang tính chất sơ đồ kiến trúc, do đó, cần biểu diễn các cấu kiện thành phần theo ký hiệu kiến trúc – xây dựng, và được minh họa trên hình 1. Sơ đồ xây dựng cấp điện cho một buồng của căn hộ. Trong đó, × - Ổ cắm; × - Công tắc,; - Bóng đèn b. Sơ đồ chi tiết Sơ đồ này trình bày tất cả các chi tiết về đường dây, vẽ rõ từng dây, cho biết sự kết nối giữa các đường dây, dây với thiết bị: automat, hộp nối dây, ổ cắm, công tắc, đui đèn…trong mạch điện bằng ký hiệu.

Khi một tuyến dây có nhiều dây đi chung (trường hợp phân tải hình tia) có thể chỉ cần vẽ một đường và ghi số hoặc đánh dấu ở vị trí đi vào hay cửa ra của nhóm dây. Các thiết bị điện được trình bày theo đúng vị trí lắp đặt, nên loại sơ đồ này còn có tên gọi là sơ đồ thực hành và thường được áp dụng với một mạch điện đơn giản. Để đơn giản hoá bản vẽ sơ đồ cấp điện, trong một số trường hợp người ta có thể sử dụng sơ đồ đơn tuyến. Ở sơ đồ này, các chi tiết như: vị trí thực tế của các thiết bị điện, số lượng đầu dây, bóng đèn chiếu sáng, … được chỉ rõ như trong sơ đồ chi tiết, nhưng các đường dây cấp điện chỉ được vẽ một nét và có ghi số lượng các đường dây thực có.

Các dạng sơ đồ này, thường dễ vẽ, tiết kiệm, dễ đọc và dễ hiểu hơn các loại sơ đồ khác và thường được áp dụng cho mọi sơ đồ tổng quát, phức tạp, tuy nhiên, các chú thích cần chi tiết và rõ ràng hơn nhiều. Sơ đồ ký hiệu Sơ đồ ký hiệu được dùng để trình bày mạch điện đơn giản hơn. Trong sơ đồ này, không cần tôn trọng vị trí các thiết bị điện cùng các phần tử trong sơ đồ mạch điện. Mục đích của loại sơ đồ này là minh họa rõ mối quan hệ tương quan giữa các phần tử trong mạch điện.

Dạng sơ đồ này được ứng dụng để trình bày các sơ đồ mạch điện, sơ đồ đầu nối các thiết bị điện, đặc biệt là các mạch điện tử. Các phương pháp vẽ Phương pháp vẽ sơ đồ cấp điện căn hộ tối ưu nhất là trên cơ sở sơ đồ xây dựng và phụ thuộc vào phương thức cấp điện. Có hai phương thức phân tải (đi dây) căn bản: - Phương thức đi dây phân tải từ đường dây chính (nối tiếp). - Phương pháp đi dây phân tải tập trung tại tủ phân phối (hình tia hay song song).

Phương thức phân tải từ đường trục chính (nối tiếp) Khi thiết kế theo phương thức này, từ nguồn điện sau công tơ (kWh), đường dây chính đi suốt qua các khu vực cần cung cấp điện đến khu vực nào thì rẽ nhánh cấp điện cho khu vực đó và lần lượt cho đến cuối nguồn. Tầng II Hình 1. Mạch phân phối tải từ đường dây chính (nối Tậng I Tầng III tiếp). Nếu có các tải quan trọng như máy lạnh, máy bơm nước… có thể đi riêng thêm một đường dây lấy từ nguồn chính như được minh nhọa trên hình 1.

Ở mỗi phòng, mỗi khu vực có một bảng điều khiển đóng cắt điện (hay còn gọi là: tủ điện, bảng điện… ) gồm các ELCB, CB và các công tắc để bảo vệ và điều khiển thiết bị, đèn trong khu vực đó. Ưu điểm: - Đi dây theo phương thức này mạch đơn giản, dễ thi công, ít tốn dây và thiết bị bảo vệ nên khá thông dụng trang bị điện cho nhà ở Việt Nam. - Chỉ sử dụng chung đường dây trung tính nên ít tốn kém dây. - Việc điều khiển, kiểm sóat đèn trong nhà nếu thiết kế đúng dễ điều khiển.

Khuyết điểm: - Không có sự bảo vệ đoạn đường dây từ hộp nối rẽ dây đến bảng điện ở khu vực. Nếu có sự cố chập mạch sẽ có sự cố toàn bộ hệ thống. - Việc sửa chữa không thuận tiện. -Nếu mạch ba pha khó phân tải đều các pha.

- Do phân tán bảng điện đến từng khu vực, nên ảnh đến trang trí mỹ thuật. Phương pháp phân tải hình tia (song song). Khi thiết kế theo phương pháp này, nguồn điện chính sau điện năng kế Kwh) được đưa đến tủ điện. Từ đây được phân ra nhiều nhánh, sau khi đi qua CB bảo vệ chính đi trực tiếp đến từng khu vực (tầng , đơn nguyên…).

Sơ đồ tổng quát một tủ phân phối điện ở 1 căn hộ. Ở từng tầng lại có các tủ phân phối, từ đó phân đến từng phòng theo nhiều nhánh (nhánh ổ cắm, nhánh đèn chiếu sáng, nhánh máy nước nóng, nhánh máy lạnh…). Tại nơi sử dụng chỉ bố chí công tắc đèn, ổ cắm, …rất tiện sử dụng, và được minh họa trên hình 1. Khi có sự cố ở nhánh đèn hoặc các nhánh khác thì chỉ nhánh đó không có điện do CB bảo vệ nhánh đó đã cắt điện bảo vệ.

Ưu điểm: - Bảo vệ mạch điện khi có sự cố ngắn mạch hoặc quá tải, tránh hỏa họan. - Không làm ảnh hương đến mạch khác khi đang sửa chữa. - Dễ phân tải đều các pha. - Dễ điều khiển, kiểm tra và an tòan điện - Có tính kỹ thuật, mỹ thuật.

Khuyết điểm: - Đi dây tốn kém, sử dụng nhiều thiết bị bảo vệ. - Thời gian thi công lâu, phức tạp. Vẽ sơ đồ mặt bằng hệ thống điện cho một căn hộ đường ống ngầm tráng PPR 3. Sơ đồ lắp đặt điện trên các tầng a.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ