Tổng quan về giáo trình

Giáo trình Kinh doanh Quốc tế (Mã môn học: CKT212) là tài liệu học tập chính thức do Trường Cao đẳng Cộng đồng Đồng Tháp ban hành năm 2018, do tác giả Nguyễn Thị Như Hằng chủ biên. Trong cấu trúc chương trình đào tạo, môn học được xếp vào khối kiến thức chuyên ngành tự chọn dành cho sinh viên trình độ cao đẳng ngành Quản trị Doanh nghiệp vừa và nhỏ (thuộc ngành Quản trị kinh doanh).

Thời lượng toàn bộ môn học được phân bổ thành 45 giờ quy chuẩn, bao gồm 15 giờ lý thuyết, 28 giờ thực hành/thảo luận/làm bài tập và 2 giờ kiểm tra định kỳ (chưa bao gồm 1 giờ thi kết thúc học phần).

Mục tiêu học tập của giáo trình được cấu trúc hóa theo ba nhóm chuẩn đầu ra rõ ràng:

  • Về kiến thức: Trang bị khả năng mô tả hệ thống môi trường kinh doanh quốc tế; trình bày các nội dung cần thiết để nghiên cứu thị trường quốc tế; vận dụng kỹ năng giao tiếp và đàm phán quốc tế; đồng thời phân tích các phương thức thâm nhập thị trường nước ngoài.
  • Về kỹ năng: Phát triển năng lực thực hiện nghiên cứu, phân tích và dự báo thị trường quốc tế; ứng dụng kỹ năng thuyết trình để xử lý và giải quyết các tình huống kinh doanh cụ thể.
  • Về năng lực tự chủ và trách nhiệm: Rèn luyện ý thức chủ động trong học tập; phát triển kỹ năng làm việc nhóm, cộng tác chuyên môn và kỹ năng tư duy sáng tạo ngoài giờ học.

Cách tiếp cận của giáo trình đi từ việc xây dựng nền tảng lý luận về xu thế toàn cầu hóa và môi trường kinh doanh quốc gia (văn hóa, chính trị, pháp luật, kinh tế), chuyển tiếp sang nghiên cứu các cơ chế điều tiết thương mại - đầu tư toàn cầu, và kết thúc ở cấp độ vi mô bằng việc hoạch định chiến lược kinh doanh và lựa chọn phương thức thâm nhập thị trường của doanh nghiệp. Điểm đặc trưng của tài liệu là định hướng ứng dụng thực tế cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ trong bối cảnh Việt Nam hội nhập WTO và sự tham gia xuất nhập khẩu của các doanh nghiệp tại địa phương (tiêu biểu như khu vực Đồng Tháp).


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương và chủ đề chính

Giáo trình gồm 5 chương chuyên đề được sắp xếp theo logic diễn tiến chặt chẽ từ môi trường vĩ mô toàn cầu đến các quyết định quản trị chiến lược của doanh nghiệp:

Chương 1: Tổng quan về KDQT & Toàn cầu hóa
Chương 2: Môi trường kinh doanh quốc gia (Văn hóa, Chính trị - Pháp lý, Kinh tế)
Chương 3: Môi trường thương mại và đầu tư toàn cầu (Thuế quan, Phi thuế quan, FDI)
Chương 4: Chiến lược kinh doanh quốc tế (Chuỗi giá trị, Ma trận 4 chiến lược)
Chương 5: Các phương thức thâm nhập thị trường quốc tế (Xuất nhập khẩu, Lixăng, FDI, M&A)
  • Chương 1: Tổng quan về kinh doanh quốc tế (CKT212-01, 6 giờ): Khái quát khái niệm kinh doanh quốc tế gắn với định nghĩa kinh doanh theo quy định tại khoản 21 Điều 4 Luật Doanh nghiệp; xác định 3 mảng trọng tâm trong tiếp cận toàn cầu (sản phẩm, năng lực tổ chức, quan hệ cộng đồng). Chương này phân tích xu hướng toàn cầu hóa thông qua hai khía cạnh: toàn cầu hóa thị trường và toàn cầu hóa quá trình sản xuất, cùng các động lực thúc đẩy và nhân tố tác động (tích cực và tiêu cực) của tiến trình toàn cầu hóa.
  • Chương 2: Sự khác biệt trong môi trường kinh doanh quốc gia (CKT212-02, 10 giờ): Phân tích 3 thành phần môi trường cơ bản:
    • Môi trường văn hóa: 8 thành phần cấu thành (ngôn ngữ, tôn giáo, các giá trị và thái độ, phong tục tập quán và chuẩn mực đạo đức, đời sống vật chất, mỹ học, giáo dục, cấu trúc xã hội) và tác động của công nghệ, Internet, toàn cầu hóa lên văn hóa.
    • Môi trường chính trị - pháp lý: Khái niệm rủi ro quốc gia; phân loại rủi ro từ chế độ chính trị (tịch thu, sung công, quốc hữu hóa, cấm vận/embargo, trừng phạt thương mại/sanction, tẩy chay kinh tế, khủng bố/terrorism) và rủi ro từ hệ thống pháp luật; mối quan hệ giữa hệ thống chính trị với 3 mô hình kinh tế (kinh tế chỉ huy, kinh tế thị trường, kinh tế hỗn hợp); 5 biện pháp quản lý rủi ro quốc gia.
    • Môi trường kinh tế: Hệ thống chỉ số đánh giá gồm Tổng thu nhập quốc gia (GNI), Sức mua tương đương (PPP), Chỉ số phát triển con người của Liên Hiệp Quốc (HDI gồm 3 tiêu chí: tuổi thọ, kiến thức, mức sống), Chỉ số phát triển giới, Chỉ số bình đẳng giới, Chỉ số nghèo đói, Lạm phát, Thất nghiệp, Chỉ số nghèo khổ (misery index), Nợ chính phủ, Chi phí và năng suất lao động, Cán cân thanh toán (BOP gồm cán cân thương mại và cán cân vốn).
  • Chương 3: Môi trường thương mại và đầu tư toàn cầu (CKT212-03, 8 giờ): Trình bày các căn cứ can thiệp của chính phủ vào thương mại quốc tế và 7 công cụ chính sách can thiệp (thuế quan đặc định, thuế quan theo giá trị, trợ cấp, hạn ngạch nhập khẩu, hạn chế xuất khẩu tự nguyện - VER, yêu cầu hàm lượng nội địa, biện pháp hành chính, chính sách chống bán phá giá); lịch sử hệ thống thương mại quốc tế từ A. Smith, GATT đến WTO và Vòng đàm phán Doha. Phần đầu tư toàn cầu phân tích hình thức FDI theo chiều ngang, FDI theo chiều dọc (liên kết lùi, liên kết tiến), mua lại theo tỷ lệ biểu quyết (nhỏ: 10-49%, lớn: 50-99%, toàn bộ: 100%), so sánh FDI với phương thức chuyển quyền sử dụng (Lixăng/Licensing) và các chính sách can thiệp của nước chủ đầu tư cũng như nước nhận đầu tư.
  • Chương 4: Chiến lược kinh doanh quốc tế (CKT212-04, 10 giờ): Phân tích 2 chiến lược cạnh tranh cơ bản (chiến lược chi phí thấp và chiến lược khác biệt hóa); mô hình chuỗi giá trị (Value Chain) gồm 5 hoạt động chủ yếu (thu mua đầu vào, sản xuất/vận hành, phân phối đầu ra, bán hàng & marketing, dịch vụ) và 4 hoạt động hỗ trợ (mua sắm/đấu thầu, phát triển công nghệ & hệ thống, quản trị nhân lực, cơ sở hạ tầng doanh nghiệp). Đưa ra khung phân tích 2 sức ép: sức ép liên kết toàn cầu/giảm chi phí và sức ép đáp ứng địa phương/nội địa hóa, từ đó phân loại 4 loại hình chiến lược: Chiến lược quốc tế, Chiến lược đa quốc gia, Chiến lược toàn cầu và Chiến lược xuyên quốc gia.
  • Chương 5: Các phương thức thâm nhập thị trường quốc tế (CKT212-05, 8 giờ): Phân tích chi tiết các hình thức thâm nhập: Xuất khẩu (trực tiếp qua đại diện bán hàng, đại lý phân phối; gián tiếp qua đại lý - Agent, công ty quản lý xuất khẩu - EMC, công ty kinh doanh xuất khẩu - ETC); Nhập khẩu (trực tiếp, ủy thác, tạm nhập tái xuất, nhập khẩu gia công); Mua bán đối lưu; Nhượng giấy phép (Lixăng); Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI); Sáp nhập và Mua lại (M&A); Liên doanh. Cuối chương trình bày quy trình lựa chọn thị trường quốc tế dựa trên việc xác định nhu cầu cơ bản, mức độ sẵn có của nguồn lực và đánh giá tổng thể môi trường kinh doanh quốc gia.

Kiến thức nền tảng được xây dựng

Giáo trình thiết lập hệ thống lý luận học thuật dựa trên các nền tảng:

  • Các lý thuyết thương mại và thể chế: Cơ sở kinh tế học từ lý thuyết của Adam Smith, tiến trình tự do hóa thương mại của GATT/WTO và nguyên tắc của các định chế thương mại đa phương.
  • Khung phân tích môi trường kinh doanh: Khung phân loại 8 yếu tố văn hóa học tập; mô hình phân loại hệ thống kinh tế tương ứng với chế độ chính trị; hệ thống thước đo phát triển kinh tế - xã hội của Liên Hiệp Quốc (HDI, GDI, GEM).
  • Mô hình quản trị chiến lược chuỗi giá trị: Khung chuỗi giá trị (Value Chain) của Michael Porter phân định các hoạt động sơ cấp và hoạt động bổ trợ; ma trận đánh giá áp lực tích hợp toàn cầu so với thích ứng địa phương để định vị 4 chiến lược kinh doanh quốc tế.

Kỹ năng phát triển

  • Kỹ năng chuyên môn (Technical skills): Nhận diện và tính toán các chỉ số vĩ mô (GNI, PPP, tỷ lệ lạm phát, misery index); phân tích các sắc thuế thương mại (thuế đặc định, thuế theo giá trị) và phân định các cấu phần trong cán cân thanh toán (cán cân vãng lai/thương mại và cán cân vốn).
  • Kỹ năng phân tích (Analytical skills): Phân tích rủi ro quốc gia và rủi ro pháp lý giữa nước sở tại và nước tiếp nhận đầu tư; so sánh ưu thế và hạn chế của các phương thức thâm nhập thị trường (FDI so với Lixăng; xuất khẩu trực tiếp so với xuất khẩu gián tiếp; chiến lược toàn cầu so với chiến lược đa quốc gia).
  • Kỹ năng thực hành nghề nghiệp (Practical competencies): Đánh giá mức độ hấp dẫn của thị trường mục tiêu; lựa chọn mô hình trung gian phân phối xuất khẩu phù hợp với quy mô doanh nghiệp; hoạch định biện pháp quản lý rủi ro quốc gia thông qua liên kết đối tác và ký kết hợp đồng thương mại quốc tế.

Phương pháp giảng dạy và học tập

Giáo trình được thiết kế theo tỷ trọng nghiêng về thực hành và thảo luận tình huống nhằm đáp ứng đặc thù đào tạo trình độ cao đẳng:

Nội dung phân bổ Lý thuyết (giờ) Thực hành / Thảo luận / Bài tập (giờ) Kiểm tra (giờ) Tổng cộng (giờ)
Chương 1: Tổng quan về KDQT 2 4 0 6
Chương 2: Khác biệt môi trường quốc gia 3 7 0 10
Chương 3: Môi trường TM & Đầu tư toàn cầu 3 5 0 8
Chương 4: Chiến lược kinh doanh quốc tế 3 7 0 10
Chương 5: Phương thức thâm nhập thị trường 3 5 0 8
Kiểm tra định kỳ 0 0 2 2
Thi kết thúc môn học 0 0 1 1
Tổng quỹ thời gian 15 28 3 45

Tỷ trọng thời lượng thực hành, thảo luận và bài tập chiếm 28/45 giờ (khoảng 62,2% tổng thời lượng môn học).

Phương pháp tiếp cận sư phạm và bài tập thực hành

Giảng viên đóng vai trò định hướng khung lý thuyết thể chế và công cụ quản trị, sau đó tổ chức cho sinh viên làm việc nhóm và thảo luận các tình huống thực tiễn được biên soạn ở cuối mỗi chương:

  • Bài tập Chương 1: Phân tích ảnh hưởng của xu hướng toàn cầu hóa đối với nền kinh tế Việt Nam hiện nay.
  • Bài tập Chương 2: Tìm hiểu những điều cấm kỵ của từng tôn giáo cần tránh trong kinh doanh quốc tế; thảo luận các sự kiện chính trị tác động đến kinh tế toàn cầu năm 2020; xác định các chỉ số kinh tế cần thu thập khi đánh giá thị trường mục tiêu.
  • Bài tập Chương 3: Thảo luận và đánh giá các dự án đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) nổi bật của Việt Nam trong năm 2020.
  • Bài tập Chương 4: Nhận diện và phân loại các doanh nghiệp thực tế đang áp dụng tương ứng với 4 loại hình: Chiến lược quốc tế, Chiến lược đa quốc gia, Chiến lược toàn cầu, Chiến lược xuyên quốc gia.
  • Bài tập Chương 5: Xử lý tình huống lựa chọn phương thức thâm nhập thị trường quốc tế dựa trên điều kiện cụ thể của doanh nghiệp.

Phương pháp đánh giá và hướng dẫn tự học

  • Phương pháp đánh giá: Kết hợp đánh giá thường xuyên trong quá trình học tập (mức độ tích cực đóng góp ý kiến xây dựng bài, năng lực cộng tác nhóm, bài kiểm tra định kỳ 2 giờ) và đánh giá tổng kết qua kỳ thi kết thúc học phần (thời lượng 1 giờ).
  • Hướng dẫn tự học: Sinh viên cần hoàn thành các câu hỏi ôn tập lý thuyết ở cuối mỗi chương, chủ động tra cứu dữ liệu thực tế về các chỉ số kinh tế quốc gia, cập nhật các hiệp định thương mại và rèn luyện kỹ năng giải quyết tình huống kinh doanh trước khi tham gia các buổi thảo luận trên lớp.

Điểm nổi bật và cập nhật

Nội dung giáo trình phản ánh các khía cạnh cập nhật mang tính học thuật và thực tiễn:

  • Gắn liền với tiến trình hội nhập của Việt Nam: Giáo trình lấy mốc sự kiện Việt Nam gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) năm 2007 để làm bối cảnh phân tích sự chuyển dịch từ thương mại nội địa sang hoạt động xuất nhập khẩu và đầu tư quốc tế của các doanh nghiệp trong nước, trong đó có địa bàn tỉnh Đồng Tháp.
  • Tích hợp các nhân tố công nghệ và xu thế đương đại: Tài liệu đưa vào phân tích mối quan hệ giữa sự tiến bộ của khoa học công nghệ, công nghệ thông tin, công nghệ lượng tử và mạng Internet với việc rút ngắn khoảng cách địa lý, khuếch trương văn hóa và hình thành các thị trường toàn cầu thống nhất.
  • Đa dạng hóa hệ thống chỉ số phát triển kinh tế - xã hội: Không giới hạn ở các thước đo kinh tế truyền thống như GDP hay GNI, giáo trình tích hợp các chỉ số phát triển toàn diện của Liên Hiệp Quốc như Chỉ số phát triển con người (HDI), Chỉ số phát triển giới, Chỉ số bình đẳng giới (Gender Empowerment), Chỉ số nghèo đói (Human Poverty) và Chỉ số nghèo khổ (Misery Index).
  • Tính thực tiễn đối với quản trị doanh nghiệp vừa và nhỏ: Giáo trình làm rõ cấu trúc chuỗi giá trị và phân loại các kênh trung gian xuất khẩu cụ thể (Đại lý - Agent, Công ty quản lý xuất khẩu - EMC, Công ty kinh doanh xuất khẩu - ETC), cung cấp căn cứ để các doanh nghiệp có quy mô vừa và nhỏ lựa chọn phương thức thâm nhập thị trường với mức chi phí và rủi ro phù hợp.

Đối tượng sử dụng giáo trình

Giáo trình được thiết kế nhằm phục vụ các nhóm đối tượng cụ thể:

  • Sinh viên chuyên ngành đào tạo: Tài liệu học tập bắt buộc cho sinh viên trình độ cao đẳng ngành Quản trị Doanh nghiệp vừa và nhỏ, ngành Quản trị kinh doanh tại Trường Cao đẳng Cộng đồng Đồng Tháp khi theo học học phần Kinh doanh quốc tế (mã học phần CKT212).
  • Sinh viên các khối ngành kinh tế: Tài liệu học tập và tham khảo cho sinh viên các trường cao đẳng và đại học trên cả nước thuộc khối ngành Kinh tế, Thương mại quốc tế, Quản trị kinh doanh và Kinh tế đối ngoại.
  • Giảng viên và cán bộ giảng dạy: Cung cấp khung đề cương chi tiết phân bổ 45 giờ học chuẩn, hệ thống khái niệm chuẩn hóa và nguồn bài tập thảo luận tình huống để tổ chức giảng dạy môn học.
  • Cán bộ nghiên cứu và quản lý: Tài liệu tham khảo nghiệp vụ cho các cán bộ làm công tác nghiên cứu, quản lý thị trường, và nhà quản trị tại các doanh nghiệp đang thực hiện hoạt động xuất nhập khẩu hoặc chuẩn bị mở rộng đầu tư ra thị trường nước ngoài.
  • Điều kiện tiên quyết (Prerequisites): Người học cần trang bị kiến thức nền tảng về Quản trị học, Kinh tế vi mô, Kinh tế vĩ mô và Pháp luật kinh tế đại cương để tiếp thu các nội dung về thể chế thương mại, môi trường kinh tế và hoạch định chuỗi giá trị.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với cấp độ đào tạo nào?

Giáo trình được biên soạn chính thức cho trình độ Cao đẳng chuyên ngành Quản trị Doanh nghiệp vừa và nhỏ, đồng thời có cấu trúc nội dung phù hợp làm tài liệu tham khảo cho sinh viên bậc đại học thuộc khối ngành kinh tế và các nhà quản trị doanh nghiệp.

2. Cần chuẩn bị những kiến thức nền tảng nào trước khi học môn học này?

Người học cần nắm vững các nguyên lý cơ bản của Kinh tế học vi mô và vĩ mô (cung - cầu, lạm phát, thất nghiệp, cán cân thanh toán), kiến thức cơ sở về Quản trị học và các nguyên tắc pháp lý căn bản để có thể phân tích môi trường kinh doanh quốc gia và các công cụ chính sách thương mại.

3. Điểm khác biệt của giáo trình này so với các tài liệu lý thuyết kinh doanh quốc tế chung là gì?

Tài liệu tập trung vào tính ứng dụng với hơn 62% thời lượng dành cho thực hành và thảo luận tình huống (28/45 giờ). Cấu trúc bài giảng đi sâu vào phân tích các công cụ thâm nhập thị trường cụ thể (các loại hình đại lý, công ty quản lý EMC, công ty kinh doanh ETC) và giải pháp kiểm soát rủi ro thực tế cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ.

4. Phương pháp tự học giáo trình như thế nào để đạt hiệu quả cao?

Học viên nên đọc trước các nội dung lý thuyết trong từng chương, hoàn thành toàn bộ hệ thống câu hỏi ôn tập ở cuối mỗi chương, chủ động tìm kiếm các số liệu kinh tế vĩ mô thực tế (như các chỉ số GNI, HDI, cán cân BOP) và phân tích các bài tập tình huống gắn với bối cảnh kinh tế Việt Nam.

5. Giáo trình có cung cấp các công cụ đánh giá và bài tập thảo luận cụ thể không?

Có. Cuối mỗi chương đều được trang bị hệ thống câu hỏi ôn tập lý luận và các chủ đề thảo luận tình huống thực tế (về tác động của toàn cầu hóa, sự khác biệt tôn giáo, các sự kiện chính trị năm 2020, dự án FDI và phân loại chiến lược của các tập đoàn quốc tế).


Kết luận

Giáo trình Kinh doanh Quốc tế (CKT212) của Trường Cao đẳng Cộng đồng Đồng Tháp cung cấp hệ thống tri thức hoàn chỉnh về kinh doanh quốc tế thông qua 5 chương chuyên đề: từ nhận thức tổng quan về toàn cầu hóa, phân tích hệ thống môi trường kinh doanh quốc gia, khảo sát cơ chế điều tiết thương mại và đầu tư toàn cầu, đến hoạch định chuỗi giá trị và lựa chọn phương thức thâm nhập thị trường.

Lộ trình học tập đề xuất được phân bổ khoa học qua 45 giờ học (15 giờ lý thuyết, 28 giờ thực hành và 2 giờ kiểm tra). Để hoàn thiện môn học, người học cần kết hợp nghiên cứu nội dung giáo trình với việc theo dõi các quy định trong Luật Doanh nghiệp, các hiệp định thương mại của WTO, số liệu báo cáo cán cân thanh toán và các ấn phẩm thống kê kinh tế - xã hội chuyên ngành.