Giáo trình Điện Kỹ Thuật nghề Điện Công Nghiệp - Trường CĐ Lào Cai

Tài liệu giảng dạy điện kỹ thuật - ngành điện công nghiệp (full) hệ thống hóa kiến thức từ cơ bản đến nâng cao ngành điện - điện tử

Trường đại học

Trường Cao Đẳng Lào Cai

Chuyên ngành

Điện Kỹ Thuật

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Bài giảng

2017

106
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá toàn bộ giáo trình Điện Kỹ Thuật ngành Công Nghiệp

Giáo trình Điện Kỹ Thuật cho ngành Điện Công Nghiệp là nền tảng kiến thức cơ sở, đóng vai trò then chốt trong chương trình đào tạo kỹ sư và kỹ thuật viên. Tài liệu này được biên soạn bám sát chương trình khung, nhằm trang bị cho người học những kiến thức vững chắc từ cơ bản đến chuyên sâu. Mục tiêu chính của môn học không chỉ dừng lại ở việc cung cấp lý thuyết mà còn hướng đến rèn luyện kỹ năng thực hành, giúp người học vận dụng linh hoạt các khái niệm về trường điện từ, mạch điện, và mạch từ để giải quyết các bài toán thực tế. Dựa trên tài liệu gốc của Trường Cao Đẳng Lào Cai, tài liệu điện kỹ thuật này được cấu trúc thành bốn chương chính, bao gồm: Tĩnh điện, Mạch điện một chiều, Từ trường và Cảm ứng điện từ, và Dòng điện xoay chiều. Mỗi chương đều được thiết kế để xây dựng một khối kiến thức độc lập nhưng có sự liên kết chặt chẽ với nhau, tạo thành một hệ thống điện kiến thức toàn diện. Việc nắm vững nội dung trong giáo trình giúp người học có đủ năng lực để tiếp thu các môn học chuyên ngành phức tạp hơn như máy điện, khí cụ điện, hay tự động hóa công nghiệp, đồng thời là tiền đề quan trọng cho việc nghiên cứu và phát triển sau này.

1.1. Mục tiêu và cấu trúc của tài liệu điện kỹ thuật này

Mục tiêu cốt lõi của giáo trình Điện Kỹ Thuật là trang bị kiến thức và kỹ năng toàn diện. Về kiến thức, người học phải vận dụng được các khái niệm về trường điện từ, mạch điện để giải thích các hiện tượng và tính toán thông số cơ bản của mạch điện một chiều và xoay chiều. Về kỹ năng, học viên cần phân biệt được các loại linh kiện như điện trở, tụ điện, cuộn cảm; thao tác thuần thục trên thiết bị và sử dụng thành thạo các dụng cụ đo lường. Cấu trúc giáo trình gồm 4 chương, bắt đầu từ những kiến thức nền tảng nhất về Tĩnh điện (Chương 1), tiến đến Mạch điện một chiều (Chương 2), khám phá mối liên hệ Điện - Từ qua chương Từ trường và Cảm ứng điện từ (Chương 3), và cuối cùng là ứng dụng trong Mạch điện xoay chiều (Chương 4).

1.2. Vai trò của môn học Điện Kỹ Thuật trong đào tạo chuyên ngành

Điện Kỹ Thuật là môn học kỹ thuật cơ sở, được xem là "xương sống" trong chương trình đào tạo ngành Điện Công Nghiệp. Môn học này được bố trí giảng dạy trước các môn chuyên ngành khác, bởi nó cung cấp toàn bộ các định luật, khái niệm và phương pháp phân tích cơ bản. Nếu không có nền tảng vững chắc từ Điện Kỹ Thuật, người học sẽ gặp rất nhiều khó khăn khi tiếp cận các lĩnh vực chuyên sâu như cung cấp điện, truyền động điện, hay điện tử công suất. Kiến thức từ môn học này là chìa khóa để hiểu nguyên lý hoạt động của hầu hết các thiết bị và hệ thống trong công nghiệp, từ động cơ điện, máy biến áp cho đến các hệ thống điều khiển phức tạp sử dụng PLC (Programmable Logic Controller).

1.3. Hướng dẫn tải Ebook và Slide bài giảng Điện Công Nghiệp

Để hỗ trợ quá trình học tập, các phiên bản ebook điện công nghiệpslide bài giảng điện công nghiệp thường được cung cấp kèm theo giáo trình chính thức. Các tài liệu số hóa này mang lại nhiều lợi ích, cho phép người học truy cập kiến thức mọi lúc, mọi nơi và dễ dàng tìm kiếm thông tin. Thông thường, các file này được chia sẻ qua hệ thống học tập trực tuyến của trường hoặc các diễn đàn học thuật uy tín. Khi tìm kiếm, nên sử dụng các từ khóa cụ thể như "tải giáo trình điện kỹ thuật pdf" hoặc "slide MH10 Điện Kỹ Thuật" để có kết quả chính xác. Việc kết hợp đọc giáo trình điện tử cơ bản và xem slide bài giảng giúp củng cố kiến thức hiệu quả hơn.

II. Thách thức thường gặp khi giải bài tập Điện Kỹ Thuật

Việc học môn Điện Kỹ Thuật không chỉ đơn thuần là ghi nhớ lý thuyết mà đòi hỏi khả năng tư duy logic và áp dụng công thức để giải quyết vấn đề. Một trong những thách thức lớn nhất là việc giải các bài tập điện kỹ thuật phức tạp. Các bài toán về mạch điện nhiều nguồn, nhiều vòng lặp hay các mạch cầu không cân bằng thường gây khó khăn cho người mới bắt đầu. Việc xác định đúng chiều dòng điện, áp dụng chính xác các định luật Kirchhoff và lựa chọn phương pháp giải tối ưu (dòng điện nhánh, dòng điện vòng, điện thế nút) yêu cầu sự luyện tập thường xuyên. Bên cạnh đó, các khái niệm trừu tượng như từ thông, cảm ứng điện từ, và các đại lượng trong mạch xoay chiều (tổng trở, góc lệch pha) cũng là một rào cản. Việc thiếu đáp án điện kỹ thuật chi tiết hoặc hướng dẫn giải cụ thể khiến quá trình tự học trở nên gian nan. Nhiều người học phải vật lộn với việc hình dung các hiện tượng vật lý đằng sau những công thức toán học, dẫn đến việc áp dụng máy móc mà không thực sự hiểu bản chất.

2.1. Phân tích các dạng bài tập mạch điện một chiều phức tạp

Chương 2 của giáo trình giới thiệu nhiều phương pháp giải mạch điện một chiều, từ biến đổi tương đương (sao-tam giác), phương pháp xếp chồng dòng điện cho đến ứng dụng hai định luật Kirchhoff. Các dạng bài tập thường gặp bao gồm mạch cầu, mạch nhiều nguồn và mạch hỗn hợp. Khó khăn chính nằm ở việc nhận dạng cấu trúc mạch để áp dụng phương pháp phù hợp. Ví dụ, với mạch có nhiều nguồn tác động, phương pháp xếp chồng là lựa chọn hiệu quả. Trong khi đó, với các mạch có cấu trúc phức tạp, việc áp dụng phương pháp dòng điện vòng hoặc điện thế nút giúp giảm số lượng phương trình cần giải. Việc luyện tập giải các bài tập điện kỹ thuật này giúp củng cố kỹ năng phân tích và tư duy hệ thống.

2.2. Khó khăn trong việc hiểu về từ trường và cảm ứng điện từ

Các khái niệm trong chương 3 như từ trường, đường sức từ, cảm ứng điện từ là những khái niệm trừu tượng, khó hình dung. Việc xác định phương, chiều của lực từ (quy tắc bàn tay trái) hay chiều của sức điện động cảm ứng (quy tắc bàn tay phải) thường gây nhầm lẫn. Mối quan hệ giữa điện và từ là cốt lõi để hiểu nguyên lý hoạt động của máy điện (động cơ, máy phát, máy biến áp). Người học cần nắm vững các định luật cơ bản như định luật Ampe, định luật Faraday để có thể phân tích và giải thích các hiện tượng liên quan. Đây là phần kiến thức nền tảng cho các môn học về truyền động điệnkhí cụ điện sau này.

2.3. Tìm đáp án Điện Kỹ Thuật và phương pháp tự học hiệu quả

Nhu cầu tìm kiếm đáp án điện kỹ thuật để đối chiếu kết quả là rất chính đáng. Tuy nhiên, việc phụ thuộc vào đáp án có sẵn sẽ làm giảm khả năng tư duy độc lập. Phương pháp tự học hiệu quả là cố gắng tự giải bài tập trước, sau đó mới tham khảo lời giải để hiểu rõ các bước và logic. Nên lập nhóm học tập để cùng nhau thảo luận, phân tích các bài toán khó. Sử dụng các phần mềm thiết kế điện mô phỏng như Multisim, Proteus cũng là một cách hay để kiểm chứng kết quả tính toán và trực quan hóa hoạt động của mạch điện, giúp hiểu sâu hơn về lý thuyết.

III. Phương pháp nắm vững nền tảng tĩnh điện và mạch một chiều

Để chinh phục môn Điện Kỹ Thuật, việc xây dựng một nền tảng vững chắc từ những chương đầu tiên là vô cùng quan trọng. Chương 1 về Tĩnh điện giới thiệu các khái niệm sơ khai nhất như điện tích, điện trường, định luật Coulomb. Đây là cơ sở để hiểu về lực tương tác giữa các điện tích và bản chất của điện áp. Tiếp nối nền tảng đó, Chương 2 đi sâu vào Mạch điện một chiều, một trong những nội dung trọng tâm của toàn bộ giáo trình. Người học cần tập trung nắm vững định luật Ôm cho đoạn mạch, các định luật Kirchhoff 1 và 2, bởi đây là những công cụ cơ bản nhất để phân tích mọi loại mạch điện. Việc hiểu rõ cách các phần tử như điện trở được mắc nối tiếp, song song và hỗn hợp, cùng với khả năng tính toán công suất và điện năng tiêu thụ, là kỹ năng không thể thiếu. Các phương pháp giải mạch nâng cao như biến đổi tương đương sao-tam giác, phương pháp dòng điện vòng và xếp chồng được trình bày chi tiết, giúp giải quyết các bài toán phức tạp một cách hệ thống và hiệu quả.

3.1. Nguyên lý cơ bản về Tĩnh điện và định luật Coulomb

Tĩnh điện nghiên cứu về các điện tích đứng yên. Nội dung chính bao gồm hiện tượng nhiễm điện (do cọ xát, tiếp xúc, hưởng ứng), hai loại điện tích, và lực tương tác giữa chúng. Định luật Coulomb là định luật nền tảng, mô tả định lượng lực hút hoặc đẩy giữa hai điện tích điểm. Từ đó, các khái niệm quan trọng khác như cường độ điện trường, đường sức điện, điện thế và hiệu điện thế được xây dựng. Hiểu rõ phần này giúp tạo ra một trực quan vật lý về cách hệ thống điện hoạt động ở cấp độ vi mô, là tiền đề cho việc phân tích các mạch vĩ mô sau này.

3.2. Phân tích mạch điện một chiều và các định luật Kirchhoff

Định luật Kirchhoff là công cụ toán học mạnh mẽ để phân tích mạch điện một chiều. Định luật 1 (định luật nút) phát biểu rằng tổng đại số các dòng điện tại một nút bằng không, thể hiện sự bảo toàn điện tích. Định luật 2 (định luật vòng) phát biểu rằng tổng đại số các điện áp trong một vòng kín bằng không, thể hiện sự bảo toàn năng lượng. Việc áp dụng thành thạo hai định luật này cho phép thiết lập một hệ phương trình tuyến tính để tìm ra dòng điện và điện áp trên mọi nhánh của mạch, bất kể độ phức tạp của nó.

3.3. Kỹ thuật đo lường điện và các dụng cụ đo cơ bản

Lý thuyết luôn cần đi đôi với thực hành. Kỹ năng đo lường điện là một phần không thể thiếu. Người học cần thành thạo việc sử dụng các thiết bị đo cơ bản như Ampe kế để đo dòng điện (mắc nối tiếp), Vôn kế để đo điện áp (mắc song song), và Ôm kế để đo điện trở. Hiểu rõ nguyên lý hoạt động và cách sử dụng đúng các dụng cụ này không chỉ giúp kiểm chứng các kết quả tính toán lý thuyết mà còn là kỹ năng cơ bản để đảm bảo an toàn điện trong quá trình làm việc với các hệ thống điện thực tế.

IV. Bí quyết chinh phục Từ trường và Mạch điện xoay chiều 3 pha

Sau khi nắm vững mạch một chiều, giáo trình chuyển sang các chủ đề nâng cao và thực tiễn hơn: Từ trường và Mạch điện xoay chiều. Chương 3 giải thích mối quan hệ mật thiết giữa điện và từ, một khám phá đã tạo nên cuộc cách mạng trong ngành điện. Các khái niệm về từ trường của dòng điện, lực từ, và đặc biệt là hiện tượng cảm ứng điện từ là chìa khóa để hiểu nguyên lý hoạt động của máy điệnkhí cụ điện. Chương 4 tiếp tục với Dòng điện xoay chiều, loại dòng điện được sử dụng phổ biến nhất trong các hệ thống điện công nghiệp và dân dụng. Việc phân tích mạch xoay chiều phức tạp hơn mạch một chiều do sự xuất hiện của các phần tử cảm kháng (cuộn cảm) và dung kháng (tụ điện). Người học cần làm quen với phương pháp số phức và giản đồ vector để tính toán tổng trở, dòng điện, điện áp và công suất. Đặc biệt, nội dung về mạch điện xoay chiều ba pha là cực kỳ quan trọng đối với ngành Điện Công Nghiệp, vì đây là cấu trúc lưới điện tiêu chuẩn để cung cấp điện cho các tải công suất lớn.

4.1. Khám phá bản chất từ trường và hiện tượng cảm ứng điện từ

Từ trường là môi trường vật chất tồn tại xung quanh nam châm hoặc dòng điện. Hiện tượng cảm ứng điện từ, được Faraday phát hiện, cho thấy một từ trường biến thiên có thể sinh ra một suất điện động trong một mạch kín. Đây chính là nguyên lý nền tảng của máy phát điện và máy biến áp. Ngược lại, một dòng điện đặt trong từ trường sẽ chịu tác dụng của lực từ, đây là nguyên lý của động cơ điện. Nắm vững các quy tắc xác định chiều (bàn tay phải, bàn tay trái) và các công thức tính toán liên quan là yêu cầu bắt buộc.

4.2. Kỹ thuật giải mạch điện xoay chiều RLC một pha và ba pha

Mạch RLC (Điện trở - Cuộn cảm - Tụ điện) là mô hình cơ bản của mạch xoay chiều. Việc phân tích mạch này đòi hỏi phải tính toán tổng trở Z, là sự kết hợp vector của điện trở R và các thành phần kháng (X_L và X_C). Đối với mạch ba pha, cần hiểu rõ hai cách đấu dây cơ bản là đấu hình sao và đấu hình tam giác, cũng như mối quan hệ giữa các đại lượng dây và pha. Việc giải thành thạo các bài tập điện kỹ thuật về mạch ba pha đối xứng và không đối xứng là một kỹ năng quan trọng.

4.3. Tìm hiểu công suất và phương pháp nâng cao hệ số công suất

Trong mạch xoay chiều, có ba loại công suất: công suất tác dụng (P), công suất phản kháng (Q) và công suất biểu kiến (S). Hệ số công suất (cosφ) là tỷ lệ giữa P và S, thể hiện mức độ hiệu quả của việc sử dụng năng lượng điện. Hệ số công suất thấp gây tổn thất trên đường dây truyền tải. Do đó, việc nâng cao hệ số công suất (thường bằng cách bù công suất phản kháng dùng tụ điện) là một bài toán kinh tế - kỹ thuật quan trọng trong vận hành hệ thống điện công nghiệp, giúp giảm chi phí và tối ưu hóa hệ thống cung cấp điện.

V. Ứng dụng Điện Kỹ Thuật vào thiết kế hệ thống điện thực tế

Kiến thức từ giáo trình Điện Kỹ Thuật không chỉ là lý thuyết suông mà có tính ứng dụng thực tiễn vô cùng cao trong ngành Điện Công Nghiệp. Từ việc phân tích các mạch điện đơn giản, người kỹ sư có thể tiến tới thiết kế các hệ thống phức tạp hơn. Một trong những ứng dụng phổ biến nhất là thiết kế tủ điện công nghiệp, trái tim của mọi dây chuyền sản xuất. Việc này đòi hỏi sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa kiến thức về khí cụ điện (Aptomat, Contactor, Relay), khả năng đọc và triển khai bản vẽ kỹ thuật điện, và kỹ năng lựa chọn thiết bị phù hợp với công suất tải. Hơn nữa, trong bối cảnh cuộc cách mạng công nghiệp 4.0, các hệ thống điện hiện đại ngày càng được tích hợp sâu rộng với tự động hóa công nghiệp. Kiến thức về PLC (Programmable Logic Controller) và các thiết bị điều khiển khác trở thành một yêu cầu tất yếu. Người kỹ sư phải biết cách lập trình PLC để điều khiển các cơ cấu chấp hành như động cơ, van, xi lanh thông qua các mạch động lực, tất cả đều dựa trên nền tảng Điện Kỹ Thuật cơ bản.

5.1. Quy trình thiết kế tủ điện công nghiệp đạt tiêu chuẩn

Quy trình thiết kế tủ điện công nghiệp bắt đầu từ việc xác định yêu cầu của phụ tải, tính toán công suất tổng và dòng điện định mức. Dựa trên đó, các thiết bị đóng cắt và bảo vệ như MCCB, MCB, Contactor, Relay nhiệt được lựa chọn. Bước tiếp theo là bố trí các thiết bị trong tủ một cách khoa học để đảm bảo tản nhiệt và dễ dàng vận hành, bảo trì. Cuối cùng là thực hiện đấu nối mạch động lực và mạch điều khiển theo bản vẽ kỹ thuật điện đã được phê duyệt, đồng thời phải tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn về an toàn điện.

5.2. Hướng dẫn đọc bản vẽ điện bằng phần mềm AutoCAD Electrical

Một bản vẽ kỹ thuật điện là ngôn ngữ giao tiếp của các kỹ sư điện. Việc đọc hiểu các ký hiệu, sơ đồ nguyên lý, sơ đồ lắp đặt là kỹ năng bắt buộc. Các phần mềm thiết kế điện chuyên dụng như AutoCAD Electrical hoặc EPLAN giúp quá trình thiết kế trở nên nhanh chóng, chính xác và chuyên nghiệp hơn. Chúng cung cấp thư viện ký hiệu tiêu chuẩn, tự động đánh số dây, tạo báo cáo vật tư và kiểm tra lỗi, giúp tối ưu hóa toàn bộ quy trình từ thiết kế đến thi công hệ thống điện.

5.3. Vai trò của PLC và tự động hóa trong hệ thống điện hiện đại

Tự động hóa công nghiệp là xu thế không thể đảo ngược, và PLC là bộ não của hầu hết các hệ thống tự động. PLC nhận tín hiệu từ các cảm biến, xử lý theo một chương trình đã được lập trình sẵn và xuất tín hiệu để điều khiển các thiết bị như biến tần (để điều khiển tốc độ động cơ), contactor, và các cơ cấu khác. Việc tích hợp PLC vào hệ thống điện giúp tăng năng suất, độ chính xác, giảm sự can thiệp của con người và nâng cao mức độ an toàn cho toàn bộ dây chuyền sản xuất.

03/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TĨNH ĐIỆN I. MỤC TIÊU CỦA CHƯƠNG - Trình bày được các khái niệm cơ bản về điện tích, điện trường, điện thế; - Giải thích được các hiện tượng về điện, điện trường, sự tác dụng của điện trường lên vật dẫn, lên điện môi. - Chủ động, nghiêm túc trong học tập. NỘI DUNG CHI TIẾT 1.

HIỆN TƯỢNG NHIỄM ĐIỆN 1. SỰ NHIỄM ĐIỆN Ta đã biết khi ta cọ xát những vật như thanh thủy tinh, thanh nhựa,…vào dạ hoặc lụa,…thì vật đó sẽ hút được những vật nhẹ như mẩu giấy, sợi bông,…ta nói rằng những vật đó đã bị nhiễm điện. Ngày nay chúng ta vẫn dựa vào hiện tượng hút các vật nhẹ để kiểm tra xem một vật có nhiễm điện hay không. Vật bị nhiễm điện được gọi là vật mang điện, vật tích điện hay một điện tích.

Dựa vào đặc điểm của vật nhiễm điện là nó có khả năng hút các vật khác hoặc phóng tia lửa điện sang các vật khác. Cho nên muốn biết một vật đã nhiễm điện hay chưa thì ta đưa vật cần nhận biết đến gần: - Các vật nhẹ, nếu: + Nó hút được các vật nhẹ thì vật đó đã nhiễm điện. + Nó không hút được các vật nhẹ thì nó chưa nhiễm điện. - Các vật nhiễm điện khác, nếu có thể: + Có hiện tượng phóng điện thì vật đó đã bị nhiễm điện.

+ Không có hiện tượng phóng điện thì vật đó chưa nhiễm điện. HAI LOẠI ĐIỆN TÍCH Điện tích điểm là một vật tích điện có kích thước rất nhỏ so với khoảng cách tới điểm mà ta xét. Có hai loại điện tích là điện tích dương (kí hiếu bằng dấu +) và điện tích âm (kí hiệu bằng dấu -). Điện tích chứa trong một vật bất kỳ bằng số nguyên lần điện tích nguyên tố.

Điện tích của hạt electron là điện tích nguyên tố âm, điện tích của hạt proton là điện tích nguyên tố dương Các điện tích có hiện tượng tương tác điện có thể hút hoặc đẩy nhau, hai điện tích cùng loại (dấu) thì đẩy nhau, hai điện tích t khác loại (dấu) thì hút nhau. GIẢI THÍCH HIỆN TƯỢNG NHIỄM ĐIỆN BẰNG THUYẾT ĐIỆN TỬ Nhà bác học Anh Tomson đưa ra học thuyết điện tử gồm các nội dung: Mọi vật chất trong tự nhiên là tập hợp của nhiều nguyên tử của chất đó - Kết cấu của nguyên tử của một chất gồm hai phần: + Hạt nhân mang điện tích dương Nhiều điện tử, mỗi điện tử mang điện tích âm nguyên tố (là điện tích âm nhỏ nhất bằng -1,6. Các điện tử trong nguyên tử chuyển động theo nhiều quỹ đạo khác nhau. Điện tử được gọi là hạt sơ cấp, đó là cấu tạo nhỏ nhất của vật chất không thể phân chia được.

Nguyên tử trung hoà về điện vì điện tích dương của hạt nhân bằng tổng điện tích âm của các điện tử trong nguyên tử. Kết cấu cân bằng về điện trong nguyên tử khó phá vỡ. Hiện tượng ion hoá: Việc phá vỡ kết cấu trung hoà về điện của nguyên tử gọi là sự ion hoá. Để ion hóa phải có những tác nhân bên ngoài như: nhiệt lượng, sự va đập cơ học,…Sau khi bị ion hoá, những nguyên tử nhận thêm điện tử từ các nguyên tử khác ( có thể cùng chất mà cũng có thể khác chất ) gọi là ion âm.

Nguyên tử bị mất bớt điện tử gọi là ion dương Học thuyết điện tử là học thuyết căn cứ vào sự chuyển động của các điện tử (chuyển động trong nguyên tử, chuyển động sang nguyên tử khác, chuyển động sang vật khác…) để giải thích về đặc tính điện và các hiện tượng về điện. Nhiễm điện do cọ xát: Việc cọ xát thanh thuỷ tinh vào mảnh lụa làm cho một số điện tử từ các nguyên tử thuỷ tinh chuyển sang nguyên tử lụa, vì vậy nguyên tử thuỷ tinh trở thành ion dương. Thanh thuỷ tinh nhiễm điện dương do ma sát. Ngược lại lúc đó các nguyên tử lụa nhận thêm điện tử trở thành ion âm, mảnh lụa nhiễm điện âm do ma sát.

Tương tự khi cọ xát thanh nhựa vào mảnh dạ, các điện tử từ dạ chuyển sang nhựa làm cho thanh nhựa nhiễm điện âm, còn mảnh dạ nhiễm điện dương do ma sát. Nhiễm điện do tiếp xúc: Nếu cho một vật chưa nhiễm điện tiếp xúc với một vật nhiễm điện thì nó sẽ bị nhiễm điện cùng dấu với vật đó Giải thích: Vật không mang điện tiếp xúc với vật nhiễm điện âm thì điện tử từ vật nhiễm điện âm chuyển sang vật không nhiễm điện làm cho vật đó trở thành nhiễm điện âm do tiếp xúc. Ngược lại khi tiếp xúc với vật nhiễm điện 7 dương thì vật đó trở thành nhiễm điện dương do điện tử di chuyển từ vật không nhiễm điện sang vật nhiễm điện dương nên vật đó cũng trở thành vật nhiễm điện dương Những vật chất có thể nhiễm điện do tiếp xúc gọi là chất dẫn điện. Ví dụ: Kim loại ( đồng, nhôm, sắt…) 1.

NHIỄM ĐIỆN DO HƯỞNG ỨNG Hình 1.1: Hiện tượng nhiễm điện do hưởng ứng Đưa vật B không nhiễm điện đến gần vật A đã nhiễm điện (dương hoặc âm), thì trong vật B đầu gần với vật A nhiễm điện trái dấu với vật A, phía xa hơn nhiễm điện cùng dấu với A. Đó là hiện tượng nhiễm điện do hưởng ứng Đưa vật B không nhiễm điện đến gần vật A đã nhiễm điện dương (hoặc âm), mô tả trên hình thì các điện tử trong vật B sẽ bị hút (hoặc đẩy) các điện tử di chuyển về đầu gần (hoặc là đầu xa) vật A, làm cho trong vật B phía gần với vật A nhiễm điện trái dấu với vật A, phía xa hơn nhiễm điện cùng dấu với A Những chất không dẫn điện do tiếp xúc đều nhiễm điện do hưởng ứng và gọi là chất cách điện hay chất điện môi. Ví dụ ( gỗ, sứ, không khí, giấy,. KHÁI NIỆM VỀ ĐIỆN TRƯỜNG 2.

ĐỊNH LUẬT CU - LÔNG Các điện tích cùng dấu thì đẩy nhau, trái dấu thì hút nhau, lực tương tác giữa các điện tích được gọi là tương tác điện Năm 1785, bằng thực nghiệm, Coulomb (nhà bác học người Pháp 1736 – 1806) đã xác lập được biểu thức định lượng tương tác giữa hai điện tích có kích thước rất nhỏ so với khoảng cách giữa chúng đặt đứng yên trong chân không Nội dung: Lực hút hay đẩy giữa hai diện tích điểm đặt trong chân không có phương trùng với đường thẳng nối hai điện tích điểm đó, có độ lớn tỉ lệ thuận với tích độ lớn của hai điện tích và tỉ lệ nghịch với bình phương khoảng cách giữa chúng.1) r2 Trong đó: q1 , q2 là độ lớn của hai điện tích 8 N .m 2 k là hệ số tỉ lệ, k  9.109 , r là khoảng cách giữa hai điện tích. C2 Nếu hai điện tích điểm được đặt trong một điện môi đồng tính thì lực tương tác giữa hai điện tích sẽ yếu đi  lần so với khi đặt chúng trong chân không. Công thức định luật Cu – lông trong trường hợp này: q1 .r 2  là hằng số điện môi Bảng hằng số điện môi của một số chất 2. ĐỊNH NGHĨA VÀ TÍNH CHẤT CỦA ĐIỆN TRƯỜNG Điện trường là môi trường (dạng vật chất) bao quanh điện tích và gắn liền với điện tích.

Nơi nào có điện tích thì xung quanh điện tích đó có điện trường. Tính chất cơ bản của điện trường là tác dụng lực điện lên các điện tích khác đặt trong nó. Một điện tích Q nằm tại một điểm trong không gian sẽ gây ra xung quanh nó một điện trường. Một điện tích q nằm trong điện trường đó sẽ bị Q tác dụng một lực điện và ngược lại, q cũng tác dụng lên Q một lực Chính nhờ tính chất cơ bản này mà ta biết được sự có mặt của điện trường, như vậy hai điện tích Q và q không trực tiếp tác động lên nhau mà mà Q gây ra quanh nó một điện trường và điện trường này tác dụng lên điện tích q, và ngược lại.

Lực này được gọi là lực điện trường 2. CƯỜNG ĐỘ ĐIỆN TRƯỜNG VÀ ĐƯỜNG SỨC ĐIỆN a, Cường độ điện trường Định nghĩa: Cường độ điện trường tại một điểm là đại lượng đặc trưng cho tác dụng lực của điện trường tại điểm đó. Nó được xác định bằng thương số độ lớn của lực điện F tác dụng lên một điện tích thử q (dương) đặt tại điểm đó và độ lớn của q.3) q E Cường độ điện trường tại điểm mà ta xét 9 Cường độ điện trường được biểu diễn bằng một vectơ gọi là vectơ cường   F độ điện trường: E  (1.4) q  E : Phương và chiều trùng với phương và chiều của lực điện tác dụng lên điện tích thử q dương, chiều dài biểu diễn độ lớn của cường độ điện trường theo một tỉ xích nào đó.  Nếu E không đổi cả về phương chiều và độ lớn tại mọi điểm trong điện trường thì ta có điện trường đều.

b, Đường sức điện Định nghĩa: là đường mà tiếp tuyến tại mỗi điểm của nó là giá của vectơ cường độ điện trường tại điểm đó. Nói cách khác là đường mà lực điện tác dụng dọc theo nó Hệ đường sức là là tập hợp các đường sức mô tả không gian có điện trường. Tập hợp các đường sức điện trường được gọi là phổ đường sức điện trường hay điện phổ Hình 1.2 Hình dạng đường sức điện của một số điện trường a. Đường sức của điện tích dương b.

Đường sức của điện tích âm c. Đường sức của hệ 2 điện tích dương đặt gần nhau d. Đường sức của một điện tích dương và điện tích âm đặt gần nhau Các đặc điểm của đường sức điện: + Qua mỗi điểm trong điện trường có một đường sức điện và chỉ một mà thôi + Đường sức điện là những đường có hướng. Hướng của đường sức điện tại một điểm là hướng của vectơ cường độ điện trường tại điểm đó.

+ Đường sức điện của điện trường tĩnh điện là đường không khép kín. Nó đi ra từ điện tích dương và kết thúc ở điện tích âm. Trong trường hợp chỉ có 10 một điện tích thì các đường sức đi từ điện tích dương ra vô cực hoặc từ vô cực tới điện tích âm. + Tuy các đường sức điện là dày đặc nhưng người ta chie vữ một số đường theo quy ước: Số đường sức điện đi qua một diện tích nhất định đặt vuông góc với đường sức điện tại điểm mà ta xét tỉ lệ với cường độ điện trường tại điểm đó.

Như vậy: chỗ có cường độ điện trường mạnh thì số các đường sức từ sẽ mau, chỗ có cường độ điện trường nhỏ thì số các đường sức từ sẽ thưa, điện trường đều thì các đường sức là những đường thẳng song song và cách đều nhau 3. ĐIỆN THẾ - HIỆU ĐIỆN THẾ 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ