Giáo trình Điều khiển Kỹ thuật Cảm biến và Điện thông minh | Trường CĐ Lào Cai

Giáo trình Kỹ thuật Cảm biến và Điện thông minh nghề Điện dân dụng. Cung cấp kiến thức về cảm biến nhiệt, tiệm cận, hệ thống KNX, năng lượng tái tạo.

Trường đại học

Trường Cao đẳng Lào Cai

Chuyên ngành

Điện Dân Dụng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình nội bộ

2019

98
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh Giáo trình Điện thông minh Cảm biến hiện nay

Giáo trình Điện thông minh và Cảm biến cho nghề Điện dân dụng là một tài liệu học thuật thiết yếu, đóng vai trò nền tảng trong việc đào tạo thế hệ kỹ thuật viên mới. Sự phát triển của công nghệ đã biến nhà thông minh (smarthome) từ một khái niệm xa xỉ trở thành một phần không thể thiếu của cuộc sống hiện đại. Giáo trình này, được phát triển dựa trên các nghiên cứu thực tiễn như tài liệu của Trường Cao đẳng Lào Cai, tập trung vào việc trang bị kiến thức về các hệ thống smarthome phức tạp. Nội dung không chỉ dừng lại ở lý thuyết suông mà đi sâu vào nguyên lý hoạt động của từng loại cảm biến, từ cảm biến nhiệt độ độ ẩm đến các cảm biến an ninh. Mục tiêu là giúp người học nắm vững cách thức lắp đặt điện thông minh, hiểu rõ các sơ đồ nguyên lý điện thông minh, và có khả năng xử lý các tình huống thực tế. Sự ra đời của giáo trình này đánh dấu một bước chuyển mình quan trọng, đáp ứng nhu cầu cấp thiết của thị trường lao động đối với các kỹ thuật viên smarthome có tay nghề cao, am hiểu sâu về hệ thống IoT và các công nghệ tự động hóa tiên tiến. Việc chuẩn hóa kiến thức qua một tài liệu bài bản đảm bảo chất lượng đầu ra, giúp các kỹ thuật viên tự tin triển khai và bảo trì hệ thống điện thông minh một cách hiệu quả và an toàn.

1.1. Tầm quan trọng của tự động hóa nhà ở trong kỷ nguyên 4.0

Trong bối cảnh Cách mạng công nghiệp 4.0, tự động hóa nhà ở đã trở thành một xu hướng tất yếu, nâng cao chất lượng sống, tiết kiệm năng lượng và tăng cường an ninh. Các hệ thống điều khiển tự động không còn giới hạn trong công nghiệp mà đã len lỏi vào từng ngôi nhà. Sự tích hợp của hệ thống IoT cho phép các thiết bị giao tiếp với nhau, tạo ra một môi trường sống tiện nghi và thông minh. Ví dụ, hệ thống chiếu sáng có thể tự động điều chỉnh dựa vào cảm biến ánh sáng, hay hệ thống điều hòa hoạt động theo cảm biến nhiệt độ độ ẩm. Điều này đòi hỏi ngành Điện dân dụng phải có sự thay đổi mang tính đột phá, không chỉ dừng lại ở việc lắp đặt điện cơ bản mà còn phải am hiểu về mạng, lập trình và cấu hình thiết bị. Do đó, việc xây dựng một giáo trình chuyên sâu về lĩnh vực này là cực kỳ quan trọng để đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao.

1.2. Mục tiêu cốt lõi của giáo trình điện dân dụng mới

Mục tiêu chính của giáo trình Điện thông minh và Cảm biến là cung cấp một khung kiến thức toàn diện. Theo tài liệu tham khảo từ Trường Cao đẳng Lào Cai, giáo trình được thiết kế để người học có thể "Lắp đặt, kết nối, khảo sát" các loại cảm biến khác nhau, từ cảm biến tiệm cận đến cảm biến đo tốc độ. Cụ thể, người học phải nắm được nguyên lý của cảm biến chuyển động, cách lắp đặt ổ cắm thông minh, và cấu hình một bộ điều khiển trung tâm. Giáo trình không chỉ dạy về phần cứng mà còn hướng dẫn sử dụng các phần mềm chuyên dụng như ETS để lập trình cho hệ thống KNX. Qua đó, mục tiêu cuối cùng là hình thành kỹ năng thực hành, giúp học viên có thể tự tin thiết kế, triển khai và vận hành một hệ thống smarthome hoàn chỉnh, đáp ứng các yêu cầu khắt khe của khách hàng và thị trường.

II. Thách thức cho kỹ thuật viên điện dân dụng truyền thống

Sự bùng nổ của nhà thông minh đặt ra những thách thức không nhỏ cho các kỹ thuật viên điện dân dụng được đào tạo theo phương pháp truyền thống. Kiến thức cũ về mạch điện cơ bản không còn đủ để xử lý các hệ thống phức tạp ngày nay. Thách thức lớn nhất đến từ sự đa dạng của công nghệ. Một hệ thống smarthome hiện đại là sự kết hợp của nhiều thành phần: cảm biến, thiết bị chấp hành, bộ điều khiển và các giao thức truyền thông không dây. Việc thiếu hiểu biết về các giao thức Zigbee hay giao thức Z-Wave có thể dẫn đến sai lầm trong việc lựa chọn và kết nối thiết bị. Hơn nữa, việc lập trình smarthome đòi hỏi tư duy logic và kỹ năng sử dụng phần mềm, điều mà nhiều thợ điện truyền thống chưa được trang bị. Các sự cố không chỉ đơn thuần là hỏng hóc vật lý mà còn có thể liên quan đến lỗi phần mềm, xung đột mạng, hay vấn đề bảo mật. Nếu không có một nền tảng kiến thức vững chắc từ các tài liệu điện dân dụng chuyên sâu, kỹ thuật viên sẽ gặp khó khăn trong việc chẩn đoán và khắc phục sự cố, làm giảm uy tín và hiệu quả công việc.

2.1. Thiếu hụt kiến thức về hệ thống smarthome và IoT

Một trong những rào cản lớn nhất là sự thiếu hụt kiến thức hệ thống. Kỹ thuật viên truyền thống quen thuộc với sơ đồ mạch điện đơn tuyến, nhưng hệ thống smarthome lại hoạt động dựa trên cấu trúc mạng phức tạp. Họ cần hiểu vai trò của bộ điều khiển trung tâm (hub), cách các thiết bị giao tiếp với nhau qua hệ thống IoT, và cách chúng được quản lý qua ứng dụng di động. Việc không phân biệt được các loại cảm biến và chức năng của chúng, ví dụ như nhầm lẫn giữa cảm biến hồng ngoại dùng cho an ninh và cảm biến tiệm cận dùng trong công nghiệp, có thể dẫn đến lắp đặt sai mục đích. Sự thiếu hụt này tạo ra một khoảng trống kỹ năng, khiến họ không thể cạnh tranh với các kỹ thuật viên smarthome được đào tạo bài bản.

2.2. Khó khăn khi bảo trì hệ thống điện thông minh phức tạp

Việc bảo trì hệ thống điện thông minh khác biệt hoàn toàn so với điện dân dụng thông thường. Vấn đề không chỉ nằm ở việc kiểm tra dây dẫn hay cầu dao, mà còn là kiểm tra kết nối mạng, cập nhật firmware cho thiết bị, và xử lý lỗi phần mềm. Một công tắc thông minh ngừng hoạt động có thể do lỗi phần cứng, mất kết nối Wi-Fi, hoặc do lỗi từ máy chủ của nhà sản xuất. Nếu không có kiến thức tổng hợp, kỹ thuật viên sẽ loay hoay không biết bắt đầu từ đâu. Giáo trình Điện thông minh cung cấp các quy trình chẩn đoán lỗi một cách có hệ thống, giúp xác định nguyên nhân nhanh chóng và chính xác, từ đó nâng cao chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng.

III. Hướng dẫn phân loại và nguyên lý các cảm biến thông minh

Cảm biến là "giác quan" của một hệ thống smarthome, có nhiệm vụ thu thập thông tin từ môi trường và gửi về bộ điều khiển trung tâm. Giáo trình Điện thông minh và Cảm biến cung cấp một chương trình học chi tiết về các loại cảm biến. Như được nêu trong tài liệu của Trường Cao đẳng Lào Cai, nội dung tập trung vào "Điều khiển kỹ thuật cảm biến", bao gồm từ lý thuyết đại cương đến ứng dụng thực tiễn. Các loại cảm biến cơ bản được phân tích kỹ lưỡng. Ví dụ, cảm biến nhiệt độ độ ẩm thường sử dụng các loại như nhiệt điện trở NTC (hệ số nhiệt âm) và PTC (hệ số nhiệt dương), hoặc các IC cảm biến như LM35. Mỗi loại có đặc tính và dải đo khác nhau, phù hợp cho các ứng dụng riêng biệt. Tương tự, cảm biến chuyển động thường dựa trên công nghệ hồng ngoại thụ động (PIR), trong khi cảm biến tiệm cận lại có thể là loại điện cảm (phát hiện kim loại) hoặc điện dung (phát hiện nhiều loại vật liệu). Việc nắm vững nguyên lý hoạt động và các yếu tố ảnh hưởng đến độ chính xác của từng loại cảm biến là kỹ năng cốt lõi giúp kỹ thuật viên smarthome lựa chọn và lắp đặt điện thông minh một cách tối ưu.

3.1. Phân tích cảm biến nhiệt độ NTC PTC LM35 và ứng dụng

Giáo trình đi sâu vào phân tích các loại cảm biến nhiệt độ phổ biến. Nhiệt điện trở NTC và PTC là các linh kiện có điện trở thay đổi theo nhiệt độ. Cụ thể, "NTC (Negative Temperature Coefficient) có giá trị điện trở giảm khi nhiệt độ tăng", trong khi PTC thì ngược lại. Chúng thường được dùng trong các mạch bảo vệ quá nhiệt hoặc điều khiển nhiệt độ đơn giản. Đối với các ứng dụng đòi hỏi độ chính xác cao hơn, IC cảm biến như LM35 là lựa chọn lý tưởng. Theo tài liệu, "LM35 có điện áp đầu ra tỷ lệ thuận có nhiệt độ Celsius" với hệ số 10mV/°C, giúp việc xử lý tín hiệu trở nên dễ dàng. Hiểu rõ đặc tính này giúp kỹ thuật viên kết nối cảm biến với các bộ vi điều khiển hoặc PLC một cách chính xác để xây dựng các hệ thống điều hòa không khí hoặc giám sát nhiệt độ tự động.

3.2. Nguyên lý hoạt động của cảm biến chuyển động và ánh sáng

Trong lĩnh vực an ninh nhà thông minh và tiết kiệm năng lượng, cảm biến chuyển độngcảm biến ánh sáng đóng vai trò then chốt. Cảm biến chuyển động PIR (Passive Infrared) hoạt động bằng cách phát hiện sự thay đổi của bức xạ hồng ngoại do thân nhiệt con người phát ra. Chúng không phát ra tia nào mà chỉ "thu" một cách thụ động, rất hiệu quả cho việc bật đèn tự động hoặc kích hoạt báo động. Trong khi đó, cảm biến ánh sáng (quang trở) thay đổi điện trở dựa trên cường độ ánh sáng môi trường. Chúng được ứng dụng để tự động bật đèn khi trời tối, đóng/mở rèm cửa, giúp tối ưu hóa việc sử dụng năng lượng và tạo sự tiện nghi cho tự động hóa nhà ở.

IV. Phương pháp lắp đặt hệ thống smarthome KNX chuyên nghiệp

Một hệ thống smarthome chuyên nghiệp không chỉ là tập hợp các thiết bị riêng lẻ mà là một hệ sinh thái được tích hợp chặt chẽ. Giáo trình hiện đại đặc biệt nhấn mạnh vào các tiêu chuẩn quốc tế như KNX. Đây là một hệ thống điều khiển tòa nhà và nhà ở thông minh, cho phép các thiết bị từ nhiều nhà sản xuất khác nhau có thể hoạt động cùng nhau một cách trơn tru. Theo tài liệu gốc, phần "Lắp đặt hệ thống KNX" hướng dẫn chi tiết từ khái niệm, lịch sử phát triển đến cấu hình thiết bị. Kỹ thuật viên được học cách xây dựng kiến trúc điều khiển, khai báo biến, và sử dụng phần mềm ETS (Engineering Tool Software) để lập trình. Việc nắm vững KNX giúp các kỹ thuật viên smarthome có thể triển khai các dự án quy mô lớn, từ biệt thự cao cấp đến các tòa nhà thương mại. Phương pháp này đảm bảo tính ổn định, khả năng mở rộng và độ tin cậy cao, khác biệt hoàn toàn so với các giải pháp không dây nhỏ lẻ sử dụng giao thức Zigbee hay Z-Wave, vốn phù hợp hơn cho các dự án quy mô nhỏ.

4.1. Sơ đồ nguyên lý điện thông minh và vai trò bộ điều khiển

Nền tảng của việc lắp đặt là phải hiểu rõ sơ đồ nguyên lý điện thông minh. Khác với sơ đồ truyền thống, sơ đồ này thể hiện sự kết nối giữa các thiết bị cảm biến, thiết bị chấp hành (đèn, rèm, điều hòa) và bộ điều khiển trung tâm. Trong hệ thống KNX, tất cả các thiết bị được kết nối với nhau qua một đường bus chung (twisted pair). Bộ điều khiển trung tâm đóng vai trò là bộ não, nhận tín hiệu từ cảm biến (ví dụ, cảm biến ánh sáng báo trời tối) và gửi lệnh đến thiết bị chấp hành (ví dụ, ra lệnh cho rơ-le bật đèn). Việc đọc và thiết kế được các sơ đồ này là kỹ năng cơ bản để đảm bảo hệ thống được lắp đặt đúng kỹ thuật và dễ dàng cho việc bảo trì hệ thống điện sau này.

4.2. Hướng dẫn lập trình smarthome cơ bản với phần mềm ETS

Phần mềm ETS là công cụ không thể thiếu khi làm việc với hệ thống KNX. Giáo trình cung cấp các bài tập vận dụng thực tế như "Điều khiển chiếu sáng", "Điều khiển rèm cửa", "Điều khiển cổng Gara". Quá trình lập trình smarthome trên ETS bao gồm các bước: lựa chọn thiết bị từ cơ sở dữ liệu, liên kết địa chỉ nhóm (Group Address) để các thiết bị giao tiếp với nhau, và nạp chương trình vào thiết bị. Ví dụ, để tạo kịch bản "Tiếp khách", kỹ thuật viên sẽ lập trình để khi nhấn một nút trên công tắc thông minh, đèn phòng khách sẽ sáng lên 80%, rèm cửa mở ra và nhạc nhẹ được phát. Việc thành thạo ETS mở ra cơ hội nghề nghiệp rộng lớn cho các kỹ thuật viên trong lĩnh vực tự động hóa tòa nhà.

V. Top ứng dụng thực tiễn của điện thông minh và cảm biến

Lý thuyết từ giáo trình Điện thông minh và Cảm biến được hiện thực hóa qua các ứng dụng thực tiễn, mang lại giá trị trực tiếp cho người dùng. Các ứng dụng này không chỉ nâng cao sự tiện nghi mà còn giải quyết các vấn đề về an toàn và tiết kiệm năng lượng trong nhà thông minh. Một trong những ứng dụng phổ biến nhất là hệ thống chiếu sáng thông minh. Bằng cách kết hợp công tắc thông minh với cảm biến chuyển độngcảm biến ánh sáng, hệ thống có thể tự động bật đèn khi có người và điều chỉnh độ sáng phù hợp với môi trường, giúp tiết kiệm điện năng đáng kể. Bên cạnh đó, hệ thống an ninh nhà thông minh cũng là một ứng dụng quan trọng. Việc tích hợp cảm biến hồng ngoại, cảm biến cửa và camera an ninh vào một hệ thống smarthome duy nhất cho phép giám sát ngôi nhà từ xa và gửi cảnh báo tức thì khi có sự đột nhập. Những ứng dụng này chứng tỏ rằng việc đầu tư học tập và nắm vững kiến thức từ các tài liệu điện dân dụng tiên tiến là hoàn toàn xứng đáng, giúp kỹ thuật viên smarthome tạo ra những giải pháp giá trị cho khách hàng.

5.1. Tối ưu an ninh nhà thông minh với cảm biến hồng ngoại

Hệ thống an ninh nhà thông minh là một tổ hợp nhiều lớp bảo vệ. Cảm biến hồng ngoại (PIR) thường được lắp đặt ở các vị trí chiến lược như hành lang, cầu thang để phát hiện chuyển động bất thường. Khi được kích hoạt, nó có thể gửi tín hiệu đến bộ điều khiển trung tâm, từ đó hú còi báo động, bật sáng tất cả đèn trong nhà và gửi thông báo đến điện thoại của chủ nhà. Hệ thống này có thể được kết hợp với cảm biến từ gắn trên cửa ra vào và cửa sổ. Kịch bản an ninh có thể được tùy chỉnh, ví dụ như hệ thống chỉ kích hoạt vào ban đêm hoặc khi chủ nhà ra khỏi nhà. Việc lắp đặt và cấu hình chính xác các cảm biến này đòi hỏi sự am hiểu kỹ thuật để tránh các báo động giả không mong muốn.

5.2. Kỹ thuật lắp đặt công tắc ổ cắm thông minh hiệu quả

Việc thay thế các công tắc, ổ cắm truyền thống bằng công tắc thông minhổ cắm thông minh là bước đầu tiên để biến một ngôi nhà bình thường thành nhà thông minh. Kỹ thuật lắp đặt điện thông minh cho các thiết bị này đòi hỏi sự cẩn trọng. Kỹ thuật viên cần xác định đúng dây Nguội (N) và dây Nóng (L), vì nhiều loại công tắc thông minh cần cả hai dây này để hoạt động, khác với công tắc cơ chỉ cần dây Nóng. Sau khi lắp đặt phần cứng, bước tiếp theo là kết nối thiết bị với mạng Wi-Fi và ứng dụng quản lý. Việc cấu hình các kịch bản tự động, ví dụ như hẹn giờ bật/tắt bình nước nóng qua ổ cắm thông minh, hay điều khiển đèn từ xa qua công tắc thông minh, mang lại sự tiện lợi và giúp quản lý năng lượng hiệu quả.

VI. Tương lai nghề Điện dân dụng và xu hướng lập trình smarthome

Tương lai của nghề Điện dân dụng gắn liền với sự phát triển của công nghệ số và hệ thống IoT. Vai trò của người thợ điện không còn chỉ là kéo dây và đấu nối, mà đã phát triển thành kỹ thuật viên smarthome, một chuyên gia về tích hợp hệ thống. Xu hướng lập trình smarthome sẽ ngày càng trở nên phổ biến, không chỉ giới hạn ở các hệ thống đóng như KNX mà còn mở rộng ra các nền tảng mở, cho phép tùy biến sâu hơn. Kỹ năng lập trình với các ngôn ngữ như Python để tương tác với các API của thiết bị thông minh sẽ là một lợi thế cạnh tranh lớn. Thị trường lao động sẽ đòi hỏi những chuyên gia có khả năng tư vấn, thiết kế và triển khai các giải pháp tự động hóa nhà ở toàn diện. Do đó, việc liên tục cập nhật kiến thức thông qua các tài liệu điện dân dụng mới, tham gia các khóa đào tạo chuyên sâu và thực hành trên các công nghệ mới là yếu tố sống còn để các kỹ thuật viên có thể tồn tại và phát triển trong ngành công nghiệp đang thay đổi nhanh chóng này.

6.1. Vai trò của kỹ thuật viên smarthome trong xã hội số

Trong xã hội số, kỹ thuật viên smarthome là cầu nối giữa công nghệ phức tạp và người dùng cuối. Họ không chỉ là người lắp đặt mà còn là nhà tư vấn, giúp khách hàng lựa chọn giải pháp phù hợp nhất với nhu cầu và ngân sách. Họ cần có kỹ năng giao tiếp tốt để giải thích các tính năng, hướng dẫn sử dụng và hỗ trợ kỹ thuật sau bán hàng. Vai trò của họ cũng bao gồm việc đảm bảo an ninh mạng cho hệ thống smarthome, bảo vệ người dùng khỏi các nguy cơ bị tấn công mạng. Khi các thành phố thông minh phát triển, vai trò của những kỹ thuật viên này sẽ càng trở nên quan trọng hơn, góp phần xây dựng một hạ tầng sống hiện đại, an toàn và bền vững.

6.2. Nhu cầu tài liệu điện dân dụng cập nhật công nghệ mới

Để đáp ứng sự phát triển không ngừng của công nghệ, nhu cầu về các tài liệu điện dân dụng chất lượng cao và được cập nhật thường xuyên là rất lớn. Các giáo trình như của Trường Cao đẳng Lào Cai là một ví dụ điển hình cho việc bắt kịp xu hướng. Tuy nhiên, cần có thêm nhiều tài liệu về các công nghệ mới nổi như Matter - một giao thức kết nối thống nhất, hay các ứng dụng của trí tuệ nhân tạo (AI) trong nhà thông minh để dự đoán hành vi người dùng và tự động tối ưu hóa hoạt động. Các tài liệu này cần được trình bày một cách trực quan, dễ hiểu, kết hợp giữa lý thuyết và thực hành để giúp cộng đồng kỹ thuật viên nâng cao tay nghề một cách hiệu quả nhất.

03/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ỦY BAN NHÂN DÂN TỈNH LÀO CAI TRƯỜNG CAO ĐẲNG LÀO CAI GIÁO TRÌNH NỘI BỘ MÔ ĐUN: ĐIỀU KHIỂN KỸ THUẬT CẢM BIẾN VÀ ĐIỀU KHIỂN ĐIỆN THÔNG MINH NGHỀ ĐÀO TẠO: ĐIỆN DÂN DỤNG (Áp dụng cho trình độ: Trung cấp) LƯU HÀNH NỘI BỘ NĂM 2019 2 LỜI GIỚI THIỆU Giáo trình Điều khiển kỹ thuật cảm biến và điều khiển điện thông minh này được biên soạn theo Mô đun 23 của nghề Điện dân dụng thuộc khung chương trình nội bộ ban hành năm 2019. Nhằm phục vụ cho giảng dạy của giáo viên và học tập của học sinh trung cấp trường Cao đẳng Lào Cai. Nội dung giáo trình gồm 3 bài: Bài 1: Điều khiển cảm biến nhiệt độ. Bài 2: Kết nối, khảo sát cảm biến tiệm cận và các loại cảm biến xác định vị trí, khoảng cách.

Bài 3: Đo vận tốc vòng quay và góc quay. Lắp đặt hệ thống KNX Bài 5: Bài tập vận dụng Bai 6. Lắp đặt hệ thống năng lượng tái tạo Trong quá trình biên soạn không tránh khỏi được những thiếu sót. Rất mong nhận được các ý kiến đóng góp phản hổi quý báu của bạn đọc để giúp chỉnh sửa giáo trình hoàn thiện hơn.

Mọi ý kiến đóng góp xin gửi về địa chỉ: khoa Điện – Điện tử, trường Cao đẳng Lào Cai hoặc gửi thư điện tử tại hòm thư: khoadiencdnlc@gmail. Xin chân thành cảm ơn! 3 MỤC LỤC LỜI GIỚI THIỆU. 3 Bài 1: ĐIỀU KHIỂN CẢM BIẾN NHIỆT ĐỘ. 6 Phần 1: KIẾN THỨC LÝ THUYẾT.

Đại cương về cảm biến nhiệt độ. Nhiệt độ đo được và nhiệt độ cần đo. Nhiệt điện trở Platin và Nikel. Điện trở kim loại thay đổi theo nhiệt độ.

Nhiệt điện trở Platin. Nhiệt điện trở Nikel. Cách nối dây đo nhiệt điện trở. Cảm biến nhiệt độ với vật liệu Silic.

Nguyên tắc chung. Đặc trưng kỹ thuật cơ bản của dòng cảm biến KTY (hãng Philips sản xuất). IC cảm biến nhiệt độ. Cảm biến nhiệt LM 35/ 34 của National Semiconductor.Cảm biến nhiệt độ AD 590 của Analog Devices.

Nhiệt điện trở NTC. Đặc tính cảm biến nhiệt NTC. Nhiệt điện trở PTC. Đặc tính cảm biến nhiệt PTC.

Ứng dụng các loại cảm biến nhiệt độ. 16 Phần 2: HƯỚNG DẪN THỰC HÀNH. 25 Bài 2: LẮP ĐẶT, KẾT NỐI, KHẢO SÁT CẢM BIẾN TIỆM CẬN. 37 Phần 1: KIẾN THỨC LÝ THUYẾT.

Cảm biến tiệm cận. Cảm biến tiệm cận điện cảm (Inductive Proximity Sensor). Cảm biến tiệm cận điện dung. Cảm biến tiệm cận siêu âm.

Cấu hình ngõ ra của cảm biến tiệm cận. Cách kết nối các cảm biến tiệm cận với nhau. Các bài tập ứng dụng các loại cảm tiệm cận. Lắp đặt mạch điều khiển dùng cảm biến tiệm cận điện cảm.

Lắp đặt mạch điều khiển dùng cảm biến tiệm cận điện dung. 51 Phần 2: HƯỚNG DẪN THỰC HÀNH. 52 Bài 3: ĐO VẬN TỐC VÒNG QUAY VÀ GÓC QUAY. 56 Phần 1: KIẾN THỨC LÝ THUYẾT.

Một số phương pháp cơ bản. Đo vận tốc vòng quay bằng phương pháp analog. Đo vận tốc vòng quay bằng phương pháp quang điện tử. Đo vận tốc vòng quay với nguyên tắc điện trở từ.

Cảm biến đo góc với tổ hợp có điện trở từ. Các loại cảm biến KM110BH/2 của hãng Philips Semiconductor. Các loại cảm biến KMA10 và KMA20. Các bài tập ứng dụng.

Lắp đặt kết mạch điều khiển dùng cảm biến đo tốc độ động cơ. 68 Bài 4: LẮP ĐẶT HỆ THỐNG KNX. Khái quát chung về hệ thống KNX. Lịch sử phát triển.

Thành phần thiết bị cốt lõi. Mô hình giao tiếp kết nối. Cấu hình kết nối, phân bố thiết bị. Hướng dẫn sử dụng phần mềm ETS.

Chức năng, nhiệm vụ các vùng. Xây dựng kiến trúc điều khiển. Khai báo biến điều khiển. Lựa chọn thiết bị cho hệ thống.

BÀI TẬP VẬN DỤNG. Điều khiển chiếu sáng. Yêu cầu công nghệ. Lựa chọn thiết bị và liên kết mạch điện.

Thiết lập chương trình điều khiển trên ETS và nạp chương trình. Vận hành mạch điện. Điều khiển rèm cửa. Yêu cầu công nghệ.

Lựa chọn thiết bị và liên kết mạch điện. Thiết lập chương trình điều khiển trên ETS và nạp chương trình. Vận hành mạch điện. Điều khiển cổng Gara.

Yêu cầu công nghệ. Lựa chọn thiết bị và liên kết mạch điện. Thiết lập chương trình điều khiển trên ETS và nạp chương trình. Vận hành mạch điện.

Điều khiển tổng hợp. Yêu cầu công nghệ. Lựa chọn thiết bị và liên kết mạch điện. Thiết lập chương trình điều khiển trên ETS và nạp chương trình.

Vận hành mạch điện. LẮP ĐẶT HỆ THỐNG NĂNG LƯỢNG TÁI TẠO. Lý thuyết về năng lượng tái tạo. Khái niệm và phân loại năng lượng tái tạo.

Vai trò năng lượng tái tạo. Năng lượng mặt trời. Khái niệm và phân loại năng lượng mặt trời. Vai trò năng lượng mặt trời.

Năng lượng gió. Các đại lượng liên quan đến năng lượng gió. Khảo sát bộ thực hành tua bin gió 3 pha 400W. Vận hành bộ thực hành tích hợp năng lượng mặt trời và năng lượng gió giám sát bằng máy tính.

Lắp đặt hệ thống năng lượng mặt trời. Khảo sát các phần tử trên hệ thống điện năng lượng mặt trời. Lắp đặt hệ thống điện năng lượng mặt trời. 95 6 Bài 1: ĐIỀU KHIỂN CẢM BIẾN NHIỆT ĐỘ Phần 1: KIẾN THỨC LÝ THUYẾT 2.

Đại cương về cảm biến nhiệt độ. Nhiệt độ là một trong số những đại lượng, có ảnh hưởng rất lớn đến tính chất vật chất. Đo nhiệt độ đóng vai trò quan trọng trong sản xuất công nghiệp và nhiều lĩnh vực khác. Bởi vậy trong nghiên cứu khoa học, trong công nghiệp cũng như trong đời sống, việc đo nhiệt độ là rất cần thiết.

Tuy nhiên việc xác định chính xác một nhiệt độ là một vấn đề không đơn giản. Đa số các đại lượng vật lý đều có thể xác định trực tiếp nhờ so sánh chúng với một đại lượng cùng bản chất. Nhiệt độ là đại lượng chỉ có thể đo gián tiếp dựa vào sự phụ thuộc của tính chất vật liệu vào nhiệt độ. Cảm biến nhiệt độ là thiết bị dùng để cảm nhận sự biến đổi về nhiệt độ của đại lượng cần đo.

Hiện nay trên thị trường có rất nhiều loại cảm biến nhiệt độ, chúng có các đặc điểm khác nhau tùy vào từng ứng dụng thực tế, được dùng trong hệ thống HV và hệ thống điều khiển môi trường AC, trang bị y tế, cảm biến xử lý thực phẩm, xử lý hóa chất, hệ thống điều khiển ô tô, đo nhiệt độ trong bồn đun nước, đun dầu, đo nhiệt độ lò nung, lò sấy, đo nhiệt độ các loại máy móc… 2. Thang nhiệt độ động học tuyệt đối, đơn vị nhiệt độ là K. Trong thang đo này người ta gán cho nhiệt độ của điểm cân bằng ba trạng thái: nước - nước đá - hơi một giá trị có trị số bằng: 273,15 K. Thang nhiệt độ bách phân, đơn vị nhiệt độ là oC.

Nhiệt độ Celsius xác định qua nhiệt độ Kelvin theo biểu thức: T (oC)= T(K) - 273,15 (2. Đơn vị nhiệt độ là oF. Trong thang đo này, nhiệt độ của điểm nước đá tan là 32oF và điểm nước sôi là 212oF. Quan hệ giữa nhiệt độ Fahrenheit và nhiệt Celssius: °C = 5/9 (F – 32) (2.

Bảng cho các giá trị tương ứng của một số nhiệt độ quan trọng theo các thang đo khác nhau. 7 Nhiệt độ Kelvin Celsius Fahrenheit o o (K) ( C) ( F) Điểm 0 tuyệt đối 0 - 273,15 -459,67 Hỗn hợp nước đá 273,15 0 32 Cân bằng nước - nước đá - 273,16 0,01 32,018 hơi Nước sôi 373,15 100 212 2. Nhiệt độ đo được và nhiệt độ cần đo. Giả sử môi trường đo có nhiệt độ thực bằng Tx, nhưng khi đo ta chỉ nhận được nhiệt độ Tc là nhiệt độ của phần tử cảm nhận của cảm biến.

Nhiệt độ Tx gọi là nhiệt độ cần đo, nhiệt độ Tc gọi là nhiệt độ đo được. Điều kiện để đo đúng nhiệt độ là phải có sự cân bằng nhiệt giữa môi trường đo và cảm biến. Tuy nhiên, do nhiều nguyên nhân, nhiệt độ cảm biến không bao giờ đạt tới nhiệt độ môi trường Tx, do đó tồn tại một chênh lệch nhiệt độ Tx - Tc nhất định. Độ chính xác của phép đo phụ thuộc vào hiệu số Tx – Tc, hiệu số này càng nhỏ, độ chính xác của phép đo càng cao.

Muốn vậy khi đo cần phải: + Tăng cường sự trao đổi nhiệt giữa bộ cảm biến và môi trường cần đo.Giảm sự trao đổi nhiệt giữa bộ cảm biến và môi trường bên ngoài. + Để tăng cường trao đổi nhiệt giữa môi trường có nhiệt độ cần đo và cảm biến ta phải dùng cảm biến có phần tử cảm nhận có tỉ nhiệt thấp, hệ số dẫn nhiệt cao, để hạn chế tổn thất nhiệt từ cảm biến ra ngoài thì các tiếp điểm, dẫn từ phần tử cảm nhận ra mạch đo bên ngoài phải có hệ số dẫn nhiệt thấp. Nhiệt điện trở Platin và Nikel. Điện trở kim loại thay đổi theo nhiệt độ.

Nhiệt điện trở là điện trở có giá trị phụ thuộc vào nhiệt độ, khi nhiệt độ thay đổi thì điện trở cũng thay đổi Với kim loại, sự chuyển động của các hạt mang điện theo một hướng thành một dòng điện trong kim loại. Sự chuyển động này có thể do một lực cơ học hay điện trường gây nên và điện tích có thể âm hay dương chuyển động theo chiều ngược nhau. Dưới tác dụng của nhiệt độ làm cho sự chuyển động này thay đổi và giá trị điện trở cũng thay đổi. Có thể nhiệt độ tăng điện trở tăng hoặc nhiệt độ tăng thì điện trở giảm.

Khi chế tạo nhiệt điện trở người ta kéo chúng thành sợi mảnh quấn trên khung chịu nhiệt rồi đặt vào hộp có vỏ đặc biệt và đưa ra 2 đầu để lấy tín hiệu với điện trở (R). Trong thực tế nhà sản xuất đã chế tạo nhiệt điện trở có giá trị khoảng từ 10() đến 100(). 8 Nhiệt điện trở thường được chế tạo từ các vật liệu có khả năng chịu nhiệt như: Đồng, Nikel, Platin. Điện trở kim loại thay đổi theo nhiệt độ có ưu điểm đơn giản, độ nhạy cao, ổn định dài hạn được sử dụng rất rộng rãi và nhiều.

Xong nhược điểm của điện trở kim loại thay đổi theo nhiệt độ là kích thước lớn, cồng kềnh, có quán tính nhiệt lớn. Nhiệt điện trở Platin. Platin là vật liệu cho nhiệt điện trở được dùng rộng rãi trong công nghiệp. + Có thể chế tạo với độ tinh khiết rất cao (99,999%) do đó tăng độ chính xác của các tính chất điện.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ