Giáo trình Định giá đất - PGS. TS. Nguyễn Hữu Ngữ (ĐH Nông Lâm Huế)

Giáo trình Định giá đất (5 chương) cung cấp kiến thức và phương pháp toàn diện về thẩm định giá đất, giúp nắm vững nguyên tắc và thực hành hiệu quả.

Trường đại học

Đại học Huế

Chuyên ngành

Định giá đất

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình

2017

62
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan giáo trình định giá đất PGS

Giáo trình Định giá đất của PGS.TS Nguyễn Hữu Ngữ và ThS. Dương Quốc Nôn là một tài liệu học thuật nền tảng, được biên soạn chuyên sâu cho công tác giảng dạy và học tập trong các lĩnh vực Quản lý đất đai, Địa chính, và Kinh tế bất động sản. Nội dung của giáo trình được xây dựng dựa trên cơ sở pháp lý vững chắc là Luật Đất đai 2013 và các văn bản hướng dẫn liên quan, đảm bảo tính cập nhật và phù hợp với thực tiễn quản lý tại Việt Nam. Tài liệu này không chỉ tổng hợp kiến thức từ nhiều nguồn uy tín trong nước mà còn kết hợp kết quả nghiên cứu khoa học và kinh nghiệm thực tiễn của chính các tác giả. Cấu trúc của giáo trình định giá đất được thiết kế một cách logic, bao gồm 5 chương chính, đi từ những khái niệm cơ bản về đất đai và thị trường quyền sử dụng đất đến các phương pháp xác định giá đất phức tạp và ứng dụng trong việc xây dựng khung giá, bảng giá đất của Nhà nước. Mỗi chương đều lồng ghép các ví dụ minh họa và câu hỏi ôn tập, giúp người đọc dễ dàng nắm bắt cả lý thuyết và cách vận dụng vào thực tế, từ đó nâng cao hiệu quả học tập và nghiên cứu. Đây là nguồn tài liệu không thể thiếu cho sinh viên, học viên và những người làm công tác chuyên môn liên quan đến lĩnh vực đất đai.

1.1. Mục tiêu và đối tượng của tài liệu học thuật này

Giáo trình này đặt ra mục tiêu cốt lõi là cung cấp một hệ thống kiến thức toàn diện và có hệ thống về định giá đất. Tài liệu hướng đến việc trang bị cho sinh viên và các chuyên gia những hiểu biết sâu sắc về các khái niệm, nguyên tắc, và quy trình cần thiết để thực hiện công tác định giá một cách khoa học và chính xác. Đối tượng chính mà giáo trình phục vụ là sinh viên các chuyên ngành như Quản lý đất đai, Địa chính và quản lý đô thị, Quản lý thị trường bất động sản, và Kinh tế đất. Bên cạnh đó, đây cũng là một tài liệu tham khảo quý giá cho các cán bộ đang công tác tại các cơ quan quản lý nhà nước về đất đai, các chuyên viên tại công ty thẩm định giá, nhà đầu tư bất động sản và bất kỳ ai quan tâm đến việc xác định giá trị của quyền sử dụng đất. Nội dung được biên soạn không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà còn chú trọng đến khả năng ứng dụng thực tiễn, giúp người học giải quyết các vấn đề cụ thể trong công việc.

1.2. Cấu trúc 5 chương cốt lõi trong giáo trình định giá đất

Cấu trúc của giáo trình định giá đất được phân chia thành 5 chương một cách khoa học. Chương 1 trình bày các khái niệm nền tảng về đất đai và tổng quan về thị trường quyền sử dụng đất tại Việt Nam. Chương 2 đi sâu vào khái niệm giá đất và các cơ sở khoa học xác định giá đất, phân tích các yếu tố ảnh hưởng và các loại giá đất. Chương 3 tập trung vào hoạt động định giá đất và các nguyên tắc cơ bản phải tuân thủ. Chương 4 là phần trọng tâm, giới thiệu chi tiết các phương pháp xác định giá đất phổ biến như phương pháp so sánh, chiết trừ, thu nhập, thặng dư và hệ số điều chỉnh. Cuối cùng, Chương 5 mô tả quy trình ứng dụng thực tế trong việc xây dựng, điều chỉnh khung giá đất, bảng giá đất và định giá đất cụ thể của Nhà nước. Sự sắp xếp này giúp người đọc tiếp cận kiến thức từ tổng quan đến chi tiết, từ lý luận đến thực hành một cách mạch lạc và hiệu quả.

II. Những thách thức khi xác định giá trị quyền sử dụng đất

Việc xác định giá trị quyền sử dụng đất là một quá trình phức tạp, đối mặt với nhiều thách thức cố hữu. Không giống như các hàng hóa thông thường, đất đai có những đặc trưng riêng biệt: vị trí cố định, diện tích giới hạn và tính không đồng nhất. Theo giáo trình định giá đất, mỗi thửa đất là một tài sản độc nhất, khiến việc so sánh trực tiếp trở nên khó khăn. Thị trường quyền sử dụng đất tại Việt Nam được mô tả là một thị trường không hoàn hảo, nơi thông tin thường không minh bạch và đầy đủ. Giá cả không chỉ phản ánh các yếu tố kinh tế mà còn chịu sự chi phối mạnh mẽ của các yếu tố tâm lý, xã hội và cả hoạt động đầu cơ. Giá trị của đất không phải là chi phí sản xuất ra nó, mà là khả năng sinh lợi trong tương lai, một yếu tố khó định lượng chính xác. Các quy định pháp luật thay đổi, chính sách quy hoạch của nhà nước cũng là những biến số lớn tác động trực tiếp đến giá đất. Do đó, công tác định giá đất đòi hỏi chuyên gia phải có kiến thức chuyên môn sâu rộng, am hiểu thị trường, nắm vững pháp luật và vận dụng linh hoạt các phương pháp định giá để đưa ra một ước tính giá trị khách quan và đáng tin cậy nhất có thể.

2.1. Sự khác biệt giữa giá trị và giá cả trên thị trường đất đai

Một trong những thách thức cơ bản là phân biệt rõ ràng giữa giá trị và giá cả. Giáo trình nhấn mạnh, giá trị của đất đai bao gồm giá trị sử dụng (bản chất bên trong) và giá trị trao đổi (biểu hiện bên ngoài là giá cả). Giá trị sử dụng gắn liền với lợi ích mà đất đai mang lại cho người sử dụng, trong khi giá cả là số tiền được thỏa thuận trên thị trường tại một thời điểm nhất định. Trong một thị trường hoàn hảo, giá cả có thể phản ánh đúng giá trị. Tuy nhiên, trên thị trường quyền sử dụng đất thực tế, giá cả thường xuyên biến động và có thể cao hơn hoặc thấp hơn giá trị thực do ảnh hưởng của các yếu tố như quan hệ cung - cầu đất đai cục bộ, thông tin bất cân xứng, kỳ vọng của nhà đầu tư, và các "cơn sốt" đất do đầu cơ. Việc định giá đất chính là nỗ lực ước tính giá trị thị trường khách quan, làm cơ sở tham chiếu cho các giao dịch và hoạt động quản lý, tránh bị cuốn theo những biến động giá cả ngắn hạn.

2.2. Tác động của thị trường không hoàn hảo đến định giá

Giáo trình phân tích rõ, thị trường quyền sử dụng đất là một thị trường không hoàn hảo với nhiều đặc trưng. Thứ nhất, nó mang tính khu vực cao do đất đai có vị trí cố định. Thứ hai, số lượng người tham gia thị trường không nhiều và thông tin thường bị hạn chế, thiếu minh bạch. Thứ ba, cung về đất đai gần như cố định và không co giãn, trong khi cầu lại biến động mạnh mẽ, dễ dẫn đến tình trạng mất cân bằng và độc quyền. Những đặc điểm này khiến việc áp dụng các mô hình định giá trở nên phức tạp. Người định giá phải thu thập và sàng lọc thông tin từ nhiều nguồn, điều chỉnh các yếu tố khác biệt giữa các tài sản so sánh và nhận định xu hướng thị trường một cách cẩn trọng. Vai trò của các đơn vị tư vấn chuyên nghiệp trở nên vô cùng quan trọng để giảm thiểu rủi ro và đảm bảo tính khách quan trong các giao dịch trên một thị trường vốn dĩ không hoàn hảo.

III. Hướng dẫn cơ sở khoa học xác định giá đất theo giáo trình

Chương 2 của giáo trình định giá đất cung cấp một nền tảng lý luận vững chắc về các cơ sở khoa học xác định giá đất. Thay vì xem giá đất là một con số tùy ý, tài liệu này chỉ ra rằng giá đất được hình thành dựa trên các quy luật kinh tế khách quan. Nền tảng cốt lõi của việc xác định giá trị đất bắt nguồn từ khả năng sinh lợi của nó, tức là dòng thu nhập mà đất đai có thể tạo ra trong tương lai. Giáo trình đã vận dụng và phân tích sâu sắc các lý thuyết kinh tế học cổ điển, đặc biệt là lý thuyết về địa tô của Karl Marx, để giải thích nguồn gốc của giá trị đất. Bên cạnh đó, các yếu tố kinh tế vĩ mô như lãi suất ngân hàng và mối quan hệ cung - cầu cũng được xem là những trụ cột quan trọng trong mô hình định giá. Việc hiểu rõ những cơ sở khoa học này giúp người làm công tác định giá đất không chỉ áp dụng máy móc các công thức mà còn có khả năng phân tích, lý giải và dự báo sự biến động của giá đất một cách logic và có căn cứ, góp phần nâng cao độ chính xác và tin cậy của kết quả định giá.

3.1. Lý thuyết địa tô của Karl Marx và ứng dụng trong định giá

Lý thuyết địa tô được xem là nền tảng hình thành nên giá đất. Giáo trình giải thích, địa tô là phần lợi nhuận siêu ngạch thu được từ việc kinh doanh trên đất, do các điều kiện sản xuất thuận lợi hơn (về độ phì, vị trí). Có hai loại địa tô chính: địa tô chênh lệch (phát sinh từ sự khác biệt về chất lượng và vị trí của đất) và địa tô tuyệt đối (phát sinh do độc quyền sở hữu đất). Trong bối cảnh Việt Nam, Nhà nước là đại diện chủ sở hữu toàn dân, phần địa tô này được nhà nước thu lại thông qua các công cụ tài chính như tiền sử dụng đất, tiền thuê đất. Do đó, khả năng tạo ra địa tô càng cao thì giá trị của quyền sử dụng đất càng lớn. Đây chính là cơ sở để định giá các loại đất nông nghiệp dựa trên năng suất, sản lượng và định giá đất phi nông nghiệp dựa trên khả năng tạo ra lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh, dịch vụ.

3.2. Vai trò của lãi suất ngân hàng trong việc tư bản hóa địa tô

Giáo trình đã giới thiệu công thức kinh điển: Giá đất = Địa tô / Lãi suất ngân hàng. Công thức này thể hiện quá trình tư bản hóa địa tô, biến dòng thu nhập hàng năm (địa tô) thành một giá trị vốn tại thời điểm hiện tại (giá đất). Mối quan hệ này cho thấy giá đất tỷ lệ nghịch với lãi suất ngân hàng. Khi lãi suất ngân hàng giảm, việc đầu tư vào đất đai để thu địa tô trở nên hấp dẫn hơn so với gửi tiền tiết kiệm, khiến cầu về đất tăng và đẩy giá đất lên cao. Ngược lại, khi lãi suất tăng, các nhà đầu tư có xu hướng chuyển vốn sang các kênh an toàn hơn, làm giảm cầu và gây áp lực giảm giá đất. Do đó, lãi suất ngân hàng là một chỉ báo kinh tế vĩ mô quan trọng mà các chuyên gia định giá đất phải xem xét khi phân tích và dự báo thị trường.

3.3. Phân tích quan hệ cung cầu và sự hình thành giá đất

Quy luật cung - cầu đất đai là yếu tố quyết định trực tiếp đến sự biến động của giá đất trên thị trường. Cung về đất đai là gần như cố định và không co giãn do diện tích đất là hữu hạn. Trong khi đó, cầu về đất đai (cho mục đích ở, sản xuất, kinh doanh) lại không ngừng tăng lên do sự gia tăng dân số và phát triển kinh tế. Sự mất cân đối này tạo ra một xu hướng tăng giá tất yếu trong dài hạn. Giáo trình định giá đất minh họa điều này bằng đồ thị với đường cung thẳng đứng và đường cầu dịch chuyển sang phải, cho thấy mức giá cân bằng ngày càng cao hơn. Trong ngắn hạn, các yếu tố như quy hoạch, chính sách tín dụng, và tâm lý thị trường có thể làm thay đổi đột ngột cán cân cung - cầu cục bộ, gây ra các "cơn sốt" hoặc giai đoạn "đóng băng" của thị trường. Việc phân tích kỹ lưỡng quan hệ này tại từng khu vực, từng thời điểm là chìa khóa để xác định giá đất thị trường một cách chính xác.

IV. Các nguyên tắc và phương pháp định giá đất chuyên sâu nhất

Để đảm bảo kết quả định giá đất khách quan, chính xác và có tính pháp lý, hoạt động này phải tuân thủ một hệ thống các nguyên tắc cơ bản và vận dụng các phương pháp khoa học đã được công nhận. Giáo trình định giá đất của PGS.TS Nguyễn Hữu Ngữ dành riêng Chương 3 và 4 để trình bày chi tiết về hai nội dung trọng yếu này. Các nguyên tắc định giá đóng vai trò là kim chỉ nam, là những quy tắc nền tảng định hướng toàn bộ quá trình tư duy và phân tích của chuyên gia định giá. Chúng giúp đảm bảo mọi xem xét và kết luận đều dựa trên những cơ sở logic và kinh tế vững chắc. Song song đó, các phương pháp xác định giá đất là những công cụ kỹ thuật cụ thể để xử lý dữ liệu thị trường và thông tin về thửa đất, từ đó tính toán và đưa ra con số ước tính về giá trị. Giáo trình đã giới thiệu một cách hệ thống các phương pháp phổ biến đang được áp dụng tại Việt Nam và trên thế giới, mỗi phương pháp có ưu, nhược điểm và điều kiện áp dụng riêng. Việc nắm vững cả nguyên tắc và phương pháp là yêu cầu bắt buộc đối với bất kỳ chuyên gia nào muốn thành công trong lĩnh vực phức tạp này.

4.1. Những nguyên tắc vàng cần tuân thủ trong hoạt động định giá

Chương 3 của giáo trình nhấn mạnh một số nguyên tắc cốt lõi. Nguyên tắc sử dụng tốt nhất và hiệu quả nhất (Highest and Best Use) cho rằng giá trị của một thửa đất được quyết định bởi mục đích sử dụng hợp pháp, khả thi về mặt kỹ thuật, hợp lý về tài chính và mang lại giá trị cao nhất. Nguyên tắc thay thế (Substitution) khẳng định người mua sẽ không trả giá cho một tài sản cao hơn chi phí để có được một tài sản tương tự. Nguyên tắc cung - cầu (Supply and Demand) phản ánh sự tương tác giữa lượng cung và cầu trên thị trường để hình thành mức giá. Ngoài ra còn có các nguyên tắc quan trọng khác như nguyên tắc dự tính lợi ích tương lai, nguyên tắc đóng góp, và nguyên tắc phù hợp. Việc tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc này giúp đảm bảo kết quả định giá đất phản ánh đúng bản chất kinh tế và quy luật của thị trường.

4.2. Tổng hợp các phương pháp xác định giá đất phổ biến

Chương 4 của giáo trình định giá đất là cẩm nang về các phương pháp định giá. Phương pháp so sánh là phương pháp phổ biến nhất, dựa trên việc phân tích mức giá của các thửa đất tương tự đã giao dịch thành công trên thị trường. Phương pháp thu nhập (hay phương pháp đầu tư) xác định giá trị đất dựa trên khả năng tạo ra thu nhập trong tương lai. Phương pháp chiết trừ được áp dụng cho các thửa đất có tài sản gắn liền, bằng cách lấy tổng giá trị bất động sản trừ đi giá trị công trình xây dựng. Phương pháp thặng dư phù hợp để định giá các thửa đất có tiềm năng phát triển, dựa vào việc ước tính giá trị phát triển trong tương lai rồi trừ đi các chi phí. Cuối cùng, phương pháp hệ số điều chỉnh giá đất là phương pháp do Nhà nước sử dụng để xác định giá đất cụ thể từ bảng giá đất đã ban hành. Mỗi phương pháp đòi hỏi loại dữ liệu và kỹ thuật phân tích khác nhau.

V. Ứng dụng giáo trình định giá đất vào quản lý nhà nước

Kiến thức từ giáo trình định giá đất không chỉ phục vụ cho các giao dịch trên thị trường tư nhân mà còn có vai trò cực kỳ quan trọng trong công tác quản lý của Nhà nước. Tại Việt Nam, với chế độ sở hữu toàn dân về đất đai, Nhà nước với vai trò đại diện chủ sở hữu phải thực hiện việc định giá để phục vụ nhiều mục đích công. Chương 5 của giáo trình tập trung làm rõ quy trình và cơ sở pháp lý cho việc xác định các loại giá đất do Nhà nước quy định. Đây là một mảng ứng dụng thực tiễn, thể hiện sự kết nối chặt chẽ giữa lý thuyết kinh tế và hoạt động hành chính công. Việc xác định giá đất của Nhà nước phải đảm bảo nguyên tắc phù hợp với giá thị trường phổ biến nhưng đồng thời cũng cần ổn định để làm cơ sở cho việc tính toán các nghĩa vụ tài chính và thực hiện các chính sách đất đai. Giáo trình cung cấp một cái nhìn toàn diện về cách thức Nhà nước xây dựng, ban hành và áp dụng các khung giá, bảng giá, cũng như cách xác định giá đất cụ thể cho từng trường hợp, đảm bảo sự công bằng và minh bạch trong quản lý.

5.1. Quy trình xây dựng khung giá đất và bảng giá đất địa phương

Giáo trình mô tả chi tiết hệ thống giá đất hai cấp của Nhà nước. Ở cấp trung ương, Chính phủ ban hành khung giá đất định kỳ 5 năm một lần, quy định mức giá tối thiểu và tối đa cho từng loại đất theo các vùng kinh tế. Dựa trên khung giá này, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm xây dựng và ban hành bảng giá đất áp dụng tại địa phương. Bảng giá đất được xây dựng chi tiết đến từng vị trí, tuyến đường và được công bố công khai. Đây là căn cứ để tính thuế sử dụng đất, phí và lệ phí, tiền xử phạt vi phạm hành chính và một số trường hợp tính tiền sử dụng đất, tiền bồi thường. Quy trình xây dựng đòi hỏi phải điều tra, khảo sát giá thị trường, phân tích các yếu tố ảnh hưởng để đảm bảo bảng giá phản ánh tương đối sát với thực tế.

5.2. Xác định giá đất cụ thể cho bồi thường và giao đất

Trong nhiều trường hợp, bảng giá đất không đủ linh hoạt để áp dụng. Luật Đất đai 2013 quy định phải xác định giá đất cụ thể cho các trường hợp quan trọng như: tính tiền bồi thường khi Nhà nước thu hồi đất; tính tiền sử dụng đất khi giao đất không qua đấu giá; tính giá trị quyền sử dụng đất khi cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước. Việc xác định giá đất cụ thể phải do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh quyết định dựa trên việc áp dụng các phương pháp xác định giá đất như so sánh, chiết trừ, thu nhập, thặng dư. Cơ quan quản lý đất đai có thể thuê các tổ chức tư vấn định giá chuyên nghiệp để thực hiện. Điều này đảm bảo giá đất được tính toán cho từng trường hợp riêng lẻ sẽ tiệm cận nhất với giá thị trường tại thời điểm quyết định, bảo vệ quyền lợi của người sử dụng đất và lợi ích của Nhà nước.

05/10/2025
Giáo trình định giá đất phần 1 pgs ts nguyễn hữu ngữ

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 được thiết kế nhằm cung cấp cho sinh viên những kiến thức về giá trị của đất đai trong cuộc sống của con người, sự hình thành và phát triên của thị trường quyền sử dụng đất của Việt Nam cùng với sự ra đời của Luật Đất đai qua các thời kỳ. Bên cạnh đó, cung cấp cho sinh viên nắm bắt được những yếu tô cấu thành thị trường quyền sử dụng đất, vai trò của thị trường quyền sử dụng đất trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa ở nước ta. Khai niém dat dai Luật Đất đai qua nhiều thời kỳ đều đã khăng định “Đất đai là tài nguyên quốc gia vô cùng quý giá, là tư liệu sản xuất đặc biệt, là thành phần quan trọng hàng đầu của môi trường sống, là địa bàn phân bố các khu dân cư, xây dựng các công trình kinh tế, văn hóa, xã hội, an ninh quốc phòng”. Như vậy, đất đai là điều kiện chung nhất đối với mọi quá trình sản xuất và hoạt động của con người.

Nói cách khác, không có đất sẽ không có sản xuất cũng như không có sự tồn tại của chính con người. Do vậy, để có thể sử dụng đúng, hợp lý và có hiệu quả toàn bộ quỹ đất thì việc hiểu rõ khái niệm về đất đai là vô cùng cần thiết. Từ khi có sự xuất hiện của con người, con người cùng với sự tiến hóa của mình cũng không ngừng tác động vào đất và làm thay đổi nó một cách nhất định. Theo tiến trình này, con người cũng nhận thức về đất đai một cách đầy đủ hơn.

Ví dụ: “đất đai là một tông thé vat chất gồm cả sự kết hợp giữa địa hình và không gian tự nhiên của thực thể vật chất đó”; hoặc “một vạt đất là một diện tích cụ thể của bề mặt Trái đất. Xét về mặt địa lý, đất đai bao gồm các đặc tính của phần không khí, thô nhưỡng địa £ ig A A ` A A z ` ,Á 2 a đó có ảnh hưởng tới sử dụng vạt đất này trước mắt và trong tương lai”. Đến nay, khái niệm đầy đủ và phổ biến nhất hiện nay về đất đai như sau: “Đát đai là một diện tích cụ thê của bê mặt trái đát bao gôm tắt cả các cầu thành của môi trường sinh thái ngay trên và dưới bê mặt đó như: khí hậu bề mặt, thổ nhưỡng, dạng địa hình, mặt nước, các lớp trầm tích sát bề mặt cùng với nước ngâm và khoáng sản trong lòng đất, tập đoàn động thực vật, trạng thái định cư của con người, những két qua cua con người trong quá khứ và hiện tại để lại (san nên, hô chứa nước hay hệ thống tiêu thoát nước, đường sá, nhà cửa)” (Hội nghị quốc tế về Môi trường ở Rio de Janerio, Brazil, 1993). Về mặt sở hữu của quốc gia thì đất đai là lãnh thổ và bao gồm cả lãnh hải.

Về mặt sử dụng thì dat dai bao gồm cả bề mặt không gian trên đất, mặt đất và chiều sâu dưới đất theo chiều thắng đứng. Đất đai được sử dụng vào nhiều mục đích khác nhau. Đất đai là bất động sản đặc biệt vì sử dụng đất có thể mang lại lợi nhuận. Khi nghiên cứu khái niệm về đất đai liên quan đến định giá đất phải hiểu đất đai là một nguồn tài nguyên thiên nhiên, là tư liệu sản xuất đặc biệt, là thành phần quan trọng của môi trường sống, là địa bàn phân bố khu dân cư, xây dựng cơ sở kinh tế, văn hoá, an ninh và quốc phòng.

Như vậy, đất đai là một khoảng không gian có giới hạn theo chiều thắng đứng (gồm khí hậu của bầu khí quyền, lớp đất phủ bề mặt, thảm động thực vật, nước mặt, nước ngầm và tài nguyên khoáng sản trong lòng đất), và theo chiều ngang trên mặt đất (là sự kết hợp giữa thổ nhưỡng, địa hình, thủy văn cùng nhiều thành phần khác). Đất đai giữ vai trò quan trọng và có ý nghĩa to lớn đối với hoạt động sản xuất cũng như cuộc sống của xã hội loài người. Đặc trưng của đất đai Từ khái niệm về đất đai nêu trên, có thể nói đất đai có những đặc trưng sau: - Đất đai là sản phẩm do thiên nhiên tạo ra nhưng nó chứa đựng những yếu tố lao động. - Đất đai có vị trí cố định.

Chính do vị trí cố định và không thể di 2 dời được đã quy định tính chất vật lý, hóa học, sinh thái của đất đai, đồng - thời nó ch phối rất lớn đến giá đất. Tính cố định của vị trí đất đai yêu cầu con người sử dụng đất tại chỗ. Vì vậy, mỗi mảnh đất có đặc điểm riêng về vị trí, tính chất đất, khả năng sử dụng vào mục đích khác nhau, do đó chúng có giá trị riêng. - Đất đai có giới hạn về diện tích, đất đai do lịch sử tự nhiên hình thành, diện tích có tinh bat biến.

Hoạt động của con người có thé cai tao tính chất của đất, cải biến tình trạng đất đai nhưng không thể tăng giảm diện tích đất đai theo ý muốn của con người. Tính hữu hạn về diện tích đất đai, yêu cầu phải tiết kiệm đất, sử dụng đất có hiệu quả. Diện tích đất có hạn, quỹ đất đai dùng vào các mục đích khác nhau ngày càng trở nên khan hiếm do nhu cầu ngày càng cao về đất đai của việc đô thị hoá, công nghiệp hoá, hiện đại hóa và xây dựng nhà ở để đáp ứng với dân số ngày càng tăng. - Đất đai có tính năng lâu bền có thể sử dụng vĩnh cửu.

Trong điều kiện sử dụng và bảo vệ hợp lý, độ phì nhiêu của đất nông nghiệp có thẻ nâng cao không ngừng, đất nông nghiệp có thể quay vòng sử dụng. Tính lâu bền của đất đai, đề ra yêu cầu và khả năng khách quan sử dụng và bảo vệ hợp lý đất đai. - Điều kiện bản than đất đai (địa chất, địa mạo, thô nhưỡng, thực bì, nước) và điều kiện khí hậu tương ứng (nhiệt độ, 4m độ, lượng mưa) tồn tại sự khác nhau lớn về mặt tự nhiên. Tính khác nhau này trong đất sử dụng cho nông nghiệp có thể làm cho sản lượng và phẩm chất nông sản khác nhau.

Đối với đất đai dùng cho xây dựng, tính khác nhau này có thé làm cho lực chịu tải của nền đất khác nhau. Tính khác nhau của chất lượng đất đòi hỏi phải sử dụng đất hợp lý, để thu lại hiệu quả sử dụng đất cao nhất. Mỗi mảnh đất có đặc điểm riêng về vị trí, tính chất đất, khả năng sử dụng. Vì vậy, mỗi thửa đất đều có giá trị riêng.

- Việc thực hiện các quyền mà luật pháp cho phép đối với người sử dụng đất có quan hệ chặt chẽ đối với lợi ích xã hội và sự quản lý của Nhà nước mà trực tiếp là chính quyền địa phương dựa trên cơ sở quy hoạch sử duno dat của Nhà nước. - Khả năng sinh lợi của đất phụ thuộc vào tự nhiên và con người. - Đất đai là tài sản đặc biệt của quốc gia và chuyền tiếp qua các thế hệ, đồng thời cũng được coi là một dạng tài sản trong phương thức tích lũy của cải vật chất. Giá trị của đất đai Theo Karl Marx, “đất đai là cha, lao động là mẹ tạo ra mọi của cải vật chất cho xã hội”.

Đất đai ở trong bất kỳ chế độ xã hội nào đều được phân định ranh giới đối với từng quốc gia, các quốc gia quản lý sử dụng thu lại lợi ích cho mình. Đất đai không những mang lại giá trị kinh tế mà còn có ý nghĩa to lớn về mặt chính trị, quốc phòng. Dat đai có ý nghĩa rất quan trọng đối với đời sống con người và sự phát triển kinh tế - xã hội, là tư liệu sản xuất để tạo ra của cải vật chất nuôi sống con người, đất được sử dụng làm nơi cư trú, làm nơi sản xuất kinh doanh làm giàu cho xã hội. Bên cạnh đó, cùng với những đặc tính vốn có như cô định về vị trí, hạn chế về số lượng, giới hạn về không gian, vô hạn về thời gian đã làm cho đất đai ngày càng trở nên khan kiếm và quý giá hơn.

Đất đai là địa bàn hoạt động và nơi ở của con người cũng như các sinh vật khác. Việc sử dụng đất đai tạo ra của cải nuôi sống con người và làm giàu cho xã hội. Vì vậy, việc sử dụng đất đai là ước mơ ngàn đời của con người, đặc biệt là nông dân phải có đất đai để ở và sản xuất. Đất đai chứa đựng nguồn tài nguyên thiên nhiên quý hiếm nên quyết định đến sự tồn tại và phát triển của con người.

Đất đai chính là nguyên nhân của mọi sự tranh chấp giữa các bộ tộc, quốc gia, thậm chí giữa các thành viên trong xã hội và trong gia đình. Cho nên, đất đai là tài sản quý giá không thé thay thé được. Đối với nông nghiệp, đất đai là tư liệu sản xuất đặc biệt. Qua sử dụng đất, người nông dân đã tạo ra các sản phẩm lương thực, thực phẩm cung cấp cho con người và các ngành khác.

Đời sống càng cao, yêu cầu sản phẩm nông nghiệp càng nhiều, càng phong phú nên giá trị đất ngày cảng cao. Đối với ngành nghề kinh tế khác (công nghiệp, thương mại dịch vụ.), đất đai - đặc biệt là vị trí đất đai, là công cụ quan trọng để các ngành hoạt động mang lại lợi ích cho xã hội. 4 Theo Karl Marx, giá trị của đất đai bao gồm giá trị sử dụng thể hiện bản chất bên trong và giá trị trao đổi thê hiện bên ngoài là giá cả. Thông thường, với quy mô về giá trị sử dụng càng lớn thì giá trị trao đổi càng lớn.

Giá trị của đất phụ thuộc vào mục đích sử dụng đất hiện tại và khả năng sử dụng trong tương lai. TONG QUAN VE THI TRUONG QUYEN SU DUNG DAT 1. Khái niệm thị trường quyền sử dụng đất Điều 4 Luật Đất đai 2013 quy định: "Đất đai thuộc sở hữu toàn dân do Nhà nước đại diện chủ sở hữu và thống nhất quản lý. Nhà nước trao quyền sử dụng đất cho người sử dụng đất theo quy định".

Do đó, không tồn tại thị trường chuyên quyền sở hữu đất đai ở nước ta, chủ thể lưu thông trên thị trường đất đai là quyền sử dụng đất. Thị trường quyền sử dụng đất về ý nghĩa chung là thị trường giao dịch về quyền sử dụng đất. Thị trường quyền sử dụng đất theo nghĩa rộng là tổng hòa các mối quan hệ về giao dịch quyền sử dụng đất diễn ra tại một khu vực địa lý nhất định, trong một khoảng thời gian nhất định.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ