GIÁO TRÌNH GIÁO DỤC TÍCH HỢP Ở BẬC HỌC MẦM NON (NGUYỄN THỊ HOÀ)
Tổng quan về giáo trình
Giáo trình Giáo dục tích hợp ở bậc học Mầm non do TS. Nguyễn Thị Hoà biên soạn, được xuất bản bởi Nhà xuất bản Đại học Sư phạm theo chỉ đạo biên soạn của Trường Đại học Sư phạm Hà Nội (mã số chuẩn quốc tế ISBN: 978-604-54-4670-6). Giáo trình là tài liệu học tập và giảng dạy chính thức cho sinh viên hệ Cử nhân chuyên ngành Giáo dục Mầm non tại các cơ sở đào tạo sư phạm trên toàn quốc.
Về vị trí trong chương trình đào tạo, môn học đóng vai trò cầu nối giữa hệ thống kiến thức lý luận dạy học mầm non đại cương với nghiệp vụ sư phạm chuyên ngành. Mục tiêu học tập (learning outcomes) của giáo trình hướng tới việc trang bị cho người học hệ thống lý luận về tiếp cận tích hợp trong giáo dục, khả năng phân tích các cơ sở tâm - sinh lý và xã hội của việc tổ chức hoạt động tích hợp, cùng kỹ năng thiết kế, phát triển chương trình giáo dục theo chủ đề cho trẻ từ lứa tuổi nhà trẻ (3–36 tháng tuổi) đến mẫu giáo (36–72 tháng tuổi).
Cấu trúc tài liệu được phân chia thành ba chương chính và một phần phụ lục văn bản quy phạm pháp luật. Cách tiếp cận của giáo trình đi từ nền tảng lý luận đại cương về giáo dục tích hợp, các trường phái tâm lý học và trào lưu sư phạm trên thế giới, sau đó cụ thể hóa vào đặc thù của bậc học mầm non, và hoàn thiện ở quy trình tổ chức hoạt động giáo dục tích hợp theo chủ đề. Điểm đặc sắc của giáo trình là sự kết hợp chặt chẽ giữa các khung lý thuyết kinh điển của phương Tây, trường phái tâm lý học Nga với thực tiễn đổi mới chương trình chăm sóc - giáo dục mầm non tại Việt Nam theo Thông tư số 17/2009/TT-BGDĐT.
Nội dung kiến thức cốt lõi
Các chương và chủ đề chính
Nội dung giáo trình được triển khai theo tiến trình logic chặt chẽ qua 3 chương chính cùng phần phụ lục văn bản:
-
Chương I: Giáo dục tích hợp
Chương này cung cấp bức tranh tổng quan về sự cần thiết của giáo dục tích hợp trong bối cảnh xã hội thông tin nhằm khắc phục hiện tượng "mù chữ chức năng" (người học có kiến thức nhưng không biết vận dụng vào thực tiễn). Tác giả làm rõ các khái niệm công cụ:
- Nội dung: Đối tượng học tập hoặc vấn đề giảng dạy.
- Kĩ năng: Khả năng thực hiện hành động thông qua một nội dung cụ thể, bao gồm: kĩ năng nhắc lại (nguyên văn, chuyển đổi, lặp lại), kĩ năng nhận thức, kĩ năng khái niệm, kĩ năng hoạt động chân tay, kĩ năng xử sự và kĩ năng tự phát triển (theo J.M. De Ketele).
- Mục tiêu: Được xác định bởi công thức $\text{Mục tiêu} = \text{Kĩ năng} \times \text{Nội dung}$.
- Năng lực: Sự tích hợp các kĩ năng tác động lên nội dung trong loại tình huống xác định để giải quyết vấn đề, biểu diễn bằng công thức $\text{Năng lực} = (\text{Kĩ năng} \times \text{Nội dung}) \times \text{Tình huống}$ (theo Xavier Roegiers và J.M. De Ketele).
- Bốn quan điểm tiếp cận môn học: Dựa trên phân loại của Louis d’Hainaud (1977), gồm: trong nội bộ môn học, đa môn, liên môn và xuyên môn.
- Bốn phương thức tích hợp môn học: Tích hợp cuối năm học/bậc học; tích hợp theo thời điểm định kỳ; tích hợp theo đề tài/chủ đề xung quanh môn học "công cụ"; tích hợp xung quanh mục tiêu chung.
-
Chương II: Giáo dục tích hợp ở bậc học Mầm non
Nội dung chương tập trung vào cơ sở khoa học và cấu trúc chương trình giáo dục mầm non:
- Ý nghĩa và mục tiêu: Khẳng định thế giới tự nhiên - xã hội của trẻ là một chỉnh thể thống nhất; trẻ phát triển toàn diện thông qua hoạt động chủ đạo.
- Cơ sở khoa học: Phân tích bối cảnh phát triển kinh tế - xã hội thế kỷ XXI, các đặc điểm phát triển thể chất, quá trình myelin hóa hệ thần kinh, sự hình thành "cái tôi" và hiện tượng "khủng hoảng tuổi lên ba", cùng quy luật phát triển ngôn ngữ theo nghiên cứu của Carey (1977) và Dollaghan (1985).
- Cấu trúc và thiết kế chương trình: Phân biệt giữa "Chương trình khung" (mang tính nguyên tắc) và "Chương trình chi tiết" (thực hiện tại cơ sở); giới thiệu 3 cách tiếp cận soạn thảo chương trình (tiếp cận từ nội dung, tiếp cận từ mục tiêu tích hợp, tiếp cận hỗn hợp); khảo cứu kinh nghiệm xây dựng chương trình GDMN của Pháp, Mĩ, Nhật Bản, Úc và Singapore; phân tích khái niệm "Chương trình phát sinh" (Emergent Curriculum) dựa trên hoạt động chơi của trẻ.
- Chương trình GDMN Việt Nam: Hệ thống hóa mục tiêu, quan điểm xây dựng và yêu cầu chăm sóc - giáo dục theo Luật Giáo dục 2005 và quy định của Bộ Giáo dục và Đào tạo.
-
Chương III: Tổ chức hoạt động giáo dục tích hợp theo chủ đề cho trẻ ở trường mầm non
Chương này trình bày toàn bộ phương pháp luận và kỹ thuật sư phạm thực hành: sự cần thiết, khái niệm, các yêu cầu sư phạm, phương pháp và hình thức tổ chức hoạt động tích hợp, quy trình triển khai theo các giai đoạn của chủ đề, vai trò tổ chức - hướng dẫn của giáo viên, kèm theo hệ thống ví dụ giáo án minh họa cụ thể cho từng độ tuổi.
-
Phần Phụ lục: Thông tư số 17/2009/TT-BGDĐT ngày 25/7/2009
Văn bản pháp quy của Bộ Giáo dục và Đào tạo ban hành Chương trình Giáo dục Mầm non, cấu trúc thành 4 phần: Những vấn đề chung, Chương trình giáo dục nhà trẻ (4 lĩnh vực), Chương trình giáo dục mẫu giáo (5 lĩnh vực) và Hướng dẫn thực hiện chương trình.
Kiến thức nền tảng được xây dựng
Giáo trình thiết lập hệ thống tri thức dựa trên sự giao thoa của nhiều trường phái khoa học:
- Tâm lý học phát triển của Jean Piaget: Giải thích cơ chế học tập thông qua quá trình tiếp nhận (assimilation), thích nghi (accommodation) và tái lập cân bằng tăng trưởng (equilibration); giải thích nguồn gốc hình thành cấu trúc nhận thức từ sự tương tác với môi trường vật chất.
- Lý thuyết văn hóa - lịch sử của L.S. Vygotsky và trường phái Nga: Xác lập khái niệm "Vùng phát triển gần nhất" (Zone of Proximal Development - ZPD); nguyên lý chuyển đổi linh hoạt giữa hoạt động, hành động và thao tác nhận thức; lý thuyết "học cách học" và thiết kế "vấn đề học tập" của V.V. Davydov.
- Tâm lý học nhận thức và trào lưu xã hội: Mô hình học tập ức chế - kích thích của André Giordan (1991); lý thuyết xung đột nhận thức - xã hội (Perret-Clermont, Willem Doise, Gabriel Mugny); tiên đề nhận thức luận của Gregoire (1995) và nghiên cứu tương tác xã hội của Guy Brousseau (1986).
- Tổng hợp 8 trào lưu sư phạm hiện đại: Phân tích sự đóng góp và giới hạn của: Giáo dục theo mục tiêu, Giáo dục theo hợp đồng, Giáo dục theo thể chế, Giáo dục theo dự án, Giáo dục phân hóa (cá biệt hóa), Giáo dục giải quyết vấn đề, Giáo dục tìm hiểu môi trường xung quanh và Các trào lưu giáo dục không định hướng (học tập hợp tác).
Kỹ năng phát triển
Người học sau khi nghiên cứu giáo trình sẽ hình thành các nhóm năng lực nghề nghiệp:
- Kỹ năng phân tích sư phạm: Khả năng bóc tách mục tiêu giáo dục theo ma trận kỹ năng và nội dung; phân biệt các cấp độ tích hợp đa môn, liên môn và xuyên môn trong hoạt động giáo dục mầm non.
- Kỹ năng phát triển chương trình: Kỹ thuật chuyển đổi từ chương trình khung quốc gia thành chương trình chi tiết phù hợp với điều kiện cơ sở; thiết kế mạng nội dung và mạng hoạt động theo các chủ đề lớn (Bản thân, Gia đình, Môi trường xã hội, Môi trường tự nhiên).
- Kỹ năng thực hành sư phạm và phản hồi: Kỹ năng quan sát trẻ trong hoạt động chơi để nhận biết mức độ hình thành kiến thức thực tế; kỹ năng xây dựng "chương trình phát sinh" linh hoạt điều chỉnh theo hứng thú và nhu cầu của trẻ.
Phương pháp giảng dạy và học tập
Tiếp cận sư phạm của giáo trình
Giáo trình định hướng phương pháp giảng dạy đại học theo mô hình lấy người học làm trung tâm, kết hợp giữa thuyết giảng lý thuyết cấu trúc với phân tích tình huống thực tế (case-based learning) và mô phỏng sư phạm. Giảng viên sử dụng các bảng tổng hợp đối chiếu (như bảng so sánh vai trò của người dạy và người học trong các trào lưu sư phạm) để tổ chức tranh luận chuyên môn, kích thích quá trình xung đột nhận thức ở sinh viên.
Bài tập và phân tích trường hợp thực tiễn
Tài liệu cung cấp hệ thống câu hỏi ôn tập và tình huống nghiên cứu sau mỗi chương:
- Phân tích mô hình quốc tế: Yêu cầu sinh viên so sánh cấu trúc 5 lĩnh vực của Pháp (Học để chung sống; Học nói và xây dựng ngôn ngữ; Hành động trong thế giới; Khám phá thế giới; Phát triển tưởng tượng, cảm giác, sáng tạo) với cấu trúc khung của Úc (5 lĩnh vực chú trọng bản sắc cá nhân và sự gắn kết cộng đồng) và Singapore (6 nguyên tắc định hướng, 6 kết quả mong đợi, 8 hướng dẫn thiết kế).
- Thiết kế hoạt động: Thực hành áp dụng 3 quy trình soạn thảo chương trình (từ nội dung, từ mục tiêu tích hợp, tiếp cận hỗn hợp) để lập kế hoạch cho một chủ đề cụ thể ở nhóm lớp mẫu giáo lớn hoặc nhóm trẻ 24–36 tháng tuổi.
+------------------------------------+---------------------------------------------------------------+--------------------------------------------------------------------+
| Trào lưu sư phạm | Vai trò của người dạy | Quan niệm về người học |
+------------------------------------+---------------------------------------------------------------+--------------------------------------------------------------------+
| Giáo dục theo mục tiêu | Chuyên gia phân tích và biến đổi nội dung thành mục tiêu | "Người - học" ở trung tâm với những biến đổi quan sát được |
| Giáo dục theo hợp đồng | Người hướng dẫn học sinh làm chủ việc học | "Con người - cam kết" chịu trách nhiệm với bản thỏa thuận |
| Giáo dục theo thể chế | Người bảo đảm và hình thành các thể chế lớp học | "Con người - xã hội" hoàn thành nhiệm vụ phục vụ nhóm |
| Giáo dục theo dự án | Người tạo điều kiện quản lý dự án và kiến thức | "Con người - đang trưởng thành", người tạo ra sản phẩm |
| Giáo dục phân hóa | Người tổ chức quá trình học tập theo nhịp độ riêng của trẻ | "Con người duy nhất" học tập theo cách riêng biệt |
| Giáo dục giải quyết vấn đề | Người soạn thảo các tình huống có vấn đề thích hợp | "Con người - tự chủ", tự xây dựng kiến thức |
| Giáo dục tìm hiểu môi trường | Người tổ chức các tình huống thực tiễn tự nhiên | "Con người - sống động", học đa bộ môn qua đời sống thực |
+------------------------------------+---------------------------------------------------------------+--------------------------------------------------------------------+
Phương pháp đánh giá và hướng dẫn tự học
- Đánh giá năng lực: Kết hợp giữa đánh giá nhận thức lý thuyết qua hệ thống câu hỏi tự luận và đánh giá năng lực thực hành thông qua sản phẩm thiết kế kế hoạch giáo dục theo chủ đề.
- Chỉ dẫn tự học: Sinh viên cần liên hệ liên tục giữa phần nội dung lý luận ở Chương I, II với các bảng tiêu chuẩn trong Phụ lục Thông tư số 17/2009/TT-BGDĐT nhằm nắm vững cấu trúc 4 lĩnh vực giáo dục nhà trẻ (Thể chất, Nhận thức, Ngôn ngữ, Tình cảm - Xã hội - Thẩm mĩ) và 5 lĩnh vực giáo dục mẫu giáo (Thể chất, Nhận thức, Ngôn ngữ, Tình cảm - Xã hội, Thẩm mĩ).
Điểm nổi bật và cập nhật
Tích hợp cơ sở pháp lý và xu hướng cải cách
Giáo trình cập nhật và pháp điển hóa toàn bộ định hướng đổi mới giáo dục mầm non Việt Nam theo tinh thần Luật Giáo dục 2005 và Thông tư số 17/2009/TT-BGDĐT. Nội dung tài liệu phản ánh bước chuyển từ cách tiếp cận phân môn rời rạc sang tiếp cận tích hợp phát triển năng lực toàn diện, coi trẻ là chủ thể tích cực của quá trình chăm sóc - giáo dục.
Hệ thống hóa nghiên cứu tâm lý học và giáo dục quốc tế
Tác phẩm tổng hợp có hệ thống các dữ liệu khoa học về sự tăng trưởng thể chất, các chỉ số phát triển thần kinh não bộ (100 tỷ nơ-ron từ khi lọt lòng, quá trình phân hóa tế bào và liên hợp sợi thần kinh giai đoạn 0–6 tuổi), sự phát triển vốn từ vựng (từ khoảng 50 từ lúc 18 tháng đến 8.000 từ lúc 5–6 tuổi theo Carey và Dollaghan). Đồng thời, sách giới thiệu kinh nghiệm quốc tế phong phú từ hệ thống giáo dục mầm non của Pháp, Mĩ, Nhật Bản, Úc, Singapore và các nước ASEAN.
Khái niệm "Chương trình phát sinh" (Emergent Curriculum)
Một điểm học thuật nổi bật trong giáo trình là việc phân tích sâu sắc khái niệm "Chương trình phát sinh". Tác giả chỉ rõ giới hạn của phương pháp dạy học truyền thống (vốn đi thẳng từ mục tiêu định sẵn đến hành động và đánh giá kết quả một cách cứng nhắc), từ đó khẳng định: chương trình thực sự là những gì diễn ra sống động trong môi trường giáo dục thông qua sự đàm phán, tương tác liên tục giữa hứng thú tự nhiên của trẻ trong hoạt động chơi và mục tiêu định hướng của giáo viên.
Đối tượng sử dụng giáo trình
- Sinh viên đại học và cao đẳng: Giáo trình phục vụ trực tiếp cho sinh viên từ năm thứ hai đến năm thứ tư thuộc hệ Cử nhân chuyên ngành Giáo dục Mầm non tại các trường đại học sư phạm, khoa sư phạm mầm non thuộc các đại học đa ngành và các trường cao đẳng sư phạm.
- Điều kiện tiên quyết (Prerequisites): Để tiếp thu tốt nội dung giáo trình, người học cần hoàn thành các học phần nền tảng: Tâm lý học trẻ em mầm non, Giáo dục học mầm non đại cương, Sinh lý học trẻ em, và Lý thuyết quản lý giáo dục mầm non.
- Giảng viên chuyên ngành: Sử dụng làm tài liệu giảng dạy chính khóa, chuẩn hóa đề cương chi tiết học phần Giáo dục tích hợp, Tổ chức hoạt động giáo dục theo chủ đề và Phát triển chương trình giáo dục mầm non.
- Cán bộ quản lý và giáo viên mầm non tại các cơ sở thực hành: Tài liệu cung cấp cơ sở lý luận và phương pháp chuẩn mực để cán bộ quản lý trường mầm non chỉ đạo chuyên môn, hỗ trợ giáo viên trực tiếp đứng lớp soạn thảo kế hoạch giảng dạy tích hợp và thực hiện đánh giá sự phát triển của trẻ theo giai đoạn.
Câu hỏi thường gặp
1. Giáo trình này phù hợp với đối tượng nào?
Tài liệu được biên soạn phục vụ công tác đào tạo Cử nhân ngành Giáo dục Mầm non tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội và các cơ sở đào tạo giáo viên mầm non trên cả nước; đồng thời là tài liệu tham khảo cho giảng viên, nghiên cứu sinh, học viên cao học và cán bộ quản lý giáo dục mầm non.
2. Cần chuẩn bị kiến thức nền tảng nào trước khi học?
Người học cần nắm vững kiến thức về tâm lý học lứa tuổi (đặc biệt là đặc điểm nhận thức, ngôn ngữ và các hoạt động chủ đạo từ 0 đến 6 tuổi), sinh lý học phát triển trẻ em và lý luận giáo dục học đại cương.
3. Điểm khác biệt cốt lõi của giáo trình so với các tài liệu phương pháp dạy học truyền thống là gì?
Giáo trình chuyển trọng tâm từ phương pháp phân môn biệt lập sang quan điểm tích hợp liên môn/xuyên môn dựa trên khái niệm năng lực $Năng\ lực = (Kĩ\ năng \times Nội\ dung) \times Tình\ huống$; đồng thời đưa ra khung lý thuyết về "Chương trình phát sinh" và phân loại 3 quy trình soạn thảo chương trình mầm non.
4. Làm thế nào để tự học và nắm vững nội dung giáo trình?
Người đọc cần kết hợp nghiên cứu các mô hình lý thuyết ở Chương I, II với việc phân tích các ví dụ giáo án mẫu ở Chương III; đồng thời thực hành đối chiếu cấu trúc các lĩnh vực phát triển trong Phụ lục Thông tư 17/2009/TT-BGDĐT với thực tiễn chăm sóc - giáo dục trẻ tại các trường mầm non.
5. Giáo trình có tài liệu bổ trợ nào đi kèm?
Đi kèm với hệ thống lý thuyết là toàn văn Thông tư số 17/2009/TT-BGDĐT ngày 25/7/2009 của Bộ Giáo dục và Đào tạo, cung cấp khung chương trình giáo dục nhà trẻ (4 lĩnh vực) và mẫu giáo (5 lĩnh vực) làm căn cứ thực hành thiết kế bài học.
Kết luận
Giáo trình Giáo dục tích hợp ở bậc học Mầm non của TS. Nguyễn Thị Hoà là công trình khoa học có giá trị học thuật và nghiệp vụ thực tiễn cao, hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết tâm lý học nhận thức, các trào lưu sư phạm hiện đại và phương pháp phát triển chương trình giáo dục tích hợp.
Lộ trình học tập khuyến nghị dành cho người học gồm 4 bước tuần tự:
- Nắm vững các khái niệm công cụ, bản chất năng lực và 4 quan điểm tiếp cận môn học của Louis d'Hainaud (Chương I).
- Nghiên cứu cơ sở sinh lý, phát triển thần kinh, ngôn ngữ và 3 phương thức thiết kế chương trình mầm non (Chương II).
- Nghiên cứu quy trình, phương pháp và vai trò của giáo viên trong tổ chức hoạt động theo chủ đề (Chương III).
- Đối chiếu và vận dụng khung chuẩn của Chương trình Giáo dục Mầm non quốc gia (Phần Phụ lục Thông tư 17/2009/TT-BGDĐT) vào thực hành thiết kế giáo án và đánh giá trẻ tại cơ sở mầm non.