Giáo trình Lắp đặt Hệ thống Cung cấp Điện - Trường TCN KTCN Hùng Vương

Giáo trình lắp đặt hệ thống cung cấp điện nghề điện công nghiệp. Tài liệu học tập chuẩn theo chương trình trường TCN Kỹ thuật Công nghệ Hùng Vương.

Trường đại học

Trường Trung cấp Nghề Kỹ thuật Công nghệ Hùng Vương

Chuyên ngành

Điện công nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình

2019

104
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

Giới thiệu mo dun

1. Bài 1: Các kiến thức và kỹ năng cơ bản về lắp đặt điện

1.1. Khái niệm chung về kỹ thuật lắp đặt điện

1.2. Các công thức cần dùng trong tính toán

1.3. Các loại sơ đồ cho việc tiến hành lắp đặt một hệ thống điện

2. Bài 2: Thực hành lắp đặt đường dây trên không

2.1. Các khái niệm và yêu cầu kỹ thuật

2.1.1. Các khái niệm

2.1.2. Yêu cầu kỹ thuật

3. Bài 3: Lắp đặt hệ thống điện trong nhà

4. Lắp đặt mạng điện công nghiệp

5. Lắp đặt hệ thống nối đất

Tài liệu tham khảo

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện Giáo trình Lắp đặt Điện Công nghiệp

Giáo trình Lắp đặt Điện Công nghiệp là một module chuyên môn cốt lõi, trang bị cho học viên những kiến thức và kỹ năng nền tảng về lắp đặt hệ thống cung cấp điện. Nội dung giáo trình không chỉ giới hạn trong lĩnh vực công nghiệp mà còn ứng dụng trực tiếp vào mạng điện dân dụng, giúp người học có khả năng thiết kế kỹ thuật, thi công các mạng cung cấp điện đơn giản đến phức tạp. Tài liệu này được biên soạn cho các trường trung cấp, cao đẳng nghề và có thể dùng làm tài liệu tham khảo cho cán bộ kỹ thuật và các ngành khác quan tâm. Mục tiêu chính là đào tạo người học có năng lực thực hiện các công việc từ thiết kế sơ đồ, đọc bản vẽ kỹ thuật đến lắp đặt, kiểm tra, phát hiện và xử lý sự cố trong hệ thống điện. Chương trình học bao gồm các kiến thức cơ bản về quy cách dây dẫn, cáp điện, các loại sơ đồ mạch, và các yêu cầu kỹ thuật trong lắp đặt đường dây trên không, mạng điện trong nhà, và hệ thống nối đất. Sau khi hoàn thành, học viên có thể tự tin áp dụng các tiêu chuẩn kỹ thuật điện Việt Nam (TCVN) vào thực tế, đảm bảo an toàn và hiệu quả cho mọi công trình. Giáo trình nhấn mạnh sự kết hợp giữa lý thuyết và thực hành, với các bài tập tại xưởng và ngoài hiện trường, giúp củng cố kỹ năng và hình thành thái độ làm việc nghiêm túc, chủ động.

1.1. Mục tiêu cốt lõi của môn học lắp đặt điện công nghiệp

Mục tiêu hàng đầu của giáo trình là trang bị cho học viên năng lực toàn diện trong lĩnh vực lắp đặt điện. Cụ thể, người học phải có khả năng thiết kế kỹ thuật và thi công được các mạng cung cấp điện dân dụng và công nghiệp cơ bản. Điều này bao gồm việc vẽ sơ đồ mạch tổng quát (sơ đồ đơn tuyến), sơ đồ nguyên lý và sơ đồ chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật cụ thể. Bên cạnh đó, một mục tiêu quan trọng khác là khả năng kiểm tra, phát hiện và xử lý các sự cố thường gặp trong hệ thống điện. Năng lực này không chỉ giúp đảm bảo hệ thống vận hành ổn định mà còn là yếu tố then chốt trong việc đảm bảo an toàn điện cho người và thiết bị. Giáo trình hướng đến việc giúp học viên áp dụng kiến thức trực tiếp vào sản xuất và đời sống, từ đó nâng cao giá trị thực tiễn của khóa học.

1.2. Yêu cầu về kiến thức và kỹ năng cần đạt sau khóa học

Để hoàn thành module, học viên cần nắm vững các yêu cầu về kiến thức và kỹ năng. Về kiến thức, cần hiểu rõ quy cách các loại dây dẫn, cáp, đường dây hạ áp dưới 1000V; kỹ năng đọc và phân tích các loại sơ đồ lắp đặt; các khái niệm và yêu cầu kỹ thuật trong lắp đặt đường dây trên không và mạng điện xí nghiệp. Về kỹ năng, học viên phải sử dụng thành thạo các thiết bị, công cụ lắp đặt điện chuyên dụng. Kỹ năng thực hành bao gồm lắp đặt đường dây trên không, các mạch chiếu sáng, đường dây cáp, tủ điều khiển và tủ động lực. Đặc biệt, kỹ năng kiểm tra, xử lý sự cố và đưa mạng điện vào vận hành là một yêu cầu bắt buộc. Việc đánh giá dựa trên cả lý thuyết (trắc nghiệm) và thực hành (bài tập tại xưởng, ngoài trời), đảm bảo người học có đủ năng lực để làm việc thực tế.

1.3. Tổng quan các nội dung chính trong giáo trình điện

Giáo trình được cấu trúc một cách hệ thống, đi từ các kiến thức cơ bản đến các kỹ thuật chuyên sâu. Phần đầu giới thiệu về các khái niệm chung, cách tổ chức công việc lắp đặt điện, các ký hiệu điện và công thức tính toán cần thiết. Các chương tiếp theo đi sâu vào từng hạng mục cụ thể. Chương Lắp đặt đường dây trên không trình bày chi tiết về yêu cầu kỹ thuật, các loại phụ kiện và phương pháp thi công. Chương Lắp đặt hệ thống điện trong nhà tập trung vào phương thức đi dây, lựa chọn thiết bị và các mạch điện dân dụng cơ bản. Các phần cuối cùng đề cập đến mạng điện công nghiệp và kỹ thuật lắp đặt hệ thống nối đất và chống sét, là những kiến thức không thể thiếu để đảm bảo an toàn cho các công trình điện quy mô lớn.

II. Thách thức thường gặp khi Lắp đặt Điện Công nghiệp

Quá trình Lắp đặt Điện Công nghiệp đối mặt với nhiều thách thức đòi hỏi sự chính xác, kiến thức chuyên môn và tuân thủ nghiêm ngặt các quy định an toàn. Một trong những khó khăn lớn nhất là việc lập kế hoạch và tổ chức thi công. Công việc này yêu cầu phải thống kê chính xác các hạng mục, lập biểu đồ tiến độ, bố trí nhân lực và điều động vật tư một cách khoa học để đảm bảo dự án hoàn thành đúng thời hạn và tối ưu chi phí. Việc thiếu kế hoạch chi tiết có thể dẫn đến trì trệ, lãng phí và ảnh hưởng đến chất lượng công trình. Một thách thức khác là khả năng đọc và hiểu các bản vẽ kỹ thuật phức tạp. Các loại sơ đồ điện như sơ đồ vị trí, sơ đồ đơn tuyến, và sơ đồ chi tiết chứa đựng nhiều thông tin kỹ thuật và ký hiệu chuyên ngành. Nếu không nắm vững, người thợ có thể lắp đặt sai, gây ra sự cố nghiêm trọng. Ngoài ra, việc tính toán và lựa chọn tiết diện dây dẫn phù hợp với phụ tải cũng là một bài toán khó, đòi hỏi phải áp dụng đúng công thức để tránh tổn thất điện áp và nguy cơ quá nhiệt. Cuối cùng, yếu tố an toàn luôn là ưu tiên hàng đầu nhưng cũng là thách thức lớn nhất, đòi hỏi mọi cá nhân tham gia phải được trang bị kiến thức và luôn tuân thủ các biện pháp phòng ngừa rủi ro.

2.1. Tầm quan trọng của việc tổ chức công việc lắp đặt điện

Việc tổ chức công việc một cách bài bản là yếu tố quyết định sự thành công của một dự án lắp đặt điện. Nội dung tổ chức bao gồm kiểm tra và thống kê các hạng mục công việc theo bản vẽ thi công, lập bảng tổng hợp vật tư và thiết bị. Quan trọng nhất là xây dựng biểu đồ tiến độ lắp đặt, phân công nhân lực phù hợp với trình độ chuyên môn cho từng hạng mục. Theo tài liệu, "Việc áp dụng thiết kế tổ chức công việc lắp đặt điện cho phép tiến hành các hạng mục công việc theo biểu đồ và tiến độ thi công cho phép rút ngắn được thời gian lắp đặt, nhanh chóng đưa công trình vào vận hành". Việc chuyên môn hóa các đội nhóm theo từng lĩnh vực như chuẩn bị tuyến, lắp đặt đường trục, lắp đặt trong nhà giúp tăng năng suất lao động và đảm bảo chất lượng công việc được tiến hành nhịp nhàng, không bị ngưng trệ.

2.2. Khó khăn trong việc đọc và phân tích các loại sơ đồ điện

Các bản vẽ thiết kế điện sử dụng nhiều loại sơ đồ khác nhau, mỗi loại phục vụ một mục đích riêng và đòi hỏi kỹ năng đọc hiểu chuyên biệt. Sơ đồ vị trí (sơ đồ lắp đặt) thể hiện vị trí thực tế của các thiết bị trên mặt bằng kiến trúc. Sơ đồ đơn tuyến (sơ đồ tổng quát) đơn giản hóa các đường dây thành một nét vẽ duy nhất để thể hiện tổng quan mối quan hệ trong mạch. Trong khi đó, sơ đồ chi tiết (sơ đồ nối dây) trình bày tất cả các đường dây một cách rõ ràng, hướng dẫn cụ thể việc nối dây giữa các thiết bị. Cuối cùng, sơ đồ nguyên lý tập trung vào nguyên tắc hoạt động của mạch mà không cần tuân thủ vị trí thực tế. Việc nhầm lẫn giữa các loại sơ đồ hoặc không hiểu đúng các ký hiệu điện có thể dẫn đến lắp đặt sai, gây chập cháy và hư hỏng thiết bị.

2.3. Các rủi ro an toàn và yêu cầu kỹ thuật cần tuân thủ

Ngành điện luôn tiềm ẩn những rủi ro về an toàn lao động. Các công việc trên cao như lắp đặt đường dây trên không đòi hỏi phải sử dụng dây an toàn và tuân thủ quy định khi làm việc gần đường dây đang mang điện. Một rủi ro khác đến từ việc lựa chọn và lắp đặt thiết bị không đúng tiêu chuẩn. Ví dụ, chọn tiết diện dây dẫn quá nhỏ so với công suất phụ tải có thể gây phát nóng, làm hỏng lớp cách điện và dẫn đến hỏa hoạn. Các yêu cầu kỹ thuật như khoảng cách an toàn từ dây dẫn đến mặt đất, công trình xây dựng, hay cây cối phải được tuân thủ nghiêm ngặt. Theo quy định, "Đối với đường dây đi qua vùng đông dân cư... khoảng cách từ dây dẫn tới đất theo chiều thẳng đứng ở chế độ làm việc bình thường không được nhỏ hơn 7m". Việc bỏ qua các yêu cầu này có thể gây nguy hiểm cho cộng đồng.

III. Phương pháp Lắp đặt đường dây điện trên không hiệu quả

Việc lắp đặt đường dây trên không là một hạng mục quan trọng trong hệ thống cung cấp điện, đòi hỏi tuân thủ các quy trình kỹ thuật và biện pháp an toàn nghiêm ngặt. Quá trình này bắt đầu từ việc chuẩn bị đầy đủ tài liệu kỹ thuật như mặt cắt tuyến dây, bảng liệt kê độ võng và bản vẽ các đoạn vượt đặc biệt. Trước khi thi công, cần kiểm tra và hoàn tất các công việc chuẩn bị như phát quang hành lang tuyến, chỉnh và kẹp chặt lại xà, sứ trên cột. Công tác lắp đặt chính bao gồm nhiều bước: lắp sứ và ti sứ, vận chuyển và rải dây, nối dây, căng dây và cuối cùng là cố định dây dẫn trên sứ. Mỗi bước đều có những yêu cầu kỹ thuật riêng. Ví dụ, khi rải dây, có thể sử dụng phương pháp kéo trượt trên mặt đất hoặc dùng puli treo trên xà cột để giảm ma sát và tránh làm hỏng dây. Việc nối dây nhiều sợi thường được thực hiện bằng ống nối ô van và kìm ép chuyên dụng để đảm bảo độ bền cơ học và tiếp xúc điện tốt. Quá trình căng dây phải được thực hiện cẩn thận để đạt được độ võng treo dây theo đúng tính toán trong thiết kế, đảm bảo khoảng cách an toàn và sự ổn định của đường dây dưới tác động của nhiệt độ và gió.

3.1. Các khái niệm và yêu cầu kỹ thuật cho đường dây trên không

Để lắp đặt đúng kỹ thuật, cần nắm vững các khái niệm cơ bản. Đường dây trên không là công trình truyền tải điện năng bằng dây dẫn được lắp đặt ngoài trời, cố định trên cột thông qua sứ cách điện. Độ võng treo dây là khoảng cách thẳng đứng từ đường thẳng nối hai điểm treo đến điểm thấp nhất của dây. Lực căng dây là lực kéo để giữ dây trên cột. Các yêu cầu kỹ thuật rất khắt khe, đặc biệt về tiết diện dây tối thiểu và khoảng cách an toàn. Ví dụ, khi đường dây đi qua vùng dân cư thưa thớt, "tiết diện dây tối thiểu của dây nhôm là 25 mm² và dây nhôm lõi thép là 16 mm²". Khoảng cách an toàn từ dây dẫn đến mặt đất, công trình xây dựng và các đường dây khác phải tuân thủ tuyệt đối theo quy phạm trang bị điện.

3.2. Lựa chọn phụ kiện đường dây Dây dẫn sứ và bộ chống rung

Chất lượng của đường dây phụ thuộc rất nhiều vào việc lựa chọn phụ kiện. Dây dẫn thường dùng là dây nhôm hoặc nhôm lõi thép vì có khối lượng nhẹ, giá thành hợp lý và độ bền cơ học cao. Sứ cách điện có vai trò cách điện giữa dây dẫn và cột, thường được làm từ gốm hoặc thủy tinh. Tùy vào cấp điện áp, người ta dùng sứ đứng (cho đường dây đến 35kV) hoặc chuỗi sứ treo (cho đường dây từ 35kV trở lên). Ti sứ là chi tiết bằng thép dùng để gắn sứ vào xà. Ngoài ra, để bảo vệ dây dẫn khỏi hư hỏng do dao động gây ra bởi gió, người ta lắp đặt bộ chống rung. Thiết bị này bao gồm một đoạn dây thép có hai quả tạ gang ở hai đầu, được kẹp vào dây dẫn gần điểm cố định trên sứ.

3.3. Quy trình thi công Từ rải dây căng dây đến cố định

Quy trình thi công bắt đầu bằng việc rải dây từ các cuộn (tang trống) dọc theo tuyến. Phương pháp hiệu quả là sử dụng puli treo trên cột để kéo dây, giúp dây không bị trầy xước khi tiếp xúc với mặt đất. Sau khi rải, các đoạn dây được nối lại với nhau bằng ống nối chuyên dụng. Bước tiếp theo là căng dây, một công đoạn quan trọng quyết định độ võng của đường dây. Công nhân sẽ dùng tời hoặc máy kéo để căng dây đến lực căng quy định, đồng thời giám sát độ võng bằng phương pháp ngắm qua ống nhòm hoặc thước đo. Khi đã đạt độ võng yêu cầu, dây được cố định tạm thời, sau đó tiến hành kẹp chặt vào sứ. Việc cố định dây trên sứ thường dùng dây buộc bằng vật liệu cùng loại với dây dẫn để tránh ăn mòn điện hóa.

IV. Bí quyết Lắp đặt hệ thống điện trong nhà theo TCVN

Việc lắp đặt hệ thống điện trong nhà đòi hỏi phải đáp ứng đồng thời các yêu cầu về an toàn, tiện dụng, kỹ thuật và mỹ thuật. Một hệ thống điện tốt phải bảo vệ mạch kịp thời để tránh hỏa hoạn, dễ dàng sử dụng và kiểm soát, đồng thời không gây ảnh hưởng lẫn nhau giữa các thiết bị. Có hai phương pháp đi dây cơ bản là phương pháp phân nhánh và phương pháp hình tia. Mỗi phương pháp có ưu và nhược điểm riêng, việc lựa chọn phụ thuộc vào quy mô công trình và yêu cầu sử dụng. Một trong những yếu tố quan trọng nhất là lựa chọn tiết diện dây dẫn. Việc này phải dựa trên tính toán về độ sụt áp cho phép, khả năng phát nhiệt, tổn hao và độ bền cơ học. Sử dụng các sản phẩm dây và cáp điện uy tín như CADIVI là một lựa chọn phổ biến để đảm bảo chất lượng. Ngoài ra, việc tuân thủ các kích thước lắp đặt hợp lý cho ổ cắm, công tắc cũng góp phần tạo nên một hệ thống điện vừa an toàn vừa thẩm mỹ, mang lại sự tiện lợi tối đa cho người sử dụng. Tất cả các công đoạn từ thiết kế đến thi công đều phải tuân thủ nghiêm ngặt theo Tiêu chuẩn Việt Nam (TCVN) để đảm bảo an toàn và hiệu quả lâu dài.

4.1. So sánh phương thức đi dây phân nhánh và đi dây hình tia

Hai phương thức đi dây chính có những đặc điểm khác biệt. Phương thức đi dây phân nhánh là cách đi một đường dây trục chính qua các khu vực, sau đó rẽ nhánh để cấp điện cho từng khu vực đó. Ưu điểm của phương thức này là mạch đơn giản, dễ thi công, tiết kiệm dây và thiết bị bảo vệ. Tuy nhiên, nhược điểm là khi có sự cố chập mạch ở một nhánh, toàn bộ hệ thống có thể bị ảnh hưởng và việc sửa chữa không thuận tiện. Ngược lại, phương thức đi dây hình tia (tập trung) là từ một tủ điện chính, các đường dây độc lập được kéo đến từng khu vực hoặc thiết bị công suất lớn. Phương pháp này bảo vệ mạch tốt hơn, khi có sự cố chỉ nhánh đó bị ảnh hưởng, dễ dàng kiểm tra và an toàn hơn. Dù vậy, nó tốn kém hơn về dây dẫn, thiết bị và thời gian thi công phức tạp hơn.

4.2. Hướng dẫn lựa chọn tiết diện dây dẫn và cáp điện CADIVI

Lựa chọn đúng tiết diện dây dẫn là yếu tố cốt lõi để đảm bảo an toàn và hiệu quả. Việc lựa chọn phải dựa trên công suất của thiết bị tiêu thụ và phương pháp đi dây (đi nổi, đi âm tường). Giáo trình cung cấp các bảng tra cứu chi tiết về khả năng chịu tải của các loại dây và cáp điện của thương hiệu CADIVI, một nhà sản xuất phổ biến tại Việt Nam. Ví dụ, đối với đường dây cấp nguồn cho đèn chiếu sáng và quạt, có thể chọn dây VC1 hoặc CV1. Đối với ổ cắm thông thường, nên dùng dây VC2 hoặc CV2.5. Các thiết bị công suất lớn như máy bơm nước hay máy lạnh cần sử dụng dây có tiết diện lớn hơn, ví dụ CV4 hoặc CV6. Việc tính toán tổng công suất lắp đặt và áp dụng hệ số sử dụng (thường từ 0.5 đến 0.8) sẽ giúp chọn được dây cáp tổng phù hợp, tránh lãng phí và đảm bảo an toàn.

4.3. Kích thước lắp đặt hợp lý cho ổ cắm và công tắc điện

Để đảm bảo tính thẩm mỹ và tiện dụng, việc lắp đặt các thiết bị điện cần tuân thủ các kích thước tiêu chuẩn. Theo giáo trình, độ cao lắp đặt hợp lý tính từ mặt đất hoàn thiện là: ổ cắm điện thường được đặt ở độ cao 300mm, trong khi công tắc đèn nên đặt ở độ cao 1050mm. Các vị trí đặc biệt trong nhà bếp có những quy định riêng. Ví dụ, ổ cắm cho tủ lạnh, máy hút mùi hay bếp điện cần được bố trí ở những vị trí thuận tiện cho việc kết nối và an toàn khi sử dụng. Việc tuân thủ các kích thước này không chỉ giúp việc sử dụng hàng ngày trở nên dễ dàng mà còn tránh được các rủi ro như trẻ em nghịch phá hoặc ẩm ướt, góp phần nâng cao an toàn điện trong gia đình.

V. Top các Sơ đồ lắp đặt điện dân dụng và công nghiệp

Việc nắm vững các loại sơ đồ lắp đặt điện là kỹ năng không thể thiếu của một người thợ điện chuyên nghiệp. Các sơ đồ này là ngôn ngữ kỹ thuật giúp truyền đạt ý tưởng thiết kế và hướng dẫn thi công một cách chính xác. Giáo trình đã trình bày chi tiết về bốn loại sơ đồ chính: sơ đồ vị trí, sơ đồ đơn tuyến, sơ đồ chi tiết và sơ đồ nguyên lý. Mỗi loại có một vai trò riêng trong quá trình từ thiết kế tổng thể đến lắp đặt cụ thể. Bên cạnh việc hiểu các loại sơ đồ, việc áp dụng chúng vào các mạch điện thực tế là cực kỳ quan trọng. Các mạch điện cơ bản như mạch đèn đơn, công tắc, ổ cắm là nền tảng cho mọi hệ thống điện. Giáo trình đi sâu vào phân tích và hướng dẫn lắp đặt các mạch phức tạp hơn như mạch đèn cầu thang (sử dụng hai công tắc ba chấu để điều khiển một đèn từ hai vị trí), mạch điều khiển đèn từ nhiều nơi (sử dụng công tắc chéo), và mạch đèn huỳnh quang. Việc hiểu rõ nguyên lý hoạt động và cách đi dây của các mạch này giúp người học có thể giải quyết hầu hết các yêu cầu về chiếu sáng trong dân dụng và cả một phần công nghiệp, đảm bảo hệ thống hoạt động đúng chức năng và an toàn.

5.1. Phân tích sơ đồ vị trí sơ đồ đơn tuyến và sơ đồ chi tiết

Việc phân biệt và sử dụng đúng các loại sơ đồ là bước đầu tiên trong quá trình lắp đặt. Sơ đồ vị trí thể hiện mặt bằng kiến trúc và đánh dấu vị trí lắp đặt thực tế của đèn, công tắc, ổ cắm. Nó giúp hình dung tổng thể không gian và bố trí thiết bị. Sơ đồ đơn tuyến, với ưu điểm đơn giản và dễ đọc, biểu diễn toàn bộ các đường dây (pha, trung tính, nối đất) bằng một nét vẽ duy nhất, kèm theo số lượng dây. Loại sơ đồ này rất hữu ích để hiểu tổng quan mối liên kết của hệ thống. Cuối cùng, sơ đồ chi tiết (sơ đồ nối dây) là bản vẽ quan trọng nhất cho người thợ thi công. Nó thể hiện rõ ràng từng dây một và cách chúng được kết nối vào các thiết bị, đảm bảo việc lắp đặt được thực hiện chính xác tuyệt đối theo đúng nguyên tắc kỹ thuật.

5.2. Ứng dụng mạch đèn cầu thang và mạch điều khiển nhiều nơi

Hai mạch điện này là giải pháp chiếu sáng linh hoạt và phổ biến. Mạch đèn cầu thang, hay còn gọi là mạch dao chiều, sử dụng hai công tắc ba chấu (công tắc 2 chiều). Mạch cho phép bật hoặc tắt một bóng đèn từ hai vị trí khác nhau, ví dụ như ở đầu và cuối cầu thang hoặc hai cửa ra vào của một căn phòng. Đây là một ứng dụng cơ bản nhưng rất tiện lợi. Đối với yêu cầu điều khiển đèn từ ba nơi trở lên, ví dụ trong hành lang dài hoặc phòng ngủ lớn, người ta sử dụng mạch điều khiển nhiều nơi (mạch chéo thấp). Mạch này kết hợp hai công tắc ba chấu ở hai đầu và các công tắc bốn chấu (công tắc chéo) ở giữa. Việc nắm vững cách đi dây của các mạch này cho thấy trình độ tay nghề và khả năng giải quyết các bài toán thực tế của người thợ.

5.3. Nguyên lý hoạt động và lắp đặt mạch đèn huỳnh quang

Đèn huỳnh quang, dù đã có nhiều công nghệ mới thay thế, vẫn được sử dụng rộng rãi. Việc lắp đặt và sửa chữa loại đèn này đòi hỏi kiến thức về các linh kiện đi kèm. Một mạch đèn huỳnh quang hoàn chỉnh bao gồm bóng đèn, chấn lưu (ballast) và tắc te (starter). Chấn lưu mắc nối tiếp với đèn có vai trò tạo ra điện áp mồi cao lúc khởi động và giới hạn dòng điện khi đèn hoạt động ổn định. Tắc te mắc song song với đèn, hoạt động như một công tắc tự động để tạo ra hiện tượng cảm ứng điện từ trong chấn lưu, giúp đèn mồi sáng. "Khi đóng công tắc, một dòng điện chạy qua tắc te sẽ tạo ra bên trong nó một đám mây điện ly... thanh lưỡng kim sẽ nóng lên cho đến khi tiếp điểm của nó đóng lại", khởi động quá trình mồi đèn. Hiểu rõ quy trình này giúp việc chẩn đoán và khắc phục sự cố (đèn không sáng, nhấp nháy) trở nên dễ dàng hơn.

VI. Nguyên tắc An toàn trong Lắp đặt Điện và hệ thống nối đất

An toàn là nguyên tắc tối cao trong mọi hoạt động liên quan đến Lắp đặt Điện Công nghiệp. Bất kỳ sai sót nào cũng có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng về người và tài sản. Do đó, giáo trình dành một phần quan trọng để trình bày các quy định về kỹ thuật an toàn điện và các biện pháp phòng ngừa rủi ro. Người tham gia lắp đặt phải được trang bị đầy đủ dụng cụ bảo hộ cá nhân và tuân thủ tuyệt đối các chỉ dẫn cho từng hạng mục công việc. Các thiết bị, máy móc sử dụng trong thi công phải được kiểm tra và thử nghiệm định kỳ để đảm bảo hoạt động tốt. Một trong những biện pháp an toàn quan trọng nhất là xây dựng hệ thống nối đất hiệu quả. Hệ thống này có nhiệm vụ bảo vệ con người khỏi nguy cơ điện giật khi có sự cố rò rỉ điện ra vỏ thiết bị và bảo vệ công trình khỏi tác động của sét. Việc thi công nối đất phải đảm bảo điện trở nối đất đạt giá trị tiêu chuẩn, thường không vượt quá 10-30 Ohm. Cuối cùng, trước khi chính thức đưa một công trình điện vào vận hành, cần phải thực hiện quy trình kiểm tra và nghiệm thu nghiêm ngặt để phát hiện và khắc phục mọi thiếu sót, đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định và an toàn.

6.1. Quy định kỹ thuật an toàn khi thi công đường dây điện

Khi thi công, đặc biệt là với đường dây trên không, các quy định an toàn phải được đặt lên hàng đầu. Tài liệu nhấn mạnh: "Nghiêm cấm làm việc trên cột không đeo dây an toàn". Khi căng dây vượt qua đường giao thông, phải bố trí người cảnh báo ở hai đầu. Công việc gần các đường dây đang mang điện áp cao phải tuân thủ các quy trình làm việc đặc biệt để tránh hiện tượng cảm ứng điện. Khi trời có giông bão, mọi hoạt động lắp đặt ngoài trời phải được tạm dừng. Ngoài ra, việc sử dụng các dụng cụ, máy móc (pa lăng, tời) phải được kiểm tra kỹ lưỡng trước khi vận hành. Việc trang bị kiến thức và thái độ tuân thủ nghiêm túc các quy định này là yếu tố quyết định để ngăn ngừa tai nạn lao động.

6.2. Phương pháp lắp đặt hệ thống nối đất cho cột và công trình

Hệ thống nối đất là một phần không thể thiếu của mọi công trình điện. Đối với các cột điện trên đường dây, việc nối đất giúp tản dòng điện sự cố hoặc dòng sét xuống đất một cách an toàn. Phương pháp phổ biến là đóng các cọc nối đất, thường làm bằng thép góc (ví dụ L63x63x6.3), xuống đất. "Điện trở nối đất của trang bị nối đất cột không được vượt quá 10-30 Ohm vào mùa hè". Các kết cấu kim loại trên cột như xà, ti sứ đều phải được kết nối với hệ thống nối đất thông qua dây nối đất. Dây nối đất thường là thép tròn hoặc dẹt có tiết diện không nhỏ hơn 25mm². Việc thi công đúng kỹ thuật đảm bảo hệ thống nối đất phát huy hiệu quả bảo vệ, giảm thiểu rủi ro cho cả đường dây và các khu vực lân cận.

6.3. Quy trình kiểm tra và nghiệm thu trước khi vận hành

Đây là khâu cuối cùng nhưng cực kỳ quan trọng trước khi đưa đường dây vào sử dụng. Quá trình kiểm tra nghiệm thu bao gồm việc rà soát lại toàn bộ công trình, đối chiếu với thiết kế để tìm ra các thiếu sót trong quá trình xây dựng và lắp đặt. Cần kiểm tra lại tất cả các khoảng cách an toàn đối với các chướng ngại vật, nhà cửa, cây cối. Đồng thời, thu dọn vật tư thừa và tập hợp đầy đủ các tài liệu kỹ thuật, bản vẽ, biên bản, nhật ký công trình để bàn giao cho đơn vị vận hành. Chỉ sau khi mọi thông số đều nằm trong phạm vi cho phép và được xác nhận bằng biên bản nghiệm thu, đường dây mới được phép đóng điện và đưa vào vận hành, đảm bảo một quy trình khép kín, chuyên nghiệp và an toàn.

03/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

UY BAN NHAN DAN QU~N 5 TRUONG TRUNG CAP NGHE KY THU~T CONG NGH:¢ HUNG VUONG , ' GIAOTRINH , , Lip dJt h~ thOng , cung cap di~n ' Nghe: Di~n cong nghi~p TRINH DO• TRUNG CAP TPHCM-2019 M l)C Ll)C BE Ml)C Trang 1. Gi&i thi$u mo dun 2 2. Cac h1nh thU'C hQC t$p chinh 3 3. Cac kien thU'c va ky nang ca ban v§ lap d$t di$n 4 4.

Lap d$t dll'ang day tren khong 13 5. Bai 3 Lap d$t h$ th6ng di$n trong nha 28 6. Lap d$t mc;mg di$n cong nghi$p - 69 7.Lap d$t h$ th6ng n6i d§t 92 8. Tai li$u tham khao 99 Khoa nien - Troong TCN K.TCN Hung Voong Page 1 GIO'I TH1eu VE MO E>UN Vi tri, y nghia, vai tro mo dun: Mo dun ky thu~t lap d$t di$n la m◊t mo dun chuyen mon cua hQc vien nganh sLPa chO,a thi§t bi di$n cong nghi$p.

Mo dun nay nh~m trang bi cho hoc vien cac tnJ'ang trung cap, cao dang ngh~ va cac trU'ang SO' cap ngh~ nhO,ng ki§n thll'c CO' ban v~ lap d$t di$n nha va di$n XI nghi$p. v&i cac ki§n thU'c nay hQC vien c6 th~ ap dt,mg tn,Pc ti§p vao ITnh Vl,l'C san xuat cOng nhll' dai s6ng. Mo dun nay cOng c6 th~ lam tai li$u tham khao cho cac can b◊ ky thu~t, cac hoc vien cua cac nghanh khac quan tam d§n ITnh Vl,l'C nay.1c tieu cua mo dun Sau khi hoan tM mo-dun nay, hoc vien c6 nang ll,l'c: • Thi§t k§ ky thu~t, thi cong dU'Q'C cac mc;1ng cung cap di$n dan gian. • Lap &;it dU'Q'C cac cong tr1nh di$n cong nghi$p.

• Ki~m tra, phat hi$n va sLP ly Sl,I' c6. Mt,1c ti$u thl,l'c hi$n cua mo dun HQC xong mo-dun nay, hQC vien c6 nang ll,l'C: • Thi§t k§ dU'Q'C SO' do mc;1ch tong quat (sa do dan tuy§n), SO' do nguyen ly va. SO' do chi ti§t trong lap d$t di$n theo yeu c§u ky thu~t. • Thl,l'c hanh lap d$t di$n x1 nghi$p va dan dt,1ng theo dung tieu chu~n di$n (TCVN).

• Ki~m tra va thLP mc;1ch trong lap d$t di$n theo tieu chu~n di$n (TCVN). Khoa nieti - Troong TCN KTCN Hung Voong Page 2 Yeu c§u ve danh gia hoan thanh mo dun. Yeu c§u ve kien th(pc: • Qui each cac loc;1i day dan, cap, qui each dLI'6'ng day hc;1 ap (dU'&i 1000V). • Ky nang dQc, phan tfch cac loc;1i SO' d6 lap d$t mo.th$ th6ng di$n.

• Gae khai ni$m va cac yeu cau ky thu$t trong lap d$t dLI'ang day tren khong. • PhU'O'ng phap lap d$t dU'ang day tren khong dam bao an toan cho ngLI'ai va thi~t bi. • Gae yeu cau cua mc;1ng di$n dan d1,mg. • Gae sa d6 cua mc;1ng di$n dan d1,mg.

• PhLI'ang phap lap d$t mc;1ng di$n dan d1,mg. • Gae khai ni$m, cac yeu cau cua mc;1ng di$n xi nghi$p. • PhLI'ang phap lap d$t dU'6'ng cap. • PhLI'ang phap lap d$t tu di~u khien/ tu dong htc.

• PhLI'ang phap lap d$t h$ th6ng n6i dat va ch6ng set cho cong tr1nh di$n. Yeu cau v~ ky nang • SU' d1,mg thanh thc;10 cac thiM bi, cong Cl) lap d$t di$n. • Lap d$t dU'ang day tren khong. • Lap d$t cac mc;1ng chi~u sang.

• Kiem tra, phat hi$n, XU' ly Sl,I' c6 va dU'a vao v$n hanh mc;1ng di$n. • Lap d$t dLI'ang day cap, mc;1ng di$n cong nghi$p. • Lap d$t tu di~u khien, tu dong ll)'c. • Trang bi n6i dat dU'ang day.

Cong cl) danh gia • Ly thuy~t: - SU' dl)ng ngan hang cau hoi trac nghi$m. - Ngan hang dap an de t 9 o bo d~ thi. • Thl,l'c hanh: - Thl,l'c hi$n cac bai t$p & ngoai trai: Di day tren khong, n6i dat. - Thl,l'c hi$n cac bai t$p trong XU'ctng: Di cac mc;1ng di$n nha.

• Bang tieu chf danh gia • Thai gian qui dinh • San ph~m danh gia: Gae bai kiem tra, bai thi, bai thl,l'c hanh. PhLI'ang phap danh gia: - C6 the danh gia theo qua tr1nh. Yeu cau v~ thai do. • Nghiem tuc, tich Cl,l'C, chu dong trong hQc t$p.

• Chap hanh nghiem chinh noi qui cua XLI'ctng. Khoa nieih - Troorig TCN KTCN Hurig Voong Page 3 Bai 1 cAc KIEN THCrc vA KY NANG ca BAN VE LAP DAT 011:;N 1. Khai ni~m chung v~ ky thm)t lap d~t di~n 1. Tf> ch(J,c cong vi~c lap d~t di~n.

Noi dung t6 ch(pc cong vi$c bao g6m cac h9ng mvc chinh sau: Kiem tra va th<Sng ke chinh xac cac h9ng mvc cong vi$c c§n lam theo thiet ke va cac ban ve thi cong. L$p bang th<Sng ke t6ng hqp cac trang thiet bi, v$t hr, v$t li$u c§n thiet cho Vi$C lap d$t. L$p bieu d6 tien dQ lap d$t, b6 trf nhan I1,J'c phu hqp v&i trlnh dQ, tay nghe b$c thq, trlnh dQ chuyen mon theo tt)ng h9ng mvc, kh<Si IU'qng va d6i tU'qng cong vi$c. L$p bieu d6 dieu d()ng nhan I1,J'c, v$t tU' va cac trang thiet bi theo tien dQ lap d$t.

So 9 n thao cac phieu cong ngh$ trong d6 mieu ta chi tiet cong ngh$, qui trlnh cho tc'.it ca cac d9 ng cong vi$c lap d$t dU'Q'C de ra theo thiet ke. ChQn va di! djnh ILI'qng may m6c thi cong, cac dvng cv phvc VL,J cho lap d$t cOng nhU' cac phL,J ki$n c§n thiet de tien hanh cong Vi$C lap d$t. Xac dinh s6 IU'Q'ng cac phU'O'ng ti$n v$n chuyen c§n thiet. So 9 n thao hlnh th(pc thi cong mau de thl,J'c hi$n cac cong Vi$C lap d$t di$n cho cac tr9 m mau ho$c cac cong trlnh mau.

S09n thao cac bi$n phap an toan ve ky thu$t. Vi$C ap dL,Jng thiet ke t6 ch(pc cong vi$c lap d$t di$n cho phep tien hanh cac h9 ng mvc cong vi$c theo bieu d6 va tien dQ thi cong cho phep rut ngan dU'Q'C thai gian lap d$t, nhanh ch6ng dLI'a cong trlnh vao v$n hanh. Bieu d6 tien dQ lap d$t di$n dU'Q'C thanh I$p tren CO' SO' bieu ab tien dQ cua cac cong vi$c lap d$t va hoan thi$n. Khi biet dU'Q'C kh<Si ILI'qng, thai gian hoan thanh cac cong vi$c lap d$t va hoan thi$n giup xac dinh dU'Q'C cU'ang dQ cong vi$c theo s6 gia - ngU'ai.

Tu d6 xac dinh dU'Q'C s6 d(>i, s6 t6, s6 nh6m c§n thiet de thl,J'c hi$n cong vi$c.it ca cac cong vi$c nay dU'Q'C tien hanh theo bieu ab cong ngh$, Vi$C t6 ch(pc dU'Q'C xem xet dl,J'a vao cac bi$n phap thl,J'C hi$n cong vi$C lap d$t. Vi$c v$n chuyen v$t tU', v$t li$u phai tien hanh theo dung ke hQach va c§n phai d$t hang che t 9 o trU'&c cac chi tiet ve di$n dam bao san sang cho vi$c bat d§u · cong vi$c lap d$t. Cac trang thiet bi v$t tU', v$t li$u di$n phai dU'Q'C t$p ket g§n cong trlnh each nO'i lam vi$c khong qua 1OOm. CJ moi d6i tLI'Q'ng cong trlnh, ngoai cac trang thiet bi chuyen dung c§n c6 them may mai, e to, horn dL,Jng Cl,l va may han c§n thiet cho cong Vi$C lap d$t di$n.

Tl> ch(J,c cac d9i nh6m chuyen mon. Khi xay dl,J'ng, lap d$t cac cong trlnh di$n l&n, hqp ly nh§t la t6 ch(pc cac d(>i, t6, nh6m lap d$t theo tung ITnh Vl!C chuyen mon. Vi$c chuyen mon h6a cac can bQ va cong nhan lap d$t di$n theo tung ITnh Vl!C cong vi$c c6 the tang nang suc'.it lao dong, nang cao chc'.it ILI'Q'ng, cong vi$c dU'Q'C tien hanh nhjp nhang khong bi ngLI'ng tr$. Cac d()i nh6m lap d$t c6 the t6 ch(pc theo CO' cc'.iu sau: • BQ ph$n chu§n bi tuyen cong tac: Khao sat tuyen, chia khoang c(>t, vi trf m6ng c(>t theo dia h1nh Cl,l the, danh d§u, dL,Jc lo cac hQp, tu di$n phan ph<Si, dL,Jc ranh di day tren tU'C:rng, se ranh di day tren nen.

• BQ ph$n lap d$t dU'ang trvc va cac trang thiet bi di$n, tu di$n, bang di$n. • BQ ph$n di$n lap d$t trong nha, ngoai trai. Khoa nien - Troong TCN KTCN Hung Voong Page 4 • BQ ph~'m l~p d~t cac trang thi~t bi di$n va m~mg di$n cho cac thi~t bi, may m6c cung nhLI' cac cong tr1nh chuyen dt,mg. Thanh ph§n, s6 ILI'Q'ng cac dQi, t6, nh6m dU'Q'C phan chia phl.J thu9c vao kh5i IU'Q'ng va thai h9 n hoan thanh cong vi$c.

Mot s6 ki hi$u di$n thU'ang dung Bang 1.1 M9t s6 cac ki hi~u cua cac thi~t bi di$n Kf hi~u Ten QQi Kf hi~u Ten QQi ---- Noi v6'i nhau v~ CO' Day dan khi /77 ngoai 16'p r---- V~n hanh bang tay trat Day dan /77 trong 16'p E--- V~n hanh bang tay, an trat Day dan /77 dlP6'i 16'p trat ]---- V~n hanh bang tay, Day dan keo 0 trong ong lap d~t V~n hanh bang tay, _F--- xoay _L Cap n6i d§t V~n hanh bang tay, i:--- l~t ~ Cu9n day 0---- Cam bi~n ~ ~ T1;1 di~n --v-- O trcjmg thai nghi -:7-- M6'ch~m --E-- Dong ch~m Khoa nieh - Trb6rig TCN KTCN Hung Voong Page 5 Ki hi~u Ki hi~u Bi§u dien & Bi§u dien & Ten gQi Bi§u dien & Bi§u dien & Ten gQi d 9 ng chi tii§t d 9 ng dO'n d 9 ng chi tii§t d 9 ng dO'n tuyi§n tuy§n [mJ 6cam ~ m~ L 1/N/PE HQp n6i c6 bao v~, 1 cai )- 1[] g Nut nh§n khong den ~- )--- -<J1 - - -<1 ✓ 1--- r1-x3 6cam c6 bao v~, 3 cai ~ Nut nh§n -<-, I- c6 den _J-- I~ ✓ ® 18+] ~ ~ E>en, m9t Nut nh§n cai c6 den ki~m tra 1 E>en O' IE[ cf Cong tac haich§u © 40 ~1•2 hai me;1ch di~n rieng lw y Cong tac ba ch§u t E>en c6 cong lw ~ Cong tac ba ch§u c6 di~m gill'a I~ ( X ) OD Hoc}c tac, 1 cai. E>en huynh 155] 6 Cong tac H quang lg j/ doi E>en bao kh§n c§p l[B] )( Cong tac 4 ch§u m~ E>en va (cong den bao tac chll' kh§n c§p thap) Khoa nieh - Troorig TCN KTCN Hung Voong Page 6 Kf hiEJ)u Ki hi~u Ten q9i Vo Bi~u dien & dc;1ng chi ti§t Bi~u dien & dc;1ng dO'n tuy§n Ten g9i [J ----QD- May 00 bi~n ap ---------- Hai khi c1:1 di~n trong m9tv6 RO' le, I □---, 6 kh6'i d9ng I I I I C§u chi tU' Cong -D Chuong ~ tac bao 0 dong di~n Keng xung --B RO' le th6'i -<J Chuong ~··~ gian conve [TI. a Micro ~···~ d 6ng nghe d] Loa []::::::1 Coi ~ Kh6a CU'a Day pha Day trung !_ tfnh N 7 Day bao v~ -r- PE I Day trung T tinh bao v~ I PEN 1. Cac cong thfrc c~n dung trong tinh.

Cac cong thfrc ky thu~t di~n. Khoa nien - Troong TCN KTCN Hung Voong Page 7 • 0i$n tr& m◊t chieu cua day dan & 20°C L ro = p-,Q F 2 Trang d6: p- di$n tr& su§t cua v~H li$u lam day dan , Q mm / km, 2 + 06i v&i day d6ng p = 18,5Qmm /km, + 06i v&i day nhom p = 29,4Qmm2 /km, + 06i v&i day hqp kim nhom p = 32,3Qmm2 /km. L - chieu dai dU'ang day, km. 2 F - ti~t di$n day dan, mm .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ