Tổng quan về giáo trình

Giáo trình môn học Giáo dục thể chất được biên soạn bởi tập thể bộ môn thể dục và ban hành kèm theo Quyết định số /2022/QĐ-TCQTMK của Hiệu trưởng Trường Trung cấp Quốc tế Mekong (Thành phố Cần Thơ, năm 2022). Đây là môn học bắt buộc trong chương trình đào tạo ngành Dược sĩ ở trình độ trung cấp chuyên nghiệp.

Về mục tiêu học tập, tài liệu hướng đến việc trang bị cho học sinh hệ thống kiến thức lý luận cơ bản về ý nghĩa, tác dụng của thể dục thể thao đối với cơ thể con người; rèn luyện kỹ thuật các môn thể thao cơ bản và tự chọn; phát triển toàn diện các tố chất thể lực (nhanh, mạnh, bền, khéo léo); đồng thời nâng cao năng lực làm việc trí óc, phẩm chất đạo đức, tính kỷ luật và tinh thần vượt khó.

Cấu trúc giáo trình được phân chia theo logic từ cơ sở lý luận sinh lý vận động đến thực hành kỹ thuật chuyên biệt, bao gồm hai khối kiến thức chính:

  1. Giáo dục thể chất chung (Bài thể dục cơ bản phát triển chung 9 động tác và môn Điền kinh gồm chạy ngắn 100m, chạy bền, nhảy cao kiểu nằm nghiêng).
  2. Chuyên đề thể thao tự chọn (Môn Bơi lội, Cầu lông, Bóng chuyền và Bóng đá sân 11 người).

Điểm đặc sắc của giáo trình là sự gắn kết chặt chẽ giữa khoa học giáo dục thể chất với nền tảng y - sinh học. Giáo trình sử dụng các luận điểm y học cổ truyền và hiện đại để luận giải cơ chế vận động, giúp người học ngành Dược sĩ hiểu rõ bản chất sinh lý học của việc rèn luyện thể chất đối với hệ thần kinh, hệ tuần hoàn, hệ hô hấp và hệ vận động.


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương/chủ đề chính

  • Lời mở đầu và Bài mở đầu: Trình bày mục đích, yêu cầu môn học; luận chứng khoa học về ý nghĩa của vận động đối với sức khỏe thông qua quan điểm của các danh y, nhà khoa học (Lê Hữu Trác, Aristotle, Tissot, K. Nikitin, Nagorny, I.M. Sechenov, I.P. Pavlov, Bác sĩ Trần Đông A, Chủ tịch Hồ Chí Minh); phân tích cơ chế biến đổi sinh lý ở hệ cơ bắp, hệ tim mạch, hệ hô hấp và hệ xương khi vận động.
  • Chương II - Giáo dục thể chất chung:
    • Bài 1: Thể dục cơ bản: Hướng dẫn cấu trúc, phương hướng và nhịp điệu của bài thể dục buổi sáng/thể dục nhịp điệu phát triển chung gồm 9 động tác: Đi, Tay ngực, Chân, Lưng bụng, Nghiêng lườn, Vặn mình, Phối hợp, Nhảy và Điều hòa.
    • Bài 2: Điền kinh:
      • Kỹ thuật chạy cự ly ngắn (100m): Trình bày 4 giai đoạn quy ước (xuất phát thấp với bàn đạp, chạy lao sau xuất phát, chạy giữa quãng, về đích); phân tích 3 cách đóng bàn đạp (thông thường, kéo dãn, làm gần) và các thông số góc độ sinh cơ học.
      • Kỹ thuật chạy bền (cự ly trung bình và dài): Phân tích chu kỳ bước kép, độ ngả thân người không quá 85°, kỹ thuật đạp sau, phối hợp đánh tay và phương pháp thở sâu theo nhịp bước.
      • Kỹ thuật nhảy cao kiểu nằm nghiêng: Trình bày quy chuẩn góc chạy đà nhọn (15°–25°), nhịp điệu 3 bước đà cuối, kỹ thuật giậm nhảy nhanh, tư thế xoay thân nằm nghiêng trên xà và kỹ thuật tiếp đất bằng chân giậm kết hợp hai tay.
  • Chương IV - Chuyên đề thể dục thể thao tự chọn:
    • Chuyên đề 1 - Môn Bơi lội: Tổng quan lịch sử, phân loại bơi lội; biến đổi tuần hoàn (mạch yên tĩnh vận động viên 40–60 lần/phút; hàm lượng hồng cầu 14–16g/100ml máu ở nam và 13–15g/100ml máu ở nữ); kỹ thuật bơi ếch hoàn chỉnh (tư thế thân người tạo góc 5°–10° với mặt nước, co chân tạo góc đùi – thân 110°–120°, bẻ bàn chân, đạp khép, quạt tay và thở); bài tập làm quen nước (đi bộ, ngụp thở 3–4 tổ, nổi người hình chữ C nằm ngang). Chuẩn kiểm tra: cự ly ≥50m đối với nam và ≥30m đối với nữ.
    • Chuyên đề Cầu lông: Nguyên lý kỹ thuật đánh cầu, kỹ thuật di chuyển, cầm vợt, giao cầu thuận tay/trái tay, đánh cầu cao sâu, vụt cầu và cắt cầu.
    • Chuyên đề Bóng chuyền: Lịch sử hình thành; Luật bóng chuyền thi đấu chính thức (sân 9x18m, đường kẻ rộng 5cm, quy cách lưới, đội hình 6 người, vị trí Libero, quy tắc xoay vòng theo chiều kim đồng hồ, thay người tối đa 6 lần/hiệp, nhiệm vụ tổ trọng tài và hệ thống hiệu tay); kỹ thuật thực hành (chuyền bóng cao tay trước mặt, phát bóng thấp tay trước mặt, đập bóng tấn công).
    • Chuyên đề Bóng đá: Lịch sử phát triển bóng đá thế giới và Việt Nam (giai đoạn 1920–1945); Luật bóng đá sân 11 người (kích thước sân, bóng, số lượng cầu thủ, trang phục, thời gian thi đấu, bóng trong/ngoài cuộc, luật việt vị, 10 lỗi phạt trực tiếp, quả phạt đền 11m, thẻ vàng, thẻ đỏ, luân lưu 11m); kỹ thuật không bóng và kỹ thuật có bóng.

Kiến thức nền tảng được xây dựng

  • Cơ sở sinh lý học vận động: Cơ bắp chiếm 40%–50% trọng lượng cơ thể; khi hoạt động mạnh số lượng mao mạch mở tăng lên đến 10 lần; khối lượng máu lưu chuyển tăng từ mức 55%–75% lúc nghỉ; thể tích tống máu của tim đạt 80–100ml/lần co bóp (so với 50–60ml ở người không tập luyện); cơ hoành co bóp hỗ trợ ép máu từ gan và tăng dung lượng thông khí phổi lên đến 100 lít/phút.
  • Nguyên lý sinh cơ học và góc độ kỹ thuật: Thông số kỹ thuật đóng bàn đạp xuất phát thấp (mặt tựa trước nghiêng 45°–50°, sau 60°–80°; góc khớp gối chân trước 92°–105°, chân sau 115°–138°, góc giữa thân và đùi 9°–23° theo tài liệu của V. Borzov, 1980; góc đạp sau 42°–50°); góc chạy đà nhảy cao nằm nghiêng 15°–25°; góc tạo bởi thân người và mặt nước trong bơi ếch từ 5°–10° đến 10°–15°.
  • Hệ thống luật thi đấu chuyên ngành: Quy chuẩn pháp lý và điều lệ thi đấu chính thức của các môn Điền kinh, Bơi lội, Cầu lông, Bóng chuyền và Bóng đá sân 11 người.

Kỹ năng phát triển

  • Kỹ năng kỹ thuật (Technical skills): Thực hiện chính xác định hình động tác kỹ thuật xuất phát thấp, kỹ thuật bước chạy 100m, nhịp thở chạy bền, kỹ thuật qua xà nằm nghiêng, kỹ thuật đạp chân - quạt tay - thở trong bơi ếch, các động tác chuyền - phát - đập bóng chuyền, các kỹ thuật dẫn - chuyền - sút bóng đá.
  • Kỹ năng phân tích (Analytical skills): Nhận biết và sửa chữa các sai sót kỹ thuật (như góc độ đạp sau, sai lệch vị trí bàn chân khi tiếp đất, sai trật tự xoay vòng trong bóng chuyền, các trường hợp phạm lỗi việt vị hoặc 10 lỗi phạt trực tiếp trong bóng đá).
  • Năng lực thực hành thể chất (Practical competencies): Phát triển đồng bộ các tố chất sức nhanh, sức mạnh tốc độ, sức bền chung và sức bền chuyên môn, khả năng thích ứng thăng bằng dưới nước và phối hợp vận động nhóm trong thi đấu thể thao.

Phương pháp giảng dạy và học tập

Giáo trình thiết lập phương pháp tiếp cận sư phạm đi từ việc xây dựng biểu tượng kỹ thuật động tác, phân tích nguyên lý sinh lý học đến thị phạm và chia nhỏ quy trình tập luyện:

  • Trình tự phân kỳ giảng dạy:
    • Trong môn chạy ngắn: Giảng dạy kỹ thuật bước chạy giữa quãng trước, tiếp theo là kỹ thuật bổ trợ, xuất phát, chạy lao và cuối cùng là kỹ thuật đánh đích.
    • Trong môn bơi ếch: Phân định bài tập làm quen với nước (tập thở, tập nổi người), sau đó tiến hành tập kỹ thuật từng phần trên cạn (ngồi chống tay đạp chân ếch, nằm sấp trên ghế băng đạp chân), chuyển giao bài tập xuống nước (bám máng nước, bám phao nổi, lướt nước đạp chân, quạt tay) và hoàn thiện phối hợp tay - chân - thở.
    • Trong môn nhảy cao: Thực hiện tuần tự 4 bài tập bổ trợ có vạch dấu xác định điểm giậm nhảy và vị trí rơi, tập trung hoàn thiện nhịp điệu 3 bước đà cuối trước khi nâng dần mức xà.
  • Phương pháp tổ chức bài tập và Case studies: Áp dụng phương pháp phân nhóm đồng loạt hoặc luân phiên (tổ chức hàng dọc, hàng ngang 4–5 học sinh chạy nâng cao đùi chạm mông cự ly 15–25m; tập ngụp thở dưới nước theo nhóm 3–4 người, mỗi nhóm thực hiện 3–4 tổ, mỗi tổ 8–10 lần ngụp; nhóm chạy biến tốc theo tín hiệu chỉ huy).
  • Phương pháp kiểm tra, đánh giá: Đánh giá kết hợp giữa kiểm tra định tính (độ chính xác của phương hướng, biên độ, nhịp điệu cấu trúc động tác) và kiểm tra định lượng theo tiêu chuẩn (thành tích chạy 100m, cự ly bơi ếch ≥50m đối với nam và ≥30m đối với nữ, mức xà nhảy cao, thành tích chạy bền phân loại theo nhóm sức khỏe và giới tính).
  • Hướng dẫn tự học: Học sinh duy trì thói quen tập luyện bài thể dục buổi sáng 9 động tác; tự đo đếm nhịp thở (chu kỳ 4–6 bước/nhịp khi chạy bền); tự học và nghiên cứu hệ thống điều luật thi đấu thể thao để tham gia điều hành, giám sát các trận đấu nội bộ.

Điểm nổi bật và cập nhật

  • Cơ sở lý luận y sinh học chuyên sâu: Giáo trình trích xuất các tư liệu lịch sử và nghiên cứu y học có giá trị: dẫn chứng danh y Hải Thượng Lãn Ông Lê Hữu Trác miêu tả bệnh trạng thế tử Trịnh Cán trong Ký sự lên kinh (1977) nhằm phân tích hậu quả của việc thiếu vận động; tích hợp quan điểm của nhà triết học Aristotle, nhà bác học Tissot, công trình nghiên cứu của GS.TS K. Nikitin (Vận động và sự sống, 1975), Nagorny (Thể dục cho não), các khám phá sinh lý học của I.M. Sechenov, I.P. Pavlov và thực tiễn y khoa của Bác sĩ Trần Đông A.
  • Cập nhật thông số khoa học và thành tích thể thao: Đưa vào tài liệu các thông số đo lường sinh cơ học chính xác từ nghiên cứu của V. Borzov (1980) về góc độ các khớp khi xuất phát thấp; cập nhật kỷ lục bơi ếch thế giới các cự ly 50m, 100m, 200m của nam/nữ (tính đến năm 2000) và kỷ lục bơi ếch 62”03 của nam vận động viên Việt Nam tại SEA Games XXIII ở Philippines.
  • Quy chuẩn hóa hệ thống luật thi đấu: Trình bày chi tiết hệ thống điều luật hiện hành của các bộ môn: cập nhật đầy đủ chức năng và quy định thi đấu của cầu thủ Libero (Điều 20), quy định trật tự xoay vòng, thẻ phạt và ký hiệu tay của trọng tài trong bóng chuyền; quy định 10 lỗi phạt trực tiếp, quả phạt đền, khu vực kỹ thuật và vai trò của trọng tài thứ tư trong bóng đá 11 người.

Đối tượng sử dụng giáo trình

  • Học sinh/sinh viên chuyên ngành: Học sinh đang theo học ngành Dược sĩ trình độ Trung cấp chuyên nghiệp tại Trường Trung cấp Quốc tế Mekong, sử dụng làm tài liệu học tập chính khóa cho học phần Giáo dục thể chất.
  • Điều kiện tiên quyết (Prerequisites): Người học cần được kiểm tra sức khỏe ban đầu để phân loại nhóm thể lực; nắm được các kiến thức cơ bản về an toàn vận động và vệ sinh thể dục thể thao.
  • Giảng viên và cán bộ giảng dạy: Giáo trình là văn bản chuyên môn căn bản phục vụ giảng viên bộ môn Thể dục trong việc lập kế hoạch giảng dạy, phân phối thời lượng bài học lý thuyết – thực hành trên sân bãi, bể bơi và thiết lập thang bảng điểm kiểm tra kết thúc học phần.
  • Mục đích tự học và tham khảo: Phục vụ học sinh, sinh viên các ngành khối khoa học sức khỏe tham khảo để tự xây dựng quy trình rèn luyện thể lực cá nhân, điều chỉnh nhịp sinh học và tra cứu điều lệ thi đấu thể thao phong trào.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với ai?

Tài liệu được biên soạn phục vụ học sinh ngành Dược sĩ trình độ Trung cấp tại Trường Trung cấp Quốc tế Mekong; đồng thời là tài liệu tham khảo cho giảng viên giảng dạy giáo dục thể chất tại các cơ sở giáo dục nghề nghiệp.

2. Người học cần đáp ứng kiến thức nền tảng nào?

Người học cần có thể lực bình thường theo kết quả phân loại kiểm tra sức khỏe đầu khóa. Học phần không yêu cầu kỹ năng thể thao nâng cao trước đó nhưng đòi hỏi người học tuân thủ kỷ luật sân bãi và các nguyên tắc an toàn vận động cơ bản.

3. Điểm khác biệt của giáo trình này so với tài liệu giáo dục thể chất thông thường?

Giáo trình phân tích sâu cơ chế sinh học - y học của vận động đối với các hệ cơ quan nội tạng (tim mạch, hô hấp, cơ bắp, thần kinh) thông qua hệ thống dẫn chứng y học cổ truyền và hiện đại, gắn kết trực tiếp mục đích rèn luyện thể chất với đặc thù đối tượng đào tạo ngành Dược sĩ.

4. Làm thế nào để tự học và rèn luyện hiệu quả theo giáo trình?

Học sinh cần nắm vững trình tự bài tập từ động tác mô phỏng trên cạn đến thực hành dưới nước hoặc trên sân bãi; duy trì đều đặn bài tập thể dục phát triển chung 9 động tác; tuân thủ đúng các chỉ số góc độ, nhịp điệu vận động và phân phối sức hợp lý theo hướng dẫn.

5. Giáo trình có những nội dung và tài liệu thực hành bổ trợ nào?

Tài liệu cung cấp hệ thống bài tập bổ trợ chuyên môn chi tiết (chạy bước nhỏ, chạy đạp sau, chạy qua bóng, bài tập nổi người chữ C, ngụp thở, các bài tập chân bơi ếch trên cạn và dưới nước) cùng sơ đồ minh họa sân bãi, vị trí thi đấu, hiệu tay trọng tài và danh mục tài liệu tham khảo chuyên ngành.


Kết luận

Giáo trình môn học Giáo dục thể chất ngành Dược sĩ trình độ Trung cấp của Trường Trung cấp Quốc tế Mekong là tài liệu giảng dạy chuẩn mực, tích hợp khoa học giữa lý luận y sinh học và kỹ thuật thực hành thể thao. Cấu trúc tài liệu cung cấp lộ trình đào tạo rõ ràng: bắt đầu từ việc hiểu rõ tác động sinh lý của vận động, chuẩn hóa bài thể dục phát triển chung, làm chủ các kỹ thuật điền kinh cơ bản (chạy ngắn, chạy bền, nhảy cao), đến việc hoàn thiện kỹ năng trong các chuyên đề thể thao tự chọn (bơi lội, cầu lông, bóng chuyền, bóng đá) và làm chủ hệ thống điều luật thi đấu. Nguồn dữ liệu kỹ thuật và y học trong giáo trình là cơ sở để người học rèn luyện thể chất toàn diện, phục vụ hiệu quả cho học tập và hoạt động nghề nghiệp tương lai.