Tổng quan về giáo trình

Giáo trình Địa chất cơ sở (Mã môn học: KKT19MH31) được biên soạn theo chương trình đào tạo của Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội, ban hành kèm theo Quyết định số 193/QĐ-CĐDK ngày 25 tháng 3 năm 2020 của Hiệu trưởng Trường Cao đẳng Dầu khí (Tập đoàn Dầu khí Việt Nam). Bản tài liệu do ThS. Phạm Thị Nụ làm chủ biên cùng tác giả Hoàng Trọng Quang tham gia biên soạn, phục vụ đào tạo nội bộ trình độ Cao đẳng và Trung cấp.

Trong chương trình đào tạo chuyên ngành, môn học có thời lượng 3 tín chỉ với tổng số 75 giờ (gồm 14 giờ lý thuyết, 58 giờ thực hành/thảo luận và 3 giờ kiểm tra). Môn học thuộc nhóm mô-đun kỹ thuật cơ sở bắt buộc, được bố trí giảng dạy trước các môn học chuyên môn chuyên ngành như Địa chất dầu khí (KKT19MH32), Cơ sở khoan (KKT19MH33), Cơ sở khai thác (KKT19MH34) và Nguyên lý phá hủy đất đá (KKT19MH36).

Mục tiêu đào tạo của giáo trình hướng tới ba chuẩn đầu ra:

  • Về kiến thức (A1): Trình bày các khái niệm cơ bản về địa chất học; khái quát cấu tạo bên trong và quyển ngoài Trái Đất; phân tích bản chất của các quá trình địa chất ngoại sinh và nội sinh.
  • Về kỹ năng (B1): Nhận diện các loại khoáng vật, phân loại các nhóm đá cơ bản; xác định các biểu hiện thực tế của tác dụng địa chất ngoại lực và nội lực.
  • Về năng lực tự chủ và trách nhiệm (C1): Rèn luyện phương pháp làm việc khoa học, ý thức cẩn trọng và kỹ năng phối hợp làm việc nhóm trong khảo sát kỹ thuật.

Cấu trúc giáo trình được phân bổ thành 4 chương nối tiếp nhau theo quy luật vận động của vật chất Trái Đất, kết hợp giữa mô tả lý thuyết thạch học và phân tích động lực học địa chất phục vụ trực tiếp cho công tác khoan, khai thác mỏ.


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương/chủ đề chính

Nội dung giáo trình gồm 4 chương với trình tự phát triển kiến thức từ tổng quan đến chi tiết:

  • Chương 1: Đại cương về môn học (3 giờ lý thuyết): Khái quát thuật ngữ Geology (nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp: Geo - Trái Đất, Logos - học thuyết). Xác định đối tượng nghiên cứu gồm thành phần, cấu trúc, nguồn gốc và sự tiến hóa của vỏ Trái Đất. Phân loại 7 hướng nghiên cứu chuyên ngành (Thạch học - khoáng vật; Địa sử - địa tầng; Địa kiến tạo - địa mạo; Khoáng sàng - địa chất dầu khí; Địa chất thủy văn; Địa chất công trình; Địa chất môi trường - địa chấn). Giới thiệu 3 phương pháp nghiên cứu chính: phương pháp thực địa (khảo sát vết lộ), phương pháp trong phòng (phân tích lát mỏng dưới kính hiển vi quang học phân cực, kính hiển vi điện tử) và phương pháp hiện tại luận ("Hiện tại là chìa khóa của quá khứ").
  • Chương 2: Những vấn đề khái quát về Trái Đất (22 giờ: 3 lý thuyết, 18 thực hành, 1 kiểm tra): Cung cấp các thông số hình học hành tinh (bán kính bình quân $R = 6.371,012\text{ km}$, diện tích bề mặt $510 \times 10^6\text{ km}^2$, dạng quả lê với cực Bắc nhô cao $10\text{ m}$ và cực Nam lõm $30\text{ m}$). Mô tả các cấu trúc địa hình đáy đại dương (thềm lục địa, sườn lục địa, chân lục địa, rãnh nước sâu, bồn đại dương, sống núi giữa đại dương dài $65.000\text{ km}$). Phân tầng cấu trúc bên trong qua các ranh giới địa chấn: nhân sắt-niken (quyển NiFe, phân cách qua mặt Gutenberg), quyển giữa (Mesosphere), quyển mềm (Asthenosphere hay quyển SiMa từ độ sâu $100 - 350\text{ km}$), và thạch quyển (Lithosphere hay quyển SiAl dày trung bình $33\text{ km}$, phân cách bởi mặt Moho). Trình bày chu trình thạch học (đá magma, đá trầm tích, đá biến chất) và các phương pháp xác định tuổi tương đối, tuổi tuyệt đối bằng đồng vị phóng xạ (xác định tuổi Trái Đất đạt $4,54\text{ tỷ năm}$).
  • Chương 3: Tác dụng địa chất ngoại lực (25 giờ: 4 lý thuyết, 20 thực hành, 1 kiểm tra): Phân tích cơ chế phong hóa lý học (nhiệt, cơ học) và phong hóa hóa học (oxy hóa, thủy hóa, hòa tan tạo địa hình Karst, thủy phân). Trình bày 4 giai đoạn phong hóa của tàn tích: vỡ vụn, Sialit kiềm/vôi, Sialit chua, và Alit (hình thành đá ong, bauxit). Phân tích hoạt động địa chất của gió (thổi mòn, mài mòn, vận chuyển, tích tụ cồn cát), dòng chảy trên mặt (xâm thực dọc, xâm thực ngang, nón phóng vật, bãi bồi, thềm sông, cướp dòng), nước dưới đất, biển và hồ - đầm lầy.
  • Chương 4: Tác dụng địa chất nội lực (25 giờ: 4 lý thuyết, 20 thực hành, 1 kiểm tra): Khảo sát các chuyển động kiến tạo (thăng trầm, uốn nếp, đứt gãy, hình thành địa hào - địa lũy); hoạt động magma phun trào (núi lửa, vành đai lửa Thái Bình Dương) và magma xâm nhập; các phương thức và nhân tố gây biến chất đá dưới tác động của nhiệt độ và áp suất.

Kiến thức nền tảng được xây dựng

Giáo trình thiết lập các hệ thống lý thuyết nền tảng:

  • Lý thuyết cấu trúc vỏ Trái Đất: Phân biệt rõ bản chất vật lý và hóa học giữa vỏ lục địa (dày trung bình $45\text{ km}$, tỷ trọng $2,7\text{ g/cm}^3$) và vỏ đại dương (dày trung bình $8\text{ km}$, tỷ trọng $3,0\text{ g/cm}^3$).
  • Nguyên lý phân loại thể địa chất của Rosenbusch: Xác định một thể địa chất độc lập dựa trên ba tiêu chuẩn: có nguồn gốc địa chất riêng biệt, có thành phần vật chất xác định và có phương thức tập hợp khoáng vật đặc trưng.
  • Mô hình chu trình thạch học: Chuỗi chuyển hóa liên tục và khép kín giữa ba nhóm đá chính (magma kết tinh $\rightarrow$ phong hóa, bóc mòn $\rightarrow$ trầm tích lắng đọng $\rightarrow$ biến chất do nhiệt áp $\rightarrow$ tái nóng chảy thành magma).

Kỹ năng phát triển

  • Kỹ năng kỹ thuật: Nhận dạng khoáng vật và cấu trúc đá thông qua việc quan sát vết lộ hoặc phân tích mẫu lát mỏng; sử dụng lưới chiếu nổi (stereonet) để biểu diễn trục nếp uốn, mặt đứt gãy và ứng suất biến dạng kiến tạo; giải đoán ảnh viễn thám kết hợp kính lập thể.
  • Kỹ năng phân tích: Đọc hiểu mặt cắt địa tầng từ mẫu lõi khoan và dữ liệu log giếng khoan; phân tích mức độ thấm nước của các tầng đá theo các cấp độ kỹ thuật.
  • Năng lực thực địa: Nhận biết các dạng địa hình bóc mòn và tích tụ (nón phóng vật, thềm sông, địa hình hang động Karst, cồn cát) và đánh giá các nguy cơ tai biến địa chất tác động tới công trình khoan thăm dò.

Phương pháp giảng dạy và học tập

Phương pháp đào tạo được quy định theo định hướng tương tác và tích cực hóa hoạt động của người học:

  • Tiếp cận sư phạm: Giảng viên áp dụng phương pháp thuyết trình ngắn gọn, nêu vấn đề, hướng dẫn đọc tài liệu chuyên ngành và tổ chức thảo luận tình huống địa chất kỹ thuật.
  • Bài tập và nghiên cứu tình huống: Sinh viên thực hiện xử lý các bài tập vẽ mặt cắt cấu trúc, tính toán độ dốc thềm lục địa, phân tích cơ chế cướp dòng của sông và xác định các đới phong hóa trên mô hình thực tế.
  • Hoạt động thực hành và thực địa: Chiếm tỷ trọng 58 giờ trên tổng số 75 giờ toàn khóa. Học viên thực hiện quan sát mẫu thạch học trong phòng thí nghiệm và trực tiếp khảo sát các vết lộ, dấu tích kiến tạo ngoài thực địa tại khu vực Núi Lớn, Núi Nhỏ và tuyến đường ven biển Hạ Long (thành phố Vũng Tàu).
  • Quy trình kiểm tra và đánh giá: Căn cứ theo Thông tư số 09/2017/TT-LĐTBXH của Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội, hệ thống đánh giá bao gồm:
    • Điểm kiểm tra thường xuyên (hệ số 1) kết hợp Điểm kiểm tra định kỳ (hệ số 2, tổ chức sau mỗi 25 giờ học): Chiếm trọng số 40% tổng điểm môn học (hình thức: vấn đáp, trắc nghiệm, tự luận hoặc báo cáo thảo luận).
    • Điểm thi kết thúc môn học: Chiếm trọng số 60%, tổ chức sau 75 giờ đào tạo bằng hình thức thi viết kết hợp tự luận và trắc nghiệm. Kết quả đánh giá theo thang điểm 10 được quy đổi sang điểm chữ và thang điểm 4.
  • Yêu cầu đối với người học: Sinh viên phải nghiên cứu giáo trình trước khi lên lớp, tham gia làm việc nhóm từ 8 đến 10 người theo chuyên đề được phân công, và đảm bảo tham dự tối thiểu 70% tổng thời lượng lý thuyết (vắng trên 30% số tiết lý thuyết bắt buộc phải học lại).

Điểm nổi bật và cập nhật

  • Cấu trúc phân bổ thời lượng thực hành vượt trội: Tỷ lệ thực hành, thí nghiệm và thảo luận chiếm tới 77,3% (58/75 giờ), tạo điều kiện cho người học rèn luyện kỹ năng nhận diện trực quan khoáng vật, mẫu đá và xử lý số liệu vết lộ.
  • Tích hợp các phương pháp nghiên cứu địa chất hiện đại: Cập nhật ứng dụng ảnh viễn thám kết hợp kính lập thể, radar xuyên đất (GPR), phương pháp địa chấn nông phân giải cao, cùng kỹ thuật phân tích đồng vị phóng xạ trong việc thiết lập niên đại địa chất và cấu trúc ngầm.
  • Gắn liền với đặc thù khu vực và chuyên ngành Dầu khí: Giáo trình khai thác trực tiếp các cấu trúc địa chất thực tế tại vùng Bà Rịa - Vũng Tàu làm đối tượng phân tích mẫu, đồng thời xây dựng các nội dung bổ trợ cho công nghệ khoan như: bảng phân loại đá theo mức độ thấm nước, phân tích cấu trúc nứt nẻ và gradient áp suất địa nhiệt.

Đối tượng sử dụng giáo trình

Đối tượng Phạm vi và mục đích sử dụng Điều kiện áp dụng / Yêu cầu kiến thức
Sinh viên Cao đẳng & Trung cấp Học phần kỹ thuật cơ sở bắt buộc thuộc chuyên ngành Khoan Khai thác Dầu khí và Vận hành thiết bị khai thác dầu khí. Đã tích lũy các môn học đại cương và cơ sở: Hóa Đại cương (CNH19MH09), Vẽ kỹ thuật (CK19MH01), Điện kỹ thuật cơ bản (KTĐ19MĐ06).
Giảng viên chuyên ngành Tài liệu chuẩn hóa dùng để biên soạn bài giảng, thiết lập ngân hàng câu hỏi đánh giá định kỳ và tổ chức chương trình thực tập thực địa. Sử dụng thiết bị trình chiếu, mô hình thạch học, kính hiển vi phân cực và hệ thống bài tập tình huống thực địa.
Học viên tự học & Tham khảo Tài liệu tra cứu thuật ngữ thạch học, chu trình khoáng vật và cơ chế biến dạng vỏ Trái Đất phục vụ công việc ngoài giàn khoan. Cần tự trang bị kỹ năng tra cứu tài liệu địa tầng, bản đồ địa chất và phân tích mẫu đất đá.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với đối tượng đào tạo nào?

Giáo trình được thiết kế bắt buộc cho sinh viên hệ Cao đẳng và Trung cấp nghề Khoan Khai thác Dầu khí, nghề Vận hành thiết bị khai thác dầu khí tại Trường Cao đẳng Dầu khí, đồng thời làm tài liệu tham khảo cho kỹ thuật viên vận hành giếng khoan.

2. Cần chuẩn bị kiến thức nền tảng nào trước khi học môn này?

Người học cần nắm vững kiến thức Hóa học đại cương (để hiểu các phản ứng phong hóa khoáng vật, quá trình thủy phân, hydrat hóa), Vật lý đại cương (về trọng lực, sóng địa chấn, áp suất và địa nhiệt), cùng kỹ năng đọc bản vẽ kỹ thuật cơ bản.

3. Giáo trình này có điểm gì khác biệt so với các giáo trình địa chất đại cương thông thường?

Giáo trình tập trung thời lượng thực hành lên tới 58/75 giờ, lược bỏ các phần lý thuyết thuần túy cổ sinh để tập trung vào thạch học thực nghiệm, cơ chế nứt nẻ - thấm nước của đất đá và các cấu trúc biến dạng kiến tạo có liên quan trực tiếp đến công tác khoan và thi công thành giếng.

4. Làm thế nào để tự học và nắm bắt tốt nội dung giáo trình?

Người học cần nghiên cứu bài đọc trước mỗi buổi học, tham gia phân tích chủ đề theo nhóm 8-10 người, hoàn thành các câu hỏi thảo luận cuối mỗi chương và đối chiếu lý thuyết với việc quan sát các dạng địa hình, vết lộ thực tế tại địa phương.

5. Giáo trình có sử dụng những nguồn tài liệu tham khảo nào?

Giáo trình được xây dựng dựa trên sự kế thừa và đối chiếu với các tài liệu chuẩn mực trong nước, bao gồm cuốn Địa chất cơ sở của Huỳnh Thị Minh Hằng và Địa chất đại cương của Trần Anh Châu (Nhà xuất bản Giáo dục, 1984), kết hợp với quy chuẩn đào tạo nghề của Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội.


Kết luận

Giáo trình Địa chất cơ sở (KKT19MH31) cung cấp hệ thống kiến thức nền tảng chuẩn xác về cấu trúc thạch quyển, các quy luật biến đổi khoáng vật và động lực học nội - ngoại sinh của vỏ Trái Đất. Việc hoàn thành môn học này là yêu cầu tiên quyết, xác lập nền tảng kỹ thuật trực tiếp để người học tiếp tục tiếp cận các học phần chuyên môn sâu tiếp theo trong chương trình đào tạo nghề khoan khai thác mỏ, bao gồm:

[KKT19MH31] Địa chất cơ sở (3 tín chỉ / 75 giờ)

Nội dung giáo trình là tài liệu học tập và tra cứu tiêu chuẩn, đáp ứng đúng khung chương trình đào tạo kỹ thuật dầu khí hiện hành.