Giáo trình Điện tử công nghiệp - Vận hành nhà máy thuỷ điện (CĐ Lào Cai)

Giáo trình Điện tử công nghiệp ngành Vận hành nhà máy thuỷ điện. Cung cấp kiến thức tổng quan về mạch chỉnh lưu, các bộ khuếch đại, biến đổi điện áp.

Trường đại học

Trường Cao đẳng Lào Cai

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình

2020

62
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá giáo trình Điện tử công nghiệp cho vận hành thuỷ điện

Giáo trình Điện tử công nghiệp ngành Vận hành thuỷ điện là một tài liệu nền tảng, cung cấp kiến thức cốt lõi về các linh kiện, mạch điện và hệ thống điện tử ứng dụng trong môi trường công nghiệp đặc thù. Nội dung của giáo trình không chỉ dừng lại ở lý thuyết suông mà tập trung vào kỹ năng thực hành, giúp người học nhận biết, đo lường, kiểm tra và lắp ráp các mạch điện tử cơ bản. Theo tài liệu gốc từ Trường Cao đẳng Lào Cai, mục tiêu của môn học là trang bị cho sinh viên khả năng mô tả cấu tạo, giải thích nguyên lý hoạt động của các linh kiện bán dẫn như Diode, Transistor, Thyristor và ứng dụng chúng vào các mạch chỉnh lưu và nghịch lưu, mạch khuếch đại. Đây là những khối xây dựng cơ bản cho mọi hệ thống điều khiển tự động phức tạp hơn. Việc nắm vững các khái niệm này là điều kiện tiên quyết để hiểu sâu hơn về các hệ thống giám sát và điều khiển hiện đại như PLC và SCADA trong nhà máy điện, đảm bảo vận hành an toàn và hiệu quả.

1.1. Tầm quan trọng của tài liệu điện tử công nghiệp chuyên ngành

Trong bối cảnh tự động hóa nhà máy thủy điện ngày càng phát triển, tài liệu điện tử công nghiệp chuyên ngành đóng vai trò kim chỉ nam. Nó không chỉ cung cấp kiến thức về các phần tử bán dẫn công suất mà còn định hình tư duy hệ thống cho kỹ sư vận hành. Một kỹ sư giỏi không chỉ biết cách thao tác trên bảng điều khiển mà còn phải hiểu được nguyên lý sâu xa của các mạch điện tử bên trong. Tài liệu này giúp chuẩn hóa kiến thức, đảm bảo mọi kỹ sư đều có một nền tảng chung vững chắc về các linh kiện điện tử thụ động (điện trở, tụ điện, cuộn cảm) và linh kiện tích cực (Diode, Transistor, SCR). Sự hiểu biết này là cơ sở để chẩn đoán sự cố, bảo trì thiết bị và thực hiện các biện pháp an toàn điện trong nhà máy điện một cách chính xác.

1.2. Mục tiêu đào tạo ngành vận hành nhà máy thủy điện

Mục tiêu chính của giáo trình là trang bị cho người học kiến thức và kỹ năng cần thiết để làm chủ các thiết bị điện tử trong nhà máy thủy điện. Cụ thể, sau khi hoàn thành môn học, người học phải có khả năng "Lắp ráp, khảo sát được các mạch chỉnh lưu, mạch khuếch đại và mạch biến đổi điện áp xoay chiều" và "Sửa chữa được một số mạch điện đơn giản". Điều này trực tiếp phục vụ cho công tác vận hành và bảo trì các hệ thống quan trọng như hệ thống kích từ máy phát điện, các bộ biến đổi công suất và hệ thống truyền động điện. Hơn nữa, giáo trình nhấn mạnh năng lực tự chủ và trách nhiệm, khuyến khích người học "Ứng dụng các công nghệ mới vào việc xử lý các sự cố hệ thống điện", một kỹ năng sống còn trong môi trường công nghiệp hiện đại.

II. Thách thức khi học Điện tử công nghiệp tại nhà máy thuỷ điện

Việc học và ứng dụng Điện tử công nghiệp trong ngành Vận hành thuỷ điện đối mặt với nhiều thách thức đặc thù. Môi trường nhà máy thủy điện là một hệ thống phức hợp với các thiết bị công suất lớn, điện áp cao và yêu cầu về độ tin cậy tuyệt đối. Do đó, việc chuyển đổi từ lý thuyết trong giáo trình sang thực tế đòi hỏi sự cẩn trọng và hiểu biết sâu sắc. Một trong những thách thức lớn nhất là sự phức tạp của các hệ thống điều khiển tự động, nơi một lỗi nhỏ trong một mạch điện tử có thể gây ra sự cố cho cả một tổ máy. Hơn nữa, công nghệ liên tục phát triển, đòi hỏi các kỹ sư vận hành phải không ngừng cập nhật kiến thức về các thiết bị mới như vi điều khiển trong công nghiệp hay các chuẩn giao tiếp hiện đại, vốn không phải lúc nào cũng được đề cập chi tiết trong giáo trình cơ bản. Việc đảm bảo an toàn điện trong nhà máy điện luôn là ưu tiên hàng đầu, tạo ra áp lực lớn cho người học khi thực hành và xử lý sự cố.

2.1. Khó khăn trong việc liên kết lý thuyết và thực tiễn vận hành

Khoảng cách giữa lý thuyết và thực tiễn là một rào cản phổ biến. Giáo trình cung cấp nguyên lý hoạt động của một Thyristor hay một mạch khuếch đại thuật toán, nhưng trong thực tế, các linh kiện này là một phần của một hệ thống lớn hơn, chẳng hạn như bộ điều tốc tua-bin hay hệ thống kích từ máy phát điện. Kỹ sư vận hành cần phải hiểu được mối liên kết này: làm thế nào một tín hiệu điều khiển nhỏ từ PLC và SCADA trong nhà máy điện lại có thể điều khiển dòng điện hàng trăm ampe thông qua các khối điện tử công suất ứng dụng. Việc thiếu các mô hình mô phỏng hoặc thiết bị thực hành chuyên dụng có thể khiến người học khó hình dung được vai trò và sự tương tác của các mạch điện tử trong toàn bộ dây chuyền sản xuất điện năng.

2.2. Yêu cầu cao về an toàn điện trong nhà máy điện công suất lớn

An toàn là yếu tố không thể xem nhẹ. Nhà máy thủy điện vận hành với điện áp và dòng điện cực lớn. Bất kỳ sai sót nào trong quá trình đo lường, kiểm tra hay sửa chữa mạch điện tử đều có thể dẫn đến tai nạn nghiêm trọng. Giáo trình đề cập đến các quy tắc an toàn cơ bản, nhưng thực tế đòi hỏi sự tuân thủ nghiêm ngặt và kỹ năng nhận diện rủi ro cao. Các kỹ sư phải thành thạo việc sử dụng thiết bị bảo hộ cá nhân, hiểu rõ quy trình cô lập nguồn điện và biết cách xử lý các tình huống khẩn cấp. Do đó, việc đào tạo không chỉ là truyền đạt kiến thức mà còn phải rèn luyện tác phong công nghiệp và ý thức kỷ luật về an toàn điện trong nhà máy điện.

III. Phương pháp nắm vững linh kiện và mạch điện tử công suất cơ bản

Để vượt qua các thách thức, phương pháp hiệu quả nhất là nắm vững kiến thức nền tảng về linh kiện và các mạch điện tử công suất ứng dụng được trình bày trong giáo trình. Chương 1 và 2 của tài liệu cung cấp một cái nhìn tổng quan chi tiết về các phần tử bán dẫn và mạch chỉnh lưu và nghịch lưu. Việc hiểu rõ đặc tính Vôn-Ampe của Diode, nguyên lý đóng cắt của Transistor, và cơ chế kích hoạt của Thyristor (SCR) là chìa khóa để phân tích mọi mạch điện phức tạp. Giáo trình nhấn mạnh tầm quan trọng của kỹ năng thực hành: "Đo, đọc và kiểm tra được một số linh kiện chuyển mạch thông dụng". Chỉ khi thực sự dùng đồng hồ VOM để xác định chân, kiểm tra tình trạng sống/chết của linh kiện, người học mới thực sự làm chủ được chúng. Kiến thức về mạch chỉnh lưu, từ chỉnh lưu nửa chu kỳ đơn giản đến chỉnh lưu cầu ba pha, là nền tảng cho việc thiết kế và bảo trì các bộ nguồn DC cung cấp cho toàn bộ hệ thống điều khiển tự động trong nhà máy.

3.1. Phân tích các loại mạch chỉnh lưu và nghịch lưu ứng dụng

Mạch chỉnh lưu và nghịch lưu là trái tim của nhiều thiết bị trong nhà máy thủy điện. Mạch chỉnh lưu, được mô tả kỹ trong Chương 2, có nhiệm vụ chuyển đổi nguồn điện xoay chiều (AC) từ máy phát thành nguồn một chiều (DC) ổn định. Nguồn DC này được sử dụng để nuôi các mạch điều khiển, hệ thống bảo vệ rơ le kỹ thuật số, và đặc biệt quan trọng trong việc nạp cho hệ thống ắc quy dự phòng. Giáo trình phân loại rõ ràng các mạch từ chỉnh lưu 1 pha nửa chu kỳ, hai nửa chu kỳ, đến chỉnh lưu 3 pha hình tia và hình cầu. Hiểu rõ ưu nhược điểm của từng loại mạch giúp kỹ sư lựa chọn và chẩn đoán lỗi hệ thống cung cấp nguồn một cách hiệu quả. Ngược lại, mạch nghịch lưu (inverter), dù không được đề cập sâu, lại có vai trò chuyển đổi DC thành AC, ứng dụng trong các hệ thống UPS và bộ truyền động biến tần.

3.2. Đặc tính của Thyristor Triac trong điện tử công suất ứng dụng

Thyristor (SCR) và Triac là các linh kiện bán dẫn công suất then chốt, cho phép điều khiển các tải công suất lớn. Giáo trình giải thích rõ nguyên lý "khi phân cực thuận cho SCR muốn có dòng đi từ A sang K ta phải kích xung vào chân điều khiển G". Đặc tính tự giữ này làm cho Thyristor trở thành một công tắc điện tử lý tưởng trong các bộ chỉnh lưu có điều khiển, cho phép điều chỉnh điện áp ra một cách linh hoạt. Triac, về bản chất là hai Thyristor đấu song song ngược, có khả năng điều khiển dòng điện xoay chiều ở cả hai bán kỳ. Những linh kiện này là nền tảng của điện tử công suất ứng dụng, xuất hiện trong các bộ khởi động mềm động cơ, bộ điều chỉnh ánh sáng công nghiệp và đặc biệt là trong hệ thống kích từ máy phát điện để điều khiển dòng kích từ, qua đó ổn định điện áp đầu cực máy phát.

IV. Hướng dẫn tích hợp hệ thống điều khiển tự động PLC và SCADA

Mặc dù giáo trình tập trung vào các thành phần cơ bản, mục tiêu cuối cùng là ứng dụng chúng vào các hệ thống điều khiển tự động hiện đại. Việc tích hợp PLC và SCADA trong nhà máy điện là bước tiến tự nhiên từ kiến thức nền tảng về điện tử. PLC (Programmable Logic Controller) chính là bộ não của hệ thống, sử dụng các vi điều khiển trong công nghiệp để thực thi logic điều khiển, nhận tín hiệu từ cảm biến và cơ cấu chấp hành, và ra quyết định. Các mạch điện tử đã học, như mạch khuếch đại, mạch so sánh, chính là những khối chức năng được tích hợp bên trong các module vào/ra (I/O) của PLC. Hệ thống SCADA (Supervisory Control and Data Acquisition) cung cấp giao diện người-máy (HMI), cho phép kỹ sư giám sát toàn bộ hoạt động của nhà máy từ một phòng điều khiển trung tâm. Tín hiệu từ hàng trăm cảm biến được thu thập, xử lý và hiển thị một cách trực quan, giúp việc đo lường và điều khiển công nghiệp trở nên chính xác và hiệu quả hơn bao giờ hết.

4.1. Vai trò của vi điều khiển trong công nghiệp và PLC

Vi điều khiển trong công nghiệp là trái tim của các thiết bị thông minh, bao gồm cả PLC. Chúng là các vi mạch tích hợp (IC) có khả năng xử lý chương trình, đọc dữ liệu từ cảm biến và điều khiển các thiết bị ngoại vi. Trong nhà máy thủy điện, PLC nhận nhiệm vụ điều khiển tuần tự khởi động/dừng tổ máy, điều chỉnh lưu lượng nước qua tuabin, và giám sát các thông số an toàn. Kiến thức về các cổng logic, bộ khuếch đại thuật toán (Op-Amp) trong Chương 3 của giáo trình giúp hiểu được cách tín hiệu analog từ cảm biến được xử lý trước khi đưa vào PLC. Việc lập trình PLC đòi hỏi tư duy logic, nhưng nền tảng về điện tử giúp kỹ sư hiểu rõ hơn về tín hiệu điện đang được xử lý, từ đó gỡ lỗi hiệu quả hơn.

4.2. Giám sát vận hành qua hệ thống PLC và SCADA trong nhà máy điện

Hệ thống PLC và SCADA trong nhà máy điện tạo thành một hệ thần kinh trung ương. SCADA thu thập dữ liệu từ các PLC đặt tại từng tổ máy, trạm biến áp, và hệ thống phụ trợ, sau đó tổng hợp lại trên màn hình giám sát. Kỹ sư vận hành có thể theo dõi nhiệt độ cuộn dây máy phát, áp lực dầu, mức nước thượng lưu và hạ lưu, công suất phát... trong thời gian thực. Khi có bất thường, hệ thống sẽ tự động cảnh báo. Ví dụ, tín hiệu từ một cảm biến và cơ cấu chấp hành đo nhiệt độ vượt ngưỡng sẽ được PLC ghi nhận, và SCADA sẽ hiển thị cảnh báo màu đỏ kèm âm thanh. Điều này cho phép phản ứng nhanh chóng, cô lập sự cố trước khi nó lan rộng, đảm bảo tính liên tục và an toàn cho toàn bộ nhà máy.

V. Bí quyết ứng dụng Điện tử công nghiệp vào vận hành thuỷ điện

Bí quyết để ứng dụng thành công kiến thức Điện tử công nghiệp vào Vận hành thuỷ điện nằm ở khả năng kết nối các khối kiến thức rời rạc thành một hệ thống hoàn chỉnh. Thay vì chỉ xem xét một mạch chỉnh lưu và nghịch lưu độc lập, kỹ sư cần đặt nó trong bối cảnh của hệ thống kích từ máy phát điện. Mạch chỉnh lưu có điều khiển dùng Thyristor không chỉ là một bài tập trong sách, mà nó chính là cơ cấu cốt lõi để điều chỉnh dòng điện kích từ, từ đó ổn định điện áp lưới. Tương tự, các bộ khuếch đại không chỉ dùng để khuếch đại tín hiệu âm thanh, mà trong nhà máy điện, chúng khuếch đại các tín hiệu yếu từ cảm biến nhiệt độ, áp suất... để PLC có thể đọc được. Sự thành công đến từ việc hiểu rõ chức năng của từng khối điện tử công suất ứng dụng và vai trò của nó trong bức tranh tổng thể của tự động hóa nhà máy thủy điện.

5.1. Ứng dụng trong hệ thống kích từ máy phát điện và điều tốc

Hệ thống kích từ máy phát điện là một ví dụ điển hình. Nhiệm vụ của nó là cung cấp dòng điện một chiều (DC) cho cuộn dây rotor của máy phát, tạo ra từ trường. Cường độ của từ trường này quyết định điện áp phát ra ở stator. Các hệ thống kích từ hiện đại sử dụng bộ chỉnh lưu cầu 3 pha có điều khiển bằng Thyristor. Tín hiệu điều khiển góc kích alpha (α) cho các Thyristor được tạo ra bởi một bộ điều khiển kỹ thuật số (AVR - Automatic Voltage Regulator). Bằng cách thay đổi góc α, hệ thống có thể tăng hoặc giảm dòng kích từ cực nhanh, giữ cho điện áp máy phát luôn ổn định dù phụ tải thay đổi. Đây là một ứng dụng trực tiếp và quan trọng của kiến thức về mạch chỉnh lưu có điều khiển trong giáo trình.

5.2. Vai trò trong hệ thống truyền động điện và bảo vệ rơ le

Hệ thống truyền động điện sử dụng các bộ biến tần để điều khiển tốc độ động cơ không đồng bộ, được dùng cho các máy bơm, quạt gió, và cần trục trong nhà máy. Các bộ biến tần này là một tổ hợp phức tạp của các mạch điện tử công suất ứng dụng, bao gồm khối chỉnh lưu và khối nghịch lưu. Mặt khác, bảo vệ rơ le kỹ thuật số là người lính gác cho hệ thống điện. Các rơ le này liên tục đo lường dòng điện, điện áp qua các biến dòng (CT) và biến áp (VT). Bên trong rơ le là các mạch xử lý tín hiệu, sử dụng các bộ khuếch đại thuật toán và vi xử lý để so sánh giá trị đo được với các ngưỡng cài đặt. Nếu phát hiện sự cố (ngắn mạch, quá tải), rơ le sẽ gửi tín hiệu đi cắt máy cắt trong mili giây, bảo vệ thiết bị hàng triệu đô la khỏi hư hỏng.

VI. Tương lai ngành Điện tử công nghiệp trong tự động hoá thuỷ điện

Tương lai của Điện tử công nghiệp trong ngành Vận hành thuỷ điện gắn liền với xu hướng tự động hóa nhà máy thủy điện và chuyển đổi số. Các kiến thức nền tảng trong giáo trình hiện tại vẫn sẽ là cốt lõi, nhưng sẽ được bổ sung và nâng cao bởi các công nghệ mới. Sự phát triển của các linh kiện bán dẫn công suất hiệu suất cao hơn như IGBT, MOSFET sẽ giúp các bộ biến đổi năng lượng nhỏ gọn và hiệu quả hơn. Trí tuệ nhân tạo (AI) và Học máy (Machine Learning) sẽ được tích hợp vào các hệ thống điều khiển tự động, cho phép chẩn đoán sớm hỏng hóc (predictive maintenance) dựa trên phân tích dữ liệu từ cảm biến và cơ cấu chấp hành. Các hệ thống PLC và SCADA trong nhà máy điện sẽ ngày càng thông minh hơn, có khả năng tự tối ưu hóa quá trình vận hành để đạt hiệu suất cao nhất. Do đó, kỹ sư vận hành trong tương lai không chỉ cần vững về điện tử cơ bản mà còn phải có kỹ năng về công nghệ thông tin và khoa học dữ liệu.

6.1. Xu hướng tự động hóa nhà máy thủy điện thông minh

Nhà máy thủy điện thông minh là mục tiêu hướng tới. Ở đó, mọi thiết bị từ tuabin, máy phát đến máy cắt đều được kết nối qua mạng công nghiệp (Industrial Internet of Things - IIoT). Dữ liệu vận hành không chỉ được giám sát mà còn được phân tích để tối ưu hóa việc sử dụng nguồn nước, dự báo sản lượng điện và lên kế hoạch bảo trì hiệu quả. Tự động hóa nhà máy thủy điện sẽ giảm thiểu sự can thiệp của con người trong các quy trình lặp đi lặp lại, cho phép kỹ sư tập trung vào các nhiệm vụ phân tích và ra quyết định chiến lược. Các mạch điện tử sẽ ngày càng nhỏ gọn, thông minh và được tích hợp sâu hơn vào từng thiết bị, tạo nên một hệ sinh thái kết nối và tự vận hành.

6.2. Nâng cao kỹ năng đo lường và điều khiển công nghiệp 4.0

Cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 đặt ra yêu cầu mới về kỹ năng đo lường và điều khiển công nghiệp. Kỹ sư không chỉ làm việc với tín hiệu 4-20mA hay 0-10V truyền thống mà còn phải làm quen với các giao thức truyền thông số như Modbus, Profibus, và Ethernet/IP. Việc cấu hình, gỡ lỗi các mạng truyền thông công nghiệp sẽ trở thành một kỹ năng thiết yếu. Kiến thức về an ninh mạng công nghiệp (OT Security) cũng trở nên quan trọng để bảo vệ hệ thống điều khiển tự động khỏi các cuộc tấn công từ bên ngoài. Do đó, giáo trình Điện tử công nghiệp trong tương lai cần được cập nhật để phản ánh những thay đổi công nghệ này, đảm bảo nguồn nhân lực cho ngành thủy điện đáp ứng được yêu cầu của thời đại mới.

03/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ ĐIỆN TỬ CÔNG NGHIỆP Mục tiêu - Trình bày được các khái niệm chung về điện tử công nghiệp. - Nhận biết được các linh kiện chuyển mạch dùng trong điện tử công nghiệp. - Đo, đọc và kiểm tra được một số linh kiện chuyển mạch thông dụng. - Rèn luyện tính cẩn thận, nghiêm túc trong học tập.

Nội dung chính 1. GIỚI THIỆU CHUNG VỀ ĐIỆN TỬ CÔNG NGHI ỆP 1. Điện tử công nghiệp Điện tử công nghiệp là môn học chuyên tìm hiểu quá trình xử lý và lắp đặt các mạch điện tử. Người học môn Điện tử công nghiệp thường được bố trí làm việc ở các nhà máy hoặc phân xưởng, các công ty, doanh nghiệp điện, điện tử.

Làm việc trong các tổ cơ điện, phòng bảo dưỡng bảo trì thiết bị điện của các nhà máy, xí nghiệp. Đặc tính cơ bản của các phần tử bán dẫn công suất Phần tử bán dẫn đóng cắt với kích thước nhỏ nhưng chịu được điện áp, dòng điện càng lớn và tổn hao công suất thấp.CÁC LINH KIỆN CHUYỂN MẠCH TRONG ĐIỆN TỬ CÔNG NGHIỆP. Các linh kiện điện tử thụ động Trong mạch điện, trạng thái điện của một linh kiện (hay phần tử) được thể hiện bởi hai thông số trạng thái là điện áp đặt trên linh kiện và dòng điện chạy qua nó. Các phần tử tạo ra điện áp hay dòng điện gọi là nguồn điện áp (nguồn áp) hay nguồn dòng điện (nguồn dòng).

Các phần tử không tạo được điện áp hay dòng điện gọi là các phần tử tiêu thụ điện (các phụ tải). Tùy theo yêu cầu sử dụng, các linh kiện được chế tạo dưới nhiều dạng khác nhau và có những đặc tính kỹ thuật tương ứng với lĩnh vực sử dụng. Các linh kiện điện tử thụ động gồm: Điện trở, tụ điện, cuộn cảm.Điện trở + Điện trở trong mạch được dùng để điều chỉnh thiên áp; hạn chế dòng điện; điều chỉnh độ khuyếch đại; tạo thành mạch hằng số thời gian; làm phụ tải cho mạch; tạo nhiệt, ổn định nhiệt;. và nhiều chức năng khác.

+ Điện trở là sự cản trở dòng điện của một vật dẫn điện. Nếu vật dẫn điện tốt thì điện trở nhỏ, vật dẫn điện kém thì điện trở lớn, vật cách điện thì điện trở là vô cùng lớn. + Giá trị điện trở không phụ thuộc vào tần số dòng điện, nghĩa là giá trị điện trở không thay đổi khi dùng ở mạch một chiều cũng như xoay chiều. 6 + Điện trở của dây dẫn phụ thuộc vào chất liệu, độ dài và tiết diện của dây, được tính theo công thức sau:  .1) S Trong đó ρ là điện trở xuất phụ thuộc vào chất liệu l: là chiều dài dây dẫn S : là tiết diện dây dẫn R : là điện trở đơn vị là Ohm + Khi sử dụng điện trở cần quan tâm đến các thông số sau : - Giá trị điện trở - Sai số của điện trở (tính theo %) hay độ chính xác của điện trở.

- Công suất tối đa cho phép (mà điện trở tiêu thụ) - Các tham số về đặc điểm cấu tạo, vật liệu chế tạo. + Điện tở được chia làm 2 loại : - Điện trở có giá trị cố định : Hình a - Điện trở có giá trị thay đổi :Hình b a b Hình 1.1: Điện trở có giá trị cố định (a) điện trở có giá trị thay đổi (b) * Cấu tạo : Điện trở than được chế tạo bằng cách cho bột than trộn với keo được ép thành thỏi, hai đầu đưa ra 2 dây gọi là chân điện trở. Loại này rẻ nhưng độ chính xác thấp. Điện trở than phun : Bột than được phun theo rãnh trên ống sứ.

Loại này dùng phổ biến vì độ chính xác cao hơn. Điện trở dây quấn: Dây kim loại có điện trở suất cao được quấn trên ống cách điện rồi tráng men phủ toàn bộ hoặc chừa một khoảng để dịch một con chạy trên thân điện trở nhằm điều chỉnh trị số. Cũng có loại điện trở dây quấn không phủ men. 7 Điện trở dây quấn có nhiều vòng dây nên gây ra cảm kháng.

Để giảm và trừ khử cảm kháng này người ta dùng 2 cách: hoặc quấn dây trên tấm cách điện thật dẹt, hoặc quấn chập đôi để 2 vòng dây cạnh nhau có dòng điện chạy ngược chiều. Điện trở dây quấn chịu được công suất tiêu tán lớn, bền và chính xác nhưng giá thành cao. Biến trở: Là điện trở dây quấn hay than phun hình vòng cung, trên đó có một con chạy có thể thay đổi vị trí khi xoay trục. Biến trở thường có 3 đầu ra, đầu giữa thường ứng với con chạy.

Con chạy chia điện trở vòng cung thành 2 phần: 1 và 2. Tùy theo vị trí con chạy mà các điện tở phần 1 và phần 2 tăng hoặc giảm và ta có thể sử dụng tùy theo cách nối đầu ra. Biến trở làm nhiệm vụ phân áp gọi là chiết áp.2: Ký hiệu điện trở (a) biến trở (b) * Cách đọc điện trở - Đọc trực tiếp: Một số điện trở thường là điện trở có công suất lớn, được nhà sản xuất ghi giá trị điện trở và công suất tiêu tán cho phép trực tiếp lên thân điện trở. Ví dụ: 5 1k 2M x y  Các giá trị 5  ; 1K  , 2M,… - Đọc theo mã thập phân: Vì thân điện trở nhỏ nên khó ghi được nhiều số và đơn vị.

Vì vậy người ta thống nhất đơn vị là . Để tránh ghi nhiều số người ta quy định chỉ ghi 1 số có 3 chữ số. Trong đó 2 số đầu là 2 số của trị số điện trở. Số thứ 3 là số các số 0 thêm vào tiếp theo bên phải của 2 số trước.

VD: 102 = 1000  - Đọc theo mã vạch màu: Tuân thủ theo bảng quy ước mã màu quốc tế như sau: Bảng 1.1 Bảng quy ước mã màu Màu Vòng 1 Sai số Đen 0 Nâu 1 1% Đỏ 2 2% Cam 3 Vàng 4 8 Xanh lá 5 0,5% Xanh dương 6 0,25% Tím 7 0,1% Xám 8 Trắng 9 Vàng nhũ -1 5% Bạc -2 10% Không màu 20% Điện trở loại 4 vòng màu: Đây là điện trở thường gặp nhất - Vòng 1: Chỉ số thứ nhất - Vòng 2: Chỉ số thứ 2 - Vòng 3: Chỉ các số 0 thêm vào - Vòng 4: Sai số tính theo % VD: Vàng – tím – cam - nhũ bạc R = 47000 ± 10% Điện trở loại 5 vòng màu: Là điện trở có độ chính cao - Vòng 1: Chỉ số thứ nhất - Vòng 2: Chỉ số thứ 2 - Vòng 3: Chỉ số thứ 3 - Vòng 4: Chỉ các số 0 thêm vào VD: Nâu – tím - đỏ - đỏ - nâu R = 17200 ± 1% * Cách đo điện trở + Bước 1: Chỉnh thang đo về vị trí đo điện trở x1; x10; x100. + Bước 2: Chỉnh KHÔNG thang đo bằng cách chập hai đầu que đo rồi chỉnh chiết áp để kim đồng hồ chỉ giá trị không + Bước 3 : Đặt que đo vào hai đầu điện trở, đọc trị số điện trở. Giá trị đo được = chỉ số kim chỉ thị x thang đo Ví dụ: Để thang x100 và giá trị kim chỉ là 27 khi đó giá trị điện trở là 100 x 27 = 2700 = 2,7 K Chú ý: - Nếu ta để thang đo quá cao thì kim chỉ lên một chút, như vậy đọc trị số sẽ không chính xác - Nếu ta để thang đo quá thấp, kim lên quá nhiều và đọc trị số cũng không chính xác. Vậy tính toán sao cho kim lên quá 2/3 thang đo là được.

- Khi đo các điện trở có trị số từ 10k trở lên thì ta không cầm tay vào hai đầu điện trở. 9 - Đối với các điện trở nằm trong mạch điện thì ta cũng đọc trị số và đo như bình thường. Kết quả thường có giá trị nhỏ hơn hoặc bằng giá trị ghi trên thân. Để có kết quả chính xác ta có thể tháo 1 chân ra khỏi vỉ mạch hoặc tháo hẳn ra ngoài để đo.

Điện trở màng than thường hỏng ở dạng tăng trị số, không hỏng ở dạng giảm trị số. - Đối với các điện trở nhiệt khi đo kiểm tra ta phải tác động nhiệt độ bằng cách dùng mỏ hàn nung nóng điện trở lên nếu trị số thay đổi được theo nhiệt độ thì trở kiểm tra vẫn tốt - Đối với biến trở thì ta đo chân giữa với chân cạnh và điều chỉnh nếu thấy kim thay đổi đều thì biến trở kiểm tra là tốt, nếu kim giật cục lên thì biến trở hỏng, biến trở thường hư hỏng ở dạng bụi bẩn gây tiếp xúc không tốt (rỗ màng than) gây ra nhiễu khi điều chỉnh. Khi biến trở tiếp xúc không tốt gây nhiễu khi điều chỉnh thì ta xử lý bằng cách tra dầu cách điện. Khi đo điện trở ta sử dụng nguồn pin bên trong của đồng hồ thông qua que đo đặt lên điện trở để nối kín mạch làm quay khung dây do vậy chỉ được đo điện trở khi trong mạch không có điện (đo nguội).

Hai đầu que đo được đấu với nguồn Pin của đồng hồ như sau: Que đỏ của đồng hồ nối với cực âm của nguồn Pin Que đen của đồng hồ nối với cực dương của nguồn Pin 1. Tụ điện a, Cấu tạo: Hai vật dẫn thường là hai tấm kim loại đặt gần nhau và cách điện nhau tạo thành một tụ điện. Các tấm kim loại gọi là bản cực của tụ điện.3: Cấu tạo tụ điện Tùy theo chất cách điện giữa hai bản cực mà tụ được chia thành nhiều loại: Tụ không khí, tụ giấy, tụ mi ca, tụ dầu, tụ gốm, tụ sứ, tụ hóa,. b, Đặc điểm, hình dạng : Đặc điểm Điện dung của tụ điện tăng theo điện tích đối diện giữa hai bản cực, nên để tăng điện dung phải tăng diện tích bản cực.

Khi đó, kích thước sẽ tăng. Để kích thước gọn lại, người ta làm hai bản cực là hai lá kim loại đặt xen kẽ giữa hai bản giấy cách điện rồi cuộn tròn lại như hình vẽ. 10 + Khi sử dụng tụ cần quan tâm đến các thông số sau: - Giá trị điện dung - Sai số của điện dung (%) - Điện áp làm việc - Các tham số khác cũng như loại tụ Hình dạng b a c d f e Hình 1.4: Hình dạng tụ(a) mi ca, (b)tụ giấy, (c)tụ gốm, (d)tụ dầu (e)tụ sứ , (f) tụ hóa c, Ký hiệu, phân loại, cách đọc và cách đo tụ.5: Ký hiệu tụ điện 11 * Phân loại - Theo cực tính: tụ có cực tính và tụ không cực tính. - Theo giá trị điện dung: tụ có giá trị cố định và tụ có giá trị điện dung thay đổi.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ