Giáo trình Khí cụ điện nghề Điện dân dụng - Trường CĐ Lào Cai (Lại Văn Dũng)

Tài liệu Giáo trình Khí cụ điện dân dụng đầy đủ, chi tiết. Cung cấp kiến thức về các thiết bị đóng cắt, bảo vệ, điều khiển như aptomat, rơ le.

Trường đại học

Trường Cao đẳng Lào Cai

Chuyên ngành

Điện dân dụng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình

2020

68
4
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn tập Giáo trình Khí cụ điện Dân dụng 2024

Giáo trình Khí cụ điện Dân dụng là một tài liệu học thuật cốt lõi, cung cấp nền tảng kiến thức vững chắc về các thiết bị điện hạ áp. Đây là nguồn thông tin không thể thiếu cho sinh viên ngành Điện dân dụng, kỹ sư và kỹ thuật viên. Nội dung giáo trình bao quát từ khái niệm cơ bản đến nguyên lý hoạt động chi tiết của từng loại khí cụ. Việc nắm vững kiến thức này giúp đảm bảo vận hành, lắp đặt và bảo trì hệ thống điện một cách an toàn và hiệu quả. Các thiết bị điện dân dụng như aptomat, cầu dao, cầu chì đều đóng vai trò thiết yếu trong việc đóng cắt, điều khiển và bảo vệ mạch điện khỏi các sự cố nguy hiểm. Theo tài liệu gốc từ Trường Cao Đẳng Lào Cai, "Khí cụ điện là những thiết bị dùng để đóng, cắt, điều khiển, điều chỉnh và bảo vệ các lưới điện, mạch điện, máy điện và các máy móc sản xuất". Sự hiểu biết sâu sắc về cấu tạo thiết bị điện không chỉ giúp tối ưu hóa hiệu suất hoạt động mà còn là yếu tố tiên quyết để đảm bảo an toàn điện. Bài viết này sẽ hệ thống hóa toàn bộ kiến thức trọng tâm từ các bài giảng khí cụ điện, giúp người đọc có cái nhìn tổng quan và chi tiết nhất, từ đó ứng dụng vào thực tiễn công việc một cách chuyên nghiệp. Việc tìm kiếm một bộ ebook khí cụ điện đầy đủ và chi tiết là nhu cầu cấp thiết, và nội dung dưới đây sẽ đáp ứng chính xác yêu cầu đó.

1.1. Khái niệm và công dụng chính của khí cụ điện hạ áp

Khí cụ điện hạ áp là các thiết bị hoạt động trong lưới điện có điện áp định mức dưới 1000V. Theo "Giáo trình Khí cụ điện" của Trường Cao đẳng Lào Cai, công dụng chính của chúng được phân loại rõ ràng. Thứ nhất, chúng dùng để đóng cắt mạch điện, ví dụ như cầu dao, công tắc, và aptomat. Thứ hai, chúng được sử dụng để điều khiển và điều chỉnh các thông số của máy điện như contactor hay khởi động từ. Thứ ba, một vai trò cực kỳ quan trọng là bảo vệ lưới điện và thiết bị khỏi các sự cố như bảo vệ ngắn mạch và quá tải, được thực hiện bởi cầu chìrơ le nhiệt. Cuối cùng, chúng còn phục vụ cho mục đích đo lường như máy biến dòng, biến áp. Việc phân loại này giúp người học và người làm kỹ thuật xác định đúng chức năng và lựa chọn thiết bị phù hợp cho từng ứng dụng cụ thể trong hệ thống điện dân dụng và công nghiệp.

1.2. Phân loại các thiết bị điện dân dụng phổ biến nhất

Việc phân loại các thiết bị điện dân dụng có thể dựa trên nhiều tiêu chí khác nhau. Dựa theo công dụng, ta có nhóm thiết bị đóng cắt (cầu dao, thiết bị đóng cắt nói chung), nhóm thiết bị bảo vệ (cầu chì, rơ le nhiệt, aptomat), và nhóm thiết bị điều khiển (contactor, rơ le trung gian). Dựa theo điện áp, chúng chủ yếu thuộc nhóm khí cụ điện hạ áp (dưới 1000V). Theo nguyên lý làm việc, có thể phân thành loại điện từ, cảm ứng, hoặc nhiệt. Ví dụ, aptomat kết hợp cả nguyên lý điện từ để bảo vệ ngắn mạch và nguyên lý nhiệt để bảo vệ quá tải. Việc phân loại rõ ràng giúp hệ thống hóa kiến thức và là bước đầu tiên trong việc thiết kế và lắp đặt tủ điện dân dụng một cách khoa học và an toàn. Mỗi loại thiết bị đều có đặc tính kỹ thuật riêng, đòi hỏi người sử dụng phải hiểu rõ để lựa chọn và vận hành chính xác.

II. Giải mã các thách thức lớn khi vận hành khí cụ điện

Vận hành hệ thống điện luôn tiềm ẩn nhiều thách thức kỹ thuật đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về bản chất của khí cụ điện dân dụng. Một trong những vấn đề cơ bản và nguy hiểm nhất là sự phát nóng của thiết bị. Theo định luật Jun-Lenxơ được trích dẫn trong giáo trình, "Dòng điện chạy trong vật dẫn làm khí cụ điện nóng lên... Nếu nhiệt độ vượt quá giá trị cho phép, khí cụ điện sẽ chóng hỏng, vật liệu cách điện sẽ chóng hoá già". Vấn đề thứ hai là hồ quang điện, một hiện tượng phóng điện xảy ra khi đóng cắt mạch, đặc biệt với tải lớn. Hồ quang gây hư hại bề mặt tiếp điểm, kéo dài thời gian cắt mạch và có thể gây ngắn mạch giữa các pha. Thách thức thứ ba liên quan đến chất lượng tiếp xúc điện. Điện trở tiếp xúc cao do oxy hóa hoặc lực ép không đủ sẽ gây phát nóng cục bộ, sụt áp và làm hỏng thiết bị. Cuối cùng, lực điện động sinh ra khi có dòng điện ngắn mạch cực lớn có thể phá hủy cơ cấu cơ khí của thiết bị đóng cắt. Việc nghiên cứu Giáo trình Khí cụ điện Dân dụng giúp trang bị kiến thức để nhận diện và khắc phục các thách thức này, đảm bảo an toàn điện và độ tin cậy của hệ thống.

2.1. Phân tích hiện tượng hồ quang điện và cách dập tắt

Hồ quang điện hình thành khi các tiếp điểm của thiết bị đóng cắt tách rời nhau trong lúc có dòng điện chạy qua. Điện áp của lưới điện tạo ra một điện trường cực mạnh giữa hai tiếp điểm, ion hóa không khí và tạo ra một dòng plasma dẫn điện. Tác hại của hồ quang rất nghiêm trọng: làm cháy rỗ bề mặt tiếp điểm, kéo dài thời gian ngắt mạch, và có thể gây cháy nổ. Giáo trình đề xuất nhiều phương pháp dập tắt hồ quang hiệu quả. Các phương pháp chính bao gồm: kéo dài hồ quang để tăng điện trở, sử dụng từ trường để thổi hồ quang vào buồng dập, dùng khí nén hoặc dầu để làm nguội và thổi tắt, và chia nhỏ hồ quang thành nhiều đoạn ngắn bằng các vách ngăn kim loại. Việc lựa chọn phương pháp phụ thuộc vào cấp điện áp và dòng điện cắt của khí cụ điện.

2.2. Vấn đề về tiếp xúc điện và lực điện động trong mạch

Tiếp xúc điện là điểm nối giữa hai vật dẫn để dòng điện truyền qua. Một tiếp xúc lý tưởng phải có điện trở thấp, độ bền cơ khí cao và không bị phát nóng quá mức. Tuy nhiên, thực tế bề mặt tiếp xúc không hoàn hảo, gây ra điện trở tiếp xúc. Các yếu tố ảnh hưởng bao gồm vật liệu, lực ép, hình dạng và diện tích tiếp xúc. Lực ép càng lớn thì điện trở càng nhỏ, nhưng chỉ đến một giới hạn nhất định. Bên cạnh đó, khi xảy ra ngắn mạch, dòng điện tăng đột biến sinh ra lực điện động rất lớn. Lực này có thể làm biến dạng, thậm chí phá hủy các thanh dẫn và cơ cấu của cầu dao hay aptomat. Do đó, các khí cụ điện hạ áp phải được thiết kế và kiểm tra độ bền điện động để chịu được dòng ngắn mạch cực đại mà không bị hư hỏng.

III. Phương pháp phân tích cấu tạo và nguyên lý thiết bị đóng cắt

Nắm vững cấu tạo thiết bị điệnnguyên lý hoạt động khí cụ điện là yêu cầu cơ bản đối với bất kỳ kỹ thuật viên nào. Các thiết bị đóng cắt phổ biến như cầu dao, công tắc và aptomat có cấu tạo và nguyên lý khác nhau, phục vụ cho các mục đích cụ thể. Cầu dao là thiết bị đóng cắt bằng tay đơn giản nhất, gồm lưỡi dao và ngàm kẹp, chủ yếu dùng để cách ly nguồn điện khi sửa chữa. Công tắc và nút nhấn được dùng trong các mạch điều khiển công suất nhỏ. Trong khi đó, aptomat (CB) là một thiết bị phức tạp hơn, có khả năng đóng cắt bằng tay và tự động cắt mạch khi có sự cố quá tải hoặc ngắn mạch. Việc phân tích từng bộ phận như hệ thống tiếp điểm, buồng dập hồ quang, cơ cấu truyền động và các phần tử bảo vệ giúp hiểu rõ tại sao thiết bị có thể hoạt động một cách chính xác và tin cậy. Các sơ đồ mạch điện trong tài liệu điện dân dụng thường mô tả chi tiết cách kết nối và vận hành của các thiết bị này, là nguồn tham khảo quan trọng cho việc học tập và ứng dụng thực tế.

3.1. Chi tiết cấu tạo và cách chọn cầu dao công tắc

Cầu dao là một khí cụ điện cơ bản, có cấu tạo gồm đế cách điện (sứ hoặc nhựa), lưỡi dao và ngàm tiếp xúc tĩnh. Khi đóng, lưỡi dao kẹp chặt vào ngàm, tạo thành một mạch điện kín. Việc lựa chọn cầu dao cần dựa trên hai thông số chính: điện áp định mức (Uđm) và dòng điện định mức (Iđm). Theo nguyên tắc, Uđm cầu dao ≥ UlướiIđm cầu dao ≥ I tínhtoán. Công tắc và nút nhấn có cấu tạo nhỏ gọn hơn, dùng để đóng ngắt các mạch điều khiển hoặc mạch có công suất nhỏ. Chúng bao gồm các cặp tiếp điểm thường đóng (NC) và thường mở (NO). Khi tác động, trạng thái của các tiếp điểm này sẽ thay đổi. Việc lựa chọn công tắc cũng dựa trên điện áp và dòng điện định mức tương tự như cầu dao, đảm bảo thiết bị hoạt động bền bỉ và an toàn trong mạch điện.

3.2. Tìm hiểu nguyên lý hoạt động chi tiết của Aptomat CB

Aptomat, hay máy cắt không khí, là thiết bị đóng cắt và bảo vệ tự động. Nguyên lý hoạt động của khí cụ điện này dựa trên hai cơ chế chính. Để bảo vệ quá tải, aptomat sử dụng một phần tử nhiệt (thường là thanh lưỡng kim). Khi dòng điện vượt quá định mức trong một khoảng thời gian, thanh lưỡng kim cong lên, tác động vào cơ cấu cắt để ngắt mạch. Cơ chế này tương tự rơ le nhiệt. Để bảo vệ ngắn mạch, aptomat sử dụng một phần tử điện từ (nam châm điện). Khi dòng điện tăng đột ngột lên rất cao (ngắn mạch), lực từ sinh ra đủ lớn để hút phần ứng, tác động tức thời vào cơ cấu cắt. Sự kết hợp hai cơ chế này trong một thiết bị giúp aptomat bảo vệ toàn diện cho mạch điện, vượt trội hơn so với việc chỉ sử dụng cầu daocầu chì.

IV. Bí quyết lựa chọn khí cụ điện bảo vệ hệ thống hiệu quả

Việc lựa chọn khí cụ điện bảo vệ phù hợp là yếu tố quyết định đến sự an toàn và ổn định của toàn bộ hệ thống điện. Các thiết bị bảo vệ cốt lõi trong một hệ thống dân dụng bao gồm cầu chì, rơ le nhiệt, và thiết bị chống rò (RCCB). Mỗi loại có một chức năng chuyên biệt. Cầu chì là giải pháp đơn giản, hiệu quả và chi phí thấp để bảo vệ ngắn mạch. Dây chảy của nó sẽ đứt ngay lập tức khi dòng điện tăng vọt, ngắt mạch một cách dứt khoát. Rơ le nhiệt được thiết kế chuyên dụng để bảo vệ động cơ và các thiết bị khác khỏi tình trạng quá tải kéo dài, điều mà cầu chì không thể làm tốt bằng. Thiết bị chống rò lại có một vai trò hoàn toàn khác: bảo vệ con người khỏi nguy cơ điện giật bằng cách phát hiện các dòng điện rò rỉ xuống đất. Một hệ thống bảo vệ toàn diện cần có sự kết hợp thông minh giữa các thiết bị này. Giáo trình Khí cụ điện Dân dụng cung cấp các công thức và hướng dẫn tính toán chi tiết để lựa chọn thông số định mức của từng thiết bị, đảm bảo chúng hoạt động phối hợp nhịp nhàng và hiệu quả.

4.1. Vai trò của cầu chì trong bảo vệ ngắn mạch và quá tải

Cầu chì là một thiết bị bảo vệ đơn giản nhưng vô cùng quan trọng. Cấu tạo chính của nó là một dây chảy được làm từ vật liệu có nhiệt độ nóng chảy thấp. Nguyên lý hoạt động dựa trên hiệu ứng nhiệt của dòng điện. Khi có sự cố ngắn mạch hoặc quá tải nghiêm trọng, dòng điện qua dây chảy tăng cao, sinh ra nhiệt lượng lớn làm dây chảy nóng chảy và đứt, qua đó ngắt mạch điện. Ưu điểm của cầu chì là tác động rất nhanh với dòng ngắn mạch, cấu tạo đơn giản và giá thành rẻ. Tuy nhiên, nhược điểm là phải thay thế sau mỗi lần tác động và không có khả năng bảo vệ quá tải chính xác như rơ le nhiệt. Việc chọn cầu chì phải đảm bảo Icầu chì ≥ Itínhtoán nhưng phải nhỏ hơn khả năng chịu đựng của dây dẫn để bảo vệ hiệu quả.

4.2. Tìm hiểu về rơ le nhiệt và thiết bị chống dòng rò

Rơ le nhiệt là khí cụ chuyên dụng để bảo vệ động cơ khỏi quá tải. Nó hoạt động dựa trên sự giãn nở vì nhiệt của phiến kim loại kép. Khi dòng điện quá tải đi qua phần tử đốt nóng, phiến kim loại sẽ cong lên và tác động vào tiếp điểm phụ, thường là để ngắt cuộn dây của contactor hoặc khởi động từ, qua đó dừng động cơ. Trong khi đó, thiết bị chống dòng rò (RCCB/ELCB) lại có nhiệm vụ bảo vệ an toàn điện cho con người. Nó hoạt động bằng cách so sánh dòng điện đi và về trên dây pha và trung tính. Nếu có sự chênh lệch (do dòng điện rò xuống đất), một rơ le điện từ sẽ tác động để ngắt mạch. Đây là thiết bị bắt buộc trong các khu vực ẩm ướt hoặc có nguy cơ điện giật cao, là một phần không thể thiếu trong các hệ thống điện hiện đại.

V. Quy trình lắp đặt và sửa chữa thiết bị điện dân dụng

Việc lắp đặt tủ điện dân dụngsửa chữa thiết bị điện đòi hỏi phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy trình kỹ thuật để đảm bảo an toàn và hiệu quả. Quá trình lắp đặt bắt đầu từ việc đọc hiểu sơ đồ mạch điện, lựa chọn các thiết bị điện dân dụng phù hợp như aptomat, contactor, cầu đấu dây, và vỏ tủ. Bố trí các thiết bị trong tủ phải khoa học, dễ dàng thao tác và tản nhiệt tốt. Khi tiến hành sửa chữa thiết bị điện, nguyên tắc vàng là phải ngắt hoàn toàn nguồn điện và kiểm tra lại bằng bút thử điện trước khi làm việc. Các hư hỏng thường gặp ở khí cụ điện hạ áp bao gồm mòn hoặc cháy tiếp điểm, hỏng cuộn dây nam châm điện, hoặc sai lệch cơ cấu cơ khí. Việc xác định đúng nguyên nhân là chìa khóa để sửa chữa thành công. Bảo trì hệ thống điện định kỳ, như siết lại các đầu cốt, làm sạch bụi bẩn, kiểm tra lực ép tiếp điểm, sẽ giúp ngăn ngừa sự cố và kéo dài tuổi thọ của thiết bị, như đã được nhấn mạnh trong các bài giảng khí cụ điện.

5.1. Các bước cơ bản để lắp đặt tủ điện dân dụng đúng kỹ thuật

Quy trình lắp đặt tủ điện dân dụng đúng kỹ thuật bao gồm các bước sau. Đầu tiên là thiết kế sơ đồ mạch điện nguyên lý và sơ đồ lắp đặt. Bước hai, lựa chọn vỏ tủ và các khí cụ điện (aptomat, cầu chì, thiết bị chống rò) có thông số phù hợp với công suất tải. Bước ba, gia công vỏ tủ, khoan lỗ để lắp đặt thiết bị và đi dây. Bước bốn, lắp các thiết bị lên thanh ray trong tủ theo đúng sơ đồ. Bước năm, đi dây kết nối giữa các thiết bị, đảm bảo dây được bấm đầu cốt chắc chắn, đúng màu và tiết diện. Cuối cùng, kiểm tra lại toàn bộ hệ thống, đo thông mạch, cách điện và vận hành thử không tải trước khi đấu nối vào lưới điện chính. Việc tuân thủ quy trình này đảm bảo tủ điện hoạt động ổn định và an toàn.

5.2. Nguyên tắc sửa chữa bảo trì khí cụ điện hạ áp phổ biến

Công tác sửa chữa thiết bị điệnbảo trì hệ thống điện cần tuân thủ các nguyên tắc cơ bản. Nguyên tắc quan trọng nhất là an toàn điện: luôn ngắt nguồn và treo biển báo trước khi làm việc. Đối với các hư hỏng tiếp điểm, cần kiểm tra lực ép của lò xo, làm sạch bề mặt bằng giấy nhám mịn, hoặc thay thế nếu bị mòn, rỗ nặng. Với hư hỏng cuộn dây của contactor hay rơ le, cần kiểm tra thông mạch và cách điện. Nếu cuộn dây bị cháy, cần quấn lại đúng số vòng và cỡ dây theo tiêu chuẩn. Công tác bảo trì định kỳ bao gồm việc kiểm tra, siết chặt các ốc vít đấu dây để tránh phát sinh nhiệt do tiếp xúc kém, vệ sinh bụi bẩn để tăng khả năng tản nhiệt và kiểm tra hoạt động của các cơ cấu cơ khí. Việc bảo trì tốt giúp phát hiện sớm các nguy cơ tiềm ẩn, giảm thiểu sự cố và đảm bảo hệ thống hoạt động liên tục.

03/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I KHÍ CỤ ĐIỆN ĐÓNG CẮT NỘI DUNG 1.Cầu dao Cầu dao là một loại khí cụ điện dùng để đóng cắt dòng điện bằng tay đơn giản nhất được sử dụng trong các mạch điện có điện áp đến 220VDC hoặc 380VAC. Ký hiệu: L N Cầu dao 2 ngã 3 pha. Cầu dao 1 ngã 2 pha. 1 2 5 6 Cầu dao 3 pha Cầu dao có lưỡi dao phụ Hình 2 .1: Các bộ phận của cầu dao b.

Thông thường gồm: - Lưỡi dao chính (1). - Lưỡi dao phụ (3) - Tiếp xúc tĩnh (ngàm)(2) - Đế cách điện. - Cực đấu dây (6) 1. Nguyên lý hoạt động: Cầu dao được đóng mở nhờ ngoại lực bên ngoài (bằng tay) tác động.

Khi đóng cầu dao, lưỡi dao tiếp xúc với ngàm dao, mạch điện được nối. Lưỡi dao rời khỏi ngàm dao thì mạch điện bị ngắt. Tay nắm được bố trí ở một bên hay ở giữa hoặc có tay nắm điều khiển được nối dài ra phía trước để thao tác có khoảng cách.Phân loại: Tùy theo đặc tính kết cấu và nhu cầu sử dụng của cầu dao mà người ta phân cầu dao theo các loại sau: - Theo kết cấu: chia cầu dao làm loại 1 cực, 2 cực, 3 cực, 4 cực, người ta cũng chia cầu dao ra loại có tay nắm ở giữa hay tay nắm bên. Ngoài ra còn có cầu dao 1 ngã và cầu dao 2 ngã.

- Theo điện áp định mức: 250V và 500V. - Theo dòng điện định mức: loại 15, 25, 60, 75, 100, 200, 300, 600, 1000A. - Theo vật liệu cách điện: có loại đế sứ, đế nhựa ba kê lít, đế đá. - Theo điều kiện bảo vệ: có loại không có hộp, loại có hộp che chắn (nắp nhựa, nắp gang, nắp sắt.

- Theo yêu cầu sử dụng: người ta chế tạo cầu dao có cầu chì (dây chảy) bảo vệ và loại không có cầu chì bảo vệ. Ở nước ta thường sản xuất cầu dao loại 2 cực, 3 cực không có nắp che chắn, có dòng điện định mức tới 600 A và có lưỡi dao phụ. Một số nhà máy đã sản xuất cầu dao nắp nhựa, đế sứ hay đế nhựa, có dòng điện định mức 60A, các cầu dao này đều có chỗ bắt dây chảy để bảo vệ ngắn mạch. Tính chọn cầu dao Uđm cầu dao Ulưới Iđm cầu dao I tínhtoán 1.Hư hỏng và các nguyên nhân gây hư hỏng.

Hư hỏng tiếp điểm do: - Ăn mòn kim loại: do trên bề mặt tiếp điểm có những lỗ nhỏ. Trong vận hành hơi nước và các chất đọng lại gây phản ứng hóa học, bề mặt tiếp xúc bị ăn mòn làm hư hỏng tiếp điểm. - Ô xy hóa: do môi trường tác dụng lên bề mặt tiếp xúc tạo thành lớp ô xýt mỏng có điện trở suất lớn dẫn tới điện trở tiếp xúc lớn, phát nóng hỏng tiếp điểm. - Hư hỏng tiếp điểm do điện: Khi vận hành khí cụ điện không được bảo quản tốt tiếp điểm bị rỉ, lò xo bị han rỉ không duy trì đủ lực làm điện trở tiếp xúc tăng khi có dòng điện các tiếp điểm sẽ phát nóng có thể nóng chảy tiếp điểm.

Sửa chữa cầu dao - Với những mối tiếp xúc cố định nên bôi một lớp bảo vệ. - Khi thiết kế nên chọn vật liệu có điện thế hóa học giống nhau. - Sử dụng các vật liệu không bị ô xy hóa làm tiếp điểm hoặc mạ các tiếp điểm. - Thường xuyên kiểm tra, thay thế lò xo hư hỏng, lau sạch các tiếp điểm.

Các loại công tắc và nút điều khiển 1. Định nghĩa: Công tắc là một loại khí cụ điện dùng để đóng cắt dòng điện hoặc đổi nối mạch điện bằng tay, trong các mạng điện có công suất bé. Ký hiệu: Công tắc 1 cực Công tắc đảo chiều Công tắc hành trình c. Phân loại: Theo hình dạng bên ngoài, người ta chia công tắc làm ba loại: - Kiểu hở.

- Kiểu bảo vệ. Theo công dụng người ta chia công tắc ra các loại: - Công tắc đóng ngắt trực tiếp. - Công tắc chuyển mạch (hay công tắc vạn năng). - Công tắc hành trình.

- Công tắc một pha dùng trong điện sinh hoạt.Công tắc hộp: (hình 2-2. Công tắc hộp a. Hình dạng chung; b. Mặt cắt (vị trí ngắt) Phần chính là các tiếp điểm tĩnh 3 gắn trên các vành nhựa bakêlit cách điện 2 có đầu vặn vít chìa ra khỏi hộp.

Các tiếp điểm động 4 gắn trên cùng trục và cách điện với trục, nằm trong các mạch khác nhau tương ứng với các vành 2. Khi trục quay đến vị trí thích hợp, sẽ có một số tiếp điểm động tiếp xúc với các tiếp điểm tĩnh, còn số khác rời khỏi tiếp điểm tĩnh. Chuyển dịch tiếp điểm động nhờ cơ cấu cơ khí có núm vặn 5. Ngoài ra còn có lò xo phản kháng đặt trong vỏ hộp để tạo nên sức bật nhanh làm cho hồ quang được dập tắt nhanh chóng.

Hình dạng cấu tạo công tắc hộp của Việt Nam, Liên Xô, Đức, Pháp.điều giống như hình trên, chỉ khác ít nhiều về hình dạng kết cấu. Công tắc hộp d. Kiểu bảo vệ e.Công tắc vạn năng (hình 2-3. Gồm các đoạn riêng lẽ cách điện với nhau và lắp trên cùng một trục.

Các tiếp điểm 1 và 2 sẻ đóng mở nhờ xoay vành cách điện 3 lồng trên trục 4. Khi ta vặn công tắc, tay gạt công tắc vạn năng có một số vị trí chuyển đổi, trong đó các tiếp điểm của các đoạn sẽ đóng hoặc ngắt theo yêu cầu. Công tắc vạn năng được chế tạo theo kiểu tay gạt có các vị trí cố định hoặc có lò xo phản hồi về vị trí ban đầu (vị trí 0). Hình 2-3: Công tắc vạn năng a.

Hình dạng chung b. Mặt cắt ngang 1. Tiếp điểm tĩnh. Tiếp điểm động.

Vành cách điện.Công tắc hành trình: Hình 2-4 a, b, c giới thiệu dạng ngoài và cấu tạo trong của vài loại công tắc hành trình cỡ nhỏ: + Cấu tạo trong: giống như nút nhấn liên động, gồm một cặp tiếp điểm thường đóng và một cặp tiếp điểm thường mở, cơ cấu truyền động. + Công dụng: công tắc hành trình dùng để đóng ngắt mạch điện điều khiển trong truyền động điện, tự động hóa. Tuỳ thuộc vị trí cữ gạt ở các cơ cấu chuyển đổi cơ khí nhằm tự động điều khiển hành trình làm việc hay tự động ngắt điện ở cuối hành trình để đảm bảo an toàn. a Ví dụ: Giới hạn khẩu độ đóng và mở cửa, giới hạn hướng dịch chuyển của ba lăng điện, giới hạn điểm đến của thang máy.

Hình 2-4: b Hình 2-4: c * Tính chọn công tắc Uđm côngtắc Ulưới Iđm côngtắc  I tínhtoán 1. Khái niệm + Nút bấm còn gọi là nút điều khiển. Nó là một khí cụ điện dùng để đóng, ngắt từ xa các thiết bị điện từ khác nhau, các dụng cụ báo hiệu để chuyển đổi các mạch điện điều khiển… ở mạch điện một chiều điện áp đến 440V và mạch điện xoay chiều đến 500V. + Trong các mạch điện máy công cụ nút bấm được ứng dụng để khởi động, dùng và đảo chiều quay động cơ điện bằng cách đóng cắt các mạch cuộn dây hút của các công tắc tơ mắc ở mạch động cơ điện.

Phân loại - Theo hình dạng bên ngoài người ta chia nút ấn ra làm 4 loại  Loại hở  Loại bảo vệ  Loại bảo vệ chống nước, chống bụi  Loại bảo vệ chống nổ - Theo yêu cầu điều khiển người ta chia nút ấn ra loại 1 nút ấn, 2 nút ấn,3 nút ấn. - Theo kết câu bên trong nút ấn có loại có đèn báo và loại không có đèn báo. Cấu tạo như hình vẽ Hình 2- 5  Vỏ làm bằng vật liệu cách điện.  Tiếp điểm làm bằng đồng hoặc bạch kim hoặc hợp kim có dạng bắc cầu.

 Bộ phận để tay vào ấn làm bằng vật liệu cách điện. - Nút ấn kiểu hở: Nó được đặt trên bề mặt một giá đặt trong bảng điện, hộp nút ấn hay ở trong tủ điện. - Nút ấn kiểu bảo: Nó được đặt trong vỏ nhựa hay vỏ sắt có hình hộp. - Nút ấn kiểu bảo vệ chống nước được dặt trong một vỏ kín khít chống được nước lọt vào.

- Nút ấn kiểu bảo vệ chống bụi, nước được đặt trong một vỏ các bua kín khít để chống ẩm và bụi lọt vào. - Nút ấn kiểu chống nổ: Nó được dùng trong các hầm lò hoặc ở những nơi có các khí nổ lẫn trong không khí. Cấu tạo của nó đặc biệt kín khít để không lọt được tia lửa ra ngoài và đặc biệt vững chắc để không bị phá huỷ khi bị nổ. Nguyên lý làm việc: Đối với nút nhấn thường mở: khi có lực tác động vào nút nhấn, tiếp điểm động sẽ thay đổi trạng thái từ mở sang đóng (tiếp xúc với tiếp điểm tĩnh) tạo thành mạch kín để phát tín hiệu điều khiển tới thiết bị điện.

Khi không còn lực tác động thì nó trở lại trạng thái ban đầu. Đối với nút nhấn thường đóng: khi có lực tác động vào nút nhấn, tiếp điểm động sẽ thay đổi trạng thái từ đóng sang mở (rời khỏi tiếp điểm tĩnh) tạo thành mạch hở để ngắt tín hiệu điều khiển 1 thiết bị điện. Khi không còn lực tác động thì nó trở lại trạng thái ban đầu. Đối với nút nhấn liên động: khi có lực tác động vào nút nhấn, tiếp điểm thường đóng thay đổi trạng thái từ đóng sang mở, sau đó tiếp điểm thường mở thay đổi trạng thái từ mở sang đóng (tiếp điểm thường đóng mở trước, sau đó tiếp điểm thường mở mới đóng lại).

Khi không còn lực tác động thì nó sẽ trở lại trạng thái ban đầu. Ký hiệu nút bấm trên bản vẽ Nút bấm thường mở Nút bấm thường đóng Nút bấm kiểu liên động * Tính chon nút điều khiển Uđm Nút ấn Ulưới Iđm Nút ấm  I tínhtoán 1. Sửa chữa công tắc và nút điều khiển - Nút ấn tiếp xúc không tốt. - Nút ấn bị mòn, rổ các tiếp điểm - Lực đẩy của lò xo không tốt - Nút ấn bị hư hỏng các ốc vít Không được bôi dầu để làm sạch mặt tiếp xúc vì sau đó hồ quang xuất hiện lúc đóng cắt dễ làm cháy mặt tiếp xúc.

Trường hợp mặt tiếp xúc bị cháy nhiều thì phải thay thế. Các ốc vít bắt không chặt sẽ ảnh hưởng đến chất lượng của tiếp điểm nút ấn. ốc vít bắt dây lỏng dễ gây ra hở mạch. Nếu ốc bị lờn ren phải thay thế ốc mới.Dao cách ly 1.Cấu tạo 2 3 1 4 4 1 5 1 Hình 2.6: Các bộ phận của cách ly 1 - Sứ cách điện 2 - lưỡi dao 3 - Ngam cố định 4 - Dây dẫn 5- Hệ thống truyền động 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ