Giáo trình Khí cụ điện - Ngành Điện Công nghiệp | Trường TCN Hùng Vương

Giáo trình khí cụ điện nghề điện công nghiệp trường TCN Hùng Vương. Tài liệu học tập đầy đủ và chính thức cho sinh viên chuyên ngành điện.

Trường đại học

Trường trung cấp nghề kỹ thuật công nghệ Hùng Vương

Chuyên ngành

Điện công nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình

2019

150
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

Giới thiệu về môn học

Yêu cầu về đánh giá hoàn thành môn học

1. Bài 1: Khai niệm về khí cụ điện

1.1. Khái niệm về khí cụ điện

1.2. Phân loại khí cụ điện

1.3. Câu hỏi ôn tập

2. Bài 2: Khí cụ điện đóng cắt

2.1. Dao cách ly (DS: disconnecting Switch)

2.2. Máy cắt phụ tải

2.3. Máy cắt điện

2.4. Aptomat (CB: Current Breaker, AB: Air Breaker)

2.5. Câu hỏi ôn tập

3. Bài 3: Khí cụ điện bảo vệ

3.1. Nam châm điện

3.2. Rơle điện từ

3.3. Rơle điện áp

3.4. Thiết bị chống dòng điện rò

3.5. Câu hỏi ôn tập

4. Bài 4: Khí cụ điện điều khiển

4.1. Rơle trung gian

4.2. Rơle thời gian

4.3. Bộ khống chế

4.4. Câu hỏi ôn tập

5. Một số hiện tượng hư hỏng thông thường và cách sửa chữa

6. Các câu hỏi mở rộng, nâng cao và giải quyết vấn đề

Tài liệu tham khảo

Tóm tắt

I. Toàn tập Giáo trình Khí cụ điện công nghiệp cho người mới

Giáo trình khí cụ điện công nghiệp là nền tảng kiến thức không thể thiếu cho kỹ sư, công nhân ngành điện. Đây là lĩnh vực nghiên cứu các thiết bị dùng để đóng, cắt, điều khiển, điều chỉnh và bảo vệ lưới điện, máy điện và các dây chuyền sản xuất. Như được nêu trong tài liệu của Trường TCN KTCN Hùng Vương, mục tiêu của môn học là "trang bị cho học viên những kiến thức cơ bản và những kỹ năng cần thiết về cấu tạo, nguyên lý làm việc, đặc tính kỹ thuật và ứng dụng". Việc nắm vững các khái niệm này không chỉ giúp vận hành hệ thống an toàn mà còn góp phần nâng cao hiệu quả kinh tế và tiết kiệm điện năng. Một sách khí cụ điện công nghiệp chất lượng sẽ bao gồm các chương mục rõ ràng, từ khái niệm cơ bản, các loại thiết bị đóng cắt, thiết bị bảo vệ đến các khí cụ điều khiển chuyên dụng. Nội dung môn học nhấn mạnh vào việc nhận dạng, phân loại, trình bày cấu tạo và nguyên lý của từng loại thiết bị. Hơn nữa, việc hiểu rõ các yêu cầu cơ bản đối với khí cụ điện như khả năng làm việc lâu dài, ổn định nhiệt, ổn định điện động và vật liệu cách điện tốt là vô cùng quan trọng để đảm bảo an toàn và độ tin cậy cho toàn bộ hệ thống điện. Các bài giảng khí cụ điện hiện đại thường kết hợp lý thuyết với thực hành, giúp người học không chỉ hiểu mà còn có thể thao tác, lắp đặt và sửa chữa các hư hỏng thông thường, đáp ứng yêu cầu thực tế của doanh nghiệp.

1.1. Tổng quan về tài liệu khí cụ điện và vai trò thực tiễn

Một tài liệu khí cụ điện hoàn chỉnh, như giáo trình được cung cấp, đóng vai trò là kim chỉ nam cho người học và làm việc trong ngành điện công nghiệp. Tài liệu này xác định rõ vị trí, ý nghĩa và vai trò của môn học trong bối cảnh công nghiệp hóa, khi mà "hầu hết các hoạt động của xã hội đều gắn với việc sử dụng điện năng". Vai trò thực tiễn của khí cụ điện thể hiện qua việc chúng là thành phần cốt lõi trong mọi hệ thống, từ trạm phát điện, trạm biến áp đến các xí nghiệp và hệ thống tự động hóa công nghiệp. Chúng đảm bảo dòng điện được vận hành ổn định, an toàn và hiệu quả. Việc hiểu rõ các thông số định mức, trạng thái làm việc bình thường và không bình thường giúp người vận hành đưa ra quyết định chính xác, tránh các sự cố đáng tiếc. Tài liệu học thuật cũng cung cấp cơ sở để tính toán, lựa chọn và ứng dụng khí cụ điện một cách chính xác, phù hợp với từng yêu cầu kỹ thuật cụ thể của hệ thống.

1.2. Phân loại khí cụ điện theo công dụng và nguyên lý hoạt động

Việc phân loại khí cụ điện giúp hệ thống hóa kiến thức và dễ dàng hơn trong việc lựa chọn, sử dụng. Dựa trên tài liệu gốc, có thể phân loại theo nhiều tiêu chí khác nhau. Theo công dụng, chúng được chia thành: khí cụ dùng để đóng cắt (cầu dao, aptomat, contactor), khí cụ điều khiển (bộ khởi động từ, nút nhấn), và khí cụ bảo vệ (rơ le, cầu chì). Theo nguyên lý hoạt động, có các loại hoạt động dựa trên nguyên lý điện từ, cảm ứng, hoặc nhiệt. Ví dụ, rơ le nhiệt hoạt động dựa trên sự giãn nở của phiến kim loại lưỡng tính khi có dòng quá tải đi qua. Trong khi đó, contactor hoạt động dựa trên nguyên lý điện từ, sử dụng lực hút của nam châm điện để đóng mở các tiếp điểm. Việc phân loại này giúp kỹ sư xác định đúng chức năng của từng thiết bị trong sơ đồ mạch điện công nghiệp, từ đó thiết kế và vận hành hệ thống một cách tối ưu và an toàn.

II. Thách thức khi chọn và bảo trì sửa chữa khí cụ điện

Lựa chọn và bảo trì sửa chữa khí cụ điện là hai trong số những thách thức lớn nhất đối với kỹ sư vận hành. Một quyết định sai lầm trong việc lựa chọn thiết bị có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng, gây hư hỏng dây chuyền sản xuất và mất an toàn. Các sự cố như quá tải, ngắn mạch là những trạng thái làm việc không bình thường, đòi hỏi khí cụ điện phải phản ứng chính xác. Tài liệu chỉ rõ: "Khi có ngắn mạch dòng điện rất lớn, đây là trường hợp sự cố của mạch điện nên cần thiết phải có thiết bị bảo vệ". Thách thức nằm ở việc tính toán chính xác dòng điện định mức, dòng cắt ngắn mạch để lựa chọn Aptomat (MCB, MCCB, ACB) phù hợp. Bên cạnh đó, môi trường làm việc khắc nghiệt (nhiệt đới, ẩm, bụi bẩn) cũng là một yếu tố ảnh hưởng đến tuổi thọ và độ tin cậy của thiết bị. Công tác bảo trì định kỳ, kiểm tra tiếp xúc điện, và thay thế các bộ phận hao mòn như lò xo, tiếp điểm là cực kỳ quan trọng. Việc thiếu kiến thức chuyên sâu về nguyên lý hoạt động khí cụ điện có thể dẫn đến chẩn đoán sai lỗi và sửa chữa không hiệu quả, làm tăng chi phí và thời gian chết của hệ thống.

2.1. Vấn đề bảo vệ ngắn mạch và quá tải trong hệ thống

Bảo vệ hệ thống điện khỏi các sự cố là nhiệm vụ cốt lõi của khí cụ điện. Bảo vệ ngắn mạch và quá tải là hai chức năng quan trọng nhất. Ngắn mạch là sự cố nguy hiểm, gây ra dòng điện tăng đột biến gấp nhiều lần dòng định mức, có thể phá hủy thiết bị và gây hỏa hoạn. Quá tải là tình trạng dòng điện vượt quá giá trị định mức trong một khoảng thời gian, gây phát nóng quá mức và làm lão hóa cách điện. Giáo trình nhấn mạnh rằng vật liệu phải "chịu nóng tốt và có cơ năng độ cơ khí cao vì khi quá tải hay ngắn mạch, dòng điện lớn có thể làm khí cụ điện hư hỏng hoặc biến dạng". Thách thức là phải phối hợp chọn lọc giữa các thiết bị bảo vệ, ví dụ như kết hợp cầu chì công nghiệp hoặc bộ cắt từ của Aptomat để xử lý ngắn mạch và rơ le nhiệt để xử lý quá tải. Việc cài đặt sai các thông số bảo vệ có thể dẫn đến tác động nhầm (cắt điện khi không cần thiết) hoặc không tác động khi có sự cố thực sự.

2.2. Khó khăn trong việc lựa chọn thiết bị đóng cắt hạ thế

Việc lựa chọn thiết bị đóng cắt hạ thế phù hợp đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng về nhiều yếu tố kỹ thuật. Kỹ sư không chỉ cần xác định đúng điện áp và dòng điện định mức mà còn phải quan tâm đến khả năng cắt dòng ngắn mạch (Icu, Ics), độ bền cơ và điện của thiết bị. Một trong những khó khăn là sự đa dạng của sản phẩm trên thị trường, từ các thương hiệu lớn như khí cụ điện Schneider, thiết bị điện Siemens, đến khí cụ điện LS. Mỗi hãng có những đặc tính kỹ thuật và ưu điểm riêng. Ngoài ra, việc lựa chọn còn phụ thuộc vào loại phụ tải. Ví dụ, mạch khởi động động cơ đòi hỏi thiết bị có khả năng chịu được dòng khởi động lớn. Việc chọn sai loại Aptomat (ví dụ dùng type B cho động cơ thay vì type D) có thể gây ra hiện tượng nhảy aptomat không mong muốn. Do đó, người kỹ sư cần phải đọc kỹ ebook khí cụ điện pdf và catalogue của nhà sản xuất để đưa ra lựa chọn tối ưu nhất.

III. Hướng dẫn nguyên lý hoạt động khí cụ điện công nghiệp

Hiểu rõ nguyên lý hoạt động khí cụ điện là chìa khóa để thiết kế, vận hành và khắc phục sự cố hiệu quả. Mọi khí cụ điện, dù phức tạp đến đâu, đều hoạt động dựa trên các nguyên lý vật lý cơ bản như điện từ, nhiệt học và cơ học. Lực điện từ là nền tảng cho hoạt động của contactor, rơ le điện từ, và cơ cấu cắt của aptomat. Khi có dòng điện chạy qua cuộn dây, một từ trường được sinh ra, tạo ra lực hút để di chuyển lõi sắt và làm thay đổi trạng thái của tiếp điểm. Nguyên lý nhiệt được ứng dụng trong rơ le nhiệt và cầu chì. Dòng điện quá tải gây ra sự phát nóng, làm cho phiến lưỡng kim cong lên hoặc làm dây chì nóng chảy, từ đó ngắt mạch điện. Giáo trình đã mô tả rất chi tiết về "sự phát nóng của khí cụ điện" theo định luật Joule-Lenz. Bên cạnh đó, các nguyên lý về cơ học như hệ thống lò xo, đòn bẩy cũng đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra lực tác động nhanh, dứt khoát khi đóng hoặc cắt mạch, đặc biệt là trong các thiết bị đóng cắt hạ thế.

3.1. Phân tích hiện tượng hồ quang điện và phương pháp dập tắt

Hồ quang điện là một hiện tượng vật lý nguy hiểm, thường xảy ra khi các tiếp điểm của khí cụ điện chuyển trạng thái từ đóng sang mở dưới tải. Theo tài liệu, "khi cắt điện 2 tiếp điểm A, B rời nhau... trong khoảng không khí giữa 2 tiếp điểm bị ion hóa rất mạnh... sẽ xuất hiện phóng điện hồ quang". Tác hại của hồ quang rất lớn: nó kéo dài thời gian cắt mạch, làm hư hỏng bề mặt tiếp xúc do nhiệt độ cực cao (lên đến 5000°C), và có thể gây ngắn mạch giữa các pha. Vì vậy, việc dập tắt hồ quang là yêu cầu bắt buộc đối với các thiết bị đóng cắt. Có nhiều phương pháp dập hồ quang hiệu quả như: kéo dài hồ quang, phân chia hồ quang thành nhiều đoạn ngắn bằng các vách ngăn, sử dụng từ trường để thổi hồ quang vào buồng dập, hoặc dập hồ quang trong môi trường dầu, khí SF6. Cấu tạo của Aptomat (MCB, MCCB, ACB) luôn có buồng dập hồ quang để đảm bảo an toàn khi cắt dòng điện lớn.

3.2. Tìm hiểu về lực điện động và các yếu tố ảnh hưởng tiếp xúc

Lực điện động là lực cơ học sinh ra do sự tương tác giữa các vật dẫn mang dòng điện và từ trường của chúng. Trong điều kiện hoạt động bình thường, lực này khá nhỏ. Tuy nhiên, "khi ngắn mạch trong lưới điện, dòng điện... có thể lớn gấp hàng chục lần trị số dòng điện định mức", dẫn đến lực điện động tăng lên rất lớn. Lực này có thể làm biến dạng, thậm chí phá hủy các thanh cái, đầu cốt và các bộ phận dẫn điện bên trong khí cụ. Do đó, các thiết bị phải được thiết kế với độ bền cơ khí cao để chịu được lực điện động khi xảy ra ngắn mạch. Bên cạnh đó, chất lượng của tiếp xúc điện cũng là một yếu tố then chốt, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất và tuổi thọ của thiết bị. Điện trở tiếp xúc phụ thuộc vào nhiều yếu tố: vật liệu làm tiếp điểm, lực ép lên tiếp điểm, hình dạng và diện tích tiếp xúc. Một tiếp xúc không tốt sẽ gây phát nóng, sụt áp và có thể dẫn đến hỏng hóc thiết bị.

IV. Chi tiết các thiết bị đóng cắt và bảo vệ hạ thế phổ biến

Hệ thống điện công nghiệp sử dụng đa dạng các thiết bị đóng cắt hạ thế để thực hiện các chức năng khác nhau, từ vận hành đến bảo vệ. Nhóm thiết bị này hoạt động ở cấp điện áp dưới 1000V và là thành phần không thể thiếu trong mọi tủ điện công nghiệp. Các thiết bị phổ biến nhất bao gồm Aptomat, Contactor, Rơ le nhiệt, và Cầu chì. Aptomat (cầu dao tự động) là thiết bị đa năng, vừa có chức năng đóng cắt bằng tay, vừa tự động ngắt mạch khi có sự cố quá tải hoặc ngắn mạch. Contactor (công tắc tơ) là thiết bị chuyên dụng để đóng cắt thường xuyên các phụ tải, đặc biệt là động cơ điện, và thường được điều khiển từ xa thông qua nút nhấn, công tắc hành trình. Nó là trái tim của các mạch khởi động động cơ. Mỗi thiết bị có một vai trò riêng và thường được kết hợp với nhau để tạo thành một bộ bảo vệ và điều khiển hoàn chỉnh, ví dụ như bộ khởi động từ là sự kết hợp giữa Contactor và Rơ le nhiệt. Việc hiểu rõ cấu tạo và nguyên lý của từng loại giúp lựa chọn và ứng dụng chúng một cách chính xác.

4.1. Cấu tạo và cách chọn Aptomat MCB MCCB và Contactor

Aptomat (MCB, MCCB)Contactor là hai khí cụ điện phổ biến nhất. Aptomat, hay còn gọi là CB (Circuit Breaker), có cấu tạo phức tạp gồm tiếp điểm, buồng dập hồ quang, cơ cấu truyền động và các phần tử bảo vệ (nhiệt và điện từ). MCB (Miniature Circuit Breaker) thường dùng cho phụ tải nhỏ, trong khi MCCB (Moulded Case Circuit Breaker) có dòng định mức và dòng cắt lớn hơn, dùng cho các tủ phân phối chính. Việc lựa chọn Aptomat cần dựa trên điện áp, dòng định mức, và quan trọng nhất là khả năng chịu dòng ngắn mạch. Contactor có cấu tạo đơn giản hơn, gồm hệ thống tiếp điểm (chính và phụ) và nam châm điện. Khi cuộn hút được cấp điện, Contactor sẽ đóng các tiếp điểm để cấp nguồn cho tải. Việc lựa chọn Contactor chủ yếu dựa vào dòng điện định mức của phụ tải, điện áp cuộn hút và số cặp tiếp điểm phụ cần thiết cho mạch điều khiển.

4.2. Tìm hiểu về rơ le nhiệt rơ le trung gian và cầu chì công nghiệp

Rơ le nhiệt, rơ le trung gian, và cầu chì công nghiệp là các thiết bị bảo vệ và điều khiển quan trọng. Rơ le nhiệt (Thermal Relay) được thiết kế chuyên để bảo vệ động cơ khỏi tình trạng quá tải. Nó hoạt động dựa trên nguyên lý giãn nở vì nhiệt của thanh lưỡng kim, cho phép dòng khởi động của động cơ đi qua trong thời gian ngắn nhưng sẽ tác động ngắt mạch nếu dòng quá tải kéo dài. Rơ le trung gian (Intermediate Relay) hoạt động như một "bộ khuếch đại" tín hiệu điều khiển. Nó sử dụng một dòng điện nhỏ ở cuộn hút để đóng cắt các tiếp điểm chịu được dòng lớn hơn, dùng để cách ly mạch điều khiển và mạch động lực, hoặc nhân tín hiệu điều khiển. Cầu chì công nghiệp (Fuse) là thiết bị bảo vệ đơn giản nhất, dùng để bảo vệ ngắn mạch. Khi dòng điện vượt quá giá trị cho phép, dây chì sẽ nóng chảy và đứt, làm hở mạch. Nó có ưu điểm là tác động nhanh và giá thành rẻ.

V. Ứng dụng khí cụ điện trong tủ điện và tự động hóa công nghiệp

Khí cụ điện là những viên gạch xây nên các hệ thống tủ điện công nghiệp và hệ thống tự động hóa công nghiệp hiện đại. Trong một tủ điện, các thiết bị như Aptomat tổng (ACB/MCCB), các Aptomat nhánh (MCB), Contactor, Rơ le, và các thiết bị đo lường được sắp xếp một cách khoa học để phân phối, điều khiển và bảo vệ nguồn điện cho toàn bộ nhà máy hoặc tòa nhà. Việc bố trí và đấu nối các khí cụ này phải tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn IEC về điện để đảm bảo an toàn và dễ dàng cho việc vận hành, bảo trì. Trong lĩnh vực tự động hóa, khí cụ điện đóng vai trò là cơ cấu chấp hành, thực thi các lệnh từ bộ điều khiển lập trình (PLC). Ví dụ, PLC sẽ xuất tín hiệu để điều khiển cuộn hút của contactor, từ đó khởi động hoặc dừng động cơ, đóng/mở van, hoặc bật/tắt hệ thống chiếu sáng. Sự kết hợp giữa PLC, cảm biến, và các khí cụ điện như rơ le trung gian, bộ khởi động từ tạo nên những dây chuyền sản xuất tự động, linh hoạt và hiệu quả.

5.1. Thiết kế sơ đồ mạch điện công nghiệp khởi động động cơ

Thiết kế sơ đồ mạch điện công nghiệp là một kỹ năng cơ bản của người làm trong ngành điện. Một trong những sơ đồ phổ biến nhất là mạch khởi động động cơ 3 pha. Sơ đồ này thường bao gồm hai phần chính: mạch động lực và mạch điều khiển. Mạch động lực gồm Aptomat (bảo vệ ngắn mạch và quá tải), Contactor (đóng cắt nguồn cho động cơ), và Rơ le nhiệt (bảo vệ quá tải cho động cơ). Mạch điều khiển sử dụng điện áp thấp hơn, bao gồm các nút nhấn (Start/Stop), cuộn hút của Contactor, và các tiếp điểm phụ của rơ le nhiệt và contactor. Khi nhấn nút Start, cuộn hút contactor được cấp điện, đóng tiếp điểm mạch động lực để khởi động động cơ, đồng thời một tiếp điểm phụ sẽ tự giữ cho mạch điều khiển. Khi nhấn Stop hoặc khi rơ le nhiệt tác động, mạch điều khiển sẽ bị ngắt, làm contactor nhả ra và dừng động cơ. Đây là nguyên lý cơ bản của một bộ khởi động từ.

5.2. Vai trò của khí cụ điện Schneider Siemens trong hệ thống

Các thương hiệu hàng đầu như khí cụ điện Schneider Electric và thiết bị điện Siemens đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo chất lượng và độ tin cậy của các hệ thống điện công nghiệp. Các sản phẩm của họ không chỉ đáp ứng mà thường vượt qua các tiêu chuẩn IEC về điện nghiêm ngặt. Việc sử dụng thiết bị từ các nhà sản xuất uy tín này mang lại nhiều lợi ích: độ bền cao, hoạt động chính xác, dải sản phẩm rộng đáp ứng mọi nhu cầu từ dân dụng đến công nghiệp nặng. Ví dụ, dòng Aptomat Acti9 của Schneider hay Sentron của Siemens được biết đến với hiệu suất cắt và độ an toàn vượt trội. Tương tự, các dòng contactor TeSys (Schneider) hay SIRIUS (Siemens) được tin dùng trên toàn thế giới cho các ứng dụng điều khiển động cơ. Việc lựa chọn các sản phẩm này, dù chi phí ban đầu có thể cao hơn, nhưng sẽ đảm bảo sự ổn định lâu dài, giảm thiểu thời gian dừng máy và chi phí bảo trì sửa chữa khí cụ điện trong tương lai.

03/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

UY BAN NHAN DAN QUJN 5 TRUONG TRUNG CAP NGHE KY THUJT CONG NGH:¢ HUNG VUONG , ' GIAOTRINH Khi cu• di@n • Nghe: Di�n cong nghi�p TRINH DO TRUNG CAP TPHCM-2019 BEMVC TRANG � 1. Gi6i thi¢u v6 mon h9c 3 2. Yeu cffu v6 danh gia hoan thanh mon h9c 4 3. Bai 1 khai ni¢m ve khi Cl;! di¢n 5 1.

Khai ni¢m v6 khi Cl;! di¢n 6 1. Phan lo;µ khi C\l di¢n 26 Cau hoi on t�p 27 4. Bai 2: Khi Cl;t di¢n dong cat 32 A. Dao each ly (DS: disconnecting Switch) 42 C.

May ciit ph1;t ta! 46 D. May ciit di¢n 46 E. aptomat (CB: Current Breaker, AB: Air Breaker) 52 Cau hoi on t�p 61 5. Bai 3: Khi c1;t di¢n bao v¢ 67 A.

Nam cham di¢n 68 B. Ro'le di¢n tu 72 C. Role di¢n ap 79 E.et bi ch6ngdong di¢n ro 94 Cau hoi on t�p 99 6. Bai 4: Khi c1;t di¢n di6u khi�n 106 A.

Role trung gian 119 C. Role thai gian 124 E. Be) kh6ng che 128 Khoa di?n - Tnt<lng TCN KTCN Hung Vll<ing Trang 1 Cau hoi on t�p 144 133 7. M◊t s6 hi�n tu'9ng hu ho thong thuong va each su'a chua 138 Cac cau hoi ma r9ng, nang cao va giai quy€t van d� 140 8.

Tai li�u tham khao 144 Khoa di?n - Trztung TCN KTCN Hung Vztdng Trang 1 GIOI THitu VE MON HOC Vj trf, y nghia, vai tro moo hQc Hi$n nay d mtoc ta hau het cac hoc;it d9ng cua xa h9i deu gan v6i vi$c sll' d1;1ng di$n nang. 8i$n nang khong nhCrng dugc sll' d1;1ng d thanh pho ma con dugc cua ve nong than, mien nui hoiflc nhd cac trc;im phat di$n dja phudng. Cung v6i SI/ phat triE�n cua di$n nang cac khf cv di$n dugc sU' d1;1ng ngay cang tang len khong ngU'ng. Chat lugng cua cac khf cv di$n cOng khong ngU'ng dugc cai tien va nang cao cung voi SI/ phat trien cua cong ngh$ m6i.

Vi v$y doi hoi ngudi cong nhan lam vi$c trong cac nganh, nghe va diflc bi$t trong nghe di$n phai hieu r6 ve cau tc;io, nguyen ly lam vi$c, diilc tfnh ky thu$t va Cfng d1;1ng cua tU'ng loc;ii khf cv di$n nam dugc cac hi$n tugng, nguyen nhan hu hong va each sCra chCra cac khf cv di$n, de khong ngU'ng nang cao hi$u qua kinh te va tiet ki$m di$n nang trong sU' d1;1ng. N9i dung mon h9c nay nham trang bj cha h9c vien nhCrng kien thuc cd ban va nhCrng ky nang can thiet ve cau tc;io, nguyen ly lam vi$c, dific tfnh ky thu$t va Cfng d1;1ng, nam du<;1c cac hi$n 1u<;1ng, nguyen nhan hu hong va each sCra chCra m9t so khf cv di$n cd ban nham Cfng d1;1ng c6 hi$u qua trong nganh nghe cua m1nh. M1_1c tieu cua moo hQc: Sau khi hoan tot man hQC nay, hQC vian c6 nang IL/c: • Nh$n dc;ing va phan loc;ii khf cv di$n. • Tr1nh bay cau tc;io va nguyen ly hoc;it d9ng cua cac loc;ii khf cv di$n.

• Sa d1;1ng thanh thc;io cac loc;ii khf cv di$n. • Tfnh ch9n cac loc;ii khf cv di$n. • Thao lap cac loc;ii khf cv di$n. • chCra cac loc;ii khf cv di$n.

Muc tieu thttc hien cua moo hoc. : HQC xong man hQC nay, hQC vian c6 nang fl/C." • Nh$n dc;ing va phan loc;ii khf cv di$n theo tieu chuan ky thu$t. • Tr1nh bay cau tc;io va nguyen ly hoc;it d9ng cua cac loc;ii khf cv di$n theo n9i dung bai da h9c. • Sa d1;1ng thanh thc;io cac loc;ii khf cv di$n dung qui djnh ky thu$t.

• Tfnh ch9n cac loc;ii khf cv di$n dc;it yeu cau ky thu$t. • Thao lap cac loc;ii khf cv di$n dc;it yeu cau ky thu$t. • chCra cac loc;ii khf cv di$n dc;it cac thong so ky thu$t ban dau. N(H dung chioh cu.a moo hQc £Jg thl/C hi�n mvc tiau bai h9c nay, n{)i dung bao g6m: • Khai ni$m ve khf cv di$n.

• Khf Cl,J di$n dong cat. • Khf cv di$n baa v$. • Khf cv di$n dieu khien. Khoa di�n - Truong TCN KTCN Hung Vuong Page 3 A.

YEU CAU VE DANH GIA BOAN THANH MON HQC V� kie'n thuc: - Cac lo?i khf Cl,J di$n dong cat, bao v$, do htang. dung trong m?ng h? the va trong doanh nghi$p cong nghi$p. V� ky nang: - L(/a ch9n, sLJ' d1,Jng dung chCl'c nang cac lo9i khf Cl,J di$n h9 the. - Thao lap, sva chiia cu gc m9t so hu hong d cac lo9i khf Cl,J di$n thong d1,Jng.

v� thai d(> • BAI KIEM TRA 1: 30 phut; Kiem tra viet. Danh gia ket qua tiep thu ve bai Khf Cl,J di$n dong cat, bai Khf Cl,J di$n bao v$. • BAI KIEM TRA 2: 30 phut; Kiem tra viet. Danh gia ket qua tiep thu ve bai Khf Cl,J di$n dieu khien.

• BAI KIEM TRA 3: (Th(/c hanh): 60 phut; Tien hanh thuang xuyen trong cac bu6i th(/c hanh. N9i dung tr9ng tam phai danh gia dugc ky nang cua h9c vien ve : - Lap d?t, sLJ' d1,Jng cac khf Cl,J di$n. - Tfnh ch9n khf Cl,J di$n. - Thao lap, kiem tra thong so cua cac khf Cl,J di$n.

Xac djnh cac hli hong, nguyen nhan gay ra hu hong. H9c vien phai phat hi$n clugc tu' hai den ba sai loi va sva chiia/thay the cac b9 phc)n b! hu hong cua cac khf Cl,J di$n._r r A r • BAI KIEM TRA 4: KIEM TRA KET THUC MON HQC 90 PHUT: Gorn - Ly thuyet: Kiem tra viet; Danh gia ket qua tiep thu cua ca mon h9c bao g6m tat ca cac y tr9ng tam. - Th(/c hanh: Nham danh gia cac ky nang cua h9c vien ve lap rap/lap d?t, phat hi$n sai loi va sva chiia cac lo9i khf Cl,J di$n trong cac truong hgp xac djnh. ► Bai kiem tra nay co the th(/c hi$n t9i xuc5ng, giao vien giao cho h9c vien cac lo9i khf Cl,J di$n ho�c m9ch di$n co loi.

H9c vien tlm nguyen nhan gay ra loi, xac djnh va sva chiia loi. ► Ho?c giao vien giao cho h9c vien thiet b! cua doanh nghi$p (ho?C den doanh nghi$p) de bao du:1ng, sva chiia. Qua vi$c sva chiia th(/c te giao vien danh gia trlnh d9 cua h9c vien. Khoa di?n - Truong TCN KTCN Hung Vuong Page 4 Bai 1 KHA.I NltM VE KHf Cl) DltN Gi8i thi�u: Cung vdi Sl/ phat trien cua nganh cong nghi$p di$n nang cac thiet bj di$n dan d1,1ng, di$n cong nghi$p cOng nhu cac khf c1,1 di$n dur;1c sv d1,1ng ngay cang tang len khong ngung.

Chat lur;1ng cua cac khf c1,1 di$n cOng khong ngung du'r;1c cai tien va nang cao cung vai Sl/ phat trien cua cong ngh$ mdi. Vi v�y doi hoi n9toi cong nhan lam vi$c trong cac nganh, nghe va di1'tc bi$t trong cac nghe di$n phai hieu r6 ve cac yeu cau, nam vG'ng co sCI ly thuyet khf c1,1 di$n. Lam co sCI de nam vG'ng cau t90, nguyen ly lam vi$c va Crng d1,1ng cua tu'ng lo9i khf c1,1 di$n de kh6ng ngD'ng nang cao hi$u qua kinh te va tiet ki$m di$n nang trong sv d1,1ng. N9i dung m6n h9c nay nham trang bi cho h9c vien nhG'ng kien thuc co ban va can thiet ve co sCI ly thuyet khf c1,1 di$n nham Crng d1,1ng c6 hi$u qua trong nganh nghe cua mlnh.

M1;1c tieu thlfc hi�n: H9c xong bai h9c nay, h9c vien c6 nang llfc: • Nh�n d9ng khf c1,1 di$n trong )u'Clng san xuat, trong thiet b!, d9t chfnh xac 90%. • Giai thfch tfnh nang, tac d1,1ng cua khf c1,1 di$n trong m9ch di$n, thiet bj di$n, chfnh xac 100% trong m9i tru ong hgp. • Phan lo9i khf c1,1 di$n chfnh xac 90% trong m9i t1u ong hgp. Khoa di�n - Tnrc1ng TCN KTCN Hung Vuong Page 5 N9i dung chinh: 1.

Khai ni�m v� khi C\J di�n 1. Khai ni�m v� khi C\J di�n Khf Cl:J di$n la nhCtng thiet bi dung de dong, cat, dieu khien, dieu ch1nh va bao v$ cac lu'di di$n, m?ch di$n, may di$n va cac may m6c san xuat. Ngoai ra n6 con du<;1c dung de kiem tra va dieu ch1nh cac qua tr1nh khong di$n khac. Cac yeu cju co ban do'i v6'i khi C\J di�n Khf Cl:J di$n phai thoa man cac yeu cau sau: + Khf Cl:J di$n phai dam bao sU' dvng lau dai v6i cac thong so ky thu�t d d!nh mCfc.

N6i each khac dong di$n qua v$t dan khong du<;1c vu<;1t qua trj so cho phep v1 neu khong se lam n6ng khf Cl:J di$n va ch6ng hong. + Khf Cl:J di$n 6n djnh nhi$t va 6n djnh di$n d9ng. V�t li$u phai chiu n6ng tot va c6 c- ang d9 cd khf cao VI khi qua tai hay ngan m?ch, dong di$n 16n c6 the lam khf Cl:J di$n h­ hong ho�c bien d?ng. + V$t li$u each di$n phai tot de khi x§y ra qua di$n ap trong ph?m vi cho phep khf Cl:J di$n khong b! ch9c thung.

+ Khf Cl:J di$n phai dam bao lam vi$c du<;1c chfnh xac, an toan song phai g9n nh�, re tien, de gia cong, de lap rap, kiem tra va sCra chCra. + Ngoai ra khf Cl:J di$n phai lam vi$c 6n d!nh d cac dieu ki$n va moi truang yeu cau. Slj phat n6ng cua khi C\l di�n Dong di$n ch?Y trong v$t dan lam khf cv di$n n6ng len (theo d!nh lu$t Jun-Lenxd). Neu nhi$t d9 vu<;1t qua gia tr! cho phep, khf Cl:J di$n se ch6ng hong, v$t li$u each di$n se ch6ng hoa gia va d9 ben cd khf se giam di nhanh ch6ng.

Nhi$t d9 cho phep cua cac b9 ph�n trong khf cv di$n du<;1c cho trong bang sau:(bang 1.1) Khoa di�n - Truong TCN KTCN Hung Vuong Page 6 Bang 1-1: Nhi$t d9 cho phep cua cac b9 ph$n trong khf Cl:J di$n va cac cap ch!u nhi$t cua v$t li$u each di$n. Ca'p each Nhi�t a9 cho Cac v�t li�u each di�n chii ye'u dien phep (0 c) 110 V$t li$u kh6ng b9c each di$n hay de xa v$t each di$n. 75 Day noi tiep xuc co d!nh. 75 Tiep xuc h1nh ng6n cua dong va hgp kim dong.

110 Tiep xuc tr- gt cua dong va hgp kim dong. 120 Tiep xuc ma b9c. 110 V$t kh6ng dan di$n, kh6ng b9c each di$n. y 90 Giay, vai sgi, l1:1a, phfp, cao su, go va cac v$t li$u t- ong ti/, kh6ng t§m nhlfa.

Cac lo9i nhva nh- : nhlfa polietilen, nhva polistirol, vinyl clorua, anilin. A 105 Giay, vai sgi, ll:Ja t§m dau, cao su nhan t9o, nhlfa polieste, cac lo9i son each di$n c6 dau lam kh6. E 120 Nhlfa trang polivinylphocman, poliamit, eboxi. Giay ep ho�c vai c6 t§m nha phenolfocmandehit (g9i chung la bakelit giay).

Nhlfa melaminfocmandehit c6 chat d9n xenlulo. Nhlfa poliamit, nhlfa phenol - phurol c6 d9n xenlulo. B 130 Nhlfa polieste, amiang, mica, thuy tinhc6 chat d9n. Son each di$n c6 dau lam kh6, dung d ca b9 ph$n kh6ng tiep xuc v&i kh6ng khf.

Son each di$n alkit, son each di$n tu' nhlfa phenol. Cac lo9i san ph§m mica (micanit, mica mang mong). Nhlfa phenol-phurol c6 chat d9n khoang. Nhlfa eboxi, sgi thuy tinh, nhlfa melamin focmandehit, amiang, mica,ho�c thuy tinh c6 chat d9n.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ