Giáo trình JavaScript Tiếng Việt: Từ Nhập môn đến Lập trình Đối tượng và Biểu thức

Tìm hiểu giáo trình học JavaScript tiếng Việt đầy đủ, chi tiết. Cung cấp kiến thức từ cơ bản đến nâng cao, giúp bạn làm chủ ngôn ngữ lập trình web phổ biến này.

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Lập trình

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình

2023

112
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về giáo trình JavaScript Tiếng Việt

JavaScript là ngôn ngữ script được hãng Netscape phát triển ban đầu với tên LiveScript. Sau đó đổi thành JavaScript để tận dụng tính phổ biến của Java. Ngôn ngữ này gắn liền với file HTML, không cần biên dịch mà được trình duyệt diễn dịch trực tiếp từ mã nguồn. JavaScript là ngôn ngữ dựa trên đối tượng, bao gồm nhiều kiểu đối tượng tích hợp sẵn như Math, Date, String. Tuy nhiên, JavaScript khác biệt hoàn toàn so với Java. JavaScript không hỗ trợ lớp hay tính thừa kế như ngôn ngữ hướng đối tượng. Ngôn ngữ này có khả năng đáp ứng sự kiện từ người dùng như tải trang, submit form. JavaScript hoạt động độc lập với hệ điều hành. Người dùng có thể dễ dàng học JavaScript qua ví dụ thực tế trên trình duyệt web.

1.1. Lịch sử hình thành JavaScript

JavaScript ra đời từ hãng Netscape với tên gọi ban đầu là LiveScript. Mục đích ban đầu là tạo ra ngôn ngữ script động cho các trang web. Sau đó, ngôn ngữ này được đổi tên thành JavaScript nhằm khai thác sự phổ biến của ngôn ngữ lập trình Java. Mặc dù có tên gọi tương đồng, hai ngôn ngữ này hoàn toàn riêng biệt. Java yêu cầu biên dịch trước khi chạy, trong đó JavaScript được trình duyệt đọc trực tiếp dưới dạng mã nguồn. Sự khác biệt này giúp JavaScript dễ tiếp cận hơn cho người mới bắt đầu học lập trình web.

1.2. Đặc điểm nổi bật của JavaScript

JavaScript sở hữu nhiều đặc điểm quan trọng. Thứ nhất, ngôn ngữ này hoạt động trên trình duyệt mà không cần cài đặt thêm phần mềm. Thứ hai, JavaScript là ngôn ngữ dựa trên đối tượng với nhiều đối tượng tích hợp sẵn. Các đối tượng phổ biến bao gồm Document, Window, Navigator, Math, Date. Thứ ba, JavaScript có khả năng xử lý sự kiện như click chuột, submit form, tải trang. Thứ tư, ngôn ngữ này độc lập với hệ điều hành, chạy được trên mọi nền tảng. Cuối cùng, JavaScript cho phép tương tác trực tiếp với người dùng thông qua hộp thoại alert, confirm, prompt.

II. Các kiến thức nền tảng trong giáo trình JavaScript

Giáo trình JavaScript Tiếng Việt trình bày các kiến thức nền tảng một cách hệ thống. Chương đầu tiên giới thiệu cách nhúng JavaScript vào file HTML sử dụng thẻ script. Thẻ noscript hỗ trợ hiển thị nội dung thay thế khi trình duyệt không hỗ trợ JavaScript. Chương về biến trình bày cách khai báo và sử dụng các loại biến. Kiểu dữ liệu trong JavaScript bao gồm số, chuỗi, giá trị logic. Kiểu dấu phẩy động floating point xử lý số thập phân. Các biểu thức trong JavaScript cho phép thực hiện phép toán và so sánh. Câu lệnh điều kiện if, else giúp kiểm soát luồng chương trình. Câu lệnh lặp for, while cho phép thực hiện công việc lặp đi lặp lại. Các lệnh break và continue điều khiển quá trình lặp. Mô hình đối tượng là phần cốt lõi của JavaScript.

2.1. Biến và kiểu dữ liệu cơ bản

Biến trong JavaScript đóng vai trò lưu trữ dữ liệu tạm thời. Người dùng cần hiểu cách khai báo biến với từ khóa var. JavaScript hỗ trợ nhiều kiểu dữ liệu cơ bản. Kiểu số (number) biểu diễn giá trị số nguyên và số thập phân. Kiểu chuỗi (string) lưu trữ văn bản trong dấu ngoặc kép hoặc đơn. Kiểu logic (boolean) chỉ có hai giá trị true hoặc false. Kiểu dấu phẩy động floating point xử lý các phép tính thập phân chính xác. Biểu thức trong JavaScript bao gồm biểu thức số học, biểu thức so sánh, biểu thức logic. Việc nắm vững biến và kiểu dữ liệu là nền tảng quan trọng trước khi học lập trình JavaScript nâng cao.

2.2. Câu lệnh điều khiển luồng chương trình

Câu lệnh điều khiển luồng quyết định cách chương trình thực thi. Câu lệnh điều kiện if kiểm tra điều kiện và thực thi khối lệnh tương ứng. Lệnh else if và else mở rộng khả năng kiểm tra nhiều điều kiện. Vòng lặp for thực hiện lặp với số lần xác định trước. Vòng lặp while tiếp tục lặp chừng nào điều kiện còn đúng. Lệnh break thoát khỏi vòng lặp ngay lập tức. Lệnh continue bỏ qua lần lặp hiện tại và quay lại đầu vòng lặp. Câu lệnh for...in duyệt qua tất cả thuộc tính của đối tượng. Việc sử dụng thành thạo các câu lệnh điều khiển giúp viết chương trình JavaScript linh hoạt và mạnh mẽ hơn.

III. Mô hình đối tượng và các đối tượng trong JavaScript

Mô hình đối tượng là phần quan trọng nhất trong giáo trình JavaScript. Đối tượng Window đại diện cho cửa sổ trình duyệt, chứa nhiều phương thức như setTimeout, clearTimeout. Đối tượng Document đại diện cho trang HTML hiện tại. Đối tượng Navigator cung cấp thông tin về trình duyệt. Đối tượng Location quản lý địa chỉ URL. Đối tượng History lưu trữ lịch sử duyệt web. Đối tượng Frame quản lý các frame trong trang. Các đối tượng tích hợp sẵn bao gồm Math cho phép tính toán toán học. Đối tượng Date xử lý ngày tháng. Đối tượng String thao tác chuỗi ký tự. Đối tượng Forms tương tác với biểu mẫu HTML. JavaScript cho phép tạo đối tượng mới bằng hàm khởi tạo Constructor Function. Người dùng có thể định nghĩa thuộc tính và phương thức cho đối tượng tùy chỉnh.

3.1. Các đối tượng tích hợp sẵn trong JavaScript

JavaScript cung cấp nhiều đối tượng tích hợp sẵn phục vụ lập trình. Đối tượng Math có các phương thức tính toán như Math.round, Math.random, Math.max. Đối tượng Date xử lý ngày tháng với phương thức getDate, getMonth, getFullYear. Đối tượng String thao tác chuỗi với length, toUpperCase, substring. Đối tượng Window quản lý cửa sổ trình duyệt với alert, confirm, setTimeout. Đối tượng Document tương tác với nội dung trang HTML qua write, getElementById. Đối tượng Forms cho phép truy cập và kiểm tra dữ liệu biểu mẫu. Đối tượng Navigator cung cấp thông tin trình duyệt như appName, appVersion. Các thuộc tính frames, parent, self quản lý cấu trúc frame trong trang web.

3.2. Tạo và quản lý đối tượng tùy chỉnh

JavaScript cho phép người dùng tạo đối tượng mới theo hai cách. Cách thứ nhất sử dụng khởi tạo đối tượng trực tiếp với dấu ngoặc nhọn. Cách thứ hai sử dụng hàm xây dựng Constructor Function để định nghĩa mẫu đối tượng. Hàm khởi tạo cho phép tạo nhiều đối tượng cùng kiểu với thuộc tính và phương thức giống nhau. Thuộc tính được định nghĩa bên trong hàm khởi tạo bằng từ khóa this. Phương thức được gán cho prototype của đối tượng. Người dùng có thể thêm thuộc tính mới cho đối tượng sau khi tạo. Lệnh delete cho phép xóa thuộc tính hoặc đối tượng không cần thiết. Việc hiểu mô hình đối tượng giúp xây dựng ứng dụng JavaScript phức tạp và có cấu trúc tốt hơn.

IV. Ứng dụng thực tiễn của giáo trình JavaScript Tiếng Việt

Giáo trình JavaScript Tiếng Việt mang lại nhiều giá trị thực tiễn cho người học lập trình web. Kiến thức về nhúng JavaScript vào HTML giúp tạo trang web động tương tác người dùng. Khả năng xử lý sự kiện cho phép xây dựng form đăng ký, form tìm kiếm có kiểm tra dữ liệu. Các đối tượng tích hợp sẵn hỗ trợ xây dựng đồng hồ hiển thị thời gian thực. Đối tượng Math phục vụ tính toán trong ứng dụng giáo dục trực tuyến. Mô hình frame cho phép xây dựng giao diện nhiều panel như menu bên trái, nội dung bên phải. Kiến thức về biến, biểu thức, câu lệnh điều kiện là nền tảng cho mọi ngôn ngữ lập trình khác. Học viên sau khi hoàn thành giáo trình có thể tự tin phát triển ứng dụng web cơ bản. JavaScript hiện đại với ES6 mở rộng thêm nhiều tính năng mạnh mẽ hơn.

4.1. Xây dựng trang web tương tác với JavaScript

JavaScript cho phép xây dựng trang web tương tác trực tiếp với người dùng. Các chương trình xử lý sự kiện phản hồi hành động click chuột, di chuột, nhấn phím. Form đăng ký sử dụng JavaScript kiểm tra dữ liệu trước khi gửi lên server. Hộp thoại alert thông báo kết quả, confirm yêu cầu xác nhận, prompt nhập liệu. Tạo hiệu ứng động như hiển thị/ẩn nội dung, thay đổi màu sắc, di chuyển phần tử. Xây dựng menu dropdown, carousel ảnh, accordion nội dung. Đồng hồ thời gian thực sử dụng đối tượng Date kết hợp setTimeout. Tính năng auto-complete cho ô tìm kiếm. Tất cả đều dựa trên kiến thức nền tảng từ giáo trình JavaScript Tiếng Việt.

4.2. Hướng phát triển tiếp theo sau khi học giáo trình

Sau khi hoàn thành giáo trình JavaScript cơ bản, người học nên tiếp tục phát triển kỹ năng. Học cú pháp ES6 với let, const, arrow function, template literal, destructuring. Tìm hiểu về lập trình bất đồng bộ với Promise, async/await. Nghiên cứu các thư viện phổ biến như jQuery, React, Vue, Angular. Thực hành xây dựng ứng dụng Single Page Application. Tìm hiểu về Node.js để phát triển JavaScript phía server. Học cách làm việc với API RESTful và dữ liệu JSON. Nắm vững kỹ thuật Debug sử dụng DevTools trình duyệt. Tham gia các dự án mã nguồn mở để tích lũy kinh nghiệm thực tế. Giáo trình JavaScript Tiếng Việt là bước đệm vững chắc cho hành trình lập trình web chuyên nghiệp.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

19/04/2026

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu tên một biến nhưng có thể sử dụng sau ký tự đầu tiên. Phạm vi của biến có thể là một trong hai kiểu sau:  Biến toàn cục: Có thể được truy cập từ bất kỳ đâu trong ứng dụng. được khai báo như sau : x = 0;  Biến cục bộ: Chỉ được truy cập trong phạm vi Chương trình mà nó khai báo. Biến cục bộ được khai báo trong một hàm với từ khoá var như sau: var x = 0; Biến toàn cục có thể sử dụng từ khoá var, tuy nhiên điều này không thực sự cần thiết.

BIỂU DIỄN TỪ TỐ TRONG JAVASCRIPT TừChú tố là các giá trị trong Chương trình không thay đổi. Sau đây là các ý ví dụ về từ tố: 8 Khác với dog ate my shoe” “The C, true trong Java 3. Scrip KIỂU DỮ LIỆU Khác với C++ hay Java, JavaScript là ngôn ngữ có tính định kiểu thấp. Điều này có nghĩa là không phải chỉ ra kiểu dữ liệu khi khai báo biến.

Kiểu dữ liệu được tự động chuyển thành kiểu phù hợp khi cần thiết. Ví dụ file Variable.Html: <HTML> <HEAD> <TITLE> Datatype Example </TITLE> <SCRIPT LANGUAGE= "JavaScript"> var fruit='apples'; var numfruit=12; numfruit = numfruit + 20; var temp ="There are " + numfruit + " " + ".write(temp); </SCRIPT> </HEAD> <BODY> </BODY> </HTML> Các trình duyệt hỗ trợ JavaScript sẽ xử lý chính xác ví dụ trên và đưa ra kết quả dưới đây: Hình 3.1: quả của xử lý dữ Trình diễn dịch JavaScript sẽ xem biến numfruit có kiểu nguyên khi cộng với 20 và có kiểu chuỗi khi kết hợp với biển temp. Trong JavaScript, có bốn kiểu dữ liệu sau đây: kiểu số nguyên, kiểu dấu phẩy động, kiểu logic và kiểu chuỗi. KIỂU NGUYÊN (INTERGER) Số nguyên có thể được biểu diễn theo ba cách:  Hệ cơ số 10 (hệ thập phân) - có thể biểu diễn số nguyên theo cơ số 10, chú ý rằng chữ số đầu tiên phải khác 0.

 Hệ cơ số 8 (hệ bát phân) - số nguyên có thể biểu diễn dưới dạng bát phân với chữ số đầu tiên là số 0.  Hệ cơ số 16 (hệ thập lục phân) - số nguyên có thể biểu diễn dưới dạng thập lục phân với hai chữ số đầu tiên là 0x. KIỂU DẤU PHẨY ĐỘNG (FLOATING POINT) Một literal có kiểu dấu phẩy động có 4 thành phần sau:  Phần nguyên thập phân.  Dấu chấm thập phân (.

Để phân biệt kiểu dấu phẩy động với kiểu số nguyên, phải có ít nhất một chữ số theo sau dấu chấm hay E. KIỂU LOGIC (BOOLEAN) Kiểu logic được sử dụng để chỉ hai điều kiện : đúng hoặc sai. Miền giá trị của kiểu này chỉ có hai giá trị  true. KIỂU CHUỖI (STRING) Một literal kiểu chuỗi được biểu diễn bởi không hay nhiều ký tự được đặt trong cặp dấu ".

Ví dụ: “The dog ran up the tree” ‘The dog barked’ “100” Để biểu diễn dấu nháy kép ( " ), trong chuỗi sử dụng ( \" ), ví dụ: document.write(“ \”This text inside quotes. XÂY DỰNG CÁC BIỂU THỨC TRONG JAVASCRIPT ĐỊNH NGHĨA VÀ PHÂN LOẠI BIỂU THỨC Tập hợp các literal, biến và các toán tử nhằm đánh giá một giá trị nào đó được gọi là một biểu thức (expression). Về cơ bản có ba kiểu biểu thức trong JavaScript:  Số học: Nhằm để lợng giá giá trị số.5/3) được đánh giá bằng 197.  Chuỗi: Nhằm để đánh giá chuỗi.

Ví dụ "The dog barked" + barktone + "!" là The dog barked ferociously!.  Logic: Nhằm đánh giá giá trị logic. Ví dụ temp>32 có thể nhận giá trị sai. JavaScript cũng hỗ trợ biểu thức điều kiện, cú pháp nh sau: (condition) ? valTrue : valFalse Nếu điều kiện condition được đánh giá là đúng, biểu thức nhận giá trị valTrue, ngợc lại nhận giá trị valFalse.

Ví dụ: state = (temp>32) ? "liquid" : "solid" Trong ví dụ này biến state được gán giá trị "liquid" nếu giá trị của biến temp lớn hơn 32; trong trường hợp ngợc lại nó nhận giá trị "solid". CÁC TOÁN TỬ (OPERATOR) Toán tử được sử dụng để thực hiện một phép toán nào đó trên dữ liệu. Một toán tử có thể trả lại một giá trị kiểu số, kiểu chuỗi hay kiểu logic. Các toán tử trong JavaScript có thể được nhóm thành các loại sau đây: gán, so sánh, số học, chuỗi, logic và logic bitwise.

GÁN Toán tử gán là dấu bằng (=) nhằm thực hiện việc gán giá trị của toán hạng bên phải cho toán hạng bên trái. Bên cạnh đó JavaScript còn hỗ trợ một số kiểu toán tử gán rút gọn. Kiểu gán thông thờng Kiểu gán rút gọn x=x+y x+=y x=x-y x-=y x=x*y x*=y x=x/y x/=y x=x%y x%=y 2. SO SÁNH Người ta sử dụng toán tử so sánh để so sánh hai toán hạng và trả lại giá trị đúng hay sai phụ thuộc vào kết quả so sánh.

Sau đây là một số toán tử so sánh trong JavaScript: == Trả lại giá trị đúng nếu toán hạng bên trái bằng toán hạng bên phải != Trả lại giá trị đúng nếu toán hạng bên trái khác toán hạng bên phải > Trả lại giá trị đúng nếu toán hạng bên trái lớn hơn toán hạng bên phải >= Trả lại giá trị đúng nếu toán hạng bên trái lớn hơn hoặc bằng toán hạng bên phải < Trả lại giá trị đúng nếu toán hạng bên trái nhỏ hơn toán hạng bên phải <= Trả lại giá trị đúng nếu toán hạng bên trái nhỏ hơn hoặc bằng toán hạng bên phải 2. SỐ HỌC Bên cạnh các toán tử cộng (+), trừ (-), nhân (*), chia (/) thông thường, JavaScript còn hỗ trợ các toán tử sau đây: var1% var2 Toán tử phần dư, trả lại phần dư khi chia var1 cho var2 - Toán tử phủ định, có giá trị phủ định toán hạng var++ Toán tử này tăng var lên 1 (có thể biểu diễn là ++var) var-- Toán tử này giảm var đi 1 (có thể biểu diễn là --var) Chú ý Nếu bạn gán giá trị của toán 2. CHUỖI Khi được sử dụng với chuỗi, toán tử + được coi là kết hợp hai chuỗi, ví dụ: "abc" + "xyz" được "abcxyz" 2. LOGIC JavaScript hỗ trợ các toán tử logic sau đây: expr1 && expr2 Là toán tử logic AND, trả lại giá trị đúng nếu cả expr1 và expr2 cùng đúng.

expr1 || expr2 Là toán tử logic OR, trả lại giá trị đúng nếu ít nhất một trong hai expr1 và expr2 đúng. ! expr Là toán tử logic NOT phủ định giá trị của expr. BITWISE Với các toán tử thao tác trên bit, đầu tiên giá trị được chuyển dưới dạng số nguyên 32 bit, sau đó lần lợt thực hiện các phép toán trên từng bit. & Toán tử bitwise AND, trả lại giá trị 1 nếu cả hai bit cùng là 1.

| Toán tử bitwise OR, trả lại giá trị 1 nếu một trong hai bit là 1. ^ Toán tử bitwise XOR, trả lại giá trị 1 nếu hai bit có giá trị khác nhau Ngoài ra còn có một số toán tử dịch chuyển bitwise. Giá trị được chuyển thành số nguyên 32 bit trước khi dịch chuyển. Sau khi dịch chuyển, giá trị lại được chuyển thành kiểu của toán hạng bên trái.

Sau đây là các toán tử dịch chuyển: << Toán tử dịch trái. Dịch chuyển toán hạng trái sang trái một số lợng bit bằng toán hạng phải. Các bit bị chuyển sang trái bị mất và 0 thay vào phía bên phải. Ví dụ: 4<<2 trở thành 16 (số nhị phân 100 trở thành số nhị phân 10000) >> Toán tử dịch phải.

Dịch chuyển toán hạng trái sang phải một số lợng bit bằng toán hạng phải. Các bit bị chuyển sang phải bị mất và dấu của toán hạng bên trái được giữ nguyên. Ví dụ: 16>>2 trở thành 4 (số nhị phân 10000 trở thành số nhị phân 100) >>> Toán tử dịch phải có chèn 0. Dịch chuyển toán hạng trái sang phải một số lợng bit bằng toán hạng phải.

Bit dấu được dịch chuyển từ trái (giống >>). Những bit được dịch sang phải bị xoá đi. Ví dụ: -8>>>2 trở thành 1073741822 (bởi các bit dấu đã trở thành một phần của số). Tất nhiên với số dơng kết quả của toán tử >> và >>> là giống nhau.

Có một số toán tử dịch chuyển bitwise rút gọn: Kiểu bitwise thông thờng Kiểu bitwise rút gọn x = x << y x << = y x = x >> y x - >> y x = x >>> y x >>> = y x=x&y x&=y x=x^y x^=y x=x|y x|=y BÀI TẬP 2. CÂU HỎI Hãy đánh giá các biểu thức sau: 1. TRẢ LỜI Các biểu thức được đánh giá nh sau: 1. CÁC LỆNH Có thể chia các lệnh của JavaScript thành ba nhóm sau:  Lệnh điều kiện.

 Lệnh tháo tác trên đối tượng. CÂU LỆNH ĐIỀU KIỆN Câu lệnh điều kiện cho phép Chương trình ra quyết định và thực hiện công việc nào đấy dựa trên kết quả của quyết định. Trong JavaScript, câu lệnh điều kiện là if. else Câu lệnh này cho phép bạn kiểm tra điều kiện và thực hiện một nhóm lệnh nào đấy dựa trên kết quả của điều kiện vừa kiểm tra.

Nhóm lệnh sau else không bắt buộc phải có, nó cho phép chỉ ra nhóm lệnh phải thực hiện nếu điều kiện là sai. Cú pháp if ( <điều kiện> ) { //Các câu lệnh với điều kiện đúng } else { //Các câu lệnh với điều kiện sai } Ví dụ: if (x==10){ document.write(“x bằng 10, đặt lại x bằng 0.write(“x không bằng 10.”); Chú ý Ký CÂU LỆNH LẶP Câu lệnh lặp thể hiện việc lặp đi lặp lại một đoạn mã cho đến khi biểu thức điều kiện được đánh giá là đúng. JavaScipt cung cấp hai kiểu câu lệnh lặp:  for loop  while loop 3. VÒNG LẶP FOR Vòng lặp for thiết lập một biểu thức khởi đầu - initExpr, sau đó lặp một đoạn mã cho đến khi biểu thức <điều kiện> được đánh giá là đúng.

Sau khi kết thúc mỗi vòng lặp, biểu thức incrExpr được đánh giá lại. Cú pháp: for (initExpr; <điều kiện> ; incrExpr){ //Các lệnh được thực hiện trong khi lặp } Ví dụ: <HTML> <HEAD> <TITLE>For loop Example </TITLE> <SCRIPT LANGUAGE= "JavaScript"> for (x=1; x<=10 ; x++) { y=x*25; document.write("x ="+ x +";y= "+ y + "<BR>"); } </SCRIPT> </HEAD> <BODY></BODY> </HTML> Hình 5.1: quả của lệnh Ví dụ này lu vào file for_loop. Vòng lặp này sẽ thực hiện khối mã lệnh cho đến khi x>10. WHILE Vòng lặp while lặp khối lệnh chừng nào <điều kiện> còn được đánh giá là đúng Cú pháp: while (<điều kiện>) { //Các câu lệnh thực hiện trong khi lặp } Ví dụ: x=1; while (x<=10){ y=x*25; document.write("x="+x +"; y = "+ y + "<BR>"); x++; } Kết quả của ví dụ này giống nh ví dụ trước.

BREAK Câu lệnh break dùng để kết thúc việc thực hiện của vòng lặp for hay while. Chương trình được tiếp tục thực hiện tại câu lệnh ngay sau chỗ kết thúc của vòng lặp. Cú pháp break; Đoạn mã sau lặp cho đến khi x lớn hơn hoặc bằng 100.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ