Giáo trình Kỹ thuật nguội nâng cao nghề Điện công nghiệp | TCN Hùng Vương

Giáo trình kỹ thuật nguội nâng cao ngành điện công nghiệp. Cung cấp kiến thức chuyên sâu và kỹ năng thực hành theo chương trình chuẩn của trường Hùng Vương.

Trường đại học

Trường trung cấp nghề kỹ thuật công nghệ Hùng Vương

Chuyên ngành

Điện công nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình

2019

56
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

Giới thiệu môn học

Yêu cầu về đánh giá hoàn thành môn học

1. Bài 1: Sử dụng dụng cụ đo

1.1. Đo bằng thước lá (thước kim loại)

1.2. Đo bằng thước cặp

1.2.1. Cấu tạo

1.2.2. Phương pháp đo và đọc kích thước

1.3. CÂU HỎI VÀ BÀI TẬP

2. Bài 2: Vạch dấu trên mặt phẳng và vạch dấu khối

2.1. Khái niệm

2.2. Dụng cụ đo kiểm và vạch dấu

2.2.1. Dụng cụ vạch dấu

2.2.1.1. Mũi vạch
2.2.1.2. Compa vạch
2.2.1.3. Bàn vạch

2.2.2. Dụng cụ đo kiểm khi vạch dấu

2.2.2.1. Thước góc 90°
2.2.2.2. Thước lá
2.2.2.3. Thước đứng

2.3. Dụng cụ kê đỡ vật

2.4. Phương pháp vạch dấu mặt phẳng và vạch dấu khối

2.4.1. Chuẩn bị

2.4.2. Vạch dấu

2.4.3. Kết thúc vạch dấu

2.5. Dụng cụ đo kiểm tra

2.5.1. Thước lá

2.5.2. Thước đứng

2.5.3. Eke

2.6. CÂU HỎI VÀ BÀI TẬP

3. Bài 3: Đục kim loại (đục rãnh và đục mặt phẳng)

3.1. Khái niệm

3.2. Cấu tạo và công dụng của đục

3.3. Cách cầm đục, cầm búa

3.4. Tư thế, thao động tác khi đục

3.4.1. Chọn chiều cao ê tô

3.4.2. Vị trí đứng

3.4.3. Cách đánh búa khi đục

4. Bài 4: Giũa kim loại

5. Bài 5: Cưa kim loại

6. Bài 6: Khoan, khoét, doa kim loại

7. Bài 7: Nắn, uốn kim loại

Bài tập nâng cao

Tài liệu tham khảo

Tóm tắt

I. Tổng quan Giáo trình Kỹ thuật nguội ngành Điện công nghiệp

Giáo trình Kỹ thuật nguội nâng cao là một hợp phần tri thức không thể thiếu trong chương trình đào tạo ngành Điện công nghiệp. Vị trí của môn học này có vai trò bổ trợ và nền tảng, trang bị cho người học những kỹ năng gia công cơ khí nguội cơ bản nhưng tối quan trọng. Trong thực tế, quá trình lắp đặt, bảo trì và sửa chữa các hệ thống điện đòi hỏi kỹ thuật viên phải thực hiện nhiều công việc cơ khí. Các công việc này bao gồm gia công chi tiết máy, chế tạo giá đỡ, và điều chỉnh các bộ phận cơ khí để đảm bảo hệ thống vận hành ổn định và an toàn. Do đó, việc nắm vững các kỹ thuật như đo lường, vạch dấu, đục, giũa, cưa, và khoan là yêu cầu bắt buộc. Môn học này thường được bố trí học song song với các môn cơ sở và trước các môn chuyên ngành, giúp học viên xây dựng một nền tảng vững chắc. Mục tiêu chính của tài liệu kỹ thuật nguội này là giúp người thợ điện hoàn thành xuất sắc các nhiệm vụ vận hành, bảo trì cơ điện, và sửa chữa. Nội dung giáo trình được thiết kế theo cấu trúc mô-đun nghề nguội, đi từ các kỹ năng cơ bản đến các bài tập nâng cao, đảm bảo người học có thể áp dụng kiến thức vào thực tiễn một cách hiệu quả. Việc hiểu và thực hành thành thạo các kỹ năng này không chỉ nâng cao chất lượng công việc mà còn là yếu tố quyết định đến sự an toàn và độ tin cậy của toàn bộ hệ thống điện công nghiệp.

1.1. Tầm quan trọng của gia công cơ khí trong ngành điện

Trong ngành Điện công nghiệp, kỹ năng gia công cơ khí trong ngành điện đóng một vai trò thiết yếu. Người công nhân điện không chỉ làm việc với mạch điện mà còn phải tương tác trực tiếp với các cấu trúc cơ khí như vỏ tủ, máng cáp, giá đỡ thiết bị. Ví dụ, khi lắp đặt tủ điện công nghiệp, kỹ thuật viên phải khoan lỗ trên vỏ tủ để gắn nút nhấn, đèn báo, hoặc gia công các thanh gá để lắp đặt khí cụ điện. Nếu không có kỹ năng cơ khí nguội, những công việc này sẽ gặp nhiều khó khăn, ảnh hưởng đến tiến độ và chất lượng của dự án. Theo tài liệu từ Trường TCN KTCN Hùng Vương, "người công nhân điện dân dụng và điện công nghiệp nhiều khi phải làm các công việc cơ khí, như gia công các chi tiết để đảm bảo các công việc lắp đặt, sửa chữa bảo dưỡng được kết quả tốt". Điều này khẳng định rằng, kỹ thuật nguội không phải là một môn học phụ mà là một năng lực cốt lõi, giúp giải quyết các vấn đề phát sinh tại hiện trường một cách linh hoạt và hiệu quả, đảm bảo tính thẩm mỹ và kỹ thuật cho công trình.

1.2. Các mô đun nghề nguội cốt lõi cho kỹ thuật viên

Chương trình đào tạo kỹ thuật nguội được xây dựng dựa trên các mô-đun nghề nguội chuyên biệt. Mỗi mô-đun tập trung vào một nhóm kỹ năng cụ thể. Các mô-đun chính bao gồm: sử dụng dụng cụ đo (thước cặp, panme), vạch dấu trên mặt phẳng và khối, đục kim loại, giũa kim loại, cưa, khoan-khoét-doa, và nắn-uốn kim loại. Cấu trúc này giúp người học tiếp thu kiến thức một cách hệ thống. Bắt đầu từ việc đọc bản vẽ kỹ thuật cơ khí, lựa chọn vật liệu kim loại phù hợp, đến việc thực hiện các thao tác gia công từ thô đến tinh. Hoàn thành các mô-đun này, học viên có khả năng gia công một sản phẩm hoàn chỉnh theo bản vẽ, đạt các yêu cầu về độ chính xác và dung sai kỹ thuật. Đây là nền tảng để thực hiện các công việc phức tạp hơn trong tương lai.

1.3. Mục tiêu đào tạo từ sách dạy nghề nguội chuyên ngành

Mục tiêu cuối cùng của các sách dạy nghề nguội và giáo trình là trang bị cho học viên năng lực thực hành toàn diện. Sau khi hoàn thành môn học, người học phải có khả năng sử dụng thành thạo các dụng cụ cầm tay cơ khí. Họ phải thực hiện được các phương pháp gia công cơ bản như kỹ thuật dũa kim loại, phương pháp cưa và đục một cách chính xác và an toàn. Quan trọng hơn, họ phải biết cách lựa chọn dụng cụ phù hợp với từng loại vật liệu và yêu cầu công việc. Mục tiêu không chỉ dừng lại ở việc tạo ra một sản phẩm, mà còn là việc tuân thủ quy trình, đảm bảo sản phẩm đạt tiêu chuẩn kỹ thuật và các tiêu chuẩn TCVN trong cơ khí, đồng thời nhận thức rõ về các quy tắc an toàn lao động cơ khí nguội.

II. Thách thức trong Kỹ thuật nguội Yêu cầu chính xác cao

Gia công cơ khí nguội, dù sử dụng các dụng cụ cầm tay cơ khí, vẫn đòi hỏi một mức độ chính xác cực kỳ cao. Đây là thách thức lớn nhất đối với người mới học và cả những người thợ đã có kinh nghiệm. Sai số, dù chỉ là một phần mười milimét, cũng có thể khiến chi tiết không thể lắp ráp được, gây lãng phí vật liệu và thời gian. Thách thức đầu tiên đến từ khâu đo lường và vạch dấu. Việc đọc và sử dụng các dụng cụ đo chính xác như thước cặp, panme yêu cầu sự cẩn thận và kỹ năng. Tiếp theo là kỹ thuật vạch dấu chính xác, bước định hình cho toàn bộ quá trình gia công sau này. Một đường vạch dấu sai lệch sẽ dẫn đến sản phẩm cuối cùng bị sai kích thước. Thách thức thứ hai là việc duy trì sự ổn định trong thao tác. Các kỹ thuật như dũa để tạo mặt phẳng hay cưa theo một đường thẳng đòi hỏi sự phối hợp nhịp nhàng giữa tay, mắt và tư thế của cơ thể. Ngoài ra, việc hiểu rõ đặc tính của từng vật liệu kim loại cũng là một thử thách. Mỗi loại vật liệu (thép, nhôm, đồng) có độ cứng, độ dẻo khác nhau, đòi hỏi phải lựa chọn dụng cụ và áp dụng lực gia công phù hợp. Cuối cùng, đảm bảo an toàn lao động cơ khí nguội luôn là ưu tiên hàng đầu, việc này đòi hỏi sự tập trung cao độ và tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc an toàn để tránh tai nạn.

2.1. Yêu cầu về kỹ thuật vạch dấu chính xác trên kim loại

Vạch dấu là công đoạn nền tảng, quyết định độ chính xác của chi tiết gia công. Kỹ thuật vạch dấu chính xác bao gồm việc vẽ các đường nét, tâm lỗ, và các ký hiệu lên bề mặt phôi liệu để làm giới hạn cho các bước gia công tiếp theo. Quá trình này đòi hỏi người thực hiện phải nghiên cứu kỹ bản vẽ kỹ thuật cơ khí, chọn mặt chuẩn phù hợp và sử dụng thành thạo các dụng cụ như mũi vạch, compa, thước đứng. Một trong những yêu cầu khắt khe là các đường vạch phải mảnh, rõ nét và đúng vị trí. Để làm được điều này, bề mặt phôi thường được làm sạch và bôi một lớp phấn màu hoặc dung dịch sunphat đồng để tăng độ tương phản. Bất kỳ sai sót nào trong quá trình vạch dấu, chẳng hạn như chọn chuẩn sai hoặc dịch chuyển phôi, đều dẫn đến sai số tích lũy và làm hỏng sản phẩm.

2.2. Quy tắc an toàn lao động cơ khí nguội cần tuân thủ

An toàn là yếu tố không thể xem nhẹ. Các quy tắc về an toàn lao động cơ khí nguội phải được tuân thủ một cách tuyệt đối. Người thực hiện phải trang bị đầy đủ bảo hộ lao động cá nhân như kính bảo hộ, găng tay và giày bảo hộ. Dụng cụ phải được kiểm tra trước khi sử dụng; không dùng búa bị nứt cán, đục bị tòe đầu. Khi thực hiện các công việc như đục hoặc mài, phải có tấm chắn phoi để bảo vệ những người xung quanh. Khu vực làm việc cần được giữ gìn sạch sẽ, gọn gàng, tránh trơn trượt do dầu mỡ. Đặc biệt, khi vận hành các máy móc như máy khoan, phải kẹp chặt phôi và không được đeo găng tay hoặc mặc quần áo rộng để tránh bị cuốn vào máy. Việc tuân thủ các quy tắc này không chỉ bảo vệ bản thân người lao động mà còn góp phần nâng cao hiệu suất công việc.

2.3. Hiểu đúng bản vẽ kỹ thuật và đặc tính vật liệu kim loại

Đọc và hiểu bản vẽ kỹ thuật cơ khí là kỹ năng tiên quyết. Bản vẽ chứa đựng mọi thông tin về hình dạng, kích thước, dung sai, và các yêu cầu kỹ thuật khác của chi tiết. Người thợ phải có khả năng hình dung vật thể 3D từ các hình chiếu 2D, hiểu các ký hiệu và tiêu chuẩn được sử dụng. Song song với đó, kiến thức về vật liệu kim loại là cực kỳ quan trọng. Thép carbon có độ cứng cao hơn nhôm, do đó khi gia công cần tốc độ cắt thấp hơn và dụng cụ cắt sắc bén hơn. Đồng thau dễ gia công nhưng phoi có thể gây kẹt dụng cụ. Hiểu rõ đặc tính vật lý của từng loại vật liệu giúp lựa chọn phương pháp gia công, dụng cụ và chế độ cắt phù hợp, từ đó tối ưu hóa quá trình và đảm bảo chất lượng sản phẩm cuối cùng theo đúng tiêu chuẩn TCVN trong cơ khí.

III. Phương pháp gia công cơ khí nguội cơ bản Đục cưa dũa

Các phương pháp gia công cơ bản như đục, cưa và dũa tạo nên nền tảng của kỹ thuật nguội. Đây là những kỹ năng được sử dụng thường xuyên nhất để định hình và hoàn thiện chi tiết kim loại. Phương pháp cưa và đục thường được dùng để gia công thô, loại bỏ một lượng lớn vật liệu dư thừa một cách nhanh chóng. Kỹ thuật đục kim loại là việc dùng đục và búa để bóc đi một lớp kim loại trên bề mặt hoặc tạo rãnh. Hiệu quả của việc đục phụ thuộc rất nhiều vào góc mài của lưỡi đục và kỹ thuật vung búa. Cưa kim loại bằng tay là phương pháp cắt phôi thành các phần nhỏ hơn, yêu cầu người thực hiện phải giữ lưỡi cưa di chuyển theo một đường thẳng và ổn định. Sau khi gia công thô, kỹ thuật dũa kim loại được áp dụng để gia công tinh, làm cho bề mặt đạt được độ phẳng, độ nhẵn và kích thước chính xác theo yêu cầu. Việc lựa chọn loại dũa (dũa thô, dũa mịn, dũa dẹp, dũa tròn) phụ thuộc vào lượng dư gia công và hình dạng của bề mặt cần xử lý. Nắm vững ba phương pháp này giúp người thợ có thể tạo ra các chi tiết cơ khí đơn giản mà không cần đến máy móc phức tạp, rất hữu ích trong các công việc sửa chữa và bảo trì cơ điện tại hiện trường.

3.1. Kỹ thuật đục kim loại Lựa chọn góc mài và tư thế

Đục kim loại là kỹ thuật dùng lực để loại bỏ vật liệu. Để thực hiện hiệu quả, việc lựa chọn góc mài lưỡi đục là rất quan trọng. Theo giáo trình, "khi đục thép mềm và trung bình: phải mài góc đục α = 60°", trong khi "khi đục kim loại mềm như nhôm, chì: phải mài góc đục α = 35° - 40°". Việc mài đúng góc giúp lưỡi cắt sắc bén và bền hơn. Bên cạnh đó, tư thế khi đục cũng ảnh hưởng lớn đến kết quả. Người thực hiện phải đứng vững, chân trái bước lên trước, thân người nghiêng một góc 45 độ so với ê-tô. Tay trái cầm đục chắc chắn nhưng không quá gồng cứng, cách đầu đục khoảng 15-20 mm. Tay phải cầm búa, thực hiện động tác vung búa bằng cổ tay, khuỷu tay hoặc cả cánh tay tùy thuộc vào lớp kim loại cần loại bỏ. Thao tác đúng kỹ thuật giúp lực đập được tập trung, đường đục thẳng và đảm bảo an toàn.

3.2. Hướng dẫn phương pháp cưa kim loại bằng tay hiệu quả

Cưa kim loại là một phương pháp cưa và đục phổ biến. Để cưa hiệu quả, cần chọn lưỡi cưa phù hợp với vật liệu. Lưỡi cưa có số răng nhiều (24-32 răng/25mm) dùng để cưa vật liệu mỏng, trong khi lưỡi cưa có số răng ít hơn (16-18 răng/25mm) dùng cho vật liệu dày. Khi lắp lưỡi cưa vào khung, các răng cưa phải hướng về phía trước. Lực căng của lưỡi cưa phải vừa đủ, không quá căng cũng không quá chùng. Trong quá trình cưa, lực chủ yếu được tác động khi đẩy tới, khi kéo về cần nhấc nhẹ hoặc không dùng lực. Tốc độ cưa nên duy trì đều đặn khoảng 30-60 hành trình/phút. Việc giữ cho khung cưa di chuyển trên một đường thẳng, vuông góc với bề mặt vật liệu là yếu tố then chốt để có được mạch cưa thẳng và không làm gãy lưỡi cưa.

3.3. Bí quyết kỹ thuật dũa kim loại đạt độ phẳng và nhẵn

Để đạt được bề mặt phẳng và nhẵn, kỹ thuật dũa kim loại đòi hỏi sự kiên nhẫn và chính xác. Nguyên tắc cơ bản là phải giữ cho dũa luôn song song với mặt phẳng gia công trong suốt hành trình đẩy và kéo. Lực ấn lên dũa phải được phân bổ đều giữa hai tay. Khi đẩy tới, cả hai tay cùng ấn xuống; khi kéo về, nhấc nhẹ dũa lên khỏi bề mặt phôi để tránh làm mòn răng dũa và cào xước bề mặt. Để kiểm tra độ phẳng, người thợ thường áp dụng kỹ thuật dũa chéo. Ban đầu, dũa theo một góc 45 độ, sau đó đổi hướng dũa vuông góc với hướng ban đầu. Các vết dũa sẽ tạo thành hình chữ thập. Tiếp tục dũa cho đến khi các vết dũa cũ biến mất hoàn toàn. Cuối cùng, dùng thước lá hoặc thước thẳng để kiểm tra khe hở ánh sáng, đảm bảo bề mặt đã đạt độ phẳng yêu cầu.

IV. Kỹ thuật nguội nâng cao Khoan khoét doa và taro ren

Các kỹ thuật nguội nâng cao như khoan, khoét, doa và taro ren đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra các chi tiết có độ chính xác cao và chức năng lắp ghép. Khoan là phương pháp cơ bản để tạo lỗ trên vật liệu đặc. Khoét là bước tiếp theo sau khi khoan, nhằm mục đích mở rộng và làm cho lỗ có độ chính xác cao hơn. Doa là nguyên công gia công tinh cuối cùng, giúp lỗ đạt được độ chính xác và độ nhẵn bề mặt gần như hoàn hảo, thường được áp dụng cho các lỗ lắp ghép then chốt. Quá trình này yêu cầu sự lựa chọn chính xác về mũi khoan, mũi khoét, mũi doa và chế độ cắt (tốc độ quay, bước tiến). Bên cạnh việc tạo lỗ, taro ren trong và ngoài là một kỹ thuật không thể thiếu để tạo ra các mối ghép ren. Công việc này đòi hỏi sự cẩn thận để đảm bảo ren không bị lệch, gãy mũi taro, đặc biệt là với các lỗ nhỏ hoặc vật liệu cứng. Việc nắm vững các kỹ thuật này cho phép người kỹ thuật viên Điện công nghiệp có thể tự chế tạo, sửa đổi các bộ phận cơ khí phức tạp, phục vụ hiệu quả cho công tác lắp đặt tủ điện công nghiệpbảo trì cơ điện chuyên sâu.

4.1. Quy trình khoan khoét và doa lỗ kim loại chính xác

Quy trình gia công lỗ chính xác gồm ba bước: khoan, khoét, doa. Đầu tiên, dùng mũi khoan để tạo một lỗ thô. Trước khi khoan, cần xác định tâm lỗ bằng cách vạch dấu và chấm dấu bằng mũi đột. Khi khoan, phải kẹp chặt phôi và sử dụng dung dịch làm nguội phù hợp. Sau khi khoan, lỗ thường có độ chính xác không cao và bề mặt tương đối thô. Để cải thiện, người ta dùng mũi khoét. Mũi khoét có nhiều lưỡi cắt hơn mũi khoan, giúp lỗ tròn và thẳng hơn. Lượng dư để lại cho khoét thường từ 0.5-2mm. Cuối cùng, để đạt độ chính xác cấp 4-5 và độ nhẵn bóng cao, người ta dùng mũi doa. Doa là nguyên công gia công tinh với lượng dư rất nhỏ (0.05-0.3mm). Tốc độ khi doa rất thấp để đảm bảo chất lượng bề mặt. Thực hiện đúng quy trình này là yếu tố quyết định để tạo ra các lỗ lắp ghép chính xác.

4.2. Hướng dẫn kỹ thuật taro ren trong và ngoài tiêu chuẩn

Taro ren là quá trình tạo ren. Taro ren trong và ngoài có kỹ thuật khác nhau. Để taro ren trong, đầu tiên cần khoan một lỗ có đường kính tiêu chuẩn (đường kính chân ren). Lỗ khoan phải vuông góc với bề mặt. Quá trình taro thường dùng một bộ 3 mũi taro: mũi thô, mũi bán tinh và mũi tinh. Khi taro, cần giữ cho mũi taro luôn vuông góc với lỗ. Thao tác quay thường là quay tới 1/2 đến 1 vòng rồi quay ngược lại 1/4 vòng để bẻ phoi. Việc sử dụng dầu bôi trơn là bắt buộc để giảm ma sát và tăng tuổi thọ mũi taro. Đối với taro ren ngoài (gọi là tiện ren bằng bàn ren), phôi trụ cần được tiện đúng đường kính đỉnh ren trước. Sau đó, dùng bàn ren để cắt ren, quy trình cũng tương tự như taro trong, đòi hỏi sự vuông góc và bôi trơn đầy đủ.

4.3. Phương pháp nắn và uốn kim loại tấm ống và thanh

Nắn và uốn là các phương pháp gia công không phoi, nhằm thay đổi hình dạng của vật liệu. Nắn được dùng để làm thẳng các chi tiết bị cong, vênh. Thao tác nắn thường dùng búa đập vào phía mặt lồi của chỗ cong. Lực đập phải được kiểm soát để tránh làm biến dạng quá mức. Uốn là kỹ thuật tạo hình các đường cong hoặc góc cho chi tiết. Khi uốn, cần tính toán chiều dài phôi ban đầu để đảm bảo kích thước sau khi uốn là chính xác. Với ống kim loại, để tránh bị bẹp tại vị trí uốn, người ta thường đổ đầy cát hoặc nhựa thông vào bên trong ống trước khi uốn. Các kỹ năng này rất hữu ích khi cần chế tạo các loại móc treo, khung đỡ hoặc các đường ống dẫn trong hệ thống điện và cơ khí, một phần quan trọng của gia công cơ khí nguội.

V. Ứng dụng Kỹ thuật nguội trong lắp đặt và bảo trì cơ điện

Kỹ năng kỹ thuật nguội không chỉ là lý thuyết trong sách vở mà còn có tính ứng dụng thực tiễn vô cùng cao trong ngành Điện công nghiệp. Trong lĩnh vực lắp đặt tủ điện công nghiệp, các kỹ thuật viên phải thường xuyên gia công vỏ tủ, cắt gọt các thanh ray, khoan lỗ để lắp đặt thiết bị. Việc tạo ra các lỗ khoét vừa vặn cho đồng hồ đo, nút nhấn hay đèn báo không chỉ đòi hỏi sự chính xác mà còn ảnh hưởng đến tính thẩm mỹ và độ an toàn của tủ điện. Trong công tác bảo trì cơ điện, người thợ thường gặp phải các tình huống cần sửa chữa hoặc thay thế các chi tiết cơ khí bị hỏng hóc như giá đỡ động cơ, các khớp nối cơ khí, hoặc các lá chắn bảo vệ. Khả năng sử dụng các dụng cụ cầm tay cơ khí để dũa, cắt, hàn hoặc chế tạo lại các chi tiết đơn giản ngay tại hiện trường giúp tiết kiệm thời gian và chi phí, nhanh chóng đưa máy móc trở lại hoạt động. Việc áp dụng đúng các tiêu chuẩn TCVN trong cơ khí trong quá trình gia công đảm bảo các chi tiết thay thế có chất lượng tương đương với chi tiết gốc, duy trì độ tin cậy và tuổi thọ của thiết bị.

5.1. Gia công cơ khí khi lắp đặt tủ điện công nghiệp

Quá trình lắp đặt tủ điện công nghiệp là một minh chứng rõ ràng nhất cho sự kết hợp giữa kỹ thuật điện và cơ khí. Vỏ tủ điện thường được cung cấp ở dạng tiêu chuẩn, nhưng kỹ thuật viên phải tùy chỉnh để phù hợp với sơ đồ thiết kế. Công việc này bao gồm: dùng thước và mũi vạch để xác định vị trí lắp đặt; dùng máy khoan, máy khoét để tạo lỗ cho các thiết bị trên mặt tủ; dùng cưa để cắt các thanh ray (DIN rail) và máng đi dây theo đúng chiều dài yêu cầu. Đôi khi, họ còn phải gia công các tấm panel phụ hoặc các giá đỡ đặc biệt bằng kỹ thuật dũa kim loại và uốn. Mọi công đoạn gia công cơ khí trong ngành điện này đều yêu cầu độ chính xác cao để đảm bảo các thiết bị được lắp đặt chắc chắn, thẳng hàng và an toàn.

5.2. Vai trò kỹ thuật nguội trong công tác bảo trì cơ điện

Trong bảo trì cơ điện, kỹ thuật nguội là kỹ năng cứu cánh. Khi một máy móc gặp sự cố do một chi tiết cơ khí bị mòn hoặc gãy, việc chờ đợi linh kiện thay thế từ nhà sản xuất có thể gây đình trệ sản xuất. Một người thợ bảo trì giỏi có thể sử dụng kỹ năng gia công cơ khí nguội của mình để tạm thời sửa chữa hoặc chế tạo lại chi tiết đó. Ví dụ, họ có thể dũa lại một then bị mòn, khoan và taro lại một lỗ ren bị hỏng, hoặc uốn một tay đòn bị cong. Khả năng xử lý các sự cố cơ khí nhỏ này giúp giảm thiểu thời gian dừng máy, tăng tính chủ động và hiệu quả cho đội ngũ bảo trì. Đây chính là giá trị thực tiễn mà tài liệu kỹ thuật nguội mang lại.

5.3. Áp dụng tiêu chuẩn TCVN trong cơ khí để đảm bảo chất lượng

Để đảm bảo chất lượng và tính đồng bộ, việc áp dụng các tiêu chuẩn TCVN trong cơ khí là điều bắt buộc. Các tiêu chuẩn này quy định về mọi thứ, từ kích thước, dung sai lắp ghép, cấp độ nhám bề mặt, cho đến các ký hiệu trên bản vẽ kỹ thuật. Ví dụ, khi taro một lỗ ren, việc tuân thủ tiêu chuẩn TCVN về ren hệ mét đảm bảo rằng bu-lông tương ứng có thể lắp vào một cách dễ dàng và chắc chắn. Tương tự, khi gia công một bề mặt lắp ghép, việc đạt được cấp độ phẳng và độ nhám theo tiêu chuẩn sẽ đảm bảo sự tiếp xúc tốt và tránh rò rỉ. Việc tuân thủ tiêu chuẩn không chỉ nâng cao chất lượng sản phẩm mà còn thể hiện tính chuyên nghiệp của người kỹ thuật viên.

03/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

UY BAN NHAN DAN QU4N 5 TRUONG TRUNG CA.P NGHE KY THU4T CONG NGH:¢ HUNG VUONG , ' GIAOTRINH KY thuit nguQi ning cao Nghe: Di�n cong nghi�p TRINH DO TRUNG CAP TPHCM-2019 Ml)C Ll)C TT NOi DUNG TRANG 1 Gi&i thi$u mon hQC. 2 A 2 Yeu cau ve d,anh gIa A' �. , h'oan th'anh mon hQC. A 3 3 Bai 1: SU' d[;lng d[;lng C[;l do.

4 4 Bai 2: V9ch dau tren m�t ph�ng va v9ch dau khoi. 12 5 Bai 3: 01:JC kim lo9i (dl;lC ranh va dl:JC m�t ph�ng). 18 6 Bai 4: GiOa kim lo9i. 23 7 Bai 5: Cua kim lo.

28 8 Bai 6: Khoan, khoet, doa kim loai. 7 : N an, BaI � uon k'Im I oaI. A' 43 10 Bai t�p nang cao. 54 11 Tai li$u tham khao.

56 Khoa Di�n - Trucing TCN KTCN Hung Vu'dng Page 1 GIOI THitu MON HQC Vi tri, y nghia, vai tro mon hqc: Trong qua tr1nh lap d$t, bao tr1 va sU'a chO,a thiet bi ho$c h� thong di�n, ngLI'D'i cong nhan di�n dan d1.,mg va di�n cong nghi�p nhi�u khi phai lam cac cong vi�c ca khf, nhLI' gia cong cac chi tiet d� dam bao cac cong vi�c lap d$t, sl!'a chCra bao dU'cmg dLI'Q'C ket qua tot. Khi gia cong ca khf, ngLI'O'i cong nhan di�n c�n dU'Q'C trang bi cac kien thLPc va biet thao tac dung ky thu�t v� do IU'ang khong di$n, v� dl,JC, giOa, CLI'a, khoan, u6n, nan kim loc;1i. Mon hQc nay d� c�p den cac nQi dung tren, nham giup cho ngLI'ai thq di$n dan. d1:1ng va di�n cong nghi�p hoan thanh tot cong vi$c v�n hanh, bao dl.1'6'ng, SLI'a chO,a di�n cua mlnh.

Day la mon hoc ph1:1 trq cho ky nang cua h9c vien, nen dU'Q'C h9c song song VO'i cac mon hQC CO' SO' va hQC trU'O'C cac mon hQC chuyen m6n. Trong SO' d6 cac mon hQc cua Ngh� SU'a chO,a thiet bi di�n cong nghi$p, mon hQC ky thu$t NguQi dU'Q'C dU'a vao cu6i HQC ky I va d�u HQC ky II cua nam hQC thLP nhflt. M1:1c tieu thl:l'c hi�n cua mon hqc: H9c xong man h9c nay, h9c vien c6 nang /f!c: • SU' d1:1ng cac d1:1ng cv do: thU'&c c$p, pan-me, thLI'&c la, thU'&c g6c dung ky thu�t. • Thl)'c hi�n phU'ang phap vc;1ch d§u m$t phang va vc;1ch dflu kh6i theo yeu c§u chi tiet gia cong (theo ban ve) d9t yeu c§u ky thu�t.

• Phan bo ILI'qng dU' gia c6ng theo tieu chuan qui dinh. • SU' dvng thanh thc;10 cac di.mg cv gia cong ngu(>i c§m tay: d1:1c, CLI'a, giOa.dung ky thu$t • Ll)'a chon cac d1,.1ng cv gia cong c§m tay phu hqp v&i cong vi�c va d9t yeu c§u ky thu�t. • Thl)'c hi�n quy trlnh gia cong hoan thi�n mot san pham dc;1t tieu chu§n ky thw}t. • Gia cong san pham theo ban ve dam bao yeu c�u ky thu�t da neu tren ban ve.

Khoa Di#;n - Tru'o'ng TCN KTCN Hung Vu'dng Page 2 � � YEU CAU VE DANH GIA HOAN THANH MON HQC A. Bai ki�m tra 1 (Ly thuyet): 30 phut • Danh gia dl,l'a theo b(> ngan hang tr�c nghi�m mon hQc Ky thu�t ngu9i d 9 ng 4 11,l'a chQn, d,;mg di�n khuyet, d9ng dung sai, d9ng tfch hqp. N(>i dung trQng tam t�p trung & cac y sau: - ChQn dt.,mg Cl) phu hqp VO'i tLPng bai t�p thl,l'C hanh. - PhU'ang phap gia cong ngu(>i.

- Ky thu�t gia cong ngu(>i. Bai ki�m tra 2 (Thl,l'c hanh): 45 phut Tien hanh thLI'ang xuyen trong cac bu6i thl,l'c hanh. N(>i dung trQng tam danh gia la: - Ll,l'a chQn dl)ng Cl) phu hqp v&i bai t�p thl,l'C hanh. - Phat hi�n sai loi tren san pham.

- Thl,l'c hi�n dung tLI' the, thao d(>ng tac khi thl,l'c hanh. Bai ki�m tra 3 (Ki�m tra ket thuc mon hQc): 60 phut - Tien hanh vao cu6i thai gian thl,l'c hanh d� danh gia t6ng quat ket qua d9t dU'Q'C cua hQC vien. - Tien hanh bang each: ► Giao vien giao bai t�p t6ng hqp cho hQc vien. ► HQc vien hoan thanh san pham theo thai gian quy djnh.

Khoa Di�n - Truong TCN KTCN Hung Vu'dng Page 3 Bai 1 SlJ' Dl)NG Dl)NG Cl) ao 1.1 Do bang thU'6'c la (thU'O'C kim lo9i): - 0$t thU'&c vao chi tiet c§n do: Yp thU'O'C sat vao m$t cua chi tiet c§n do, tl)'a d§u thU'O'C vao b�c cua chi tiet ho$c vao v�t ma chi tiet ty vao. V9ch khong cua thU'&c phai trung dung vao cho d§u ph§n c§n do cua chi tiet. Chu y, khi do chi tiet c6 hlnh d,;rng dan gian nhlJ' t�m. nen tl)'a chi tiet d6 vao m◊t v�t khac.

- 0c;>c kich thU'O'C tren thU'O'C: Khi xac djnh kich thU'&c, mat nen nhln thang vao m$t th- 6c.2 Do bang thU'6'c cijp: CD _O I 2 5 6 7 8 9 IO 11 12 13 14 15 CD .1: THUOC C8P ThU'O'C c$p la loc:)i dl)ng Cl) do IU'O'ng d� do nhO,ng kich thU'O'C chinh xac 1 /1 0 mm, 1 /20 mm, 1 /50 mm.1 cau t90: Tren h1nh ve thU'&c c$p c6 Than thU'&c (1 ) li�n v&i m6 do (2) m6 nay gQi la m6 co djnh. Tren m$t thU'&c c6 khac h)ng milimet (mm) va danh s6 tl. Di chuy�n tren than thU'&c c6 khung di d<)ng (3), li�n v&i m6 do (4), m6 do nay con dlJ'Q'C gc;>i la m6 d(>ng. M6 d(>ng di chuy�n tl,J' do theo chi�u dc;>c va c6 th� ham 19i b§.t CLI' cJ vi tri nao tren than thU'&c b�ng vit ham (5).

Tren b◊ ph�n trLI'Q't cua m6 Khoa Di�n - Trucing TCN KTCN Hung Vu'dng ---Page 4 d9ng c6 khac thanh nhieu khoang gQi la du xich. Tri s6 cua moi khoang va s6 khoang ph1,1 thu9c vao dQ chinh xac cua v�t do yeu c�u. Vi dt,1: Du xich thU'6'c c$p 1 /1 0: Bang du xich thU'O'C c$p 1 /1 0 c6 chieu dai la 9 mm, chia thanh 1 0 khoang bang nhau nhLI' v�y tri s6 cua moi khoang la 9:1 0 = 0,9 mm, nghTa la kho ang giO,a 2 vc;ich khac tren than thU'6'c ngan hO'n 1 mm: 1 mm -0,9 mm = 0, 1 mm Vai bang du xfch nhU' the, ta dem d�t song song vai than thU'6'c n hLI' hlnh ve dU'ai day: t• 1 10 milimet 2 4 5 7 8 9 lo 3 6 I I I I I I I I I: I.2: DU X CH AoT SONG SONG VOi THAN THVOC Khi cho vc;ich s6 o va o· trung vai nhau thl: Vc;ich s6 1 va 1 ' each nhau: 1 -0,9 = 0, 1 mm - Vc;ich s6 2 va i each nhau: 2 -(0,9.2) = 2-1 ,8 = 0,2 mm - Vc;ich s6 3 va 3' each nhau: 3-(0,9. CU' nhLI' the ma xac djnh, ta thay vc;ich 1 0 va vc;ich 1 o' each nhau khoang la: 1 0-(0,9.

Do d6, ta suy ra: neu d� vc;ich 1 trung vai 1 ' thl vc;ich s6 O ca.ch vc;ich o· la o, 1 mm , vc;ich s6 2 trung vai 2' thl vc;ich s6 o ca.ch vc;ich o' la 0,2 mm .va vc;ich 1 0 trung vai 1 o· thl vc;ich s6 o each vc;ich o· la 1 mm (tll'c la thU'ac c$p luc nay 2 m6 aa ma ra m9t doc;in la 1 mm). Do tfnh chat cua bang du xich nhLI' v�y nen do dU'Q'C nhO,ng kich thl1'6'c dc;it chinh xac den 1 / 1 0. Trong thl,l'c te hi�n nay ngLI'ai ta da dung nhO,ng lo9i thU'6'c c$p 1 /20, 1 /50. V� can ban, 2 loc;ii thU'O'C nay khong khac thU'6'c c$p 1 /1 0, chi khac & ch6: du xich thU'dC c�p 1 /20, 1 /50 dai hO'n.

Ct,1 th�: + Du xich thU'6'c c�p 1 /20: c6 chi�u dai la 1 9 mm, chia lam 20 khoang deu nhau, tll'c la moi khoang tren du xich c6 trj s6: 1 9 :20 = 0,95 mm. NhLI' v�y, vc;ich s6 O va vc;ich o' trung nhau thl vc;ich s6 1 ca.ch vc;ich 1 ' la: Khoa Bi�n - Truong TCN KTCN Hung Vtidng Page 5 1 - 0,95 = 0,05 mm = 1 /20 mm. + Du xich thU'&c c�p 1 /50: c6 chi�u dai la 49 mm, chia lam 50 khoang d�u nhau. TLI'c la moi khoang tren du xich c6 tri s6: 49 : 50 = 0,98 mm.y, v9ch s6 o va v9ch o· trung nhau thl vc;1ch s6 1 each vc;1ch 1 · la: 1 - 0,98 = 0,02 mm = 1 /50 mm.2 PhU'O'ng phap do va dqc kich thU'6'c: .3: THAO TYC Ao BANG THUOC CDP a.

Thao tac k�p v$t can do. V�n vft ham dt§ co d\nh vi trf cua mo d9ng. Mu6n do kich thU'&c mot vf}.t nao d6, ta dung tay trai c§m v�t do, tay phai c�m thU'&c. Ng6n tay cai ty vao ch6t (6) de dlJ'a mo dQng ma ra ho�c c$p sat v$t d6.

Chu y, phai d� v�t do vao giO, a than va mo thU'&c. Khi c�p thl ll)'c cc;1p vCra phai, khong §n m9nh vl se m§t chinh xac. Tm&c khi doc kich thU'&c cua v�t do, ta phai v$n vit ham (5) de c6 djnh vi tri cua mo d<)ng. Doc s6 do cua thU'&c cc;1p: - 8�m cac s6 nguyen milimet tren thang do cua thU'&c c$p tlJ'O'ng LI'ng v&i v9ch "0" cua du xich.

- Xac d!nh v9ch chia nao cua du xich trung v&i m<)t v9ch chia tre n than thU'&c c$p. Nhan s6 khoang chia giO,a v9ch khong va vc;1ch trung v&i tr! s6 d(> chinh xac do cua thU'&c c$p, xac d!nh s6 ph�n mLI'O'i hoc;1c ph§n tram cua milimet. Khoa Di�n - Truong TCN KTCN Hung Vuong Page 6 Hlnh 1 .4: 8QC s6 CHI CUA THVOC CDP 1.5: CYC BO· PHON CUA PANME 1. Vft di d(>ng; 7.

Num van; - E>o chi tiet may�. ca do djnh vj. Ki�m tra dQ chfnh xac: Oc;lt panme & Vi;ich "O", c§m chc; than cong cua panme bang tay trai, quay mc;it s6 vong ngLl'Q'C chi�u kim d6ng h6, di chuy�n m�t phang do Khoa Di�n - Truong TCN KTCN Hung Vu'dng Page 7 cua panme theo kich thU'&c do l&n nhM cua chi ti€lt. 0$t chi ti€lt vao giO,a dau c6 dinh va m$t dau vit di d(;ng cua panme, xoay nhE? duoi cua panme ma ng banh c6c nh6 theo chi�u kim dong ho, di chuy§n vit di d(;ng cho d§n khi m$t clau cua vit di d(,ng va dau c6 djnh ti§p xuc vao chi ti§t can do va nghe thay ti§ng keu" tach, tach" cua ca c�u con c6c.

Co djnh vi tri cua vft di d(,ng bang vft ham.6: 00 BANG PANME - Dqc tr! s6 cua panme: S6 nguyen milimet va 1 /2 milirnet d9c tren thang s6 thang & than panme. S6 phan tram cua milimet xac djnh theo vc;1ch c hia tren phan con cua m$t so vong trung v&i dU'ang v9ch dc;>c tren than panme.il I jt ! 1 Q a �8& · g+(i�5+ [�;llf,.7: 0QC SO CHl GOA PANME Khoa Di?n - Truong TCN KTCN Hung Vuong Page 8 1.8: THVOC AO'NG Thll'&c dCrng cOng la m(>t loc;ti thll'O'C thang, c6 ban day gan dCrng tren m(>t cai d� bang gang. M$t dll'&i cua di§ lam phang va nhan d� de dang trll'qt tren ban v9ch d�u.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ