Giáo trình kỹ năng giao tiếp sư phạm mầm non phần 1

Khám phá giáo trình kỹ năng giao tiếp sư phạm mầm non phần 1. Nâng cao năng lực giao tiếp, xây dựng môi trường học tập tích cực cho trẻ.

Chuyên ngành

Giáo Dục Mầm Non

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình
98
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá giáo trình kỹ năng giao tiếp sư phạm mầm non P1

Giáo trình kỹ năng giao tiếp sư phạm mầm non cung cấp nền tảng kiến thức và kỹ năng thiết yếu cho sinh viên và giáo viên ngành Giáo dục Mầm non. Nội dung giáo trình được biên soạn nhằm trang bị những công cụ cơ bản về giao tiếp, giúp người học vận dụng hiệu quả vào thực tiễn nghề nghiệp. Chất lượng giáo dục phụ thuộc trực tiếp vào đội ngũ giáo viên. Vì vậy, việc rèn luyện năng lực giao tiếp không chỉ là yêu cầu chuyên môn mà còn là yếu tố then chốt xây dựng hình ảnh nhà giáo mẫu mực. Trẻ ở độ tuổi mầm non có tâm hồn nhạy cảm, dễ dàng hấp thụ mọi thứ từ môi trường xung quanh. Do đó, lời nói và hành vi của giáo viên có tác động sâu sắc đến sự hình thành nhân cách của trẻ. Việc nắm vững kỹ năng giao tiếp của giáo viên mầm non giúp tạo ra một môi trường giáo dục an toàn, chuẩn mực và giàu tình yêu thương. Tài liệu này không chỉ là một học phần giao tiếp sư phạm thông thường mà còn là cẩm nang hướng dẫn thực hành, giúp giáo viên tương lai tự tin bước vào nghề, góp phần hoàn thiện nhân cách và nâng cao tay nghề.

1.1. Vai trò của giao tiếp trong giáo dục mầm non hiện đại

Giao tiếp sư phạm là điều kiện tiên quyết để hoạt động giáo dục diễn ra. Trong bối cảnh giáo dục mầm non, vai trò của giao tiếp trong giáo dục mầm non càng trở nên đặc biệt quan trọng. Đây là giai đoạn nền tảng cho sự phát triển toàn diện của trẻ. Như được đề cập trong giáo trình, trẻ em tuổi mầm non tựa như “miếng bọt biển”, có khả năng hấp thụ mọi thứ chúng nghe và thấy. Do đó, giáo viên không chỉ là người truyền đạt kiến thức mà còn là tấm gương về nhân cách và ứng xử. Thông qua giao tiếp, giáo viên thiết lập mối quan hệ tốt đẹp với trẻ và gia đình, tạo ra một môi trường học tập tích cực. Giao tiếp hiệu quả giúp trẻ nhận biết thế giới xung quanh, phát triển ngôn ngữ, cảm xúc và các kỹ năng xã hội. Ngược lại, sự thiếu hụt trong giao tiếp có thể dẫn đến những hệ quả tiêu cực, làm chậm quá trình phát triển tâm lý và thể chất của trẻ, như hiện tượng bệnh “hospialision” (bệnh nằm viện lâu ngày) được đề cập trong các nghiên cứu.

1.2. Mục tiêu chính của học phần giao tiếp sư phạm mầm non

Việc rèn luyện kỹ năng giao tiếp sư phạm mầm non hướng tới các mục đích cụ thể và thiết thực. Trước hết, học phần này nhằm trang bị cho sinh viên và giáo viên những kiến thức cơ bản về giao tiếp, giao tiếp sư phạm và đặc thù trong môi trường mầm non. Thứ hai, nó giúp người học nhận thức sâu sắc về tầm quan trọng của việc rèn luyện giao tiếp đối với sự hoàn thiện kỹ năng nghề nghiệp. Mục tiêu tiếp theo là hình thành những chuẩn mực về giao tiếp sư phạm, từ đó xây dựng hình ảnh đẹp và chuyên nghiệp của người giáo viên. Hơn nữa, tài liệu giao tiếp sư phạm mầm non này còn tập trung vào việc rèn luyện kỹ năng ứng xử sư phạm mầm non đúng đắn, chuẩn mực trong mọi tình huống. Cuối cùng, thông qua việc rèn luyện, học phần này khơi dậy ý thức trân trọng nghề, yêu trẻ và không ngừng trau dồi bản thân. Những mục tiêu này được thực hiện xuyên suốt quá trình đào tạo và cả sau khi sinh viên tốt nghiệp.

II. Cách vượt qua thách thức trong giao tiếp sư phạm mầm non

Hoạt động giao tiếp trong môi trường mầm non luôn tiềm ẩn nhiều thách thức. Giáo viên phải tương tác với nhiều đối tượng khác nhau: trẻ em với những đặc điểm tâm sinh lý riêng biệt, phụ huynh với những kỳ vọng đa dạng và đồng nghiệp với những phong cách làm việc khác nhau. Những thách thức này đòi hỏi giáo viên phải có sự khéo léo, kiên nhẫn và phương pháp tiếp cận phù hợp. Việc thiếu kỹ năng giao tiếp sư phạm mầm non có thể dẫn đến hiểu lầm, xung đột và làm giảm hiệu quả giáo dục. Ví dụ, việc không thấu hiểu tâm lý trẻ có thể khiến giáo viên áp dụng các phương pháp cứng nhắc, gây ảnh hưởng tiêu cực đến cảm xúc của trẻ. Tương tự, giao tiếp thiếu hiệu quả với phụ huynh có thể tạo ra khoảng cách và làm suy giảm sự phối hợp giữa gia đình và nhà trường. Nhận diện và trang bị phương pháp để vượt qua những khó khăn này là nhiệm vụ cốt lõi mà giáo trình hướng tới, giúp giáo viên xây dựng mối quan hệ hài hòa và hiệu quả.

2.1. Các yếu tố cản trở quá trình giao tiếp hiệu quả với trẻ

Nhiều yếu tố có thể cản trở quá trình giao tiếp với trẻ mầm non. Về phía giáo viên, sự thiếu kiên nhẫn, áp lực công việc, hoặc chưa nắm vững đặc điểm tâm lý lứa tuổi có thể làm giảm chất lượng tương tác. Về phía trẻ, sự nhút nhát, vốn từ hạn chế, hoặc các vấn đề về phát triển có thể khiến trẻ khó biểu đạt suy nghĩ và cảm xúc. Ngoài ra, các yếu tố khách quan như không gian lớp học ồn ào, sĩ số quá đông cũng là rào cản. Tốc độ tư duy của người lớn thường nhanh hơn tốc độ nói, dẫn đến việc người nghe dễ bị phân tâm. Như nghiên cứu của Torrigton chỉ ra, "75% các thông báo miệng không được chú ý đến, bị hiểu sai hoặc bị lãng quên nhanh chóng". Điều này cho thấy việc lắng nghe hiệu quả không hề đơn giản và đòi hỏi sự tập trung, rèn luyện có chủ đích để xây dựng một môi trường giao tiếp cho trẻ mầm non thật sự cởi mở.

2.2. Khó khăn thường gặp khi giao tiếp với phụ huynh học sinh

Việc giao tiếp với phụ huynh học sinh mầm non là một trong những nhiệm vụ phức tạp nhất. Khó khăn có thể đến từ sự khác biệt trong quan điểm giáo dục, kỳ vọng của phụ huynh đối với nhà trường, hoặc do những hiểu lầm không được giải quyết kịp thời. Một số phụ huynh có thể tỏ ra phòng thủ hoặc quá lo lắng khi nhận được phản hồi về con mình. Giáo viên cũng có thể cảm thấy áp lực khi phải truyền đạt những thông tin nhạy cảm. Hơn nữa, quỹ thời gian hạn hẹp của cả hai bên cũng là một rào cản lớn. Để vượt qua những khó khăn này, việc xây dựng lòng tin và thái độ hợp tác là vô cùng quan trọng. Giáo viên cần thể hiện sự chân thành, tôn trọng và luôn đặt lợi ích của trẻ lên hàng đầu, đồng thời trang bị kỹ năng lắng nghe và phản hồi một cách xây dựng.

III. Nền tảng cốt lõi về giao tiếp trong giáo trình sư phạm

Để thực hành hiệu quả, việc nắm vững nền tảng lý thuyết là bước đi không thể thiếu. Chương đầu tiên của giáo trình tập trung vào những vấn đề chung nhất về giao tiếp, tạo ra một hệ quy chiếu vững chắc cho người học. Nội dung này giải thích bản chất của giao tiếp không chỉ là sự trao đổi thông tin, mà còn là một quá trình tiếp xúc tâm lý phức tạp. Theo A. Leonchiev, để giao tiếp trọn vẹn, con người cần nắm được hàng loạt kỹ năng từ định hướng, lập chương trình, thực hiện hóa và kiểm tra. Nếu một mắt xích bị phá vỡ, giao tiếp sẽ không đạt hiệu quả. Việc hiểu rõ các khái niệm, chức năng và nhân tố ảnh hưởng sẽ giúp giáo viên mầm non phân tích và lựa chọn chiến lược tương tác phù hợp trong từng bối cảnh cụ thể. Đây là cơ sở để phát triển nghệ thuật giao tiếp sư phạm một cách bài bản và chuyên sâu, biến lý thuyết thành hành động thực tiễn trong công việc hàng ngày.

3.1. Định nghĩa và các chức năng chính của hoạt động giao tiếp

Theo giáo trình, giao tiếp được định nghĩa là "sự tiếp xúc tâm lí tạo nên giữa hai hay nhiều người với nhau, chứa đựng một nội dung xã hội – lịch sử nhất định". Quá trình này không chỉ là truyền và nhận thông tin mà còn bao gồm cả sự tác động, hỗ trợ lẫn nhau. Giao tiếp thực hiện nhiều chức năng quan trọng. Nhóm chức năng xã hội bao gồm chức năng thông tin (trao đổi tri thức, tin tức), chức năng tổ chức, phối hợp hành động (thống nhất để hoàn thành công việc chung), và chức năng điều khiển (ảnh hưởng, tác động lẫn nhau). Nhóm chức năng tâm lý gồm có chức năng động viên, khích lệ (khơi gợi cảm xúc tích cực), chức năng tự biểu hiện (bộc lộ bản thân), và chức năng thiết lập, củng cố các mối quan hệ xã hội. Hiểu rõ các chức năng này giúp giáo viên vận dụng giao tiếp một cách có mục đích.

3.2. Phân loại các hình thức giao tiếp sư phạm phổ biến

Giao tiếp có thể được phân loại dựa trên nhiều tiêu chí khác nhau. Dựa vào tính chất tiếp xúc, có giao tiếp trực tiếp (mặt đối mặt) và giao tiếp gián tiếp (qua phương tiện trung gian như điện thoại, ghi chú). Giao tiếp trực tiếp là hình thức phổ biến và hiệu quả nhất trong môi trường mầm non. Dựa vào quy cách, giao tiếp được chia thành giao tiếp chính thức (họp phụ huynh, sinh hoạt chuyên môn) và giao tiếp không chính thức (trò chuyện thân mật với trẻ, đồng nghiệp). Giao tiếp chính thức mang tính công vụ, tuân theo các quy định, trong khi giao tiếp không chính thức mang tính cá nhân, cởi mở hơn. Mỗi hình thức đều có ưu và nhược điểm riêng. Giáo viên cần linh hoạt lựa chọn và kết hợp các hình thức này để đạt hiệu quả cao nhất trong từng tình huống sư phạm cụ thể.

IV. Top kỹ năng giao tiếp cơ bản của giáo viên mầm non

Từ nền tảng lý thuyết, giáo trình đi sâu vào việc rèn luyện các kỹ năng giao tiếp cụ thể. Đây là những công cụ thực hành giúp giáo viên biến kiến thức thành năng lực thực tế. Một giáo viên mầm non giỏi không chỉ vững về chuyên môn mà còn phải là một nhà giao tiếp tài năng. Các kỹ năng này không phải tự nhiên mà có, chúng cần được rèn luyện một cách có hệ thống và kiên trì. Giáo trình định nghĩa kỹ năng là "năng lực vận dụng có kết quả những tri thức về phương thức hành động đã được chủ thể lĩnh hội để thực hiện những nhiệm vụ tương ứng". Do đó, việc làm chủ các kỹ năng giao tiếp sư phạm mầm non như lắng nghe, sử dụng ngôn ngữ cơ thể, đặt câu hỏi... sẽ giúp giáo viên xây dựng mối quan hệ tin cậy với trẻ, phụ huynh và đồng nghiệp, đồng thời nâng cao hiệu quả chăm sóc và giáo dục. Đây cũng là nội dung cốt lõi trong nhiều ebook kỹ năng giao tiếp mầm non hiện nay.

4.1. Bí quyết rèn luyện kỹ năng lắng nghe tích cực hiệu quả

Lắng nghe là một trong những kỹ năng quan trọng nhất nhưng thường bị xem nhẹ. Kỹ năng lắng nghe tích cực không đơn thuần là im lặng, mà là một quá trình chủ động để thấu hiểu người nói. Lợi ích của việc lắng nghe bao gồm việc thu thập được nhiều thông tin, thỏa mãn nhu cầu được tôn trọng của người nói, và hạn chế sai lầm trong giao tiếp. Để lắng nghe hiệu quả, cần vượt qua các rào cản như sự chênh lệch giữa tốc độ tư duy và tốc độ nói, hoặc sự phức tạp của vấn đề. Kỹ năng này đòi hỏi sự tập trung cao độ, đặt mình vào vị trí của người khác để thấu cảm. Các mức độ lắng nghe bao gồm từ lờ đi, giả vờ nghe, nghe chọn lọc, nghe chăm chú đến nghe thấu cảm. Giáo viên cần rèn luyện để đạt đến mức độ nghe thấu cảm, không chỉ nghe bằng tai mà còn bằng cả trái tim.

4.2. Nghệ thuật sử dụng giao tiếp phi ngôn ngữ với trẻ nhỏ

Đối với trẻ mầm non, giao tiếp phi ngôn ngữ với trẻ đôi khi còn quan trọng hơn cả lời nói. Trẻ em rất nhạy cảm với các tín hiệu không lời như nét mặt, ánh mắt, cử chỉ, tư thế và giọng điệu. Một nụ cười ấm áp, một cái vỗ về nhẹ nhàng có thể truyền tải sự an toàn và yêu thương hiệu quả hơn vạn lời nói. Giáo trình trích dẫn nghiên cứu cho thấy thông tin được truyền tải bằng ngôn ngữ biểu cảm (phi ngôn ngữ) chiếm tới 55%. Do đó, giáo viên cần ý thức và làm chủ ngôn ngữ cơ thể của mình. Duy trì giao tiếp bằng mắt, ngồi ngang tầm với trẻ, sử dụng cử chỉ cởi mở và giọng nói dịu dàng là những yếu tố then chốt để xây dựng kết nối. Việc sử dụng thành thạo các phương tiện phi ngôn ngữ chính là nghệ thuật giao tiếp sư phạm đỉnh cao.

4.3. Kỹ năng đặt câu hỏi và phản hồi trong tương tác sư phạm

Đặt câu hỏi là công cụ mạnh mẽ để thu thập thông tin, khuyến khích tư duy và định hướng hành vi của trẻ. Có nhiều loại câu hỏi khác nhau: câu hỏi mở (kích thích trẻ suy nghĩ, diễn đạt), câu hỏi đóng (xác nhận thông tin), câu hỏi trực tiếp và gián tiếp. Giáo viên cần lựa chọn loại câu hỏi phù hợp với mục đích và tình huống giao tiếp. Bên cạnh việc đặt câu hỏi, kỹ năng phản hồi cũng vô cùng quan trọng. Phản hồi của giáo viên cần mang tính xây dựng, công nhận nỗ lực của trẻ thay vì chỉ tập trung vào kết quả. Một lời khen kịp thời, một sự góp ý nhẹ nhàng sẽ giúp trẻ cảm thấy tự tin và có động lực để cố gắng hơn. Kỹ năng này là một phần không thể thiếu trong kỹ năng ứng xử sư phạm mầm non, giúp tạo ra các cuộc đối thoại tích cực và hiệu quả.

V. Hướng dẫn ứng dụng kỹ năng giao tiếp với trẻ mầm non

Việc áp dụng lý thuyết và kỹ năng vào thực tiễn hàng ngày là mục tiêu cuối cùng của giáo trình. Giao tiếp không chỉ diễn ra trong các giờ học có chủ đích mà còn trong mọi khoảnh khắc tương tác giữa cô và trò: giờ ăn, giờ chơi, giờ ngủ. Mỗi tình huống đều là cơ hội để giáo viên thực hành và hoàn thiện kỹ năng giao tiếp sư phạm mầm non của mình. Việc ứng dụng hiệu quả đòi hỏi sự linh hoạt, sáng tạo và thấu hiểu sâu sắc tâm lý trẻ. Giáo viên cần biết cách điều chỉnh phương pháp tiếp cận của mình cho phù hợp với từng cá nhân và từng độ tuổi khác nhau. Chương 3 của giáo trình cung cấp những hướng dẫn chi tiết về phương pháp và hình thức rèn luyện kỹ năng giao tiếp với trẻ, đồng nghiệp và phụ huynh, biến mỗi tương tác thành một bài học giá trị, góp phần xây dựng một môi trường giáo dục toàn diện và nhân văn.

5.1. Xây dựng môi trường giao tiếp cho trẻ mầm non tích cực

Một môi trường giao tiếp cho trẻ mầm non tích cực là nền tảng cho mọi hoạt động giáo dục. Môi trường này được xây dựng dựa trên sự an toàn, tôn trọng và khuyến khích. Giáo viên đóng vai trò là người kiến tạo, thông qua việc làm gương trong giao tiếp, sử dụng ngôn ngữ tích cực và tạo ra nhiều cơ hội để trẻ được bày tỏ ý kiến. Không gian lớp học cần được bố trí cởi mở, thân thiện, với các góc hoạt động khuyến khích trẻ tương tác với nhau. Các quy tắc giao tiếp đơn giản như "lắng nghe khi bạn nói", "chờ đến lượt" cần được giới thiệu và thực hành thường xuyên. Khi trẻ cảm thấy được lắng nghe và tôn trọng, chúng sẽ tự tin hơn trong việc thể hiện bản thân, từ đó phát triển kỹ năng ngôn ngữ và xã hội một cách tự nhiên.

5.2. Nguyên tắc giao tiếp hiệu quả với trẻ theo từng độ tuổi

Việc giao tiếp với trẻ mầm non cần được điều chỉnh linh hoạt theo từng giai đoạn phát triển. Đối với trẻ nhà trẻ (1-3 tuổi), giao tiếp chủ yếu dựa vào các phương tiện phi ngôn ngữ, ngôn ngữ đơn giản, rõ ràng và các bài hát, trò chơi vận động. Với trẻ mẫu giáo (3-6 tuổi), giáo viên có thể sử dụng ngôn ngữ phức tạp hơn, đặt các câu hỏi mở để khuyến khích tư duy và tổ chức các hoạt động thảo luận nhóm. Giáo trình nhấn mạnh các nguyên tắc giao tiếp sư phạm chung như: tôn trọng nhân cách trẻ, đảm bảo tính mô phạm, đồng cảm và khéo léo. Việc hiểu rõ đặc điểm từng lứa tuổi và áp dụng đúng nguyên tắc sẽ giúp giáo viên tương tác hiệu quả, hỗ trợ tối đa cho sự phát triển của trẻ.

5.3. Kỹ năng ứng xử và xử lý tình huống sư phạm mầm non

Thực tế tại lớp học luôn phát sinh những tình huống bất ngờ đòi hỏi giáo viên phải xử lý khéo léo. Kỹ năng xử lý tình huống sư phạm mầm non là sự tổng hòa của kiến thức chuyên môn, kinh nghiệm thực tế và năng lực giao tiếp. Các tình huống thường gặp bao gồm việc trẻ tranh giành đồ chơi, không chịu ăn, hoặc có hành vi gây rối. Nguyên tắc xử lý chung là giữ bình tĩnh, tìm hiểu nguyên nhân gốc rễ của vấn đề, và giải quyết một cách công bằng, mang tính giáo dục. Thay vì la mắng, giáo viên nên sử dụng kỹ năng lắng nghe để trẻ giải bày, sau đó dùng lời lẽ nhẹ nhàng để phân tích đúng sai và hướng dẫn trẻ cách giải quyết phù hợp. Đây là một trong những nội dung thực hành quan trọng, giúp giáo viên tự tin đối mặt với mọi thử thách trong nghề.

29/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Những vấn đề chung về giao tip, lí năng giao tiến 21 tin túc dưới dạng nhận thúc, những tư tưởng cỏ được từ hiện thực. Những thông tin này thường có tính chất trí tuệ, và những nội dung thư nhận được đều có thế đánh giá theo tiêu chuẩn đúng - sai logic. Ví dụ: A; Sip tai trong minh sẽ tổ chức cho sinh tiên đi thực tập thường xuyên ở các trường phổ thông dấu.

B: Ù; mình cũng đang lo đâu, c ng biết sự thay đổi hình thức thực tập này có khó khăn cho bọn mình không nhỉ? Ngoài những cuộc trò chuyện nêu trên thì các cuốn giáo trình, bài giảng của giáo viên, hệ thống biển bảo, đèn hiệu giao thông hay người thư kí báo cáo lại kết quả làm việc với đối tác theo ủy quyển của giám đốc, hiệu trưởng đưa ra những yêu cầu đối với giáo viên, cô giáo truyền thụ trí thúc đến học sinh. là những ví dụ về chức năng thông tin của giao tiếp. Chức năng tổ chức, phối hợp hành động Trong tổ chức nào đó, một công việc thường được một hay nhiều bộ. phân, nhiều người cùng thục hiện.

Dể có thể hoàn thành công việc một cách tốt nhất, những bộ phận, những con người này phải thống nhất vi nhau, tức là phối hợp với nhau một cách nhịp nhàng. Muốn vậy, họ phải tiếp xúc, trao đổi, bàn bạc với nhau, phân công nhiệm vụ cho từng người và đồng thời trong quá trình làm việc cũng cần phải có những tín hiệu để thực hiện một cách đồng nhất. Hành động là chức năng thông qua giao tiếp mà người ta thúc đẩy nhau cùng thực hiện. Không phải người nghe mới hành động mà người nói cũng phải hành động dưới sự thúc đẩy của lời nói trong giao ti thúc đẩy này không phải bao giờ cũng được thực hiện một cách chủ động, từ nhân vật giao tiếp, mà có thể xuất hiện một cách tự nhiên trong tình huống giao tiếp cụ thể.

Mặt khác, chúc năng hành động của giao tiếp còn thể hiện ở chỗ, qua cuộc giao tiếp, các nhân vật có thé thay đổi về nhận thức, tình cảm, những thay đổi này, ở những mức độ khác nhau, sẽ tác động đến hành 2 GIAO TRINH KI NANG GIAO TIEP SU PHAM MAM NON Ví dụ: Ê-đi-xơn là một nhà bác học nổi tiếng người Mĩ. Khi ông chế ra đền điện, người tìt khắp noi iin tin kéo đến xem. Có một bà cụ phải đi bộ 12 câu số: Đến nơi, cụ mỗi quá, ngồi xuống tệ đường bóp chin, din lung thitm thụp. Lie ay, E-di-xon di qua, Ong dimg lại hỏi chuyện, bà cụ núi: - Già đã phải đi bộ gân ba giờ đông hổ để được nhìn tận mắt cái đền điện.

Giá ông Ê-đi-xơn làm được cái xe chở người gia di nơi nà, nơi khác có phải may mắn cho già không? ~ Thưa cụ, tôi pẫn tưởng có xe ngtra chở khách chứ? -Đi iy thi ốm mất. Già chỉ muốn có một thứ xe không cẩm ngựa kéo mà lại thật êm. Nghe cụ hà nói ody, bỗng một y nghĩ le lên trong déu E-di-xon, Ong reo lên: ~ Cụ ơi! Tôi là xơn đâu, Nhờ cụ mà lôi nảy ra ý định làm một cái xe chạy ng dong điện đấu. Chức năng điều khiển Chức năng điểu khiển được thể hiện ở khía cạnh ảnh hưởng, tác động qua lại của giao tiếp.

Trong giao tiếp, chúng ta ảnh hướng, tác động đến người khác và ngược lại, người khác cũng ảnh hưởng, tác động đến chúng ta bằng nhiều hình thức khác nhau như: thuyết phục, bắt chước, ám thị. Đây là một chức năng rất quan trọng của giao tiếp. Một người có khả năng lãnh đạo chính là người có ảnh hưởng đến người khác, lời nói của người đỏ có “trọng lượng” đối với người khác. Nhám chic ning tam Ica giao tiếp a.

Chức năng động viên, khích lệ Chức năng động viên, khích lệ của giao tiếp liên quan đến lĩnh vục cảm xúc trong đời sống tâm lí của con người. Trong giao tiếp, con người còn khơi gợi ở nhau những cảm xúc, tình cảm nhất định, kích thích hành động của nhau. Một lời khen chân tình được đưa ra kịp thời, một sự quan tâm được thể hiện đúng lúc có thể làm cho người khác tự tin, cảm thấy. Đến lượt Nen-li.

Bạn nàu được miễn tập thể đục tì bị tật từ nhỏ, nhưng cố xin thâ cho được tập như mọi người. Nen-li bắt đầu leo một cach rat chat vat. Mat cậu đỏ như lửa, mổ hôi ướt đẫm trần. Thâu giáo bảo cậu có thể xuống.

Nhưng cậu nẫn cố sức leo. Mọi người vita thấp thim sợ cậu tuột tay wgã xuỡngg đất, nừa luôn miệng khuyến khích “Cố lên! Cố lêm!”. Nen-li rướn người lên tà chỉ còn cách xà ngang hai ngón lay. “Hoan hô! Cố tí nữa thôi!”.

Mọi người reo lên. Lat sau Nen-li đã nắm chặt được cái xà. Thẩy giáo nói: “Gi ẩm Thôi, con xuống đi“. Nhưng Nen-li còn muốn đứng lên cái xà nhục những người khác.

Sau ài lần cố gắng, cậu đặt được cái khuyju tau, rối hai đấu gối, cuỗi cùng. là hai bàn chân lên xà. Thếlà cậu đứng thẳng người lên, thở đốt, nhưng nét mat tạng rõ oẻ chiến thẳng, nhìn xuốïng chúng tôi. Chúc năng tự biểu hiện Qua giao tiếp, con người tự biểu hiện mình.

Một cách có ý thức hoặc không có ý thức, qua lòi nói, ta có thể để lộ tình cảm, sở thích, khuynh hướng, trạng thái tâm hồn, nguồn gốc địa phương, trạng thái sức khỏe. của bản thân. Nhờ giao tiếp mà con người bộc lộ trạng thái nội tâm, biểu thị tình cảm, thái độ, cách đánh giá của mình đối với hiện thực được nói tới, đối với người đang giao tiếp với mình hoặc đối với chính cuộc giao tiếp mà mình đang thực hiện. Ví dụ: “ Tan học, tôi thily Cé -rét-ti di theo minh, Tai dieng lại, rút câu thước kẻ cm tay.

Cậu ta đi tái, tôi giơ thước lên. ~ Ấy đừng! Cô-réI-Hi cười hiển hậu. — Ta lại thân nhau như trước đi ! Tôi ngạc nhiền, ngây ra một lủc, rồi ôm châm lãu bạn. Cé-rét-ti noi : - Chúng ta sẽ không bao giờ giận nhan nữa, phải không En-ri-cô ? ~ Không bao giờ ! Không bao giờ! — Tôi trả lời”.

24 GIAO TRINH KI NANG GIAO TIEP SU PHAM MAM NON Không nhũng thế, qua ngôn ngũ, ánh mắt, cử chỉ hành động của mỗi cá nhân trong hoạt động giao tiếp còn tự bộc lộ mình là người thế nào: có hiểu biết rộng hay hẹp, lịch lãm hay không lịch lãm, nhân hậu hay không, hẹp hòi hay rộng lượng. Cha ông ta cũng có nhận xét rất tỉnh tế về khả năng tự bộc lộ của con người thông qua lời ăn tiếng nói Người thanh tiếng nói cũng thanh Chuông kêu khẽ đánh bên thành cũng kêu. Chúc năng thiết lập, phát triển, củng cố các mối quan hệ Giao tiếp không chỉ là hình thức biểu hiện mỗi quan hệ giữa con người với con người, mà còn là cách thức để con người thiết lập các mối quan hệ mới, phát triển và cúng cỡ các mỗi quan hệ đã có. Giao tiếp có chức năng tạo lập quan hệ.

Nhiều khi ta trò chuyện với nhau không phải vì muốn thông báo với người khác một nội dung trí tuệ, một hiểu biết, một nhận thức, mà vì muốn thiết lập mối quan hệ mới hoặc duy trì mối quan hệ đã được thiết lập từ trước. Chức năng tạo lập quan hệ bao hàm cả tác dụng phá vỡ mối quan hệ. Còn trò chuyện được nghĩa là còn có thể tiếp tục duy trì quan hệ thân hữu giữa những người tham gia giao tiếp. Nhưng có khi giao tiếp lại góp phẩn phá vỡ mối quan hệ đã có nhưng nay không muốn duy trì nữa.

Sự phá vỡ này có thể do những người trong cuộc cố tình tạo ra, nhưng cũng, có mổi quan hệ bị phá vỡ một cách vô tinh do ta chậm miệng hay lỡ lời.„ Cửa lại mở, một thiếu nữ bước tào. Cô lấy trong túi xách ra chuỗi ngọc lam: ~ Chuỗi ngọc này có phải của tiệm ông không ạ? - Phải. Có phải ngọc thật không? ~ Không phải là thứ ngọc quý nhất, nhưng là ngọc thật. ~ Ông có nhớ đã bán cho ai không? Chương 1.

Những vấn đề chung về giao tip, lí năng giao tiến 25 ~ Giá bao nhiều ạ? ~ Tôi không khi nào nối gid tién của quà lặng. ~ Gioan chỉ có ít tiểu tiêu oặt. Làm sao em mua nổi chuỗi ngọc nàu? ~ Pie gồi lại chuỗi ngọc tà đáp: ~ Em đã trả giá rất cao. Bằng toàn bộ số tiển em cú.

~ Hai người đêu im lặng, Tiếng chuông từ một giáo đường gân đó bắt đầu đổ: ~ Nhưng sao ông lại lầm như oậy? ~ Pie nừa đưa chuỗi ngọc cho cô gái pừa nói: - Hôm nay lầ ngày noen. Tôi không có ai để lặng quà. Cho phép tôi đưa cô 26 nhà tả chúc cô một 18 noen vui trẻ nhé! Trong tiếng chuông dỡ hổi, Pie nà thiểu nữ cùng nhau bước qua một năm mới hỉ tọng tràn t (Chuỗi ngọc lam, Phun-tơn O- xlơ, Nguyễn Hiến Lễ dịch) Muốn mổi quan hệ được gắn bó bển chặt, lâu dài thì những người giao tiếp phải gặp gỡ thường xuyên. Nếu chỉ tiếp xúc, gặp gỡ một vài lần rồi sau đó sự tiếp xúc bị ngắt quãng trong một thời gian dài mà không có lí do, thì mỗi quan hệ cũng khó duy trì.

Ngay cả anh chị em ruột trong một nhà mà ít tiếp xúc, gặp gỡ nhau, ít liên hệ với nhau thì mổi quan hệ cũng kém phẩn nổng ấm. Chức năng giải trí, cân bằng cảm xúc Nghỉ ngơi, giải trí là một nhu cẩu của con người. Có nhiều cách giải trí: Nghe ca nhạc, chơi cờ, di du lịch, mua sắm. nhưng giao tiếp là một phương thúc dễ thực hiện và “đỡ tốn kém” hơn cả, không yêu cẩu cao về hoạt động tổ chức, thậm chí hoàn toàn không cẩn tổ chúc, không cẩn nhiều thời gian, không hao tí Nhiều khi, sau buổi làm việc, học tập căng thẳng, những cuộc nói chuyện phiếm, tán gẫu, đọc cho nhau nghe những bài thơ hay hoặc kể cho nhau những câu chuyện cười.

làm cho tính thần chúng ta thư giãn, thoải mái, nhờ đó mà giải tỏa được stress. Những niềm vui hay nỗi buổn, sung sướng hay đau khổ, lạc quan hay bi quan đều được người khác 26 GIAO TRINH KI NANG GIAO TIEP SU PHAM MAM NON Vi du: Cô giáo phần nàn nới mẹ của một học sinh: ~ Cháu nhà chị hôm may cáp bài kiểm tra của bạn. ~ Thể thì đắng buôn quải Nhưng vi sao c6 biết cháu cáp bài của bạn a? - Thun chị, bài của chắu chị tà bạn ngổi dạnh nhau có những lỗi giốïng hệt nhan. Bà mẹ thắc mắc: - Nhưng cũng có thể bạn chắu cáp bài của chẩu?

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ