Giáo trình Giáo dục tích hợp ở bậc học Mầm non (Phần 1) - Nguyễn Thị Hoà

Giáo trình giáo dục tích hợp ở bậc tiểu học mầm non phần 1 cung cấp kiến thức và phương pháp giảng dạy hiệu quả cho giáo viên và học sinh.

Người đăng

Ẩn danh
52
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá giáo dục tích hợp bậc mầm non Nền tảng cốt lõi

Giáo trình giáo dục tích hợp ở bậc học mầm non giới thiệu một quan niệm giáo dục tiên tiến, tập trung vào việc hình thành năng lực thực tiễn cho trẻ. Thay vì tiếp cận kiến thức một cách rời rạc, phương pháp này liên kết các nội dung, kỹ năng từ nhiều lĩnh vực khác nhau, tạo thành một quá trình học tập có ý nghĩa và mục đích rõ ràng. Theo tác giả Nguyễn Thị Hoà, giáo dục tích hợp là “một quan niệm về quá trình học tập trong đó toàn thể các quá trình học tập góp phần hình thành ở người học những năng lực rõ ràng, có dự tính trước”. Mục tiêu không chỉ dừng lại ở việc truyền thụ tri thức mà là trang bị cho trẻ khả năng vận dụng tổng hợp kiến thức để giải quyết các tình huống thực tế. Cách tiếp cận này giúp trẻ thiết lập mối liên hệ logic giữa các khái niệm đã học, giảm bớt sự chồng chéo nội dung và tạo hứng thú học tập. Đây là định hướng quan trọng trong việc đổi mới phương pháp dạy học, đáp ứng yêu cầu phát triển toàn diện cho trẻ trong bối cảnh xã hội hiện đại. Trọng tâm của giáo dục tích hợp là năng lực, được định nghĩa là sự tích hợp các kỹ năng tác động lên nội dung trong một loại tình huống cụ thể để giải quyết vấn đề. Cách tiếp cận này đảm bảo rằng việc học không chỉ là ghi nhớ, mà là quá trình kiến tạo tri thức chủ động, giúp trẻ trở thành những người học tự tin và có năng lực.

1.1. Định nghĩa và đặc trưng của giáo dục tích hợp

Theo giáo trình, giáo dục tích hợp làm cho quá trình học tập trở nên có ý nghĩa, không chỉ cung cấp thông tin mà còn dạy người học cách sử dụng kiến thức trong các tình huống thực tiễn. Đặc trưng nổi bật của phương pháp này là tính mục đích rõ rệt, giúp trẻ phân biệt được đâu là kiến thức cốt lõi và đâu là thông tin thứ yếu. Nó hình thành ở trẻ những năng lực chung, giúp huy động hiệu quả vốn kiến thức và kỹ năng để giải quyết một tình huống bất ngờ. Thay vì học các môn học riêng lẻ, trẻ được học cách liên kết các khái niệm, ví dụ như kết hợp toán học, ngôn ngữ và nghệ thuật trong một hoạt động khám phá môi trường. Điều này giúp giảm tải chương trình, tránh sự trùng lặp và làm cho việc học trở nên thú vị hơn. Mục tiêu cuối cùng là giúp trẻ không chỉ biết, mà còn có khả năng làm và ứng dụng, chuẩn bị nền tảng vững chắc cho các bậc học tiếp theo và cho cuộc sống.

1.2. Lý do cần thiết phải áp dụng giáo dục tích hợp

Thế giới hiện đại đòi hỏi con người phải có năng lực đa nhiệm và khả năng giải quyết các vấn đề phức hợp. Giáo trình nhấn mạnh rằng nếu trẻ quen tiếp cận kiến thức một cách rời rạc từ nhỏ, chúng có nguy cơ suy luận theo kiểu khép kín, dẫn đến tình trạng “mù chữ chức năng”. Đây là hiện tượng một người có kiến thức sách vở nhưng không thể vận dụng vào thực tế. Ví dụ, họ biết các phép tính nhưng không biết áp dụng để giải quyết một bài toán trong cuộc sống. Giáo dục tích hợp ra đời để khắc phục nhược điểm này. Nó trang bị cho trẻ khả năng vận dụng tổng hợp tri thức đã học vào những tình huống cụ thể, có ý nghĩa. Giáo viên không chỉ là người truyền đạt thông tin mà trở thành người tổ chức, hướng dẫn trẻ biết cách sử dụng kiến thức. Qua đó, phát triển năng lực học sinh một cách toàn diện, giúp các em tự tin đối mặt với những thách thức của một thế giới không ngừng biến đổi.

II. Thách thức dạy học cũ vai trò của giáo dục tích hợp

Phương pháp dạy học truyền thống, với sự phân chia kiến thức thành các môn học riêng biệt, đang bộc lộ nhiều hạn chế trong bối cảnh mới. Việc học tập rời rạc khiến trẻ khó nhận thấy mối liên hệ giữa các lĩnh vực, làm giảm khả năng tư duy tổng hợp và ứng dụng thực tiễn. Nhiều công trình nghiên cứu đã chỉ ra rằng cách dạy này có thể tạo ra những người “mù chữ chức năng”, những người tuy nắm được lý thuyết nhưng lại lúng túng khi đối mặt với các vấn đề thực tế. Giáo dục tích hợp được xem là giải pháp then chốt để giải quyết thách thức này. Bằng cách tổ chức học tập xung quanh các chủ đề, dự án có ý nghĩa, phương pháp này giúp trẻ kết nối kiến thức một cách tự nhiên. Trẻ không chỉ học về các con số trong giờ toán, mà còn sử dụng chúng để đo lường trong một dự án làm vườn, hay kể một câu chuyện có sử dụng các yếu tố khoa học. Quá trình này không chỉ giúp phát triển năng lực học sinh mà còn thúc đẩy các kỹ năng thế kỷ 21 cho trẻ như tư duy phản biện, sáng tạo và hợp tác. Vai trò của giáo dục tích hợp là chuyển đổi nền giáo dục từ tập trung vào nội dung sang tập trung vào năng lực, đảm bảo rằng mỗi đứa trẻ đều được trang bị để thành công trong một xã hội phức tạp và liên tục thay đổi.

2.1. Hạn chế của các phương pháp dạy học truyền thống

Các phương pháp dạy học truyền thống thường chia chương trình thành các môn học độc lập như Toán, Tiếng Việt, Tự nhiên và Xã hội. Cách tiếp cận này khiến kiến thức bị phân mảnh. Trẻ có thể giỏi một môn cụ thể nhưng lại gặp khó khăn trong việc liên kết các kiến thức đó để giải quyết một vấn đề tổng thể. Hậu quả là việc học trở nên máy móc, thiếu tính ứng dụng và không tạo được sự hứng thú lâu dài. Giáo trình chỉ ra rằng, sự tách biệt này không phản ánh đúng bản chất của thế giới thực, nơi mọi thứ đều có sự liên kết và tương tác. Điều này cản trở sự phát triển toàn diện cho trẻ, đặc biệt là khả năng tư duy liên ngành và giải quyết vấn đề một cách sáng tạo.

2.2. Cách giáo dục tích hợp hình thành năng lực thực tiễn

Giáo dục tích hợp khắc phục hạn chế của phương pháp truyền thống bằng cách đặt người học vào trung tâm của quá trình kiến tạo tri thức. Thay vì tiếp thu thụ động, trẻ được tham gia vào các hoạt động học tập có ý nghĩa, nơi chúng phải huy động kiến thức từ nhiều lĩnh vực. Ví dụ, một dự án về “Nước” có thể tích hợp kiến thức về khoa học (vòng tuần hoàn của nước), toán học (đo lường thể tích), ngôn ngữ (viết truyện về giọt nước) và nghệ thuật (vẽ tranh). Quá trình này giúp hình thành năng lực thực tiễn, tức là khả năng “nhận biết một tình huống và đáp ứng với tình huống đó tương đối thích hợp và một cách tự nhiên” (Roegiers, 1993). Đây chính là mục tiêu cốt lõi của việc đổi mới phương pháp dạy học.

III. Hướng dẫn cơ sở khoa học của giáo dục tích hợp mầm non

Sự thành công của giáo dục tích hợp không phải là ngẫu nhiên mà được xây dựng trên một nền tảng khoa học vững chắc, kết hợp các lý thuyết về tâm-sinh lý và quá trình học tập của trẻ. Về mặt sinh lý, não bộ của trẻ mầm non phát triển với tốc độ rất nhanh, các liên kết thần kinh được hình thành mạnh mẽ thông qua trải nghiệm đa giác quan. Do đó, một môi trường học tập tích hợp, cho phép trẻ khám phá thế giới một cách tổng thể thay vì chia cắt, sẽ tối ưu hóa sự phát triển này. Về mặt tâm lý, các lý thuyết học tập kinh điển cung cấp cơ sở lý luận quan trọng. Thuyết phát triển nhận thức của Jean Piaget cho thấy trẻ em kiến tạo tri thức thông qua tương tác với môi trường. Các hoạt động tích hợp tạo ra những “xung đột nhận thức” cần thiết, thúc đẩy trẻ điều chỉnh và xây dựng các cấu trúc tư duy mới. Tương tự, lý thuyết của Vygotsky về “vùng phát triển gần” nhấn mạnh vai trò của tương tác xã hội. Học tập qua dự án và làm việc nhóm trong giáo dục tích hợp chính là cách để trẻ học hỏi lẫn nhau với sự hỗ trợ của giáo viên, từ đó vươn tới những năng lực cao hơn. Những cơ sở khoa học này khẳng định rằng phương pháp dạy học tích hợp là cách tiếp cận phù hợp nhất với quy luật phát triển tự nhiên của trẻ.

3.1. Cơ sở tâm sinh lý của trẻ trong học tập tích hợp

Trẻ mầm non nhìn nhận thế giới như một thể thống nhất, không có sự phân chia rạch ròi giữa các môn học. Tâm lý của trẻ ở giai đoạn này là tư duy trực quan hành động và trực quan hình tượng. Trẻ học tốt nhất thông qua trải nghiệm trực tiếp, khám phá bằng tất cả các giác quan. Một hoạt động dạy học theo chủ đề, ví dụ như “Thế giới thực vật”, cho phép trẻ chạm vào lá cây, ngửi mùi hoa, nếm vị quả và nghe âm thanh của gió. Cách học này hoàn toàn phù hợp với đặc điểm tâm-sinh lý của lứa tuổi. Nó kích thích đồng thời nhiều vùng trên vỏ não, giúp kiến thức được ghi nhớ sâu và bền vững. Việc tích hợp các hoạt động vận động, nghệ thuật, ngôn ngữ không chỉ giúp trẻ lĩnh hội tri thức mà còn góp phần phát triển toàn diện cho trẻ về thể chất, cảm xúc và xã hội.

3.2. Nền tảng từ các lý thuyết học tập Piaget Vygotsky

Giáo trình của Nguyễn Thị Hoà nhấn mạnh sự ảnh hưởng của các lý thuyết học tập lớn. Jean Piaget cho rằng sự phát triển nhận thức diễn ra qua các quá trình “tiếp nhận” và “thích nghỉ”. Giáo dục tích hợp tạo ra các tình huống phức hợp, buộc trẻ phải huy động các cấu trúc nhận thức sẵn có và điều chỉnh chúng để thích ứng, từ đó thúc đẩy sự phát triển tư duy. Mặt khác, Lev Vygotsky đề cao vai trò của môi trường văn hóa - xã hội. Ông cho rằng dạy học cần đi trước sự phát triển, nhắm vào “vùng phát triển gần”. Trong một giáo án tích hợp mầm non, giáo viên đóng vai trò là người hỗ trợ, tạo ra các hoạt động hợp tác để trẻ có thể đạt được những điều mà chúng chưa thể làm được một mình. Sự kết hợp giữa khám phá cá nhân và tương tác xã hội là chìa khóa để phát triển năng lực học sinh một cách hiệu quả.

IV. Các phương pháp dạy học tích hợp hiệu quả bậc mầm non

Phương pháp dạy học tích hợp ở bậc mầm non được triển khai qua nhiều hình thức đa dạng, trong đó phổ biến và hiệu quả nhất là dạy học theo chủ đề và học tập qua dự án. Các phương pháp này phá vỡ ranh giới cứng nhắc giữa các môn học, cho phép trẻ khám phá kiến thức trong một bối cảnh có ý nghĩa và gần gũi. Thay vì học các bài học riêng lẻ, trẻ sẽ cùng nhau thực hiện một dự án kéo dài, ví dụ như “Xây dựng thành phố của chúng em” hoặc “Tìm hiểu về các loài côn trùng”. Trong quá trình đó, trẻ sẽ tự nhiên tiếp cận với các khái niệm toán học, ngôn ngữ, khoa học, nghệ thuật và kỹ năng xã hội. Cách tiếp cận này bao gồm cả dạy học liên môn (phối hợp các môn để giải quyết một vấn đề) và dạy học xuyên môn (phát triển các kỹ năng có thể áp dụng trong mọi lĩnh vực). Các hoạt động như giáo dục STEM/STEAM cũng là một biểu hiện xuất sắc của giáo dục tích hợp, khi Khoa học, Công nghệ, Kỹ thuật, Nghệ thuật và Toán học được lồng ghép để giải quyết các thách thức thực tế. Việc áp dụng các phương pháp này không chỉ giúp trẻ học sâu, nhớ lâu mà còn nuôi dưỡng sự tò mò, tính chủ động và khả năng làm việc nhóm, những nền tảng quan trọng cho sự thành công trong tương lai.

4.1. Cách tiếp cận dạy học theo chủ đề và liên môn

Dạy học theo chủ đề là hình thức tổ chức nội dung giáo dục xoay quanh một đề tài trung tâm, gần gũi với cuộc sống của trẻ như “Gia đình”, “Thế giới động vật”, “Phương tiện giao thông”. Tất cả các hoạt động học tập, từ tạo hình, âm nhạc, kể chuyện đến làm quen với toán, đều được triển khai để làm sáng tỏ chủ đề đó. Ví dụ, với chủ đề “Gia đình”, trẻ có thể học đếm số thành viên (toán), vẽ tranh gia đình (mỹ thuật), và kể chuyện về bố mẹ (ngôn ngữ). Cách tiếp cận này tạo ra sự liên kết chặt chẽ giữa các nội dung học, giúp trẻ hiểu sâu sắc và có cái nhìn tổng thể về vấn đề. Đây là nền tảng của dạy học liên môn, nơi kiến thức từ nhiều môn học được huy động để phục vụ một mục đích chung.

4.2. Vai trò của học tập qua dự án và giáo dục STEM STEAM

Học tập qua dự án là một hình thức nâng cao của dạy học tích hợp, trong đó trẻ đóng vai trò trung tâm, chủ động thực hiện một dự án cụ thể để tạo ra một sản phẩm cuối cùng. Giáo viên chỉ là người định hướng và hỗ trợ. Ví dụ, dự án “Làm một cuốn sách về các loài cây trong sân trường” đòi hỏi trẻ phải quan sát (khoa học), vẽ lại (mỹ thuật), viết mô tả (ngôn ngữ), và sắp xếp các trang (tư duy logic). Gần đây, giáo dục STEM/STEAM nổi lên như một xu hướng mạnh mẽ. Nó tích hợp Khoa học, Công nghệ, Kỹ thuật, (Nghệ thuật) và Toán học, khuyến khích trẻ giải quyết các vấn đề thực tiễn bằng cách thiết kế, xây dựng và thử nghiệm. Các hoạt động này giúp trẻ phát triển tư duy phản biện, kỹ năng giải quyết vấn đề và sự sáng tạo, là những kỹ năng thế kỷ 21 cho trẻ vô cùng cần thiết.

V. Bí quyết thiết kế chương trình giáo dục tích hợp mầm non

Việc thiết kế bài giảng tích hợp và xây dựng một chương trình giáo dục mầm non theo quan điểm tích hợp đòi hỏi một quy trình khoa học và linh hoạt. Quá trình này bắt đầu từ việc xác định các mục tiêu cuối cùng, tức là những năng lực cốt lõi cần hình thành ở trẻ sau một giai đoạn học tập. Thay vì liệt kê các kiến thức đơn lẻ, mục tiêu này được mô tả dưới dạng các khả năng tổng hợp, ví dụ: “Trẻ có khả năng hợp tác với bạn để thực hiện một nhiệm vụ chung”. Từ mục tiêu tích hợp, giáo viên sẽ xây dựng các năng lực thành phần và các nội dung, hoạt động cụ thể. Giáo trình đề xuất hai loại chương trình: chương trình khung và chương trình chi tiết. Chương trình khung do cơ quan quản lý ban hành, mang tính định hướng chung cho toàn quốc hoặc một khu vực. Dựa trên đó, mỗi trường, mỗi giáo viên sẽ xây dựng chương trình chi tiết, điều chỉnh nội dung và phương pháp cho phù hợp với đặc điểm của trẻ và điều kiện thực tế của địa phương. Một giáo án tích hợp mầm non hiệu quả phải đảm bảo sự cân bằng giữa các lĩnh vực phát triển, lồng ghép hoạt động một cách tự nhiên và luôn xuất phát từ hứng thú, nhu cầu của trẻ. Đây là chìa khóa để việc đổi mới phương pháp dạy học thực sự đi vào chiều sâu.

5.1. Xây dựng mục tiêu và nội dung giáo án tích hợp

Khi thiết kế bài giảng tích hợp, bước đầu tiên là xác định “mục tiêu tích hợp” – một năng lực phức hợp mà trẻ cần đạt được. Ví dụ, mục tiêu có thể là “Trẻ biết cách chăm sóc một cây xanh”. Để đạt được mục tiêu này, giáo viên sẽ xây dựng các hoạt động lồng ghép. Nội dung sẽ bao gồm việc tìm hiểu về các bộ phận của cây (khoa học), học bài hát về cây xanh (âm nhạc), đo chiều cao của cây hàng tuần (toán học), và vẽ lại quá trình lớn lên của cây (mỹ thuật). Nội dung trong một giáo án tích hợp mầm non phải được lựa chọn cẩn thận để đảm bảo tính vừa sức, hấp dẫn và liên kết chặt chẽ với nhau. Sự thành công của bài giảng phụ thuộc vào khả năng của giáo viên trong việc tạo ra một chuỗi hoạt động logic và có ý nghĩa.

5.2. Cấu trúc chương trình khung và chương trình chi tiết

Theo giáo trình, chương trình giáo dục mầm non tích hợp thường có hai cấp độ. Chương trình khung (do Bộ Giáo dục và Đào tạo ban hành, ví dụ như Chương trình giáo dục phổ thông 2018 áp dụng cho bậc phổ thông) đưa ra những định hướng chung về mục tiêu, các lĩnh vực phát triển (thể chất, nhận thức, ngôn ngữ, tình cảm-xã hội, thẩm mỹ) và những yêu cầu cần đạt ở mỗi độ tuổi. Đây là cơ sở pháp lý và chuyên môn để các địa phương triển khai. Từ chương trình khung, các trường mầm non và giáo viên sẽ xây dựng chương trình chi tiết. Chương trình này cụ thể hóa các chủ đề, lựa chọn các hoạt động, học liệu số cho mầm non và phương pháp đánh giá sao cho phù hợp nhất với bối cảnh lớp học của mình. Sự linh hoạt này đảm bảo chương trình vừa thống nhất trên toàn quốc, vừa mang tính cá thể hóa cao.

15/07/2025
Giáo trình giáo dục tích hợp ở bậc tiểu học mầm non phần 1

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I. Giáo dục tích hợp: Giới thiệu chung về giáo dục tích hợp và sự cần thiết phải giáo dục tích hợp. Chương II. Giáo đục tích hợp ở bậc học Mắm non: Giới thiệu về giáo dục tích hợp ở bậc học Mầm non và sự cân thiết phải tiến hành giáo dục tích hợp ở bậc học này.

Chương II. Tổ chức hoạt động giáo dục tích hợp theo chủ để cho trẻở trường mdm non. Thông tư số 17/2009/TT-BGDĐT ngày 25 tháng 7 năm 2009 của Bộ Giáo dục và Đào tạo ban hành Chương trình giáo dục mâm non. Giáo trình Giáo đục tích hợp ở bậc học Mầm non nhằm phục vụ chủ yếu cho việc giảng dạy và học tập của giảng viên, sinh viên thuộc các hệ đào tạo khác nhau của khoa Giáo dục Mầm non, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội.

Giáo trình Giáo đục tích hợp ở bậc học Mâm non kế thừa, tiếp nối những công trình nghiên cứu về giáo dục mẩm non và giáo dục tích hợp ở bậc học này. Đồng thời, giáo trình cập nhật xu thế phát triển của khoa học Giáo dục Mam non trên thế giới, trong khu vực và trong nước nhằm góp phần đáp ứng yêu cầu đào tạo giáo viên hệ cử nhân chuyên ngành Giáo dục Mầm non trong giai đoạn hiện nay, Chúng tôi chân thành cảm ơn những ý kiến đóng góp của các chuyên gia, các bạn đồng nghiệp. Chúng tôi rất mong nhận được sự góp ý xây dựng của bạn đọc để giáo trình tiếp tục được bổ sung, hoàn thiện trong những lần tái bản sau. Tác giả GIÁO DỤC TÍCH HỢP 1.

SỰ GẦN THIẾT PHẢI TIẾP CAN VỚI GIÁO DỤC TÍCH HỢP Thế giới đang biến đổi, đó là điều chúng ta có thể thấy được bởi số lượng thông tin ngày càng lớn thông qua các phương tiện truyền thông đại chúng và mạng Internet. Như vậy, nhiệm vụ truyền thống của giáo viên là truyền đạt kiến thức cho người học ngày càng giảm. Chính vì thế mà cân phải định hướng lại nhiệm vụ này của giáo viên. Ngày nay, chúng ta đang sống trong một thế giới trong đó các bộ môn khoa học ngày càng thâm nhập, đan cài xen lẫn trong một tổng thể thống nhất và vì thế rất cần những những nhóm làm việc đa môn và ngày càng đòi hỏi con người phải đa năng.

Nếu ngay từ khi còn nhỏ, trẻ quen tiếp cận với các khái niệm một cách rời rạc thì sau này trẻ có nguy cơ suy luận theo kiểu khép kín. Nhiều công trình nghiên cứu trên thế giới đã chứng tỏ có những người “mù chữ chức năng”, nghĩa là họ lĩnh hội được những kiến thức trong nhà trường nhưng không có khả năng vận dụng chúng vào các tình huống trong cuộc sống hằng ngày. Họ có thể giải mã được một văn bản nhưng không hiểu ý nghĩa của nó. Họ biết làm các phép tính nhưng khi có một vấn để của cuộc sống hằng ngày đặt ra thì họ không biết phải làm phép tính gì cho phù hợp.

Những người “mù chữ chức năng” này sẽ khó tìm được cho mình một chỗ đứng thích hợp trong xã hội hiện nay. Nghề nghiệp trong tương lai sẽ đòi hỏi những năng lực và trình độ chuyên môn ngày càng cao để có thể giải quyết được những vấn để mới, muôn hình muôn vẻ trong một thế giới biến động liên tục. Điều này đòi hỏi con người ngày càng cần phải có năng lực hơn. Một giáo viên mầm non có năng lực là người giáo viên biết tổ chức hoạt động của một nhóm trẻ, một lớp học ở trường, mầm non; biết lưu tâm đến sự tiến bộ của trẻ; biết đào sâu một số nội dung giáo dục, biết giao tiếp với trẻ, với đồng nghiệp; biết đánh giá chất lượng công việc của bản thân,.

Một giáo viên giỏi không phải chỉ là người biết nói phải tổ chức lớp học như thế nào mà phải biết tổ chức một lớp học cụ thể. Và để làm được điều đó, họ phải tích hợp những cái họ đã học được. Điều này cũng đúng với trẻ em, chẳng hạn thay vì nhắc lại những “mấu” lời nói lễ phép, trẻ biết lựa chọn 7 “một mẫu” lời nói lễ phép trong một tình huống cụ thể và biết sử dụng “mẫu” đó một cách hợp lí. Hoặc là thay vì chỉ học một lí thuyết đơn thuần về môi trường, đứa trẻ có thể thực hiện một hành động cụ thể để bảo vệ môi trường xung quanh.

Đây chính là quan niệm vẻ khái niệm năng lực trên những nét khái quát và khái niệm vẻ năng lực chung là cơ sở của giáo dục tích hợp. Vì vậy, nhà trường trong đó có trường mầm non cẩn phải là nơi đào tạo và đảm bảo cho những giá trị quan trọng của xã hội. Giáo viên không chỉ có chức năng truyền thụ kiến thức và thông tin cho trẻ em học tập mà phải là người giúp đỡ và dạy cho trẻ em biết sử dụng chúng vào những tình huống cụ thể. Giáo dục tích hợp góp phần đáp ứng những yêu cầu của xã hội ngày nay, nó dựa trên tr tưởng về năng lực, hình thành cho người học khả năng vận dụng các tri thức đã lĩnh hội được vào những tình huống xảy ra trong cuộc sống.

KHÁI NIỆM VỀ GIÁO DỤC TÍCH HỢP VA NHUNG NÉT ĐẶC TRƯNG CỦA NÓ. Khái về giáo dục tích hợp Giáo dục tích hợp là một quan niệm về quá trình học tập trong đó toàn thể các quá trình học tập góp phân hình thành ở người học những năng lực rõ ràng, có dự tính trước những điêu cân thiết cho người học nhằm phục vụ cho các quá trình học tập tương lai, hoặc nhằm hoà nhập học sinh vào cuộc sống lao động Như vậy, giáo dục tích hợp làm cho quá trình học tập có ý nghĩa. Ngoài những quá trình học tập đơn lẻ cân thiết cho các năng lực đó, giáo dục tích hợp dự định những hoạt động tích hợp trong đó học sinh học cách sử dụng phối hợp những kiến thức, những kĩ năng và những động tác để lĩnh hội một cách toàn vẹn nhất, Giáo dục tích hợp sàng lọc những thông tin có ích để hình thành năng lực và mục tiêu tích hợp. Những đặc trưng của giáo dục tích hợp Giáo dục tích hợp làm cho quá trình học tập có ý nghĩa, hình thành ở người học những năng lực chung giúp họ có khả năng huy động một cách hiệu quả vốn kiến thức và năng lực của mình để giải quyết một tình huống và có thể đối mặt với một tình huống khó khăn bất ngờ, một tình huống chưa từng gặp.

Giáo dục tích hợp làm cho quá trình học tập mang tính mục đích rõ rệt, giúp người học phân biệt cái cốt yếu với cái ít quan trọng hơn. Giáo dục tích hợp dạy cho người học biết sử dụng kiến thức trong các tình huống có ý nghĩa với họ và biết thiết lập mối liên hệ giữa các khái niệm đã học. 8 Chính sự đan cài, lỏng ghép của nhiều môn học với nhau làm giảm bớt sự chồng chéo vẻ nội dung học tập khiến người học cảm thấy hứng thú và cố gắng vượt qua các cản trở để chiếm lĩnh kinh nghiệm của lịch sử xã hội loài người. MỘT SỐ KHÁI NIỆM CƠ BẢN CỦA GIÁO DỤC TÍCH HỢP 1.

Nội dung Nội dung được hiểu là “vấn đẻ giảng dạy” hay “một đối tượng học tập”. Kinang Kĩ năng là khả năng thực hiện một điều gì đó, kĩ năng chỉ biểu hiện thông qua một nội dung. Kĩ năng được hình thành dân dân trong suốt cả cuộc đời, gồm các loại: kĩ năng nhận thức, kĩ năng chân tay, kĩ năng cư xử, kĩ năng vừa mang tính nhận thức, vừa mang tính hoạt động chân tay. Theo De Ketele có một số kĩ năng như sau: a._ Kĩ năng nhắc lại: là những hoạt động nói lại hoặc khôi phục một thông tin được học hay được cung cấp mà không có biến đổi gì đáng kể.

Tinh huống trong đó có hoạt động này tác động giống như tình huống khi học. + Kĩ năng nhắc lại nguyên văn: từng từ, từng chữ. + Kĩ năng nhắc lại chuyển đổi: nhắc lại vấn để đó bằng cách diễn đạt riêng hoặc dưới một hình thức khác. + Kĩ năng lặp lại: đơn thuần tái hiện những động tác được học trong cùng một tình huống, Phát triển kĩ năng này giúp cho các cá nhân thích nghỉ nhanh với những tình huống của đời sống hàng ngày (nhưng một cách hình thức).

KT năng nhận thức: là những hoạt động nhận thức ở trình độ cao hơn, tức là những hoạt động đòi hỏi công việc biến đổi một thông tin được cung cấp hoặc không được cung cấp: nhận biết, so sánh, tổ hợp, cộng, sắp xếp, phân tích, tổng. Những kĩ năng này được đặc biệt huy động khi tình huống không giống về cấu trúc với tình huống đã phục vụ cho việc học tập. Kĩ năng khái niệm: Kĩ nãng minh hoạ bằng ví dụ, phát biểu cùng một vấn để bằng những từ khác, tóm tắt thông tỉn ngắn gọn,. KTnăng hoạt động chân tay: là những hoạt động chủ yếu bằng động tác và đòi hỏi sự làm chủ cảm giác vận động: sử dụng compa; học đi xe đạp, xe máy,.

Kĩnăng xử sự: là những hoạt động trong đó con người biểu lộ cách nhận thức bản thân mình (cái tôi, tính tự ái.) và những người khác cũng như những tình huống và cuộc sống nói chung qua cách phản ứng và hành động. Kĩ năng xử sự hình thành trong thói quen trở thành bản chất trong chừng mực, nó luôn luôn quy về một hệ thống giá trị._ Kĩ năng tự phát triển: là những hoạt động theo dự án, xây dựng dự án, kế hoạch dự án, thực hiện dự án, đánh giá dự án, điều chỉnh dự án. Một kĩ năng có thể là hỗn hợp của nhiều loại kĩ năng cơ bản. Mục tiêu Mục tiêu là tác động của một Kĩ năng lên một nội dung.

Mục tiêu = Kĩ năng x nội dung. Năng lực Năng lực là một khái niệm tích hợp ở chỗ nó bao hàm cả những nội dung, những hoạt động cẩn thực hiện và những tình huống trong đó diễn ra các hoạt động. Theo Roegiers, Gerard (1993), “Năng lực là tích hợp những kĩ năng cho phép nhận biết một tình huống và đáp ứng với tình huống đó tương đối thích hợp và một cách tự nhiên”. Theo De Ketele (1995), năng lực là một tập hợp trật tự các kĩ năng (các hoạt động) tác động lên các nội dung trong một loại tình huống cho trước để giải quyết các vấn đề do tình huống này đặt ra.

Năng lực = (những Kĩ năng x những nội dung) x những tình huống = những mục tiêu x những tình huống.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ